Hoàng Kim Ngân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Kim Ngân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

CÂU 1: PHÂN TÍCH DIỄN BIẾN TÂM LÍ NHÂN VẬT THÔNG THU TRONG ĐOẠN TRÍCH "CHÉN THUỐC ĐỘC" (Khoảng 200 chữ) ​Trong vở kịch "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long, diễn biến tâm lý của nhân vật Thông Thu được khắc họa vô cùng chân thực và bi kịch qua quá trình chuyển biến từ sự hoảng loạn, bế tắc đến quyết định cực đoan. Trước thực cảnh gia đình khánh kiệt, gia sản tiêu tán vì thói ăn chơi vô độ của chính mình, Thu rơi vào trạng thái khủng hoảng tinh thần tột độ. Sự xuất hiện dồn dập của các chủ nợ cùng những lời đe dọa như những nhát dao chí mạng, đẩy anh ta vào ngõ cụt của sự nhục nhã và bất lực. Tâm lý của Thu dằn vặt dữ dội giữa một bên là sự hối hận muộn màng về lối sống "ném tiền qua cửa sổ", một bên là sự hèn nhát không dám đối diện với thực tế phũ phàng trước mắt. Đỉnh điểm của sự bế tắc là khi Thu chọn cách giải thoát tiêu cực: tìm đến cái chết bằng chén thuốc độc. Diễn biến tâm lý đi từ lo sợ, nhục nhã đến tuyệt vọng phản ánh sâu sắc tấn bi kịch của một bộ phận công tử tư sản thời kỳ đầu, đồng thời gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh đắt giá về hậu quả khôn lường của lối sống xa hoa, thiếu tự chủ. ​CÂU 2: NGHỊ LUẬN XÃ HỘI VỀ THÓI QUEN TIÊU XÀI THIẾU KIỂM SOÁT CỦA MỘT BỘ PHẬN GIỚI TRẺ HIỆN NAY (Khoảng 600 chữ) ​Từ bi kịch khánh kiệt của nhân vật Thông Thu trong vở kịch "Chén thuốc độc" do lối sống "tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ", ta nhìn thấy một lát cắt vô cùng chân thực dội vào xã hội hiện đại. Dù ở thời đại nào, tiền bạc và cách quản lý chi tiêu vẫn luôn là thước đo bản lĩnh sống của mỗi người. Đáng buồn thay, hiện nay, một bộ phận không nhỏ giới trẻ đang sa vào thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát, để lại những hệ lụy khôn lường cho chính bản thân và gia đình. ​Tiêu xài thiếu kiểm soát có thể hiểu là lối sống "vung tay quá trán", chi tiêu vượt xa thu nhập hoặc khả năng chi trả của bản thân nhằm thỏa mãn những nhu cầu mang tính nhất thời. Không khó để bắt gặp hình ảnh những bạn trẻ sẵn sàng vay mượn để sở hữu những chiếc điện thoại đời mới nhất, những bộ quần áo hàng hiệu hay liên tục check-in tại các quán cà phê sang chảnh chỉ để đổi lấy vài lượt tương tác trên mạng xã hội. Sự bùng nổ của các sàn thương mại điện tử cùng các dịch vụ "mua trước trả sau" vô tình trở thành cái bẫy ngọt ngào, kích thích ham muốn mua sắm của giới trẻ diễn ra mọi lúc, mọi nơi mà không hề có sự tính toán cho tương lai. ​Nguyên nhân của hiện trạng này trước hết xuất phát từ tâm lý đua đòi, chuộng hư vinh và hội chứng "sợ bỏ lỡ" (FOMO) của một bộ phận người trẻ. Họ lầm tưởng rằng giá trị của một con người được định đoạt bằng những món đồ xa xỉ khoác trên người chứ không phải bằng tri thức hay nhân cách. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt kỹ năng quản lý tài chính cá nhân và thói quen sống dựa dẫm vào sự chu cấp của gia đình cũng khiến họ không ý thức được giá trị thực sự của giọt mồ hôi lao động. ​Hậu quả của lối sống này không dừng lại ở những con số thâm hụt trong tài khoản. Khi việc chi tiêu vượt ngưỡng cho phép, giới trẻ dễ dàng rơi vào vòng xoáy nợ nần, gây áp lực kinh tế và tinh thần nặng nề cho cha mẹ. Đáng sợ hơn, thói quen này bào mòn đi ý chí phấn đấu, biến con người trở thành nô lệ của vật chất và dễ buông xuôi, rơi vào bế tắc, hoảng loạn khi đối diện với thực tế khánh kiệt – tương tự như tấn bi kịch của nhân vật Thông Thu trong tác phẩm của Vũ Đình Long. ​Để chấm dứt tình trạng này, giới trẻ cần chủ động thay đổi tư duy chi tiêu. Hãy học cách phân biệt giữa "thứ mình cần" và "thứ mình muốn", áp dụng các phương pháp quản lý tài chính thông minh và tập trung đầu tư vào giá trị bên trong như học tập, trải nghiệm sống. Đừng để những món đồ hào nhoáng bên ngoài che lấp đi tương lai của chính mình. Tiêu dùng thông minh không chỉ là tiết kiệm, mà là tự do và làm chủ cuộc đời.

​Câu 1. Xác định thể loại của văn bản "Chén thuốc độc". ​Trả lời: Thể loại của văn bản là Kịch (hoặc cụ thể hơn là Bi kịch / Kịch nói). ​Câu 2. Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ nào? ​Trả lời: Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức Độc thoại (nhân vật thầy Thông Thu tự nói với chính mình để thể hiện nội tâm). ​Câu 3. Chỉ ra một số lời chỉ dẫn sân khấu trong văn bản. Các chỉ dẫn sân khấu này có vai trò gì trong việc thể hiện nội dung của văn bản? ​Một số lời chỉ dẫn sân khấu: * (Bóp trán nghĩ ngợi) ​(Một lát) ​(Một lát lại nói) ​(Một mình, thở dài) ​(Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.) ​(Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy.) ​(Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.) ​Vai trò: ​Giúp người đọc/người xem hình dung rõ ràng về hành động, cử chỉ, điệu bộ và trạng thái tâm lý cụ thể của nhân vật thầy Thông Thu. ​Thúc đẩy xung đột kịch phát triển, làm nổi bật sự bế tắc, nỗi sợ hãi và sự do dự, giằng xé dữ dội trong nội tâm nhân vật trước ranh giới giữa sự sống và cái chết. ​Hỗ trợ cho lời thoại (độc thoại) trở nên chân thực, sinh động và có sức thuyết phục hơn. ​Câu 4. Phân tích diễn biến, sự thay đổi tâm lí của thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai và hồi thứ Ba. ​Tâm lý của thầy Thông Thu có sự chuyển biến rõ rệt qua hai hồi kịch: ​Ở Hồi thứ Hai (Lớp I): ​Sự bàng hoàng, xót xa và hối hận: Thầy Thông Thu đối diện với thực tế phũ phàng khi tính toán lại nợ nần. Nhân vật nhận ra sự điên rồ của bản thân khi tiêu xài hoang phí, lao vào cờ bạc, chơi bời dẫn đến tán gia bại sản. ​Sự tự trách: Thầy tự thấy mình nhơ nhuốc, hổ thẹn vì mang danh "tu mi nam tử" học hành mười năm nhưng không giúp gì cho dân cho nước, lại phá sạch cơ nghiệp cha để lại. Lúc này, nhân vật biết hối thì đã muộn nhưng vẫn còn hướng về lời khuyên của thầy giáo Xuân. ​Ở Hồi thứ Ba (Lớp VI): ​Tuyệt vọng và bế tắc cùng cực: Khi nhận ra danh dự không còn, tiền tài hết và đối mặt với nguy cơ phải ngồi tù cực khổ, thầy Thông Thu rơi vào trạng thái hoảng loạn. ​Quyết định tìm đến cái chết nhưng tâm lý giằng xé dữ dội: Thầy chọn cách tự tử bằng dấm thanh pha thuốc phiện vì nghĩ "thác trong còn hơn sống đục". Tuy nhiên, hành động "nâng cốc lên sắp uống lại đặt xuống" lặp đi lặp lại thể hiện sự hèn nhát, sợ chết, sợ đau đớn và cả sự lo lắng cho trách nhiệm gia đình (ai nuôi mẹ, vợ, em). ​Tìm lý do trì hoãn: Cuối cùng, nhân vật bấu víu vào lý do viết thư cho người em trai ở Lào về phụng dưỡng mẹ để hoãn cái chết lại một chút ("thong thả một chút rồi hãy chết"). ​Câu 5. Em có đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu không? Vì sao? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng) ​Gợi ý trả lời: ​Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Dù nhân vật đã nhận thức được sai lầm, thấy xấu hổ vì lối sống phóng đãng và muốn giữ chút danh dự "thác trong còn hơn sống đục", nhưng việc tự tử phản ánh sự hèn nhát, trốn tránh trách nhiệm trước pháp luật và gia đình. Việc chết đi không giải quyết được số nợ, ngược lại còn đẩy người mẹ già, vợ và các em vào hoàn cảnh khốn cùng, bơ vơ không ai chăm sóc. Thay vì chọn cái chết bế tắc, điều cần làm là dũng cảm đối diện với sự thật, chịu trách nhiệm trước sai lầm và tìm cách lao động để làm lại cuộc đời.

Câu 1: Phân tích bi kịch của gia đình ông lão mù trong văn bản "Không một tiếng vang" (Khoảng 200 chữ) ​Bi kịch của gia đình ông lão mù trong tác phẩm "Không một tiếng vang" là bức tranh đau xót về số phận con người rơi vào hố sâu của sự nghèo đói và bất hạnh tột cùng. Sống trong một xã hội thờ ơ, gia đình ông lão không chỉ mang nỗi đau khiếm khuyết về thể xác mà còn phải gánh chịu gánh nặng mưu sinh đè nặng từng ngày. Đỉnh điểm của bi kịch là sự im lặng đáng sợ — "không một tiếng vang". Tiếng kêu cứu, tiếng khóc than hay sự tồn tại của họ hoàn toàn bị chìm lấp, không một ai mảy may quan tâm hay thấu cảm. Nỗi đau ấy không dừng lại ở sự thiếu thốn vật chất mà cay đắng hơn cả là sự cô độc, bị gạt ra lề xã hội và sự bất lực trước số phận nghiệt ngã. Qua đó, tác giả không chỉ phơi bày số phận tội nghiệp của những kiếp người nhỏ bé mà còn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc về thói vô cảm, dửng dưng của con người trong cuộc sống hiện đại.



Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, khi những giá trị vật chất đôi khi lên ngôi, con người lại càng có xu hướng khao khát tìm về với những giá trị tinh thần cốt lõi. Bi kịch đầy đau xót của gia đình ông lão mù trong tác phẩm "Không một tiếng vang" chính là một lời nhắc nhối nhức nhối về hậu quả khôn lường của sự thờ ơ. Từ số phận cô độc của những con người yếu thế ấy, chúng ta nhận ra một chân lý sâu sắc: tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không còn là một lựa chọn ngẫu hứng, mà là sự cần thiết sống còn để xây dựng một xã hội văn minh, hạnh phúc. ​Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng tinh thần nhân ái chính là tình yêu thương, sự đồng cảm, sẻ chia và thấu hiểu trước những hoàn cảnh khó khăn, bất hạnh trong cuộc sống. Đi đôi với nhân ái là trách nhiệm cộng đồng – ý thức của mỗi cá nhân đối với tập thể, là việc chủ động hành động vì lợi ích chung và sẵn sàng giang tay nâng đỡ những số phận kém may mắn xung quanh mình. Hai yếu tố này gắn kết chặt chẽ, tạo nên nền tảng đạo đức bền vững của một xã hội nhân văn. ​Vậy tại sao tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng lại cần thiết đến thế? Đối với những người yếu thế – như người già neo đơn, trẻ em mồ côi hay người khuyết tật – sự hỗ trợ kịp thời từ cộng đồng chính là chiếc phao cứu sinh quý giá. Nó không chỉ giúp họ vượt qua nghịch cảnh về mặt vật chất mà còn xoa dịu nỗi đau cô độc, tiếp thêm niềm tin và động lực để họ vươn lên. Một xã hội biết yêu thương sẽ đảm bảo rằng "không một ai bị bỏ lại phía sau" và không một tiếng kêu cứu nào phải rơi vào im lặng tuyệt vọng. Không chỉ có lợi cho người nhận, tinh thần này còn là liều thuốc đại bổ cho tâm hồn của người cho đi. Khi biết sống vì người khác, chúng ta sẽ đẩy lùi được căn bệnh "vô cảm" – thứ virus đang gặm nhấm tâm hồn của một bộ phận thế hệ trẻ ngày nay. Lòng nhân ái giúp con người hoàn thiện nhân cách, sống có ý nghĩa và tìm thấy hạnh phúc đích thực từ sự cống hiến. ​Nhìn rộng ra, tinh thần nhân ái và trách nhiệm chính là sợi dây gắn kết hàng triệu cá nhân riêng lẻ thành một khối đại đoàn kết bền vững. Thực tế lịch sử đã chứng minh, trong những giai đoạn thiên tai dồn dập hay dịch bệnh nguy hiểm, chính "tình đồng đồng bào" và ý thức trách nhiệm công dân đã giúp đất nước ta vượt qua mọi thác ghềnh. Ý thức được điều đó, mỗi chúng ta – đặc biệt là thế hệ học sinh – cần biến tình yêu thương thành những hành động cụ thể. Nhân ái không cần phải là điều gì quá vĩ đại; nó bắt đầu từ việc biết lắng nghe, giúp đỡ một cụ già qua đường, chia sẻ tài liệu học tập với bạn bè, hay tham gia các phong trào thiện nguyện quyên góp. Đồng thời, chúng ta cũng cần thẳng thắn lên án lối sống ích kỷ, "đèn nhà ai nhà nấy rạng" đang làm chai sạn lòng người. ​Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng chính là ngọn lửa sưởi ấm những góc khuất lạnh lẽo của cuộc đời. Cuộc sống chỉ thực sự trọn vẹn khi chúng ta biết trao đi yêu thương. Hãy mở rộng lòng mình để lắng nghe và thấu hiểu, để thế giới này sẽ luôn ngập tràn những "tiếng vang" của sự tử tế và tình người bao la.

Câu 1: Nhân vật Thông Xạ có mối quan hệ gì với gia đình ông lão mù? ​Trả lời: Lão Thông Xạ là chủ nhà trọ (người cho thuê nhà) của gia đình ông lão mù. Đồng thời, lão cũng là chủ nợ, người năm lần bảy lượt đến đòi tiền thuê nhà và đe dọa sẽ đuổi cả gia đình họ ra đường nếu không trả đủ tiền. ​Câu 2: Chỉ ra xung đột cơ bản của văn bản "Không một tiếng vang". ​Xung đột cơ bản trong văn bản là xung đột giữa những người lao động nghèo khổ, lương thiện với áp bức xã hội bất công và sức ép tàn nhẫn của tiền bạc (đại diện trực tiếp ở đây là chủ nhà Thông Xạ). ​Xung đột này bị đẩy lên đỉnh điểm khi gia đình ông lão mù bị dồn vào đường cùng (hết gạo, hết thuốc, bị quỵt lương, mất hàng, bị đòi tiền nhà) dẫn đến những phản kháng, tuyệt vọng và bi kịch gia đình tan nát. ​Câu 3: Nhân vật anh cả Thuận có suy nghĩ, quan điểm gì về đồng tiền? Quan điểm đó phản ánh vấn đề gì của xã hội? ​Suy nghĩ, quan điểm của anh cả Thuận về đồng tiền: * Anh cho rằng trong xã hội đương thời, không có Trời Phật, công lý hay lương tâm nào cả, mà "chỉ có đồng tiền là Giới, là Phật", đồng tiền có sức mạnh vạn năng, sai khiến được mọi người và đáng kính thờ nhất. ​Anh nhận thấy người hiền lành, thật thà thì bị lợi dụng, đè nén; còn kẻ xỏ lá, bất nhân, biết xoay tiền thì lại giàu sang, sung sướng. ​Vấn đề xã hội được phản ánh: * Phản ánh sự băng hoại đạo đức và hiện thực tàn nhẫn của xã hội thực dân nửa phong kiến lúc bấy giờ, nơi giá trị con người bị rẻ rúng và đồng tiền làm đảo lộn mọi giá trị đạo lý truyền thống. ​Cho thấy sức ép nghẹt thở của nghèo đói đã làm lung lay, bào mòn niềm tin của con người vào những điều tốt đẹp, đẩy họ vào sự tha hóa hoặc phẫn uất. ​Câu 4: Nhân vật chị cả Thuận được khắc họa với những phẩm chất nào đáng quý? Chỉ ra những chi tiết giúp em nhận thấy phẩm chất đó. ​Phẩm chất đáng quý: Chị cả Thuận là người phụ nữ giàu lòng vị tha, hiếu thảo, tảo tần, thương chồng thương bố và luôn cố gắng gìn giữ chút lương tâm, tình nghĩa trong cảnh khốn cùng. ​Các chi tiết chứng minh: ​Hiếu thảo, lo lắng cho bố: Khi nhà hết gạo, chị định mang chiếc chậu thau duy nhất còn lại trong nhà sang bán cho bác phó lấy vài hào để mua bát cháo và lọ dầu cho bố vì thấy bố "cồn ruột chắc chỉ vì đói quá". ​Chịu thương chịu khó: Đi bán bánh trên tàu để kiếm tiền phụ giúp gia đình (dù bị nhân viên soát vé đổ mất hàng). ​Tình nghĩa, thương người: Khi ông lão mù định lánh mặt để một mình xin khất nợ, chị ngăn lại vì biết lão Thông Xạ tàn nhẫn, không có lòng thương. Khi bố ngã, chị cuống quýt đỡ bố, chăm sóc bố chu đáo ("tay run lẩy bẩy, hết sức dìu bố..."). ​Câu 5: Qua bi kịch của gia đình ông lão mù trong văn bản, em có suy nghĩ gì về sức ép của "cơm áo gạo tiền" đối với nhân phẩm con người? (Trình bày ngắn gọn khoảng 5 – 7 dòng) ​Đoạn văn tham khảo: Bi kịch đau lòng của gia đình ông lão mù trong đoạn trích đã phơi bày sức ép tàn nhẫn của gánh nặng "cơm áo gạo tiền" đối với đời sống và nhân phẩm con người. Khi bị đẩy vào bước đường cùng của sự nghèo đói, con người dễ rơi vào trạng thái phẫn uất, mất đi niềm tin vào công lý, đạo đức như nhân vật anh cả Thuận, thậm chí phải tìm đến cái chết để giải thoát như ông lão mù. Tiền bạc và miếng ăn hằng ngày có thể trở thành một thứ áp lực khủng khiếp, bóp nghẹt quyền sống và thử thách dữ dội phần "người" trong mỗi cá nhân. Qua đó, tác phẩm không chỉ cảm thương cho số phận người nghèo mà còn lên án gay gắt một xã hội bất công đã dùng đồng tiền để chà đạp lên nhân phẩm và sinh mệnh của những con người lương thiện.

C1:Bài thơ "Những bóng người trên sân ga" của Nguyễn Đình Thi gây ấn tượng mạnh mẽ với người đọc bởi sự đặc sắc trong nghệ thuật biểu đạt. Nổi bật là việc sử dụng thể thơ tự do linh hoạt, giúp nhà thơ dễ dàng thể hiện cảm xúc suy tư, đa chiều về cuộc đời và thân phận con người. Ngôn ngữ thơ giàu tính tạo hình, đặc biệt qua các hình ảnh đối lập đầy ám ảnh: "sân ga vắng" đối lập với sự "đầy ắp" những bóng người, "đi" và "ở", "nắng" và "gió rét". Kĩ thuật sử dụng điệp từ (như "những", "cái") và phép liệt kê không chỉ tạo nhịp điệu dồn dập, mà còn khắc họa rõ nét sự trôi chảy, hư vô của thời gian và không gian. Điểm đặc sắc nhất là việc xây dựng hình tượng "bóng người" mang tính biểu tượng cao: họ là những mảnh đời vô danh, cô đơn, chứa đựng sự chia lìa, mong ngóng, phản ánh triết lí sâu sắc về hành trình tha hương và nỗi buồn nhân thế. Tất cả làm nên một bài thơ mang âm hưởng hiện đại, vừa thấm đẫm cảm xúc trữ tình vừa giàu tính triết luận.

C2:

       Trong nền văn học thế giới, mỗi nhà thơ đều mang một phong cách riêng biệt và sâu sắc. Robert Frost, nhà thơ nổi danh của Mỹ, đã để lại cho chúng ta nhiều tác phẩm đầy ý nghĩa và sâu sắc. Một trong số đó là câu thơ: "Trong rừng có nhiều lối đi/ Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người". Câu thơ này đã gợi cho tôi nhiều suy nghĩ về việc lựa chọn lối đi riêng, sáng tạo trong cuộc sống.

​1. Thể thơ ​Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn trường thiên (bảy chữ).

2. Vần và kiểu vần trong khổ cuối ​Vần: ​Vần chân (vần cuối câu): ​Các tiếng bay (câu 1), tay (câu 2), này (câu 4) vần với nhau. ​Các tiếng mắt (câu 3) và tay (câu 2), này (câu 4) không vần với nhau. ​Kiểu vần: ​Chủ yếu là vần lưng và vần gián cách (gieo vần ở câu 1, 2, 4) kết hợp với vần gián cách (gieo vần ở câu 2, 3) (vd: vẫy - nhìn - ướt). ​Trong khổ cuối, vần được gieo chủ yếu là vần chân ở các câu 1, 2, 4 (bay - tay - này), đây là kiểu vần gián cách

​Cảm xúc không chỉ là của nhân vật "tôi" mà được kết tinh từ cảm xúc của những bóng người mà "tôi" quan sát.     

​1. Thể thơ ​Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn trường thiên (bảy chữ).

2. Vần và kiểu vần trong khổ cuối ​Vần: ​Vần chân (vần cuối câu): ​Các tiếng bay (câu 1), tay (câu 2), này (câu 4) vần với nhau. ​Các tiếng mắt (câu 3) và tay (câu 2), này (câu 4) không vần với nhau. ​Kiểu vần: ​Chủ yếu là vần lưng và vần gián cách (gieo vần ở câu 1, 2, 4) kết hợp với vần gián cách (gieo vần ở câu 2, 3) (vd: vẫy - nhìn - ướt). ​Trong khổ cuối, vần được gieo chủ yếu là vần chân ở các câu 1, 2, 4 (bay - tay - này), đây là kiểu vần gián cách

​Cảm xúc không chỉ là của nhân vật "tôi" mà được kết tinh từ cảm xúc của những bóng người mà "tôi" quan sát.