TRẦN NGỌC TÚ ANH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TRẦN NGỌC TÚ ANH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm trong tập Nhật kí trong tù của Hồ Chí Minh* là một thi phẩm ngắn gọn nhưng hàm chứa quan niệm sâu sắc về thơ ca. Hai câu đầu khái quát đặc điểm của thơ cổ: “Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ / Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”, với phép liệt kê giàu tính tạo hình đã gợi nên bức tranh thiên nhiên quen thuộc trong thi ca truyền thống. Qua đó, tác giả ghi nhận vẻ đẹp của thơ xưa nhưng không dừng lại ở sự ngợi ca. Hai câu sau thể hiện tư tưởng mới mẻ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong”. Hình ảnh ẩn dụ “có thép” nhấn mạnh yêu cầu về tinh thần chiến đấu trong thơ ca thời đại cách mạng; đồng thời khẳng định nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải dấn thân vì dân tộc. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, lập luận rõ ràng, giọng điệu vừa trân trọng truyền thống vừa mạnh mẽ, dứt khoát. Qua đó, ta thấy được quan điểm tiến bộ của Hồ Chí Minh về chức năng xã hội của văn học: thơ ca phải gắn bó với đời sống và phục vụ cách mạng. Câu 2 Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, tâm hồn và bản sắc dân tộc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống trở thành trách nhiệm quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Trước hết, giá trị văn hóa truyền thống bao gồm những phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ngôn ngữ, nghệ thuật dân gian, đạo lí sống và những chuẩn mực đạo đức tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu nghĩa, tôn sư trọng đạo… Đây chính là cội nguồn tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Nếu đánh mất những giá trị ấy, dân tộc sẽ mất đi “linh hồn” của mình giữa dòng chảy toàn cầu hóa. Giới trẻ hôm nay có nhiều điều kiện thuận lợi để tiếp cận tri thức và văn hóa thế giới. Tuy nhiên, bên cạnh đó cũng xuất hiện không ít biểu hiện đáng lo ngại: một số bạn thờ ơ với lịch sử dân tộc, coi nhẹ tiếng Việt, sính ngoại quá mức, hoặc hiểu biết hời hợt về truyền thống. Song song với đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ tích cực lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc: mặc áo dài trong các dịp quan trọng, quảng bá ẩm thực Việt Nam trên mạng xã hội, tham gia bảo tồn nghệ thuật truyền thống như chèo, cải lương, hát quan họ, làm các dự án sáng tạo kết hợp yếu tố hiện đại với văn hóa dân gian. Điều đó cho thấy khi được định hướng đúng đắn, người trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng tiên phong trong việc gìn giữ bản sắc dân tộc. Theo em, ý thức giữ gìn văn hóa truyền thống ở giới trẻ cần được thể hiện trước hết bằng sự hiểu biết. Muốn yêu và bảo tồn, ta phải hiểu giá trị của những di sản cha ông để lại. Học tập nghiêm túc môn Lịch sử, Ngữ văn, tìm hiểu về các di tích, lễ hội, phong tục… chính là nền tảng quan trọng. Bên cạnh đó, cần biết chọn lọc khi tiếp nhận văn hóa nước ngoài: tiếp thu tinh hoa nhưng không đánh mất bản sắc. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan. Một người trẻ hiện đại vẫn có thể sử dụng công nghệ, nói ngoại ngữ thành thạo nhưng đồng thời tự hào về tiếng Việt, về áo dài, về truyền thống gia đình. Tuy nhiên, giữ gìn văn hóa không đồng nghĩa với bảo thủ, giữ nguyên mọi thứ một cách máy móc. Văn hóa muốn tồn tại phải được phát huy và sáng tạo cho phù hợp với thời đại. Việc cải tiến trang phục truyền thống, đưa nhạc cụ dân tộc vào âm nhạc hiện đại hay quảng bá di sản qua nền tảng số chính là những cách làm thiết thực. Khi văn hóa truyền thống được thổi vào hơi thở của cuộc sống hôm nay, nó sẽ tiếp tục sống động và lan tỏa. Là học sinh, em nhận thấy mình cần bắt đầu từ những hành động nhỏ: trân trọng tiếng Việt, ứng xử lễ phép với ông bà cha mẹ, tìm hiểu lịch sử dân tộc, tham gia các hoạt động hướng về cội nguồn. Đồng thời, em cũng cần ý thức quảng bá những nét đẹp văn hóa Việt Nam đến bạn bè trong và ngoài nước bằng thái độ tự tin và tự hào. Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để mỗi người trẻ khẳng định bản sắc của mình. Khi hiểu rõ mình đến từ đâu, ta sẽ biết mình cần đi về đâu. Trong hành trình hội nhập, chính những giá trị truyền thống bền vững sẽ là điểm tựa để thế hệ trẻ Việt Nam vững vàng bước ra thế giới mà vẫn giữ được tâm hồn và bản sắc dân tộc.

Câu 1. Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu). Câu 2. Bài thơ tuân theo luật bằng của thơ Đường luật. Bài thơ có kết cấu chặt chẽ: đề – thực – luận – kết. Vần được gieo ở cuối các câu 1, 2, 4 (mỹ – phong – phong, vần “ong” và thanh bằng). Niêm luật, đối ý khá chỉnh: hai câu đầu thiên về miêu tả thơ xưa, hai câu sau bàn về thơ hiện đại. Câu 3. Biện pháp tu từ em ấn tượng nhất là liệt kê trong câu thơ: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Tác dụng: Gợi ra một bức tranh thiên nhiên phong phú, giàu chất thơ, mang vẻ đẹp cổ điển quen thuộc trong thi ca xưa. Thể hiện đặc điểm nổi bật của thơ cổ: thường thiên về miêu tả cảnh sắc thiên nhiên. Qua đó làm nổi bật sự đối lập với hai câu sau – khi tác giả nói về yêu cầu mới của thơ hiện đại. Biện pháp liệt kê giúp ý thơ cụ thể, sinh động và làm rõ luận điểm của tác giả. Câu 4. Tác giả cho rằng: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, Thi gia dã yếu hội xung phong.” Vì: Thời đại lúc bấy giờ là thời đại đấu tranh cách mạng, dân tộc đang trong cảnh mất nước. Thơ ca không thể chỉ dừng lại ở việc miêu tả thiên nhiên hay cảm xúc cá nhân mà cần phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần chiến đấu. “Có thép” nghĩa là có tinh thần chiến đấu, ý chí mạnh mẽ, khí phách cách mạng. “Nhà thơ cũng phải biết xung phong” thể hiện quan niệm: người nghệ sĩ không đứng ngoài cuộc mà phải trực tiếp tham gia vào sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Qua đó, ta thấy quan điểm tiến bộ của Hồ Chí Minh về chức năng xã hội của văn học: thơ ca phải gắn với đời sống và phục vụ cách mạng. Câu 5. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, rõ ràng và giàu tính luận. Hai câu đầu: nhận xét về thơ xưa – thiên về thiên nhiên, cái đẹp truyền thống. Hai câu sau: nêu quan điểm về thơ hiện đại – cần có “thép”, có tinh thần chiến đấu. Bài thơ được xây dựng theo kiểu so sánh – đối lập giữa thơ cổ và thơ hiện đại, từ đó làm nổi bật tư tưởng chủ đạo.

Câu 1 Trong đoạn trích tiểu thuyết Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi và tự sáng tạo nên “kiệt tác” của riêng mình. Bức vẽ con trăn nuốt con voi thể hiện trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thế giới vượt khỏi những điều hiển nhiên. Tuy nhiên, khi người lớn không hiểu mà cho rằng đó chỉ là “cái mũ”, “tôi” đã thất vọng và dần từ bỏ ước mơ làm họa sĩ. Điều đó cho thấy tâm hồn “tôi” rất nhạy cảm, dễ tổn thương trước sự thờ ơ của người lớn. Khi trưởng thành, “tôi” vẫn giữ bức vẽ như một phép thử để nhận ra ai còn giữ được sự sáng suốt, nghĩa là còn biết nhìn thế giới bằng trái tim. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp: hãy trân trọng trí tưởng tượng và đừng để sự khô cứng của người lớn làm mai một tâm hồn trẻ thơ. Câu 2 Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Câu nói đã khái quát sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành, đồng thời gợi cho người trẻ nhiều suy ngẫm về cách nhìn cuộc sống. Trước hết, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi trẻ em nhìn đời bằng trí tưởng tượng và cảm xúc trong trẻo. Chỉ một chiếc hộp giấy cũng có thể trở thành lâu đài, một bãi cát có thể hóa thành vương quốc. Trẻ em không bị giới hạn bởi định kiến hay toan tính thực tế, nên các em dễ dàng khám phá niềm vui trong những điều giản dị nhất. Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ thường bị cuốn vào vòng xoáy cơm áo, trách nhiệm và những chuẩn mực xã hội. Khi quá chú trọng đến lợi ích và tính thực tế, họ dần đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống. Giữa đủ đầy vật chất, họ vẫn thấy trống rỗng vì thiếu đi sự hồn nhiên và rung động chân thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng ý kiến trên vừa là lời nhắc nhở, vừa là lời cảnh tỉnh. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ hôm nay tuy sống trong điều kiện hiện đại, tiện nghi nhưng lại dễ rơi vào cảm giác chán nản, vô nghĩa. Điều đó chứng tỏ không phải cứ có “tất cả” là sẽ hạnh phúc. Hạnh phúc bắt nguồn từ cách ta cảm nhận cuộc sống. Khi biết trân trọng những điều nhỏ bé – một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm, một cuốn sách hay – ta sẽ tìm thấy “tất cả” ngay trong những điều tưởng chừng bình thường. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng không phải mọi người lớn đều đánh mất khả năng cảm nhận. Có những người trưởng thành vẫn giữ được tâm hồn trẻ thơ, vẫn biết rung động trước thiên nhiên, nghệ thuật và tình người. Vì vậy, vấn đề không nằm ở tuổi tác mà ở cách mỗi người lựa chọn sống. Nếu người trẻ quá sớm đánh mất ước mơ, chạy theo vật chất, họ cũng sẽ trở thành “người lớn” theo nghĩa tiêu cực mà Leopardi nhắc tới. Nhận thức được điều đó, người trẻ chúng ta cần học cách giữ gìn sự trong trẻo của tâm hồn. Hãy nuôi dưỡng trí tưởng tượng, lòng biết ơn và niềm say mê khám phá. Đồng thời, khi trưởng thành, chúng ta cũng phải học cách dung hòa giữa mơ mộng và thực tế, giữa cảm xúc và trách nhiệm. Chỉ khi biết sống chậm lại để cảm nhận, ta mới không lạc mất chính mình giữa “tất cả” những ồn ào của cuộc đời. Câu nói của Leopardi vì thế không chỉ nói về trẻ em và người lớn, mà còn nhắc mỗi người hãy tự hỏi: ta đang nhìn thế giới bằng đôi mắt hồn nhiên hay bằng ánh nhìn khô cứng? Giữ được tâm hồn biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị chính là cách để ta sống một cuộc đời sâu sắc và ý nghĩa hơn.

Câu 1 Trong đoạn trích tiểu thuyết Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã bị cuốn hút bởi hình ảnh con trăn nuốt mồi và tự sáng tạo nên “kiệt tác” của riêng mình. Bức vẽ con trăn nuốt con voi thể hiện trí tưởng tượng phong phú và khả năng nhìn thế giới vượt khỏi những điều hiển nhiên. Tuy nhiên, khi người lớn không hiểu mà cho rằng đó chỉ là “cái mũ”, “tôi” đã thất vọng và dần từ bỏ ước mơ làm họa sĩ. Điều đó cho thấy tâm hồn “tôi” rất nhạy cảm, dễ tổn thương trước sự thờ ơ của người lớn. Khi trưởng thành, “tôi” vẫn giữ bức vẽ như một phép thử để nhận ra ai còn giữ được sự sáng suốt, nghĩa là còn biết nhìn thế giới bằng trái tim. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp: hãy trân trọng trí tưởng tượng và đừng để sự khô cứng của người lớn làm mai một tâm hồn trẻ thơ. Câu 2 Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.”. Câu nói đã khái quát sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành, đồng thời gợi cho người trẻ nhiều suy ngẫm về cách nhìn cuộc sống. Trước hết, “trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” bởi trẻ em nhìn đời bằng trí tưởng tượng và cảm xúc trong trẻo. Chỉ một chiếc hộp giấy cũng có thể trở thành lâu đài, một bãi cát có thể hóa thành vương quốc. Trẻ em không bị giới hạn bởi định kiến hay toan tính thực tế, nên các em dễ dàng khám phá niềm vui trong những điều giản dị nhất. Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” vì họ thường bị cuốn vào vòng xoáy cơm áo, trách nhiệm và những chuẩn mực xã hội. Khi quá chú trọng đến lợi ích và tính thực tế, họ dần đánh mất khả năng cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống. Giữa đủ đầy vật chất, họ vẫn thấy trống rỗng vì thiếu đi sự hồn nhiên và rung động chân thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng ý kiến trên vừa là lời nhắc nhở, vừa là lời cảnh tỉnh. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ hôm nay tuy sống trong điều kiện hiện đại, tiện nghi nhưng lại dễ rơi vào cảm giác chán nản, vô nghĩa. Điều đó chứng tỏ không phải cứ có “tất cả” là sẽ hạnh phúc. Hạnh phúc bắt nguồn từ cách ta cảm nhận cuộc sống. Khi biết trân trọng những điều nhỏ bé – một buổi chiều yên bình, một lời hỏi thăm, một cuốn sách hay – ta sẽ tìm thấy “tất cả” ngay trong những điều tưởng chừng bình thường. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng không phải mọi người lớn đều đánh mất khả năng cảm nhận. Có những người trưởng thành vẫn giữ được tâm hồn trẻ thơ, vẫn biết rung động trước thiên nhiên, nghệ thuật và tình người. Vì vậy, vấn đề không nằm ở tuổi tác mà ở cách mỗi người lựa chọn sống. Nếu người trẻ quá sớm đánh mất ước mơ, chạy theo vật chất, họ cũng sẽ trở thành “người lớn” theo nghĩa tiêu cực mà Leopardi nhắc tới. Nhận thức được điều đó, người trẻ chúng ta cần học cách giữ gìn sự trong trẻo của tâm hồn. Hãy nuôi dưỡng trí tưởng tượng, lòng biết ơn và niềm say mê khám phá. Đồng thời, khi trưởng thành, chúng ta cũng phải học cách dung hòa giữa mơ mộng và thực tế, giữa cảm xúc và trách nhiệm. Chỉ khi biết sống chậm lại để cảm nhận, ta mới không lạc mất chính mình giữa “tất cả” những ồn ào của cuộc đời. Câu nói của Leopardi vì thế không chỉ nói về trẻ em và người lớn, mà còn nhắc mỗi người hãy tự hỏi: ta đang nhìn thế giới bằng đôi mắt hồn nhiên hay bằng ánh nhìn khô cứng? Giữ được tâm hồn biết tìm thấy “tất cả” trong những điều giản dị chính là cách để ta sống một cuộc đời sâu sắc và ý nghĩa hơn.

Câu 1 a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (từ 1945 đến nay) Qua hai cuộc kháng chiến chống thực dân và đế quốc (tiêu biểu như thắng lợi Điện Biên Phủ năm 1954 và Đại thắng mùa Xuân 1975), có thể rút ra những bài học lớn: Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam – nhân tố quyết định mọi thắng lợi. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Kết hợp đấu tranh quân sự – chính trị – ngoại giao, linh hoạt về chiến lược và sách lược. Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, chiến tranh nhân dân, lấy nhân dân làm gốc. Tự lực, tự cường nhưng tranh thủ sự ủng hộ quốc tế. b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo? Tìm hiểu đúng đắn kiến thức về biển đảo, chủ quyền quốc gia. Tuyên truyền thông tin chính xác, không chia sẻ tin giả về vấn đề chủ quyền. Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo (quyên góp, phong trào “Vì Trường Sa thân yêu”…). Rèn luyện học tập tốt, ý thức kỷ luật tốt, chuẩn bị trở thành công dân có trách nhiệm. Thể hiện lòng yêu nước đúng mực, tỉnh táo trên mạng xã hội.

Câu 2 Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay) Sau Đại hội VI (1986), Việt Nam chuyển sang kinh tế thị trường định hướng XHCN và đạt nhiều thành tựu: Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định trong nhiều năm. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực: giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng công nghiệp và dịch vụ. Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh. Mở rộng hội nhập quốc tế, gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (2007), ký nhiều hiệp định thương mại tự do. Thu hút mạnh vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và phát triển khu vực kinh tế tư nhân.

Sau Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (1986), DNNN giữ vai trò: Chủ đạo trong các ngành then chốt: năng lượng, viễn thông, tài chính, hạ tầng. Ổn định kinh tế vĩ mô và bảo đảm an sinh xã hội trong giai đoạn chuyển đổi. Tạo nền tảng công nghiệp hóa và hỗ trợ khi khủng hoảng. Tuy nhiên, còn hạn chế như hiệu quả chưa cao, quản trị thiếu minh bạch, đầu tư dàn trải.

Trong bối cảnh hội nhập cần: Thu hẹp số lượng, tập trung vào lĩnh vực chiến lược. Đẩy mạnh cổ phần hóa và nâng cao quản trị theo chuẩn quốc tế. Tạo cạnh tranh bình đẳng với khu vực tư nhân. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển xanh.

Câu 1

Văn bản “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” có tính thuyết phục cao trước hết nhờ hệ thống luận điểm rõ ràng, mạch lạc. Người viết triển khai vấn đề theo trật tự hợp lí: từ vẻ đẹp thiên nhiên, đến vẻ đẹp hướng thiện trong con người và cuối cùng là sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Mỗi luận điểm đều được làm sáng tỏ bằng những dẫn chứng tiêu biểu, cụ thể từ tác phẩm, đặc biệt là các chi tiết về cảnh đi săn, tâm trạng và hành động của nhân vật ông Diểu. Việc trích dẫn nguyên văn câu chữ trong truyện giúp lập luận có cơ sở vững chắc, tránh cảm tính. Bên cạnh đó, văn bản còn sử dụng linh hoạt các thao tác nghị luận như phân tích, bình luận, đối lập, qua đó làm nổi bật sự chuyển biến trong nhận thức và nhân cách của nhân vật. Giọng văn giàu cảm xúc, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với thiên nhiên và con người, góp phần tăng sức lay động đối với người đọc. Không chỉ dừng lại ở việc phân tích tác phẩm, người viết còn gửi gắm thông điệp nhân văn về ý thức bảo vệ thiên nhiên và niềm tin vào khả năng hướng thiện của con người, khiến văn bản vừa có giá trị thẩm mĩ vừa có ý nghĩa tư tưởng sâu sắc.

Câu 2

Trong những năm gần đây, trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok hay YouTube, không khó để bắt gặp những đoạn clip ghi lại cảnh các bạn trẻ cùng nhau thu gom rác thải ở ao hồ, chân cầu, bãi biển. Những hình ảnh giản dị nhưng đầy sức lan tỏa ấy đã trở thành một điểm sáng đẹp trong đời sống xã hội hiện đại, đặc biệt khi môi trường đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Trước hết, hiện tượng này phản ánh ý thức và trách nhiệm ngày càng cao của người trẻ đối với vấn đề môi trường. Trong bối cảnh rác thải sinh hoạt, rác nhựa tràn lan, gây ô nhiễm không khí, nguồn nước và cảnh quan thiên nhiên, việc các bạn trẻ chủ động hành động thay vì chỉ dừng lại ở lời kêu gọi cho thấy sự chuyển biến tích cực trong nhận thức. Họ hiểu rằng bảo vệ môi trường không phải là khẩu hiệu chung chung mà là những việc làm cụ thể, thiết thực, bắt đầu từ chính đôi tay và hành động của mỗi cá nhân. Bên cạnh đó, việc chia sẻ các clip dọn rác trên mạng xã hội còn mang ý nghĩa lan tỏa thông điệp tích cực. Mạng xã hội vốn thường bị gắn với những mặt trái như lối sống ảo, chạy theo trào lưu hay nội dung tiêu cực. Tuy nhiên, khi được sử dụng đúng cách, đây lại trở thành công cụ mạnh mẽ để truyền cảm hứng. Những đoạn clip ghi lại cảnh người trẻ lội bùn nhặt rác dưới ao hồ, cúi mình gom từng túi rác trên bãi biển không chỉ gây xúc động mà còn đánh thức ý thức cộng đồng, khuyến khích nhiều người cùng tham gia bảo vệ môi trường. Từ góc nhìn của người trẻ, có thể thấy rằng hành động dọn rác không chỉ là bảo vệ thiên nhiên mà còn là cách hoàn thiện nhân cách. Khi tham gia các hoạt động này, người trẻ học được tinh thần trách nhiệm, sự kiên trì, lòng yêu thiên nhiên và ý thức sống vì cộng đồng. Đó là những giá trị bền vững, giúp người trẻ không thờ ơ trước các vấn đề chung của xã hội, đồng thời khẳng định vai trò, tiếng nói và vị trí của thế hệ trẻ trong công cuộc xây dựng một đất nước xanh – sạch – đẹp. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách tỉnh táo rằng việc dọn rác chỉ là giải pháp mang tính khắc phục, không phải gốc rễ của vấn đề. Nếu rác thải vẫn tiếp tục bị xả bừa bãi, nếu ý thức của một bộ phận người dân chưa thay đổi thì những nỗ lực của người trẻ sẽ gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, bên cạnh việc ghi nhận và lan tỏa những hành động đẹp, xã hội cần tăng cường giáo dục ý thức bảo vệ môi trường, hoàn thiện hệ thống xử lý rác thải và có chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi gây ô nhiễm. Là người trẻ hôm nay, mỗi chúng ta cần hiểu rằng bảo vệ môi trường không phải là việc của riêng ai. Không phải ai cũng có thể tham gia những chiến dịch lớn, nhưng mỗi người đều có thể bắt đầu từ những hành động nhỏ: không xả rác bừa bãi, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, sẵn sàng nhặt rác khi thấy rác trên đường. Khi những hành động nhỏ ấy được nhân lên, chúng sẽ tạo nên sự thay đổi lớn. Tóm lại, những clip người trẻ thu gom rác thải trên mạng xã hội là minh chứng rõ nét cho tinh thần trách nhiệm, lòng nhân ái và ý thức công dân của thế hệ trẻ Việt Nam. Đó không chỉ là những hình ảnh đẹp mà còn là lời nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm của mình đối với môi trường sống – ngôi nhà chung của nhân loại.

Câu 1. Luận đề của văn bản là: Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, được thể hiện qua vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện trong tâm hồn con người và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Câu 2. “Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.” → Câu văn dùng từ ngữ khẳng định “rõ ràng” để nhấn mạnh quan điểm của người viết. Câu 3. Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” bao quát toàn bộ nội dung văn bản. Văn bản tập trung làm rõ các phương diện của “cái đẹp”: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp đạo đức (hướng thiện), vẻ đẹp của sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên. Nhan đề vừa xác định rõ đối tượng nghị luận, vừa định hướng trọng tâm nội dung, phù hợp, chính xác và thống nhất với triển khai lập luận trong văn bản. Câu 4. Biện pháp liệt kê trong câu văn có tác dụng: Làm nổi bật sự phong phú, đa dạng và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi (chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh…). Tạo sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp yên bình, quấn quít của muông thú với tiếng súng săn dữ dội và nỗi đau đớn, bi thảm của loài vật. Nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của thiên nhiên và sự sống đến tâm trạng nhân vật, góp phần làm rõ sự thức tỉnh lương tri của ông Diểu. Câu 5. Mục đích: Làm sáng tỏ giá trị tư tưởng và giá trị nhân văn của truyện ngắn Muối của rừng, đặc biệt là thông điệp về cái đẹp và sự thức tỉnh lương tri con người trước thiên nhiên. Quan điểm: Người viết đề cao vẻ đẹp của thiên nhiên, khẳng định thiên nhiên có khả năng cảm hóa con người; đồng thời lên án hành vi tàn sát, chinh phục thiên nhiên bằng bạo lực. Tình cảm: Thể hiện sự trân trọng, yêu mến thiên nhiên; cảm thông, tin tưởng vào khả năng hướng thiện của con người; ngợi ca vẻ đẹp nhân hậu, giàu lòng trắc ẩn trong tâm hồn nhân vật ông Diểu. → Văn bản mang giọng điệu sâu lắng, nhân văn, thể hiện cái nhìn tích cực và niềm tin vào những giá trị tốt đẹp của con người khi biết sống hòa hợp với tự nhiên.

Câu 1:

Trong kho tàng truyện dân gian Việt Nam, hình tượng Thủy Tinh luôn để lại ấn tượng sâu sắc bởi sức mạnh và tính cách đặc biệt của mình. Cả trong “Sơn Tinh – Thủy Tinh” và “Sự tích những ngày đẹp trời”, nhân vật Thủy Tinh đều gắn với hiện tượng mưa gió, song cách thể hiện lại có nhiều điểm khác biệt. Ở “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, Thủy Tinh là vị thần nước mang tính cách nóng nảy và hiếu thắng. Khi thua trong cuộc kén rể, Thủy Tinh dâng nước lên đánh Sơn Tinh, gây ra lũ lụt hằng năm. Hình ảnh ấy tượng trưng cho sức mạnh thiên nhiên dữ dội, đồng thời thể hiện ước mơ của nhân dân muốn chế ngự, chinh phục thiên nhiên. Ngược lại, trong “Sự tích những ngày đẹp trời”, Thủy Tinh lại hiện lên nhân hậu và sâu sắc hơn. Chàng biết yêu, biết hối hận, sẵn sàng lặng lẽ để mưa tạnh, trả lại những ngày nắng đẹp cho người mình thương. Hành động ấy thể hiện sự hi sinh, lòng vị tha và khát vọng sống chan hòa với con người. Nếu Thủy Tinh trong truyền thuyết xưa đại diện cho sức mạnh của tự nhiên, thì Thủy Tinh trong văn bản hiện đại lại tượng trưng cho vẻ đẹp của tình cảm và sự thức tỉnh trong tâm hồn. Cả hai hình tượng đều góp phần làm giàu thêm cho thế giới truyền thuyết Việt Nam và thể hiện niềm tin của con người vào sự hòa hợp giữa thiên nhiên và tình yêu.

Câu 2:

Tình yêu là một trong những cảm xúc thiêng liêng và sâu sắc nhất của con người. Trong hành trình yêu thương ấy, hi sinh luôn là biểu hiện cao đẹp, là minh chứng cho một tình yêu chân thành và bền chặt. Sự hi sinh trong tình yêu mang đến ý nghĩa lớn lao, giúp con người trở nên bao dung, trưởng thành và sống nhân ái hơn. Hi sinh trong tình yêu nghĩa là sẵn sàng chịu thiệt thòi, đặt niềm vui và hạnh phúc của người mình yêu lên trên lợi ích cá nhân. Người biết hi sinh là người dám từ bỏ cái “tôi” ích kỷ, biết quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu đối phương. Trong bất kỳ mối quan hệ nào, tình yêu chỉ thật sự đẹp khi nó có sự hi sinh, bởi đó là nền tảng của niềm tin và sự gắn bó lâu dài. Sự hi sinh giúp tình yêu trở nên cao cả và ý nghĩa. Khi yêu, mỗi người đều mong muốn người mình thương được vui vẻ, hạnh phúc, dù đôi khi bản thân phải chịu mất mát hoặc thiệt thòi. Chính nhờ vậy, con người học được cách yêu thương đúng nghĩa, biết đặt cảm xúc của người khác lên trên cái tôi của mình. Sự hi sinh còn dạy ta lòng vị tha, sự nhẫn nại và tinh thần sẻ chia, đó là những phẩm chất khiến con người trở nên tốt đẹp hơn. Trong văn học, ta có thể thấy hình ảnh Thủy Tinh trong “Sự tích những ngày đẹp trời” – vị thần nước vốn kiêu hãnh, nhưng cuối cùng lại chấp nhận lặng lẽ để mưa tạnh, bầu trời trong xanh, chỉ để người mình yêu được yên bình. Đó là một sự hi sinh thầm lặng nhưng đầy nhân văn, thể hiện tình yêu chân thành và cao đẹp. Trong đời sống, cũng có biết bao tấm gương hi sinh vì tình yêu, như những người vợ, người chồng chấp nhận xa nhau để một người ra nước ngoài học tập, làm việc vì tương lai chung. Hay có những người sẵn sàng lùi lại một bước, từ bỏ cơ hội riêng để người mình yêu theo đuổi ước mơ. Những hi sinh ấy tuy âm thầm nhưng đã làm cho tình yêu trở nên bền vững và đáng trân trọng hơn. Tuy nhiên, hi sinh không có nghĩa là đánh mất chính mình. Một tình yêu đẹp là tình yêu biết hi sinh vừa đủ, không mù quáng, không biến bản thân thành người chịu đựng. Khi cả hai cùng biết cho đi và sẻ chia, tình yêu ấy sẽ bền chặt và hạnh phúc lâu dài. Tóm lại, sự hi sinh là biểu hiện cao đẹp nhất của tình yêu chân thành. Yêu mà không hi sinh thì tình yêu ấy chỉ là ích kỷ, nhưng hi sinh đúng cách sẽ khiến tình yêu trở thành sức mạnh nuôi dưỡng tâm hồn con người. Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta càng cần học cách hi sinh vừa đủ để giữ tình yêu luôn bền vững.


Câu 1. Thể loại: truyện ngắn Câu 2. Ngôi thứ ba Câu 3. Nhận xét về cốt truyện: cốt truyện như lời giải thích về hiện tượng tự , được xây dựng bằng yếu tố thần kì và biện pháp nhân hóa, thể hiện mối quan hệ hài hòa giữa thiên nhiên và con người. Câu 4. - Chi tiết kì ảo: tình cảm giữa Thủy Tinh và Mị Nương, (giữa thần với con người) - Tác dụng: làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn, giàu tưởng. Đồng thời gửi gắm ý nghĩa nhân văn: con người muốn muốn hòa hợp với thiên nhiên. Câu 5. Em ấn tượng với chi tiết Thủy Tinh để mưa tạnh, bầu trời trong xanh. Bởi vì chi tiết đó thể hiện sự thay đổi trong tâm hồn nhân vật, biểu tượng cho tình yêu, sự yên bình và sự hài hòa giữa thiên nhiên và con người