Vũ Minh Hiếu
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) bàn về vai trò của sự tử tế trong cuộc sống.
Sự tử tế là một phẩm chất tốt đẹp và có vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống. Trước hết, sự tử tế giúp con người gắn kết với nhau bằng tình yêu thương, sự cảm thông và chia sẻ. Một lời hỏi han, một hành động giúp đỡ đúng lúc có thể mang đến niềm vui, tiếp thêm động lực cho người khác vượt qua khó khăn. Không chỉ vậy, sống tử tế còn giúp mỗi người hoàn thiện nhân cách, được mọi người yêu quý và tin tưởng. Khi biết đối xử chân thành, bao dung với người khác, ta cũng cảm thấy tâm hồn thanh thản, hạnh phúc hơn. Trong xã hội, nếu ai cũng sống tử tế thì cuộc sống sẽ trở nên văn minh, nhân ái và tốt đẹp hơn, hạn chế những ích kỉ, vô cảm. Thực tế đã có rất nhiều con người âm thầm làm việc thiện, giúp đỡ người nghèo, cứu trợ đồng bào gặp thiên tai, lan tỏa những giá trị tích cực. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn những người sống thờ ơ, chỉ biết nghĩ cho bản thân. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện lòng nhân ái từ những việc nhỏ nhất như lễ phép, biết cảm ơn, xin lỗi và sẵn sàng giúp đỡ mọi người. Sự tử tế chính là ánh sáng làm đẹp cho cuộc đời.
Câu 2. Viết bài văn (khoảng 600 chữ) phân tích, đánh giá chủ đề và những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật của bài thơ “Đợi mẹ”.
Bài thơ “Đợi mẹ” của Vũ Quần Phương là một tác phẩm giàu cảm xúc, viết về tình mẫu tử thiêng liêng và nỗi vất vả của người mẹ nông dân. Qua hình ảnh em bé ngồi đợi mẹ trong đêm tối, tác giả đã gợi lên tình yêu thương mẹ sâu sắc của con trẻ, đồng thời thể hiện sự cảm thông đối với những nhọc nhằn, lam lũ của người mẹ trong cuộc sống lao động.
Mở đầu bài thơ là khung cảnh làng quê khi chiều tối buông xuống:
“Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa
Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non”
Không gian yên tĩnh, man mác với trời tối, vầng trăng non gợi cảm giác chờ đợi kéo dài. Trong khung cảnh ấy, hình ảnh em bé hiện lên thật nhỏ bé, đáng thương khi ngồi trước hiên nhà ngóng mẹ trở về. Câu thơ:
“Em bé nhìn vầng trăng,
nhưng chưa nhìn thấy mẹ”
diễn tả nỗi mong ngóng da diết của em. Trăng đã hiện trên trời mà mẹ vẫn chưa về. Chỉ một chi tiết giản dị nhưng đủ cho thấy em bé nhớ mẹ, lo cho mẹ và mong được gặp mẹ biết bao.
Ở những câu thơ tiếp theo, hình ảnh người mẹ hiện lên qua công việc vất vả:
“Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm”
Mẹ đang miệt mài lao động ngoài đồng đến khuya. Bóng mẹ hòa vào cánh đồng tối, cho thấy sự nhỏ bé và nhọc nhằn của người lao động. Mẹ như chìm trong đêm tối, trong công việc mưu sinh vất vả. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với những người mẹ nông dân tần tảo, hi sinh vì con.
Không gian ngôi nhà hiện lên vắng vẻ:
“Ngọn lửa bếp chưa nhen. Căn nhà tranh trống trải
Đom đóm bay ngoài ao. Đom đóm đã vào nhà”
Những hình ảnh quen thuộc của làng quê như bếp lửa, nhà tranh, đom đóm tạo nên bức tranh bình dị mà thấm đẫm nỗi cô đơn. Ngọn lửa chưa nhen vì mẹ chưa về. Căn nhà trở nên trống trải hơn khi thiếu bóng dáng người mẹ. Em bé chỉ biết ngồi nhìn đom đóm bay và lắng nghe trong mong chờ.
Đỉnh điểm cảm xúc là khi em chờ tiếng bước chân mẹ:
“Em bé nhìn đóm bay, chờ tiếng bàn chân mẹ
Bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa”
Âm thanh “ì oạp” gợi tiếng bước chân nặng nhọc lội qua bùn đất. Chỉ nghe tiếng chân thôi cũng đủ thấy mẹ đã phải làm việc cực nhọc đến nhường nào. Hình ảnh ấy khiến người đọc xúc động trước sự hi sinh âm thầm của mẹ.
Kết thúc bài thơ là khoảnh khắc mẹ trở về:
“Mẹ đã về và nỗi đợi vẫn nằm mơ”
Câu thơ vừa thực vừa giàu ý nghĩa biểu tượng. Mẹ đã về, em bé có thể yên lòng ngủ say. “Nỗi đợi vẫn nằm mơ” cho thấy sự chờ mong của em lớn đến mức đi vào giấc ngủ. Đây là câu kết nhẹ nhàng mà dư âm sâu lắng.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công với thể thơ tự do, câu ngắn dài linh hoạt, giọng thơ nhẹ nhàng, giàu cảm xúc. Hình ảnh thơ giản dị, gần gũi với làng quê Việt Nam như ruộng lúa, trăng non, bếp lửa, đom đóm, bùn lầy… Ngôn ngữ mộc mạc nhưng giàu sức gợi. Biện pháp nhân hóa, đối lập giữa ánh trăng yên bình và bóng tối nhọc nhằn càng làm nổi bật nỗi chờ mong của em bé và sự vất vả của mẹ.
Tóm lại, “Đợi mẹ” là bài thơ xúc động về tình mẫu tử và hình ảnh người mẹ nông dân tảo tần. Tác phẩm giúp người đọc thêm yêu thương, biết ơn mẹ và trân trọng những hi sinh thầm lặng trong cuộc đời.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận.
Câu 2. Theo đoạn trích, điều khiến ta “tự dựng lên bức thành lũy đầy mặc cảm trong tâm hồn” là: áp lực từ cuộc sống, những thất bại trong cuộc đời, cảm giác bị thiệt thòi, bị đối xử bất công.
Câu 3. Dấu gạch ngang trong đoạn trích có công dụng: đánh dấu phần chú thích, giải thích bổ sung cho ý phía trước (“là một phần vệ bản năng”).
Câu 4. Ý kiến “sự tử tế, lòng thiện lương tiềm ẩn trong ta, chờ ta cởi mở tấm lòng và thực hiện” được hiểu là: mỗi con người đều có sẵn lòng tốt và sự tử tế bên trong. Chỉ cần biết mở lòng, sống yêu thương, quan tâm và hành động đúng đắn thì những phẩm chất tốt đẹp ấy sẽ được bộc lộ và lan tỏa.
Câu 5. Thông điệp em ấn tượng nhất là: khi ta sống tử tế với người khác, cũng chính là tử tế với cuộc đời mình. Vì khi giúp đỡ, yêu thương người khác, ta không chỉ mang lại niềm vui cho họ mà còn khiến bản thân hạnh phúc, thanh thản và cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn.