NGUYỄN TẤN DŨNG
Giới thiệu về bản thân
1. Phân biệt tiến hoá nhỏ và tiến hoá lớn
Tiêu chí | Tiến hoá nhỏ | Tiến hoá lớn |
|---|---|---|
Khái niệm | Là sự biến đổi tần số allele và thành phần kiểu gen của quần thể qua các thế hệ | Là quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài (chi, họ, bộ...) |
Quy mô | Trong phạm vi quần thể, loài | Trên loài |
Thời gian | Tương đối ngắn | Rất dài (qua nhiều triệu năm) |
Kết quả | Có thể dẫn đến hình thành loài mới | Hình thành các nhóm sinh vật lớn trong tiến hoá |
Cơ sở | Do các nhân tố tiến hoá (đột biến, chọn lọc tự nhiên, di – nhập gen, yếu tố ngẫu nhiên...) | Là kết quả tích luỹ lâu dài của tiến hoá nhỏ |
2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi theo thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại
Đặc điểm thích nghi được hình thành qua các bước:
- Phát sinh biến dị di truyền
- Do đột biến và biến dị tổ hợp tạo ra nhiều kiểu gen khác nhau trong quần thể.
- Chọn lọc tự nhiên tác động lên các biến dị
- Cá thể có đặc điểm thích nghi tốt hơn với môi trường sẽ sống sót và sinh sản nhiều hơn.
- Tích luỹ các allele có lợi qua nhiều thế hệ
- Tần số các allele có lợi tăng dần, các allele bất lợi bị giảm.
- Hình thành đặc điểm thích nghi của quần thể
- Sau nhiều thế hệ, quần thể mang các đặc điểm thích nghi phù hợp với môi trường sống.
a) Một số nhân tố sinh thái tác động đến loài cá
Nhân tố vô sinh:
- Ánh sáng (vì cá hoạt động ban ngày).
- Nhiệt độ nước (cá chịu lạnh kém).
- Hàm lượng oxygen hòa tan trong nước.
- Dòng chảy của nước (nước động).
- Độ pH, độ trong của nước.
Nhân tố hữu sinh:
- Thực vật thủy sinh (khóm cây để trú ẩn).
- Sinh vật làm thức ăn (tảo, sinh vật nhỏ...).
- Các loài cá khác (cạnh tranh thức ăn hoặc ăn thịt).
- Vi sinh vật trong nước.
b) Đề xuất thiết kế bể cá và cách chăm sóc
Đề xuất | Cơ sở khoa học |
|---|---|
Bể có đèn chiếu sáng ban ngày | Cá hoạt động chủ yếu vào ban ngày nên cần ánh sáng. |
Duy trì nhiệt độ nước ấm, ổn định (không quá lạnh) | Vì cá chịu lạnh kém . |
Lắp máy sục khí hoặc máy lọc tạo dòng nước | Cá thích nước động giàu oxygen . |
Cho ăn thức ăn nổi trên mặt nước | Cá ăn ở tầng nổi . |
Bố trí đá và cây thủy sinh trong bể | Cá ngủ ban đêm trong hốc đá và khóm cây để trú ẩn. |
Cho cá nghỉ ngơi ban đêm, hạn chế ánh sáng mạnh |
a) Các kỉ trong sơ đồ
- Các kỉ Cambrian, Ordovician, Cretaceous (Phấn trắng) đều thuộc Phanerozoic Eon.
- Trong đó:
- Cambrian Period và Ordovician Period thuộc Paleozoic Era (Đại Cổ sinh).
- Cretaceous Period thuộc Mesozoic Era (Đại Trung sinh).
Sự kiện nổi bật:
- Kỉ Cambrian: xảy ra Cambrian Explosion – sinh vật đa bào phát triển bùng nổ, nhiều ngành động vật xuất hiện.
- Kỉ Cretaceous: kết thúc bằng sự tuyệt chủng hàng loạt, làm khủng long bị tiêu diệt.
b) Sự xuất hiện của loài người
- Loài người (Homo sapiens) xuất hiện ở Quaternary Period (kỉ Đệ tứ).
- Thuộc Cenozoic Era (Đại Tân sinh).
Các diễn biến chính trong quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất gồm 3 giai đoạn:
1. Tiến hoá hoá học
- Từ các chất vô cơ đơn giản trong khí quyển nguyên thuỷ (CH₄, NH₃, H₂, H₂O...).
- Dưới tác động của tia tử ngoại, sét, núi lửa, các chất này tổng hợp thành các hợp chất hữu cơ đơn giản (axit amin, đường, nucleotit...).
- Các phân tử hữu cơ tiếp tục liên kết tạo thành đại phân tử sinh học như protein, axit nucleic.
2. Tiến hoá tiền sinh học
- Các đại phân tử tập hợp thành các hệ thống phân tử (giọt coacervat, vi cầu...).
- Những hệ này có màng bao, có khả năng trao đổi chất và tự nhân đôi sơ khai.
- Dần dần hình thành tế bào nguyên thuỷ đầu tiên.
3. Tiến hoá sinh học
- Từ tế bào sống đầu tiên, sinh vật tiếp tục tiến hoá và đa dạng hoá.
- Xuất hiện sinh vật nhân sơ → sinh vật nhân thực → sinh vật đa bào, tạo nên thế giới sinh vật phong phú ngày nay.
a. Vì sao chọn lọc tự nhiên không thể tạo ra sinh vật thích nghi với mọi môi trường?
- Mỗi môi trường có áp lực chọn lọc khác nhau, đặc điểm có lợi ở môi trường này có thể bất lợi ở môi trường khác.
- Chọn lọc tự nhiên chỉ tích lũy các biến dị có lợi trong một môi trường cụ thể, không phải mọi môi trường.
- Nguồn biến dị di truyền có giới hạn, không thể tạo ra đặc điểm phù hợp với tất cả điều kiện sống.
- Sự thích nghi luôn mang tính tương đối, sinh vật chỉ thích nghi tốt trong một phạm vi môi trường nhất định.
→ Vì vậy không thể có sinh vật thích nghi hoàn toàn với mọi môi trường sống.
b. Loài mới có thể được hình thành qua những con đường nào?
Có 2 con đường chính:
- Hình thành loài bằng con đường địa lí (cách li địa lí)
- Các quần thể bị ngăn cách bởi địa lí (núi, sông, biển…).
- Sau thời gian dài tích lũy khác biệt di truyền → cách li sinh sản → hình thành loài mới.
- Hình thành loài bằng con đường sinh thái
- Các quần thể sống cùng khu vực nhưng ở ổ sinh thái khác nhau.
- Dần dần khác biệt di truyền → cách li sinh sản → loài mới.
✅ Tóm tắt ngắn gọn:
- a) Thích nghi mang tính tương đối, phụ thuộc môi trường.
- b) Loài mới hình thành qua con đường địa lí và con đường sinh thái.
a. Vì sao chọn lọc tự nhiên không thể tạo ra sinh vật thích nghi với mọi môi trường?
- Mỗi môi trường có áp lực chọn lọc khác nhau, đặc điểm có lợi ở môi trường này có thể bất lợi ở môi trường khác.
- Chọn lọc tự nhiên chỉ tích lũy các biến dị có lợi trong một môi trường cụ thể, không phải mọi môi trường.
- Nguồn biến dị di truyền có giới hạn, không thể tạo ra đặc điểm phù hợp với tất cả điều kiện sống.
- Sự thích nghi luôn mang tính tương đối, sinh vật chỉ thích nghi tốt trong một phạm vi môi trường nhất định.
→ Vì vậy không thể có sinh vật thích nghi hoàn toàn với mọi môi trường sống.
b. Loài mới có thể được hình thành qua những con đường nào?
Có 2 con đường chính:
- Hình thành loài bằng con đường địa lí (cách li địa lí)
- Các quần thể bị ngăn cách bởi địa lí (núi, sông, biển…).
- Sau thời gian dài tích lũy khác biệt di truyền → cách li sinh sản → hình thành loài mới.
- Hình thành loài bằng con đường sinh thái
- Các quần thể sống cùng khu vực nhưng ở ổ sinh thái khác nhau.
- Dần dần khác biệt di truyền → cách li sinh sản → loài mới.
✅ Tóm tắt ngắn gọn:
- a) Thích nghi mang tính tương đối, phụ thuộc môi trường.
- b) Loài mới hình thành qua con đường địa lí và con đường sinh thái.