TRẦN KHÁNH LINH
Giới thiệu về bản thân
CÂU 1 :
Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry là hình ảnh tiêu biểu cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng nhưng không được thấu hiểu. Ngay từ khi sáu tuổi, “tôi” đã say mê khám phá thế giới qua bức vẽ con trăn đang nuốt và tiêu hóa một con voi. Điều đặc biệt không chỉ nằm ở nội dung bức vẽ mà còn ở cách nhìn nhận: “tôi” nhìn thấy điều ẩn giấu bên trong, còn người lớn chỉ thấy hình dáng bên ngoài giống một chiếc mũ. Chi tiết ấy cho thấy “tôi” là một đứa trẻ sáng tạo, có tư duy độc lập và khả năng tưởng tượng phong phú. Tuy nhiên, trước phản ứng thờ ơ của người lớn, “tôi” đã thất vọng và từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Điều đó thể hiện sự nhạy cảm và dễ tổn thương của một tâm hồn trẻ thơ khi không được lắng nghe, động viên. Khi trưởng thành, “tôi” vẫn giữ bức vẽ số một như một cách thử thách những người lớn mình gặp, nhưng hầu hết họ đều không hiểu. Vì thế, “tôi” đành “tự hạ ngang tầm” họ, chỉ nói những chuyện thực dụng mà họ quan tâm. Qua nhân vật “tôi”, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: người lớn cần biết tôn trọng thế giới tưởng tượng của trẻ em, bởi trong đó ẩn chứa sự sáng tạo và vẻ đẹp thuần khiết. Đồng thời, mỗi người cũng nên giữ lại trong mình một phần hồn nhiên, để không đánh mất khả năng nhìn cuộc sống bằng đôi mắt trong trẻo và đầy mơ mộng.
CÂU 2 :
Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ngắn gọn nhưng gợi ra một sự đối lập sâu sắc giữa thế giới của trẻ thơ và thế giới của người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng đây không chỉ là một nhận xét về sự khác biệt trong cách nhìn, mà còn là lời nhắc nhở về cách con người cảm nhận và sống với cuộc đời.
“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” trước hết nói đến trí tưởng tượng phong phú và tâm hồn hồn nhiên của trẻ nhỏ. Với trẻ em, một que củi có thể trở thành thanh gươm, một bãi cát có thể hóa thành lâu đài nguy nga, một bầu trời đầy mây có thể mở ra cả thế giới cổ tích. Các em không cần nhiều điều kiện vật chất để cảm thấy vui vẻ; chỉ một trò chơi đơn giản cũng đủ khiến tiếng cười vang lên. “Chẳng có gì” ở đây là những điều rất bình thường, giản dị, thậm chí tầm thường trong mắt người lớn, nhưng qua lăng kính trong trẻo của trẻ thơ lại trở nên đầy màu sắc và ý nghĩa. Đó là khả năng khám phá, là niềm tin vào điều kì diệu, là cách nhìn đời bằng trái tim rộng mở.
Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” phản ánh một thực tế đáng suy ngẫm. Khi trưởng thành, con người thường bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, tiền bạc, danh vọng. Họ có “tất cả”: nhà cửa, phương tiện, điều kiện sống đầy đủ, nhưng lại cảm thấy trống rỗng, mệt mỏi. Sự thực dụng và áp lực cuộc sống khiến nhiều người đánh mất khả năng rung động trước những điều nhỏ bé. Một buổi hoàng hôn, một cơn mưa, một bữa cơm gia đình – những điều tưởng chừng giản đơn – đôi khi không còn đủ sức làm họ dừng lại để cảm nhận. Khi tâm hồn trở nên khô cằn, “tất cả” vật chất cũng không thể lấp đầy khoảng trống tinh thần.
Tuy nhiên, câu nói của Leopardi không nhằm phủ nhận hoàn toàn người lớn, cũng không thần thánh hóa trẻ em. Trưởng thành đồng nghĩa với trách nhiệm và va chạm thực tế, nên việc con người bớt mơ mộng là điều dễ hiểu. Vấn đề không phải là lớn lên, mà là đánh mất hoàn toàn sự hồn nhiên và khả năng tìm thấy ý nghĩa trong những điều giản dị. Nếu người lớn biết cân bằng giữa lí trí và cảm xúc, giữa trách nhiệm và niềm vui, họ vẫn có thể “tìm thấy” nhiều giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
Từ góc nhìn của người trẻ hôm nay, em nghĩ rằng điều quan trọng là giữ cho mình một tâm hồn biết mơ ước và biết rung động. Chúng ta có thể học tập, phấn đấu vì tương lai, nhưng đừng để những mục tiêu vật chất làm lu mờ niềm vui nhỏ bé hằng ngày. Hãy biết trân trọng một cuộc trò chuyện chân thành, một cuốn sách hay, một khoảnh khắc bình yên bên gia đình. Đồng thời, chúng ta cũng cần học cách trưởng thành có trách nhiệm, để trí tưởng tượng không trở thành sự viển vông mà trở thành động lực sáng tạo.
Câu nói của Giacomo Leopardi vì thế giống như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng: giá trị của cuộc sống không nằm ở việc ta có bao nhiêu, mà ở cách ta cảm nhận những gì mình đang có. Giữ được trong tim sự trong trẻo của tuổi thơ giữa hành trình lớn lên chính là cách để mỗi người không rơi vào trạng thái “chẳng tìm được gì trong tất cả”, mà luôn tìm thấy ý nghĩa, niềm vui và hi vọng ngay cả trong những điều bình dị nhất.
Câu 1. Xác định ngôi kể
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
→ Người kể chuyện đồng thời là nhân vật trong câu chuyện, trực tiếp thuật lại trải nghiệm thời thơ ấu của mình.
Câu 2. Kiệt tác của cậu bé trong văn bản là gì?
“Kiệt tác” của cậu bé là bức vẽ một con trăn đang nuốt và tiêu hóa một con voi.
- Hình vẽ thứ nhất: Nhìn bên ngoài giống như một chiếc mũ.
- Hình vẽ thứ hai: Vẽ bổ đôi để thấy rõ con voi trong bụng trăn.
→ Đây là sản phẩm thể hiện trí tưởng tượng phong phú và khả năng sáng tạo của cậu bé.
Câu 3. Vì sao người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa thay vì vẽ?
Vì người lớn:
- Không hiểu được ý nghĩa thực sự của bức tranh.
- Cho rằng vẽ vời là điều không thực tế, không cần thiết cho tương lai.
- Quan niệm thành công gắn với các môn học như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp.
- Đề cao kiến thức khuôn mẫu hơn sự sáng tạo nghệ thuật.
→ Điều này phản ánh cách nhìn thực dụng, thiên về lí trí của người lớn.
Câu 4. Những người lớn được miêu tả như thế nào? Nhận xét
Miêu tả:
- Thiếu trí tưởng tượng.
- Máy móc, thực tế, khô khan.
- Không chịu tìm hiểu sâu ý nghĩa sự vật.
- Tự cho mình là “người quan trọng”.
Nhận xét:
Tác giả xây dựng hình ảnh người lớn với giọng điệu châm biếm nhẹ nhàng nhưng sâu sắc. Qua đó phê phán lối sống quá thực dụng, thiếu mơ mộng và thiếu sự thấu hiểu thế giới trẻ thơ. Tuy vậy, đây không phải sự phủ nhận hoàn toàn, mà là lời nhắc nhở người lớn nên biết lắng nghe và trân trọng trí tưởng tượng.
Câu 5. Bài học rút ra
Từ văn bản, em rút ra một số bài học:
- Cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo của mình.
- Không nên vội vàng phán xét người khác khi chưa hiểu rõ họ.
- Người lớn cần biết lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của trẻ em.
- Mỗi người nên sống chân thành, không nên “tự hạ ngang tầm” để làm vừa lòng người khác.
- Kiến thức quan trọng nhưng không nên đánh mất ước mơ và cá tính riêng.
CÂU 1 :
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc (in trong Nhật kí trong tù) thể hiện rõ quan niệm tiến bộ của Người về chức năng và sứ mệnh của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu gợi lại đặc điểm quen thuộc của thơ cổ phương Đông: thường hướng đến vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Phép liệt kê hàng loạt hình ảnh giàu chất gợi đã tái hiện một thế giới nghệ thuật thanh nhã, thi vị, cho thấy sự tinh tế trong cảm nhận của người xưa. Tuy nhiên, trong bối cảnh đất nước đang chìm trong cảnh nô lệ, nhân dân lầm than, chỉ ngợi ca thiên nhiên thôi là chưa đủ. Bởi vậy, hai câu thơ sau đã tạo nên bước chuyển mạnh mẽ trong tư tưởng: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong.” Hình ảnh ẩn dụ “thép” mang ý nghĩa biểu tượng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường và lập trường cách mạng vững vàng. Quan điểm ấy khẳng định thơ ca phải gắn liền với thời đại, phản ánh hiện thực và cổ vũ con người hành động. Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải dấn thân, phải “xung phong” trên mặt trận tư tưởng và tinh thần. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ theo kiểu khai – thừa – chuyển – hợp, từ nhận xét về thơ xưa đến nêu định hướng cho thơ nay, thể hiện tư duy sắc sảo và tầm nhìn rộng lớn của tác giả. Dù viết trong hoàn cảnh lao tù, bài thơ vẫn toát lên khí phách kiên cường và niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh của văn học. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc không chỉ bày tỏ cảm nghĩ khi đọc Thiên gia thi mà còn gửi gắm một tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc: văn chương chân chính phải đồng hành cùng dân tộc, góp phần vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng con người và đất nước.
CÂU 2 :
Trong dòng chảy hội nhập và toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, văn hóa truyền thống dân tộc vừa đứng trước nhiều cơ hội lan tỏa, vừa đối diện không ít thách thức mai một. Là thế hệ sinh ra và lớn lên trong thời đại số, giới trẻ có điều kiện tiếp cận tinh hoa văn hóa nhân loại, nhưng đồng thời cũng dễ bị cuốn theo những trào lưu ngoại lai mà lãng quên cội nguồn. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc ở giới trẻ hiện nay là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là tà áo dài, là phong tục thờ cúng tổ tiên, là những làn điệu dân ca, là tinh thần “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, “lá lành đùm lá rách”. Nhiều giá trị đã được thế giới ghi nhận, như Nhã nhạc cung đình Huế, Dân ca Quan họ Bắc Ninh, Ca trù, hay Không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên. Những di sản ấy không chỉ là niềm tự hào mà còn là căn cước, là “chứng minh thư” văn hóa của dân tộc Việt Nam trong cộng đồng quốc tế.
Trong những năm gần đây, có thể thấy một bộ phận giới trẻ đã có ý thức tích cực trong việc gìn giữ và lan tỏa văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chủ động tìm hiểu lịch sử dân tộc, tham gia các hoạt động trải nghiệm tại bảo tàng, di tích; mặc áo dài trong các dịp lễ trọng; phục dựng trang phục cổ; quảng bá ẩm thực, nghệ thuật dân gian trên các nền tảng mạng xã hội. Sự sáng tạo của giới trẻ đã góp phần “làm mới” truyền thống theo cách gần gũi, hiện đại hơn. Những sản phẩm âm nhạc kết hợp yếu tố dân gian với đương đại, hay các dự án truyền thông về văn hóa cổ truyền, cho thấy khi được tiếp cận bằng tinh thần sáng tạo, văn hóa truyền thống hoàn toàn có thể sống động trong đời sống hôm nay.
Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu đáng mừng ấy, vẫn tồn tại không ít biểu hiện đáng lo ngại. Một bộ phận giới trẻ thờ ơ với lịch sử, thiếu hiểu biết về phong tục, lễ nghi truyền thống; chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại; tiếp nhận văn hóa nước ngoài một cách thiếu chọn lọc. Không ít bạn có thể thuộc lòng lời bài hát ngoại quốc nhưng lại mơ hồ về những làn điệu dân ca quê hương. Có người coi những giá trị truyền thống là “lỗi thời”, “không hợp mốt”, từ đó dần xa rời cội nguồn. Nếu tình trạng này kéo dài, bản sắc văn hóa dân tộc sẽ có nguy cơ bị phai nhạt trong chính thế hệ kế tục.
Theo em, để giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần nhận thức đúng vai trò của mình. Giữ gìn văn hóa không phải là bảo thủ, khư khư ôm lấy cái cũ, mà là biết trân trọng những giá trị bền vững và phát triển chúng phù hợp với thời đại. Giới trẻ cần chủ động học hỏi về lịch sử, phong tục, nghệ thuật dân tộc; tham gia các hoạt động văn hóa cộng đồng; ứng xử văn minh trên mạng xã hội, góp phần lan tỏa những điều tích cực. Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cũng cần tăng cường giáo dục truyền thống, tổ chức nhiều hoạt động trải nghiệm thực tế để học sinh cảm nhận văn hóa bằng cả trái tim chứ không chỉ qua sách vở. Các cơ quan chức năng cần có chính sách bảo tồn di sản gắn với phát triển du lịch bền vững, tạo môi trường để người trẻ tham gia sáng tạo, khởi nghiệp từ chính nguồn lực văn hóa dân tộc.
Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không phải là trách nhiệm của riêng ai, mà là bổn phận chung của toàn xã hội. Tuy nhiên, giới trẻ – với sức sống, nhiệt huyết và khả năng sáng tạo mạnh mẽ – chính là lực lượng quyết định tương lai của bản sắc dân tộc. Khi người trẻ biết tự hào về nguồn cội, biết dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc và hội nhập, thì văn hóa Việt Nam sẽ không bị hòa tan mà còn tỏa sáng trong dòng chảy toàn cầu hóa. Là một học sinh, em ý thức rằng việc học tập tốt, tìm hiểu lịch sử, trân trọng tiếng Việt và sống có trách nhiệm với cộng đồng cũng chính là những hành động thiết thực để góp phần gìn giữ và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống quý báu của dân tộc.
Câu 1. Xác định thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu), thuộc thể thơ Đường luật bằng chữ Hán.
Tác giả là Nguyễn Ái Quốc, in trong tập Nhật kí trong tù.
Câu 2. Xác định luật của bài thơ
Bài thơ làm theo luật bằng của thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
- Câu 1 kết thúc bằng thanh bằng (“mỹ”).
- Câu 2 kết thúc bằng thanh bằng (“phong”).
- Câu 4 kết thúc bằng thanh bằng (“xung phong”).
→ Phù hợp với đặc trưng luật bằng trong thơ Đường luật.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ em ấn tượng
Biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”
(Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)
Tác dụng:
- Gợi ra bức tranh thiên nhiên quen thuộc, mang vẻ đẹp cổ điển của thơ xưa.
- Thể hiện đặc điểm chung của thơ cổ: thiên về miêu tả cảnh sắc, thiên nhiên hữu tình.
- Tạo nhịp điệu dồn dập, giàu hình ảnh, làm nổi bật sự phong phú nhưng cũng cho thấy tính ước lệ, khuôn mẫu của thi ca truyền thống.
→ Qua đó, tác giả chuẩn bị cho sự đối lập với quan niệm thơ hiện đại ở hai câu sau.
Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng:
“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,
Thi gia dã yếu hội xung phong.”?
Hai câu thơ thể hiện quan điểm nghệ thuật tiến bộ của Hồ Chí Minh:
- “Thép” tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng, tính chiến đấu trong văn học.
- “Xung phong” thể hiện nhà thơ không chỉ quan sát, cảm nhận mà phải dấn thân, hành động vì đất nước và nhân dân.
Trong hoàn cảnh đất nước bị áp bức, nhân dân lầm than, thơ ca không thể chỉ dừng lại ở ngợi ca thiên nhiên mà phải trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng.
→ Quan điểm này phù hợp với hoàn cảnh lịch sử những năm 1939–1945 và thể hiện tư tưởng: văn học phải gắn với đời sống, với vận mệnh dân tộc.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng theo lối đối sánh – chuyển ý:
- Hai câu đầu: Nhận xét về đặc điểm của thơ cổ (thiên về thiên nhiên, cái đẹp truyền thống).
- Hai câu sau: Đề xuất quan niệm mới về thơ hiện đại (phải có “thép”, có tinh thần chiến đấu).
→ Cấu tứ ngắn gọn nhưng sắc sảo, chuyển mạch tự nhiên từ cảm nhận sang quan điểm.
→ Tạo nên một lập luận cô đọng mà giàu tính chiến đấu, thể hiện tư tưởng nghệ thuật cách mạng sâu sắc.
I. Vai trò của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới (từ 1986 đến nay)
Theo Văn kiện Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, DNNN là lực lượng vật chất quan trọng của kinh tế nhà nước.
1. Giữ vai trò then chốt trong các ngành, lĩnh vực trọng yếu
Theo báo cáo của Bộ Tài chính Việt Nam và Tổng cục Thống kê:
- DNNN tập trung vào năng lượng, tài nguyên, viễn thông, hạ tầng, tài chính – ngân hàng.
- Đóng vai trò bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh lương thực và ổn định kinh tế vĩ mô.
- Nhiều tập đoàn lớn như:
- Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN)
- Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN)
- Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel)
Các doanh nghiệp này giữ vai trò nòng cốt trong các lĩnh vực chiến lược.
2. Công cụ điều tiết và ổn định kinh tế vĩ mô
Theo Nghị quyết Trung ương về tiếp tục cơ cấu lại, đổi mới và nâng cao hiệu quả DNNN:
- DNNN góp phần bình ổn thị trường khi kinh tế biến động.
- Duy trì sản xuất, việc làm trong các giai đoạn khủng hoảng.
- Đóng góp lớn vào thu ngân sách nhà nước (đặc biệt trong dầu khí và viễn thông).
3. Thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa
Theo Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2021–2030:
- DNNN giữ vai trò dẫn dắt trong đầu tư hạ tầng lớn.
- Tham gia chuyển đổi số, đổi mới công nghệ.
- Góp phần nâng cao vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
4. Hạn chế được chỉ ra trong văn kiện chính thức
Văn kiện Đại hội XIII thẳng thắn đánh giá:
- Hiệu quả hoạt động chưa tương xứng với nguồn lực nắm giữ.
- Quản trị doanh nghiệp còn bất cập.
- Cơ cấu lại và cổ phần hóa còn chậm.
→ Vì vậy, Đảng xác định cần tiếp tục cơ cấu lại, nâng cao hiệu quả DNNN, tập trung vào lĩnh vực thiết yếu.
II. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển trong bối cảnh hội nhập
Việt Nam đã hội nhập sâu rộng thông qua việc gia nhập:
- ASEAN (1995)
- WTO (2007)
Theo định hướng tại Văn kiện Đại hội XIII và các chiến lược phát triển quốc gia:
1. Tiếp tục tái cơ cấu DNNN
- Tập trung vào ngành then chốt, quốc phòng – an ninh, hạ tầng chiến lược.
- Áp dụng quản trị theo chuẩn mực quốc tế.
- Minh bạch tài chính, nâng cao trách nhiệm giải trình.
2. Phát triển mạnh khu vực kinh tế tư nhân
Văn kiện Đại hội XIII xác định:
Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế.
→ Cần:
- Bảo đảm cạnh tranh bình đẳng.
- Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
3. Đổi mới mô hình tăng trưởng
Theo Chiến lược phát triển 2021–2030:
- Chuyển từ tăng trưởng dựa vào tài nguyên, lao động giá rẻ sang dựa vào khoa học – công nghệ.
- Phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn.
- Nâng cao năng suất lao động (khuyến nghị của Ngân hàng Thế giới).
4. Bảo đảm độc lập, tự chủ đi đôi với hội nhập
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
- Nâng cao năng lực tự chủ trong các ngành chiến lược.
- Chủ động thích ứng với biến động kinh tế toàn cầu.
câu 1 :
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (từ 1945 đến nay)
Từ cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954), chống đế quốc Mỹ (1954–1975) đến các cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới và chủ quyền sau năm 1975, lịch sử đã đúc kết nhiều bài học quan trọng:
- Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh
- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc
- Kết hợp sức mạnh của toàn dân với hậu phương – tiền tuyến, xây dựng thế trận lòng dân vững chắc.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
- Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh
- Kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao . Tiêu biểu như Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) và Hiệp định Pa-ri (1973), thể hiện sự linh hoạt trong chiến lược.
- Tinh thần độc lập, tự chủ, tự lực tự cường
- Dựa vào sức mình là chính, kiên quyết bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?
Trong bối cảnh bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông, đặc biệt tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, học sinh có thể:
- Tích cực học tập, tìm hiểu kiến thức lịch sử và pháp lý về chủ quyền biển đảo Việt Nam.
- Nâng cao ý thức trách nhiệm công dân, không chia sẻ thông tin sai lệch về vấn đề chủ quyền.
- Tham gia các hoạt động tuyên truyền, hướng về biển đảo, ủng hộ chiến sĩ hải quân.
- Rèn luyện đạo đức, sức khỏe, ý chí, sẵn sàng đóng góp cho Tổ quốc khi cần.
- Tôn trọng luật pháp quốc tế, giữ thái độ đúng mực trên mạng xã hội, thể hiện tinh thần yêu nước văn minh.
Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ năm 1986 đến nay)
Công cuộc Đổi mới được khởi xướng từ Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (1986) đã đem lại nhiều thành tựu to lớn:
1. Tăng trưởng kinh tế cao và ổn định
- Từ một nước thiếu lương thực, Việt Nam trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
- Tốc độ tăng trưởng GDP duy trì ở mức khá cao trong nhiều năm.
2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa
- Tỉ trọng nông nghiệp giảm, công nghiệp và dịch vụ tăng.
- Hình thành nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất.
3. Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại
- Việt Nam gia nhập ASEAN (1995), WTO (2007).
- Thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI), mở rộng thị trường xuất khẩu.
4. Cải thiện đời sống nhân dân
- Tỉ lệ hộ nghèo giảm mạnh qua các năm.
- Cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục được đầu tư phát triển.
5. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa từng bước hoàn thiện
- Thừa nhận và phát triển nền kinh tế nhiều thành phần.
- Nhà nước giữ vai trò định hướng, điều tiết nền kinh tế.
Câu 1:
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp thuyết phục người đọc trước hết bởi cách tiếp cận tinh tế và giàu chiều sâu nhân văn đối với tác phẩm văn học. Người viết không dừng lại ở việc kể lại hay phân tích bề mặt hành động đi săn của ông Diểu, mà tập trung làm nổi bật quá trình thay đổi nhận thức, sự thức tỉnh lương tri và vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật. Đây chính là điểm nhìn hợp lí, giúp làm sáng tỏ giá trị tư tưởng cốt lõi của truyện ngắn. Bên cạnh đó, tính thuyết phục của văn bản còn được tạo nên từ hệ thống lí lẽ rõ ràng, mạch lạc. Người viết dẫn dắt người đọc đi từ cảm giác ám ảnh ban đầu bởi cảnh săn bắn dữ dội đến sự lắng đọng cuối truyện, nơi vẻ đẹp của thiên nhiên và tình thương muông thú đã đánh thức phần nhân tính trong con người. Việc sử dụng các hình ảnh tiêu biểu như tiếng súng săn, tiếng kêu đau đớn của khỉ, sự quấn quít của đàn khỉ hay không gian rừng xanh hùng vĩ giúp cho lập luận trở nên cụ thể, sinh động, tránh được sự khô khan. Ngoài ra, giọng điệu nghị luận kết hợp với cảm xúc trữ tình nhẹ nhàng cũng góp phần tăng sức lay động cho văn bản. Người viết không áp đặt quan điểm một cách cứng nhắc mà để cho ý nghĩa tác phẩm tự bộc lộ qua sự cảm nhận tinh tế và đầy đồng cảm. Đặc biệt, việc khẳng định vẻ đẹp tâm hồn ông Diểu cũng chính là vẻ đẹp tâm hồn người kể chuyện đã nâng cao ý nghĩa của truyện, cho thấy niềm tin của con người vào những giá trị tốt đẹp và khả năng hướng thiện. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lí lẽ, dẫn chứng và cảm xúc, văn bản đã tạo được sức thuyết phục sâu sắc, giúp người đọc hiểu và trân trọng hơn vẻ đẹp nhân văn mà truyện ngắn Muối của rừng mang lại.
Câu 2:
Trong những năm gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều đoạn clip ghi lại hình ảnh các bạn trẻ tham gia thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển và nhiều khu vực công cộng khác. Những hình ảnh ấy đã để lại trong em nhiều suy nghĩ, bởi đó không chỉ là hành động bảo vệ môi trường mà còn phản ánh rõ ý thức, trách nhiệm và tinh thần sống đẹp của người trẻ trong xã hội hiện nay.
Thực tế cho thấy, không ít người trẻ đã và đang chủ động tham gia các hoạt động làm sạch môi trường bằng những việc làm cụ thể. Tại Hà Nội, nhóm “Green Hanoi” thường xuyên tổ chức nhặt rác quanh hồ Tây, sông Tô Lịch, thu hút đông đảo học sinh, sinh viên tham gia. Ở Thành phố Hồ Chí Minh, nhóm “Sài Gòn Xanh” đã nhiều lần dọn rác tại kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè và các tuyến kênh nội đô, góp phần cải thiện cảnh quan môi trường. Tại các tỉnh ven biển như Đà Nẵng, Quảng Ninh, Phú Quốc, hình ảnh các bạn trẻ cùng nhau thu gom rác thải sau mỗi mùa du lịch đã được lan tỏa rộng rãi trên mạng xã hội. Những dẫn chứng cụ thể ấy cho thấy người trẻ ngày nay không thờ ơ trước thực trạng ô nhiễm môi trường, mà đang chủ động hành động bằng chính sức lực và trách nhiệm của mình.
Không chỉ mang ý nghĩa hành động, các clip thu gom rác được chia sẻ trên mạng xã hội còn có tác dụng lan tỏa mạnh mẽ những giá trị tích cực. Trong bối cảnh mạng xã hội thường bị gắn với những nội dung giải trí nhanh, thậm chí tiêu cực, thì những hình ảnh người trẻ lấm lem bùn đất, mồ hôi ướt áo để làm sạch môi trường đã trở thành điểm sáng. Nhiều người xem, đặc biệt là các bạn trẻ, đã bày tỏ sự ngưỡng mộ và bắt đầu thay đổi thói quen sinh hoạt của mình, như hạn chế xả rác bừa bãi hay tham gia các hoạt động vì môi trường. Qua đó, mạng xã hội không chỉ là nơi giải trí mà còn trở thành công cụ giáo dục ý thức cộng đồng hiệu quả.
Tuy nhiên, từ những hình ảnh đẹp ấy, em cũng không khỏi trăn trở. Việc rác thải xuất hiện dày đặc ở ao hồ, bãi biển cho thấy ý thức bảo vệ môi trường của một bộ phận người dân vẫn còn hạn chế. Rác thải không tự sinh ra mà bắt nguồn từ chính con người. Có không ít người vẫn giữ thói quen xả rác xuống sông, hồ, nơi công cộng sau những buổi vui chơi, du lịch. Vì vậy, việc người trẻ phải đi nhặt rác vừa là hành động đáng trân trọng, vừa là lời nhắc nhở nghiêm túc đối với cộng đồng về trách nhiệm bảo vệ môi trường sống chung.
Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng bảo vệ môi trường không nên chỉ dừng lại ở những hoạt động mang tính phong trào hay chỉ để ghi hình, đăng tải trên mạng xã hội. Giá trị thực sự của những hành động thu gom rác nằm ở sự bền bỉ và thay đổi từ ý thức đến hành vi hằng ngày. Người trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ nhưng thiết thực như phân loại rác tại nguồn, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, giữ gìn vệ sinh nơi công cộng và sẵn sàng nhắc nhở người khác khi thấy hành vi xả rác bừa bãi. Khi những việc làm ấy được duy trì thường xuyên, việc bảo vệ môi trường mới có thể mang lại hiệu quả lâu dài.
Hơn thế nữa, người trẻ cần ý thức rõ vai trò tiên phong của mình trong các vấn đề xã hội. Với sức trẻ, sự năng động và khả năng lan tỏa mạnh mẽ trên mạng xã hội, người trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng dẫn dắt lối sống xanh, văn minh. Những clip thu gom rác, nếu xuất phát từ tinh thần tự nguyện và trách nhiệm, sẽ không chỉ là hình ảnh đẹp nhất thời mà còn là nguồn cảm hứng thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong cộng đồng. Khi người trẻ sống có trách nhiệm, xã hội cũng sẽ dần hình thành ý thức chung về việc bảo vệ môi trường.
Tóm lại, hiện tượng các bạn trẻ thu gom rác thải và chia sẻ những hình ảnh ấy trên mạng xã hội là một tín hiệu tích cực, đáng được trân trọng và nhân rộng. Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng mỗi hành động nhỏ vì môi trường đều mang ý nghĩa lớn đối với tương lai chung của xã hội. Khi người trẻ hiểu rằng bảo vệ môi trường cũng chính là bảo vệ cuộc sống và tương lai của chính mình, thì những hình ảnh đẹp ấy sẽ không còn là điều hiếm hoi, mà sẽ trở thành nét sống quen thuộc trong xã hội hôm nay và mai sau.
Câu 1 : Luận đề của văn bản là:
Vẻ đẹp trong tâm hồn nhân vật ông Diểu – vẻ đẹp của sự thức tỉnh lương tri, tình yêu thiên nhiên, khát vọng hướng thiện và niềm tin vào những điều tốt đẹp – cũng chính là ý nghĩa tư tưởng, giá trị nhân văn cốt lõi của truyện ngắn “Muối của rừng”.
Câu 2 : Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định là:
“Vẻ đẹp trong tâm hồn ông Diểu xét cho cùng cũng là vẻ đẹp trong tâm hồn người kể chuyện.”
Câu văn mang giọng điệu dứt khoát, khẳng định trực tiếp nhận định của người viết về ý nghĩa nhân vật và tác phẩm.
Câu 3 : Nhan đề “Muối của rừng” mang ý nghĩa biểu tượng, gợi liên tưởng đến những giá trị tinh túy, cốt lõi, bền bỉ của thiên nhiên và đời sống.
• Nội dung văn bản tập trung làm nổi bật quá trình thức tỉnh nhận thức của ông Diểu, từ hành vi săn bắn đến sự thấu hiểu, trân trọng và yêu thương rừng núi, muông thú.
• Như vậy, nhan đề và nội dung có mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất: nhan đề khái quát ý nghĩa tư tưởng của tác phẩm, còn nội dung triển khai và làm sáng tỏ chiều sâu nhân văn ấy.
Câu 4 : Biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn có tác dụng:
• Khắc họa sinh động, cụ thể vẻ đẹp đa dạng của thiên nhiên rừng núi qua hình ảnh các loài muông thú, cảnh sắc hùng vĩ và không gian tĩnh lặng.
• Tạo sự đối lập mạnh mẽ giữa vẻ đẹp bình yên, quấn quít của muông thú với âm thanh bạo lực, dữ dội của tiếng súng săn.
• Qua đó, làm nổi bật sự tàn nhẫn của hành vi săn bắn, đồng thời góp phần thể hiện quá trình thức tỉnh lương tri, đánh thức lòng trắc ẩn trong tâm hồn ông Diểu.
Câu 5 : Mục đích: Người viết nhằm khẳng định giá trị nhân văn sâu sắc của truyện “Muối của rừng”, đặc biệt là vẻ đẹp tâm hồn con người khi biết thức tỉnh, hướng thiện và sống hòa hợp với thiên nhiên.
• Quan điểm: Tác giả nhìn nhận truyện không chỉ qua hành động bề nổi (đi săn) mà nhấn mạnh quá trình thay đổi nhận thức, coi đó là trung tâm tư tưởng của tác phẩm.
• Tình cảm: Văn bản thể hiện sự trân trọng, đồng cảm và yêu mến đối với nhân vật, đồng thời gửi gắm niềm tin vào khả năng hướng thiện, phục sinh những giá trị tốt đẹp trong tâm hồn con người.
Trong văn học Việt Nam, hình tượng Thủy Tinh đã xuất hiện ở cả truyền thuyết dân gian và truyện hiện đại với những cách nhìn nhận khác nhau. Nếu trong Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh là vị thần tượng trưng cho sức mạnh của nước và lòng ghen tuông mù quáng, thì trong Sự tích những ngày đẹp trời của Hoa Vàng, Thủy Tinh lại được khắc họa như một con người biết yêu thương, biết hi sinh và đầy lòng vị tha. Dù khác nhau về thời đại và cách thể hiện, cả hai hình tượng đều khiến người đọc có thêm góc nhìn sâu sắc về tình yêu và con người. Giữa hai nhân vật này vẫn có những điểm giống nhau. Trước hết, cả hai đều là những vị thần mang sức mạnh kì diệu gắn với thiên nhiên – một bên là thần nước, một bên là hiện thân của mưa. Cả hai đều yêu say đắm Mỵ Nương và đều phải chịu nỗi đau khi tình yêu không được đáp lại. Họ cùng mang trong mình khát khao được yêu, được hạnh phúc – điều rất đỗi con người. Tuy nhiên, giữa họ cũng tồn tại những điểm khác biệt rõ nét. Ở truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh hiện lên nóng nảy, ích kỉ, hiếu thắng. Vì thua trong cuộc kén rể, chàng dâng nước đánh Sơn Tinh, gây nên bao tai họa. Hình ảnh ấy phản ánh quan niệm dân gian xưa: phê phán lòng ghen tuông, ca ngợi con người biết chế ngự thiên nhiên. Ngược lại, trong Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh được miêu tả với tâm hồn nhân hậu và sâu sắc. Dù không có được Mỵ Nương, chàng vẫn âm thầm dõi theo, chúc phúc và bảo vệ người mình yêu. Thủy Tinh ở đây là biểu tượng của tình yêu vị tha, của con người hiện đại biết yêu bằng sự bao dung chứ không bằng chiếm hữu.Qua sự đối lập ấy, ta thấy được sự thay đổi trong cách nhìn của con người Việt Nam về tình yêu: từ chỗ coi tình yêu là cuộc tranh giành, đến chỗ coi đó là sự sẻ chia và hi sinh. Nếu Thủy Tinh trong truyền thuyết mang dáng dấp của sức mạnh và hận thù, thì Thủy Tinh trong truyện hiện đại lại tỏa sáng bởi lòng nhân hậu và trái tim biết yêu thương. Hai hình tượng, hai thời đại – nhưng đều góp phần tôn vinh vẻ đẹp sâu sắc của tình yêu con người.
CÂU 2:
Tình yêu là một trong những tình cảm thiêng liêng và cao đẹp nhất của con người. Trong tình yêu, ai cũng mong được hạnh phúc, được yêu thương và thấu hiểu. Thế nhưng, để tình yêu ấy có thể bền lâu và sâu sắc, con người cần phải biết cho đi, biết sẻ chia và đặc biệt là biết hi sinh. Bởi chỉ khi có sự hi sinh, tình yêu mới trở nên trọn vẹn và có ý nghĩa.
Sự hi sinh trong tình yêu không phải là đánh mất bản thân hay mù quáng theo đuổi, mà là một sự cho đi tự nguyện, xuất phát từ lòng yêu thương chân thành. Khi ta yêu thật lòng, ta muốn chăm sóc, muốn sẻ chia, muốn bảo vệ người mình yêu, dù đôi khi phải chịu đựng tổn thương. Chính sự hi sinh ấy làm cho tình yêu trở nên sâu sắc và nhân văn hơn. Nó giúp con người học cách sống vị tha, biết nghĩ cho người khác và trưởng thành hơn trong cảm xúc. Trong cuộc sống, sự hi sinh được thể hiện qua những hành động giản dị, bình thường mà sâu sắc. Đó có thể là sự nhường nhịn trong một lần cãi vã, là việc âm thầm lắng nghe khi người kia buồn bã, hay là chấp nhận chịu thiệt thòi để người mình yêu được vui. Có những người yêu xa vẫn kiên nhẫn chờ đợi nhau qua tháng năm, có những người sẵn sàng gác lại cơ hội riêng để vun đắp cho tương lai chung. Mỗi hành động ấy, dù nhỏ bé, đều chứa đựng một tình yêu chân thành và một tấm lòng hi sinh cao đẹp. Trong đời sống quanh ta, hi sinh hiện diện ở khắp nơi. Cha mẹ chính là những người hi sinh nhiều nhất vì tình yêu dành cho con cái. Họ sẵn sàng làm việc vất vả, tiết kiệm từng đồng để lo cho con học hành, để con được sống hạnh phúc hơn mình. Tình yêu ấy không cần lời nói hoa mỹ mà thể hiện bằng hành động cụ thể mỗi ngày. Hay trong tình yêu đôi lứa, biết bao người chấp nhận yêu xa, chờ đợi, cảm thông cho nhau trong khó khăn. Có người con gái sẵn sàng hy sinh thời gian, sở thích cá nhân để cùng người yêu vượt qua giai đoạn vất vả của cuộc sống; có người con trai làm việc chăm chỉ hơn để lo cho tương lai chung. Cũng có những người lính, những chiến sĩ trẻ tuổi phải xa người mình yêu, xa gia đình để bảo vệ Tổ quốc – đó cũng là sự hi sinh cao cả, xuất phát từ tình yêu lớn lao hơn: tình yêu quê hương, đất nước. Sự hi sinh giúp con người trở nên nhân hậu và trưởng thành hơn. Khi yêu, ai cũng muốn giữ cho tình cảm ấy bền lâu. Mà muốn vậy, cả hai phải biết nhường nhịn, biết nghĩ cho nhau, biết đặt “chúng ta” lên trên “cái tôi”. Nhờ có hi sinh, tình yêu mới vượt qua được thử thách, mới không bị cuốn trôi bởi giận hờn hay toan tính. Hi sinh còn khiến con người biết trân trọng hạnh phúc hiện tại, biết yêu thương sâu sắc hơn và sống có trách nhiệm hơn với người mình yêu. Tuy nhiên, hi sinh trong tình yêu không đồng nghĩa với chịu đựng mù quáng hay đánh mất chính mình. Một tình yêu đẹp cần sự cân bằng – cả hai cùng cho đi và cùng nhận lại. Nếu chỉ một người hi sinh mà người kia thờ ơ, vô tâm, thì tình yêu ấy sẽ sớm trở nên nặng nề, đau khổ. Vì vậy, hi sinh chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó xuất phát từ cả hai phía, từ sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau.
Tình yêu không chỉ là những lời nói ngọt ngào mà còn là những hành động giản dị thể hiện qua sự quan tâm, sẻ chia, và hi sinh mỗi ngày. Chính sự hi sinh ấy làm cho tình yêu thêm bền chặt, sâu sắc và đáng trân trọng. Trong hành trình yêu thương, hạnh phúc thật sự không nằm ở việc ta nhận được bao nhiêu, mà ở chỗ ta đã cho đi bao nhiêu, đã khiến người mình yêu hạnh phúc đến mức nào.
Câu 1: thể loại của văn bản trên là truyện ngắn
Câu 2: ngôi kể được sử dụng trong văn bản trên là ngôi thứ ba
Câu 3: Cốt truyện của văn bản dựa trên truyền thuyết dân gian “Sơn Tinh – Thủy Tinh”, nhưng được sáng tạo lại theo hướng hiện đại và nhân văn hơn.
Tác giả không tập trung vào cuộc chiến dữ dội giữa hai vị thần, mà khai thác nỗi lòng, tình cảm và sự cô đơn của Thủy Tinh – một kẻ thất tình nhưng vẫn biết yêu thương, biết hi sinh.
=> Cốt truyện giàu chất trữ tình, mang ý nghĩa nhân bản sâu sắc, thể hiện cái nhìn cảm thông, mới mẻ của con người hiện đại.
Câu 4: Chi tiết: "Em sẽ thấy những giọt mưa đầu trong vắt thả như buông rèm trước mặt. Đó là tôi, là Thủy Tinh này"
Tác dụng:
-Chi tiết này mang đậm chất huyền thoại, yếu tố tưởng tượng của truyện dân gian. -Gợi nên vẻ đẹp thơ mộng và lãng mạn, biến hiện tượng mưa thu thành hình ảnh của một cuộc gặp gỡ tình cảm. -Thể hiện tình yêu thủy chung, vị tha và bất diệt của Thủy Tinh dành cho Mỵ Nương: dù không có được nàng, chàng vẫn dõi theo, vẫn đến bên nàng trong mỗi cơn mưa. -Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp nhân văn sâu sắc: tình yêu chân thành không nhất thiết phải chiếm hữu, mà có thể là sự hi sinh thầm lặng, đẹp đẽ và vĩnh cửu.Câu 5: Trong truyện “Sự tích những ngày đẹp trời”, em ấn tượng nhất với chi tiết: “Mỗi năm, vào tiết thu, khi Mỵ Nương mở cửa sổ nhìn ra, nàng sẽ thấy những giọt mưa đầu thu trong vắt rơi xuống – đó là Thủy Tinh đến thăm nàng.” Chi tiết ấy vừa mang màu sắc kì ảo, vừa chứa đựng ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Nó biến hiện tượng thiên nhiên bình thường – cơn mưa đầu thu – thành biểu tượng của một tình yêu thủy chung, vĩnh cửu. Thủy Tinh dù không thể đến bên người mình yêu, vẫn âm thầm hiện diện, chỉ để được gặp Mỵ Nương trong khoảnh khắc mong manh của những giọt mưa. Hình ảnh ấy khiến em cảm nhận được tình yêu chân thành, bao dung và vị tha – một tình yêu không cần chiếm hữu mà vẫn trọn vẹn. Qua chi tiết này, em hiểu rằng trong cuộc sống, đôi khi yêu thương thật sự không nằm ở việc giữ lấy, mà ở chỗ biết chúc phúc và dõi theo người mình yêu bằng cả tấm lòng.