2
1
3
Khóa học: Công nghệ 11 - Công nghệ cơ khí
944
H Nhíu Mlô
180
946
Phuong Tran
180
949
Vàng Mí Lình
180
950
Trần Thị Yến
180
952
Đỗ Xuân Bắc
179
957
Thò Mí Sính
179
960
Lâm Minh Quý
178