Phan Thị Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
a. Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa thể hiện trong đất: Quá trình phong hóa mạnh → đất dễ bị rửa trôi. Đất thường có màu đỏ, vàng (đất feralit). Đất dễ bị thoái hóa nếu không sử dụng hợp lý. Tầng đất dày nhưng nghèo chất dinh dưỡng do mưa nhiều. b. Nguyên nhân suy giảm tài nguyên sinh vật: Con người khai thác quá mức (chặt phá rừng, săn bắt…). Phá rừng làm nương rẫy. Ô nhiễm môi trường. Biến đổi khí hậu. Ý thức bảo vệ thiên nhiên của một số người còn kém.
a. Tính chất nhiệt đới ẩm gió mùa thể hiện trong đất: Quá trình phong hóa mạnh → đất dễ bị rửa trôi. Đất thường có màu đỏ, vàng (đất feralit). Đất dễ bị thoái hóa nếu không sử dụng hợp lý. Tầng đất dày nhưng nghèo chất dinh dưỡng do mưa nhiều. b. Nguyên nhân suy giảm tài nguyên sinh vật: Con người khai thác quá mức (chặt phá rừng, săn bắt…). Phá rừng làm nương rẫy. Ô nhiễm môi trường. Biến đổi khí hậu. Ý thức bảo vệ thiên nhiên của một số người còn kém.
Truyền thuyết Sơn Tinh, Thủy Tinh không chỉ là một câu chuyện cổ tích, mà còn là một tác phẩm vĩ đại trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, gợi nhớ cho chúng ta những giá trị truyền thống và lòng kiên cường của nhân dân trước thiên nhiên hung bạo. Bắt đầu với viễn cảnh thời đại cổ xưa của Văn Lang, câu chuyện Sơn Tinh, Thủy Tinh bắt đầu với việc vua Hùng muốn chọn một chàng rể phù hợp cho công chúa Mị Nương. Trong viễn cảnh này, chúng ta thấy được tầm quan trọng của núi non và nhân dân, được đặt lên hàng đầu trong lòng vua. Sự lựa chọn của vua Hùng với lễ vật đơn giản, gần gũi như ''voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao'' cho thấy sự sáng tạo của tác giả trong việc diễn đạt các chi tiết văn hóa và xã hội của thời đại đó. Khi Thủy Tinh gọi mưa và gió, và nước dâng cao, việc Sơn Tinh đáp trả bằng cách dời núi non lên cao thêm, tạo thành bức tranh sống động về cuộc đối đầu giữa con người và thiên nhiên. Cách mà người dân Văn Lang và Sơn Tinh đồng lòng đồng dạng, không chịu khuất phục trước thiên tai, đã tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về lòng đoàn kết và lòng kiên cường của nhân dân Việt Nam. Những chi tiết kỳ ảo như việc Sơn Tinh dời núi non và Thủy Tinh gọi mưa gió không chỉ tạo nên hình ảnh của một thiên tai tức giận, mà còn là biểu hiện của lòng bất khuất của con người. Truyền thuyết Sơn Tinh, Thủy Tinh không chỉ là câu chuyện về hai vị thần, mà còn là câu chuyện về lòng quyết tâm, lòng kiên cường và lòng đoàn kết của nhân dân trước mọi khó khăn và thử thách. Với sự sáng tạo trong lối diễn đạt và việc sử dụng những chi tiết hấp dẫn, truyền thuyết Sơn Tinh, Thủy Tinh đã trở thành một biểu tượng của lòng kiên nhẫn và lòng đoàn kết của người Việt Nam trước những thách thức của cuộc sống. Câu chuyện này không chỉ là một phần của quá khứ, mà còn là nguồn động viên và sự tự hào cho thế hệ người Việt hiện nay. Truyền thuyết Sơn Tinh, Thủy Tinh là một hòa quyện của văn hóa và tâm hồn Việt Nam, một câu chuyện sâu sắc về lòng đoàn kết và lòng kiên cường của nhân dân trước sức mạnh tự nhiên. Trong văn chương dân gian này, không chỉ có những nhân vật thần thoại đầy quyền lực, mà còn là những dấu tích của tư duy, lòng trung hiếu và lòng quyết tâm không ngừng của những người xưa
Bài thơ Khi mùa mưa đến của Trần Hòa Bình gợi lên một cảm hứng trữ tình tha thiết về thiên nhiên và quê hương. Mùa mưa hiện lên không chỉ với âm thanh, hình ảnh sống động mà còn mang theo sức sống mới, làm “lòng trẻ lại”, khiến làng quê trở nên tươi tốt, trù phú. Trong dòng cảm xúc ấy, nhà thơ vừa cảm nhận được vẻ đẹp êm đềm, yên ả của thiên nhiên, vừa nhận ra sự đan xen của “hạt vui” và “hạt buồn” trong cuộc sống. Đặc biệt, cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm tin và hi vọng: mưa đến mang theo những mùa no đủ, nuôi dưỡng đất đai và con người. Qua đó, nhà thơ bộc lộ ước nguyện được hoà mình, được cống hiến cho quê hương như phù sa âm thầm bồi đắp cho từng bến bờ.
Ý thơ “Ta hoá phù sa mỗi bến chờ” em hiểi được đó là một hình ảnh ẩn dụ giàu ý nghĩa, thể hiện khát vọng sống đẹp và cống hiến của con người. “Phù sa” gợi lớp đất màu mỡ do sông bồi đắp, nuôi dưỡng sự sống, còn “bến chờ” là nơi đón nhận, là những vùng đất, con người đang mong mỏi được vun đắp. Khi nói “ta hoá phù sa”, nhà thơ muốn khẳng định ước nguyện được hoà mình vào thiên nhiên, âm thầm dâng hiến, mang lại giá trị tốt đẹp cho quê hương. Câu thơ không chỉ thể hiện tình yêu tha thiết với mùa mưa – mùa của sự sinh sôi, no đủ – mà còn gửi gắm lẽ sống cao đẹp: sống là để cho đi, để bồi đắp và làm giàu thêm cho cuộc đời, giống như phù sa lặng lẽ nuôi dưỡng từng bến bờ.