NGÔ PHƯƠNG UYÊN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGÔ PHƯƠNG UYÊN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Trong văn bản "Chuyện ông Hoàng Cầm" của Minh Chuyên, nhân vật Hoàng Cầm hiện lên là biểu tượng đẹp đẽ của người chiến sĩ nuôi quân thầm lặng, tận tụy và giàu óc sáng tạo. Xuất thân là một đầu bếp, khi vào quân ngũ, ông luôn "tận tâm, tận lực" với công việc nấu ăn để phục vụ bộ đội. Trước thực cảnh đồng đội hy sinh vì khói bếp bị máy bay địch phát hiện, lòng thương cảm và ý thức trách nhiệm sâu sắc đã thôi thúc ông trăn trở ngày đêm. Hình tượng Hoàng Cầm đẹp nhất ở tinh thần kiên trì, vượt khó khi một mình "vác xẻng, đeo xoong nồi, trốn vào rừng" để thử nghiệm hàng chục kiểu bếp khác nhau. Từ việc quan sát cách đắp đất sét kín cho đến cách hun chuột ngoài đồng, ông đã sáng chế thành công chiếc bếp mang tên mình – một kỳ tích giúp "kín lửa, khói không bốc cao", đảm bảo cho bộ đội có "cơm nóng, canh ngọt" ngay sát chiến tuyến. Sự sáng tạo của ông không vì danh lợi cá nhân mà bắt nguồn từ tình yêu thương đồng đội sâu sắc. Nhân vật Hoàng Cầm chính là minh chứng cho thấy: trong chiến tranh khốc liệt, những đóng góp thầm lặng nhưng kết tinh từ trí tuệ và trái tim nhân hậu của những con người bình thường cũng có thể trở thành huyền thoại. Câu 2 Cuộc sống hiện đại đang chuyển mình với tốc độ chóng mặt nhờ vào làn sóng công nghệ và toàn cầu hóa. Trong một thế giới luôn vận động và thay đổi không ngừng ấy, con người không thể tiếp tục đi theo những lối mòn cũ kỹ nếu muốn phát triển. Chính vì vậy, sự sáng tạo đã trở thành một trong những yếu tố cốt lõi, là chiếc chìa khóa vạn năng mở ra cánh cửa thành công và khẳng định giá trị của mỗi cá nhân trong xã hội ngày nay.

Trước hết, chúng ta cần hiểu "sáng tạo" là gì? Sáng tạo là năng lực tìm tòi, phát hiện và kiến tạo nên những giá trị mới, những giải pháp mới tối ưu hơn, thay thế cho những điều đã cũ, không còn phù hợp. Sự sáng tạo không chỉ giới hạn ở những phát minh vĩ đại mang tính toàn cầu của các nhà khoa học, mà nó hiện hữu ngay trong những cải tiến nhỏ hằng ngày của mỗi góc làm việc, mỗi lớp học, giống như cách người chiến sĩ Hoàng Cầm năm xưa sáng chế ra chiếc bếp không khói từ thực tế gian khổ của chiến trường. Trong cuộc sống hiện đại, sự sáng tạo mang lại những ý nghĩa vô cùng to lớn. Đối với xã hội, sáng tạo là động lực thúc đẩy sự tiến bộ. Mọi tiện ích mà chúng ta đang thừa hưởng hôm nay – từ mạng Internet, điện thoại thông minh, cho đến các phương pháp y học tiên tiến – đều là quả ngọt của tư duy sáng tạo. Thiếu đi sự sáng tạo, xã hội sẽ rơi vào trạng thái trì trệ, dậm chân tại chỗ và lỗi thời. Đối với mỗi cá nhân, sự sáng tạo chính là công cụ mạnh mẽ nhất để tự khẳng định bản thân và nâng cao hiệu suất làm việc. Giữa thị trường lao động cạnh tranh khốc liệt, một người có tư duy sáng tạo luôn biết cách biến những công việc nhàm chán thành những trải nghiệm mới mẻ, tìm ra con đường ngắn nhất và hiệu quả nhất để giải quyết một bài toán khó. Sáng tạo giúp con người thoát khỏi sự rập khuôn như một cỗ máy, mang lại niềm vui, sự hứng khởi và năng lượng tích cực trong cuộc sống. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người đang hiểu sai về sự sáng tạo hoặc lười biếng tư duy. Một bộ phận giới trẻ quen với việc "sao chép", "bắt chước" (copy-paste) những ý tưởng có sẵn trên mạng mà không chịu đào sâu suy nghĩ. Lại có những người nhân danh "sáng tạo" để tạo ra những thứ kỳ dị, quái đản, đi ngược lại với thuần phong mỹ tục hay các giá trị đạo đức cơ bản. Đó không phải là sáng tạo chân chính, mà là sự lập dị vô nghĩa.

Sáng tạo không phải là một tài năng thiên bẩm xa xỉ, nó là một "vùng cơ bắp" có thể rèn luyện được. Để phát triển năng lực sáng tạo, mỗi chúng ta cần không ngừng học hỏi, tích lũy kiến thức và nuôi dưỡng lòng can đảm – can đảm để nghĩ khác, làm khác và không sợ thất bại. Hãy bắt đầu sáng tạo từ những việc nhỏ nhất: thay đổi góc học tập, tìm một phương pháp ghi nhớ bài mới, hay đề xuất một ý tưởng nhỏ cho hoạt động của trường lớp.: Tóm lại, sự sáng tạo là nguồn năng lượng vô tận để con người thắp sáng cuộc sống hiện đại. Đúng như ai đó từng nói: "Nếu bạn luôn làm những điều bạn vẫn luôn làm, bạn sẽ chỉ nhận được những gì bạn vẫn luôn có". Hãy để tư duy sáng tạo dẫn lối, biến mỗi ngày sống của chúng ta thành một hành trình khám phá đầy màu sắc và ý nghĩa.

Câu 1. • Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản bao gồm: Tự sự (phương thức chính), biểu cảm, thuyết minh và nghị luận. Câu 2. •:Văn bản kể về quá trình tìm tòi, kiên trì nghiên cứu và sáng chế ra chiếc "bếp không khói" (bếp Hoàng Cầm) của người chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, giúp đảm bảo bí mật và sức khỏe cho bộ đội. Câu 3. • Cảm hứng chủ đạo của văn bản là lòng khâm phục, tự hào và biết ơn sâu sắc đối với sự sáng tạo, tinh thần trách nhiệm, hết lòng vì đồng đội của người chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm; đồng thời ngợi ca những đóng góp thầm lặng nhưng vĩ đại của những con người bình thường trong cuộc kháng chiến cứu nước. Câu 4. • Văn bản ca ngợi nhân vật Hoàng Cầm – một anh nuôi tận tâm, giàu tình thương đồng đội và có óc sáng tạo phi thường. Qua câu chuyện sáng chế ra chiếc bếp mang tên ông, văn bản khẳng định giá trị to lớn của những phát minh xuất phát từ thực tiễn chiến đấu, góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của dân tộc. Câu 5. • Chi tiết ấn tượng: Chi tiết Hoàng Cầm miệt mài ngày đêm nghiên cứu, tranh thủ cả buổi trưa, buổi tối, vác xẻng đeo xoong nồi trốn vào rừng để đào bếp thử nghiệm, chấp nhận thất bại nhiều lần để đào đi đào lại những hệ thống đường hầm dẫn khói phức tạp như hang chuột. • Vì Chi tiết này cho thấy ý chí kiên trì vượt khó, sự tận tụy tột cùng và tình yêu thương đồng đội sâu sắc của ông. Ông không sợ vất vả, chỉ sợ anh em chiến sĩ phải ăn cơm khê, cơm sống hoặc gặp nguy hiểm tính mạng vì khói bếp. Nó chứng minh rằng những sáng tạo vĩ đại đều bắt nguồn từ sự lao động nghiêm túc và một trái tim nhân hậu.

Câu 1. • Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản bao gồm: Tự sự (phương thức chính), biểu cảm, thuyết minh và nghị luận. Câu 2. •:Văn bản kể về quá trình tìm tòi, kiên trì nghiên cứu và sáng chế ra chiếc "bếp không khói" (bếp Hoàng Cầm) của người chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, giúp đảm bảo bí mật và sức khỏe cho bộ đội. Câu 3. • Cảm hứng chủ đạo của văn bản là lòng khâm phục, tự hào và biết ơn sâu sắc đối với sự sáng tạo, tinh thần trách nhiệm, hết lòng vì đồng đội của người chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm; đồng thời ngợi ca những đóng góp thầm lặng nhưng vĩ đại của những con người bình thường trong cuộc kháng chiến cứu nước. Câu 4. • Văn bản ca ngợi nhân vật Hoàng Cầm – một anh nuôi tận tâm, giàu tình thương đồng đội và có óc sáng tạo phi thường. Qua câu chuyện sáng chế ra chiếc bếp mang tên ông, văn bản khẳng định giá trị to lớn của những phát minh xuất phát từ thực tiễn chiến đấu, góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của dân tộc. Câu 5. • Chi tiết ấn tượng: Chi tiết Hoàng Cầm miệt mài ngày đêm nghiên cứu, tranh thủ cả buổi trưa, buổi tối, vác xẻng đeo xoong nồi trốn vào rừng để đào bếp thử nghiệm, chấp nhận thất bại nhiều lần để đào đi đào lại những hệ thống đường hầm dẫn khói phức tạp như hang chuột. • Vì Chi tiết này cho thấy ý chí kiên trì vượt khó, sự tận tụy tột cùng và tình yêu thương đồng đội sâu sắc của ông. Ông không sợ vất vả, chỉ sợ anh em chiến sĩ phải ăn cơm khê, cơm sống hoặc gặp nguy hiểm tính mạng vì khói bếp. Nó chứng minh rằng những sáng tạo vĩ đại đều bắt nguồn từ sự lao động nghiêm túc và một trái tim nhân hậu.

Đặt CTPT 2 ankane là CnH2n+2 nCO2=2,24/22,4=0,1 (mol) ; nH2O  v=3,24/22,4=0,18(mol) nx = nH2O −nCO2 = 0,18 – 0,1 = 0,08 (mol) => 0,08 n = 0,1 => n = 1,25 => CTPT 2 ankane là: CH4 và C2H6

Câu 1

​Bài thơ "Những giọt lệ" là tiếng khóc quặn thắt của một linh hồn đau đớn trước ngưỡng cửa của sự chia lìa và cái chết. Mở đầu bằng những câu hỏi tu từ đầy bế tắc, Hàn Mặc Tử diện kiến cái chết không phải với sự thanh thản mà bằng nỗi kinh hoàng khi tình yêu còn quá tha thiết: "Bao giờ tôi hết được yêu vì?". Nỗi đau ấy cụ thể hóa qua sự chia li, nơi cái tôi cá nhân bị xẻ làm đôi: "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ". Cách ngắt nhịp 4/3 và hình ảnh "hồn dại khờ" đã diễn tả trọn vẹn sự hụt hẫng, tê liệt về lý trí khi mất đi điểm tựa yêu thương. Càng về cuối, thi ảnh càng trở nên ma mị, đậm chất siêu thực với "màu huyết", "trời sâu", "giọt châu". Thiên nhiên không còn tươi đẹp mà nhuốm màu tang thương, rỉ máu cùng nỗi đau thân xác và tâm hồn của thi sĩ. Qua thể thơ bảy chữ trang trọng nhưng đầy biến động, bài thơ không chỉ là bi kịch cá nhân của một "trí lỡ đường" mà còn là biểu tượng cho khát vọng sống, khát vọng yêu mãnh liệt ngay cả trong tuyệt vọng cùng cực của con người.

Câu 2

Trong cuộc đời mỗi con người, con đường đi đến thành công chưa bao giờ là một đại lộ thẳng tắp trải đầy hoa hồng. Ngược lại, nó luôn đầy rẫy những khúc quanh, những vực thẳm và những rào cản vô hình. Trước những thử thách nghiệt ngã ấy, có người chọn cách lùi bước, nhưng cũng có người chọn cách đương đầu để vươn tới vinh quang. Sự khác biệt lớn nhất giữa họ chính là ý chí và nghị lực. Có thể nói, đây chính là món quà vô giá mà con người tự ban tặng cho chính mình để chiến thắng số phận. ​Trước hết, ta cần hiểu thế nào là ý chí và nghị lực? Ý chí là khả năng tự xác định mục tiêu và quyết tâm dồn mọi tâm sức để thực hiện mục tiêu đó. Nghị lực là bản lĩnh, sự kiên trì, không lùi bước trước khó khăn, nghịch cảnh. Nói cách khác, ý chí và nghị lực là sự kết hợp giữa một tinh thần thép và một hành động bền bỉ. Nó là "ngọn hải đăng" soi sáng con đường tối tăm và là "bệ phóng" đưa con người vượt qua những giới hạn của bản thân. ​Tại sao cuộc sống lại đòi hỏi con người phải có ý chí và nghị lực? Bởi lẽ, khó khăn là một phần tất yếu của quy luật khách quan. Không ai sinh ra đã có được mọi thứ, và cũng không có thành công nào bền vững nếu thiếu đi sự tôi luyện. Người có nghị lực sẽ nhìn nhận khó khăn như một bài kiểm tra để trưởng thành, chứ không phải là một dấu chấm hết. Khi đối mặt với thất bại, thay vì than thân trách phận, họ đi tìm nguyên nhân và cách khắc phục. Ý chí giúp ta giữ vững cái đầu lạnh để tỉnh táo, và nghị lực giúp ta giữ vững trái tim nóng để không từ bỏ đam mê. ​Thực tế cuộc sống đã chứng minh sức mạnh diệu kỳ của đức tính này. Chúng ta không thể không nhắc đến Nick Vujicic, người đàn ông sinh ra đã không có cả tay lẫn chân. Thay vì đầu hàng số phận, ông đã dùng ý chí phi thường để tập bơi, đánh máy, và trở thành một diễn giả truyền cảm hứng nổi tiếng thế giới. Tại Việt Nam, chúng ta có thầy giáo Nguyễn Ngọc Ký, người đã dùng đôi chân để viết nên số phận của mình khi đôi tay bị liệt. Hay ngay trong văn học, ta bắt gặp hình ảnh nhà thơ Hàn Mặc Tử – một con người dù bị căn bệnh phong quái ác tàn phá thân xác, sống trong sự cô đơn cùng cực, nhưng bằng nghị lực sống mãnh liệt, ông vẫn để lại cho đời những vần thơ tuyệt mỹ, minh chứng cho một tâm hồn không bao giờ bị khuất phục. ​ Tuy nhiên, trong xã hội ngày nay, vẫn còn một bộ phận không nhỏ những người sống thiếu lý tưởng, dễ dàng buông xuôi khi gặp trở ngại. Những người trẻ "ngậm thìa vàng" thường có tâm lý ỷ lại, sợ gian khổ, hoặc chỉ cần một thất bại nhỏ trong học tập, tình cảm đã rơi vào bế tắc, trầm cảm. Đó là một lối sống đáng báo động. Cần hiểu rằng, ý chí không đồng nghĩa với sự cố chấp mù quáng. Ý chí cần phải đi đôi với trí tuệ để ta biết kiên trì đúng hướng, tránh lãng phí thanh xuân vào những mục tiêu vô nghĩa hay phi đạo đức. ​Tóm lại, ý chí và nghị lực không phải là tố chất bẩm sinh, mà là kết quả của một quá trình rèn luyện, tu dưỡng lâu dài. Mỗi chúng ta, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức được rằng: "Đường đi không khó vì ngăn sông cách núi, mà khó vì lòng người ngại núi e sông". Hãy bắt đầu rèn luyện từ những việc nhỏ nhất, dám đối mặt với khuyết điểm của bản thân và không bao giờ nói lời từ bỏ. Bởi lẽ, sau cơn mưa trời lại sáng, và sau những nỗ lực không ngừng nghỉ, trái ngọt của thành công chắc chắn sẽ chờ đón chúng ta ở cuối con đường.

Câu 1

- Những phương thức biểu đạt trong bài thơ : biểu cảm , miêu tả , tự sự

​Câu 2 - ​Đề tài của bài thơ là bi kịch của tình yêu gắn liền với nỗi đau thân phận. Đó là sự chia lìa, mất mát và trạng thái cô đơn, tuyệt vọng đến cực độ của con người trước định mệnh nghiệt ngã.

Câu 3: ​- Hình ảnh mang tính tượng trưng "Một nửa hồn tôi" ​- Hình ảnh này không chỉ nói về sự chia tay thông thường mà tượng trưng cho sự gắn bó máu thịt, không thể tách rời giữa cái tôi và người thương (hoặc giữa cái tôi và cuộc đời). Khi sự gắn bó ấy bị đứt gãy, con người không còn nguyên vẹn. Nó diễn tả một trạng thái hụt hẫng, tê liệt về cảm xúc ("bỗng dại khờ"), cho thấy nỗi đau đã chạm đến phần cốt lõi của linh hồn.

Câu 4: - Biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ ("Tôi vẫn còn đây hay ở đâu? / Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?"), Ẩn dụ/Tượng trưng ("bông phượng nở trong màu huyết", "giọt châu"). - Tác dụng: + Tăng cường giọng điệu bi thương, tuyệt vọng, cô độc tột cùng. + Khắc họa rõ nét tâm trạng chông chênh, mất phương hướng, cảm thấy bị bỏ rơi giữa thế giới. + Hình ảnh "bông phượng... màu huyết" và "giọt châu" (nước mắt) cho thấy nỗi đau không chỉ là cảm xúc mà đã hữu hình hóa thành sự đổ máu, mất mát đau thương.

Câu 5. - Bài thơ có cấu tứ vận động theo dòng cảm xúc tăng dần: + Khổ 1: nỗi đau tuyệt vọng, mong giải thoát khỏi tình yêu. + Khổ 2: diễn tả trực tiếp sự chia ly và mất mát. + Khổ 3: trạng thái hoang mang, lạc lõng và chìm sâu vào đau thương. - Cấu tứ tập trung vào cái tôi trữ tình, cảm xúc mãnh liệt, mang phong cách đặc trưng của Hàn Mặc Tử. - Mạch thơ chuyển từ đau đớn → mất mát → khủng hoảng tinh thần.

Câu 1

Văn bản "Giữa người với người" của Nguyễn Ngọc Tư là một tiếng chuông cảnh tỉnh đầy xót xa về sự rạn nứt trong mối quan hệ nhân sinh thời đại số. Qua ngòi bút sắc sảo và giàu nữ tính, tác giả đã bóc tách sự thật trần trụi: con người đang dần coi nhau là "mồi người" để trục lợi trên mạng xã hội. Từ hành động vô cảm của anh y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đang hấp hối đến những tin đồn ác ý giết chết gánh hàng rong của người nghèo, tác giả cho thấy một xã hội bị che lấp tầm nhìn bởi "những bức tường vô hình". Nghệ thuật liệt kê và những hình ảnh tương phản như "giấy bạc bay" – "nạn nhân", "hôi bia" – "bia lăn lóc" đã nhấn mạnh sự lên ngôi của giá trị vật chất và sự băng hoại của lòng trắc ẩn. Thông điệp cốt lõi mà văn bản gửi gắm chính là sự lo âu về việc công nghệ và lòng tham đang làm "xao lãng tình người". Tác phẩm không chỉ phê phán sự vô cảm mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta cần gỡ bỏ những định kiến bầy đàn để nhìn thấy nhau, thấu hiểu nhau bằng trái tim chân thành, trước khi những vết rạn nhỏ biến thành vực thẳm ngăn cách giữa người với người.

Câu 2

Trong thế kỷ XXI, khi con người tự hào về những bước tiến vượt bậc của công nghệ và sự kết nối toàn cầu, có một nghịch lý đau lòng đang hiện hữu: chúng ta càng gần nhau về khoảng cách địa lý và kỹ thuật số, thì lại càng xa nhau về tâm hồn. Sự thờ ơ, vô cảm đang trở thành một thứ "virus" gặm nhấm đạo đức xã hội, biến những trái tim nóng hổi trở nên xơ cứng trước nỗi đau của đồng loại. ​Vô cảm không đơn thuần là sự thiếu hụt cảm xúc, mà là trạng thái dửng dưng, tê liệt lòng trắc ẩn và ý thức trách nhiệm trước những biến cố, bất hạnh của người khác. Đó là lối sống "đèn nhà ai nhà nấy rạng", chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà quên đi sợi dây liên kết giữa người với người. Như nhà văn Nguyễn Ngọc Tư đã cay đắng nhận xét: "Trong cái cách người ta gần lại có ẩn chứa sự xa nhau." ​Biểu hiện của sự vô cảm trong xã hội hiện nay vô cùng đa dạng và đáng sợ. Trên đường phố, trước một vụ tai nạn giao thông, thay vì xúm lại cứu giúp, đám đông lại vây quanh để quay phim, chụp ảnh đăng lên mạng xã hội nhằm "câu like". Trong văn bản của Nguyễn Ngọc Tư, hình ảnh anh y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đang hấp hối hay cảnh người ta chỉ thấy "giấy bạc bay" mà không thấy "nạn nhân" là những bằng chứng đanh thép cho sự băng hoại đạo đức. Mạng xã hội, vốn dĩ là công cụ để chia sẻ, lại bị biến thành nơi để người ta phán xét, nhục mạ và tung những tin đồn ác ý chỉ để thỏa mãn sự hiếu kỳ nhất thời, bất chấp việc điều đó có thể hủy hoại cuộc đời của một người lương thiện. ​Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Về mặt chủ quan, lối sống thực dụng, ích kỷ và áp lực thành tích khiến con người mải mê chạy theo giá trị vật chất mà bỏ quên việc nuôi dưỡng tâm hồn. Về mặt khách quan, sự bùng nổ của công nghệ số đã tạo ra những "bức tường vô hình". Con người đắm chìm trong thế giới ảo, tương tác qua màn hình nhiều hơn là nhìn vào mắt nhau, dẫn đến sự suy giảm khả năng thấu cảm thực tế. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt trong giáo dục nhân cách từ gia đình và nhà trường cũng góp phần tạo nên những thế hệ "người máy" vô cảm. ​Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng khôn lường. Nó không chỉ khiến nạn nhân đau khổ, cô độc mà còn làm suy yếu nền tảng văn hóa của dân tộc. Một xã hội vô cảm là một xã hội chết, nơi cái ác lộng hành vì sự im lặng và dửng dưng của cái thiện. Khi chúng ta coi nỗi đau của người khác là "mồi người" để tiêu khiển, chúng ta đã tự tước đi phần "người" quý giá nhất trong chính mình. ​Để ngăn chặn căn bệnh này, mỗi cá nhân cần phải tự thức tỉnh. Hãy học cách lắng nghe, quan sát và thấu hiểu những mảnh đời xung quanh bằng sự chân thành. Đừng để công nghệ điều chỉnh hành vi, mà hãy dùng nó như một công cụ để lan tỏa sự tử tế. Gia đình và nhà trường cần chú trọng giáo dục lòng trắc ẩn, dạy trẻ em biết yêu thương và sẻ chia từ những việc nhỏ nhất. ​Tóm lại, sự vô cảm là một "vết rạn" nguy hiểm nhưng không phải không thể hàn gắn. Hãy nhớ rằng: "Nơi lạnh nhất không phải là Bắc Cực, mà là nơi thiếu vắng tình thương". Chỉ có hơi ấm của lòng nhân ái mới có thể phá tan tảng băng vô cảm, giúp chúng ta thực sự được sống "giữa người với người" một cách trọn vẹn nhất.

Câu 1

- Văn bản thuộc thể loại : tùy bút

Câu 2

- Đề tài của văn bản là sự vô cảm, thiếu kết nối và những rạn nứt trong mối quan hệ giữa con người với con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là dưới tác động của mạng xã hội và các phương tiện truyền thông.

Câu 3

- Biện pháp tu từ : Liệt kê:( "người bán bắp luộc chết giấc với tin nồi nước luộc có pin đèn", "giới hủ tiếu gõ sập tiệm với tin nước dùng chuột cống", "chè bưởi có thuốc rầy".)

​Tác dụng: - ​Về nội dung: Nhấn mạnh sự phổ biến và tính chất nghiêm trọng của những tin đồn ác ý, vô căn cứ trên mạng xã hội. Nó cho thấy sức tàn phá khủng khiếp của "tin giả" đối với sinh kế và danh dự của những người lao động nghèo.

- ​Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức thuyết phục và tính thời sự cho lập luận

- ​Qua đó thể hiện thái độ xót xa, bất bình của tác giả trước sự nhẫn tâm của con người khi dùng nỗi đau, sự khốn cùng của người khác làm "mồi" câu khách.

Câu 4 - Hai câu văn khắc họa thực trạng đáng báo động: sự thờ ơ, lạnh lùng, vô cảm của một bộ phận người dân trước nỗi đau, khó khăn của người khác. - Con người bị "vật chất hóa", chỉ quan tâm đến lợi ích, sự hiếu kỳ ("giấy bạc", "bia") mà bỏ quên nhân tính, đạo lý, tình đồng loại ("nạn nhân").

Câu 5 Qua văn bản, có thể rút ra những bài học: - Không nên chạy theo lượt thích, sự nổi tiếng mà đánh mất đạo đức nghề nghiệp và lương tâm. - Phải tỉnh táo trước thông tin trên mạng xã hội, tránh lan truyền tin chưa kiểm chứng. - Biết đồng cảm, nhìn thấy con người phía sau mỗi sự việc. - Sử dụng mạng xã hội một cách văn minh, có trách nhiệm