2
1
3
201
Tạ Cảnh Phúc
6381
202
NGUYỄN TUẤN HÙNG
6361
203
Đỗ Hữu Đạt
6347
205
Phạm Khôi Nguyên
6317
206
Bùi Nhật Minh
6309
208
ĐÀO NGỌC MINH
6300
209
Vũ Thảo Nguyên
6295
210
TRẦN HUYỀN THẢO
6284
211
Đặng Thái Khang
6283
212
PHẠM HỒNG YẾN
6277
214
Trương Trúc Đan
6259
215
Trần Thanh Hằng
6256
216
Lâm Bảo Ngọc
6251
217
Lương Xuân Lộc
6249
219
NGUYỄN ĐỨC HIỂN
6244
220
NGUYỄN TIẾN ĐẠT
6243