Phạm Tuấn Tú
Giới thiệu về bản thân
ai hỏi
Trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, vua Quang Trung (tức Nguyễn Huệ) hiện lên như một vị anh hùng áo vải với những chiến công lẫy lừng, mang đậm dấu ấn của tinh thần thần tốc và táo bạo. Sự việc tiêu biểu nhất, minh chứng cho tài thao lược xuất chúng của ông chính là cuộc hành quân thần tốc ra Bắc và đại phá quân Thanh vào mùa xuân năm Kỷ Dậu (1789).
Vào cuối năm 1788, lợi dụng sự cầu viện của Lê Chiêu Thống, 29 vạn quân Thanh do Tôn Sĩ Nghị cầm đầu đã tràn sang xâm lược nước ta, chiếm đóng Thăng Long. Giữa lúc vận mệnh đất nước lâm nguy, tại Phú Xuân (Huế), Nguyễn Huệ đã lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu là Quang Trung rồi lập tức chỉ huy đại quân ra Bắc.
Sự việc bắt đầu bằng một kế hoạch hành quân vô tiền khoáng hậu. Để đảm bảo tốc độ và sức khỏe cho binh sĩ, vua Quang Trung đã nghĩ ra cách hành quân độc đáo: cứ ba người thành một tốp, hai người cáng một người, thay phiên nhau vừa đi vừa ngủ. Nhờ đó, đội quân Tây Sơn đã di chuyển với tốc độ "vũ bão", vượt qua quãng đường hàng trăm cây số từ Huế ra đến Tam Điệp chỉ trong một thời gian ngắn, khiến quân giặc hoàn toàn bất ngờ.
Đêm ba mươi Tết, giữa không khí thiêng liêng của buổi lễ thề quân, vua Quang Trung đã dõng dạc tuyên bố trước ba quân tướng sĩ: "Đánh cho để dài tóc/ Đánh cho để đen răng/ Đánh cho nó chích luân bất phản/ Đánh cho nó phiến giáp bất hoàn/ Đánh cho sử tri Nam quốc anh hùng chi hữu chủ". Lời hịch đanh thép ấy đã thổi bùng ngọn lửa quyết tâm trong lòng mỗi binh sĩ, tạo nên một sức mạnh cộng hưởng kinh người.
Chiến thắng lẫy lừng nhất diễn ra tại đồn Ngọc Hồi và Khương Thượng vào mùng 5 Tết. Sáng sớm hôm đó, vua Quang Trung cưỡi voi chiến, áo bào sạm đen khói súng, trực tiếp chỉ huy quân sĩ xông lên. Quân Tây Sơn dùng những tấm lá chắn tẩm nước để chống lại hỏa lực của giặc, đồng loạt tấn công khiến quân Thanh trở tay không kịp. Tướng giặc Sầm Nghi Đống phải thắt cổ tự tử, còn Tôn Sĩ Nghị hoảng sợ đến mức "ngựa không kịp đóng yên, người không kịp mặc giáp", bỏ chạy qua cầu phao sang phía Bắc bờ sông Hồng.
Chỉ trong vòng 5 ngày đêm, vua Quang Trung đã quét sạch 29 vạn quân Thanh, giải phóng hoàn toàn Thăng Long. Hình ảnh vị vua chiến thắng trên lưng voi, tiến vào kinh thành giữa rừng hoa đào nở rộ đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh quật cường và ý chí độc lập tự chủ của dân tộc ta.
Sự việc vua Quang Trung đại phá quân Thanh không chỉ là một trang sử hào hùng về quân sự, mà còn là bài học về sự quyết đoán và lòng tin tuyệt đối vào sức mạnh của dân dân. Qua câu chuyện này, em càng thêm khâm phục vị anh hùng áo vải đất Tây Sơn và tự hào về truyền thống giữ nước vẻ vang của cha ông.
Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn hiện lên như một tượng đài vĩnh cửu về tài năng quân sự và nhân cách cao thượng. Ông không chỉ là vị chủ soái tài ba ba lần đánh tan quân Nguyên Mông hung bạo, mà còn là biểu tượng rực rỡ của tinh thần đoàn kết, sẵn sàng gác lại tư thù gia đình để phụng sự cho đại nghĩa quốc gia.
Câu chuyện về cuộc đời ông gắn liền với một thử thách nghiệt ngã giữa đạo hiếu và đạo trung. Cha của ông là An Sinh Vương Trần Liễu vốn có hiềm khích sâu sắc với Thái sư Trần Thủ Độ và vua Trần Thái Tông. Trước khi qua đời, Trần Liễu đã cầm tay con trai mà dặn rằng: "Con không vì cha mà lấy được thiên hạ, thì cha chết dưới suối vàng cũng không nhắm mắt". Lời trăn trối ấy như một tảng đá nặng ngàn cân đè lên vai người con hiếu thảo. Nếu nghe lời cha, ông sẽ gây ra cảnh nồi da nấu thịt, khiến đất nước suy yếu giữa lúc ngoại bang đang lăm le bờ cõi. Nhưng nếu không làm, ông lại mang tiếng bất hiếu với đấng sinh thành.
Đứng trước sự lựa chọn sinh tử ấy, Trần Quốc Tuấn đã thể hiện một bản lĩnh phi thường. Ông hiểu rằng: "Gia đình là nhỏ, đất nước mới là lớn". Để khẳng định quyết tâm của mình và cũng để răn dạy các con, ông đã gọi các con đến hỏi ý kiến. Khi thấy người con là Trần Quốc Tảng có ý định khuyên cha nên lấy thiên hạ, ông đã nổi giận lôi đình, rút gươm định trị tội và kiên quyết không cho phép Quốc Tảng nhìn mặt mình lần cuối sau này. Hành động quyết liệt ấy cho thấy ông hoàn toàn không có mưu đồ riêng tư, một lòng một dạ vì sự nghiệp chung của dòng họ và dân tộc.
Sự việc xúc động nhất, minh chứng cho tấm lòng bao dung của ông, chính là lần ông chủ động xóa bỏ hiềm khích với Thái sư Trần Quang Khải. Lúc bấy giờ, hai người là hai nhân vật quyền lực nhất triều đình nhưng lại có khoảng cách vì mối thù của đời cha chú. Trong một lần cùng ra bến Đông Bộ Đầu để chuẩn bị việc quân, Trần Quốc Tuấn đã chủ động mời Trần Quang Khải sang thuyền mình trò chuyện. Biết vị Thái sư thích tắm gội, ông đã tự tay nấu nước thơm và thân hành tắm cho Trần Quang Khải. Ông vừa dội nước vừa đùa vui vẻ: "Hôm nay thật may mắn được tắm cho Thái sư". Trần Quang Khải cũng đáp lại bằng sự chân thành: "Hôm nay cũng thật may mắn được Quốc công tắm cho".
Chỉ bằng một gáo nước thơm và những lời nói chân tình, mọi băng giá và sự nghi kị giữa hai đầu mục lớn nhất triều đình đã tan biến hoàn toàn. Hành động cao thượng của Trần Quốc Tuấn đã trở thành chất keo gắn kết toàn bộ hoàng tộc nhà Trần, tạo nên sức mạnh tổng lực của "Hào khí Đông A". Nhờ sự đoàn kết ấy, quân dân nhà Trần đã tạo nên những chiến thắng lẫy lừng trên sông Bạch Đằng, Chương Dương, Hàm Tử, khiến quân giặc phương Bắc phải khiếp sợ.
Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn qua đời trong niềm tiếc thương vô hạn của nhân dân và được tôn phong là "Đức Thánh Trần". Câu chuyện về việc ông gác lại lời cha dặn để giữ trọn đạo tôi trung là một bài học vô giá về tinh thần đoàn kết. Ông đã dạy cho hậu thế rằng: Khi đất nước lâm nguy, mọi mâu thuẫn cá nhân đều phải nhường chỗ cho tình yêu Tổ quốc.
Mảnh đất Gia Lộc, Hải Dương từ bao đời nay vẫn luôn tự hào là vùng đất "địa linh nhân kiệt". Giữa những trang sử vàng chói lọi của quê hương, hình ảnh Thám hoa Nguyễn Chế Nghĩa nổi lên như một biểu tượng của lòng trung quân ái quốc và tinh thần quả cảm vô song. Câu chuyện về cuộc đời và sự hy sinh lẫm liệt của ông tại ải Nội Bàng vẫn luôn là niềm tự hào khôn nguôi trong lòng mỗi người con xứ trà.
Nguyễn Chế Nghĩa sinh ra tại làng Cuối (nay là thị trấn Gia Lộc) vào thời nhà Trần – một triều đại rực rỡ với hào khí Đông A. Ngay từ thuở nhỏ, ông đã bộc lộ tư chất thông minh khác người, không chỉ miệt mài kinh sử mà còn say mê luyện tập võ nghệ. Trong kỳ thi đình, ông đã xuất sắc đỗ Thám hoa, nhưng thay vì chọn con đường quan văn nhàn hạ, ông lại dấn thân vào chốn binh đao để bảo vệ bờ cõi khi giặc Nguyên - Mông hung bạo sang xâm lược lần thứ ba.
Sự việc đáng nhớ nhất, khắc họa rõ nét khí tiết của ông, chính là lần ông được vua Trần tin tưởng giao trọng trách trấn giữ cửa ải Nội Bàng. Đây là một vị trí chiến lược quân sự đặc biệt quan trọng, là "yết hầu" ngăn chặn bước tiến của quân thù từ phương Bắc tràn xuống.
Vào một ngày mùa đông lạnh giá, khi khói lửa chiến tranh bắt đầu bao trùm biên ải, hàng vạn quân giặc với khí thế hung hãn như triều dâng thác đổ đã vây chặt lấy cửa ải Nội Bàng. Giữa vòng vây dày đặc, Nguyễn Chế Nghĩa vẫn hiên ngang đứng trên chiến lũy. Dưới trướng ông, quân sĩ dù ít nhưng ai nấy đều hừng hực quyết tâm theo gương vị tướng trẻ. Quân giặc biết ông là người tài, không ít lần đã sai sứ giả đưa thư dụ hàng, hứa hẹn phong tước cao, bổng lộc hậu hĩnh nếu ông chịu mở cửa thành.
Đứng trước những lời dụ dỗ ấy, Nguyễn Chế Nghĩa chỉ cười vang đầy ngạo nghễ. Ông vứt lá thư xuống đất và dõng dạc tuyên bố trước ba quân: “Ta là người con của đất Việt, chỉ biết có vua, có dân, không biết đến cái lợi cá nhân hèn mọn. Thà làm ma nước Nam còn hơn làm vương đất Bắc!”. Câu nói ấy như một luồng điện, truyền thêm sức mạnh và lòng căm thù giặc sâu sắc vào trái tim mỗi binh sĩ.
Trận chiến nổ ra vô cùng ác liệt. Nguyễn Chế Nghĩa trực tiếp cầm gươm xông trận, bóng áo của ông xông pha giữa trận tuyến như một con mãnh hổ. Dù bị trọng thương, máu thấm đỏ giáp trụ, ông vẫn không hề lùi bước, tay vẫn nắm chặt đốc kiếm chỉ huy quân sĩ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Sự hy sinh của ông đã chặn đứng đà tiến quân của giặc trong một thời gian dài, tạo điều kiện cho triều đình nhà Trần chuẩn bị lực lượng để cuối cùng quét sạch quân thù khỏi bờ cõi.
Ngày nay, khi ghé thăm đền Cuối tại thị trấn Gia Lộc, đứng trước linh đài uy nghiêm của ông, lòng em lại dâng lên niềm xúc động và sự kính trọng vô biên. Sự việc về lòng trung thành của Nguyễn Chế Nghĩa không chỉ là một trang sử cũ, mà là ngọn lửa thắp sáng tinh thần trách nhiệm cho thế hệ trẻ hôm nay.
Gia Lộc quê em có thể thay da đổi thịt theo năm tháng, nhưng danh tiếng và khí tiết của Thám hoa Nguyễn Chế Nghĩa sẽ mãi mãi trường tồn như mạch ngầm chảy mãi trong lòng đất mẹ, nhắc nhở chúng ta về cái giá của độc lập và lòng tự tôn dân tộc.