Lầu Mí Chứ
Giới thiệu về bản thân
a, Kết luận: Kỉ Cambrian nằm ở đầu đại Cổ sinh với sự bùng nổ các loài động vật biển, trong khi kỉ Cretaceous nằm ở cuối đại Trung sinh với sự xuất hiện của hoa và sự biến mất của khủng long.
a) Liệt kê các nhân tố sinh thái tác động đến loài cá * Dựa vào đặc điểm sống của loài cá này, ta có thể phân loại các nhân tố sinh thái như sau: - Nhân tố vô sinh: + Ánh sáng: Ảnh hưởng đến hoạt động ban ngày và giấc ngủ ban đêm của cá. + Nhiệt độ: Do cá "chịu lạnh kém" nên nhiệt độ nước là nhân tố cực kỳ quan trọng. + Nồng độ Oxygen hòa tan: Cá thích vùng "nước động giàu khí oxygen". + Dòng chảy: Tác động của nước động. - Nhân tố hữu sinh: + Thức ăn: Các sinh vật ở tầng nổi. + Cây thủy sinh: Nơi cá trú ngụ, ngủ đêm. + Con người: Nhân tố chăm sóc, thiết kế bể.
b) Đề xuất cách thiết kế bể và phương pháp chăm sóc: - Về thiết kế hệ thống lọc và oxy: Cần lắp đặt máy sủi oxy hoặc hệ thống lọc tạo dòng chảy liên tục. Cơ sở khoa học: Vì đây là loài ưa sống ở vùng nước động và có nhu cầu về khí oxygen cao. - Về trang trí nội thất bể: Cần bố trí các hốc đá tự nhiên và trồng thêm các khóm cây thủy sinh mật độ vừa phải. Cơ sở khoa học: Đáp ứng tập tính trú ngụ và ngủ đêm trong các hốc đá, khóm cây của loài cá này. - Về kiểm soát nhiệt độ: Cần trang bị máy sưởi để duy trì nhiệt độ nước ổn định (tránh để nước quá lạnh). Cơ sở khoa học: Do đặc điểm của loài là khả năng chịu lạnh kém, nhiệt độ thấp có thể khiến cá bị bệnh hoặc chết. - Về chế độ chiếu sáng: Sử dụng đèn led có timer hoặc chủ động bật đèn vào ban ngày và tắt đèn vào ban đêm. Cơ sở khoa học: Phù hợp với nhịp sinh học của loài là hoạt động chủ yếu vào ban ngày và ngủ vào ban đêm. - Về phương pháp cho ăn: Nên chọn các loại thức ăn viên dạng nổi hoặc thức ăn tươi sống hoạt động ở bề mặt nước. Cơ sở khoa học: Phù hợp với đặc điểm kiếm ăn ở tầng nổi của loài cá này.
Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn Tiến hóa nhỏ (vi tiến hóa) Là quá trình biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen trong quần thể qua các thế hệ. Diễn ra trong phạm vi quần thể hoặc loài. Thời gian: ngắn, có thể quan sát được. Kết quả: hình thành đặc điểm thích nghi, có thể dẫn đến hình thành loài mới. Ví dụ: vi khuẩn kháng kháng sinh, sâu hại kháng thuốc trừ sâu. Tiến hóa lớn (đại tiến hóa) Là quá trình biến đổi trên quy mô lớn hơn loài (chi, họ, bộ…). Diễn ra trong thời gian địa chất rất dài. Không thể quan sát trực tiếp, chỉ suy ra qua hóa thạch và bằng chứng tiến hóa. Kết quả: hình thành các nhóm sinh vật mới, sự đa dạng sinh giới. Ví dụ: sự tiến hóa từ bò sát → chim, từ động vật có vú cổ → người. → Điểm khác nhau chính: Quy mô: nhỏ (quần thể) vs lớn (trên loài) Thời gian: ngắn vs rất dài Mức độ: biến đổi tần số alen vs hình thành nhóm phân loại lớn Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi (theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại) Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước: Tạo nguồn biến dị di truyền +Do đột biến và biến dị tổ hợp (tái tổ hợp gen trong sinh sản hữu tính). Những biến dị này xuất hiện ngẫu nhiên, không theo hướng có lợi sẵn. Chọn lọc tự nhiên Là nhân tố quan trọng nhất. Môi trường “chọn lọc” những cá thể có đặc điểm phù hợp → sống sót và sinh sản tốt hơn. Các alen có lợi được tích lũy dần trong quần thể. Tích lũy biến dị có lợi qua nhiều thế hệ Qua thời gian, các đặc điểm có lợi được tăng dần tần số. Dần hình thành đặc điểm thích nghi rõ rệt. Vai trò các nhân tố khác Di - nhập gen: đưa thêm alen mới. Các yếu tố ngẫu nhiên: làm thay đổi tần số alen (đặc biệt ở quần thể nhỏ). Giao phối không ngẫu nhiên: làm thay đổi thành phần kiểu gen. * Kết luận :Tiến hóa nhỏ là cơ sở của tiến hóa lớn. - Đặc điểm thích nghi không xuất hiện sẵn mà được hình thành dần dần thông qua biến dị di truyền và chọn lọc tự nhiên.