NGÔ ĐỨC TRUYỀN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGÔ ĐỨC TRUYỀN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và đầy sáng tạo. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê hội họa và có cách nhìn thế giới rất riêng: từ hình ảnh con trăn nuốt con voi, cậu vẽ nên “kiệt tác” của mình. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, cậu chỉ nhận được sự thờ ơ và hiểu lầm. Điều đó cho thấy “tôi” là một tâm hồn cô đơn giữa thế giới người lớn khô khan. Sự thất vọng khiến cậu từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ, chuyển sang học lái máy bay – một lựa chọn mang tính thỏa hiệp. Dù vậy, trong sâu thẳm, “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ số một như một kỉ niệm về tuổi thơ và để thử thách những người lớn “có vẻ sáng suốt”. Nhân vật “tôi” đại diện cho thế giới trẻ thơ hồn nhiên, giàu tưởng tượng, đồng thời phản ánh nỗi buồn khi những ước mơ non nớt không được thấu hiểu.

Câu 2:

Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ấy gợi lên sự khác biệt sâu sắc giữa thế giới trẻ thơ và thế giới người trưởng thành. Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng ý kiến này rất đúng và đáng suy ngẫm.

Trẻ con luôn nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và giàu trí tưởng tượng. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành lâu đài, một cành cây có thể hóa thành thanh kiếm, một đám mây có thể biến thành con vật kì lạ. Trẻ em dễ dàng tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé, giản dị. Chúng không bị ràng buộc bởi định kiến hay áp lực vật chất nên tâm hồn luôn rộng mở. Chính vì thế, “ở nơi chẳng có gì”, trẻ vẫn thấy cả một thế giới phong phú và đầy màu sắc.

Ngược lại, nhiều người lớn khi trưởng thành lại dần đánh mất khả năng ấy. Cuộc sống bộn bề lo toan khiến họ chỉ quan tâm đến tiền bạc, công việc, địa vị. Họ nhìn sự vật bằng lí trí nhiều hơn cảm xúc. Vì vậy, dù có trong tay “tất cả” – vật chất, cơ hội, điều kiện – họ vẫn có thể cảm thấy trống rỗng, không tìm thấy niềm vui thật sự. Đó là bi kịch của sự đánh mất tâm hồn trẻ thơ.

Tuy nhiên, không phải mọi người lớn đều như vậy. Vẫn có những người giữ được sự hồn nhiên, sáng tạo và niềm say mê khám phá. Chính họ là những người nghệ sĩ, nhà khoa học, nhà giáo tâm huyết – những người biết nhìn thế giới bằng cả trái tim lẫn khối óc. Điều đó cho thấy, vấn đề không nằm ở tuổi tác mà ở cách mỗi người lựa chọn cách sống.

Từ góc nhìn của người trẻ, em nghĩ rằng chúng ta cần trân trọng và gìn giữ khả năng tưởng tượng, niềm vui trước những điều bình dị. Khi lớn lên, chúng ta không nên để áp lực cuộc sống làm chai sạn tâm hồn. Đồng thời, người lớn cũng cần học cách lắng nghe và thấu hiểu trẻ em, bởi trong những suy nghĩ tưởng chừng ngây ngô ấy có thể ẩn chứa những điều sâu sắc.

Câu nói của Leopardi nhắc nhở chúng ta rằng: điều quý giá nhất không phải là sở hữu bao nhiêu, mà là khả năng cảm nhận và tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Nếu giữ được trái tim trẻ thơ trong hành trình trưởng thành, con người sẽ luôn tìm thấy “tất cả” giữa cuộc đời rộng lớn này.

Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, xưng “tôi”. Người kể chuyện trực tiếp tham gia vào câu chuyện, kể lại những trải nghiệm thời thơ ấu của mình.

Câu 2.
“Kiệt tác” của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt một con voi (nhìn bên ngoài giống như một chiếc mũ).

Câu 3.
Người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì họ cho rằng những môn như địa lí, lịch sử, toán, ngữ pháp mới thực sự quan trọng và thiết thực cho tương lai. Họ không hiểu được ý nghĩa, trí tưởng tượng và tài năng hội họa của cậu bé, nên xem việc vẽ vời là vô bổ, không cần thiết.

Câu 4.
Những người lớn trong văn bản được miêu tả là thực tế, khô khan, thiếu trí tưởng tượng. Họ chỉ nhìn bức tranh như một chiếc mũ mà không nhận ra con trăn đang nuốt con voi bên trong. Họ thích nói về những vấn đề như bài bạc, chính trị, cà vạt… và cho đó là quan trọng. Theo em, những người lớn ấy đáng trách ở chỗ họ không thấu hiểu thế giới tâm hồn phong phú của trẻ em, vô tình làm thui chột ước mơ và khả năng sáng tạo của trẻ.

Câu 5.
Qua văn bản, em rút ra bài học: cần biết trân trọng trí tưởng tượng, nuôi dưỡng ước mơ và sáng tạo của trẻ em; người lớn nên lắng nghe, thấu hiểu trẻ nhỏ. Đồng thời, bản thân mỗi người cũng cần giữ gìn sự hồn nhiên, khả năng nhìn cuộc sống bằng đôi mắt trong trẻo, không để sự khô cứng của thực tế làm mất đi những điều đẹp đẽ.

Câu 1. (2,0 điểm)

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy đặc điểm của thơ ca cổ xưa, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là những hình ảnh đẹp nhưng mang tính thưởng ngoạn, ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Sang hai câu thơ sau, tác giả nêu lên yêu cầu đối với thơ ca hiện đại: thơ phải có “thép” và người làm thơ phải biết “xung phong”. Hình ảnh “thép” là một ẩn dụ giàu ý nghĩa, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của thời đại. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc khẳng định thơ ca không chỉ là nghệ thuật thuần túy mà còn là vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp cách mạng. Bài thơ ngắn gọn nhưng có cấu tứ chặt chẽ, tư tưởng rõ ràng, thể hiện quan niệm nghệ thuật mang đậm tinh thần yêu nước và trách nhiệm xã hội của người cầm bút.

Câu 2. (4,0 điểm)

Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với giới trẻ hiện nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn hình thành bản sắc dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần giúp mỗi con người hiểu rõ mình là ai và đến từ đâu.

Giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam được thể hiện qua nhiều phương diện như ngôn ngữ, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, âm nhạc dân gian, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy đã được ông cha ta gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ, góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, văn hóa truyền thống càng cần được bảo tồn để dân tộc không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác.

Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo trào lưu hiện đại, sính ngoại, thờ ơ với các giá trị văn hóa dân tộc. Không ít người xem nhẹ tiếng Việt, thiếu hiểu biết về lịch sử, phong tục, lễ hội truyền thống. Điều này nếu kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc.

Bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ có ý thức tốt trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Họ tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa dân gian, quảng bá hình ảnh Việt Nam qua mạng xã hội, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Đây là những biểu hiện đáng trân trọng, cho thấy giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong việc gìn giữ văn hóa dân tộc.

Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tôn trọng phong tục tập quán, trân trọng các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp trong việc giáo dục, định hướng để giới trẻ hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình đối với văn hóa truyền thống.

Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng. Với vai trò là thế hệ kế thừa, giới trẻ hôm nay cần ý thức rõ điều đó để góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc Việt Nam trong thời đại hội nhập và phát triển.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản

Bài thơ gồm 4 câu, mỗi câu có 7 chữ, được viết bằng chữ Hán và có kết cấu ngắn gọn, chặt chẽ theo kiểu thơ cổ. Đây là những dấu hiệu tiêu biểu của thể thơ thất ngôn tứ tuyệt. Vì vậy, có thể khẳng định văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

Câu 2. Xác định luật của bài thơ

Bài thơ tuân thủ các quy tắc cơ bản của thơ Đường như niêm, luật và vần. Các câu thơ có sự cân đối về hình thức và ý nghĩa, đặc biệt là sự đối lập giữa thơ xưa và thơ nay. Nhịp điệu thơ đều, giọng điệu trang trọng. Do đó, bài thơ được sáng tác theo luật Đường.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong bài thơ

Một biện pháp tu từ gây ấn tượng trong bài thơ là biện pháp ẩn dụ qua hình ảnh “thép” trong câu “Hiện đại thi trung ương hữu thiết”. Hình ảnh “thép” không chỉ mang nghĩa tả thực mà còn tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của con người thời đại mới. Biện pháp này giúp bài thơ trở nên mạnh mẽ, thể hiện rõ quan niệm của tác giả rằng thơ ca hiện đại không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cách mạng, cổ vũ hành động và tinh thần đấu tranh.

Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ương hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”?

Tác giả cho rằng thơ ca hiện đại phải có “thép”, nghĩa là phải mang tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực khốc liệt của xã hội và khơi dậy ý chí đấu tranh. Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải trực tiếp dấn thân, sẵn sàng xung phong cùng nhân dân trong sự nghiệp cách mạng. Trong bối cảnh đất nước bị áp bức, nhiệm vụ giải phóng dân tộc đặt lên hàng đầu, vì vậy thơ ca cần trở thành một vũ khí tinh thần phục vụ cho mục tiêu cứu nước. Đây chính là lý do tác giả khẳng định vai trò chiến đấu của thơ ca và người làm thơ.

Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ

Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, mạch lạc. Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ ca xưa, chủ yếu thiên về việc miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên. Hai câu sau chuyển sang bàn luận về thơ ca hiện đại, nhấn mạnh yêu cầu thơ phải có tinh thần chiến đấu và nhà thơ phải biết dấn thân. Sự chuyển ý từ xưa sang nay tạo nên kết cấu chặt chẽ, thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ của tác giả. Về nghệ thuật, bài thơ có lời thơ cô đọng, hình ảnh giàu ý nghĩa và mang tính chính luận cao, góp phần làm nổi bật nội dung tư tưởng cách mạng.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn (7 chữ), có kết cấu gần với thơ Đường luật biến thể, các khổ thơ 4 dòng, riêng khổ cuối 5 dòng, trong đó câu mở đầu được lặp lại như một điệp khúc.


Câu 2.

Nhịp thơ nhìn chung chậm, đều, giàu tính suy tư, thường ngắt theo nhịp 3/4 hoặc 4/3:

Yêu / là chết ở trong lòng một ít (2/5 hoặc 3/4)

Cho rất nhiều / song nhận chẳng bao nhiêu (3/4)

Việc lặp lại câu thơ “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” tạo âm hưởng ám ảnh, day dứt, nhấn mạnh cảm giác mất mát trong tình yêu.

Nhịp điệu góp phần thể hiện tâm trạng buồn thương, cô đơn và những suy nghiệm sâu sắc về tình yêu.


Câu 3.

  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu là sự hi sinh, dâng hiến, nhưng đồng thời cũng là nỗi đau, sự tổn thương và cảm giác cô đơn khi tình yêu không được đáp lại trọn vẹn.

Câu 4.

Hình ảnh tượng trưng ấn tượng: “cảnh đời là sa mạc cô liêu”.

“Sa mạc” gợi không gian rộng lớn nhưng khô cằn, trống trải, thiếu sự sống.

“Cô liêu” nhấn mạnh trạng thái lẻ loi, buồn bã.

Hình ảnh này tượng trưng cho tâm trạng con người khi yêu mà không được yêu lại: giữa cuộc đời rộng lớn vẫn cảm thấy hoang vắng, lạc lõng. Nó khắc họa sâu sắc bi kịch của “những người si” – những con người hết mình vì tình yêu nhưng rơi vào cô đơn.


Câu 5.

Bài thơ giúp em nhận ra rằng tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn là sự dấn thân và chấp nhận tổn thương. Khi yêu, con người thường cho đi nhiều hơn nhận lại, và chính điều đó khiến trái tim “chết ở trong lòng một ít”. Tuy nhiên, dù có đau khổ, tình yêu vẫn là một trạng thái sống mãnh liệt, làm cho con người trở nên sâu sắc hơn, biết trân trọng cảm xúc của mình.

Qua bài thơ, em hiểu rằng yêu cần sự chân thành, nhưng cũng cần bản lĩnh để đối diện với những mất mát có thể xảy ra.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn (mỗi dòng 7 chữ), kết cấu gần với thơ Đường luật biến thể.Các câu thơ đều có 7 âm tiết, nhịp điệu cân đối, có điệp khúc lặp lại câu mở đầu.


Câu 2.

Nhịp thơ tương đối chậm, thường ngắt nhịp 3/4 hoặc 4/3, tạo âm hưởng trầm lắng, suy tư.

Ví dụ:

Yêu / là chết ở trong lòng một ít (2/5 hoặc 3/4)

Cho rất nhiều / song nhận chẳng bao nhiêu (3/4)

Nhịp thơ đều đặn nhưng da diết, góp phần diễn tả nỗi buồn, sự day dứt và cảm giác mất mát trong tình yêu.


Câu 3.

Đề tài: Tình yêu.

Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của nhà thơ về tình yêu – yêu là sự hi sinh, cho đi nhiều hơn nhận lại, đồng thời luôn tiềm ẩn nỗi đau, cô đơn và mất mát.

Tình yêu trong cảm nhận của Xuân Diệu vừa say mê, mãnh liệt, vừa đầy bất an, lo sợ bị phụ bạc.


Câu 4.

Hình ảnh tượng trưng ấn tượng: “cảnh đời là sa mạc cô liêu”

“Sa mạc” tượng trưng cho sự khô cằn, trống trải, thiếu sức sống.

“Cô liêu” nhấn mạnh trạng thái cô đơn, lạc lõng.

Hình ảnh này gợi lên cảm giác trống vắng của con người khi yêu đơn phương hoặc khi tình yêu không được đáp lại. Trong trạng thái đó, thế giới xung quanh trở nên hoang vu, mất ý nghĩa.

Qua hình ảnh mang tính biểu tượng này, Xuân Diệu khắc họa sâu sắc nỗi cô độc của “những người si” – những con người sống hết mình vì tình yêu nhưng dễ rơi vào đau khổ.


Câu 5.

Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ về tình yêu. Tình yêu không chỉ là hạnh phúc mà còn là sự hi sinh, tổn thương và cả cô đơn. Khi yêu, con người sẵn sàng “cho rất nhiều” dù biết có thể “nhận chẳng bao nhiêu”. Điều đó cho thấy tình yêu chân thành luôn đi kèm với sự dấn thân và chấp nhận rủi ro.

Đồng thời, bài thơ cũng giúp em hiểu rằng yêu là một trạng thái sống mãnh liệt. Dù có đau khổ, tình yêu vẫn làm cho con người trở nên sâu sắc hơn, biết trân trọng cảm xúc và sống hết mình với trái tim.

Câu 1 (Khoảng 200 chữ)

Di tích lịch sử là ký ức sống động của một dân tộc. Đó không chỉ là những công trình kiến trúc cổ xưa mà còn là chứng nhân của thời gian, ghi dấu những thăng trầm của lịch sử. Trong bối cảnh hiện nay, khi quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế diễn ra mạnh mẽ, nhiều di tích đang đứng trước nguy cơ xuống cấp hoặc bị xâm hại. Việc bảo tồn di tích lịch sử vì thế trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Bảo tồn không chỉ để giữ gìn vẻ đẹp vật chất mà còn để lưu giữ giá trị tinh thần, truyền thống và bản sắc văn hóa dân tộc cho thế hệ mai sau. Tuy nhiên, bảo tồn không có nghĩa là đóng băng quá khứ mà cần kết hợp hài hòa giữa gìn giữ và phát huy giá trị di tích thông qua du lịch văn hóa, giáo dục truyền thống. Mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần nâng cao ý thức tôn trọng, bảo vệ các công trình lịch sử. Chỉ khi biết trân trọng quá khứ, chúng ta mới có nền tảng vững chắc để xây dựng tương lai.


Câu 2 (Khoảng 600 chữ)

Bài thơ Đồng dao cho người lớn của Nguyễn Trọng Tạo là một sáng tác giàu tính triết lý, thể hiện cái nhìn sâu sắc về đời sống con người trong những nghịch lý tồn tại. Với hình thức ngắn gọn, nhịp điệu gần gũi đồng dao nhưng nội dung lại thấm đẫm suy tư, bài thơ gợi mở nhiều tầng ý nghĩa.

Trước hết, bài thơ phản ánh những nghịch lý của đời sống hiện thực. Ngay hai câu mở đầu:
“có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời”
đã đặt ra sự đối lập giữa hình thức và bản chất. “Rừng chết” nhưng “vẫn xanh trong tôi” gợi ký ức, niềm tin hay giá trị tinh thần còn tồn tại. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” cho thấy tình trạng sống vô cảm, mất đi ý nghĩa tồn tại. Những cặp câu tiếp theo tiếp tục xây dựng các nghịch lý: “câu trả lời biến thành câu hỏi”, “ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”, “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”… Tất cả phản ánh một thực tại đảo lộn các chuẩn mực giá trị.

Bài thơ còn thể hiện nỗi trăn trở về thân phận con người. Câu thơ “có cả đất trời mà không nhà cửa” diễn tả nghịch cảnh: con người tồn tại giữa vũ trụ rộng lớn nhưng lại thiếu nơi nương tựa. “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông” cho thấy sự chênh lệch giữa hạnh phúc mong manh và nỗi buồn sâu thẳm. Đó là cảm thức về sự hữu hạn, nhỏ bé của con người trước thời gian: “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi.” Thời gian trôi nhanh đến mức một khoảnh khắc cũng hóa thành vĩnh cửu.

Về nghệ thuật, bài thơ mang đậm chất đồng dao qua cấu trúc điệp “có… có…”, “mà… mà…”. Thủ pháp điệp ngữ tạo nhịp điệu đều đặn, gợi âm hưởng dân gian. Tuy nhiên, nội dung lại chứa đựng tư duy hiện đại, giàu tính triết học. Biện pháp đối lập, nghịch lý được sử dụng xuyên suốt, tạo nên hiệu ứng suy tưởng. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính biểu tượng. Không có dấu câu, không viết hoa đầu dòng, bài thơ tạo cảm giác liền mạch như một dòng suy tư miên man.

Đồng dao cho người lớn vì thế không phải bài thơ dành cho trẻ thơ mà là “đồng dao” của những con người từng trải. Qua những nghịch lý tưởng chừng giản đơn, Nguyễn Trọng Tạo đã gửi gắm cái nhìn chiêm nghiệm về cuộc đời: giữa bao biến động, con người vẫn phải sống, yêu thương và cảm nhận thời gian đang trôi. Bài thơ là lời nhắc nhở về ý thức tồn tại và giá trị của đời sống tinh thần trong một thế giới nhiều đảo lộn.

Bài 1

Câu 1.

Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).Vì văn bản cung cấp các tri thức khách quan, số liệu, dẫn chứng về một công trình lịch sử; không bộc lộ cảm xúc cá nhân mà chủ yếu nhằm giới thiệu, cung cấp thông tin.


Câu 2.

Đối tượng thông tin được đề cập đến là Vạn Lý Trường Thành – công trình kiến trúc lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc.


Câu 3.

Những dữ liệu mà tác giả đưa ra là dữ liệu thứ cấp. Vì các thông tin được tổng hợp từ nguồn khác như báo chí, tổ chức quốc tế, tài liệu nghiên cứu.

Ví dụ:

“Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”

“Theo Daily Mail, tổng chiều dài… là 21.196,18 km.”

Các thông tin này không phải do tác giả tự khảo sát mà được trích dẫn từ nguồn khác.


Câu 4.

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng: Hình ảnh minh họa (Ảnh: Vạn Lý Trường Thành).

Tác dụng:

-Về mặt hình thức:

+Làm cho văn bản bớt khô khan, tăng tính sinh động và hấp dẫn.

+Tạo điểm nhấn thị giác, giúp người đọc dễ theo dõi và hứng thú hơn khi tiếp nhận thông tin.

- Về mặt nội dung:

+Giúp người đọc hình dung rõ hơn về quy mô, cấu trúc và vẻ đẹp của Vạn Lý Trường Thành.

+Minh họa, bổ sung và làm rõ các thông tin thuyết minh trong bài, từ đó tăng tính thuyết phục và độ tin cậy của văn bản


Câu 5.

Văn bản gợi cho em suy nghĩ:

Đây là công trình vĩ đại, biểu tượng của sức lao động và trí tuệ con người.

Đồng thời cũng là chứng tích lịch sử gắn với chiến tranh, hi sinh và cả sự tàn phá của thời gian.

Việc công trình đang “biến mất dần” đặt ra trách nhiệm bảo tồn di sản văn hóa của nhân loại.

Câu 1

Vai trò

​-Cung cấp hàng hóa và dịch vụ thiết yếu: DNNN đã đóng góp quan trọng vào việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ cơ bản cho xã hội, đặc biệt trong các lĩnh vực như điện, nước, giao thông vận tải và viễn thông.

-Thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn: DNNN thường đóng vai trò chủ lực trong các ngành công nghiệp chiến lược như dầu khí, điện lực, và ngân hàng. 

-Đảm bảo an ninh kinh tế: DNNN góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt. 

-Tạo công ăn việc làm: DNNN là một trong những nguồn tạo ra việc làm lớn nhất trong nền kinh tế, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng thu nhập cho người lao động.

-Thực hiện các chính sách xã hội: DNNN thường tham gia vào việc thực hiện các chương trình an sinh xã hội, như hỗ trợ người nghèo, phát triển hạ tầng.

Cần điều chỉnh:

-Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình: Cần có những quy định rõ ràng về quản lý và giám sát hoạt động của DNNN.

-Thúc đẩy cổ phần hóa và chuyển đổi mô hình quản lý: Cần tiếp tục đẩy mạnh quá trình cổ phần hóa DNNN để nâng cao hiệu quả hoạt động. 

-Tăng cường năng lực cạnh tranh: DNNN cần cải thiện năng lực cạnh tranh thông qua việc áp dụng công nghệ mới, cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

-Định hướng phát triển bền vững: Cần có các chính sách khuyến khích DNNN thực hiện các hoạt động sản xuất và kinh doanh bền vững, chú trọng đến bảo vệ môi trường 

-Hợp tác và liên kết với khu vực tư nhân: Khuyến khích DNNN hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt trong các dự án lớn và các lĩnh vực cần đầu tư mạnh mẽ. 

-Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: DNNN cần chú trọng vào việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng cho người lao động

Câu 1

a,

Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay

- Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân.

- Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân.

- Thứ ba, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

- Thứ tư, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân.

b,

- Những việc học sinh có thể làm để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc:

+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.

+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.

+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.

+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;

+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”,...

Câu 2

Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay

•Nền kinh tế chuyển từ cơ chế tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao, đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện.

•Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa – hiện đại hóa.

•Nông nghiệp phát triển, Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu lương thực hàng đầu thế giới.

•Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới.