NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong đoạn trích tác phẩm Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry, nhân vật “tôi” hiện lên là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới rừng hoang và sáng tạo nên bức vẽ con trăn nuốt voi – một hình ảnh độc đáo thể hiện khả năng quan sát và tư duy khác biệt. Tuy nhiên, sự hồn nhiên ấy lại không được người lớn công nhận. Họ chỉ nhìn thấy “chiếc mũ”, không hiểu ý nghĩa ẩn sau bức tranh. Sự thất vọng khiến “tôi” từ bỏ ước mơ làm họa sĩ, lựa chọn nghề lái máy bay. Dẫu vậy, nhân vật vẫn giữ bức vẽ như một phép thử để tìm kiếm “người lớn sáng suốt”. Điều đó cho thấy “tôi” không hoàn toàn đánh mất niềm tin vào sự thấu hiểu. Qua nhân vật này, tác giả khắc họa một tâm hồn trẻ thơ cô đơn giữa thế giới người lớn khô cứng, đồng thời bày tỏ nỗi trăn trở về sự thiếu kết nối giữa hai thế hệ.

Câu 2:

Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy đã chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới tâm hồn trẻ thơ và cách nhìn của người trưởng thành.

Trẻ em có khả năng tưởng tượng phong phú và tâm hồn trong trẻo. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành lâu đài, một cành cây có thể hóa thành thanh kiếm, bầu trời đầy sao mở ra cả vũ trụ mộng mơ. Trẻ nhỏ không bị giới hạn bởi khuôn khổ thực tế hay những tính toán lợi ích. Các em tìm thấy niềm vui từ những điều giản dị nhất. Chính vì thế, “nơi chẳng có gì” đối với người lớn lại là “cả thế giới” đối với trẻ thơ.

Ngược lại, người lớn thường bị cuốn vào vòng xoáy công việc, trách nhiệm và áp lực cuộc sống. Họ nhìn sự vật bằng con mắt lý trí, thực dụng. Khi đối diện với một bức tranh trừu tượng, họ chỉ thấy hình dáng bề ngoài mà không cảm nhận được chiều sâu ý nghĩa. Dần dần, họ đánh mất sự nhạy cảm, sự tò mò và niềm say mê khám phá. Vì thế, dù có “tất cả” – tiền bạc, địa vị, tiện nghi – họ vẫn có thể cảm thấy trống rỗng.

Tuy nhiên, ý kiến của Leopardi không nhằm phủ nhận vai trò của người lớn hay đề cao tuyệt đối trẻ em. Trưởng thành là điều tất yếu. Vấn đề không phải là lớn lên, mà là có giữ được tâm hồn biết rung động hay không. Một người trưởng thành vẫn có thể giữ cho mình sự hồn nhiên, biết tìm niềm vui trong những điều giản dị, biết lắng nghe và thấu hiểu người khác.

Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng điều quan trọng nhất là học cách dung hòa giữa lý trí và cảm xúc. Chúng ta cần trưởng thành để có trách nhiệm với bản thân và xã hội, nhưng cũng cần giữ lại trong mình “đứa trẻ” với trí tưởng tượng và sự nhạy cảm. Chỉ khi đó, cuộc sống mới thực sự có ý nghĩa.

Lời nhắn gửi của Leopardi như một lời cảnh tỉnh: đừng để năm tháng làm khô cằn tâm hồn. Hãy biết trân trọng những điều nhỏ bé, nuôi dưỡng sự tò mò và giữ gìn ánh sáng trong trẻo của tuổi thơ trong chính mình. Bởi đó chính là nguồn suối giúp con người tìm thấy hạnh phúc giữa cuộc đời rộng lớn.

Câu 1: Ngôi kể thứ nhất

Câu 2; “Kiệt tác” của cậu bé là bức vẽ một con trăn đang nuốt một con voi (người lớn tưởng là chiếc mũ).

Câu 3: Người lớn khuyên cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì:

  • Họ có cách nhìn thực tế, thiên về những giá trị “thiết thực”.
  • +Họ cho rằng vẽ vời là viển vông, không đảm bảo tương lai.
  • +Họ không hiểu được trí tưởng tượng phong phú và thế giới sáng tạo của trẻ nhỏ.

→ Điều này cho thấy sự khác biệt trong cách nhìn giữa người lớn và trẻ em.

Câu 4:

Câu 4.

Những người lớn được miêu tả:

  • Thiếu trí tưởng tượng.
  • Chỉ nhìn sự vật ở bề ngoài.
  • Thực dụng, quan tâm đến những vấn đề như bài bạc, chính trị, cà vạt…
  • Không chịu lắng nghe hay thấu hiểu trẻ em.

Nhận xét:
Tác giả phê phán nhẹ nhàng nhưng sâu sắc sự khô khan, máy móc của người lớn. Qua đó, ông đề cao sự hồn nhiên, sáng tạo và thế giới tâm hồn phong phú của trẻ thơ.

Câu 5.

Bài học rút ra:

  • Cần biết giữ gìn trí tưởng tượng và tâm hồn trẻ thơ.
  • Không nên vội vàng phán xét sự việc chỉ qua vẻ bề ngoài.
  • Người lớn cần biết lắng nghe, thấu hiểu trẻ em.
  • Mỗi người phải dám theo đuổi ước mơ và đam mê của mình.

Câu 1:

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm thể hiện quan niệm tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc về chức năng thơ ca. Hai câu đầu gợi lên đặc điểm của thơ cổ: yêu thiên nhiên, say mê cảnh đẹp “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Bằng phép liệt kê giàu nhạc điệu, tác giả tái hiện thế giới thơ xưa đầy thi vị nhưng cũng phần nào xa rời thực tại đấu tranh. Từ đó, hai câu sau thể hiện sự chuyển hướng mạnh mẽ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết” – thơ hiện đại phải có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. Không chỉ thơ có thép mà “thi gia dã yếu hội xung phong” – nhà thơ cũng phải dấn thân, nhập cuộc. Quan niệm ấy cho thấy Nguyễn Ái Quốc nhìn nhận văn chương như một vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm chứa tư tưởng lớn, kết hợp hài hòa giữa chất cổ điển và tinh thần cách mạng.

Câu 2:

Văn hóa truyền thống là hồn cốt của một dân tộc, là kết tinh của lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.

Giá trị văn hóa truyền thống bao gồm phong tục, tập quán, tín ngưỡng, lễ hội, nghệ thuật dân gian, trang phục, ẩm thực, lối sống, đạo lý… Đó là tinh thần “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, là tà áo dài duyên dáng, là những làn điệu dân ca, là Tết Nguyên đán, là lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết dân tộc. Những giá trị ấy tạo nên bản sắc riêng của Việt Nam giữa cộng đồng thế giới.

Trong thời đại công nghệ số, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau. Điều đó vừa mở ra cơ hội học hỏi, vừa đặt ra thách thức về nguy cơ phai nhạt bản sắc. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc gìn giữ văn hóa dân tộc: mặc áo dài trong các dịp lễ, quảng bá ẩm thực truyền thống trên mạng xã hội, tham gia phục dựng lễ hội, học và biểu diễn nhạc cụ dân tộc. Nhiều dự án sáng tạo đã kết hợp yếu tố truyền thống với hiện đại, đưa văn hóa Việt đến gần hơn với bạn bè quốc tế.

Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ với truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ giá trị dân tộc. Có người xem thường tiếng Việt, ngại tìm hiểu lịch sử, hoặc tiếp nhận văn hóa ngoại lai một cách thiếu chọn lọc. Điều này nếu kéo dài sẽ làm mai một bản sắc dân tộc.

Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín, mà là biết kế thừa có chọn lọc, sáng tạo phù hợp với thời đại. Giới trẻ cần hiểu rằng hội nhập không đồng nghĩa với hòa tan. Chỉ khi có nền tảng văn hóa vững chắc, chúng ta mới tự tin bước ra thế giới. Mỗi người trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: trân trọng tiếng Việt, tìm hiểu lịch sử dân tộc, ứng xử văn minh, tham gia các hoạt động văn hóa cộng đồng.

Là học sinh, chúng ta cần tích cực học tập, tìm hiểu giá trị truyền thống, sống có trách nhiệm với cộng đồng và tự hào về bản sắc dân tộc. Bởi lẽ, văn hóa không chỉ là quá khứ, mà còn là tương lai của một dân tộc. Giữ gìn văn hóa truyền thống chính là giữ gìn cội nguồn và xây dựng nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Câu 1:

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm thể hiện quan niệm tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc về chức năng thơ ca. Hai câu đầu gợi lên đặc điểm của thơ cổ: yêu thiên nhiên, say mê cảnh đẹp “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Bằng phép liệt kê giàu nhạc điệu, tác giả tái hiện thế giới thơ xưa đầy thi vị nhưng cũng phần nào xa rời thực tại đấu tranh. Từ đó, hai câu sau thể hiện sự chuyển hướng mạnh mẽ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết” – thơ hiện đại phải có “thép”, tức là phải mang tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. Không chỉ thơ có thép mà “thi gia dã yếu hội xung phong” – nhà thơ cũng phải dấn thân, nhập cuộc. Quan niệm ấy cho thấy Nguyễn Ái Quốc nhìn nhận văn chương như một vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp giải phóng dân tộc. Bài thơ ngắn gọn nhưng hàm chứa tư tưởng lớn, kết hợp hài hòa giữa chất cổ điển và tinh thần cách mạng.

Câu 2:

Văn hóa truyền thống là hồn cốt của một dân tộc, là kết tinh của lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.

Giá trị văn hóa truyền thống bao gồm phong tục, tập quán, tín ngưỡng, lễ hội, nghệ thuật dân gian, trang phục, ẩm thực, lối sống, đạo lý… Đó là tinh thần “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”, là tà áo dài duyên dáng, là những làn điệu dân ca, là Tết Nguyên đán, là lòng yêu nước và tinh thần đoàn kết dân tộc. Những giá trị ấy tạo nên bản sắc riêng của Việt Nam giữa cộng đồng thế giới.

Trong thời đại công nghệ số, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau. Điều đó vừa mở ra cơ hội học hỏi, vừa đặt ra thách thức về nguy cơ phai nhạt bản sắc. Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ đã có ý thức tích cực trong việc gìn giữ văn hóa dân tộc: mặc áo dài trong các dịp lễ, quảng bá ẩm thực truyền thống trên mạng xã hội, tham gia phục dựng lễ hội, học và biểu diễn nhạc cụ dân tộc. Nhiều dự án sáng tạo đã kết hợp yếu tố truyền thống với hiện đại, đưa văn hóa Việt đến gần hơn với bạn bè quốc tế.

Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ với truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, coi nhẹ giá trị dân tộc. Có người xem thường tiếng Việt, ngại tìm hiểu lịch sử, hoặc tiếp nhận văn hóa ngoại lai một cách thiếu chọn lọc. Điều này nếu kéo dài sẽ làm mai một bản sắc dân tộc.

Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín, mà là biết kế thừa có chọn lọc, sáng tạo phù hợp với thời đại. Giới trẻ cần hiểu rằng hội nhập không đồng nghĩa với hòa tan. Chỉ khi có nền tảng văn hóa vững chắc, chúng ta mới tự tin bước ra thế giới. Mỗi người trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: trân trọng tiếng Việt, tìm hiểu lịch sử dân tộc, ứng xử văn minh, tham gia các hoạt động văn hóa cộng đồng.

Là học sinh, chúng ta cần tích cực học tập, tìm hiểu giá trị truyền thống, sống có trách nhiệm với cộng đồng và tự hào về bản sắc dân tộc. Bởi lẽ, văn hóa không chỉ là quá khứ, mà còn là tương lai của một dân tộc. Giữ gìn văn hóa truyền thống chính là giữ gìn cội nguồn và xây dựng nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước.

I. Vai trò của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới (từ 1986 đến nay)

Công cuộc Đổi mới được khởi xướng từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam đã chuyển nền kinh tế từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong tiến trình đó, DNNN giữ vai trò quan trọng nhưng có nhiều thay đổi.

1. Vai trò chủ đạo trong các ngành, lĩnh vực then chốt

DNNN nắm giữ các ngành có ý nghĩa chiến lược như:

  • +Năng lượng, dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam)
  • +Điện lực (Tập đoàn Điện lực Việt Nam)
  • +Viễn thông (Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội)

-Vai trò:

+Bảo đảm an ninh năng lượng, an ninh kinh tế.

+Ổn định thị trường, góp phần điều tiết vĩ mô.

+Thực hiện các nhiệm vụ chính trị – xã hội mà khu vực tư nhân ít tham gia.

2. Đóng góp lớn cho ngân sách và tăng trưởng

-DNNN đóng góp tỷ trọng đáng kể vào GDP và thu ngân sách nhà nước.

-Là lực lượng tiên phong trong đầu tư hạ tầng quy mô lớn (điện, đường, cảng biển…).

-Tham gia các dự án trọng điểm quốc gia.

3. Hạn chế và yêu cầu đổi mới

-Bên cạnh vai trò quan trọng, DNNN còn bộc lộ hạn chế:

+Hiệu quả sử dụng vốn chưa cao.

+Tình trạng quản trị còn hành chính, thiếu minh bạch.

+Một số dự án thua lỗ, thất thoát vốn.

-Vì vậy, Nhà nước đã đẩy mạnh:

+Cổ phần hóa DNNN.

+Tái cơ cấu, nâng cao quản trị theo cơ chế thị trường.

+Tách chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu vốn.

=>Nhìn chung, DNNN vẫn giữ vai trò chủ đạo trong những lĩnh vực thiết yếu nhưng phải hoạt động theo nguyên tắc thị trường, minh bạch và cạnh tranh bình đẳng.

II. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế

Việt Nam hiện hội nhập sâu rộng, tham gia nhiều hiệp định thương mại và là thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới. Trong bối cảnh đó, chính sách phát triển cần điều chỉnh theo hướng:

1. Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường

  • Bảo đảm cạnh tranh công bằng giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân.
  • Minh bạch hóa chính sách, cải cách thủ tục hành chính.
  • Tăng cường phòng chống tham nhũng, lãng phí.

2. Đẩy mạnh tái cơ cấu DNNN

  • Chỉ giữ DNNN ở lĩnh vực thiết yếu, quốc phòng, an ninh.
  • Thúc đẩy cổ phần hóa thực chất.
  • Áp dụng quản trị hiện đại, công khai tài chính.

3. Phát triển mạnh khu vực kinh tế tư nhân

  • Xác định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng của tăng trưởng.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Khuyến khích đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.

4. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

  • Đầu tư cho giáo dục, khoa học – công nghệ.
  • Phát triển kinh tế xanh, bền vững.
  • Tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.


=>Trong hơn 35 năm Đổi mới, DNNN giữ vai trò quan trọng trong ổn định kinh tế và bảo đảm các lĩnh vực then chốt. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh gay gắt, Việt Nam cần tiếp tục đổi mới thể chế, nâng cao hiệu quả DNNN, đồng thời phát huy mạnh mẽ khu vực tư nhân và hội nhập quốc tế sâu rộng để phát triển nhanh và bền vững.

Câu 1:

a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay

-Các cuộc kháng chiến tiêu biểu như:

+Cách mạng tháng Tám

+Kháng chiến chống thực dân Pháp

+Kháng chiến chống Mỹ cứu nước

+Chiến tranh bảo vệ biên giới và chủ quyền biển đảo sau năm 1975

- Rút ra những bài học cơ bản:

  1. Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng – nhân tố quyết định mọi thắng lợi.
  2. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
  3. Kết hợp đấu tranh chính trị, quân sự, ngoại giao, linh hoạt trong chiến lược và sách lược.
  4. Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, chiến tranh nhân dân, lấy dân làm gốc.
  5. Tinh thần yêu nước, ý chí độc lập, tự chủ, tự lực tự cường là yếu tố cốt lõi làm nên thắng lợi.

b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?

Trong bối cảnh hội nhập và tình hình Biển Đông còn nhiều phức tạp, học sinh cần:

+Tìm hiểu kiến thức về biển đảo Việt Nam, đặc biệt về Quần đảo Hoàng Sa và Quần đảo Trường Sa.

+Nâng cao ý thức trách nhiệm công dân, không chia sẻ thông tin sai lệch về chủ quyền.

+Tích cực học tập, rèn luyện đạo đức và tri thức, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh.

+Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo, ủng hộ chiến sĩ hải quân.

+Tuyên truyền tinh thần yêu nước đúng đắn, thể hiện lòng yêu nước văn minh, đúng pháp luật.

=> Bảo vệ biển đảo không chỉ bằng súng đạn mà còn bằng tri thức, trách nhiệm và lòng yêu nước của thế hệ trẻ.


Câu 2: Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ năm 1986 đến nay)

Công cuộc Đổi mới được khởi xướng tại:

  • Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam

Những thành tựu nổi bật:

-Tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định :Từ nền kinh tế khủng hoảng, Việt Nam trở thành quốc gia có tốc độ tăng trưởng khá trong khu vực.

-Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa – hiện đại hóa: Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng, nông nghiệp giảm dần nhưng phát triển theo hướng sản xuất hàng hóa.

-Phát triển kinh tế nhiều thành phần: Kinh tế tư nhân, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phát triển mạnh

-Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại: Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (2007). Thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) ngày càng tăng.

-Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt: Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh. Cơ sở hạ tầng, đô thị, giao thông phát triển nhanh.

=> Đổi mới đã đưa Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng kinh tế – xã hội, từng bước hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới.


Câu 1.

Luận đề của văn bản là:
Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, được thể hiện qua vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự thức tỉnh lương tri và vẻ đẹp của sự hướng thiện, hài hòa giữa con người với thiên nhiên.

Câu 2.

Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định là:

“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”

Câu 3.

Nhan đề CÁI ĐẸP TRONG TRUYỆN NGẮN MUỐI CỦA RỪNG CỦA NGUYỄN HUY THIỆP có mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất với nội dung văn bản.
→ Nhan đề khái quát vấn đề trung tâm mà văn bản triển khai: phân tích và làm nổi bật cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng.
→ Toàn bộ nội dung văn bản đều tập trung làm sáng tỏ các phương diện của “cái đẹp”: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp tâm hồn nhân vật, vẻ đẹp của sự thức tỉnh và hướng thiện.
→ Nhan đề định hướng rõ ràng cho người đọc về nội dung nghị luận và tư tưởng của bài viết.

Câu 4.

-Trong câu văn, tác giả đã sử dụng biện pháp liệt kê hàng loạt hình ảnh:

+Các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khir

+Cảnh vật thiên nhiên: núi non, hang động, rừng xanh

+Âm thanh đối lập: tiếng súng săn dữ dộitiếng kêu buồn thảm, tiếng rú kinh hoàng

Tác dụng:

  • +Làm nổi bật sự đa dạng, phong phú, sống động và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi.
  • +Tạo sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp yên bình, quấn quít của thiên nhiên với hành động tàn bạo của con người.
  • +Qua đó, nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của thiên nhiên trong việc đánh thức lương tri, khiến ông Diểu hoảng sợ, day dứt và tự nhận thức hành động sai trái của mình.
    → Biện pháp liệt kê góp phần làm sâu sắc chủ đề và tăng sức thuyết phục cho lập luận.

Câu 5.

-Mục đích:
Người viết nhằm làm rõ và tôn vinh cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng, qua đó khẳng định giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm Nguyễn Huy Thiệp, đặc biệt là thông điệp về mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

-Quan điểm:
Người viết có quan điểm rõ ràng, nhất quán:

    • Thiên nhiên mang vẻ đẹp bình dị nhưng có sức cảm hóa mạnh mẽ.
    • Con người không nên chinh phục, hủy hoại thiên nhiên mà cần sống hòa hợp, có trách nhiệm với tự nhiên.
    • Cái đẹp chân chính có khả năng đánh thức lương tri và hướng con người tới điều thiện.-Tình cảm:
      Văn bản thể hiện tình cảm trân trọng, ngợi ca thiên nhiên, đồng thời cảm thông, tin tưởng vào khả năng hướng thiện của con người. Người viết bày tỏ niềm tin vào những giá trị tốt đẹp, nhân ái trong cuộc sống.


Câu 1.

Luận đề của văn bản là:
Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp, được thể hiện qua vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự thức tỉnh lương tri và vẻ đẹp của sự hướng thiện, hài hòa giữa con người với thiên nhiên.

Câu 2.

Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định là:

“Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”

Câu 3.

Nhan đề CÁI ĐẸP TRONG TRUYỆN NGẮN MUỐI CỦA RỪNG CỦA NGUYỄN HUY THIỆP có mối quan hệ chặt chẽ, thống nhất với nội dung văn bản.
→ Nhan đề khái quát vấn đề trung tâm mà văn bản triển khai: phân tích và làm nổi bật cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng.
→ Toàn bộ nội dung văn bản đều tập trung làm sáng tỏ các phương diện của “cái đẹp”: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp tâm hồn nhân vật, vẻ đẹp của sự thức tỉnh và hướng thiện.
→ Nhan đề định hướng rõ ràng cho người đọc về nội dung nghị luận và tư tưởng của bài viết.

Câu 4.

-Trong câu văn, tác giả đã sử dụng biện pháp liệt kê hàng loạt hình ảnh:

+Các loài muông thú: chim xanh, gà rừng, khir

+Cảnh vật thiên nhiên: núi non, hang động, rừng xanh

+Âm thanh đối lập: tiếng súng săn dữ dộitiếng kêu buồn thảm, tiếng rú kinh hoàng

Tác dụng:

  • +Làm nổi bật sự đa dạng, phong phú, sống động và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi.
  • +Tạo sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp yên bình, quấn quít của thiên nhiên với hành động tàn bạo của con người.
  • +Qua đó, nhấn mạnh tác động mạnh mẽ của thiên nhiên trong việc đánh thức lương tri, khiến ông Diểu hoảng sợ, day dứt và tự nhận thức hành động sai trái của mình.
    → Biện pháp liệt kê góp phần làm sâu sắc chủ đề và tăng sức thuyết phục cho lập luận.

Câu 5.

-Mục đích:
Người viết nhằm làm rõ và tôn vinh cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng, qua đó khẳng định giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm Nguyễn Huy Thiệp, đặc biệt là thông điệp về mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

-Quan điểm:
Người viết có quan điểm rõ ràng, nhất quán:

    • Thiên nhiên mang vẻ đẹp bình dị nhưng có sức cảm hóa mạnh mẽ.
    • Con người không nên chinh phục, hủy hoại thiên nhiên mà cần sống hòa hợp, có trách nhiệm với tự nhiên.
    • Cái đẹp chân chính có khả năng đánh thức lương tri và hướng con người tới điều thiện.-Tình cảm:
      Văn bản thể hiện tình cảm trân trọng, ngợi ca thiên nhiên, đồng thời cảm thông, tin tưởng vào khả năng hướng thiện của con người. Người viết bày tỏ niềm tin vào những giá trị tốt đẹp, nhân ái trong cuộc sống.


Câu 1:

Nhân vật Thủy Tinh xuất hiện trong cả hai tác phẩm "Sự tích những ngày đẹp trời" và truyền thuyết "Sơn Tinh - Thủy Tinh", nhưng mang đến những hình ảnh và ý nghĩa khác nhau, phản ánh những khía cạnh sâu sắc của tình yêu và thiên nhiên. Trong "Sự tích những ngày đẹp trời", Thủy Tinh được khắc họa như một nhân vật mang đậm tính lãng mạn. Ông là hiện thân của những cơn mưa, làm cho bầu không khí trở nên tươi mát, trong lành. Hình ảnh Thủy Tinh trong tác phẩm này gợi lên sự dịu dàng, êm đềm của tình yêu, với những cảm xúc nhẹ nhàng, thanh thoát. Ông luôn gắn liền với những khoảnh khắc đẹp đẽ của cuộc sống, như là sự thể hiện của niềm vui, sự tươi mới mà thiên nhiên mang lại. Thủy Tinh ở đây không chỉ là một nhân vật mà còn là biểu tượng của hy vọng và tình yêu giữa con người với thiên nhiên. Ngược lại, trong truyền thuyết "Sơn Tinh - Thủy Tinh", Thủy Tinh lại hiện lên với sức mạnh và quyền lực. Ông là hiện thân của nước, của thiên nhiên hùng vĩ nhưng cũng đầy hiểm nguy. Thủy Tinh trong tác phẩm này không chỉ đơn thuần là người yêu Mĩ Nương mà còn là nhân vật phải chiến đấu với Sơn Tinh để giành lấy tình yêu. Cuộc chiến giữa Thủy Tinh và Sơn Tinh không chỉ là xung đột giữa hai con người mà còn là biểu tượng cho cuộc chiến không hồi kết giữa thiên nhiên và con người. Thủy Tinh trở thành nạn nhân của cuộc chiến này, thể hiện nỗi đau và sự bi kịch khi yêu. Dù ở hai tác phẩm khác nhau, nhưng hình ảnh Thủy Tinh đều phản ánh những khía cạnh đặc sắc của tình yêu và sự gắn kết giữa con người với thiên nhiên. Một bên là tình yêu lãng mạn, nhẹ nhàng, còn bên kia là tình yêu đầy thách thức và xung đột. Qua đó, chúng ta nhận thấy rằng tình yêu, dù ở hình thức nào, cũng luôn cần có sự hy sinh, kiên trì và hiểu biết lẫn nhau. Nhân vật Thủy Tinh, dù mang màu sắc khác nhau, vẫn là biểu tượng cho những khát khao và ước vọng vươn tới cái đẹp, cái chân thật trong tình yêu và cuộc sống.

Câu 2:

Tình yêu là một trong những cảm xúc thiêng liêng và đẹp đẽ nhất của con người. Trong tình yêu, bên cạnh niềm vui, hạnh phúc, người ta còn học được cách cảm thông, sẻ chia và đặc biệt là biết hi sinhvì người mình yêu thương. Sự hi sinh chính là thước đo của tình yêu chân thành, là nền tảng giúp tình yêu trở nên sâu sắc, bền vững và nhân văn hơn.

Hi sinh trong tình yêu không phải là đánh mất bản thân hay chịu thiệt thòi vô nghĩa, mà là sự tự nguyện đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trước bản thân. Đó có thể là những điều nhỏ bé như nhường nhịn, lắng nghe, tha thứ, hoặc lớn lao như sẵn sàng chịu khổ, chịu khó vì người mình yêu. Hi sinh là biểu hiện của lòng vị tha, của trái tim biết yêu thương thật sự – thứ tình cảm không vụ lợi, không đòi hỏi đáp trả ngang bằng, mà xuất phát từ mong muốn “người ấy được hạnh phúc là mình cũng hạnh phúc”.

Sự hi sinh giúp tình yêu trở nên cao đẹp và bền chặt hơn. Trong tình yêu, không thể lúc nào cũng thuận lợi, hạnh phúc trọn vẹn; sẽ có những lúc hiểu lầm, tổn thương hay thử thách. Chính những lúc ấy, sự hi sinh là chất keo gắn kết hai con người, giúp họ hiểu và trân trọng nhau hơn. Hi sinh cũng là cách mỗi người học được bài học lớn về lòng bao dung, về trách nhiệm với người mình yêu. Nhờ biết hi sinh, tình yêu trở nên trưởng thành và nhân hậu, không chỉ là cảm xúc nhất thời mà trở thành một giá trị sống đẹp.

Trong cuộc sống, ta có thể bắt gặp vô vàn ví dụ cảm động về sự hi sinh trong tình yêu. Đó là người vợ sẵn sàng gác lại ước mơ riêng để cùng chồng vun vén gia đình; là chàng trai chấp nhận xa người yêu để cô có thể theo đuổi tương lai tốt đẹp hơn; hay là những mối tình thầm lặng, âm thầm chăm sóc, chờ đợi mà không cần được đáp lại. Tình yêu của cha mẹ dành cho con cũng là một minh chứng tuyệt vời – thứ tình yêu mà sự hi sinh là vô điều kiện, trọn vẹn và vĩnh hằng.

Tuy nhiên, cũng cần phân biệt rõ rằng hi sinh không đồng nghĩa với mù quáng. Tình yêu đích thực phải song hành cùng sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau. Nếu sự hi sinh khiến con người đánh mất giá trị bản thân, bị tổn thương hoặc trở nên lệ thuộc thì đó không còn là tình yêu lành mạnh. Hi sinh trong tình yêu chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trên nền tảng của lòng tự trọng và sự tự nguyện.

Sự hi sinh trong tình yêu là biểu hiện cao đẹp của lòng nhân ái và sự trưởng thành trong cảm xúc con người. Nó giúp tình yêu trở nên sâu sắc, bền vững và có ý nghĩa hơn. Mỗi người trong chúng ta, khi yêu, hãy biết hi sinh vừa đủ, chân thành và đúng cách – để tình yêu không chỉ là niềm vui của hai trái tim, mà còn là ánh sáng soi rọi nhân cách và tâm hồn con người.



Câu 1: Thể loại truyện truyền thuyết

Câu 2: Ngôi kể thứ ba

Câu 3.
Cốt truyện vẫn dựa trên truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, nhưng được phát triển và mở rộng ở phần hậu truyện: cuộc gặp gỡ giữa Thủy Tinh và Mỵ Nương sau này

-Cốt truyện có tính sáng tạo, mới mẻ, tập trung khắc họa tình yêu và nỗi đau của Thủy Tinh.

-Tác giả làm “người hóa” các thần linh, khiến câu chuyện trở nên nhân văn, cảm động, không chỉ là sự đối đầu mà còn là nỗi khát khao, hối tiếc, bao dung.

Câu 4:

-Chi tiết hoang đường: “Thủy Tinh từ dưới suối hiện hình thành chàng trai tuyệt đẹp, hoặc chi tiết những giọt nước hóa thành hình người – Thủy Tinh.”

-Tác dụng:

+Đây là yếu tố kì ảo đặc trưng của truyện thần thoại, thể hiện bản chất thần linh của Thủy Tinh.

+Chi tiết giúp tạo nên không gian huyền ảo, thơ mộng, đồng thời bộc lộ cảm xúc mãnh liệt và chân thành của Thủy Tinh khi được gặp lại Mỵ Nương.

+Góp phần thể hiện chủ đề tình yêu, nỗi cô đơn, khát vọng hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.

Câu 5:

Em ấn tượng nhất với chi tiết Thủy Tinh hẹn Mỵ Nương mỗi năm gặp lại qua những giọt mưa thu đầu mùa.

-Vì:

+Chi tiết ấy giàu chất thơ và ý nghĩa biểu tượng: những hạt mưa thu trở thành dấu hiệu của nỗi nhớ, tình yêu bất diệt.

+Thể hiện tấm lòng thủy chung, trong sáng, đầy nhân tính của Thủy Tinh.

+Đồng thời lý giải theo cách mới lạ, nhân văn hiện tượng tự nhiên: mưa thu – “những ngày đẹp trời”.