2
1
3
Khóa học: Công nghệ 11 - Công nghệ cơ khí
85
Giàng Thị Mỷ
393
87
Ma Thị Huyền
392
92
Hứa Việt Hoàn
387
93
Tô Trà My
385
94
Lục Phi Yến
385
100
Âu Ngọc Lan
380