Võ Minh Khôi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 : Sau khi đọc Những dặm đường xuân của Băng Sơn, em cảm nhận được vẻ đẹp ấm áp, thiêng liêng của không khí Tết Việt Nam cùng tình yêu sâu nặng của tác giả dành cho quê hương, con người và cuộc sống. Những trang văn tràn ngập hình ảnh quen thuộc: phiên chợ cuối năm đông vui, nồi bánh chưng nghi ngút khói, sắc đỏ của câu đối, hương trầm lan tỏa khắp không gian… Tất cả tạo nên bức tranh xuân rộn ràng, sống động mà gần gũi. Qua đó, Băng Sơn không chỉ gợi lên nỗi nhớ quê, niềm mong đoàn tụ mà còn khơi dậy trong lòng người đọc sự trân trọng những giá trị truyền thống, những khoảnh khắc bình yên của đời sống. Văn phong của ông nhẹ nhàng, tha thiết nhưng sâu sắc, khiến người đọc như được sống trong không khí xuân ấm áp, được “về nhà” trong tâm tưởng. Những dặm đường xuân không chỉ là một tùy bút về Tết, mà còn là lời nhắn gửi đầy yêu thương: hãy sống tử tế, hướng thiện và biết trân quý từng mùa xuân của cuộc đời.
Câu 2 Trong quá trình hội nhập và phát triển hiện nay, bản sắc văn hoá dân tộc luôn là nền tảng tinh thần vững chắc làm nên cốt cách, bản lĩnh và niềm tự hào của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam – một đất nước có truyền thống ngàn năm văn hiến, việc gìn giữ và phát huy những nét đẹp ấy là trách nhiệm chung của mọi người, đặc biệt là thế hệ trẻ – chủ nhân tương lai của đất nước.
Bản sắc văn hoá dân tộc được thể hiện qua ngôn ngữ, trang phục, phong tục, lễ hội, ẩm thực, nghệ thuật, lối sống và cả trong tâm hồn, nhân cách con người Việt Nam. Đó là lòng yêu nước, tinh thần nhân nghĩa, đùm bọc, hiếu học và ý chí vươn lên. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hoá và sự bùng nổ của công nghệ thông tin, các giá trị văn hoá ngoại lai đang du nhập mạnh mẽ, khiến nhiều nét đẹp truyền thống có nguy cơ bị mai một. Không ít bạn trẻ ngày nay chạy theo xu hướng hiện đại, thờ ơ với tiếng Việt, quay lưng với áo dài, trò chơi dân gian hay lễ Tết cổ truyền.
Chính vì vậy, thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc. Trước hết, mỗi người cần tự hào và hiểu biết về văn hoá Việt – từ lịch sử, phong tục, nghệ thuật đến những giá trị tinh thần của cha ông. Có hiểu mới có yêu, có yêu mới có ý thức bảo vệ. Bên cạnh đó, thanh niên cần ứng xử văn minh, sống đẹp, tôn trọng truyền thống trong lời nói, cách ăn mặc, cách giao tiếp, cách sử dụng mạng xã hội. Giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khước từ cái mới, mà là biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa văn hoá thế giới để làm giàu thêm cho văn hoá dân tộc. Một người trẻ biết nói tiếng Việt chuẩn, biết mặc áo dài trong dịp lễ, biết giữ Tết sum vầy bên gia đình hay trân trọng những làn điệu dân ca, chính là đang góp phần gìn giữ hồn Việt.
Hơn thế nữa, thế hệ trẻ còn phải chủ động lan toả và quảng bá văn hoá dân tộc ra thế giới. Thông qua du lịch, mạng xã hội, nghệ thuật hay những sáng tạo công nghệ, người trẻ có thể kể câu chuyện về đất nước Việt Nam năng động mà vẫn đậm đà bản sắc. Đó là cách thế hệ hôm nay tiếp bước cha ông, vừa giữ gìn cội nguồn, vừa khẳng định vị thế Việt Nam trong thời đại mới.
Câu 1. Thể loại của văn bản: Tùy bút.
Câu 2. Thời điểm gợi cảm hứng sáng tác cho tác giả là: Cuối năm, khi Tết đang đến gần – thời khắc giao mùa giữa năm cũ và năm mới.
Câu 3. Khung cảnh làng quê khi mùa xuân về được miêu tả rộn ràng, tươi vui, tràn đầy sức sống và hi vọng: chợ Tết đông vui, nhà cửa quét vôi trắng tinh, câu đối đỏ, tranh Tết, mâm ngũ quả, hương trầm, nến đỏ… Tất cả tạo nên bức tranh mùa xuân ấm áp, rộn ràng sắc Tết.
Câu 4.
Biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn có tác dụng: Khắc họa không khí Tết náo nức, tràn đầy hi vọng và hạnh phúc, thể hiện ước mong của tác giả về một cuộc sống yên bình, con người lương thiện, xã hội tốt đẹp, mùa xuân lan tỏa khắp nơi.
Câu 5.
Nội dung chính:Văn bản thể hiện cảm xúc bồi hồi, sâu lắng của tác giả về không khí Tết cổ truyền, ca ngợi vẻ đẹp của quê hương, con người Việt Nam trong những ngày xuân, đồng thời gửi gắm niềm tin, hi vọng vào cuộc sống mới, vào con người và đất nước.
Câu 1. Trong số những sản phẩm thủ công truyền thống của Việt Nam, tôi đặc biệt yêu thích nón lá Huế – biểu tượng dịu dàng của người con gái Việt. Quy trình làm nón tuy giản dị nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ và khéo léo. Trước hết, người thợ chọn những tàu lá cọ non, phơi cho vừa khô để lá dẻo và bền. Sau đó, họ dùng khuôn tre, uốn từng lớp lá, khâu lại bằng sợi cước mảnh. Giữa hai lớp lá, người ta còn lồng vào những hình ảnh nhỏ như thơ, hoa hay dòng chữ “Bài thơ xứ Huế”. Khi chiếc nón đã định hình, người thợ quét thêm một lớp dầu bóng để nón vừa bền vừa đẹp. Mỗi chiếc nón là kết tinh của lao động thủ công, óc thẩm mỹ và tình yêu quê hương. Nhìn người thợ khâu từng mũi kim đều tăm tắp, ta cảm nhận được niềm tự hào lặng lẽ mà sâu sắc. Trong nhịp sống hiện đại, chiếc nón lá không chỉ che nắng che mưa mà còn nhắc nhở ta gìn giữ nét đẹp văn hóa truyền thống Việt Nam.
Câu 2. Trong thời đại toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, Việt Nam hiện nay đang phải đối mặt với một vấn đề đáng lo ngại – tình trạng “chảy máu chất xám”, tức là hiện tượng nhiều người có trình độ, năng lực, tri thức cao ra nước ngoài học tập, làm việc và không quay trở về phục vụ đất nước.
Trước hết, cần hiểu chảy máu chất xám là việc các trí thức, nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia… rời bỏ đất nước để tìm cơ hội tốt hơn ở nước ngoài. Đây không chỉ là sự mất mát về con người mà còn là sự thất thoát to lớn về trí tuệ, tài năng và tiềm năng phát triển quốc gia. Việt Nam là một đất nước có nhiều người trẻ giỏi giang, sáng tạo, nhưng khi môi trường trong nước chưa tạo điều kiện đủ tốt, họ dễ tìm đến nơi có chế độ đãi ngộ, cơ sở vật chất và cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn hơn.
Tình trạng này phản ánh những hạn chế trong chính sách sử dụng nhân tài: lương thấp, môi trường làm việc thiếu công bằng, ít cơ hội phát triển, hoặc còn nặng tư duy “thâm niên” hơn là năng lực. Nhiều người trẻ tâm huyết sau khi du học trở về gặp khó khăn khi cống hiến, khiến họ nản lòng và chọn ở lại nước ngoài. Đây là điều khiến đất nước thiệt hại nặng nề, bởi chất xám chính là động lực của sáng tạo, là nguồn lực quý giá nhất cho sự phát triển bền vững.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận tích cực rằng nhiều người Việt ở nước ngoài vẫn hướng lòng về quê hương. Họ góp phần lan tỏa tri thức, hợp tác nghiên cứu, đầu tư và hỗ trợ phát triển công nghệ trong nước. Do đó, thay vì trách cứ, chúng ta cần tạo cơ chế, môi trường thuận lợi hơn để thu hút và giữ chân nhân tài. Nhà nước cần có chính sách đãi ngộ hợp lý, minh bạch trong tuyển dụng, trọng dụng người tài, xây dựng môi trường làm việc dân chủ, khuyến khích sáng tạo. Bên cạnh đó, mỗi người trẻ cũng cần nuôi dưỡng lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm, sẵn sàng quay về đóng góp cho quê hương khi có cơ hội.
Tóm lại, “chảy máu chất xám” là vấn đề nhức nhối nhưng có thể khắc phục nếu đất nước biết trân trọng và sử dụng đúng người tài. Giữ được người tài chính là giữ được tương lai của dân tộc. Bởi lẽ, khi trí tuệ Việt Nam được phát huy trên chính mảnh đất Việt Nam, đó mới là con đường vững chắc nhất để đất nước ta phát triển phồn vinh và sánh vai cùng thế giới.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2.
Văn bản làm sáng tỏ chủ nghĩa hiện thực của Nam Cao trên hai phương diện:
- Nghệ thuật: Khắc họa tâm lý nhân vật sâu sắc, miêu tả nội tâm tinh tế, kết cấu truyện linh hoạt, nhiều giọng điệu, thể hiện khả năng “du lịch trong thế giới nội tâm”.
- Tư tưởng – nhân đạo: Quan tâm đến nhân phẩm, cảm thông với con người bị xúc phạm, lên án xã hội tàn nhẫn, thể hiện một “cái tâm vững vàng, đằm thắm” trong sáng tác.
Câu 3. Biện pháp tu từ so sánh: “Người đọc lắm lúc có cảm giác như đứa trẻ trong rạp xiếc lo lắng nhìn bước chân người tài tử đang diễn trò leo dây giữa khoảng không.” Tác dụng: Làm nổi bật sự tinh tế, mạo hiểm và bản lĩnh của Nam Cao khi khai thác ranh giới mong manh giữa thiện – ác, người – thú; đồng thời thể hiện sự hồi hộp, khâm phục của người đọc trước tài năng và nhân tâm của nhà văn.
Câu 4. Ngôn ngữ nghị luận ở phần (2): Giàu cảm xúc, sinh động, gần gũi với người đọc; có sự kết hợp hài hòa giữa lý lẽ chặt chẽ và cảm xúc chân thành; dùng nhiều hình ảnh gợi cảm (như “đi trên dây”, “nước mắt trong đó”) làm cho bài viết thấm đẫm chất văn học.
Câu 5. Cách lập luận của tác giả: Logic, thuyết phục; lập luận đi từ phân tích nghệ thuật đến tư tưởng; kết hợp lý lẽ – dẫn chứng – hình ảnh so sánh cụ thể; giọng văn vừa trí tuệ vừa giàu cảm xúc, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc phong cách và chủ nghĩa hiện thực nhân đạo của Nam Cao.
Câu 1: Thể loại: Truyện thơ Nôm truyện Nôm bình dân.
Câu 2: Kể việc Lý Thông vu oan cho Thạch Sanh ăn trộm, Thạch Sanh bị bắt và dùng tiếng đàn tố cáo tội ác của Lý Thông.
Câu 3: Tóm tắt: Lý Thông trộm của rồi đổ tội cho Thạch Sanh. Trong ngục, Thạch Sanh đàn, tiếng đàn kể nỗi oan và vạch tội Lý Thông.
Cốt truyện: nhân vật bị hãm hại gặp nạn được minh oan.
Câu 4: Cớ sao phụ nghĩa lại rày vong ân Câu hỏi tu từ trách Lý Thông bội nghĩa, tố cáo kẻ ác.
Câu 5: Yếu tố kì ảo: Tiếng đàn biết nói, vang đến cung vua. Làm truyện thêm hấp dẫn, thể hiện công lý và cái thiện thắng ác.
Câu 1: Văn bản Thạch Sanh mang nhiều giá trị nội dung sâu sắc, thể hiện ước mơ, niềm tin và đạo lý của nhân dân ta. Trước hết, truyện ca ngợi phẩm chất cao đẹp của người lao động – đó là Thạch Sanh thật thà, dũng cảm, nhân hậu và giàu lòng vị tha. Dù bị Lý Thông hãm hại nhiều lần, chàng vẫn không oán hận, luôn giữ tấm lòng trong sáng và sẵn sàng tha thứ. Bên cạnh đó, truyện còn lên án, phê phán những kẻ gian xảo, phản bội, vong ân bội nghĩa như mẹ con Lý Thông. Thông qua sự đối lập giữa Thạch Sanh và Lý Thông, truyện khẳng định quy luật ở hiền gặp lành, cái thiện cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác. Ngoài ra, yếu tố hoang đường, kì ảo làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn và thể hiện ước mơ công lý, hạnh phúc của nhân dân: người tốt dù chịu thiệt thòi vẫn được minh oan và đền đáp xứng đáng. Thạch Sanh vì thế là bản ca ngợi vẻ đẹp con người Việt Nam và niềm tin vững bền vào công lý, đạo nghĩa.
Câu 2: Trong thời đại số hóa hiện nay, công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống con người. Một trong những thay đổi rõ rệt nhất mà công nghệ mang lại chính là cách chúng ta giao tiếp với nhau. Nếu trước đây con người chủ yếu gặp gỡ trực tiếp, trò chuyện bằng thư tay hay điện thoại cố định, thì ngày nay, mạng xã hội, tin nhắn, video call… đã làm thay đổi hoàn toàn phương thức giao tiếp của nhân loại.
Trước hết, công nghệ mang lại nhiều mặt tích cực trong giao tiếp. Nhờ các ứng dụng như Facebook, Zalo, Messenger, hay Zoom, con người có thể kết nối với nhau nhanh chóng, dễ dàng và vượt qua mọi khoảng cách địa lý. Người thân ở xa có thể nhìn thấy nhau qua màn hình, bạn bè có thể trò chuyện dù ở hai châu lục khác nhau. Công nghệ cũng giúp mở rộng mối quan hệ xã hội, tạo điều kiện cho học tập, làm việc nhóm, chia sẻ thông tin nhanh và hiệu quả. Trong bối cảnh dịch bệnh hay bận rộn công việc, giao tiếp trực tuyến càng cho thấy giá trị to lớn của nó trong việc duy trì liên kết giữa con người.
Tuy nhiên, bên cạnh lợi ích, công nghệ cũng đem đến nhiều tác động tiêu cực cho giao tiếp hằng ngày. Sự tiện lợi của mạng xã hội khiến nhiều người lạm dụng điện thoại, xa rời tương tác trực tiếp, làm giảm kỹ năng giao tiếp thật ngoài đời. Không ít người trở nên cô đơn, ngại nói chuyện, hoặc sống ảo, bị cuốn vào thế giới mạng mà quên đi mối quan hệ thật. Bên cạnh đó, các tin giả, lời nói độc hại trên mạng cũng khiến môi trường giao tiếp trở nên tiêu cực, thiếu sự đồng cảm và tôn trọng. Công nghệ, nếu không được sử dụng đúng cách, có thể khiến con người gần nhau hơn về khoảng cách nhưng lại xa nhau hơn về cảm xúc.
Để tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ và hạn chế tác hại, mỗi người cần sử dụng công nghệ một cách thông minh và cân bằng. Chúng ta nên chọn lọc thông tin, giữ phép lịch sự khi giao tiếp online, và quan trọng nhất là duy trì những mối quan hệ trực tiếp trong đời thực. Ngoài ra, cần xây dựng thói quen sử dụng mạng xã hội có mục đích, tránh sa đà vào việc nhắn tin, “lướt” vô nghĩa. Công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi nó phục vụ con người, chứ không chi phối cảm xúc và thời gian của chúng ta.
Tóm lại, công nghệ trong thời đại số hóa đã thay đổi sâu sắc cách con người giao tiếp. Nó mở ra cơ hội kết nối rộng lớn nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức trong việc giữ gìn tình cảm thật và giá trị nhân văn. Biết sử dụng công nghệ đúng cách chính là chìa khóa để chúng ta giao tiếp hiệu quả, nhân ái và ý nghĩa hơn trong thế giới hiện đại.