BÙI ĐỨC VIỆT

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của BÙI ĐỨC VIỆT
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
vị trí này, cả trọng lực và lực căng dây đều hướng xuống (hướng vào tâm quỹ đạo):
\(T_{1}+P=m\cdot \omega ^{2}\cdot r\)
\(\Rightarrow T_{1}=m(\omega ^{2}\cdot r-g)\)
Tính toán:
\(T_{1}=0,3\cdot (8^{2}\cdot 0,5-10)=0,3\cdot (32-10)=\mathbf{6,6}\text{\ N}\)
2. Tại điểm thấp nhất Ở vị trí này, lực căng dây hướng lên (vào tâm), trọng lực hướng xuống (ra xa tâm):
\(T_{2}-P=m\cdot \omega ^{2}\cdot r\)
\(\Rightarrow T_{2}=m(\omega ^{2}\cdot r+g)\)
Tính toán:
\(T_{2}=0,3\cdot (8^{2}\cdot 0,5+10)=0,3\cdot (32+10)=\mathbf{12,6}\text{\ N}\)
Tính áp suất của xe tăng lên mặt đường:
  • Trọng lượng của xe tăng (cũng chính là áp lực lên mặt đường):
    \(P_{1}=F_{1}=m_{1}\cdot g=2600\cdot 10=26.000\text{\ (N)}\)
  • Áp suất của xe tăng lên mặt đường:
    \(p_{1}=\frac{F_{1}}{S_{1}}=\frac{26.000}{1,3}=20.000\text{\ (Pa)}\)
b. So sánh với áp suất của một người nặng 45 kg:
  • Trọng lượng của người (áp lực của người lên mặt đất):
    \(P_{2}=F_{2}=m_{2}\cdot g=45\cdot 10=450\text{\ (N)}\)
  • Áp suất của người lên mặt đất:
    \(p_{2}=\frac{F_{2}}{S_{2}}=\frac{450}{0,02}=22.500\text{\ (Pa)}\)
Hòn đá bay ngược chiều xe với vận tốc \(v_2 = 12 \text{ m/s}\) Vì hòn đá bay ngược chiều xe (chiều dương), nên giá trị đại số của vận tốc đá là \(v_2 = -12 \text{ m/s}\). Áp dụng bảo toàn động lượng theo phương ngang:
\(m_{1}v_{1}+m_{2}v_{2}=(m_{1}+m_{2})V_{a}\)
\(\Rightarrow 300\cdot 10+0,5\cdot (-12)=(300+0,5)\cdot V_{a}\)
\(\Rightarrow 3000-6=300,5\cdot V_{a}\)

Người thắng là người tạo ra được lực ma sát với mặt đất lớn hơn, chứ không phải người "kéo dây mạnh hơn" vì lực kéo giữa hai người luôn bằng nhau về độ lớn.

Các dụng cụ thí nghiệm Dựa trên các số đánh dấu trong hình:
  1. Giá đỡ thẳng đứng: Có thước đo để xác định quãng đường rơi.
  2. Vật rơi: Thường là một quả rọi hoặc viên bi thép.
  3. Nam châm điện: Dùng để giữ và thả vật rơi.
  4. Cổng quang điện E: Để bắt đầu hoặc kết thúc việc đo thời gian.
  5. Chân đế: Giúp cố định giá đỡ.
  6. Đồng hồ đo thời gian hiện số: Hiển thị thời gian vật rơi giữa các cổng quang.
  7. Công tắc điều khiển: Dùng để ngắt mạch nam châm điện thả vật.
Trong lần bơi đầu tiên (lượt đi):
  • Tốc độ trung bình: \(v_{tb1} = \frac{s_1}{t_1} = \frac{50}{40} = 1,25\) m/s.
  • Vận tốc trung bình: Vì bơi theo chiều dương nên \(v_1 = \frac{d_1}{t_1} = \frac{50}{40} = 1,25\) m/s.
b. Trong lần bơi về:
  • Tốc độ trung bình: \(v_{tb2} = \frac{s_2}{t_2} = \frac{50}{42} \approx 1,19\) m/s.
  • Vận tốc trung bình: Vì bơi ngược chiều dương nên độ dịch chuyển \(d_2 = -50\) m.
    \(v_{2}=\frac{d_{2}}{t_{2}}=\frac{-50}{42}\approx -1,19\text{\ m/s}\)
c. Trong suốt quãng đường đi và về:
  • Tốc độ trung bình: Tính trên tổng quãng đường đã đi.
    \(v_{tb}=\frac{s_{1}+s_{2}}{t_{1}+t_{2}}=\frac{50+50}{40+42}=\frac{100}{82}\approx 1,22\text{\ m/s}\)
  • Vận tốc trung bình: Vì người đó quay lại vị trí xuất phát nên tổng độ dịch chuyển bằng \(0\) (\(d = 0\)).
    \(v=\frac{d}{t_{1}+t_{2}}=\frac{0}{82}=0\text{\ m/s}\)