2
1
3
Khóa học: Công nghệ 11 - Công nghệ cơ khí
322
Vàng Mí Phùa
301
327
NÔNG VĂN LÂM
299
331
VŨ Y BÌNH
298
333
Lù Thị Ngân
297
334
BÙI TRÍ DŨNG
297
340
Lã Tiến Mạ
295