ĐỖ KHOA HUYỀN CHI

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐỖ KHOA HUYỀN CHI
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (2,0 điểm)

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan điểm tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu thơ đầu cho thấy đặc điểm của thơ ca cổ xưa, chủ yếu ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên như núi, sông, hoa, tuyết, trăng, gió. Đó là những hình ảnh đẹp nhưng mang tính thưởng ngoạn, ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Sang hai câu thơ sau, tác giả nêu lên yêu cầu đối với thơ ca hiện đại: thơ phải có “thép” và người làm thơ phải biết “xung phong”. Hình ảnh “thép” là một ẩn dụ giàu ý nghĩa, tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của thời đại. Qua đó, Nguyễn Ái Quốc khẳng định thơ ca không chỉ là nghệ thuật thuần túy mà còn là vũ khí tinh thần phục vụ sự nghiệp cách mạng. Bài thơ ngắn gọn nhưng có cấu tứ chặt chẽ, tư tưởng rõ ràng, thể hiện quan niệm nghệ thuật mang đậm tinh thần yêu nước và trách nhiệm xã hội của người cầm bút.

Câu 2:

Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là đối với giới trẻ hiện nay. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn hình thành bản sắc dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần giúp mỗi con người hiểu rõ mình là ai và đến từ đâu.

Giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam được thể hiện qua nhiều phương diện như ngôn ngữ, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, âm nhạc dân gian, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”. Những giá trị ấy đã được ông cha ta gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ, góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, văn hóa truyền thống càng cần được bảo tồn để dân tộc không bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác.

Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến việc giữ gìn văn hóa truyền thống. Nhiều bạn trẻ chạy theo trào lưu hiện đại, sính ngoại, thờ ơ với các giá trị văn hóa dân tộc. Không ít người xem nhẹ tiếng Việt, thiếu hiểu biết về lịch sử, phong tục, lễ hội truyền thống. Điều này nếu kéo dài sẽ dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc.

Bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ có ý thức tốt trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống. Họ tích cực tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động văn hóa dân gian, quảng bá hình ảnh Việt Nam qua mạng xã hội, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Đây là những biểu hiện đáng trân trọng, cho thấy giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong việc gìn giữ văn hóa dân tộc.

Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như sử dụng tiếng Việt đúng chuẩn, tôn trọng phong tục tập quán, trân trọng các giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần phối hợp trong việc giáo dục, định hướng để giới trẻ hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình đối với văn hóa truyền thống.

Giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của cả cộng đồng. Với vai trò là thế hệ kế thừa, giới trẻ hôm nay cần ý thức rõ điều đó để góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc Việt Nam trong thời đại hội nhập và phát triển.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản

Bài thơ gồm 4 câu, mỗi câu có 7 chữ, được viết bằng chữ Hán và có kết cấu ngắn gọn, chặt chẽ theo kiểu thơ cổ. Đây là những dấu hiệu tiêu biểu của thể thơ thất ngôn tứ tuyệt. Vì vậy, có thể khẳng định văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.

Câu 2. Xác định luật của bài thơ

Bài thơ tuân thủ các quy tắc cơ bản của thơ Đường như niêm, luật và vần. Các câu thơ có sự cân đối về hình thức và ý nghĩa, đặc biệt là sự đối lập giữa thơ xưa và thơ nay. Nhịp điệu thơ đều, giọng điệu trang trọng. Do đó, bài thơ được sáng tác theo luật Đường.

Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong bài thơ

Một biện pháp tu từ gây ấn tượng trong bài thơ là biện pháp ẩn dụ qua hình ảnh “thép” trong câu “Hiện đại thi trung ương hữu thiết”. Hình ảnh “thép” không chỉ mang nghĩa tả thực mà còn tượng trưng cho tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và sức mạnh đấu tranh của con người thời đại mới. Biện pháp này giúp bài thơ trở nên mạnh mẽ, thể hiện rõ quan niệm của tác giả rằng thơ ca hiện đại không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cách mạng, cổ vũ hành động và tinh thần đấu tranh.

Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ương hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”?

Tác giả cho rằng thơ ca hiện đại phải có “thép”, nghĩa là phải mang tinh thần chiến đấu, phản ánh hiện thực khốc liệt của xã hội và khơi dậy ý chí đấu tranh. Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải trực tiếp dấn thân, sẵn sàng xung phong cùng nhân dân trong sự nghiệp cách mạng. Trong bối cảnh đất nước bị áp bức, nhiệm vụ giải phóng dân tộc đặt lên hàng đầu, vì vậy thơ ca cần trở thành một vũ khí tinh thần phục vụ cho mục tiêu cứu nước. Đây chính là lý do tác giả khẳng định vai trò chiến đấu của thơ ca và người làm thơ.

Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ

Bài thơ có cấu tứ rõ ràng, mạch lạc. Hai câu đầu nói về đặc điểm của thơ ca xưa, chủ yếu thiên về việc miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên. Hai câu sau chuyển sang bàn luận về thơ ca hiện đại, nhấn mạnh yêu cầu thơ phải có tinh thần chiến đấu và nhà thơ phải biết dấn thân. Sự chuyển ý từ xưa sang nay tạo nên kết cấu chặt chẽ, thể hiện rõ tư tưởng tiến bộ của tác giả. Về nghệ thuật, bài thơ có lời thơ cô đọng, hình ảnh giàu ý nghĩa và mang tính chính luận cao, góp phần làm nổi bật nội dung tư tưởng cách mạng.

Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và đầy sáng tạo. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê hội họa và có cách nhìn thế giới rất riêng: từ hình ảnh con trăn nuốt con voi, cậu vẽ nên “kiệt tác” của mình. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, cậu chỉ nhận được sự thờ ơ và hiểu lầm. Điều đó cho thấy “tôi” là một tâm hồn cô đơn giữa thế giới người lớn khô khan. Sự thất vọng khiến cậu từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ, chuyển sang học lái máy bay – một lựa chọn mang tính thỏa hiệp. Dù vậy, trong sâu thẳm, “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ số một như một kỉ niệm về tuổi thơ và để thử thách những người lớn “có vẻ sáng suốt”. Nhân vật “tôi” đại diện cho thế giới trẻ thơ hồn nhiên, giàu tưởng tượng, đồng thời phản ánh nỗi buồn khi những ước mơ non nớt không được thấu hiểu.

Câu 2:

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chúng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy gợi ra một vấn đề đáng suy ngẫm: phải chăng giá trị của thế giới không nằm ở bản thân sự vật nhiều hay ít, mà nằm ở cách con người cảm nhận và khám phá chúng? Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng nhận định trên không chỉ đúng mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về thái độ sống, về khả năng giữ gìn sự hồn nhiên và niềm say mê trước cuộc đời.

Trước hết, câu nói khẳng định sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới giữa trẻ em và người lớn. “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chúng có gì” nghĩa là chỉ với một điều nhỏ bé – một món đồ chơi đơn sơ, một buổi chiều mưa, một câu chuyện cổ tích – trẻ em vẫn có thể khám phá ra cả một thế giới phong phú. Ở các em tồn tại trí tưởng tượng dồi dào, sự tò mò không giới hạn và niềm vui thuần khiết. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành con tàu vũ trụ, một vũng nước nhỏ có thể hóa đại dương mênh mông. Trẻ em không bị ràng buộc bởi định kiến, lợi ích hay tính toán; vì thế, thế giới trong mắt các em luôn mới mẻ và đầy màu sắc.

Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” phản ánh thực tế rằng nhiều người trưởng thành dù sở hữu nhiều điều kiện vật chất, nhiều cơ hội, nhưng lại cảm thấy trống rỗng. Khi lớn lên, con người dần bị cuốn vào vòng xoáy của trách nhiệm, áp lực và toan tính. Họ quen nhìn sự vật bằng lăng kính thực dụng: cái gì có lợi, cái gì đem lại thành công. Sự bận rộn và mệt mỏi khiến họ không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe tiếng chim buổi sáng, ngắm một bông hoa nở hay tận hưởng niềm vui giản dị. Khi đánh mất khả năng rung động, con người dễ rơi vào cảm giác “không tìm được gì” dù xung quanh là cả một thế giới rộng lớn.

Tuy nhiên, nhận định của Leopardi không nhằm đối lập tuyệt đối trẻ em và người lớn, mà nhấn mạnh giá trị của tâm hồn biết khám phá. “Tìm thấy tất cả” thực chất là khả năng cảm nhận ý nghĩa trong những điều nhỏ bé. Đó là thái độ sống tích cực, biết trân trọng hiện tại, biết nuôi dưỡng ước mơ. Một người trưởng thành vẫn có thể giữ được tinh thần ấy nếu họ không để cuộc sống làm chai sạn cảm xúc. Thực tế cho thấy có những nhà khoa học, nghệ sĩ hay những người lao động bình thường luôn giữ được sự say mê như trẻ thơ. Chính nhờ sự tò mò và niềm tin ấy mà họ không ngừng sáng tạo, tìm thấy niềm vui trong công việc và cuộc sống.

Từ góc độ người trẻ, câu nói còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm tự hoàn thiện bản thân. Tuổi trẻ là giai đoạn ta dễ rung động, dễ khám phá, nhưng nếu không biết trân trọng, ta cũng có thể sớm đánh mất sự hồn nhiên ấy. Trong thời đại công nghệ, khi mọi thứ đến nhanh và nhiều, người trẻ đôi khi trở nên thờ ơ, thiếu kiên nhẫn, luôn tìm kiếm điều lớn lao mà quên đi giá trị giản dị quanh mình. Giữ được “đôi mắt trẻ thơ” không có nghĩa là sống ngây thơ, mà là biết cân bằng giữa lý trí và cảm xúc, giữa trách nhiệm và niềm vui.

Tóm lại, ý kiến của Giacomo Leopardi đã chỉ ra một chân lý sâu sắc: thế giới rộng lớn hay nghèo nàn phụ thuộc vào cách ta nhìn và cảm nhận. Trẻ em “tìm thấy tất cả” bởi các em sống trọn vẹn với hiện tại, còn người lớn “chẳng tìm được gì” khi để tâm hồn khô cứng bởi lo toan. Vì vậy, mỗi chúng ta – đặc biệt là người trẻ – cần học cách gìn giữ sự tò mò, niềm say mê và khả năng rung động trước những điều giản dị. Khi đó, dù chỉ có “một điều nhỏ bé”, ta vẫn có thể tìm thấy “cả một thế giới” cho riêng mình.

Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích là một cậu bé giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và đầy sáng tạo. Ngay từ nhỏ, “tôi” đã say mê hội họa và có cách nhìn thế giới rất riêng: từ hình ảnh con trăn nuốt con voi, cậu vẽ nên “kiệt tác” của mình. Tuy nhiên, khi đưa cho người lớn xem, cậu chỉ nhận được sự thờ ơ và hiểu lầm. Điều đó cho thấy “tôi” là một tâm hồn cô đơn giữa thế giới người lớn khô khan. Sự thất vọng khiến cậu từ bỏ ước mơ trở thành họa sĩ, chuyển sang học lái máy bay – một lựa chọn mang tính thỏa hiệp. Dù vậy, trong sâu thẳm, “tôi” vẫn giữ lại bức vẽ số một như một kỉ niệm về tuổi thơ và để thử thách những người lớn “có vẻ sáng suốt”. Nhân vật “tôi” đại diện cho thế giới trẻ thơ hồn nhiên, giàu tưởng tượng, đồng thời phản ánh nỗi buồn khi những ước mơ non nớt không được thấu hiểu.

Câu 2:

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng cho rằng: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chúng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Ý kiến ấy gợi ra một vấn đề đáng suy ngẫm: phải chăng giá trị của thế giới không nằm ở bản thân sự vật nhiều hay ít, mà nằm ở cách con người cảm nhận và khám phá chúng? Từ góc nhìn của người trẻ, tôi cho rằng nhận định trên không chỉ đúng mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về thái độ sống, về khả năng giữ gìn sự hồn nhiên và niềm say mê trước cuộc đời.

Trước hết, câu nói khẳng định sự khác biệt trong cách nhìn nhận thế giới giữa trẻ em và người lớn. “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chúng có gì” nghĩa là chỉ với một điều nhỏ bé – một món đồ chơi đơn sơ, một buổi chiều mưa, một câu chuyện cổ tích – trẻ em vẫn có thể khám phá ra cả một thế giới phong phú. Ở các em tồn tại trí tưởng tượng dồi dào, sự tò mò không giới hạn và niềm vui thuần khiết. Một chiếc hộp giấy có thể trở thành con tàu vũ trụ, một vũng nước nhỏ có thể hóa đại dương mênh mông. Trẻ em không bị ràng buộc bởi định kiến, lợi ích hay tính toán; vì thế, thế giới trong mắt các em luôn mới mẻ và đầy màu sắc.

Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” phản ánh thực tế rằng nhiều người trưởng thành dù sở hữu nhiều điều kiện vật chất, nhiều cơ hội, nhưng lại cảm thấy trống rỗng. Khi lớn lên, con người dần bị cuốn vào vòng xoáy của trách nhiệm, áp lực và toan tính. Họ quen nhìn sự vật bằng lăng kính thực dụng: cái gì có lợi, cái gì đem lại thành công. Sự bận rộn và mệt mỏi khiến họ không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe tiếng chim buổi sáng, ngắm một bông hoa nở hay tận hưởng niềm vui giản dị. Khi đánh mất khả năng rung động, con người dễ rơi vào cảm giác “không tìm được gì” dù xung quanh là cả một thế giới rộng lớn.

Tuy nhiên, nhận định của Leopardi không nhằm đối lập tuyệt đối trẻ em và người lớn, mà nhấn mạnh giá trị của tâm hồn biết khám phá. “Tìm thấy tất cả” thực chất là khả năng cảm nhận ý nghĩa trong những điều nhỏ bé. Đó là thái độ sống tích cực, biết trân trọng hiện tại, biết nuôi dưỡng ước mơ. Một người trưởng thành vẫn có thể giữ được tinh thần ấy nếu họ không để cuộc sống làm chai sạn cảm xúc. Thực tế cho thấy có những nhà khoa học, nghệ sĩ hay những người lao động bình thường luôn giữ được sự say mê như trẻ thơ. Chính nhờ sự tò mò và niềm tin ấy mà họ không ngừng sáng tạo, tìm thấy niềm vui trong công việc và cuộc sống.

Từ góc độ người trẻ, câu nói còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm tự hoàn thiện bản thân. Tuổi trẻ là giai đoạn ta dễ rung động, dễ khám phá, nhưng nếu không biết trân trọng, ta cũng có thể sớm đánh mất sự hồn nhiên ấy. Trong thời đại công nghệ, khi mọi thứ đến nhanh và nhiều, người trẻ đôi khi trở nên thờ ơ, thiếu kiên nhẫn, luôn tìm kiếm điều lớn lao mà quên đi giá trị giản dị quanh mình. Giữ được “đôi mắt trẻ thơ” không có nghĩa là sống ngây thơ, mà là biết cân bằng giữa lý trí và cảm xúc, giữa trách nhiệm và niềm vui.

Tóm lại, ý kiến của Giacomo Leopardi đã chỉ ra một chân lý sâu sắc: thế giới rộng lớn hay nghèo nàn phụ thuộc vào cách ta nhìn và cảm nhận. Trẻ em “tìm thấy tất cả” bởi các em sống trọn vẹn với hiện tại, còn người lớn “chẳng tìm được gì” khi để tâm hồn khô cứng bởi lo toan. Vì vậy, mỗi chúng ta – đặc biệt là người trẻ – cần học cách gìn giữ sự tò mò, niềm say mê và khả năng rung động trước những điều giản dị. Khi đó, dù chỉ có “một điều nhỏ bé”, ta vẫn có thể tìm thấy “cả một thế giới” cho riêng mình.

Câu 1:

a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay:

- Thứ nhất, không ngừng phát huy tinh thần yêu nước của các tầng lớp nhân dân.

- Thứ hai, củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân.

- Thứ ba, kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp chặt chẽ hai nhiệm vụ chiến lược xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

- Thứ tư, phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân

b) Là một học sinh, em cần

+ Chủ động tìm hiểu các tư liệu lịch sử, pháp luật Việt Nam, pháp luật quốc tế,… để có nhận thức đúng đắn về vấn đề: chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên Biển Đông.

+ Quan tâm đến đời sống chính trị - xã hội của địa phương, đất nước.

+ Thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của nhà nước, đặc biệt là các chủ trương, chính sách liên quan đến vấn đề chủ quyền biển, đảo; đồng thời vận động mọi người xung quanh cùng thực hiện đúng các quy định của pháp luật.

+ Phê phán, đấu tranh với những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam; những hành vi đi ngược lại lợi ích quốc gia, dân tộc;

+ Tích cực tham gia, hưởng ứng các phong trào bảo vệ chủ quyền biển đảo, ví dụ như: “Vì Trường Sa thân yêu”, “Góp đá xây Trường Sa”, “Đồng hành cùng ngư dân trẻ ra khơi”,...

Câu 2.

- Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, hình thành nền kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước.

- Tăng trưởng kinh tế đạt tốc độ cao, giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, xuất khẩu thô, lao động nhân công giá rẻ và mở rộng tín dụng, từng bước chuyển sang dựa vào ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

- Nông nghiệp: Việt Nam đã vươn lên thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. An ninh lương thực quốc gia được bảo đảm.

- Công nghiệp: Tăng trưởng và chuyển biến tích cực về cơ cấu sản xuất, chất lượng sản phẩm và sức cạnh tranh, hình thành một số ngành công nghiệp có quy mô lớn, có khả năng cạnh tranh và vị trí vững chắc trên thị trường quốc tế.

- Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng mạnh, cơ cấu xuất, nhập khẩu chuyển dịch theo hướng tăng xuất khẩu sản phẩm chế biến, chế tạo, giảm xuất khẩu thô.

- Quy mô nền kinh tế được mở rộng, GDP bình quân đầu người ở Việt Nam ngày càng tăng.

Vai trò của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trong quá trình Đổi mới kinh tế từ năm 1986 đến nay đã trải qua nhiều thay đổi, từ vai trò chủ đạo tuyệt đối sang vai trò nòng cốt, dẫn dắt trong một số lĩnh vực then chốt, đồng thời Việt Nam cần tiếp tục điều chỉnh chính sách để nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

- Trong quá trình Đổi mới kinh tế từ năm 1986 đến nay, vai trò của các DNNN đã được điều chỉnh đáng kể:

+)Giai đoạn trước Đổi mới: DNNN đóng vai trò chủ đạo tuyệt đối, chi phối toàn bộ nền kinh tế theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung.

+)Giai đoạn Đổi mới (từ 1986): Vai trò của DNNN dần được xác định lại, không còn là chủ đạo tuyệt đối mà cùng tồn tại và phát triển với các thành phần kinh tế khác.

+)Hiện nay: DNNN đóng vai trò là lực lượng vật chất quan trọng, là công cụ để Nhà nước điều tiết, định hướng phát triển kinh tế. Chúng tập trung vào các ngành, lĩnh vực then chốt, thiết yếu, có tính độc quyền tự nhiên hoặc phục vụ quốc phòng, an ninh.

- Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh quốc tế hiện nay, Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển DNNN theo các hướng sau:

+)Tiếp tục cổ phần hóa và thoái vốn: Giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các doanh nghiệp không thuộc lĩnh vực then chốt để huy động vốn, nâng cao hiệu quả quản trị.

+)Nâng cao năng lực quản trị: Áp dụng các chuẩn mực quốc tế, tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình để nâng cao hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh.

+)Tập trung nguồn lực: Đầu tư có trọng điểm vào các ngành, lĩnh vực mà DNNN cần nắm giữ để đảm bảo cân đối vĩ mô, an sinh xã hội và quốc phòng, an ninh.

+)Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng: Đảm bảo các DNNN và doanh nghiệp tư nhân hoạt động trong một môi trường pháp lý công bằng, khuyến khích đổi mới sáng tạo.

Câu 1: Luận đề của văn bản trên là: Vẻ đẹp trong tâm hồn con người và vẻ đẹp của thiên nhiên trong truyện ngắn " Muối của rừng "

Câu 2: Câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản trên là: " Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩa tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.

Câu 3: Giữa nhan đề và nội dung có mối quan hệ chặt chẽ và thống nhất.

- Nhan đề nêu trực tiếp vấn đề nghị luận là “cái đẹp” trong truyện ngắn Muối của rừng.

- Nội dung văn bản phân tích cụ thể các biểu hiện của cái đẹp, làm sáng tỏ và khẳng định ý nghĩa của nhan đề.

Câu 4:

Biện pháp tu từ: liệt kê ( chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh, tiếng súng, tiếng kêu buồn thảm, tiếng rú )

=> Tác dụng: Tăng sức gợi hình gợi cảm. Giúp người đọc hình dung một cách toàn diện và sinh động về không gian rừng núi, sự phong phú của thế giới tự nhiên và các âm thanh đang diễn ra.

Câu 5:

Mục đích: Nhắm khẳng định và ca ngợi vẻ đẹp của sự hướng thiện trong tâm hồn con người và vẻ đẹp của thiên nhiên. Đồng thời, kêu gọi nhận thức về trách nhiệm của con người đối với sự sống và môi trường tự nhiên

- Quan điểm: Quan điểm tiếng bộ, nhân văn và tích cực. Người viết tin rằng: Cái đẹp của thiên nhiên có khả năng thức tỉnh lương tri của con người. Sự thay đổi, hướng thiện là một qua trình đáng trân trọng và cần được nhìn nhận một cách nhân ái.

- Tình cảm: Trân trọng, ngợi ca và yêu mến đối với thiên nhiên và những hành động thiện lương. Thể hiện sự đồng cảm với quá trình chuyển biến nội tâm phức tạp của nhân vật ông Diểu. Kết hợp với thái độ phê phán nhẹ nhàng hành động hủy hoại thiên nhiên ban đầu của con người.

Câu 1: Luận đề của văn bản trên là: Vẻ đẹp trong tâm hồn con người và vẻ đẹp của thiên nhiên trong truyện ngắn " Muối của rừng "

Câu 2: Câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản trên là: " Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩa tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó.

Câu 3: Giữa nhan đề và nội dung có mối quan hệ chặt chẽ và thống nhất.

- Nhan đề nêu trực tiếp vấn đề nghị luận là “cái đẹp” trong truyện ngắn Muối của rừng.

- Nội dung văn bản phân tích cụ thể các biểu hiện của cái đẹp, làm sáng tỏ và khẳng định ý nghĩa của nhan đề.

Câu 4:

Biện pháp tu từ: liệt kê ( chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh, tiếng súng, tiếng kêu buồn thảm, tiếng rú )

=> Tác dụng: Tăng sức gợi hình gợi cảm. Giúp người đọc hình dung một cách toàn diện và sinh động về không gian rừng núi, sự phong phú của thế giới tự nhiên và các âm thanh đang diễn ra.

Câu 5:

Mục đích: Nhắm khẳng định và ca ngợi vẻ đẹp của sự hướng thiện trong tâm hồn con người và vẻ đẹp của thiên nhiên. Đồng thời, kêu gọi nhận thức về trách nhiệm của con người đối với sự sống và môi trường tự nhiên

- Quan điểm: Quan điểm tiếng bộ, nhân văn và tích cực. Người viết tin rằng: Cái đẹp của thiên nhiên có khả năng thức tỉnh lương tri của con người. Sự thay đổi, hướng thiện là một qua trình đáng trân trọng và cần được nhìn nhận một cách nhân ái.

- Tình cảm: Trân trọng, ngợi ca và yêu mến đối với thiên nhiên và những hành động thiện lương. Thể hiện sự đồng cảm với quá trình chuyển biến nội tâm phức tạp của nhân vật ông Diểu. Kết hợp với thái độ phê phán nhẹ nhàng hành động hủy hoại thiên nhiên ban đầu của con người.

Câu 1

Bài làm

Trong hai văn bản " Sự tích những ngày đẹp trời của Hòa Vang" và " Truyền thuyết Sơn Tinh- Thủy Tinh" hình tượng Thủy Tinh đều gắn liền với tình yêu mãnh liệt và chung thủy dành cho Mỵ Nương. Ở cả hai tác phẩm, Thủy Tinh đều hiện lên như một vị thần mạnh mẽ, say đắm, mang trong mình tình yêu sâu sắc đến mức hóa thành nỗi đau và sự giận dữ khi không thể có được người mình yêu. CẢ hai đều thể hiện hình ảnh " nước dâng tràn" như biểu tượng cho cơn cuộn trào của cảm xúc và khát khao tình yêu vô tận. Tuy nhiên, điểm khác biệt rõ rệt là ở cách nhìn nhận nhân vật. Trong truyền thuyết dân gian, Thủy Tinh chỉ là kẻ thua cuộc, tượng trưng cho hiện tượng thiên nhiên- cuộc chiến giữa nước và núi. Còn trong truyện hiện đại của Hòa Vang, Thủy Tinh lại mang tâm hồn của một con người biết yêu, biết đau, biết tha thứ, có chiều sâu cảm xúc và nội tâm phong phú. Nhà văn đã nhìn Thủy Tinh bằng ánh mắt cảm thông, nhân hậu, giúp người đọc nhận ra đằng sau những đợt sóng dữ là một trái tim yêu thương chân thành. Chính sự sáng tạo này đã khiến hình tượng Thủy Tinh trở nên mới mẻ, cảm động và giàu giá trị nhân văn, gửi gắm thông điệp rặng trong tình yêu, đôi khi sự thua cuộc lại là một biểu hiện cho sự cao thượng và hy sinh. Hình ảnh Thủy Tinh không chỉ làm mới một truyền thuyết quen thuộc, mà còn gợi cho người đọc niềm tin vào sức bền bỉ của tình yêu. Dù bị tổn thương, con người vẫn có thể yêu thương và hướng về điều tốt đẹp.

Câu 2:

Bài làm

Có người từng nói: "Tình yêu không phải là nhìn nhau, mà là cùng nhìn về một hướng". Nhưng để cùng nhìn về một hướng, con người phải biết nhường nhịn, bao dung và hy sinh cho nhau. Tình yêu không chỉ được tạo nên từ cảm xúc cháy bỏng mà còn được giữ vững bởi những hy sinh âm thầm. Chính sự hy sinh khiến tình yêu vượt lên trên mọi ích kỷ, trở thành thứ tình yêu đẹp đẽ và nhân văn nhất trong đời người.

Tình yêu là điều kỳ diệu khiến cuộc sống trở nên ấm áp và ý nghĩa hơn. Nhưng tình yêu không chỉ là những lời ngọt ngào hay giây phút say đắm, mà còn là hành trình của sự sẻ chia, thấu hiểu và hy sinh. Giữa muôn mặt của đời sống hiện đại, sự hy sinh trong tình yêu chính là minh chững cao quý cho một tình cảm chân thành, bền vững và trưởng thành. Sự hy sinh trong tình yêu là khi con người dám đặt hạnh phúc của người khác lên trên niềm vui của chính mình. Đó là khi ta biết lặng lẽ chịu thiệt thòi để người mình yêu được bình yên, là khi ta biết lùi một bước để tình yêu được rộng mở hơn. Hy sinh không phải là yêu đuối, mà là sức mạnh của một trái tim can đảm, dám hết mình, dám cho đi mà không đòi nhận lại.

Sự hy sinh trong tình yêu biểu hiện theo nhiều cách khác nhau- đôi khi giản dị, đôi khi vĩ đại, nhưng tất cả đều xuất phát từ lòng yêu thương chân thành. Đó có thể là những hành động nhỏ bé như thức khuya chỉ để nhắn một tin "ngủ ngon" cho người mình yêu, hay im lặng lắng nghe khi đối phương mệt mỏi mà không trách móc. Là khi một người dám gác lại niềm vui riêng, từ bỏ một cơ hội tốt để cùng người mình thương vượt qua khó khăn. Là những cô gái sắn sàng chờ đợi người yêu nơi xa, những chàng trai âm thầm làm việc để mang lại tương lai vững chắc cho người mình thương. Có khi, sự hy sinh còn nằm ở việc chấp nhận thua thiệt, chịu tổn thương, nhưng vẫn giữ lòng bao dung để tình yêu không tan vỡ. Cao hơn hết, sự hy sinh còn là dám buông tay khi biết rằng bản thân không còn là điều tốt nhất cho người kia- một dạng yêu trưởng thành, đau đớn nhưng vị tha. Bởi chỉ khi yêu đủ sâu, người ta mới đủ mạnh mẽ để hy sinh, để hạnh phúc của người mình thương được trọn vẹn, dù có thể bản thân chẳng còn phần hạnh phúc ấy.

Trong đời sống hiện đại, ta có thể thấy hình ảnh của Thủy Tiên và Công Vinh- một cặp đôi đã cùng nhau vượt qua nhiều sóng gió, luôn âm thầm hỗ trợ và hy sinh cho nhau, từ khi anh còn là cầu thủ, cô còn là ca sĩ trẻ. Hay Hoàng hậu Nam Phi Zanele Mbeki, người từng nói: "Tình yêu thật sự là khi ta muốn người kia được hạnh phúc, dù điều đó không có mình" - bà từng rút khỏi chính trường để hôc trợ chồng, cống hiến thầm lặng suốt hàng chục năm vì tình yêu và lý tưởng chung. hoặc là câu chuyện của Selena Gomez và Justin Bieber: dù còn tình cảm, Selena lựa chọn dừng lại, bởi cô nhận ra tình yêu ấy khiến cả hai tổn thương. Đó không phải là sự chia ly trong hận thù, mà là cách yêu đầy bản lĩnh và vị tha. Chính sự hy sinh ấy làm cho tình yêu trở nên trọn vẹn và sâu sắc hơn. Nó giúp con người biết sống vị tha, biết nghĩ cho nhau, biết yêu thương một nguồn năng lượng tích cực giúp con người vượt qua khó khăn. Người biết hy sinh là người dám đặt cái "ta" chung lên trên cái "tôi" ích kỷ - đó là biểu hiện của một tình yêu không chỉ bằng cảm xúc mà còn bằng lý trí và trách nhiệm. Sự hy sinh trong tình yêu không chỉ làm đẹp cho một mối quan hệ, mà còn làm đẹp cho tâm hồn con người và xã hội. Người biết hy sinh trong tình yêu thường là người biết bao dung trong cuộc sống, biết sẻ chia và thấu hiểu người khác. Giữa một thế giới đang dần trở nên vội vã và thực dụng, tình yêu có hy sinh giống như một đóa hoa hiếm, tỏa hương cho những tâm hồn đã lãng quên sự dịu dàng.

Tuy nhiên, hy sinh không có nghĩa là đánh mất bản thân. Một tình yêu đích thực phải là tình yêu song hành - nơi cả hai cùng biết cho đi và cùng được hạnh phúc. Hy sinh chỉ thực sự có ý nghĩa khi xuất phát từ tự nguyện, từ lòng yêu thương trong sáng, chứ không phải là sự chịu đựng khiến một người phải tổn thương. Tình yêu thật sự không đo được bằng thời gian ở bên nhau bao lâu, mà bằng những gì ta sắn sàng làm cho người mình yêu. Sự hy sinh là viên ngọc quý ẩn sâu trong lòng mỗi mối tình - càng được mài giũa bằng lòng bao dung, nó càng sáng trong và quý giá. Bởi yêu mà không biết hy sinh thì chỉ là say mê nhất thời, còn yêu mà biết hy sinh mới là tình yêu chân thật, đẹp đẽ và đáng trân trọng nhất. Bản thân em cũng đã từng chứng kiến nhiều tấm gương hy sinh thầm lặng, chính họ đã dạy em hiểu rằng, tình yêu không cần quá lớn lao, chỉ cần có sự hy sinh chân thành mỗi ngày - như thêm chút quan tâm, bớt chút giận hờn - là đủ để giữ gìn một mối quan hệ bền chặt.

Và có lẽ, trong hành trình của tuổi trẻ, ai trong chúng ta cũng sẽ ít nhất một lần học được cách yêu bằng sự hy sinh - không để đánh mất mình, mà để trở thành phiên bản tốt đẹp hơn. Bởi khi ta yêu và biết cho đi, ta cũng đang học cách sống một cuộc đời sâu sắc và ý nghĩa hơn.

Câu 1

Bài làm

Trong hai văn bản " Sự tích những ngày đẹp trời của Hòa Vang" và " Truyền thuyết Sơn Tinh- Thủy Tinh" hình tượng Thủy Tinh đều gắn liền với tình yêu mãnh liệt và chung thủy dành cho Mỵ Nương. Ở cả hai tác phẩm, Thủy Tinh đều hiện lên như một vị thần mạnh mẽ, say đắm, mang trong mình tình yêu sâu sắc đến mức hóa thành nỗi đau và sự giận dữ khi không thể có được người mình yêu. CẢ hai đều thể hiện hình ảnh " nước dâng tràn" như biểu tượng cho cơn cuộn trào của cảm xúc và khát khao tình yêu vô tận. Tuy nhiên, điểm khác biệt rõ rệt là ở cách nhìn nhận nhân vật. Trong truyền thuyết dân gian, Thủy Tinh chỉ là kẻ thua cuộc, tượng trưng cho hiện tượng thiên nhiên- cuộc chiến giữa nước và núi. Còn trong truyện hiện đại của Hòa Vang, Thủy Tinh lại mang tâm hồn của một con người biết yêu, biết đau, biết tha thứ, có chiều sâu cảm xúc và nội tâm phong phú. Nhà văn đã nhìn Thủy Tinh bằng ánh mắt cảm thông, nhân hậu, giúp người đọc nhận ra đằng sau những đợt sóng dữ là một trái tim yêu thương chân thành. Chính sự sáng tạo này đã khiến hình tượng Thủy Tinh trở nên mới mẻ, cảm động và giàu giá trị nhân văn, gửi gắm thông điệp rặng trong tình yêu, đôi khi sự thua cuộc lại là một biểu hiện cho sự cao thượng và hy sinh. Hình ảnh Thủy Tinh không chỉ làm mới một truyền thuyết quen thuộc, mà còn gợi cho người đọc niềm tin vào sức bền bỉ của tình yêu. Dù bị tổn thương, con người vẫn có thể yêu thương và hướng về điều tốt đẹp.

Câu 2:

Bài làm

Có người từng nói: "Tình yêu không phải là nhìn nhau, mà là cùng nhìn về một hướng". Nhưng để cùng nhìn về một hướng, con người phải biết nhường nhịn, bao dung và hy sinh cho nhau. Tình yêu không chỉ được tạo nên từ cảm xúc cháy bỏng mà còn được giữ vững bởi những hy sinh âm thầm. Chính sự hy sinh khiến tình yêu vượt lên trên mọi ích kỷ, trở thành thứ tình yêu đẹp đẽ và nhân văn nhất trong đời người.

Tình yêu là điều kỳ diệu khiến cuộc sống trở nên ấm áp và ý nghĩa hơn. Nhưng tình yêu không chỉ là những lời ngọt ngào hay giây phút say đắm, mà còn là hành trình của sự sẻ chia, thấu hiểu và hy sinh. Giữa muôn mặt của đời sống hiện đại, sự hy sinh trong tình yêu chính là minh chững cao quý cho một tình cảm chân thành, bền vững và trưởng thành. Sự hy sinh trong tình yêu là khi con người dám đặt hạnh phúc của người khác lên trên niềm vui của chính mình. Đó là khi ta biết lặng lẽ chịu thiệt thòi để người mình yêu được bình yên, là khi ta biết lùi một bước để tình yêu được rộng mở hơn. Hy sinh không phải là yêu đuối, mà là sức mạnh của một trái tim can đảm, dám hết mình, dám cho đi mà không đòi nhận lại.

Sự hy sinh trong tình yêu biểu hiện theo nhiều cách khác nhau- đôi khi giản dị, đôi khi vĩ đại, nhưng tất cả đều xuất phát từ lòng yêu thương chân thành. Đó có thể là những hành động nhỏ bé như thức khuya chỉ để nhắn một tin "ngủ ngon" cho người mình yêu, hay im lặng lắng nghe khi đối phương mệt mỏi mà không trách móc. Là khi một người dám gác lại niềm vui riêng, từ bỏ một cơ hội tốt để cùng người mình thương vượt qua khó khăn. Là những cô gái sắn sàng chờ đợi người yêu nơi xa, những chàng trai âm thầm làm việc để mang lại tương lai vững chắc cho người mình thương. Có khi, sự hy sinh còn nằm ở việc chấp nhận thua thiệt, chịu tổn thương, nhưng vẫn giữ lòng bao dung để tình yêu không tan vỡ. Cao hơn hết, sự hy sinh còn là dám buông tay khi biết rằng bản thân không còn là điều tốt nhất cho người kia- một dạng yêu trưởng thành, đau đớn nhưng vị tha. Bởi chỉ khi yêu đủ sâu, người ta mới đủ mạnh mẽ để hy sinh, để hạnh phúc của người mình thương được trọn vẹn, dù có thể bản thân chẳng còn phần hạnh phúc ấy.

Trong đời sống hiện đại, ta có thể thấy hình ảnh của Thủy Tiên và Công Vinh- một cặp đôi đã cùng nhau vượt qua nhiều sóng gió, luôn âm thầm hỗ trợ và hy sinh cho nhau, từ khi anh còn là cầu thủ, cô còn là ca sĩ trẻ. Hay Hoàng hậu Nam Phi Zanele Mbeki, người từng nói: "Tình yêu thật sự là khi ta muốn người kia được hạnh phúc, dù điều đó không có mình" - bà từng rút khỏi chính trường để hôc trợ chồng, cống hiến thầm lặng suốt hàng chục năm vì tình yêu và lý tưởng chung. hoặc là câu chuyện của Selena Gomez và Justin Bieber: dù còn tình cảm, Selena lựa chọn dừng lại, bởi cô nhận ra tình yêu ấy khiến cả hai tổn thương. Đó không phải là sự chia ly trong hận thù, mà là cách yêu đầy bản lĩnh và vị tha. Chính sự hy sinh ấy làm cho tình yêu trở nên trọn vẹn và sâu sắc hơn. Nó giúp con người biết sống vị tha, biết nghĩ cho nhau, biết yêu thương một nguồn năng lượng tích cực giúp con người vượt qua khó khăn. Người biết hy sinh là người dám đặt cái "ta" chung lên trên cái "tôi" ích kỷ - đó là biểu hiện của một tình yêu không chỉ bằng cảm xúc mà còn bằng lý trí và trách nhiệm. Sự hy sinh trong tình yêu không chỉ làm đẹp cho một mối quan hệ, mà còn làm đẹp cho tâm hồn con người và xã hội. Người biết hy sinh trong tình yêu thường là người biết bao dung trong cuộc sống, biết sẻ chia và thấu hiểu người khác. Giữa một thế giới đang dần trở nên vội vã và thực dụng, tình yêu có hy sinh giống như một đóa hoa hiếm, tỏa hương cho những tâm hồn đã lãng quên sự dịu dàng.

Tuy nhiên, hy sinh không có nghĩa là đánh mất bản thân. Một tình yêu đích thực phải là tình yêu song hành - nơi cả hai cùng biết cho đi và cùng được hạnh phúc. Hy sinh chỉ thực sự có ý nghĩa khi xuất phát từ tự nguyện, từ lòng yêu thương trong sáng, chứ không phải là sự chịu đựng khiến một người phải tổn thương. Tình yêu thật sự không đo được bằng thời gian ở bên nhau bao lâu, mà bằng những gì ta sắn sàng làm cho người mình yêu. Sự hy sinh là viên ngọc quý ẩn sâu trong lòng mỗi mối tình - càng được mài giũa bằng lòng bao dung, nó càng sáng trong và quý giá. Bởi yêu mà không biết hy sinh thì chỉ là say mê nhất thời, còn yêu mà biết hy sinh mới là tình yêu chân thật, đẹp đẽ và đáng trân trọng nhất. Bản thân em cũng đã từng chứng kiến nhiều tấm gương hy sinh thầm lặng, chính họ đã dạy em hiểu rằng, tình yêu không cần quá lớn lao, chỉ cần có sự hy sinh chân thành mỗi ngày - như thêm chút quan tâm, bớt chút giận hờn - là đủ để giữ gìn một mối quan hệ bền chặt.

Và có lẽ, trong hành trình của tuổi trẻ, ai trong chúng ta cũng sẽ ít nhất một lần học được cách yêu bằng sự hy sinh - không để đánh mất mình, mà để trở thành phiên bản tốt đẹp hơn. Bởi khi ta yêu và biết cho đi, ta cũng đang học cách sống một cuộc đời sâu sắc và ý nghĩa hơn.