LÊ ĐĂNG ĐỨC

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của LÊ ĐĂNG ĐỨC
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài làm

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê thế giới rừng hoang và sáng tạo nên bức vẽ con trăn nuốt voi đầy độc đáo. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, cậu chỉ nhận lại sự thờ ơ và hiểu lầm. Điều đó khiến “tôi” thất vọng, buồn bã và dần từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ. Qua cách kể hóm hỉnh mà chua xót, nhân vật “tôi” hiện lên với tâm hồn trong trẻo, luôn nhìn cuộc sống bằng con mắt tưởng tượng phong phú. Đồng thời, cậu cũng là người tinh tế khi nhận ra sự hạn chế trong cách nhìn của người lớn. Nhân vật “tôi” không chỉ đại diện cho một đứa trẻ cụ thể mà còn tượng trưng cho thế giới trẻ thơ – nơi giàu mơ mộng, sáng tạo nhưng dễ bị tổn thương. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp: hãy biết trân trọng trí tưởng tượng và đừng làm mất đi những ước mơ hồn nhiên của trẻ nhỏ.

Câu 2:

Bài làm

Giacomo Leopardi từng nói: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy gợi cho chúng ta suy nghĩ sâu sắc về sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới giữa trẻ em và người trưởng thành.

Trẻ em luôn nhìn cuộc sống bằng đôi mắt tò mò và trí tưởng tượng phong phú. Với các em, một chiếc hộp giấy có thể trở thành lâu đài, một cành cây có thể hóa thành thanh kiếm, một bức vẽ đơn giản có thể ẩn chứa cả thế giới kì diệu. Các em dễ dàng tìm thấy niềm vui trong những điều bình dị nhất. Chính sự hồn nhiên ấy giúp trẻ em cảm nhận cuộc sống một cách trọn vẹn, giàu cảm xúc. Ở nơi “chẳng có gì”, các em vẫn có thể khám phá “tất cả” bằng trí tưởng tượng và niềm tin của mình.

Ngược lại, người lớn thường bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, trách nhiệm và những toan tính thực tế. Họ nhìn sự vật qua lăng kính của lợi ích, hiệu quả, giá trị vật chất. Vì thế, dù có “tất cả” – tiền bạc, địa vị, thành tựu – họ vẫn có thể cảm thấy trống rỗng. Khi đánh mất sự ngạc nhiên và khả năng mơ mộng, con người dễ trở nên khô khan, khó tìm thấy niềm vui giản dị trong cuộc sống. Đó chính là bi kịch tinh thần của nhiều người trưởng thành.

Tuy nhiên, không phải người lớn nào cũng như vậy. Sự trưởng thành giúp con người có kinh nghiệm, bản lĩnh và cái nhìn sâu sắc hơn. Vấn đề không nằm ở tuổi tác, mà ở việc chúng ta có giữ được tâm hồn tươi mới hay không. Một người trưởng thành vẫn có thể tìm thấy “tất cả” trong những điều nhỏ bé nếu họ biết sống chậm lại, lắng nghe và cảm nhận.

Từ góc nhìn của người trẻ, em cho rằng mỗi chúng ta cần học cách dung hòa giữa sự hồn nhiên và sự chín chắn. Chúng ta cần nuôi dưỡng trí tưởng tượng, giữ cho mình niềm say mê khám phá; đồng thời cũng phải rèn luyện tri thức và trách nhiệm để trưởng thành vững vàng. Đừng để những áp lực cuộc sống làm ta đánh mất niềm vui giản dị. Hãy học cách nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trẻo như trẻ thơ, để giữa bộn bề vẫn tìm thấy ý nghĩa.

Câu nói của Leopardi vì thế không chỉ là lời nhận xét, mà còn là lời nhắc nhở: hãy gìn giữ phần “trẻ con” trong tâm hồn mình. Bởi khi còn biết rung động, biết mơ ước và biết tìm thấy điều đẹp đẽ trong những điều bình thường nhất, ta mới thực sự sống một cuộc đời trọn vẹn.

Câu 1.

-Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).

Câu 2.

-Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang nuốt con voi (hình vẽ số một và hình vẽ số hai – vẽ cả bên trong bụng trăn).

Câu 3.

-Người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa vì:

+Họ không hiểu và không nhìn ra ý nghĩa bức vẽ.

+Họ cho rằng vẽ vời không thiết thực bằng các môn học “quan trọng” như toán, địa lí, ngữ pháp… +Họ suy nghĩ thực tế, thiên về kiến thức phục vụ nghề nghiệp hơn là nuôi dưỡng trí tưởng tượng.

Câu 4.

-Người lớn được miêu tả là: thiếu trí tưởng tượng, khô khan, thực tế, chỉ quan tâm đến những điều cụ thể, “hữu ích”; không hiểu thế giới tâm hồn trẻ thơ.

-Nhận xét: Họ đáng trách vì hẹp hòi, vô tình làm tổn thương ước mơ trẻ nhỏ; nhưng cũng đáng cảm thông vì họ bị cuốn vào cuộc sống thực tế nên dần đánh mất sự hồn nhiên.

Câu 5.

-Bài học rút ra:

+Cần biết giữ gìn trí tưởng tượng và tâm hồn trong sáng của mình. +Không nên vội vàng đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài. +Người lớn cần lắng nghe, thấu hiểu và tôn trọng ước mơ của trẻ em.

+Mỗi người hãy sống sâu sắc, đừng để sự thực dụng làm khô cứng tâm hồn.

Câu 1:

Bài làm

Bài thơ “Khán ‘Thiên gia thi’ hữu cảm” thể hiện quan điểm nghệ thuật tiến bộ của Nguyễn Ái Quốc. Hai câu đầu khái quát đặc điểm của thơ xưa: thường yêu thiên nhiên, say mê những hình ảnh “sơn thủy, yên hoa, tuyết nguyệt phong”. Đó là thế giới thơ mộng nhưng phần nào xa rời hiện thực đấu tranh. Hai câu sau thể hiện quan niệm mới mẻ: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết” – thơ thời nay phải có “thép”, tức là có tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng. Nhà thơ không chỉ rung động trước cái đẹp mà còn phải biết “xung phong”, tiên phong trong sự nghiệp cứu nước. Bài thơ sử dụng phép đối chặt chẽ, lập luận rõ ràng, giọng điệu dứt khoát. Qua đó, tác giả khẳng định vai trò xã hội của văn học: thơ phải gắn với thời đại, phục vụ nhân dân và cách mạng.

Câu 2:

Bài làm

Trong dòng chảy hội nhập và phát triển, văn hóa truyền thống là nền tảng tinh thần quý báu của dân tộc. Giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị ấy không chỉ là trách nhiệm của các thế hệ đi trước mà còn là nhiệm vụ quan trọng của giới trẻ hôm nay.

Văn hóa truyền thống bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần được lưu truyền qua nhiều thế hệ như tiếng Việt, áo dài, phong tục tập quán, lễ hội, lòng yêu nước, tinh thần nhân ái, hiếu học. Đó là bản sắc riêng làm nên cốt cách con người Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận văn hóa thế giới, song cũng đứng trước nguy cơ bị hòa tan nếu thiếu ý thức giữ gìn bản sắc dân tộc.

Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ ngày nay rất tự hào về truyền thống dân tộc. Họ mặc áo dài trong dịp lễ, quảng bá ẩm thực Việt trên mạng xã hội, tham gia các hoạt động thiện nguyện, tìm hiểu lịch sử nước nhà. Nhiều bạn còn sáng tạo nội dung hiện đại dựa trên chất liệu truyền thống, góp phần lan tỏa văn hóa Việt ra thế giới. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thờ ơ với lịch sử, sính ngoại, coi nhẹ tiếng Việt, thiếu hiểu biết về phong tục dân tộc. Đây là điều đáng suy nghĩ.

Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín, mà là biết chọn lọc tinh hoa nhân loại đồng thời bảo vệ những giá trị cốt lõi của dân tộc. Giới trẻ cần học tập lịch sử, trân trọng tiếng mẹ đẻ, ứng xử văn minh, sống nhân ái, trách nhiệm. Bên cạnh đó, cần sáng tạo để làm mới truyền thống trong đời sống hiện đại, để văn hóa dân tộc không chỉ được bảo tồn mà còn phát triển mạnh mẽ.

Là học sinh, chúng ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: tìm hiểu về các ngày lễ truyền thống, tham gia hoạt động đền ơn đáp nghĩa, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, sống có lý tưởng và trách nhiệm. Khi mỗi người trẻ ý thức được vai trò của mình, văn hóa dân tộc sẽ được tiếp nối bền vững.

Giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống chính là cách thể hiện lòng yêu nước trong thời đại mới. Giới trẻ hôm nay cần trở thành cầu nối giữa quá khứ và tương lai, để bản sắc Việt Nam luôn tỏa sáng trong dòng chảy hội nhập toàn cầu.

Câu 1:

Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

Câu 2. Xác định luật của bài thơ.

- Bài thơ làm theo luật bằng (căn cứ vào thanh của chữ thứ hai câu 1 là thanh bằng: “thi”).

-Gieo vần ở các câu 1, 2, 4 (vần “ỹ – phong – phong” theo luật thơ Đường).

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ.

-Biện pháp đối:

“Cổ thi” ↔ “Hiện đại thi”

“Thiên ái thiên nhiên mỹ” ↔ “Trung ưng hữu thiết”

“Sơn thủy yên hoa…” ↔ “Thi gia dã yếu hội xung phong”

-Tác dụng:

+Làm nổi bật sự khác biệt giữa thơ xưa và thơ nay.

+Nhấn mạnh quan niệm mới mẻ, tiến bộ của tác giả: thơ hiện đại phải gắn với đời sống, có tinh thần chiến đấu.

+Tạo nhịp điệu cân xứng, chặt chẽ, giàu tính lập luận.

Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng: “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, Thi gia dã yếu hội xung phong.”?

- Vì:

+Thời đại lúc bấy giờ là thời kỳ đất nước đấu tranh cách mạng, cần tinh thần chiến đấu.

+Văn học không chỉ để ngắm cảnh, mà phải phục vụ cuộc sống, phục vụ cách mạng.

+Nhà thơ phải có trách nhiệm với dân tộc, phải tiên phong trong tư tưởng và hành động.

→ Thể hiện quan điểm: Thơ phải có “thép” – có tinh thần chiến đấu, tính thời sự và trách nhiệm xã hội.

Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.

-Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, rõ ràng.

+Hai câu đầu: nêu đặc điểm thơ xưa (thiên về thiên nhiên, vẻ đẹp lãng mạn).

+Hai câu sau: nêu quan điểm thơ hiện đại (phải có “thép”, có tinh thần xung phong).

→ Kết cấu theo lối đối lập – so sánh giữa xưa và nay.

→ Cấu tứ ngắn gọn mà giàu tính khái quát, thể hiện tư tưởng sâu sắc.

Bài 1:

1.Bối cảnh Đổi mới và vai trò của DNNN từ năm 1986

Từ sau Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (1986), Việt Nam chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng XHCN. Trong quá trình này, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

-Giai đoạn 1986–1995: Ổn định và chuyển đổi

+DNNN là lực lượng chủ đạo trong các ngành then chốt: năng lượng, viễn thông, tài chính, xuất nhập khẩu.

+Giúp Nhà nước kiểm soát lạm phát, đảm bảo cung ứng hàng hóa thiết yếu.

+Tuy nhiên: quy mô lớn nhưng hiệu quả thấp, phụ thuộc bao cấp, quản trị kém linh hoạt.

- Giai đoạn 1995–2007: Cải cách và cổ phần hóa

+Thực hiện chủ trương “sắp xếp, đổi mới, cổ phần hóa DNNN”. +Giảm số lượng DNNN, tập trung vào lĩnh vực chiến lược.

+Nhiều tập đoàn, tổng công ty lớn hình thành như:

-Tập đoàn Dầu khí Việt Nam

-Tập đoàn Điện lực Việt Nam

-Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam

→ Đóng góp lớn cho ngân sách, tạo nền tảng hạ tầng công nghiệp hóa.

- Giai đoạn 2007 đến nay: Hội nhập sâu rộng

+Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (2007), môi trường cạnh tranh gay gắt hơn.

-Vai trò hiện nay của DNNN:

+Giữ vị trí chủ đạo trong ngành trọng yếu (điện, xăng dầu, tài nguyên).

+Công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô. +Đảm bảo an ninh năng lượng, an ninh lương thực.

Tồn tại:

-Hiệu quả sử dụng vốn chưa cao.

-Một số dự án thua lỗ lớn.

-Quản trị doanh nghiệp chưa đạt chuẩn quốc tế.

-Chưa tạo được động lực cạnh tranh ngang tầm khu vực

2.Việt Nam nên điều chỉnh chính sách như thế nào?

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng (FTA thế hệ mới, cạnh tranh toàn cầu, chuyển đổi số, kinh tế xanh), Việt Nam cần điều chỉnh theo các hướng sau:

1. Tái định vị vai trò DNNN

-Chỉ tập trung vào lĩnh vực thiết yếu, quốc phòng – an ninh, hạ tầng chiến lược.

-Thoái vốn khỏi ngành mà khu vực tư nhân làm tốt hơn.

2. Đẩy mạnh cổ phần hóa thực chất

-Minh bạch hóa tài chính.

-Niêm yết trên thị trường chứng khoán.

-Thu hút nhà đầu tư chiến lược quốc tế.

3. Nâng cao quản trị theo chuẩn quốc tế

-Áp dụng quản trị doanh nghiệp theo tiêu chuẩn OECD.

-Tách bạch chức năng chủ sở hữu và quản lý nhà nước.

-Tuyển dụng lãnh đạo theo năng lực thay vì cơ chế hành chính.

4. Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng

-Không ưu ái vốn, đất đai, tín dụng. -Thực hiện đúng nguyên tắc thị trường.

5. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

-DNNN phải tiên phong trong chuyển đổi năng lượng xanh.

-Đầu tư R&D và công nghệ cao.

Câu 1:

a)Từ các cuộc kháng chiến như chống thực dân Pháp, chống đế quốc Mỹ và bảo vệ biên giới sau năm 1975, có thể rút ra những bài học cơ bản sau:

1.Giữ vững sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng:Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhân dân ta đã phát huy được sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc.

2.Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Kết hợp sức mạnh của nhân dân trong nước và sự ủng hộ quốc tế.

3.Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự đồng tình, ủng hộ của bạn bè quốc tế.

4.Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh: Nòng cốt là Quân đội nhân dân Việt Nam và Công an nhân dân Việt Nam.

5.Kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao: Vừa chiến đấu vừa đàm phán, bảo vệ lợi ích quốc gia.

b)Là học sinh, em có thể:

-Học tập tốt, tìm hiểu đúng về chủ quyền biển đảo Việt Nam.

-Tuyên truyền thông tin chính xác, không chia sẻ tin giả.

-Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo, ủng hộ chiến sĩ nơi hải đảo.

-Chấp hành pháp luật, có ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia.

-Rèn luyện sức khỏe, đạo đức, sẵn sàng góp sức xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Câu 2: Công cuộc Đổi mới được khởi xướng từ Đại hội VI của Đảng Cộng sản Việt Nam (năm 1986). Những thành tựu kinh tế nổi bật:

1.Tăng trưởng kinh tế liên tục: Việt Nam từ một nước nghèo, thiếu lương thực đã trở thành nước có thu nhập trung bình.

2.Chuyển đổi cơ cấu kinh tế: Từ nền kinh tế bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

3.Phát triển nông nghiệp mạnh mẽ: Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.

4.Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI): Nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất được xây dựng.

5.Mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế: Việt Nam gia nhập ASEAN (1995), WTO (2007), mở rộng hợp tác toàn cầu.

6.Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt: Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, cơ sở hạ tầng ngày càng phát triển.

Câu 1:

Bài làm

Văn bản “Cái đẹp trong truyện ngắn ‘Muối của rừng’” của Nguyễn Huy Thiệp có sức thuyết phục cao bởi sự kết hợp hài hòa giữa lí lẽ chặt chẽ và cảm xúc sâu lắng. Trước hết, tác giả đã chỉ ra một cách rõ ràng quan niệm về cái đẹp: cái đẹp không chỉ nằm ở vẻ ngoài của thiên nhiên hoang dã mà còn gắn liền với lối sống nhân văn, biết yêu thương và bảo vệ sự sống. Những dẫn chứng được lựa chọn tiêu biểu, sát với nội dung truyện ngắn Muối của rừng, làm nổi bật sự đối lập giữa hành động tàn sát thiên nhiên và vẻ đẹp của sự thức tỉnh lương tri con người. Bên cạnh đó, giọng văn nhẹ nhàng, giàu cảm xúc giúp người đọc dễ đồng cảm, từ đó tiếp nhận vấn đề một cách tự nhiên, không gượng ép. Đặc biệt, văn bản không chỉ phân tích tác phẩm mà còn gửi gắm thông điệp có ý nghĩa thời sự về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Chính sự kết hợp giữa lập luận hợp lí, dẫn chứng xác đáng và cảm xúc nhân văn đã tạo nên tính thuyết phục cho văn bản.

Câu 2:

Bài làm

Hiện nay, trên mạng xã hội xuất hiện ngày càng nhiều clip ghi lại cảnh các bạn trẻ tự nguyện thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển trên khắp cả nước. Những hình ảnh ấy không chỉ mang lại cảm xúc tích cực mà còn gợi ra nhiều suy nghĩ sâu sắc về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với môi trường sống.

Trước hết, hiện tượng trên phản ánh một thực trạng đáng lo ngại: môi trường tự nhiên đang bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi rác thải sinh hoạt và ý thức kém của con người. Ao hồ ngập rác, bãi biển đầy túi nilon, chai nhựa không chỉ làm mất mỹ quan mà còn hủy hoại hệ sinh thái, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người. Trong bối cảnh đó, hành động thu gom rác của các bạn trẻ là một việc làm nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn, thể hiện tinh thần trách nhiệm và ý thức bảo vệ môi trường.

Từ góc nhìn của người trẻ, những clip ấy cho thấy một sự chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động. Người trẻ ngày nay không còn thờ ơ trước các vấn đề chung của xã hội mà sẵn sàng hành động vì cộng đồng, vì tương lai bền vững. Dù chỉ là nhặt rác, dọn vệ sinh nhưng đó là hành động thiết thực, cụ thể, góp phần lan tỏa thông điệp sống xanh, sống có trách nhiệm. Đặc biệt, việc chia sẻ những clip này trên mạng xã hội còn có tác dụng truyền cảm hứng, kêu gọi nhiều người cùng tham gia, tạo nên sức lan tỏa mạnh mẽ.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng việc thu gom rác chỉ là giải pháp tạm thời. Điều quan trọng hơn là mỗi người cần thay đổi thói quen sống, hạn chế xả rác bừa bãi, giảm sử dụng nhựa dùng một lần và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường từ những việc nhỏ nhất. Nếu chỉ dọn rác mà không ngăn chặn được nguyên nhân gây ô nhiễm thì môi trường vẫn sẽ tiếp tục bị tàn phá.

Là người trẻ, chúng ta cần nhận thức rõ vai trò của mình trong việc bảo vệ môi trường. Không chỉ dừng lại ở việc tham gia các hoạt động tình nguyện, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ việc sống có ý thức, lên tiếng phê phán những hành vi gây hại cho thiên nhiên và lan tỏa lối sống xanh đến cộng đồng. Khi mỗi người đều hành động vì môi trường, xã hội sẽ trở nên trong lành và bền vững hơn.

Những clip thu gom rác của giới trẻ vì thế không chỉ là hình ảnh đẹp mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm của con người đối với thiên nhiên và tương lai của chính mình.

Câu 1:

-Luận đề của văn bản là: Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng thể hiện ở mối quan hệ hài hòa giữa thiên nhiên và con người, đặc biệt là vẻ đẹp của sự thức tỉnh nhận thức, hướng thiện trong tâm hồn con người.

Câu 2:

-Câu văn thể hiện rõ tính khẳng định: “Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.”

Câu 3:

-Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng” khái quát đúng nội dung văn bản.

→ Nội dung bài viết tập trung làm rõ các biểu hiện của cái đẹp: vẻ đẹp thiên nhiên, vẻ đẹp tâm hồn con người, sự hướng thiện và niềm tin vào điều tốt đẹp, hoàn toàn thống nhất với nhan đề.

Câu 4:

Biện pháp liệt kê các hình ảnh, âm thanh của núi rừng và muông thú:

-Làm nổi bật sự phong phú, sống động, hùng vĩ nhưng cũng rất bi thương của thiên nhiên.

-Tạo ấn tượng mạnh về sự đối lập giữa vẻ đẹp thiên nhiên và hành động săn bắn của con người.

-Qua đó đánh thức cảm xúc, lương tri, góp phần thúc đẩy sự thức tỉnh và hướng thiện của nhân vật ông Diểu.

Câu 5:

-Mục đích: Làm rõ giá trị tư tưởng và nhân văn của truyện Muối của rừng, khẳng định vẻ đẹp thiên nhiên và vẻ đẹp tâm hồn con người.

-Quan điểm: Đề cao sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên; phê phán hành động tàn sát, khẳng định cái đẹp gắn với sự hướng thiện.

-Tình cảm: Thể hiện sự trân trọng thiên nhiên, cảm thông với con người khi biết thức tỉnh, tin tưởng vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Câu 1:

Bài làm

Đoạn trích “cũng có kẻ mắc vào khóa lính… sống nhờ hàng xứ, chết vùi đường quan” trong Văn tế thập loại chúng sinh đã thể hiện sâu sắc tấm lòng nhân đạo rộng lớn của Nguyễn Du đối với những kiếp người cùng khổ nhất trong xã hội xưa. Tác giả không miêu tả những con người có tên tuổi hay địa vị mà hướng ngòi bút đến lớp người bị bỏ quên: những kẻ tha hương, lưu lạc, phải sống nương nhờ thiên hạ và chết nơi đầu đường xó chợ. Qua lời văn trang trọng mà thấm đẫm xót thương, Nguyễn Du đã lên án một xã hội phong kiến tàn nhẫn, đẩy họ vào cảnh nghèo đói, không nhà cửa, không người thân thích. Nghệ thuật miêu tả kết hợp tự sự linh hoạt, cùng ngôn ngữ giàu giá trị gợi hình, gợi cảm đã làm nổi bật bi kịch của họ. Những hình ảnh như “sống nhờ hàng xứ”, “chết vùi đường quan” vừa chân thực vừa ám ảnh, khắc sâu sự cơ cực tột cùng của con người thời loạn lạc. Với đoạn trích này, Nguyễn Du không chỉ thể hiện lòng thương người vô hạn mà còn gửi gắm khát vọng cứu rỗi, an ủi mọi linh hồn bất hạnh. Chính điều đó đã làm nên giá trị nhân đạo bền vững và sức sống lâu dài của tác phẩm.

Câu 2:

Bài làm

Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z – những người trẻ sinh ra và lớn lên trong bối cảnh bùng nổ công nghệ – thường bị gắn mác bởi nhiều định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Không ít người cho rằng Gen Z “lười biếng”, “sống ảo”, “dễ tổn thương”, “thích hưởng thụ” và “thiếu kiên trì”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của một người trẻ, tôi cho rằng những đánh giá ấy chỉ phản ánh một phần rất nhỏ thực tế và đôi khi trở thành sự quy chụp thiếu công bằng đối với cả một thế hệ đang nỗ lực khẳng định mình trong thời đại mới.

Trước hết, cần thừa nhận rằng một bộ phận Gen Z có lối sống nhanh, yêu thích tự do, sẵn sàng bộc lộ cá tính và đôi khi chưa thật sự thấu hiểu sức ép của sự bền bỉ. Trong thời đại mà thông tin, mạng xã hội và giải trí trực tuyến dễ dàng tiếp cận, việc một số người trẻ sa vào “sống ảo”, nghiện mạng hoặc thiếu tập trung là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, đánh đồng toàn bộ Gen Z với những biểu hiện tiêu cực đó là không xác đáng. Mỗi thế hệ đều tồn tại một nhóm nhỏ cá nhân có lối sống chưa phù hợp, và đó không bao giờ là thước đo để phán xét tất cả.

Ngược lại, Gen Z đang chứng minh họ là thế hệ nhanh nhạy, táo bạo và có tư duy đổi mới mạnh mẽ. Nhiều người trẻ dám thử nghiệm những điều mới, dám bỏ công việc ổn định để theo đuổi điều mình yêu thích, dám thể hiện bản thân thay vì sống theo khuôn mẫu cũ. Họ tiếp cận công nghệ nhanh chóng, làm chủ các nền tảng số, học hỏi từ những nguồn tri thức mở trên toàn cầu. Trong môi trường làm việc, Gen Z không ngại đặt câu hỏi, không ngại bày tỏ quan điểm và luôn tìm kiếm sự công bằng – điều mà thế hệ trước đôi khi xem là “thiếu tôn trọng”, nhưng thực chất lại là biểu hiện của tư duy phản biện và tinh thần dân chủ.

Hơn thế nữa, Gen Z còn mang trong mình ý thức xã hội khá mạnh mẽ. Họ quan tâm đến môi trường, bình đẳng giới, sức khỏe tinh thần và những vấn đề cộng đồng. Không ít người trẻ chủ động tham gia hoạt động thiện nguyện, gây quỹ, lan tỏa thông điệp tốt đẹp qua mạng xã hội. Điều đó cho thấy họ không hề thờ ơ hay chỉ biết nghĩ cho bản thân như nhiều người thường lầm tưởng.

Việc gắn mác tiêu cực cho một thế hệ không chỉ gây áp lực tâm lý mà còn khiến khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng lớn. Thay vì nhìn Gen Z qua lăng kính định kiến, người lớn nên thấu hiểu bối cảnh mà người trẻ đang sống: một thời đại đầy biến động, cạnh tranh gay gắt, yêu cầu kỹ năng liên tục thay đổi. Gen Z không chậm hơn hay yếu kém hơn ai; họ chỉ đang thích nghi theo một cách khác, phù hợp với công nghệ và nhịp sống hiện đại.

Là người trẻ, tôi cho rằng việc cần làm không phải là cố gắng chống lại mọi định kiến, mà là chứng minh bằng nỗ lực thực tế. Gen Z cần rèn luyện tính kỷ luật, nuôi dưỡng tinh thần học hỏi, làm việc có trách nhiệm và biết tự điều chỉnh cảm xúc. Chỉ khi tự hoàn thiện mình, chúng ta mới có thể xoá bỏ những đánh giá phiến diện và khẳng định giá trị của thế hệ mình.

Tóm lại, Gen Z không phải là một thế hệ đầy tiêu cực như nhiều người nghĩ. Họ có những điểm yếu riêng, nhưng đồng thời sở hữu rất nhiều ưu thế nổi bật của thời đại mới. Điều quan trọng là xã hội cần nhìn nhận công bằng hơn, và bản thân Gen Z cần chứng minh rằng: người trẻ không chỉ biết mơ mộng, mà còn đủ bản lĩnh để tạo ra tương lai của chính mình.


Câu 1:

-Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích trên là:Tự sự,miêu tả,biểu cảm,thuyết minh

Câu 2:

Đoạn trích nói đến những con người:

-Sống trong cảnh không nhà,không cửa,tha hương cầu thực

-Bị "khóa kính":tức mắc vào lao lý,luật lệ hà khắc,bị xã hội gò bó,khinh rẻ

-Những người phiêu bạt xứ người,phải dựa vào lòng thương của thiên hạ để sống

-Những kẻ chết đường,chết chợ,không người thân thích,không mồ không mả

-Nhìn chung là tầng lớp cùng khổ nhất trong xã hội phong kiến:lưu dân,ăn xin người lang thang,người bị xã hội ruồng bỏ

Câu 3:

-Hiệu quả của việc sử dụng từ láy

+"Lập lòe":gợi hình ảnh ngọn lửa ma trơi chập chờn,yếu ớt

Suy ra:làm tăng không khí lạnh lẽo ,huyền ảo của cảnh chết chóc cô đơn

+"Văng vẳng":diễn tả âm thanh xa xăm mơ hồ

Suy ra:Nhấn mạnh nỗi oan khuất và tiếng kêu than của những linh hồn

Suy ra:Hai từ láy góp phần tạo nên cảm giác rùng rợn,thương tâm,đồng thời nhấn mạnh nỗi xót xa của tác giả

Câu 4:

-Chủ đề:Phản ánh số phận bi thảm của một tầng lớp dân nghèo bị xã hội ruồng rẫy;qua đó thể hiện tấm lòng nhân đạo bao la của Nguyễn Du đối với những kiếp người vô danh,bất hạnh

-Cảm hứng chủ đạo:

+Cảm thương sâu sắc đối với những con người bị bỏ rơi bên lề xã hội

+Lên án xã hội phong kiến tàn nhẫn khiến họ rơi vào cảnh lưu lạc,chết không nơi nương tựa

+Tinh thần nhân ái,độ lượng:tác gỉa mở lòng cứu vớt linh hồn những người khốn khổ

Câu 5:

Truyền thống nhân đạo là một trong những giá trị đẹp nhất của dân tộc Việt Nam. Từ xa xưa, cha ông ta luôn biết yêu thương, đùm bọc những con người yếu thế, bất hạnh trong xã hội. Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh cho thấy tấm lòng thương người vô hạn của Nguyễn Du, đồng thời nhắc nhở mỗi chúng ta cần biết quan tâm và sẻ chia với những người kém may mắn quanh mình. Trong cuộc sống hiện đại, tinh thần nhân ái ấy càng cần được giữ gìn và lan tỏa, bởi nó giúp con người xích lại gần nhau hơn và làm cho xã hội trở nên nhân văn, tốt đẹp hơn.