VŨ VĂN TUYỀN
Giới thiệu về bản thân
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn
Tiêu chí | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Bản chất | Sự biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể | Sự hình thành các nhóm phân loại trên loài |
Phạm vi | Trong phạm vi một loài | Trên loài → chi → họ → bộ → lớp → ngành |
Kết quả | Dẫn tới hình thành loài mới | Dẫn tới đa dạng sinh giới , các nhóm sinh vật lớn |
Thời gian | Tương đối ngắn | Rất dài (qua nhiều thời kì địa chất) |
Cơ chế | Đột biến, giao phối, CLTN, các nhân tố ngẫu nhiên, cách li | Là kết quả tích lũy của tiến hóa nhỏ |
Khả năng quan sát | Có thể quan sát, thực nghiệm | Không thể quan sát trực tiếp |
👉 Tiến hóa lớn không có cơ chế riêng, mà diễn ra trên cơ sở tiến hóa nhỏ tích lũy lâu dài.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước sau:
Bước 1: Phát sinh biến dị di truyền
- Do đột biến gen, đột biến NST và tái tổ hợp gen.
- Các biến dị này ngẫu nhiên, không định hướng theo nhu cầu thích nghi.
- Bước 2: Chọn lọc tự nhiên sàng lọc biến dị
- Chọn lọc tự nhiên (CLTN) giữ lại cá thể mang biến dị có lợi, đào thải cá thể mang biến dị bất lợi.
- Các cá thể có đặc điểm thích nghi sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Bước 3: Tích lũy các alen có lợi
- Alen có lợi được truyền cho thế hệ sau, làm tăng dần tần số trong quần thể.
- Qua nhiều thế hệ, các biến dị có lợi tích lũy, hình thành đặc điểm thích nghi tương đối hoàn chỉnh.
- Bước 4: Hình thành quần thể thích nghi
- Quần thể ngày càng phù hợp với môi trường sống xác định.
- Tính thích nghi chỉ mang tính tương đối, có thể mất tác dụng khi môi trường thay đổi.
- Kết luận ngắn gọn
- Tiến hóa nhỏ: biến đổi di truyền trong loài → hình thành loài mới.
- Tiến hóa lớn: kết quả tích lũy lâu dài của tiến hóa nhỏ.
- Đặc điểm thích nghi hình thành do biến dị di truyền + chọn lọc tự nhiên + tích lũy qua nhiều thế hệ
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn
Tiêu chí | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Bản chất | Sự biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể | Sự hình thành các nhóm phân loại trên loài |
Phạm vi | Trong phạm vi một loài | Trên loài → chi → họ → bộ → lớp → ngành |
Kết quả | Dẫn tới hình thành loài mới | Dẫn tới đa dạng sinh giới , các nhóm sinh vật lớn |
Thời gian | Tương đối ngắn | Rất dài (qua nhiều thời kì địa chất) |
Cơ chế | Đột biến, giao phối, CLTN, các nhân tố ngẫu nhiên, cách li | Là kết quả tích lũy của tiến hóa nhỏ |
Khả năng quan sát | Có thể quan sát, thực nghiệm | Không thể quan sát trực tiếp |
👉 Tiến hóa lớn không có cơ chế riêng, mà diễn ra trên cơ sở tiến hóa nhỏ tích lũy lâu dài.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước sau:
Bước 1: Phát sinh biến dị di truyền
- Do đột biến gen, đột biến NST và tái tổ hợp gen.
- Các biến dị này ngẫu nhiên, không định hướng theo nhu cầu thích nghi.
- Bước 2: Chọn lọc tự nhiên sàng lọc biến dị
- Chọn lọc tự nhiên (CLTN) giữ lại cá thể mang biến dị có lợi, đào thải cá thể mang biến dị bất lợi.
- Các cá thể có đặc điểm thích nghi sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Bước 3: Tích lũy các alen có lợi
- Alen có lợi được truyền cho thế hệ sau, làm tăng dần tần số trong quần thể.
- Qua nhiều thế hệ, các biến dị có lợi tích lũy, hình thành đặc điểm thích nghi tương đối hoàn chỉnh.
- Bước 4: Hình thành quần thể thích nghi
- Quần thể ngày càng phù hợp với môi trường sống xác định.
- Tính thích nghi chỉ mang tính tương đối, có thể mất tác dụng khi môi trường thay đổi.
- Kết luận ngắn gọn
- Tiến hóa nhỏ: biến đổi di truyền trong loài → hình thành loài mới.
- Tiến hóa lớn: kết quả tích lũy lâu dài của tiến hóa nhỏ.
- Đặc điểm thích nghi hình thành do biến dị di truyền + chọn lọc tự nhiên + tích lũy qua nhiều thế hệ
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn
Tiêu chí | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Bản chất | Sự biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể | Sự hình thành các nhóm phân loại trên loài |
Phạm vi | Trong phạm vi một loài | Trên loài → chi → họ → bộ → lớp → ngành |
Kết quả | Dẫn tới hình thành loài mới | Dẫn tới đa dạng sinh giới , các nhóm sinh vật lớn |
Thời gian | Tương đối ngắn | Rất dài (qua nhiều thời kì địa chất) |
Cơ chế | Đột biến, giao phối, CLTN, các nhân tố ngẫu nhiên, cách li | Là kết quả tích lũy của tiến hóa nhỏ |
Khả năng quan sát | Có thể quan sát, thực nghiệm | Không thể quan sát trực tiếp |
👉 Tiến hóa lớn không có cơ chế riêng, mà diễn ra trên cơ sở tiến hóa nhỏ tích lũy lâu dài.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước sau:
Bước 1: Phát sinh biến dị di truyền
- Do đột biến gen, đột biến NST và tái tổ hợp gen.
- Các biến dị này ngẫu nhiên, không định hướng theo nhu cầu thích nghi.
- Bước 2: Chọn lọc tự nhiên sàng lọc biến dị
- Chọn lọc tự nhiên (CLTN) giữ lại cá thể mang biến dị có lợi, đào thải cá thể mang biến dị bất lợi.
- Các cá thể có đặc điểm thích nghi sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Bước 3: Tích lũy các alen có lợi
- Alen có lợi được truyền cho thế hệ sau, làm tăng dần tần số trong quần thể.
- Qua nhiều thế hệ, các biến dị có lợi tích lũy, hình thành đặc điểm thích nghi tương đối hoàn chỉnh.
- Bước 4: Hình thành quần thể thích nghi
- Quần thể ngày càng phù hợp với môi trường sống xác định.
- Tính thích nghi chỉ mang tính tương đối, có thể mất tác dụng khi môi trường thay đổi.
- Kết luận ngắn gọn
- Tiến hóa nhỏ: biến đổi di truyền trong loài → hình thành loài mới.
- Tiến hóa lớn: kết quả tích lũy lâu dài của tiến hóa nhỏ.
- Đặc điểm thích nghi hình thành do biến dị di truyền + chọn lọc tự nhiên + tích lũy qua nhiều thế hệ
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn
Tiêu chí | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Bản chất | Sự biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể | Sự hình thành các nhóm phân loại trên loài |
Phạm vi | Trong phạm vi một loài | Trên loài → chi → họ → bộ → lớp → ngành |
Kết quả | Dẫn tới hình thành loài mới | Dẫn tới đa dạng sinh giới , các nhóm sinh vật lớn |
Thời gian | Tương đối ngắn | Rất dài (qua nhiều thời kì địa chất) |
Cơ chế | Đột biến, giao phối, CLTN, các nhân tố ngẫu nhiên, cách li | Là kết quả tích lũy của tiến hóa nhỏ |
Khả năng quan sát | Có thể quan sát, thực nghiệm | Không thể quan sát trực tiếp |
👉 Tiến hóa lớn không có cơ chế riêng, mà diễn ra trên cơ sở tiến hóa nhỏ tích lũy lâu dài.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước sau:
Bước 1: Phát sinh biến dị di truyền
- Do đột biến gen, đột biến NST và tái tổ hợp gen.
- Các biến dị này ngẫu nhiên, không định hướng theo nhu cầu thích nghi.
- Bước 2: Chọn lọc tự nhiên sàng lọc biến dị
- Chọn lọc tự nhiên (CLTN) giữ lại cá thể mang biến dị có lợi, đào thải cá thể mang biến dị bất lợi.
- Các cá thể có đặc điểm thích nghi sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Bước 3: Tích lũy các alen có lợi
- Alen có lợi được truyền cho thế hệ sau, làm tăng dần tần số trong quần thể.
- Qua nhiều thế hệ, các biến dị có lợi tích lũy, hình thành đặc điểm thích nghi tương đối hoàn chỉnh.
- Bước 4: Hình thành quần thể thích nghi
- Quần thể ngày càng phù hợp với môi trường sống xác định.
- Tính thích nghi chỉ mang tính tương đối, có thể mất tác dụng khi môi trường thay đổi.
- Kết luận ngắn gọn
- Tiến hóa nhỏ: biến đổi di truyền trong loài → hình thành loài mới.
- Tiến hóa lớn: kết quả tích lũy lâu dài của tiến hóa nhỏ.
- Đặc điểm thích nghi hình thành do biến dị di truyền + chọn lọc tự nhiên + tích lũy qua nhiều thế hệ.
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn
Tiêu chí | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Bản chất | Sự biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể | Sự hình thành các nhóm phân loại trên loài |
Phạm vi | Trong phạm vi một loài | Trên loài → chi → họ → bộ → lớp → ngành |
Kết quả | Dẫn tới hình thành loài mới | Dẫn tới đa dạng sinh giới , các nhóm sinh vật lớn |
Thời gian | Tương đối ngắn | Rất dài (qua nhiều thời kì địa chất) |
Cơ chế | Đột biến, giao phối, CLTN, các nhân tố ngẫu nhiên, cách li | Là kết quả tích lũy của tiến hóa nhỏ |
Khả năng quan sát | Có thể quan sát, thực nghiệm | Không thể quan sát trực tiếp |
👉 Tiến hóa lớn không có cơ chế riêng, mà diễn ra trên cơ sở tiến hóa nhỏ tích lũy lâu dài.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước sau:
Bước 1: Phát sinh biến dị di truyền
- Do đột biến gen, đột biến NST và tái tổ hợp gen.
- Các biến dị này ngẫu nhiên, không định hướng theo nhu cầu thích nghi.
- Bước 2: Chọn lọc tự nhiên sàng lọc biến dị
- Chọn lọc tự nhiên (CLTN) giữ lại cá thể mang biến dị có lợi, đào thải cá thể mang biến dị bất lợi.
- Các cá thể có đặc điểm thích nghi sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Bước 3: Tích lũy các alen có lợi
- Alen có lợi được truyền cho thế hệ sau, làm tăng dần tần số trong quần thể.
- Qua nhiều thế hệ, các biến dị có lợi tích lũy, hình thành đặc điểm thích nghi tương đối hoàn chỉnh.
- Bước 4: Hình thành quần thể thích nghi
- Quần thể ngày càng phù hợp với môi trường sống xác định.
- Tính thích nghi chỉ mang tính tương đối, có thể mất tác dụng khi môi trường thay đổi.
- Kết luận ngắn gọn
- Tiến hóa nhỏ: biến đổi di truyền trong loài → hình thành loài mới.
- Tiến hóa lớn: kết quả tích lũy lâu dài của tiến hóa nhỏ.
- Đặc điểm thích nghi hình thành do biến dị di truyền + chọn lọc tự nhiên + tích lũy qua nhiều thế hệ.
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn
Tiêu chí | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Bản chất | Sự biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể | Sự hình thành các nhóm phân loại trên loài |
Phạm vi | Trong phạm vi một loài | Trên loài → chi → họ → bộ → lớp → ngành |
Kết quả | Dẫn tới hình thành loài mới | Dẫn tới đa dạng sinh giới , các nhóm sinh vật lớn |
Thời gian | Tương đối ngắn | Rất dài (qua nhiều thời kì địa chất) |
Cơ chế | Đột biến, giao phối, CLTN, các nhân tố ngẫu nhiên, cách li | Là kết quả tích lũy của tiến hóa nhỏ |
Khả năng quan sát | Có thể quan sát, thực nghiệm | Không thể quan sát trực tiếp |
👉 Tiến hóa lớn không có cơ chế riêng, mà diễn ra trên cơ sở tiến hóa nhỏ tích lũy lâu dài.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước sau:
Bước 1: Phát sinh biến dị di truyền
- Do đột biến gen, đột biến NST và tái tổ hợp gen.
- Các biến dị này ngẫu nhiên, không định hướng theo nhu cầu thích nghi.
- Bước 2: Chọn lọc tự nhiên sàng lọc biến dị
- Chọn lọc tự nhiên (CLTN) giữ lại cá thể mang biến dị có lợi, đào thải cá thể mang biến dị bất lợi.
- Các cá thể có đặc điểm thích nghi sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Bước 3: Tích lũy các alen có lợi
- Alen có lợi được truyền cho thế hệ sau, làm tăng dần tần số trong quần thể.
- Qua nhiều thế hệ, các biến dị có lợi tích lũy, hình thành đặc điểm thích nghi tương đối hoàn chỉnh.
- Bước 4: Hình thành quần thể thích nghi
- Quần thể ngày càng phù hợp với môi trường sống xác định.
- Tính thích nghi chỉ mang tính tương đối, có thể mất tác dụng khi môi trường thay đổi.
- Kết luận ngắn gọn
- Tiến hóa nhỏ: biến đổi di truyền trong loài → hình thành loài mới.
- Tiến hóa lớn: kết quả tích lũy lâu dài của tiến hóa nhỏ.
- Đặc điểm thích nghi hình thành do biến dị di truyền + chọn lọc tự nhiên + tích lũy qua nhiều thế hệ.
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn
Tiêu chí | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Bản chất | Sự biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể | Sự hình thành các nhóm phân loại trên loài |
Phạm vi | Trong phạm vi một loài | Trên loài → chi → họ → bộ → lớp → ngành |
Kết quả | Dẫn tới hình thành loài mới | Dẫn tới đa dạng sinh giới , các nhóm sinh vật lớn |
Thời gian | Tương đối ngắn | Rất dài (qua nhiều thời kì địa chất) |
Cơ chế | Đột biến, giao phối, CLTN, các nhân tố ngẫu nhiên, cách li | Là kết quả tích lũy của tiến hóa nhỏ |
Khả năng quan sát | Có thể quan sát, thực nghiệm | Không thể quan sát trực tiếp |
👉 Tiến hóa lớn không có cơ chế riêng, mà diễn ra trên cơ sở tiến hóa nhỏ tích lũy lâu dài.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước sau:
Bước 1: Phát sinh biến dị di truyền
- Do đột biến gen, đột biến NST và tái tổ hợp gen.
- Các biến dị này ngẫu nhiên, không định hướng theo nhu cầu thích nghi.
- Bước 2: Chọn lọc tự nhiên sàng lọc biến dị
- Chọn lọc tự nhiên (CLTN) giữ lại cá thể mang biến dị có lợi, đào thải cá thể mang biến dị bất lợi.
- Các cá thể có đặc điểm thích nghi sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Bước 3: Tích lũy các alen có lợi
- Alen có lợi được truyền cho thế hệ sau, làm tăng dần tần số trong quần thể.
- Qua nhiều thế hệ, các biến dị có lợi tích lũy, hình thành đặc điểm thích nghi tương đối hoàn chỉnh.
- Bước 4: Hình thành quần thể thích nghi
- Quần thể ngày càng phù hợp với môi trường sống xác định.
- Tính thích nghi chỉ mang tính tương đối, có thể mất tác dụng khi môi trường thay đổi.
- Kết luận ngắn gọn
- Tiến hóa nhỏ: biến đổi di truyền trong loài → hình thành loài mới.
- Tiến hóa lớn: kết quả tích lũy lâu dài của tiến hóa nhỏ.
- Đặc điểm thích nghi hình thành do biến dị di truyền + chọn lọc tự nhiên + tích lũy qua nhiều thế hệ.
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn
Tiêu chí | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Bản chất | Sự biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể | Sự hình thành các nhóm phân loại trên loài |
Phạm vi | Trong phạm vi một loài | Trên loài → chi → họ → bộ → lớp → ngành |
Kết quả | Dẫn tới hình thành loài mới | Dẫn tới đa dạng sinh giới , các nhóm sinh vật lớn |
Thời gian | Tương đối ngắn | Rất dài (qua nhiều thời kì địa chất) |
Cơ chế | Đột biến, giao phối, CLTN, các nhân tố ngẫu nhiên, cách li | Là kết quả tích lũy của tiến hóa nhỏ |
Khả năng quan sát | Có thể quan sát, thực nghiệm | Không thể quan sát trực tiếp |
👉 Tiến hóa lớn không có cơ chế riêng, mà diễn ra trên cơ sở tiến hóa nhỏ tích lũy lâu dài.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước sau:
Bước 1: Phát sinh biến dị di truyền
- Do đột biến gen, đột biến NST và tái tổ hợp gen.
- Các biến dị này ngẫu nhiên, không định hướng theo nhu cầu thích nghi.
- Bước 2: Chọn lọc tự nhiên sàng lọc biến dị
- Chọn lọc tự nhiên (CLTN) giữ lại cá thể mang biến dị có lợi, đào thải cá thể mang biến dị bất lợi.
- Các cá thể có đặc điểm thích nghi sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Bước 3: Tích lũy các alen có lợi
- Alen có lợi được truyền cho thế hệ sau, làm tăng dần tần số trong quần thể.
- Qua nhiều thế hệ, các biến dị có lợi tích lũy, hình thành đặc điểm thích nghi tương đối hoàn chỉnh.
- Bước 4: Hình thành quần thể thích nghi
- Quần thể ngày càng phù hợp với môi trường sống xác định.
- Tính thích nghi chỉ mang tính tương đối, có thể mất tác dụng khi môi trường thay đổi.
- Kết luận ngắn gọn
- Tiến hóa nhỏ: biến đổi di truyền trong loài → hình thành loài mới.
- Tiến hóa lớn: kết quả tích lũy lâu dài của tiến hóa nhỏ.
- Đặc điểm thích nghi hình thành do biến dị di truyền + chọn lọc tự nhiên + tích lũy qua nhiều thế hệ.
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn
Tiêu chí | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Bản chất | Sự biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể | Sự hình thành các nhóm phân loại trên loài |
Phạm vi | Trong phạm vi một loài | Trên loài → chi → họ → bộ → lớp → ngành |
Kết quả | Dẫn tới hình thành loài mới | Dẫn tới đa dạng sinh giới , các nhóm sinh vật lớn |
Thời gian | Tương đối ngắn | Rất dài (qua nhiều thời kì địa chất) |
Cơ chế | Đột biến, giao phối, CLTN, các nhân tố ngẫu nhiên, cách li | Là kết quả tích lũy của tiến hóa nhỏ |
Khả năng quan sát | Có thể quan sát, thực nghiệm | Không thể quan sát trực tiếp |
👉 Tiến hóa lớn không có cơ chế riêng, mà diễn ra trên cơ sở tiến hóa nhỏ tích lũy lâu dài.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước sau:
Bước 1: Phát sinh biến dị di truyền
- Do đột biến gen, đột biến NST và tái tổ hợp gen.
- Các biến dị này ngẫu nhiên, không định hướng theo nhu cầu thích nghi.
- Bước 2: Chọn lọc tự nhiên sàng lọc biến dị
- Chọn lọc tự nhiên (CLTN) giữ lại cá thể mang biến dị có lợi, đào thải cá thể mang biến dị bất lợi.
- Các cá thể có đặc điểm thích nghi sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Bước 3: Tích lũy các alen có lợi
- Alen có lợi được truyền cho thế hệ sau, làm tăng dần tần số trong quần thể.
- Qua nhiều thế hệ, các biến dị có lợi tích lũy, hình thành đặc điểm thích nghi tương đối hoàn chỉnh.
- Bước 4: Hình thành quần thể thích nghi
- Quần thể ngày càng phù hợp với môi trường sống xác định.
- Tính thích nghi chỉ mang tính tương đối, có thể mất tác dụng khi môi trường thay đổi.
- Kết luận ngắn gọn
- Tiến hóa nhỏ: biến đổi di truyền trong loài → hình thành loài mới.
- Tiến hóa lớn: kết quả tích lũy lâu dài của tiến hóa nhỏ.
- Đặc điểm thích nghi hình thành do biến dị di truyền + chọn lọc tự nhiên + tích lũy qua nhiều thế hệ.
1. Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn
Tiêu chí | Tiến hóa nhỏ | Tiến hóa lớn |
|---|---|---|
Bản chất | Sự biến đổi tần số alen và thành phần kiểu gen của quần thể | Sự hình thành các nhóm phân loại trên loài |
Phạm vi | Trong phạm vi một loài | Trên loài → chi → họ → bộ → lớp → ngành |
Kết quả | Dẫn tới hình thành loài mới | Dẫn tới đa dạng sinh giới , các nhóm sinh vật lớn |
Thời gian | Tương đối ngắn | Rất dài (qua nhiều thời kì địa chất) |
Cơ chế | Đột biến, giao phối, CLTN, các nhân tố ngẫu nhiên, cách li | Là kết quả tích lũy của tiến hóa nhỏ |
Khả năng quan sát | Có thể quan sát, thực nghiệm | Không thể quan sát trực tiếp |
👉 Tiến hóa lớn không có cơ chế riêng, mà diễn ra trên cơ sở tiến hóa nhỏ tích lũy lâu dài.
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại
Theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại, đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước sau:
Bước 1: Phát sinh biến dị di truyền
- Do đột biến gen, đột biến NST và tái tổ hợp gen.
- Các biến dị này ngẫu nhiên, không định hướng theo nhu cầu thích nghi.
- Bước 2: Chọn lọc tự nhiên sàng lọc biến dị
- Chọn lọc tự nhiên (CLTN) giữ lại cá thể mang biến dị có lợi, đào thải cá thể mang biến dị bất lợi.
- Các cá thể có đặc điểm thích nghi sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Bước 3: Tích lũy các alen có lợi
- Alen có lợi được truyền cho thế hệ sau, làm tăng dần tần số trong quần thể.
- Qua nhiều thế hệ, các biến dị có lợi tích lũy, hình thành đặc điểm thích nghi tương đối hoàn chỉnh.
- Bước 4: Hình thành quần thể thích nghi
- Quần thể ngày càng phù hợp với môi trường sống xác định.
- Tính thích nghi chỉ mang tính tương đối, có thể mất tác dụng khi môi trường thay đổi.
- Kết luận ngắn gọn
- Tiến hóa nhỏ: biến đổi di truyền trong loài → hình thành loài mới.
- Tiến hóa lớn: kết quả tích lũy lâu dài của tiến hóa nhỏ.
- Đặc điểm thích nghi hình thành do biến dị di truyền + chọn lọc tự nhiên + tích lũy qua nhiều thế hệ.