NGUYỄN VŨ PHONG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN VŨ PHONG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

(*)Vai trò của DNNN trong quá trình Đổi mới (1986 - nay)

-Trong gần 40 năm qua, DNNN đã chuyển mình từ đơn vị nhận chỉ tiêu pháp lệnh sang thực thể kinh doanh tự chủ.

+Công cụ điều tiết vĩ mô: DNNN giữ vai trò then chốt trong các ngành hạ tầng thiết yếu (điện, xăng dầu, viễn thông, hàng không). Điều này giúp Nhà nước ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát và đảm bảo an ninh năng lượng, lương thực.

+Lực lượng dẫn dắt (Leading force): Các tập đoàn lớn như Viettel, VNPT, PVN hay Vietcombank đóng vai trò tiên phong trong ứng dụng công nghệ, vươn ra thị trường quốc tế và tạo nền tảng cho các ngành công nghiệp khác phát triển.

+Thực hiện nhiệm vụ chính trị - xã hội: Khác với doanh nghiệp tư nhân, DNNN thường phải đảm nhận cung cấp dịch vụ ở những vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo – nơi không có lợi nhuận cao nhưng mang ý nghĩa an ninh quốc gia.

+Nguồn thu ngân sách ổn định: Dù số lượng doanh nghiệp giảm mạnh qua các đợt cổ phần hóa, các DNNN còn lại vẫn đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP và ngân sách nhà nước.

(*)Để thích ứng với bối cảnh mới, Việt Nam cần thực hiện những điều chỉnh mang tính chiến lược:

-Đẩy mạnh cổ phần hóa và thoái vốn thực chất

+Không chỉ dừng lại ở việc bán vốn, mục tiêu quan trọng nhất là thay đổi phương thức quản trị. Cần thu hút các nhà đầu tư chiến lược có năng lực về công nghệ và quản trị quốc tế.

-Chuyển đổi sang mô hình quản trị hiện đại

+Tách biệt quản lý nhà nước và quản trị doanh nghiệp: Vai trò của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) cần được tối ưu hóa để doanh nghiệp thực sự tự chủ trong kinh doanh.

+Áp dụng chuẩn mực quốc tế (OECD): Nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và quản trị rủi ro.

-Nhà nước chỉ nên nắm giữ vốn tại các ngành then chốt:

+An ninh, quốc phòng.

+Hạ tầng đặc biệt quan trọng.

+Đặc biệt: Đầu tư vào các ngành công nghiệp tương lai như bán dẫn, năng lượng sạch (hydro, điện gió ngoài khơi) và kinh tế số mà tư nhân chưa đủ nguồn lực để "mở đường".

-Thay vì dàn trải, cần tập trung nguồn lực hình thành một số tập đoàn kinh tế nhà nước có quy mô lớn, đủ sức cạnh tranh sòng phẳng với các tập đoàn đa quốc gia trên thế giới.

Câu 1:

Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" không chỉ là những dòng cảm nhận sau khi đọc một tuyển tập thơ cổ, mà còn là bản tuyên ngôn nghệ thuật đầy bản lĩnh của chiến sĩ – thi sĩ Hồ Chí Minh trong hoàn cảnh ngục tù. Mở đầu bài thơ, tác giả khái quát đặc điểm của thơ xưa: "Cổ thi thiên ái thiên nhiên mỹ / Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong". Với nghệ thuật liệt kê các thi liệu quen thuộc như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió, Bác đã gợi lại cả một bầu trời thẩm mỹ cổ điển – nơi con người tìm về sự thư thái, tĩnh lặng giữa thiên nhiên đại ngàn. Tuy nhiên, đằng sau sự trân trọng cái đẹp truyền thống ấy là một cái nhìn phê phán nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về tính chất xa rời thực tại của lối thơ vịnh cảnh đơn thuần.Bước sang hai câu cuối, giọng thơ chuyển từ nhẹ nhàng sang đanh thép, mạnh mẽ, tạo nên một sự vận động tư tưởng quan trọng: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". Hình ảnh ẩn dụ "thiết" (thép) chính là linh hồn của bài thơ, tượng trưng cho tính chiến đấu, cho ý chí kiên cường và tinh thần cách mạng sắc bén. Trong bối cảnh đất nước lầm than, nghệ thuật không thể chỉ là "ánh trăng lừa dối" hay sự hưởng lạc cá nhân, mà phải trở thành vũ khí sắc bén. Chữ "ưng" (nên) và "yếu" (cần) thể hiện một sự khẳng định quyết liệt về thiên chức của văn học hiện đại. Đặc biệt, quan niệm về "thi gia" (nhà thơ) cũng thay đổi hoàn toàn: người nghệ sĩ không còn chỉ ngồi trong tháp ngà mà phải trực tiếp "xung phong" trên mặt trận văn hóa, dùng ngòi bút để xoay chuyển thời cuộc.Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa bút pháp cổ điển và cảm hứng hiện đại. Sự đối lập giữa "hoa, nguyệt" và "thép, xung phong" đã tạo nên một cấu tứ chặt chẽ, làm nổi bật sự chuyển biến từ cái tôi trữ tình sang cái tôi chiến sĩ. Tóm lại, bài thơ là sự khẳng định vẻ đẹp của tâm hồn Hồ Chí Minh: một người vừa tha thiết yêu thiên nhiên, vừa mang trong mình sức mạnh gang thép của người cộng sản. Tác phẩm đã đặt nền móng cho quan điểm văn học vị nhân sinh, nơi cái Đẹp phải gắn liền với cái Có ích và sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Câu 2:

Văn hóa là căn cước của một dân tộc, là "hồn cốt" để phân biệt quốc gia này với quốc gia khác trên bản đồ thế giới. Trong xu thế toàn cầu hóa mạnh mẽ như hiện nay, văn hóa truyền thống giống như một mỏ neo giúp chúng ta không bị hòa tan giữa dòng chảy của thời đại. Tuy nhiên, một câu hỏi lớn luôn được đặt ra: Liệu giới trẻ ngày nay – những chủ nhân tương lai của đất nước – có còn mặn mà và có ý thức giữ gìn những giá trị di sản của cha ông?

Văn hóa truyền thống bao gồm cả những giá trị vật thể như đình đài, miếu mạo, trang phục và phi vật thể như phong tục tập quán, lễ hội, nghệ thuật dân gian và đạo đức lối sống. Ý thức bảo tồn văn hóa không đơn thuần là việc giữ gìn những hiện vật trong bảo tàng, mà là sự tiếp nối, nuôi dưỡng sức sống của chúng trong dòng chảy đời thường.

Thực tế hiện nay cho thấy một bức tranh đa sắc về ý thức của giới trẻ. Một bộ phận không nhỏ các bạn trẻ đang có những biểu hiện đáng lo ngại: họ tôn thờ văn hóa ngoại lai, sính ngoại từ ngôn ngữ, thời trang đến lối sống, trong khi lại mơ hồ về lịch sử dân tộc hay các loại hình nghệ thuật như chèo, tuồng, ca trù. Với họ, truyền thống dường như là điều gì đó "cũ kỹ" và "lỗi thời". Sự xâm nhập của văn hóa đại chúng qua internet đôi khi khiến những giá trị cốt lõi như lòng hiếu thảo, sự lễ phép hay tính cộng đồng bị xem nhẹ trước cái tôi cá nhân vị kỷ.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào những mặt tiêu cực đó, chúng ta sẽ bỏ lỡ một làn sóng "về nguồn" đầy năng động và sáng tạo của thế hệ Z hiện nay. Chưa bao giờ chúng ta thấy các dự án cổ phong, Việt phục (như áo dài, áo tấc, áo nhật bình) lại phát triển mạnh mẽ như những năm gần đây. Nhiều bạn trẻ đã sử dụng công nghệ để số hóa di sản, vẽ lại tranh hàng trống bằng phong cách hiện đại, hay đưa âm hưởng nhạc dân gian vào các bản phối Pop, Rap gây sốt toàn cầu. Họ không bảo tồn văn hóa một cách thụ động; họ đang "làm mới" truyền thống, khiến nó trở nên thời thượng và gần gũi hơn với nhịp sống đương đại. Đó chính là cách bảo tồn bền vững nhất: giúp văn hóa sống được trong lòng xã hội mới.

Tại sao giới trẻ cần có ý thức này? Bởi lẽ, nếu mất đi văn hóa, chúng ta sẽ mất đi gốc rễ. Một dân tộc giàu có về kinh tế nhưng nghèo nàn về văn hóa thì dân tộc đó chỉ là một bản sao nhạt nhòa của các cường quốc khác. Văn hóa truyền thống chính là nguồn cảm hứng và là bệ phóng để người trẻ vươn ra thế giới với tâm thế tự tin, tự hào về bản sắc riêng mình.

Để nâng cao ý thức giữ gìn văn hóa, cần có sự phối hợp từ nhiều phía. Giáo dục nhà trường không nên dừng lại ở lý thuyết khô khan mà cần cho học sinh trải nghiệm thực tế các làng nghề, lễ hội. Gia đình cần là nơi thẩm thấu những nét đẹp đạo đức truyền thống đầu tiên. Và quan trọng nhất, bản thân mỗi người trẻ cần hiểu rằng: giữ gìn văn hóa không phải là quay lưng với hiện đại, mà là chọn lọc những tinh hoa hiện đại để bồi đắp cho truyền thống thêm rạng rỡ.

Tóm lại, ý thức giữ gìn văn hóa của giới trẻ là yếu tố sống còn cho sự trường tồn của dân tộc. Truyền thống không phải là một đống tro tàn để chúng ta thờ cúng, mà là một ngọn lửa để chúng ta tiếp nối và truyền đi. Đừng chỉ là những người tiêu dùng văn hóa, hãy là những "đại sứ văn hóa" mang tâm hồn Việt vươn xa ra thế giới bằng sự trân trọng và sáng tạo không ngừng.


Câu 1:

-Văn bản được viết theo thể: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (viết bằng chữ Hán).

-Dấu hiệu: Bài thơ có 4 câu, mỗi câu 7 chữ.

Câu 2:

-Luật: Bằng vần bằng.

-Niêm: Câu 1 niêm với câu 4 (chữ thứ hai "thi" - "gia" đều là thanh bằng); Câu 2 niêm với câu 3 (chữ thứ hai "thủy" - "đại" đều là thanh trắc).

-Vần: Hiệp vần ở cuối các câu 1, 2, 4 (mỹ - phong - phong; trong đó phong là vần chính).

Câu 3;

Trong bài thơ, biện pháp tu từ ấn tượng nhất là Ẩn dụ qua hình ảnh "thiết" (thép).

-Biểu hiện: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết" (Trong thơ ngày nay nên có thép).

-Tác dụng:

+Nội dung: "Thép" ẩn dụ cho tinh thần chiến đấu, tính chất cách mạng và ý chí kiên cường của người chiến sĩ. Nó đối lập với sự ủy mị, chỉ biết vịnh hoa thưởng nguyệt của thơ xưa.

+Nghệ thuật: Làm cho câu thơ trở nên mạnh mẽ, đanh thép, khẳng định tư tưởng mới về thơ ca: Thơ không chỉ để thưởng thức mà còn là vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp cứu quốc.

Câu 4:

-Tác giả đưa ra quan điểm này vì:

+Yêu cầu của thời đại: Đất nước đang trong cảnh lầm than, cuộc kháng chiến cứu nước đang ở giai đoạn quyết liệt. Nghệ thuật không thể đứng ngoài cuộc chiến đấu của dân tộc.

+Chức năng của văn học: Văn học hiện đại không chỉ dừng lại ở việc mô tả cái đẹp thiên nhiên (phong, hoa, tuyết, nguyệt) mà phải trở thành một nguồn sức mạnh tinh thần cổ vũ nhân dân.

+Vai trò của người nghệ sĩ: Nhà thơ không chỉ là người nghệ sĩ mộng mơ mà còn phải là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa tư tưởng ("biết xung phong"). Thơ ca phải có tính chiến đấu cao để thức tỉnh và kêu gọi quần chúng đứng lên.

Câu 5:

-Cấu tứ của bài thơ rất chặt chẽ, dựa trên nghệ thuật đối lập và sự vận động tư tưởng:

+Sự đối lập giữa Cũ và Mới: Hai câu đầu nói về thơ xưa (quá khứ) với vẻ đẹp tĩnh tại của thiên nhiên; hai câu sau nói về thơ nay (hiện tại) với vẻ đẹp động của tinh thần cách mạng.

+Sự vận động từ "Thanh khí" sang "Cương quyết": Bài thơ đi từ cái mềm mại, lãng mạn (núi, sông, hoa, trăng) đến cái cứng cỏi, mạnh mẽ (thép, xung phong).

+Cấu tứ thống nhất giữa "Văn" và "Người": Bài thơ khẳng định sự gắn kết không thể tách rời giữa thơ ca và cuộc đời, giữa nhà thơ và chiến sĩ. Đây là một cấu tứ mang tầm vóc của một "Tuyên ngôn nghệ thuật" cách mạng, chuyển đổi từ thi pháp cổ điển sang thi pháp hiện đại đầy sức sống.

Câu 1

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích không chỉ đóng vai trò là người dẫn chuyện mà còn là một hình tượng nghệ thuật đầy ám ảnh, đại diện cho bi kịch của sự lạc lõng giữa thế giới người lớn thực dụng. Ngay từ khi còn là một cậu bé lên sáu, "tôi" đã bộc lộ một tâm hồn nghệ sĩ thuần khiết với khả năng quan sát vượt xa những gì mắt thường nhìn thấy. Bức vẽ "con trăn tiêu hóa một con voi" chính là minh chứng cho một trí tưởng tượng bay bổng, một cái nhìn xuyên thấu qua vẻ bề ngoài để chạm vào bản chất sống động của vạn vật. Tuy nhiên, bi kịch bắt đầu khi sự hồn nhiên ấy va phải bức tường thành định kiến của những người lớn – những kẻ chỉ nhìn thấy một "chiếc mũ" khô khan và vô hồn. Qua những lời đối thoại, tác giả đã khắc họa sự cô đơn tận cùng của một đứa trẻ khi phải thốt lên đầy chua chát: "Đối với người lớn, bao giờ cũng phải giảng giải". Cụm từ "thất vọng" và việc phải "từ bỏ một cuộc đời họa sĩ tuyệt diệu" cho thấy một tâm hồn nhạy cảm đang bị tổn thương bởi sự áp đặt của những chuẩn mực xã hội cứng nhắc như toán học, địa lý hay ngữ pháp.Khi trưởng thành và trở thành phi công, nhân vật "tôi" vẫn mang trong mình một nỗi niềm hoài cổ về cái nhìn nguyên sơ đã mất. Dù đã học cách "thích nghi" – nói về chính trị, cà vạt, bài bạc để trở thành người "biết điều" trong mắt xã hội – nhưng sâu thẳm bên trong, "tôi" vẫn giữ lại bức vẽ số một như một phép thử tâm hồn. Sự tương tác giữa "tôi" và những người lớn "sáng suốt" cho thấy một khoảng cách mênh mông không thể lấp đầy: một bên là thế giới của những con số, những giá trị thực dụng; một bên là thế giới của rừng hoang, trăng sao và những điều kỳ diệu. Nhân vật "tôi" chính là một chiếc gương soi phản chiếu sự nghèo nàn về tâm hồn của thế giới trưởng thành, đồng thời là lời nhắc nhở thiết tha về việc gìn giữ "đứa trẻ bên trong" để cuộc đời không trở thành một hành trình cằn cỗi và tẻ nhạt. Bằng giọng kể tự sự pha chút mỉa mai nhẹ nhàng nhưng đầy chất thơ, Saint-Exupéry đã xây dựng một nhân vật "tôi" mang tính biểu tượng cao, khơi gợi trong lòng người đọc niềm khao khát được nhìn thế giới bằng đôi mắt của trái tim.

Câu 2:

Trong thế giới của một đứa trẻ, một chiếc vỏ ốc có thể chứa đựng cả tiếng rì rào của đại dương, một nhành cây khô có thể biến thành thanh gươm của vị anh hùng, và một khoảng sân nhỏ cũng đủ là cả một giang sơn kỳ thú. Ngược lại, thế giới của người lớn thường tràn ngập những con số, những danh hiệu và tài sản, nhưng đôi khi lại trống rỗng đến lạ kỳ. Chính sự đối lập này đã được triết gia Giacomo Leopardi đúc kết sâu sắc: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói ấy như một tiếng chuông thức tỉnh, buộc chúng ta – đặc biệt là những người đang đứng ngưỡng cửa trưởng thành – phải nhìn nhận lại cách mình đang cảm nhận cuộc sống.

Trước hết, tại sao trẻ con lại có thể "tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? "Chẳng có gì" ở đây chính là những vật dụng tầm thường, những không gian trống rỗng hay những điều giản đơn không mang giá trị vật chất. Nhưng đối với trẻ thơ, đó lại là "tất cả" – là niềm vui, là sự kỳ diệu, là chân trời của trí tưởng tượng. Trẻ em nhìn thế giới bằng đôi mắt của trái tim, một lăng kính chưa bị vẩn đục bởi những toan tính hay định kiến. Chúng không quan tâm đến giá trị sử dụng hay giá thảnh, chúng chỉ quan tâm đến sự kết nối cảm xúc. Một bức vẽ nguệch ngoạc có thể là một câu chuyện vĩ đại, vì với chúng, thế giới là một trò chơi lớn mà ở đó, sự sáng tạo là không có giới hạn.

Trái ngược hoàn toàn, người lớn thường "chẳng tìm được gì trong tất cả". "Tất cả" ở đây là sự đủ đầy về kiến thức, địa vị, tiền bạc và những tiện nghi hiện đại. Tại sao giữa một biển tài sản và thông tin, người lớn lại cảm thấy trống rỗng? Đó là bởi họ đã thay lăng kính tâm hồn bằng lăng kính thực dụng. Họ nhìn một bông hoa để hỏi tên loại, nhìn một ngôi nhà để hỏi giá tiền, nhìn một người bạn để xem "có ích" gì cho công việc. Khi mọi thứ đều được quy đổi ra giá trị thặng dư, cái vẻ đẹp nguyên sơ, kỳ diệu của sự vật sẽ biến mất. Họ sở hữu nhiều nhưng không thực sự "có" gì, vì họ đã đánh mất khả năng kinh ngạc, khả năng rung động trước những điều giản đơn nhất.

Dưới góc nhìn của một người trẻ, em nhận thấy câu nói này phản ánh một thực tế đau lòng của quá trình "trưởng thành hóa". Chúng ta đang sống trong một thời đại mà áp lực thành công đè nặng lên vai ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Đôi khi, chúng ta bị cuốn vào cuộc đua tích lũy bằng cấp, kỹ năng và những thành tích "tất cả" ấy, để rồi chợt nhận ra tâm hồn mình đang khô héo dần. Chúng ta có hàng ngàn "bạn bè" trên mạng xã hội nhưng vẫn cảm thấy cô đơn; chúng ta có những chiếc điện thoại đắt tiền nhất nhưng lại thiếu đi một cuộc trò chuyện chân thành. Đó chính là lúc chúng ta đang dần trở thành những "người lớn" mà Leopardi đã cảnh báo – những người sở hữu mọi thứ nhưng chẳng tìm thấy niềm vui trong bất cứ điều gì.

Tuy nhiên, "trưởng thành" không nhất thiết phải đồng nghĩa với việc "cằn cỗi". Chúng ta vẫn có thể là những người lớn có trách nhiệm, có tri thức nhưng vẫn giữ được trái tim của một đứa trẻ. Đó là khả năng biết dừng lại để ngắm một buổi hoàng hôn, biết trân trọng một nụ cười của người lạ, hay đơn giản là giữ cho mình một niềm đam mê thuần khiết không vụ lợi. Trí tưởng tượng và lòng trắc ẩn chính là "phép màu" giúp chúng ta tìm thấy ý nghĩa trong những điều bình thường nhất.

Tóm lại, ý kiến của Giacomo Leopardi là một lời nhắc nhở về giá trị của đời sống tinh thần. Đừng để sự đủ đầy về vật chất lấp đầy nhưng lại làm rỗng tâm hồn. Là một người trẻ, em tự nhủ sẽ luôn nuôi dưỡng "đứa trẻ bên trong" mình, để dù sau này có đứng giữa "tất cả" sự giàu sang hay danh vọng, em vẫn có thể tìm thấy niềm vui trong một nhành cỏ non hay một vạt nắng sớm. Bởi suy cho cùng, hạnh phúc không nằm ở những gì chúng ta có, mà nằm ở cách chúng ta nhìn nhận thế giới này.

Câu 1

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích không chỉ đóng vai trò là người dẫn chuyện mà còn là một hình tượng nghệ thuật đầy ám ảnh, đại diện cho bi kịch của sự lạc lõng giữa thế giới người lớn thực dụng. Ngay từ khi còn là một cậu bé lên sáu, "tôi" đã bộc lộ một tâm hồn nghệ sĩ thuần khiết với khả năng quan sát vượt xa những gì mắt thường nhìn thấy. Bức vẽ "con trăn tiêu hóa một con voi" chính là minh chứng cho một trí tưởng tượng bay bổng, một cái nhìn xuyên thấu qua vẻ bề ngoài để chạm vào bản chất sống động của vạn vật. Tuy nhiên, bi kịch bắt đầu khi sự hồn nhiên ấy va phải bức tường thành định kiến của những người lớn – những kẻ chỉ nhìn thấy một "chiếc mũ" khô khan và vô hồn. Qua những lời đối thoại, tác giả đã khắc họa sự cô đơn tận cùng của một đứa trẻ khi phải thốt lên đầy chua chát: "Đối với người lớn, bao giờ cũng phải giảng giải". Cụm từ "thất vọng" và việc phải "từ bỏ một cuộc đời họa sĩ tuyệt diệu" cho thấy một tâm hồn nhạy cảm đang bị tổn thương bởi sự áp đặt của những chuẩn mực xã hội cứng nhắc như toán học, địa lý hay ngữ pháp.Khi trưởng thành và trở thành phi công, nhân vật "tôi" vẫn mang trong mình một nỗi niềm hoài cổ về cái nhìn nguyên sơ đã mất. Dù đã học cách "thích nghi" – nói về chính trị, cà vạt, bài bạc để trở thành người "biết điều" trong mắt xã hội – nhưng sâu thẳm bên trong, "tôi" vẫn giữ lại bức vẽ số một như một phép thử tâm hồn. Sự tương tác giữa "tôi" và những người lớn "sáng suốt" cho thấy một khoảng cách mênh mông không thể lấp đầy: một bên là thế giới của những con số, những giá trị thực dụng; một bên là thế giới của rừng hoang, trăng sao và những điều kỳ diệu. Nhân vật "tôi" chính là một chiếc gương soi phản chiếu sự nghèo nàn về tâm hồn của thế giới trưởng thành, đồng thời là lời nhắc nhở thiết tha về việc gìn giữ "đứa trẻ bên trong" để cuộc đời không trở thành một hành trình cằn cỗi và tẻ nhạt. Bằng giọng kể tự sự pha chút mỉa mai nhẹ nhàng nhưng đầy chất thơ, Saint-Exupéry đã xây dựng một nhân vật "tôi" mang tính biểu tượng cao, khơi gợi trong lòng người đọc niềm khao khát được nhìn thế giới bằng đôi mắt của trái tim.

Câu 2:

Trong thế giới của một đứa trẻ, một chiếc vỏ ốc có thể chứa đựng cả tiếng rì rào của đại dương, một nhành cây khô có thể biến thành thanh gươm của vị anh hùng, và một khoảng sân nhỏ cũng đủ là cả một giang sơn kỳ thú. Ngược lại, thế giới của người lớn thường tràn ngập những con số, những danh hiệu và tài sản, nhưng đôi khi lại trống rỗng đến lạ kỳ. Chính sự đối lập này đã được triết gia Giacomo Leopardi đúc kết sâu sắc: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói ấy như một tiếng chuông thức tỉnh, buộc chúng ta – đặc biệt là những người đang đứng ngưỡng cửa trưởng thành – phải nhìn nhận lại cách mình đang cảm nhận cuộc sống.

Trước hết, tại sao trẻ con lại có thể "tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì"? "Chẳng có gì" ở đây chính là những vật dụng tầm thường, những không gian trống rỗng hay những điều giản đơn không mang giá trị vật chất. Nhưng đối với trẻ thơ, đó lại là "tất cả" – là niềm vui, là sự kỳ diệu, là chân trời của trí tưởng tượng. Trẻ em nhìn thế giới bằng đôi mắt của trái tim, một lăng kính chưa bị vẩn đục bởi những toan tính hay định kiến. Chúng không quan tâm đến giá trị sử dụng hay giá thảnh, chúng chỉ quan tâm đến sự kết nối cảm xúc. Một bức vẽ nguệch ngoạc có thể là một câu chuyện vĩ đại, vì với chúng, thế giới là một trò chơi lớn mà ở đó, sự sáng tạo là không có giới hạn.

Trái ngược hoàn toàn, người lớn thường "chẳng tìm được gì trong tất cả". "Tất cả" ở đây là sự đủ đầy về kiến thức, địa vị, tiền bạc và những tiện nghi hiện đại. Tại sao giữa một biển tài sản và thông tin, người lớn lại cảm thấy trống rỗng? Đó là bởi họ đã thay lăng kính tâm hồn bằng lăng kính thực dụng. Họ nhìn một bông hoa để hỏi tên loại, nhìn một ngôi nhà để hỏi giá tiền, nhìn một người bạn để xem "có ích" gì cho công việc. Khi mọi thứ đều được quy đổi ra giá trị thặng dư, cái vẻ đẹp nguyên sơ, kỳ diệu của sự vật sẽ biến mất. Họ sở hữu nhiều nhưng không thực sự "có" gì, vì họ đã đánh mất khả năng kinh ngạc, khả năng rung động trước những điều giản đơn nhất.

Dưới góc nhìn của một người trẻ, em nhận thấy câu nói này phản ánh một thực tế đau lòng của quá trình "trưởng thành hóa". Chúng ta đang sống trong một thời đại mà áp lực thành công đè nặng lên vai ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Đôi khi, chúng ta bị cuốn vào cuộc đua tích lũy bằng cấp, kỹ năng và những thành tích "tất cả" ấy, để rồi chợt nhận ra tâm hồn mình đang khô héo dần. Chúng ta có hàng ngàn "bạn bè" trên mạng xã hội nhưng vẫn cảm thấy cô đơn; chúng ta có những chiếc điện thoại đắt tiền nhất nhưng lại thiếu đi một cuộc trò chuyện chân thành. Đó chính là lúc chúng ta đang dần trở thành những "người lớn" mà Leopardi đã cảnh báo – những người sở hữu mọi thứ nhưng chẳng tìm thấy niềm vui trong bất cứ điều gì.

Tuy nhiên, "trưởng thành" không nhất thiết phải đồng nghĩa với việc "cằn cỗi". Chúng ta vẫn có thể là những người lớn có trách nhiệm, có tri thức nhưng vẫn giữ được trái tim của một đứa trẻ. Đó là khả năng biết dừng lại để ngắm một buổi hoàng hôn, biết trân trọng một nụ cười của người lạ, hay đơn giản là giữ cho mình một niềm đam mê thuần khiết không vụ lợi. Trí tưởng tượng và lòng trắc ẩn chính là "phép màu" giúp chúng ta tìm thấy ý nghĩa trong những điều bình thường nhất.

Tóm lại, ý kiến của Giacomo Leopardi là một lời nhắc nhở về giá trị của đời sống tinh thần. Đừng để sự đủ đầy về vật chất lấp đầy nhưng lại làm rỗng tâm hồn. Là một người trẻ, em tự nhủ sẽ luôn nuôi dưỡng "đứa trẻ bên trong" mình, để dù sau này có đứng giữa "tất cả" sự giàu sang hay danh vọng, em vẫn có thể tìm thấy niềm vui trong một nhành cỏ non hay một vạt nắng sớm. Bởi suy cho cùng, hạnh phúc không nằm ở những gì chúng ta có, mà nằm ở cách chúng ta nhìn nhận thế giới này.

Câu 1

a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay:

- Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân

+ Tinh thần yêu nước của nhân dân Việt Nam đã tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và bảo vệ Tổ quốc.

+ Ngày nay, đất nước đang tiến hành đổi mới và hội nhập sâu rộng trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vì vậy, cần đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống để mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ nhận thức rõ vai trò của tinh thần và phát huy tinh thần đó trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.

- Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân

+ Thực tiễn cách mạng từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đã chứng minh: Một dân tộc nhỏ, nghèo nàn, lạc hậu như Việt Nam nhưng lại có thể chiến thắng những kẻ thù hùng mạnh,... là nhờ sự đoàn kết một lòng của cả dân tộc. Các tổ chức mặt trận đã giữ vai trò to lớn trong xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.

+ Ngày nay, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cần phát huy vai trò trong việc củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân.

- Thứ 3, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc

+ Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại là một trong những bài học lớn, xuyên suốt trong quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ và xây dựng đất nước, trong đó, sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.

+ Trong bối cảnh hiện nay, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại góp phần tăng cường sức mạnh tổng hợp để tận dụng thời cơ, vượt qua thách thức, tạo ra thế và lực để đất nước ổn định và phát triển.

+ Các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc cũng cho thấy cần kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược: xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng đất nước vững mạnh, đời sống của các tầng lớp nhân dân ngày càng nâng cao... là tạo điều kiện vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc. Ngược lại, tăng cường quốc phòng, an ninh, giữ vững ổn định chính trị, an ninh quốc gia sẽ tạo sức mạnh cần thiết cho công cuộc xây dựng đất nước.

- Thứ 4, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân

+ Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp tục xây dựng và phát triển sáng tạo nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó là nghệ thuật toàn dân đánh giặc, nghệ thuật tiến công chủ động, kiên quyết, mưu trí, sáng tạo,..

+ Trong bối cảnh sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học-công nghệ hiện nay, nghệ thuật quân sự Việt Nam cần tiếp tục phát triển ở trình độ khoa học cao, đồng thời xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân và có chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.

b) Là 1 học sinh, em cần:

+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.

+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.

+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.

+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;

+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”, “Tuổi trẻ hướng về biển, đảo của Tổ quốc”… 

Câu 2

Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay:

- Cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của nhà nước.

- Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là kinh tế nhiều thành phần, trong đó, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo; các thành phần kinh tế đều được phát huy lợi thế, tiềm năng, nguồn lực.

- Hệ thống pháp luật về kinh tế hình thành và hoàn thiện dần, tạo cơ sở pháp lí cho các doanh nghiệp thuộc mọi loại hình sở hữu hoạt động.

- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

+ Nông nghiệp phát triển góp phần quan trọng vào mức tăng trưởng chung và giữ vững ổn định kinh tế-xã hội.

+ Công nghiệp tăng trưởng và chuyển biến tích cực về cơ cấu sản xuất, chất lượng sản phẩm và sức cạnh tranh.

+ Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa tăng mạnh, là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. Cơ cấu xuất, nhập khẩu chuyển dịch theo hướng tăng xuất khẩu sản phẩm chế biến, chế tạo, giảm xuất khẩu thô.

- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ngày càng tăng.


Câu 1

Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa hệ thống luận điểm rõ ràng, dẫn chứng tiêu biểu và cách phân tích giàu chiều sâu. Trước hết, người viết đã xác lập được luận đề nhất quán, tập trung làm nổi bật cái đẹp trong tác phẩm qua ba phương diện: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và vẻ đẹp hài hòa giữa con người với thiên nhiên. Các luận điểm được triển khai mạch lạc, logic, bám sát diễn biến tâm lí và hành động của nhân vật ông Diểu, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và tiếp nhận.Bên cạnh đó, văn bản sử dụng nhiều dẫn chứng cụ thể, chính xác từ truyện ngắn như cảnh đi săn, tiếng kêu thảm thiết của đàn khỉ hay hành động phóng sinh của ông Diểu. Những dẫn chứng này không chỉ minh họa cho luận điểm mà còn được phân tích kĩ lưỡng, làm rõ quá trình thức tỉnh lương tri của nhân vật. Giọng văn nghị luận kết hợp với cảm xúc chân thành đã thể hiện rõ quan điểm của người viết trong việc đề cao giá trị nhân văn, giá trị sinh thái của tác phẩm. Nhờ vậy, văn bản không chỉ giúp người đọc hiểu sâu hơn nội dung và ý nghĩa của "Muối của rừng" mà còn gợi ra những suy ngẫm có giá trị về trách nhiệm của con người trong mối quan hệ với thiên nhiên.

Câu 2

Trong những năm gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều clip ghi lại quá trình các bạn trẻ thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển trên khắp cả nước. Những hình ảnh tưởng chừng giản dị ấy lại mang ý nghĩa tích cực và đáng suy ngẫm trong bối cảnh ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống con người.

Trước hết, các clip dọn rác cho thấy ý thức trách nhiệm và tinh thần chủ động hành động của một bộ phận người trẻ đối với môi trường sống. Thay vì chỉ dừng lại ở lời kêu gọi hay sự than phiền, các bạn trẻ đã trực tiếp góp sức làm sạch không gian sống bằng những việc làm cụ thể, thiết thực. Việc lội bùn vớt rác dưới ao hồ, nhặt rác tại những khu vực ô nhiễm nặng cho thấy tinh thần dấn thân, sẵn sàng cống hiến vì lợi ích chung của cộng đồng.

Không chỉ mang ý nghĩa hành động, việc chia sẻ những clip này trên mạng xã hội còn góp phần lan tỏa thông điệp tích cực. Mạng xã hội với sức ảnh hưởng rộng lớn đã trở thành cầu nối giúp những việc làm đẹp được nhiều người biết đến, từ đó nâng cao nhận thức của cộng đồng về hậu quả của rác thải đối với môi trường. Nhiều người khi xem clip đã thay đổi suy nghĩ, điều chỉnh hành vi, hạn chế xả rác bừa bãi và tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường tại địa phương.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan và tỉnh táo. Việc đăng tải clip dọn rác chỉ thực sự có ý nghĩa khi xuất phát từ tinh thần tự nguyện, chân thành, không mang mục đích phô trương hay đánh bóng hình ảnh cá nhân. Bảo vệ môi trường không phải là hành động mang tính phong trào hay nhất thời, mà đòi hỏi sự kiên trì, ý thức lâu dài và trách nhiệm bền bỉ của mỗi con người.

Từ góc nhìn của người trẻ, em nhận thấy rằng mỗi cá nhân cần bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất trong đời sống hằng ngày như phân loại rác, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, giữ gìn vệ sinh nơi công cộng. Khi người trẻ biết sống có trách nhiệm với thiên nhiên, xã hội sẽ dần hình thành lối sống văn minh, bền vững hơn. Những clip dọn rác vì thế không chỉ là hình ảnh đẹp trên mạng xã hội mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm của con người trong việc bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà chung của toàn nhân loại.

Câu 1.
Luận đề của văn bản là: Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, cụ thể là cái đẹp của thiên nhiên, cái đẹp của sự hướng thiện và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên, được thể hiện qua quá trình thay đổi nhận thức và hành động của nhân vật ông Diểu.

Câu 2.
Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản là:

“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”
Câu văn dùng từ ngữ khẳng định trực tiếp “Rõ ràng” để nhấn mạnh quan điểm của người viết

Câu 3.
-Nội dung và nhan đề của văn bản có mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất với nhau.
-Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp” khái quát vấn đề trung tâm mà văn bản triển khai. Toàn bộ nội dung bài viết đều tập trung phân tích các biểu hiện của “cái đẹp” trong tác phẩm: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp tâm hồn con người, vẻ đẹp của sự thức tỉnh và hướng thiện. Vì vậy, nhan đề vừa định hướng nội dung, vừa phản ánh chính xác tư tưởng mà văn bản muốn làm sáng tỏ.

Câu 4.
-Biện pháp tu từ liệt kê trong câu văn đã:

+)Gợi lên một cách sinh động, cụ thể sự đa dạng, phong phú và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi với nhiều loài muông thú và cảnh sắc khác nhau.

+)Tạo nên sự đối lập mạnh mẽ giữa vẻ đẹp yên bình, quấn quít của thiên nhiên với sự dữ dội, tàn khốc của hành động săn bắn.

+)Qua đó, nhấn mạnh tác động sâu sắc của thiên nhiên và cảnh tượng bi thương đối với tâm lí nhân vật ông Diểu, góp phần làm nổi bật quá trình thức tỉnh lương tri của nhân vật.

Câu 5.
-Qua văn bản, có thể thấy:

+)Mục đích của người viết là làm rõ vẻ đẹp tư tưởng và nhân văn trong truyện ngắn Muối của rừng, đặc biệt là thông điệp về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.

+)Quan điểm của người viết thể hiện rõ thái độ phê phán hành động tàn sát thiên nhiên, đồng thời đề cao sự thức tỉnh, hướng thiện và ý thức trách nhiệm của con người trước môi trường sống.

+)Tình cảm của người viết là sự trân trọng, yêu mến thiên nhiên, cảm thông và ngợi ca sự thay đổi tích cực trong tâm hồn nhân vật ông Diểu, cũng như niềm tin vào những giá trị tốt đẹp của con người khi biết sống hài hòa với thiên nhiên.