TẠ TRUNG HIẾU

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TẠ TRUNG HIẾU
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1 Hình tượng li khách trong "Tống biệt hành" của Thâm Tâm là hình ảnh tráng sĩ thời đại, mang vẻ đẹp bi tráng, dứt khoát dấn thân vì nghĩa lớn. Người ra đi hiện lên với vẻ lạnh lùng, "dửng dưng" để che giấu nỗi niềm riêng, coi nhẹ tình cảm cá nhân ("thà coi như chiếc lá bay") nhằm thực hiện chí lớn cứu nước. Qua nét bút cổ kính, khắc họa hình ảnh li khách "trong mắt trong", Thâm Tâm tôn vinh sự hy sinh thầm lặng nhưng cao cả, tạo nên một bức chân dung người thanh niên trí thức yêu nước quyết liệt, để lại dư âm sâu sắc về một thế hệ dám từ bỏ yên ấm để ra đi. 
Câu 2 Cuộc đời là một hành trình dài mà mỗi người phải tự mình bước đi. Khi đứng trước ngưỡng cửa trưởng thành, sự tự lập không chỉ là một kỹ năng cần thiết mà còn là thước đo sự chín chắn của tuổi trẻ. Tự lập không có nghĩa là cô độc, mà là khả năng làm chủ cuộc sống, tự chịu trách nhiệm về hành vi, suy nghĩ và tương lai của chính mình. Ý nghĩa lớn nhất của sự tự lập là giúp người trẻ rèn luyện bản lĩnh và tư duy độc lập. Khi không dựa dẫm vào cha mẹ hay bạn bè, ta buộc phải suy nghĩ sâu sắc trước mỗi quyết định, từ việc nhỏ như chi tiêu đến việc lớn như chọn nghề, chọn người yêu. Quá trình này giúp ta hiểu rõ năng lực, điểm mạnh và điểm yếu của bản thân. Người có tính tự lập sẽ nhanh chóng thích nghi với môi trường mới, không bị khủng hoảng khi gặp khó khăn, bởi họ hiểu rằng "không ai có thể sống thay cuộc đời của mình". Thêm vào đó, tự lập là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và sự tự tin. Trải nghiệm tự tay giải quyết khó khăn, vượt qua thất bại mang lại bài học quý giá hơn bất kỳ giáo trình nào. Sự tự tin được xây dựng trên nền tảng năng lực thực tế, giúp người trẻ dũng cảm dấn thân, không sợ hãi trước những rủi ro của cuộc đời. Một người trẻ tự lập sẽ luôn chủ động tìm kiếm cơ hội thay vì chờ đợi sự sắp đặt. Tự lập còn giúp ta sống có trách nhiệm và biết yêu thương gia đình hơn. Khi biết cách tự chăm sóc bản thân, ta không trở thành gánh nặng cho người khác. Ngược lại, ta có khả năng báo hiếu, chăm sóc cha mẹ khi họ già yếu. Sự tự lập tạo nên một thế hệ vững vàng, là trụ cột vững chắc cho xã hội, không dựa dẫm vào "bóng râm" của người đi trước. Tuy nhiên, tự lập không đồng nghĩa với bảo thủ hay cô độc. Tự lập chân chính là biết cách hợp tác, biết tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết nhưng không dựa dẫm. Thật đáng phê phán những bạn trẻ sống theo kiểu "ký sinh", ỷ lại, coi sự lo lắng của cha mẹ là điều hiển nhiên. Tóm lại, tự lập là hành trình chuyển mình từ một đứa trẻ thành một người trưởng thành. Tuổi trẻ hãy rèn luyện tính tự lập ngay từ những việc nhỏ nhất, để mỗi bước đi đều vững chãi, tự tin và hướng tới một tương lai tự do, hạnh phúc.

Câu 1. Nhân vật trữ tình: Là người lính/người yêu đang mang nỗi niềm biệt ly, thấu hiểu và cảm nhận sâu sắc sự chia lìa, tình yêu và cảnh vật.  Câu 2. Không gian, thời gian:

Không gian: Nơi sân ga, bến sông hoặc một địa điểm tạm biệt (thường mang màu sắc buồn, vắng lặng).

Thời gian: Chiều tà, hoàng hôn (khoảnh khắc cuối ngày, gợi buồn và chia cắt). 

Câu 3. Phá vỡ quy tắc ngôn ngữ:

Hiện tượng: Câu thơ sử dụng phủ định kép ("không... không") để miêu tả bóng chiều, và cụm từ "đầy hoàng hôn trong mắt trong".

Tác dụng: Nhấn mạnh sự hụt hẫng, trống trải khi chia tay; làm nổi bật nỗi buồn lan tỏa, bao trùm lên cảnh vật và thấm sâu vào tâm trạng nhân vật trữ tình, khiến cho cảnh vật không còn thực mà mang đậm dấu ấn tâm cảnh. 

Câu 4. Ý nghĩa hình ảnh "tiếng sóng":

"Tiếng sóng" không chỉ là âm thanh thực của thiên nhiên, mà là biểu tượng cho nỗi lòng ào ạt, không yên, sự day dứt và âm vang của tình yêu/nỗi nhớ trong lòng người ở lại hoặc người ra đi.

Nó gợi lên sự chia lìa, chia cắt nhưng cũng đầy mãnh liệt, khắc khoải, thể hiện tình cảm bền chặt, không bao giờ dứt. 

Câu 5. Thông điệp ý nghĩa:

Thông điệp: Hãy trân trọng từng phút giây bên cạnh những người mình yêu thương và can đảm đối diện với những cuộc chia ly, bởi chia ly là một phần tất yếu của cuộc sống.


Câu 1 Thể loại: Truyện ngắn. 

Câu 2 Đoạn văn: "Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm... Cả mấy thứ va-li, hộp, túi của anh ta như cũng co rúm lại, nhăn nhó... Chiếc cằm dài của bà vợ như dài thêm ra; thằng Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại... Dạ, bẩm quan trên, tôi... tôi rất lấy làm hân hạnh ạ... Dạ bẩm quan... Quan lớn dạy gì kia ạ... Quan lớn chiếu cố cho thế này là đội ơn mưa móc cho kẻ bần dân đấy ạ... Dạ bẩm quan trên, thưa đây là con trai tôi Na-pha-na-in... và vợ là Lui-đa, theo đạo Luy-te đấy ạ...".  Câu 3 Tình huống: Cuộc gặp gỡ tình cờ trên sân ga giữa hai người bạn cũ thời thơ ấu (anh béo và anh gầy) nhưng một người (anh gầy) lại thay đổi thái độ, trở nên khúm núm, nịnh hót khi biết người kia có chức vụ cao hơn.  Câu 4 Trước khi biết: Vui vẻ, nồng nhiệt, thân tình, gọi bằng tên "Mi-sa", khoe khoang về gia đình, tự do.

Sau khi biết: Tái mét mặt, ngây người, rúm ró, cúi gập mình, nói năng lúng túng, xưng hô "quan lớn", "bẩm", thể hiện sự kính cẩn, sợ hãi và phục tùng. 

Câu 5 Nội dung: Văn bản phản ánh sâu sắc tâm lý "nô lệ" và sự hèn hạ, thiếu tự trọng của tầng lớp lao động, những người bị lễ nghi và quyền lực xã hội làm cho mất đi nhân phẩm, tình bạn chân thành bị lu mờ bởi địa vị, chức tước. 

câu1: Trong đoạn trích, Thúy Kiều hiện lên là một người con gái giàu tình nghĩa, sâu sắc, chủ động và giàu bản lĩnh. Trong khoảnh khắc chia ly với Kim Trọng, nàng không chỉ đau buồn mà còn bình tĩnh căn dặn chàng về đạo hiếu – “Non nước xa khơi / Sao cho trong ấm thì ngoài mới êm”. Điều đó cho thấy Kiều là người thấu hiểu lẽ đời, coi trọng chữ hiếu không kém chữ tình. Nàng lo xa, kín đáo dặn dò Kim Trọng về việc chính danh “Đôi ta chút nghĩa đèo bòng / Đến nhà, trước liệu nói sòng cho minh”, chứng tỏ nàng ý thức rất rõ về danh dự của người phụ nữ và trách nhiệm với tương lai. Đặc biệt, nàng còn thể hiện sự thủy chung, son sắt qua lời hẹn thề “Chén đưa nhớ bữa hôm nay / Chén mừng xin đợi bữa này năm sau!”, khẳng định niềm tin vào hạnh phúc. Nhân vật Thúy Kiều hiện lên không chỉ đẹp ở tình cảm mà còn ở chiều sâu tâm hồn: đa cảm mà lý trí, mềm mại mà cứng cỏi. Đó là vẻ đẹp tiêu biểu của người phụ nữ Việt Nam trong văn học trung đại.

Câu2: Trong mỗi giai đoạn lịch sử, thế hệ trẻ luôn giữ vai trò tiên phong trong công cuộc dựng xây và phát triển đất nước. Ở thời đại hôm nay – thời đại hội nhập và cạnh tranh toàn cầu – hơn bao giờ hết, thế hệ trẻ cần xác định cho mình một lý tưởng sống đúng đắn, như một ngọn hải đăng dẫn lối trên hành trình trưởng thành.Lý tưởng của thanh niên không phải là điều gì quá xa vời, mà đó chính là khát vọng sống có ích, cống hiến cho cộng đồng, khẳng định giá trị bằng năng lực và nhân cách chân chính. Người trẻ có lý tưởng không chạy theo lối sống hưởng thụ, tùy tiện, mà dám đặt cho mình mục tiêu lớn, dám vượt giới hạn, dám chịu trách nhiệm. Họ hiểu rằng thành công thật sự không đến từ may mắn, mà từ nỗ lực bền bỉ và hướng đi đúng. Thực tế cho thấy, rất nhiều bạn trẻ hôm nay đã dấn thân mạnh mẽ theo lý tưởng đẹp: các kỹ sư công nghệ khởi nghiệp vì khát vọng nâng tầm trí tuệ Việt; những nhà khoa học miệt mài nghiên cứu để phục vụ y tế; những bạn trẻ bỏ phố về nông thôn để làm nông nghiệp sạch; các nhóm thiện nguyện đến những vùng bão lũ, biên cương để sẻ chia yêu thương. Họ chính là minh chứng sống động rằng, lý tưởng không phải là chuyện hô khẩu hiệu, mà là hành động thiết thực.Tuy nhiên, vẫn còn không ít người trẻ sống mơ hồ, thiếu phương hướng, dễ bị ảnh hưởng bởi lối sống thực dụng, chạy theo “ảo tưởng nổi tiếng”, sợ khó khăn, sợ thất bại. Một cuộc đời không có lý tưởng sẽ trở thành cuộc đời trôi dạt, dễ bỏ lỡ thời gian quý giá để cống hiến và trưởng thành. Bởi vậy, mỗi bạn trẻ hôm nay cần tự hỏi: “Mình sống để làm gì? Điều gì khiến mình tự hào khi nhìn lại?”. Một lý tưởng đúng đắn phải gắn với tự lực – trí tuệ – lòng nhân ái, và quan trọng nhất: phải được chứng minh bằng hành động. Khi có lý tưởng dẫn đường, người trẻ sẽ có bản lĩnh trước thử thách, có khát vọng vượt giới hạn, và đủ sức góp phần tạo nên tương lai của chính mình và của Tổ quốc. Lý tưởng là ánh sáng soi đường. Người trẻ có lý tưởng sẽ không bao giờ lạc hướng, và chính họ sẽ là những người viết tiếp trang sử của thời đại bằng trí tuệ, ý chí và trách nhiệm với đất nước.

Câu1: Đoạn thơ được viết theo thể thơ lục bát

Câu2: Đoạn trích kể về cuộc chia tay của vợ chồng Thúy Kiều – Kim Trọng sau ngày cưới giả, trước khi Kim Trọng lên đường đi hộ tang chú ở Liêu Dương.

Câu3: Biện pháp tu từ: đối lập (“người về” ↔ “kẻ đi”, “chiếc bóng năm canh” ↔ “muôn dặm một mình”)
Tác dụng: Làm nổi bật sự chia li ngang trái, một bên là cô đơn vò võ nơi phòng khuê, một bên là hành trình vạn dặm đơn côi; khơi gợi nỗi  sầu ly biệt da diết, ngậm ngùi.

Câu4:Cảm hứng chủ đạo: nỗi buồn chia ly, thương cảm cho duyên phận tình yêu phải tạm xa cách, dự cảm về tương lai éo le của số phận đôi lứa.

Câu5: Nhan đề đề xuất:“Cuộc chia ly của Kiều và Kim Trọng” / hoặc “Cuộc tiễn đưa trước ngày ly biệt” / “Chia phôi quan san”
Giải thích: Nhan đề nêu đúng tình huống trọng tâm của đoạn trích, làm nổi bật cảm xúc chủ đạo là nỗi buồn biệt li, dự cảm bất hạnh của đôi lứa ngay khi hạnh phúc chưa kịp trọn vẹn.

Câu1:

Bài thơ Những bóng người trên sân ga của Nguyễn Bính là một khúc trữ tình thấm đượm nỗi buồn chia ly, đồng thời thể hiện nghệ thuật độc đáo trong cách khắc họa cảm xúc con người. Điểm đặc sắc của bài thơ là cách sử dụng điệp cấu trúc “Có lần tôi thấy…” kết hợp với lối liệt kê các cảnh tiễn đưa khác nhau, khiến sân ga hiện lên như nơi hội tụ của muôn phận đời trong khoảnh khắc biệt ly. Nhà thơ không đi vào phân tích tâm trạng, mà chỉ lặng lẽ quan sát, để những hình ảnh như “chiếc khăn màu thổn thức bay”, “đôi mắt ướt nhìn đôi mắt” tự ngân lên thành cảm xúc. Nhờ đó, nỗi buồn hiện lên tự nhiên, thấm sâu mà không bi lụy. Sự kết hợp giữa chất tự sự và trữ tình cũng là điểm đáng chú ý, khi nhân vật “tôi” vừa là chứng nhân, vừa là người thấu cảm. Bài thơ không chỉ nói về sự chia tay, mà còn khơi gợi nỗi cô đơn thân phận và tính vô thường của đời người, để lại dư âm day dứt và nhân văn trong lòng người đọc.

Câu2:

Trong cuộc sống, mỗi người đều đứng trước vô vàn ngã rẽ: chọn gì để học, theo đuổi công việc nào, sống như thế nào cho xứng đáng. Thế nhưng, phần lớn con người thường có xu hướng đi theo những con đường đã đông người bước, vì “an toàn”, vì sợ sai, sợ thất bại, sợ ánh nhìn phán xét. Nhưng thực tế chứng minh rằng: mọi sự sáng tạo, đột phá, mọi giá trị khác biệt đều chỉ xuất hiện ở những người dám đi con đường chưa ai bước đến trước. Nếu Steve Jobs không dám từ bỏ con đường học tập truyền thống để đi theo đam mê công nghệ, sẽ không có Apple. Nếu Walt Disney không bị… sa thải vì “thiếu sáng tạo”, thì sẽ không có cả một thế giới Disney đầy mộng ảo. Và nếu Nguyễn Du không phá bỏ quy phạm văn học để viết Truyện Kiều bằng tiếng Việt bình dân, liệu dân tộc ta có kiệt tác ấy?

Tuy nhiên, chọn một lối đi riêng không có nghĩa là bồng bột, liều lĩnh hay phủ nhận mọi giá trị có sẵn. Chủ động không đồng nghĩa với chống đối. Sáng tạo không đồng nghĩa với lập dị. Cần phân biệt giữa “khác biệt vì giá trị” và “khác biệt chỉ để gây chú ý”. Một lối đi riêng chỉ có ý nghĩa khi nó xuất phát từ nhận thức sâu sắc về bản thân, từ khát vọng tự thân muốn đóng góp, từ nỗ lực lao động bền bỉ để biến nó thành hiện thực. Bởi lối đi chưa ai bước – đồng nghĩa với không có dấu chân để lần theo, thậm chí đầy chông gai. Chỉ khi thực sự hiểu mình muốn gì, có khả năng gì, và sẵn sàng chịu trách nhiệm với lựa chọn ấy, ta mới đủ bản lĩnh để đi tiếp dù trước mắt là rừng sâu hun hút.

Câu1 Thể thơ tự do, sử dụng khổ thơ 4 chữ. 

Câu2 Vần chân, kiểu vần liền

Câu 3 BPTT : Phép điệp được sử dụng xuyên suốt bài thơ ("Có lần tôi thấy...", "Những..."), tác dụng: nhấn mạnh nội dung, tạo nhịp điệu và sự ám ảnh cho bài thơ, đồng thời khắc họa hình ảnh những cuộc chia ly. 
Câu 4 Đề tài: những cuộc chia ly, chia tay ở sân ga. 
Chủ đề bài thơ: nỗi buồn man mác, sâu lắng của sự chia ly, xa cách, khắc họa cảm xúc buồn bã và sự đau lòng của những người ở lại. 
Câu5 theo em Yếu tố tự sự thể hiện qua việc nhà thơ xưng “tôi” và kể lại những lần chứng kiến nhiều cảnh tiễn đưa cụ thể. Tác dụng Làm bài thơ như một thước phim sống động, chân thật.Tạo cảm giác nhà thơ là nhân chứng lặng lẽ, từ đó cảm xúc trữ tình trở nên sâu lắng, thấm thía hơn, không bi lụy mà rất đời, rất thật.Giúp nỗi buồn lan tỏa tự nhiên, không chỉ là cảm xúc riêng mà trở thành nỗi buồn chung của kiếp người.


a)v=4cos(πt−2π+2π)=4cos(πt)

b)a=4πcos(πt+2π)

a)x=-2.5 v=-5π√3. a=10πʌ2

b)x=5√3/2. v=−5π. a=-10πʌ2√3