NGUYỄN MẠNH ĐẠT

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN MẠNH ĐẠT
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nhân vật "tôi" trong đoạn trích là một hình tượng nghệ thuật độc đáo, đại diện cho sự giao thoa đầy bi kịch giữa thế giới tâm hồn trẻ thơ thuần khiết và thực tại khô khan của người lớn. Ngay từ khi còn nhỏ, "tôi" đã sở hữu một trí tưởng tượng phong phú và khả năng quan sát tinh tế, thể hiện qua việc vẽ lại hình ảnh con trăn tiêu hóa con voi. Tuy nhiên, nhân vật này sớm phải đối mặt với nỗi cô đơn lạc lõng khi những "kiệt tác" của mình bị người lớn đánh giá là "chiếc mũ" và bị khuyên nên từ bỏ hội họa để học những môn học "thực tế" hơn. Sự từ bỏ nghiệp họa ở tuổi lên sáu không phải vì thiếu tài năng mà là kết quả của một sự áp đặt văn hóa, khiến "tôi" phải sống một cuộc đời "ngụy trang". Dù khi trưởng thành đã trở thành một phi công, "tôi" vẫn giữ cho mình một góc tâm hồn riêng, luôn mang theo bức vẽ số một để thử thách sự sáng suốt của những người gặp gỡ. Qua nhân vật "tôi", tác giả không chỉ bộc lộ nỗi buồn về sự đánh mất bản sắc cá nhân trước áp lực xã hội mà còn khẳng định giá trị vĩnh cửu của "đứa trẻ" bên trong mỗi con người—nơi lưu giữ sự sáng tạo và cái nhìn nhân văn về cuộc đời.

Câu 2:

Trong hành trình trưởng thành, con người thường tự hào về vốn kiến thức và trải nghiệm mà mình tích lũy được. Thế nhưng, triết gia Giacomo Leopardi lại đưa ra một nhận định đầy nghịch lý nhưng thấm đẫm triết lý nhân sinh: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả." Câu nói này đã chạm vào khoảng cách mênh mông giữa hai thế giới: sự giàu có của tâm hồn trẻ thơ và sự nghèo nàn của tư duy thực dụng ở người lớn.

"Chẳng có gì" trong thế giới của trẻ con có thể chỉ là một hòn sỏi, một nhành cây, hay đơn giản là một bức vẽ nguệch ngoạc mà người lớn gọi là "chiếc mũ". Nhưng qua lăng kính của trí tưởng tượng, chúng lại trở thành "tất cả" – một vũ trụ đầy màu sắc, một cuộc phiêu lưu kỳ thú. Ngược lại, "tất cả" của người lớn là những giá trị hữu hình: tiền tài, địa vị, những môn khoa học thực tiễn như địa lý, lịch sử hay chính trị. Tuy nhiên, khi tâm hồn đã trở nên khô cằn và chỉ nhìn đời bằng con mắt logic lạnh lùng, họ lại chẳng tìm thấy niềm vui hay ý nghĩa đích thực trong chính những thứ đầy đủ ấy.

Tại sao lại có sự khác biệt này? Trẻ con nhìn thế giới bằng trái tim và sự tò mò thuần khiết. Với chúng, thế giới là một ẩn số cần được khám phá, và mỗi chi tiết nhỏ nhất đều ẩn chứa một câu chuyện. Trong đoạn trích của Saint-Exupéry, cậu bé thấy con voi đang bị tiêu hóa bên trong bụng trăn – một sự sống đang chuyển động. Còn người lớn, vì quá bận tâm đến việc định nghĩa và dán nhãn sự vật theo công dụng, họ đã tự khép lại cánh cửa của cảm xúc. Họ nhìn một bông hoa và tính toán giá trị kinh tế thay vì cảm nhận hương thơm; họ nhìn một bức tranh và chỉ thấy những đường nét mà quên đi linh hồn của nó.

Đáng buồn thay, xã hội hiện đại đôi khi đóng vai trò như một "cỗ máy xay" nghiền nát sự sáng tạo. Người lớn trong văn bản đã khuyên cậu bé hãy bỏ qua những bức vẽ trăn boa để tập trung vào toán học và ngữ pháp. Đó chính là biểu hiện của một hệ thống giáo dục và lối sống ưu tiên sự hữu dụng hơn sự rung động. Khi "người lớn" trong chúng ta lớn dần lên, chúng ta thường đánh mất khả năng "nhìn bằng trái tim". Chúng ta có tất cả các tiện nghi, có đủ các mối quan hệ "quan trọng", nhưng lại thường cảm thấy trống rỗng và cô đơn vì không còn tìm thấy sự kỳ diệu trong cuộc sống thường nhật.

Là một người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa của sự trưởng thành, tôi nhận ra rằng việc lớn lên không nhất thiết phải đồng nghĩa với việc trở nên khô khan. Chúng ta cần kiến thức thực tế để sinh tồn, nhưng cần trí tưởng tượng và sự thấu cảm để thực sự "sống". Đừng để những "cà vạt" hay "bài bạc" làm mờ đi đôi mắt biết nhìn thấy con voi trong bụng trăn.

Tóm lại, ý kiến của Giacomo Leopardi là một lời cảnh tỉnh sâu sắc. "Tất cả" hay "chẳng có gì" không nằm ở giá trị vật chất của đối tượng, mà nằm ở độ mở của tâm hồn người nhìn. Hãy học cách giữ lấy đôi mắt của trẻ thơ để thấy thế giới này luôn mới mẻ và đầy ắp những điều diệu kỳ, ngay cả trong những điều bình thường nhất.

Câu 1.

Ngôi kể trong văn bản trên là ngôi kể thứ nhất

Câu 2.

Kiệt tác của cậu bé chính là vẽ một con trăn boa đang tiêu hóa một con voi từ bên ngoài, nhìn giống như một chiếc mũ và bức vẽ rõ con voi bên trong bụng con trăn để người lớn có thể hiểu được

Câu 3.

Người lớn yêu cầu điều này vì:

-Họ coi trọng những kiến thức "có ích" cho cuộc sống thực tế, sự nghiệp (địa lý, lịch sử, toán, ngữ pháp) hơn là nghệ thuật hay trí tưởng tượng.

-Họ không hiểu được ý nghĩa sâu xa trong bức vẽ của cậu bé và coi đó là sự viển vông, không thực tế.

-Người lớn thường có xu hướng ép trẻ em đi theo lộ trình "chuẩn mực" của xã hội thay vì phát triển thiên hướng cá nhân.

Câu 4.

-Những người lớn trong văn bản được miêu tả là những người không có trí tưởng tượng , thực dụng, chỉ quan tâm đến những thứ hữu hình, logic và những chủ đề tẻ nhạt như bài bạc, chính trị, cà vạt.

Nhận xét:

+Họ đại diện cho một thế giới quan khô khan, xơ cứng, đánh mất "đứa trẻ" bên trong mình.

+Họ tự giới hạn bản thân trong những định kiến và sự thực tế đến mức thực dụng, dẫn đến sự đứt gãy trong giao tiếp và thấu hiểu với thế giới tâm hồn đầy màu sắc của trẻ thơ.

Câu 5.

-Qua văn bản,em có thể rút ra các bài học sau:

+ Hãy giữ gìn bản sắc và sự sáng tạo, đừng để sự thực dụng của cuộc sống làm mòn đi trí tưởng tượng và cái nhìn đa chiều về thế giới.

+ Luôn thấu hiểu và lắng nghe vì khi nhìn nhận một vấn đề, đừng chỉ nhìn vào bề nổi (như chiếc mũ) mà hãy cố gắng thấu hiểu bản chất bên trong (con voi bên trong con trăn).

+Cần có sự cảm thông giữa người lớn và trẻ em. Để hiểu nhau, đôi khi chúng ta cần phải hạ mình xuống hoặc nâng mình lên để gặp nhau ở cùng một tần số cảm xúc.


Câu 1:

Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" của Hồ Chí Minh, trích từ tập Nhật ký trong tù, là một tuyên ngôn nghệ thuật đầy bản lĩnh của người chiến sĩ cách mạng. Mở đầu bằng sự trân trọng vẻ đẹp cổ điển, tác giả liệt kê hàng loạt thi liệu quen thuộc của thơ xưa như "núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió". Tuy nhiên, đặt trong hoàn cảnh đất nước đang kiệt quệ vì chiến tranh và thực dân, Bác nhận ra rằng thi ca không thể mãi đắm mình trong sự tĩnh tại, nhàn tản ấy. Hai câu thơ cuối tạo nên một bước ngoặt về tư tưởng: "Trong thơ thời nay nên có thép / Nhà thơ cũng phải biết xung phong". Hình ảnh "thép" chính là tính chiến đấu, là ý chí kiên cường của người cộng sản giữa chốn ngục tù. Bác khẳng định thơ ca hiện đại phải là vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp cứu nước, và người cầm bút trước hết phải là một chiến sĩ dũng cảm trên mặt trận tư tưởng. Với thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hàm súc, bài thơ đã kết hợp hài hòa giữa chất thép và chất tình, khẳng định vẻ đẹp tâm hồn và tầm nhìn thời đại của người chiến sĩ - thi sĩ Hồ Chí Minh.

Câu 2.

Văn hóa là linh hồn của dân tộc, là sợi dây liên kết quá khứ với hiện tại và tương lai. Trong dòng chảy mạnh mẽ của toàn cầu hóa, việc giới trẻ hiện nay nhận thức như thế nào về việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống đã trở thành một vấn đề sống còn đối với bản sắc quốc gia.

Trước hết, cần hiểu rằng giá trị văn hóa truyền thống không phải là những gì cũ kỹ, lạc hậu. Đó là tinh hoa được đúc kết qua hàng nghìn năm, từ phong tục tập quán, nghệ thuật dân gian đến những chuẩn mực đạo đức cốt lõi. Trong bối cảnh Việt Nam giai đoạn chuẩn bị cho quá trình cứu nước đầy gian khổ trước đây, văn hóa chính là sức mạnh tinh thần to lớn. Ngày nay, văn hóa là "hộ chiếu" để người Việt tự tin bước ra thế giới mà không bị hòa tan.

Thực trạng ý thức của giới trẻ hiện nay đang có những chuyển biến đa chiều. Một mặt, chúng ta vui mừng khi thấy một bộ phận không nhỏ thanh niên đang làm sống lại các giá trị xưa bằng hơi thở hiện đại. Những dự án về Việt phục (áo dài, áo nhật bình), các bản phối nhạc dân gian trên nền nhạc điện tử, hay việc sử dụng mạng xã hội để quảng bá du lịch văn hóa là minh chứng rõ nét cho tinh thần "xung phong" của thế hệ trẻ. Họ không chỉ giữ gìn mà còn sáng tạo, khiến văn hóa truyền thống trở nên gần gũi, hấp dẫn hơn với công chúng quốc tế.

Tuy nhiên, vẫn còn đó những mảng tối đáng ngại. Một bộ phận giới trẻ đang có xu hướng "sùng ngoại" thái quá, quay lưng với lịch sử và truyền thống dân tộc. Có những người am hiểu sâu sắc về văn hóa phương Tây hay làn sóng Hallyu nhưng lại xa lạ với tiếng trống chèo hay những câu ca dao lục bát. Sự thờ ơ này dẫn đến nguy cơ xói mòn bản sắc, khiến chúng ta trở thành những "bản sao" mờ nhạt của các nền văn hóa khác.

Nguyên nhân của thực trạng này đến từ cả khách quan lẫn chủ quan. Tác động của internet và truyền thông đại chúng khiến các giá trị giải ngoại lai dễ dàng xâm nhập. Bên cạnh đó, phương pháp giáo dục văn hóa đôi khi còn nặng tính lý thuyết, thiếu trải nghiệm thực tế, khiến người trẻ chưa cảm nhận được cái "hay", cái "đẹp" thực sự của nguồn cội.

Để phát huy giá trị văn hóa, chúng ta cần những giải pháp đồng bộ. Giới trẻ cần chủ động học hỏi, coi việc tìm hiểu truyền thống là quyền lợi và trách nhiệm của chính mình. Như tinh thần trong thơ Hồ Chí Minh, văn thơ phải có "thép", thì thái độ của tuổi trẻ đối với văn hóa cũng cần sự cứng cỏi, quyết liệt để bảo vệ những giá trị cốt lõi trước luồng văn hóa độc hại. Nhà trường và gia đình cần đổi mới cách tiếp cận, đưa văn hóa truyền thống vào đời sống một cách tự nhiên và sinh động hơn.

Tóm lại, văn hóa là gốc rễ, giới trẻ là cành lá. Cành lá muốn xanh tươi, vươn xa thì gốc rễ phải bám sâu vào lòng đất mẹ. Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không phải là khép kín cửa rừng mà là tiếp biến có chọn lọc để dân tộc Việt Nam mãi mãi tỏa sáng với bản sắc riêng biệt.

Câu 1:

Thể thơ của văn bản trên là thất ngôn tứ tuyệt Đường luật

Câu 2:

Bài thơ viết theo luật Trắc

Câu 3:

Biện pháp: Liệt kê các hình ảnh thiên nhiên (Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt - Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng).

Tác dụng:

-Gợi ra một thế giới thiên nhiên mỹ lệ, mang tính ước lệ tượng trưng của thi ca cổ điển. Nó cho thấy sự phong phú, đẹp đẽ nhưng cũng có phần xa rời thực tại của thơ xưa.

-Tạo nhịp điệu dồn dập, nhấn mạnh sự "đầy đủ" của những chất liệu cũ, từ đó làm đòn bẩy để khẳng định sự cần thiết phải thay đổi nội dung thơ ở các câu sau.

Câu 4.

Tác giả đưa ra quan điểm này vì:

-Đất nước đang trong cuộc đấu tranh sinh tử để giành độc lập. Trong bối cảnh đó, văn chương không thể chỉ là thú tiêu khiển, hưởng lạc hay ngâm hoa vịnh nguyệt rời rạc với đời sống.

-Thơ ca thời đại mới phải có tính chiến đấu. "Thép" ở đây là tinh thần cách mạng, là ý chí kiên cường, là vũ khí sắc bén để cổ vũ tinh thần nhân dân.

- Nhà thơ không chỉ là người nghệ sĩ mà còn phải là một chiến sĩ . Họ phải dấn thân vào thực tại, dùng ngòi bút của mình để phục vụ sự nghiệp cứu nước.

Câu 5.

Cấu tứ của bài thơ rất chặt chẽ và vận động theo logic là sự chuyển biến từ cái cũ đến cái mới:

-Hai câu đầu : Tác giả nhìn nhận và đánh giá về thơ cũ (thiên về vẻ đẹp thiên nhiên, tĩnh tại, ước lệ). Thái độ của Bác là sự trân trọng cái đẹp nhưng cũng nhận ra sự hạn chế của nó trước thời đại.

-Hai câu sau: Đây là sự chuyển biến mang tính bứt phá. Từ việc nhìn về quá khứ, Bác khẳng định yêu cầu của thơ ca hiện tại. Cấu tứ chuyển từ "tĩnh" sang "động", từ "hưởng thụ vẻ đẹp" sang "chiến đấu".

- Cấu tứ bài thơ thể hiện một quan điểm nghệ thuật tiến bộ: Văn chương phải gắn liền với thực tiễn cách mạng, người nghệ sĩ phải có bản lĩnh và tinh thần thép.

Câu 1.

​ Thể thơ: Tám chữ

​Câu 2.

​ Nhận xét: -Nhịp thơ linh hoạt, thường là nhịp 3/5 hoặc 4/4

​ -Nhịp thơ chậm rãi, có phần trăn trở, ưu tư. Nó gợi lên bước đi của thời gian và sự tan vỡ, hụt hẫng trong tâm hồn nhân vật trữ tình khi đối diện với những nghịch lý của tình yêu.

​Câu 3.

​Đề tài: Tình yêu đôi lứa.

​ Chủ đề: Sự cô đơn, hụt hẫng và nỗi đau của cái "tôi" cá nhân khi yêu chân thành nhưng không nhận được sự đền đáp xứng đáng. Bài thơ thể hiện quan niệm về một tình yêu đầy hy sinh nhưng cũng đầy bi kịch: yêu là tự làm khổ mình, là sự "hao hụt" của tâm hồn.

​Câu 4.

​Hình ảnh: "Và cảnh đời là sa mạc cô liêu".

​Ý nghĩa: Sa mạc gợi lên sự khô cằn, mênh mông, thiếu sự sống và đầy rẫy sự khắc nghiệt. Việc ví cuộc đời (hoặc trạng thái khi yêu mà không được yêu) như một "sa mạc cô liêu" cho thấy nỗi đơn độc tuyệt đối của con người. Tình yêu không còn là dòng suối mát lành mà trở thành một khoảng không vô tận, nơi con người lạc lối và héo mòn trong nỗi khát khao không được hồi đáp.

​Câu 5.

​ Trình bày theo cảm nhận cá nhân:

​-Về nhận thức: Bài thơ giúp em hiểu rằng tình yêu không chỉ có màu hồng của hạnh phúc mà còn có những góc khuất của sự hy sinh, đau khổ và cô đơn. "Yêu là chết ở trong lòng một ít" là một định nghĩa đầy táo bạo nhưng chân thực về sự dâng hiến trong tình yêu.

-Về cảm xúc: Em cảm thấy đồng cảm với nỗi lòng của nhân vật trữ tình – một tâm hồn yêu cuồng nhiệt, si mê nhưng cũng đầy nhạy cảm và dễ tổn thương.

Câu 1:

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình kiến trúc vô tri mà còn là "cuốn biên niên sử sống", lưu giữ linh hồn và bản sắc văn hóa của một dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở thành một nhiệm vụ cấp thiết hơn bao giờ hết. Trước hết, di tích là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, truyền thống đấu tranh dựng nước và giữ nước của cha ông, từ đó khơi dậy lòng tự hào dân tộc. Bảo tồn di sản còn góp phần phát triển kinh tế thông qua du lịch bền vững, giới thiệu hình ảnh đất nước ra bạn bè quốc tế. Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là không ít di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của con người qua việc vẽ bậy, xả rác hay "trùng tu" làm biến dạng nguyên gốc. Sự thờ ơ của một bộ phận giới trẻ đối với các giá trị truyền thống cũng là một thách thức lớn. Để di sản mãi trường tồn, cần có sự phối hợp giữa những biện pháp quản lý nghiêm minh của Nhà nước và ý thức tự giác của mỗi cá nhân. Chúng ta cần hiểu rằng: đánh mất di sản là đánh mất đi căn cước văn hóa của chính mình. Bảo vệ di tích lịch sử không chỉ là giữ gìn quá khứ, mà còn là bồi đắp nền móng vững chắc cho tương lai của dân tộc.

Câu 1:

Di tích lịch sử không chỉ là những công trình kiến trúc vô tri mà còn là "cuốn biên niên sử sống", lưu giữ linh hồn và bản sắc văn hóa của một dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở thành một nhiệm vụ cấp thiết hơn bao giờ hết. Trước hết, di tích là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, truyền thống đấu tranh dựng nước và giữ nước của cha ông, từ đó khơi dậy lòng tự hào dân tộc. Bảo tồn di sản còn góp phần phát triển kinh tế thông qua du lịch bền vững, giới thiệu hình ảnh đất nước ra bạn bè quốc tế. Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là không ít di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của con người qua việc vẽ bậy, xả rác hay "trùng tu" làm biến dạng nguyên gốc. Sự thờ ơ của một bộ phận giới trẻ đối với các giá trị truyền thống cũng là một thách thức lớn. Để di sản mãi trường tồn, cần có sự phối hợp giữa những biện pháp quản lý nghiêm minh của Nhà nước và ý thức tự giác của mỗi cá nhân. Chúng ta cần hiểu rằng: đánh mất di sản là đánh mất đi căn cước văn hóa của chính mình. Bảo vệ di tích lịch sử không chỉ là giữ gìn quá khứ, mà còn là bồi đắp nền móng vững chắc cho tương lai của dân tộc.

Câu 1:

​Luận đề: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp của sự hướng thiện và sự thức tỉnh lương tri của con người.

​Câu 2:

Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.

​"Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó."

​Câu 3:

​Nhận xét về mối quan hệ gắn bó mật thiết, thống nhất giữa nhan đề và nội dung của văn bản

​-Nhan đề đóng vai trò thông báo chủ đề, định hướng nội dung nghị luận.

-​Nội dung triển khai, phân tích và làm sáng tỏ nhan đề đó qua các luận điểm cụ thể: vẻ đẹp thiên nhiên bình dị, vẻ đẹp của lòng hướng thiện, và vẻ đẹp hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

​Câu 4:

​Biện pháp: Liệt kê 2 nhóm hình ảnh đối lập.

​Nhóm 1 (Vẻ đẹp thiên nhiên): chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, sự tĩnh lặng, sự quấn quýt...

​Nhóm 2 (Sự tàn phá/bạo lực): tiếng súng săn, tiếng kêu buồn thảm, tiếng rú kinh hoàng...

​Tác dụng:

​-Tái hiện bức tranh thiên nhiên phong phú, sinh động, tràn đầy sức sống đối lập với khung cảnh tang thương, đau đớn do cuộc đi săn gây ra.

​-Làm nổi bật sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp yên bình của tự nhiên và sự tàn nhẫn của hành động hủy diệt.

-​Qua đó, ta thấy chính sự đối lập này tạo nên cú sốc tâm lý, là đòn bẩy tác động mạnh mẽ vào tâm trí ông Diểu, giúp "đánh thức" lương tri và lòng trắc ẩn trong ông.

​Câu 5:

​Mục đích: Thuyết phục người đọc về giá trị nhân văn và vẻ đẹp sâu sắc ẩn chứa trong truyện ngắn "Muối của rừng"; khẳng định đây không chỉ là chuyện đi săn mà là chuyện về sự thức tỉnh.

​Quan điểm: Người viết nhìn nhận tác phẩm dưới góc độ thẩm mỹ và đạo đức. Quan điểm cho rằng cái đẹp thực sự là sự hướng thiện và sự hòa hợp giữa con người với thiên nhiên, chứ không phải sự chiếm đoạt hay hủy diệt.

​Tình cảm: Thái độ trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp của thiên nhiên và niềm tin vào phần "người", phần thiện lương trong sâu thẳm mỗi con người (nhân vật ông Diểu).

Câu 1:

Truyện ngắn "Muối của rừng" của Nguyễn Huy Thiệp không chỉ là một câu chuyện về cuộc sống khó khăn của người dân nghèo mà còn là một bài ca về vẻ đẹp tiềm ẩn trong những điều giản dị nhất. Tính thuyết phục của văn bản nằm ở cách tác giả xây dựng hình tượng nhân vật, đặc biệt là nhân vật ông Lực, một người đàn ông nghèo khó nhưng vẫn giữ được phẩm chất tốt đẹp. Qua những chi tiết đời thường như việc ông Lực chia sẻ muối cho người khác, ta thấy được tấm lòng nhân ái, sự sẻ chia trong hoàn cảnh thiếu thốn. Ngôn ngữ truyện giản dị, gần gũi, đậm chất đời thường, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm và tin vào những gì đang diễn ra. Tác giả đã khéo léo lồng ghép những triết lý sâu sắc về cuộc sống, về tình người, khiến câu chuyện trở nên có ý nghĩa và đáng suy ngẫm hơn. Qua đó,"Muối của rừng" thuyết phục người đọc bởi nó không chỉ là một câu chuyện mà còn là một lời nhắn nhủ về việc trân trọng những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống, dù là nhỏ bé nhất.

Câu 2:

Hiện nay, khi lướt mạng xã hội như TikTok hay Facebook, bên cạnh những nội dung giải trí đơn thuần, chúng ta dễ dàng bắt gặp những đoạn clip ghi lại cảnh các bạn trẻ ngâm mình dưới những dòng kênh đen ngòm hay phơi nắng trên bãi biển để thu gom rác thải. Những hình ảnh đẹp đẽ của các nhóm như "Sài Gòn Xanh", "Hà Nội Xanh" đang tạo nên một làn sóng mạnh mẽ, tác động sâu sắc đến nhận thức cộng đồng. Từ góc nhìn của một người trẻ, tôi cho rằng đây không chỉ là một trào lưu nhất thời mà là minh chứng rõ nét cho ý thức trách nhiệm và lối sống đẹp của thế hệ thanh niên ngày nay.

​Trước hết, cần hiểu rằng hành động này không đơn thuần là việc dọn dẹp vệ sinh. Đó là sự dấn thân. Những bạn trẻ ấy sẵn sàng từ bỏ thời gian nghỉ ngơi, chấp nhận đối mặt với mùi hôi thối, vi khuẩn và cả những nguy hiểm tiềm ẩn từ kim tiêm, mảnh sành để trả lại màu xanh cho những "điểm chết" về môi trường. Họ làm việc đó một cách tự nguyện, không vì thù lao, mà vì tình yêu với thành phố mình đang sống. Khi những clip ấy được chia sẻ, điều đọng lại không phải là sự ghê rợn của rác thải mà là nụ cười rạng rỡ, đầy nhiệt huyết của những người trẻ lấm lem bùn đất.

​Sức lan tỏa của hành động này mang ý nghĩa giáo dục cực lớn. Một thực tế đáng buồn là nhiều người dân vẫn còn thói quen xả rác bừa bãi. Nhưng khi nhìn thấy những người đáng tuổi con, cháu mình đang vất vả dọn dẹp đống rác do chính cộng đồng thải ra, chắc chắn nhiều người sẽ phải giật mình, xấu hổ và thay đổi hành vi. Đây chính là "hiệu ứng cánh bướm" tích cực: một hành động nhỏ nhưng tử tế có thể đánh thức lương tri của cả một cộng đồng. Nó cũng bác bỏ định kiến cho rằng giới trẻ ngày nay vô cảm, chỉ biết sống ảo hay đắm chìm trong công nghệ. Ngược lại, thế hệ trẻ đang chứng minh họ là những công dân toàn cầu có trách nhiệm, biết dùng sức mạnh của mạng xã hội để lan tỏa những giá trị nhân văn.

​Tuy nhiên, để phong trào này thực sự bền vững và hiệu quả, chúng ta cần nhìn nhận nó một cách tỉnh táo. Việc dọn rác, dù nỗ lực đến đâu, cũng chỉ là giải quyết phần "ngọn". Nếu ý thức người dân không thay đổi, hôm nay dọn sạch, ngày mai rác lại đầy. Vì vậy, hành động thu gom cần đi đôi với tuyên truyền và các chế tài xử phạt nghiêm khắc hơn. Bên cạnh đó, cũng cần cảnh báo về sự an toàn. Các bạn trẻ cần được trang bị đồ bảo hộ chuyên dụng và kiến thức y tế, tránh để lòng nhiệt tình dẫn đến những rủi ro sức khỏe không đáng có. Cũng cần phê phán một bộ phận nhỏ lợi dụng trào lưu này để "làm màu", quay phim chụp ảnh rồi bỏ dở công việc, làm mất đi ý nghĩa thiêng liêng của hoạt động tình nguyện.

​Tóm lại, hình ảnh những người trẻ thu gom rác thải là một gam màu sáng trong bức tranh xã hội hiện đại. Nó khơi dậy niềm tin vào sự tử tế và sức mạnh của tuổi trẻ. Là một người trẻ, tôi nhận thấy mình không thể đứng ngoài cuộc. Chúng ta không nhất thiết phải làm những điều phi thường, chỉ cần bắt đầu từ việc không xả rác, biết phân loại rác và sẵn sàng cúi xuống nhặt một cọng rác không phải của mình. Bởi lẽ, bảo vệ môi trường không phải là việc của riêng ai, mà là cách chúng ta bảo vệ cuộc sống của chính mình và thế hệ mai sau.