Trần Yến Nhi
Giới thiệu về bản thân
Câu 2:
Tình yêu thương là một phẩm chất cao đẹp, là sợi dây vô hình gắn kết tâm hồn con người, tạo nên sức mạnh to lớn giúp chúng ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Nó không chỉ là tình cảm cá nhân giữa người với người mà còn là nền tảng xây dựng nên một xã hội nhân văn, giàu lòng nhân ái.
Tình yêu thương có thể được biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Đó có thể là tình cảm gia đình ấm áp, nơi cha mẹ dành trọn vẹn yêu thương cho con cái, còn con cái luôn kính trọng, hiếu thảo với cha mẹ. Đó là tình bạn chân thành, nơi ta tìm thấy sự sẻ chia, đồng cảm, cùng nhau vượt qua những buồn vui trong cuộc sống. Tình yêu thương còn lan tỏa trong cộng đồng, thể hiện qua những hành động giúp đỡ người gặp hoạn nạn, những tấm lòng hảo tâm đóng góp cho xã hội, hay đơn giản là sự quan tâm, giúp đỡ nhau trong cuộc sống hàng ngày. Như nhà văn Victor Hugo đã từng nói: “Con người sống không có tình thương cũng giống như vườn hoa không có ánh nắng mặt trời”. Câu nói ấy đã khẳng định vai trò thiết yếu của tình yêu thương, thiếu nó, cuộc sống sẽ trở nên u ám, lạnh lẽo và vô nghĩa. Trong dòng chảy cuộc đời đầy biến động, tình yêu thương chính là điểm tựa vững chắc. Khi ta gặp khó khăn, những lời động viên, sự an ủi, hay một vòng tay ấm áp từ những người yêu thương sẽ tiếp thêm sức mạnh để ta đứng dậy và bước tiếp. Tình yêu thương giúp ta xoa dịu những tổn thương tinh thần, mang lại niềm tin và hy vọng vào tương lai. Nó còn là động lực để con người phấn đấu, vươn lên, hoàn thiện bản thân để xứng đáng với tình cảm mà mình nhận được. Những câu chuyện về lòng nhân ái, sự hy sinh vì người khác như những suất cơm 0 đồng, những hoạt động tình nguyện trong mùa dịch, hay những tấm lòng tương thân tương ái quyên góp cho đồng bào gặp thiên tai, lũ lụt… đều là minh chứng sống động cho sức mạnh của tình yêu thương. Ngược lại, một xã hội thiếu vắng tình yêu thương sẽ trở nên xa lạ, vô cảm và đầy rẫy bất công. Sự ích kỷ, thờ ơ trước nỗi đau của người khác sẽ làm xói mòn những giá trị tốt đẹp, đẩy con người vào vòng xoáy của sự cô đơn và tuyệt vọng. Bởi vậy, việc vun đắp và lan tỏa tình yêu thương là vô cùng quan trọng. Mỗi chúng ta, bằng những hành động nhỏ bé, từ lời nói quan tâm đến những việc làm thiết thực, đều có thể góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.
Tình yêu thương không chỉ mang lại hạnh phúc cho người nhận mà còn làm phong phú thêm tâm hồn người cho đi. Khi ta biết yêu thương, ta sẽ cảm thấy cuộc sống ý nghĩa hơn, tâm hồn thanh thản và tràn đầy niềm vui. Đó là giá trị bền vững, là truyền thống quý báu mà dân tộc ta luôn gìn giữ và phát huy.
Câu1:
Truyện ngắn “Con chim vàng” của Nguyễn Quang Sáng, sáng tác năm 1956, là một tác phẩm giàu cảm xúc, mang đậm dấu ấn phong cách miền Nam chân chất và mộc mạc. Tác phẩm khắc họa chân thực nỗi bất hạnh của con người dưới thời Pháp thuộc, qua đó thể hiện sự phê phán sâu sắc đối với những kẻ thống trị và lòng đồng cảm, xót xa với những phận đời nhỏ bé, nghèo khổ. Câu chuyện xoay quanh nhân vật Bào, một cậu bé mười hai tuổi bị gán nợ và phải đi ở đợ cho nhà hương quản. Cuộc sống của Bào vốn đã khổ cực, lại càng thêm nặng nề khi thằng Quyên, con trai hương quản, đòi Bào phải bắt bằng được một con chim vàng. Quyên, dù chỉ kém Bào một tuổi nhưng được nuông chiều, trở nên ích kỷ và đòi hỏi. Yêu cầu của Quyên đặt Bào vào thế khó xử: không được làm thương con chim, không được dùng bẫy mà chỉ được dùng tay không. Trong hoàn cảnh ấy, Bào đã phải quấn lá cây, liều mình trèo lên cây trứng cá để bắt con chim. “Con chim vàng” không chỉ là lời kể về một câu chuyện buồn mà còn gửi gắm một thông điệp sâu sắc về tình yêu thương, sự sẻ chia và tôn trọng con người, bất kể địa vị xã hội. Tác phẩm khẳng định giá trị nhân văn cao cả, đồng thời tôn vinh vị thế của Nguyễn Quang Sáng trong nền văn học hiện đại Việt Nam với những trang viết giàu tình cảm và ý nghĩa.
Câu 1:
-Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích là Tự sự.
Câu 2:
-Tình huống truyện nổi bật trong đoạn trích này là: Cái chết của con chim vàng – vật mà Bào đã phải đánh đổi bằng sự cực nhọc và cả tính mạng của mình để làm hài lòng cậu chủ Quyên, nhưng cuối cùng lại chết oan uổng.
Câu 3:
-Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba
-Tác dụng của ngôi kể:
- Người kể chuyện (ngôi thứ ba) đứng ngoài câu chuyện, có cái nhìn toàn diện, khách quan, giúp miêu tả được hành động, lời nói và cả những suy nghĩ, cảm xúc nội tâm sâu kín của nhân vật Bào (ví dụ: chi tiết “Mắt Bào chập chờn thấy bàn tay…”).
- Ngôi kể này giúp tác giả dễ dàng bộc lộ thái độ phê phán sâu sắc đối với xã hội bất công và bày tỏ sự cảm thông, xót thương đối với số phận bé Bào.
Câu 4:
-Sự tuyệt vọng và bất lực cùng cực: Hành động “với mãi, với mãi” thể hiện khao khát được cứu vớt, được kết nối, được sống sót của Bào. Tuy nhiên, sự “chẳng với được ai” cho thấy Bào đã bị bỏ rơi hoàn toàn trong thế giới tàn nhẫn, không có hy vọng nào có thể chạm tới được.
-Sự chia cắt giai cấp: Bàn tay của mẹ Quyên (đại diện cho tầng lớp chủ nhà giàu có) và đôi tay nhỏ bé, bất lực của Bào
Câu 5:
-Nhân vật Bào trong đoạn trích cuối cùng thể hiện sự kiên cường, nhẫn nại, nhưng đồng thời cũng vô cùng đáng thương và bất lực trước số phận. Dù bị đối xử tàn tệ, bị dồn vào đường cùng vì con chim, Bào vẫn cố gắng chạy đến để cứu nó, dù biết rằng cái chết của con chim sẽ mang lại tai họa. Sự cố gắng cuối cùng này càng làm nổi bật bản chất lương thiện, khao khát sống và hành động bản năng của một đứa trẻ.
Câu 1:
Lối sống chủ động là một thái độ sống tích cực và thiết yếu, đặc biệt trong xã hội hiện đại không ngừng biến động. Sống chủ động nghĩa là tự mình làm chủ cuộc sống, đề ra mục tiêu và kiên trì hành động để thực hiện chúng, thay vì thụ động chờ đợi sự sắp đặt của hoàn cảnh. Tầm quan trọng của lối sống này thể hiện rõ nét qua việc nó giúp mỗi người trở nên năng động, sáng tạo và linh hoạt hơn. Người chủ động luôn biết cách lường trước khó khăn, tự mình tìm kiếm và nắm bắt cơ hội để phát triển bản thân, từ đó dễ dàng đạt được thành công hơn những người chỉ biết phó mặc cho số phận. Ngược lại, lối sống thụ động, ỷ lại sẽ khiến con người dễ bị lạc hậu, thiếu bản lĩnh và bỏ lỡ nhiều giá trị tốt đẹp. Là thế hệ trẻ, chúng ta cần phải rèn luyện tinh thần dám nghĩ, dám làm, tự tin xây dựng kế hoạch để làm chủ tương lai của chính mình. Mỗi người hãy là người lái con thuyền cuộc đời mình, chủ động tạo ra giá trị thay vì chỉ chờ đợi điều tốt đẹp đến.
Câu 2:
-Nguyễn Trãi, nhà thơ lớn của dân tộc, đã gửi gắm tấm lòng yêu nước thương dân sâu sắc qua nhiều tác phẩm, trong đó có bài thơ Bảo kính cảnh giới (Bài 43).
-Đoạn trích gồm tám câu thơ Nôm Đường luật mở ra một bức tranh thiên nhiên mùa hạ tươi tốt, thanh bình, đồng thời là lời nguyện ước về một xã hội thái bình, thịnh trị. Bốn câu đầu tiên vẽ nên một không gian tràn đầy sức sống và sự sung túc: “Hoa lục đùn đùn tán rợp trường,” với phép láy “đùn đùn” gợi tả màu xanh tươi tốt, rậm rạp, che mát cả khoảng sân. Cảnh vật càng thêm rực rỡ với gam màu nóng của hoa lựu đỏ (“phun thức đỏ”) và hương thơm dịu mát của hoa sen (“tin mùi hương”). Sự hòa quyện giữa màu sắc và hương thơm ấy cho thấy sự trù phú, viên mãn của cảnh vật. Tiếp đến, khung cảnh thiên nhiên gắn liền với cuộc sống con người: “Lao xao cho cả làng ngư phủ;” gợi lên âm thanh sinh hoạt đời thường, bình yên của người dân chài, không có chút nào gợn sóng lo âu. Sự yên ả còn được tô đậm bởi hình ảnh “lầu tịch dương” (lầu vắng lúc chiều tà), nơi chỉ còn tiếng ve kêu quen thuộc. Nhưng vượt lên trên vẻ đẹp cảnh vật hữu hình ấy, hai câu kết là tiếng lòng thổn thức của một bậc ẩn sĩ yêu nước: “Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng, / Dân giàu đủ khắp đối phương.” “Ngu cầm” là biểu tượng cho nền cai trị nhân từ, tài đức của bậc minh quân. Tác giả gửi gắm ước vọng lớn lao: chỉ cần có một vị vua hiền như Nghiêu, Thuấn, thì nhân dân bốn phương đều được no đủ, ấm no.
-Đoạn thơ là sự kết hợp tài tình giữa vẻ đẹp tạo hóa với khát vọng nhân đạo cao cả, thể hiện rõ tấm lòng luôn hướng về quốc kế dân sinh của Nguyễn Trãi.
Câu 1: thể thơ thất ngôn (7 chữ)
Câu 2:
-“ Một mai, một cốc, một cần câu”
-Các hình ảnh về cuộc sống gắn liền với thiên nhiên, tự cung tự cấp, không cầu kỳ.
- Tác dụng: Những hình ảnh này vẽ nên chân dung một nhà ẩn sĩ sống giản dị, tự tại, thanh mạch, không vướng bận bởi vật chất thế gian.
Câu 3:
-Biện pháp tu từ: Liệt kê
- Các yếu tố liệt kê: “ Một mai”( cái xẻng/ quốc nhỏ), “một cuốc” (cái cuốc lớn hơn hoặc một hành động đào xới), “một cần câu”.
- Tác dụng
- nhấn mạnh sự giản dị, đạm bạc trong sinh hoạ.
-Gợi tả cuộc sống tự tại, gắn bó với lao động chân tay và thú vui nhao nhã. (câu cá)
Câu 4:
-Đây là sự đảo ngược giá trị (nghịch lý) giữa cái “dại” và cái “khôn” theo quan niệm thế tục:
- “Ta dại” (Nguyễn Bỉnh Khiêm): Chọn lối sống ẩn dật, xa lánh chốn quan trường ồn ào (“nơi vắng vẻ”). Cái “dại” ở đây thực chất là sự thông minh, sáng suốt trong việc nhận ra bản chất phù du của danh lợi.
-Tính đặc biệt: Tác giả tự nhận mình “dại” nhưng đó là thái độ khiêm nhường, tự trào đồng thời khẳng định tư tưởng cao thượng, siêu thoát của bậc trí giả không màng danh lợi.
Câu 5:
-Qua những vần thơ và điển tích được đề cập, vẻ đẹp nhân cách của Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên qua tư tưởng sống thanh cao, ẩn dật và tinh thần coi thường danh lợi. Ông đã sớm nhận ra sự phù du, giả dối của “phú quý chỉ là một giấc chiêm bao”, từ bỏ con đường công danh để tìm về với sự an nhiên tự tại nơi chốn vắng vẻ. Nhân cách của ông thể hiện sự trung dung tuyệt đối, thể hiện qua lối sống “một mai, một cuốc, một cần câu” vô cùng đạm bạc mà vẫn toát lên sự thanh cao. Đặc biệt, quan niệm “ta dại” khi lánh xa chốn lao xao thể hiện sự sáng suốt, bản lĩnh của một nhà hiền triết, dám đi ngược lại với dòng chảy vật chất của xã hội để giữ trọn khí tiết của mình.