Nguyễn Phương Nhung

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Phương Nhung
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh "bức ảnh chụp các đội thi đang tranh tài đua thuyền độc mộc trên sông"

Câu 2:

Theo văn bản, lễ hội đua thuyền độc mộc trên sông Pô Kô được tổ chức nhằm:

− Giữ gìn văn hoá bản địa.

− Tưởng nhớ vị anh hùng A Sanh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Câu 3:

− Chi tiết nói về vai trò của thuyền độc mộc trong kháng chiến: "Trong kháng chiến, những chiếc thuyền độc mộc đã trở thành phương tiện vận chuyển lương thực, đưa hàng ngàn bộ đội ta cùng vũ khí đạn dược qua sông đánh giặc, góp phần làm nên thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.".

− Học sinh nêu cảm nhận của bản thân. Gợi ý trả lời:

+ Chi tiết cho thấy thuyền độc mộc không chỉ là phương tiện giao thông và phục vụ đời sống hằng ngày của nhân dân mà còn đóng vai trò chiến lược trong kháng chiến. Chức năng này của thuyền độc mộc thể hiện sự sáng tạo và dũng cảm của người dân địa phương, đóng góp trực tiếp vào sự thành công của công cuộc giải phóng đất nước.

+ Chi tiết giúp hiểu thêm về lòng yêu nước, sự sáng tạo và tinh thần anh dũng của đồng bào nơi đây.

Câu 4:

− Biện pháp tu từ: Liệt kê (chở bộ đội, vật tư,...).

− Tác dụng:

+ Làm rõ những đối tượng mà thuyền độc mộc vận chuyển.

+ Nhấn mạnh vai trò quan trọng của con thuyền độc mộc trong kháng chiến.

Câu 5:

Chúng ta cần có ý thức trân trọng, gìn giữ những nét đẹp văn hóa của quê hương (như các lễ hội, nghề truyền thống). Việc bảo tồn không chỉ là giữ lại những gì thuộc về quá khứ mà còn phải biết kết hợp với các hoạt động văn hóa, du lịch hiện đại để những giá trị đó luôn sống mãi và được bạn bè khắp nơi biết đến.

Câu 1

Trong truyện ngụ ngôn "Con Kiến và con Bồ Câu", nhân vật Kiến để lại ấn tượng sâu sắc về lòng biết ơn và sự nhanh nhẹn. Trước hết, Kiến là một nhân vật có ý chí sống mãnh liệt; dù gặp tình huống nguy hiểm khi bị dòng nước cuốn đi, Kiến vẫn cố gắng bám lấy chiếc lá của Bồ Câu để thoát nạn. Đặc điểm nổi bật nhất của Kiến chính là lòng biết ơn sâu sắc. Kiến không hề quên ơn cứu mạng của Bồ Câu mà luôn tìm cơ hội để đáp đền. Khi thấy Bồ Câu gặp nguy hiểm trước họng súng của người thợ săn, Kiến đã không ngần ngại, cực kỳ thông minh và nhanh nhẹn bò đến đốt vào chân ông ta. Hành động này không chỉ giải nguy cho bạn mà còn cho thấy Kiến là một nhân vật sống rất nghĩa tình, "uống nước nhớ nguồn". Qua nhân vật Kiến, tác giả dân gian muốn nhắn nhủ chúng ta bài học về lối sống ân nghĩa, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.

Câu 2:

Đất nước Việt Nam ta vốn tự hào với kho tàng văn hóa dân gian phong phú, trong đó lễ hội truyền thống là một phần không thể thiếu. Tuy nhiên, hiện nay có ý kiến cho rằng các lễ hội này đã lỗi thời và nên bị loại bỏ. Theo em, đây là một quan điểm phiến diện và chưa đúng đắn.

Trước hết, lễ hội truyền thống không hề "lỗi thời" vì nó mang giá trị lịch sử và tâm linh cao quý. Mỗi lễ hội đều gắn liền với việc thờ cúng các vị anh hùng dân tộc, những người có công với dân với nước. Ví dụ như lễ hội Đền Hùng hay hội Gióng không chỉ là dịp vui chơi mà còn là lúc để thế hệ trẻ nhớ về cội nguồn, giáo dục lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Nếu loại bỏ lễ hội, chúng ta vô tình cắt đứt sợi dây liên kết giữa quá khứ và hiện tại.

Thứ hai, lễ hội là không gian bảo tồn những giá trị nghệ thuật dân gian độc đáo. Tại đây, những làn điệu dân ca, các trò chơi dân gian hay những trang phục truyền thống được dịp phô diễn. Đây là "bảo tàng sống" giúp giữ gìn bản sắc riêng của người Việt giữa thời đại toàn cầu hóa. Nếu không có lễ hội, những nét đẹp như hát Quan họ, kéo co hay đấu vật sẽ dần mai một và biến mất.

Cuối cùng, lễ hội còn là dịp để thắt chặt tình đoàn kết cộng đồng. Sau những ngày lao động vất vả, mọi người cùng nhau trẩy hội, thăm hỏi và chia sẻ niềm vui. Nó tạo nên sức mạnh gắn kết xóm làng, giúp con người sống gần gũi và yêu thương nhau hơn. Dù cuộc sống hiện đại có bận rộn đến đâu, nhu cầu về đời sống tinh thần và sự gắn kết cộng đồng vẫn luôn cần thiết.

Tóm lại, lễ hội truyền thống là tài sản vô giá của dân tộc. Thay vì đòi hỏi loại bỏ, chúng ta nên tìm cách tổ chức sao cho văn minh, tiết kiệm và phù hợp với đời sống mới. Là học sinh, em nghĩ mình cần có trách nhiệm tìm hiểu, trân trọng và tham gia các lễ hội tại quê hương để góp phần giữ gìn nét đẹp văn hóa này mãi mãi về sau.

Thói quen trì hoãn: Kẻ đánh cắp thời gian và tương lai. Trong guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại, dường như ai trong chúng ta cũng từng ít nhất một lần "làm quen" với thói quen trì hoãn. Đó là sự chần chừ, kéo dài công việc, nhùng nhằng với những deadline, và thường xuyên tự nhủ "để mai làm". Thoạt nhìn, trì hoãn có vẻ vô hại, chỉ là một sự chậm trễ nhỏ. Tuy nhiên, khi nhìn sâu hơn, chúng ta sẽ thấy thói quen này đang âm thầm len lỏi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến không chỉ chất lượng cuộc sống hiện tại mà còn cả tương lai tươi sáng mà chúng ta hằng mơ ước.

Một trong những tác động rõ ràng nhất của thói quen trì hoãn là nó làm giảm hiệu suất công việc và chất lượng cuộc sống. Khi ta liên tục trì hoãn, công việc không được hoàn thành đúng hạn, dẫn đến áp lực tích tụ. Những nhiệm vụ lẽ ra có thể giải quyết gọn gàng trong một khoảng thời gian nhất định, giờ lại bị dồn ép vào phút chót, khiến ta căng thẳng, mệt mỏi và dễ mắc sai sót. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả công việc mà còn làm giảm sự hài lòng của chúng ta đối với những gì mình làm được. Thay vì cảm giác hoàn thành và nhẹ nhõm, ta thường xuyên phải đối mặt với sự hối hả, lo lắng và đôi khi là cả sự thất vọng về bản thân. Hơn nữa, việc trì hoãn còn ảnh hưởng đến thời gian nghỉ ngơi, giải trí, làm cho cuộc sống trở nên mất cân bằng.Quan trọng hơn, thói quen trì hoãn đánh cắp đi những cơ hội quý giá và bào mòn tương lai của con người. Cuộc sống luôn vận động và thay đổi, những cơ hội tốt đẹp thường chỉ đến một lần. Sự chần chừ, thiếu quyết đoán của thói quen trì hoãn có thể khiến ta bỏ lỡ những cơ hội nghề nghiệp, cơ hội học tập hay thậm chí là những khoảnh khắc ý nghĩa trong cuộc sống cá nhân. Khi ta cứ mãi "để mai làm", thì "mai" đó có thể mang đến một tình huống khác, một cơ hội khác đã vụt mất. Về lâu dài, sự trì hoãn liên tục sẽ tạo thành một rào cản vô hình, ngăn cản con người phát triển bản thân, học hỏi những kỹ năng mới và đạt được những mục tiêu lớn lao. Nó nuôi dưỡng sự lười biếng, thiếu kỷ luật, và dần dần biến ước mơ thành những điều viển vông, xa vời.

Nguyên nhân của thói quen trì hoãn có thể xuất phát từ nhiều yếu tố. Đôi khi, đó là do sự cầu toàn quá mức, khiến ta sợ bắt đầu vì chưa có một kế hoạch hoàn hảo.Đôi khi, đó là do sợ thất bại, ta chọn cách không làm gì cả để tránh đối mặt với khả năng không thành công. Lại có khi, đó chỉ đơn giản là sự thiếu động lực, thiếu mục tiêu rõ ràng, khiến ta không biết bắt đầu từ đâu và làm gì. Dù nguyên nhân là gì, hậu quả mà nó mang lại đều rất đáng lo ngại.Để khắc phục thói quen trì hoãn, chúng ta cần có nhận thức rõ ràng về tác hại của nó và có những hành động cụ thể. Trước hết, cần chia nhỏ mục tiêu lớn thành những nhiệm vụ khả thi hơn, giúp ta dễ dàng bắt đầu và cảm nhận được sự tiến bộ. Thiết lập deadline rõ ràng cho từng công việc nhỏ, và tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành chúng, sẽ tạo động lực tích cực. Quan trọng nhất là cần rèn luyện kỷ luật bản thân, tập trung vào hiện tại, và tư duy về những lợi ích lâu dài thay vì sự thoải mái nhất thời. Hãy nhớ rằng, mỗi phút giây ta dành cho việc hành động hôm nay chính là đang đầu tư cho một tương lai tốt đẹp hơn vào ngày mai.

Tóm lại, thói quen trì hoãn không chỉ là một tật xấu nhỏ nhặt, mà nó là một "kẻ cắp" thầm lặng, ăn mòn hiệu suất, đánh mất cơ hội và làm lu mờ đi tương lai của chúng ta. Việc nhận diện, thấu hiểu và quyết tâm thay đổi thói quen này là bước đi quan trọng để chúng ta có thể làm chủ.

Câu 1. Văn bản tập trung bàn về những tác hại nghiêm trọng của việc phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ hiện đại.

Câu 2.

Câu văn nêu ý kiến trong đoạn (3) là: "Công nghệ khiến công việc xâm nhập cả vào cuộc sống gia đình và vui chơi giải trí."

Câu 3.

a. Phép liên kết dùng để liên kết các câu trong đoạn là lặp từ (lặp lại từ "tuần" ở cuối câu thứ nhất và đầu câu thứ hai) hoặc phép nối (sử dụng "Ngoài thời gian đó" để nối ý).

b. Phép liên kết chủ yếu dùng để liên kết đoạn (1) và đoạn (2) là phép nối (thể hiện qua cụm từ "Một trong số đó").

Câu 4.

Bằng chứng được tác giả sử dụng trong đoạn (4) (ví dụ về tivi thông minh, thiết bị điện tử, ứng dụng ngân hàng) có ý nghĩa minh chứng rất rõ ràng và thuyết phục. Các ví dụ cụ thể, gần gũi với đời sống hiện đại giúp người đọc dễ dàng hình dung và nhận thức được mức độ nghiêm trọng của việc mất riêng tư do công nghệ gây ra.


Câu 5.

Thái độ của người viết trong văn bản là nghiêm túc, phê phán và có phần cảnh báo. Tác giả bày tỏ sự lo ngại sâu sắc về những mặt trái của công nghệ, đồng thời đưa ra những dẫn chứng cụ thể để nhấn mạnh những nguy cơ tiềm ẩn.


Câu 6

Ưu tiên thời gian chất lượng: Dành những khoảng thời gian nhất định trong ngày/tuần để trò chuyện trực tiếp, không có sự hiện diện của điện thoại hay máy tính.Chủ động tương tác thực tế: Lên kế hoạch gặp gỡ, đi chơi, tham gia các hoạt động cùng nhau thay vì chỉ "online".Chia sẻ chân thành: Mở lòng chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc thật của mình, thay vì chỉ đăng tải những hình ảnh lung linh trên mạng xã hội.Sử dụng công nghệ như công cụ hỗ trợ: Tận dụng công nghệ để giữ liên lạc, lên kế hoạch cho các cuộc gặp gỡ, nhưng không để nó thay thế hoàn toàn các mối quan hệ thực tế.

Trong môi trường học đường hiện nay, có ý kiến cho rằng: "Với học sinh, kỹ năng sống không quan trọng như tri thức". Theo quan điểm cá nhân em, đây là một cái nhìn chưa toàn diện và có phần lệch lạc. Thực tế, tri thức và kỹ năng sống giống như hai cánh của một con chim; nếu thiếu một trong hai, chúng ta khó có thể bay cao và xa trong tương lai. Vì vậy, em hoàn toàn phản đối quan điểm xem nhẹ kỹ năng sống.

Trước hết, chúng ta cần hiểu tri thức là những kiến thức về toán học, văn học, khoa học... mà chúng ta tiếp thu trên ghế nhà trường. Còn kỹ năng sống là khả năng giao tiếp, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và tự chăm sóc bản thân. Nếu chỉ chú trọng vào những con số hay những bài văn mẫu mà quên đi cách ứng xử, chúng ta sẽ trở thành những "cỗ máy học tập" thiếu sức sống.

Tại sao nói kỹ năng sống rất quan trọng? Hãy thử tưởng tượng một bạn học sinh có bảng điểm toàn con 10, nhưng khi ra đường lại không biết cách hỏi đường, khi gặp kẻ xấu không biết tự bảo vệ mình, hoặc khi làm việc nhóm lại không biết lắng nghe ý kiến của bạn bè. Lúc đó, những điểm 10 kia liệu có giúp bạn ấy vượt qua khó khăn thực tế không? Tri thức cho chúng ta nền tảng, nhưng chính kỹ năng sống mới là công cụ để chúng ta vận dụng nền tảng đó vào đời thường.

Hơn nữa, kỹ năng sống giúp chúng ta học tập hiệu quả hơn. Một học sinh có kỹ năng quản lý thời gian tốt sẽ biết cách sắp xếp việc học và việc chơi hợp lý, từ đó giảm bớt áp lực và căng thẳng. Một bạn biết cách giao tiếp tự tin sẽ dễ dàng trao đổi bài vở với thầy cô, bạn bè, giúp việc tiếp thu tri thức trở nên nhanh chóng và thú vị hơn rất nhiều. Như vậy, kỹ năng sống không hề "kém cạnh" tri thức, mà trái lại, nó hỗ trợ đắc lực cho việc học tập.

Xung quanh chúng ta, có rất nhiều bạn học sinh vì thiếu kỹ năng sống mà trở nên nhút nhát, sợ hãi trước những thay đổi của môi trường. Ngược lại, những bạn năng động, biết cách xử lý tình huống linh hoạt thường có cuộc sống vui vẻ và đạt được nhiều thành công hơn. Kỹ năng sống không phải là điều gì đó quá xa vời, nó bắt đầu từ việc biết nói lời cảm ơn, xin lỗi, biết giữ gìn vệ sinh chung hay biết tự nấu một bữa cơm đơn giản khi bố mẹ vắng nhà.

Tuy nhiên, phản đối quan điểm trên không có nghĩa là chúng ta bỏ bê việc học văn hóa. Tri thức vẫn là chìa khóa mở ra cánh cửa tương lai. Điều chúng ta cần là sự cân bằng. Một học sinh giỏi toàn diện là người vừa nắm vững kiến thức trong sách vở, vừa có bản lĩnh và kỹ năng để thích nghi với cuộc sống đầy biến động.

Tóm lại, quan điểm "kỹ năng sống không quan trọng như tri thức" là một tư duy cũ kỹ và phiến diện. Là học sinh lớp 7, chúng ta đang ở lứa tuổi bắt đầu khám phá thế giới rộng lớn. Bên cạnh việc chăm chỉ ôn luyện kiến thức, mỗi bạn hãy tự rèn luyện cho mình những kỹ năng sống cần thiết. Đừng để mình chỉ là một cuốn từ điển sống, mà hãy là một người trẻ năng động, tự tin và giàu vốn sống

Câu 1: Văn bản tập trung bàn về ý nghĩa của lòng kiên trì.

Câu 2: Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2): Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công.

Câu 3:

a.

– Phép lặp: “Chúng ta”.

b. Phép liên tưởng: “Kiên trì”, “kiên nhẫn”, “nhẫn nại”, “chăm chỉ”, nỗ lực”

Câu 4:

– Cách mở đầu văn bản: Sử dụng phương pháp lập luận giải thích, làm rõ khái niệm của kiên trì và nêu ra ý nghĩa của sự kiên trì với cuộc sống của con người.

– Tác dụng của cách mở đầu văn bản:

+ Giúp người đọc hiểu được khái niệm của vấn đề trước khi bàn sâu rộng.

+ Giúp người đọc xác định được vấn đề bàn luận trong văn bản (ý nghĩa của sự kiên trì) từ đó dễ dàng theo dõi quan điểm, ý kiến của tác giả.

+ Giúp bài viết có tính hệ thống, mạch lạc, logic: Giải thích khái niệm rồi đi đến việc bàn luận về ý nghĩa của sự kiên trì.

Câu 5:

– Bằng chứng: Một nhân vật (nhà khoa học) có những phát minh giúp ích cho loài người.

– Nhận xét về bằng chứng:

+ Bằng chứng có tính xác thực, khách quan, thuyết phục.

+ Bằng chứng giúp làm sáng tỏ ý kiến: Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công.

Câu 6:

Nếu chúng ta giữ vững lòng kiên trì, chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại và đạt được mục tiêu của mình.Khi còn học cấp hai, mình đã từng rất ghét môn Toán. Điểm số luôn ở mức trung bình hoặc thấp, khiến mình cảm thấy nản lòng và có ý định bỏ cuộc. Tuy nhiên, mình nhớ lại lời khuyên của thầy cô về sự kiên trì. Mình đã tự đặt mục tiêu nhỏ là mỗi tuần phải hiểu được ít nhất một khái niệm mới và cố gắng làm hết bài tập về nhà. Mình đã dành thêm thời gian đọc sách, hỏi bạn bè và thầy cô, thậm chí còn xem các video giải thích trên mạng. Dần dần, mình bắt đầu nắm bắt được bài học, điểm số cải thiện và mình cảm thấy tự tin hơn rất nhiều. Cuối cùng, mình đã vượt qua được sự khó khăn ban đầu và đạt được kết quả tốt hơn mong đợi ở môn Toán

Câu 1:  Thông tin cơ bản của văn bản: Sự hỗ trợ của AI và các công nghệ mới nổi trong việc cứu hộ cứu nạn

Câu 2: Một vài đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản:

– Có sa pô, các đề mục trong văn bản.

– Có phương tiện phi ngôn ngữ.

– Sử dụng nhiều thuật ngữ.

Câu 3:

a) Phép lặp: "thông tin quan trọng", "hỗ trợ"

b)

Câu 4:

Tác dụng của 01 phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng ở phần (1):

– Số liệu: Khó có thể hình dung được quy mô tàn phá mà hai trận động đất mạnh 7,8 và 7,5 độ Richter đã gây ra cho khu vực này. Vào ngày 15/2, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) tuyên bố đây là thảm họa tồi tệ nhất ảnh hưởng đến khu vực 53 quốc gia châu Âu trong một thế kỷ qua.

– Tác dụng của số liệu: Giúp người đọc nhận biết chính xác về độ Richter của trận động đất và các quốc gia bị ảnh hưởng. Từ đó, thuyết phục người đọc về tác hại/ ảnh hưởng nghiêm trọng của động đất.

– Hình ảnh: Ảnh những ngôi nhà đã sụp đổ hoàn toàn sau động đất.

– Tác dụng của hình ảnh:

+ Hỗ trợ trong việc biểu đạt thông tin; thông tin trong văn bản trực quan, sinh động; giúp người đọc quan sát được hậu quả nghiêm trọng của động đất.

+ Tạo sự hứng thú cho người đọc.

Câu 5:


Hiệu quả của cách triển khai thông tin trong phần (2):

– Cách triển khai thông tin: Liên tiếp đưa ra những góc nhìn khác nhau/ Liệt kê những công nghệ được sử dụng trong công tác cứu hộ cứu nạn sau trận động đất.

– Tác dụng:

+ Giúp người đọc nhìn nhận vấn đề với nhiều góc nhìn khác; vấn đề được thể hiện vừa cụ thể, vừa toàn vẹn.

+ Giúp người đọc nhìn nhận rõ về vai trò của những công nghệ được sử dụng trong công tác cứu hộ cứu nạn.

Câu 6:

Coi AI là công cụ hỗ trợ: Chỉ nên dùng AI để gợi ý ý tưởng, giải thích bài khó hoặc tìm kiếm thông tin, tuyệt đối không được chép nguyên văn hay để AI làm hộ bài tập vì sẽ gây lười tư duy.

Biết chọn lọc thông tin: Không phải lúc nào AI cũng đúng, nên mình cần kiểm tra lại thông tin trong sách giáo khoa hoặc hỏi thầy cô cho chắc chắn.

Sử dụng trung thực: Dùng công nghệ để học tốt hơn chứ không phải để gian lận trong thi cử hay kiểm tra.

Câu 1:  Thông tin cơ bản của văn bản: Sự hỗ trợ của AI và các công nghệ mới nổi trong việc cứu hộ cứu nạn

Câu 2: Một vài đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản:

– Có sa pô, các đề mục trong văn bản.

– Có phương tiện phi ngôn ngữ.

– Sử dụng nhiều thuật ngữ.

Câu 3:

a) Phép lặp: "thông tin quan trọng", "hỗ trợ"

b)

Câu 4:

Tác dụng của 01 phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng ở phần (1):

– Số liệu: Khó có thể hình dung được quy mô tàn phá mà hai trận động đất mạnh 7,8 và 7,5 độ Richter đã gây ra cho khu vực này. Vào ngày 15/2, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) tuyên bố đây là thảm họa tồi tệ nhất ảnh hưởng đến khu vực 53 quốc gia châu Âu trong một thế kỷ qua.

– Tác dụng của số liệu: Giúp người đọc nhận biết chính xác về độ Richter của trận động đất và các quốc gia bị ảnh hưởng. Từ đó, thuyết phục người đọc về tác hại/ ảnh hưởng nghiêm trọng của động đất.

– Hình ảnh: Ảnh những ngôi nhà đã sụp đổ hoàn toàn sau động đất.

– Tác dụng của hình ảnh:

+ Hỗ trợ trong việc biểu đạt thông tin; thông tin trong văn bản trực quan, sinh động; giúp người đọc quan sát được hậu quả nghiêm trọng của động đất.

+ Tạo sự hứng thú cho người đọc.

Câu 5:


Hiệu quả của cách triển khai thông tin trong phần (2):

– Cách triển khai thông tin: Liên tiếp đưa ra những góc nhìn khác nhau/ Liệt kê những công nghệ được sử dụng trong công tác cứu hộ cứu nạn sau trận động đất.

– Tác dụng:

+ Giúp người đọc nhìn nhận vấn đề với nhiều góc nhìn khác; vấn đề được thể hiện vừa cụ thể, vừa toàn vẹn.

+ Giúp người đọc nhìn nhận rõ về vai trò của những công nghệ được sử dụng trong công tác cứu hộ cứu nạn.

Câu 6:

Coi AI là công cụ hỗ trợ: Chỉ nên dùng AI để gợi ý ý tưởng, giải thích bài khó hoặc tìm kiếm thông tin, tuyệt đối không được chép nguyên văn hay để AI làm hộ bài tập vì sẽ gây lười tư duy.

Biết chọn lọc thông tin: Không phải lúc nào AI cũng đúng, nên mình cần kiểm tra lại thông tin trong sách giáo khoa hoặc hỏi thầy cô cho chắc chắn.

Sử dụng trung thực: Dùng công nghệ để học tốt hơn chứ không phải để gian lận trong thi cử hay kiểm tra.

Câu 1:

Truyện ngụ ngôn "Hai vợ chồng người thầy bói" đã mang lại cho em tiếng cười sâu sắc về tính bảo thủ của con người qua hai nhân vật chính. Hai vợ chồng dù chịu thiệt thòi về thể xác khi người chồng mù, người vợ điếc, nhưng đáng trách hơn là họ lại có một "khoảng mù" trong nhận thức. Khi gặp đám ma, thay vì hỗ trợ nhau để hiểu đầy đủ sự việc, họ lại dùng phần hiểu biết ít ỏi của mình để bác bỏ người kia. Người vợ chỉ thấy cờ, người chồng chỉ nghe trống, và ai cũng cho rằng đối phương "nói láo". Sự tức giận và những lời lẽ gắt gỏng của họ cho thấy một cái tôi quá lớn, luôn coi mình là trung tâm. Qua hình ảnh hai vợ chồng, tác giả dân gian muốn nhắc nhở chúng ta rằng thế giới vô cùng rộng lớn, nếu chỉ nhìn cuộc đời qua lăng kính cá nhân chật hẹp và thiếu đi sự lắng nghe, chúng ta sẽ mãi là những người "mù quáng" trước sự thật toàn diện.

Câu 2:

Ngày nay, đi đâu chúng ta cũng thấy mọi người cầm trên tay chiếc điện thoại để lướt Facebook, TikTok hay xem YouTube. Mạng xã hội giúp kết nối mọi người ở khắp nơi lại với nhau, nhưng có một thực tế khá buồn là nhiều người lại cảm thấy cô đơn hơn khi sử dụng nó. Em hoàn toàn đồng ý với ý kiến: "Mạng xã hội khiến con người cô đơn hơn."

Lý do đầu tiên là mạng xã hội đang dần thay thế những cuộc trò chuyện trực tiếp. Nhiều lúc em thấy trong quán cà phê hay ngay cả trong bữa cơm gia đình, mỗi người đều cầm một cái điện thoại riêng, chẳng ai nói với ai câu nào. Chúng ta có thể nhắn tin rất nhiều, thả tim cho nhau trên mạng nhưng lại cảm thấy ngại ngùng, xa cách khi đối diện ngoài đời. Sự kết nối qua màn hình dẫu nhanh đến đâu cũng không thể ấm áp bằng một cái nắm tay hay một nụ cười trực tiếp từ bạn bè, người thân.

Thứ hai, trên mạng xã hội, ai cũng muốn khoe ra những gì xinh đẹp và hạnh phúc nhất của mình. Khi lướt thấy bạn bè đi chơi chỗ này chỗ kia, hay có những món đồ mới, nhiều bạn sẽ cảm thấy tự ti, thấy mình thật kém cỏi và cô độc. Cảm giác "bị bỏ rơi" đó khiến chúng ta càng buồn bã và thu mình lại hơn thay vì mở lòng ra với mọi người xung quanh.

Tuy nhiên, mạng xã hội không hoàn toàn là xấu. Nếu chúng ta biết dùng nó để học tập, liên lạc với người thân ở xa hay chia sẻ những điều tích cực thì nó rất có ích. Sự cô đơn thực chất đến từ việc chúng ta quá lạm dụng thế giới ảo mà quên đi việc chăm sóc cho những mối quan hệ thật sự ở ngay bên cạnh mình.

Tóm lại, mạng xã hội chỉ nên là một công cụ giải trí chứ không phải là tất cả cuộc sống. Là học sinh, chúng ta nên dành thời gian để cùng bạn bè chơi thể thao, đọc sách hay trò chuyện với bố mẹ nhiều hơn. Đừng để bản thân bị nhốt trong "chiếc lồng" của mạng xã hội để rồi thấy mình lẻ loi giữa thế giới rộng lớn này.

câu 1: Từ ngữ chỉ thời gian là "một hôm". Từ đó cho thấy thời gian tiêu biểu trong truyện ngụ ngôn: Không xác định cụ thể.

Câu 2: Điểm chung của hai nhân vật chính: Bảo thủ với quan điểm của mình.

Câu 3: Sự kiện chính trong truyện: Hai vợ chồng người thầy bói (chồng đui, vợ điếc) tranh cãi về một đám tang trong khi người chồng chỉ nghe được âm thanh của trống kèn, còn người vợ chỉ thấy được cờ phướn.

Câu 4:

– Đề tài: Bài học về cách nhìn nhận vấn đề trong cuộc sống.

– Căn cứ xác định:

+ Nhân vật chính trong truyện: Hai vợ chồng người thầy bói.

+ Nội dung chính của văn bản: Hai vợ chồng người thầy bói – chồng thì đui, vợ thì điếc – cãi nhau vì mỗi người chỉ cảm nhận được một phần của sự thật (người chồng chỉ nghe thấy trống kèn, người vợ chỉ nhìn thấy cờ phướn).

Câu 5:

Em hoàn toàn đồng ý với ý kiến: "Muốn hiểu đúng sự việc, cần biết lắng nghe và tôn trọng góc nhìn của người khác. "Mỗi người đều có hoàn cảnh và cách tiếp cận riêng, giống như hai vợ chồng thầy bói trong truyện, vì khiếm khuyết mà chỉ khăng khăng giữ cái tôi cá nhân, chúng ta sẽ trở nên phiến diện và dễ mắc sai lầm. Ví dụ, khi thảo luận nhóm, nếu mình chịu lắng nghe ý kiến của bạn bè thay vì chỉ làm theo ý mình, chắc chắn kết quả học tập sẽ tốt hơn và tình bạn cũng thêm gắn kết.