BÙI THỊ THÙY LINH

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của BÙI THỊ THÙY LINH
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

*Về Cơ hội :

1. Tăng trưởng kinh tế: Đổi mới đã tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất khu vực Đông Nam Á.

2. Đầu tư nước ngoài: Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài đã giúp Việt Nam thu hút một lượng lớn vốn đầu tư từ các công ty nước ngoài. Điều này đã tạo ra cơ hội để phát triển các ngành công nghiệp, tăng cường công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế.

3. Xuất khẩu: Đổi mới đã mở cửa thị trường quốc tế cho các sản phẩm Việt Nam. Việt Nam đã trở thành một trong những nước xuất khẩu hàng hóa lớn nhất thế giới, đặc biệt là trong lĩnh vực nông sản, dệt may và điện tử.

4. Cải cách hành chính: Đổi mới đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc cải cách hành chính, giảm bớt quy trình phức tạp và thủ tục rườm rà. Điều này đã giúp tăng cường hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp và thu hút đầu tư.

*Về Thách thức:

1. Cạnh tranh: Với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế, Việt Nam đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các nước khác. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng cường năng lực nghiên cứu và phát triển.

2. Hạ tầng kỹ thuật: Mặc dù đã có nhiều cải tiến, nhưng hạ tầng kỹ thuật của Việt Nam vẫn còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng sản xuất và vận chuyển hàng hóa, gây khó khăn cho các doanh nghiệp và giới hạn khả năng cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế.

3. Vấn đề môi trường: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế đã gây ra nhiều vấn đề về môi trường, như ô nhiễm không khí, nước và chất thải. Việc giải quyết các vấn đề môi trường này đòi hỏi sự đầu tư và quản lý hiệu quả từ phía chính phủ và các doanh nghiệp.

4. Ung thư công nghiệp: Sự tăng trưởng nhanh chóng của các ngành công nghiệp đã gây ra nhiều vấn đề về ung thư công nghiệp, như lao động trẻ em, điều kiện làm việc không an toàn và vi phạm quyền lao động. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm và can thiệp từ phía chính phủ và các tổ chức xã hội.

Câu 1:

a:Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay.

  1. Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định thắng lợi
    Sự lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố hàng đầu bảo đảm thắng lợi của cách mạng Việt Nam.
  2. Phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc
    Lấy dân làm gốc, xây dựng hậu phương vững mạnh, phát huy sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc.
  3. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
    Tranh thủ sự ủng hộ, giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa và nhân dân tiến bộ trên thế giới.
  4. Tiến hành chiến tranh nhân dân toàn dân, toàn diện, lâu dài, dựa vào sức mình là chính
    Xây dựng nền quốc phòng toàn dân và thế trận an ninh nhân dân vững chắc.
  5. Kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao
    Biết kết hợp các hình thức đấu tranh để tạo nên sức mạnh tổng hợp.

b) Là một học sinh, em cần góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc hiện nay

  • Ra sức học tập, rèn luyện, nâng cao hiểu biết về chủ quyền biển đảo Việt Nam.
  • Tìm hiểu đúng đắn về chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa, không tin và không chia sẻ thông tin sai lệch.
  • Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo, ủng hộ chiến sĩ hải quân.
  • Chấp hành tốt pháp luật, có ý thức bảo vệ chủ quyền, an ninh Tổ quốc.
  • Nuôi dưỡng lòng yêu nước đúng đắn, sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc khi Tổ quốc cần.

Câu 2. Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay.

1. Thoát khỏi khủng hoảng kinh tế – xã hội

  • Đẩy lùi tình trạng lạm phát.
  • Ổn định kinh tế vĩ mô.

2. Tăng trưởng kinh tế khá cao và liên tục

  • GDP tăng trưởng ổn định qua nhiều năm.
  • Việt Nam từ nước thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.

3. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa – hiện đại hóa

  • Tỉ trọng nông nghiệp giảm.
  • Công nghiệp và dịch vụ tăng nhanh.

4. Phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lí của Nhà nước

  • Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo.
  • Kinh tế tư nhân ngày càng phát triển.

5. Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại

  • Thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
  • Mở rộng thị trường xuất nhập khẩu.
  • Hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới.


Câu 1:

Nhân vật “tôi” trong đoạn trích từ Hoàng tử bé của Antoine de Saint-Exupéry hiện lên như biểu tượng cho tâm hồn trẻ thơ giàu trí tưởng tượng, nhạy cảm và khao khát được thấu hiểu. Ngay từ thuở lên sáu, “tôi” đã say mê thế giới tự nhiên và sáng tạo nên “kiệt tác” – bức vẽ con trăn tiêu hóa con voi. Chi tiết này cho thấy khả năng quan sát tinh tế cùng trí tưởng tượng bay bổng của một tâm hồn không bị giới hạn bởi khuôn mẫu. Tuy nhiên, khi người lớn chỉ nhìn thấy “cái mũ”, nhân vật “tôi” rơi vào trạng thái thất vọng. Phản ứng ấy không đơn thuần là buồn bã vì bị hiểu lầm, mà còn phản ánh nỗi hụt hẫng khi sáng tạo bị phủ nhận. Qua đó, nhân vật bộc lộ nhu cầu được chia sẻ và công nhận – một nhu cầu rất con người. Sự đối lập giữa cái nhìn của “tôi” và người lớn làm nổi bật phẩm chất đáng quý của nhân vật: luôn tin vào thế giới tưởng tượng và ý nghĩa sâu xa của sự vật. Dù phải từ bỏ ước mơ làm họa sĩ, “tôi” vẫn giữ bức vẽ như một phép thử dành cho những người lớn “có vẻ sáng suốt”. Điều này cho thấy nhân vật không đánh mất hoàn toàn bản sắc trẻ thơ; trái lại, đó là cách “tôi” bảo vệ phần hồn sáng tạo của mình. Giọng kể hóm hỉnh, pha chút châm biếm nhẹ nhàng làm nổi bật sự từng trải nhưng vẫn đầy trắc ẩn. Nhân vật “tôi” vì thế trở thành cầu nối giữa hai thế giới: trẻ thơ và người lớn. Qua hình tượng này, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: hãy biết trân trọng trí tưởng tượng, bởi đó là nguồn nuôi dưỡng sáng tạo và nhân tính. Nhân vật “tôi” không chỉ kể lại một kỷ niệm tuổi thơ mà còn nhắc người đọc về giá trị của cái nhìn hồn nhiên – điều giúp con người tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống.

Câu 2:

Nhà thơ Ý Giacomo Leopardi từng viết: “Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả.” Câu nói ngắn gọn nhưng hàm chứa suy ngẫm sâu sắc về cách con người cảm nhận thế giới. Từ góc nhìn của người trẻ, đây không chỉ là nhận xét về sự khác biệt giữa trẻ em và người lớn, mà còn là lời nhắc về giá trị của trí tưởng tượng và khả năng cảm nhận cuộc sống.

“Trẻ con tìm thấy tất cả ở nơi chẳng có gì” nói đến sức mạnh của trí tưởng tượng và tâm hồn hồn nhiên. Một chiếc hộp rỗng có thể trở thành con tàu vũ trụ, một que gỗ hóa thành thanh kiếm — trẻ em nhìn thế giới bằng cảm xúc và sự tò mò vô hạn. Với các em, điều quan trọng không phải vật chất mà là ý nghĩa do mình tạo ra. Ngược lại, “người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả” phản ánh sự khô cứng khi con người trưởng thành: bị cuốn vào trách nhiệm, quy chuẩn và toan tính, nhiều người dần đánh mất khả năng rung động trước những điều giản dị. Họ có thể sở hữu nhiều thứ, nhưng lại thiếu niềm vui và sự ngạc nhiên — những yếu tố làm nên cảm giác “đủ đầy” tinh thần.

Ý kiến của Leopardi không phủ nhận vai trò của trưởng thành, mà nhấn mạnh nguy cơ đánh mất thế giới nội tâm phong phú. Trong đời sống hiện đại, người trẻ chịu nhiều áp lực học tập, thành tích và định hướng tương lai. Nếu chỉ chạy theo hiệu quả và vật chất, ta dễ rơi vào trạng thái sống vội, thiếu chiều sâu cảm xúc. Trái lại, khi giữ được tinh thần khám phá của trẻ thơ, con người có thể nhìn thấy vẻ đẹp trong những điều bình thường: một buổi chiều yên tĩnh, một cuộc trò chuyện chân thành, hay niềm vui sáng tạo. Chính khả năng “tìm thấy” ấy nuôi dưỡng sức sống tinh thần và khơi mở tư duy sáng tạo — yếu tố quan trọng cho học tập và công việc.

Tuy vậy, không thể hiểu câu nói theo hướng đề cao trẻ thơ tuyệt đối và phủ nhận người lớn. Trưởng thành mang lại lý trí, trách nhiệm và khả năng phân tích — những điều cần thiết để xây dựng cuộc sống. Điều lý tưởng là sự dung hòa: giữ được trí tưởng tượng và sự nhạy cảm của tuổi thơ trong một tư duy chín chắn. Khi người trẻ biết cân bằng giữa mơ mộng và thực tế, họ vừa có nền tảng hành động vững vàng vừa duy trì được niềm say mê khám phá.

Từ góc nhìn của người trẻ hôm nay, lời nhắn của Leopardi mang tính định hướng: hãy học cách nhìn thế giới bằng đôi mắt tò mò, đừng để áp lực làm khô cạn cảm xúc. Ta có thể trưởng thành mà không đánh mất khả năng rung động; có thể thực tế mà vẫn sáng tạo. Khi giữ được tinh thần ấy, mỗi trải nghiệm đời sống đều trở nên giàu ý nghĩa. Con người không chỉ “có” nhiều hơn, mà còn “thấy” nhiều hơn — thấy vẻ đẹp, cơ hội và giá trị nhân văn trong từng khoảnh khắc. Và chính khả năng nhìn thấy ấy làm nên một đời sống tinh thần phong phú, giúp người trẻ bước vào tương lai với cả lý trí lẫn tâm hồn rộng mở.

Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất. Người kể xưng “tôi”, trực tiếp kể lại trải nghiệm thời thơ ấu và cảm nhận của mình.

Câu 2.
Kiệt tác của cậu bé là bức vẽ con trăn đang tiêu hóa một con voi. Tuy nhiên người lớn lại tưởng đó chỉ là một chiếc mũ, nên không hiểu được ý tưởng và trí tưởng tượng của cậu.

Câu 3.
Người lớn khuyên cậu bé chú trọng các môn văn hóa vì họ đề cao kiến thức thực tế, khuôn mẫu và cho rằng vẽ vời không cần thiết cho tương lai. Điều này phản ánh cách nhìn thiên về tính thực dụng, thiếu sự thấu hiểu và trân trọng trí tưởng tượng của trẻ nhỏ.

Câu 4
Những người lớn được miêu tả là thực tế, cứng nhắc và thiếu trí tưởng tượng. Họ nhìn sự vật theo thói quen và khuôn mẫu, không cố gắng hiểu thế giới nội tâm của trẻ em. Qua đó, tác giả phê phán lối suy nghĩ máy móc của người lớn, đồng thời bày tỏ sự trân trọng đối với trí tưởng tượng và sự sáng tạo của tuổi thơ.

Câu 5.
Văn bản gợi ra nhiều bài học: cần giữ gìn trí tưởng tượng và sự sáng tạo; biết lắng nghe và tôn trọng cách nhìn của người khác; không nên áp đặt suy nghĩ khuôn mẫu lên trẻ nhỏ; và hãy nhìn thế giới bằng sự cởi mở, tò mò. Đồng thời, mỗi người cũng nên cân bằng giữa tri thức thực tế và đời sống tinh thần sáng tạo.

Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt (mỗi câu 7 chữ, gồm 4 câu), mang đặc trưng của thơ Đường luật.

Câu 2.
Bài thơ tuân theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Các câu có sự phối hợp thanh bằng – trắc hài hòa, niêm luật chặt chẽ, tạo nhịp điệu cân đối, trang trọng.

Câu 3.
Một biện pháp tu từ nổi bật là liệt kê trong câu:" Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong"

Hình ảnh núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió được liệt kê liên tiếp đã vẽ nên bức tranh thiên nhiên phong phú, giàu chất thơ. Qua đó, tác giả khái quát đặc điểm quen thuộc của thơ cổ: thiên về vẻ đẹp tự nhiên, giàu cảm xúc thẩm mỹ. Biện pháp này giúp câu thơ giàu nhạc điệu, tăng sức gợi hình và làm nổi bật luận điểm để từ đó chuyển sang tư tưởng thơ hiện đại.

Câu 4.
Hai câu:" Hiện đại thi trung ưng hữu thiết/ Thi gia dã yếu hôi xung phong"

thể hiện quan niệm thơ ca cách mạng của Hồ Chí Minh. Trong bối cảnh đất nước đấu tranh, thơ không chỉ để thưởng thức mà còn phải mang “chất thép” — tinh thần chiến đấu, ý chí hành động. Nhà thơ không đứng ngoài thời cuộc mà phải dấn thân, cổ vũ con người hành động vì lý tưởng chung. Vì vậy, thơ trở thành vũ khí tinh thần phục vụ cách mạng.

Câu 5.
Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, giàu tính đối sánh:

  • Hai câu đầu: nhận xét khái quát về đặc điểm thơ xưa — thiên về thiên nhiên, cái đẹp truyền thống.
  • Hai câu sau: nêu quan điểm về thơ hiện đại — phải gắn với thực tiễn đấu tranh.

Cách cấu tứ chuyển từ nhận xét → định hướng, từ truyền thống → hiện đại, tạo lập luận rõ ràng, sắc bén, thể hiện tư duy nghệ thuật tiến bộ và quan niệm thơ ca gắn liền với thời đại.

Câu 1:

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Hồ Chí Minh thể hiện một quan niệm thơ ca tiến bộ, gắn nghệ thuật với trách nhiệm thời đại. Hai câu đầu gợi nhắc đặc điểm quen thuộc của thơ cổ: thiên về vẻ đẹp thiên nhiên với những hình ảnh “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Cách liệt kê giàu nhạc điệu vừa tái hiện bức tranh thiên nhiên nên thơ, vừa khái quát khuynh hướng thẩm mỹ truyền thống — đề cao cái đẹp, cái tinh tế của cảm xúc. Tuy nhiên, bài thơ không dừng lại ở sự ngợi ca ấy. Hai câu sau mở ra một bước chuyển tư tưởng mạnh mẽ: thơ hiện đại cần có “thép”, nhà thơ phải biết “xung phong”. “Thép” ở đây là tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và trách nhiệm công dân; còn “xung phong” nhấn mạnh sự dấn thân của người nghệ sĩ trước vận mệnh dân tộc. Qua đó, tác giả khẳng định thơ ca không chỉ để thưởng thức mà còn là vũ khí tinh thần, góp phần thức tỉnh và cổ vũ con người hành động. Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, giàu tính đối sánh: từ thơ xưa đến thơ nay, từ thưởng ngoạn đến hành động, tạo nên lập luận ngắn gọn mà sâu sắc. Với giọng điệu dứt khoát và hình ảnh giàu sức gợi, bài thơ thể hiện tư duy nghệ thuật hiện đại của Hồ Chí Minh — coi văn chương là nơi hội tụ giữa cái đẹp và lý tưởng sống, giữa cảm xúc cá nhân và trách nhiệm xã hội.

Câu 2:

Trong dòng chảy phát triển không ngừng của xã hội hiện đại, văn hóa truyền thống chính là cội nguồn tạo nên bản sắc và sức sống bền bỉ của một dân tộc. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở giới trẻ hôm nay không chỉ là trách nhiệm mà còn là biểu hiện của lòng tự hào và bản lĩnh văn hóa.

Văn hóa truyền thống bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần được bồi đắp qua nhiều thế hệ: tiếng nói, trang phục, phong tục, nghệ thuật, lối sống, đạo lý… Đó là “ký ức tập thể” giúp mỗi người hiểu mình là ai và thuộc về đâu. Khi người trẻ trân trọng văn hóa truyền thống, họ đang giữ sợi dây liên kết giữa quá khứ – hiện tại – tương lai, tạo nền tảng để hội nhập mà không hòa tan.

Thực tế cho thấy nhiều bạn trẻ đang tích cực lan tỏa văn hóa dân tộc bằng những cách sáng tạo: mặc áo dài trong sự kiện quan trọng, quảng bá ẩm thực quê hương, đưa yếu tố dân gian vào âm nhạc, điện ảnh, thời trang, hay sử dụng mạng xã hội để giới thiệu di sản. Những nỗ lực ấy chứng minh truyền thống không hề cũ kỹ mà có thể sống động trong đời sống hiện đại. Tuy nhiên, vẫn tồn tại hiện tượng thờ ơ với lịch sử, chạy theo trào lưu ngoại lai, hiểu sai hoặc thương mại hóa giá trị văn hóa. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về giáo dục nhận thức và bồi dưỡng tình yêu văn hóa dân tộc.

Giữ gìn văn hóa không có nghĩa là bảo thủ. Điều quan trọng là biết chọn lọc: bảo tồn những giá trị cốt lõi đồng thời làm mới chúng để phù hợp với thời đại. Người trẻ cần chủ động tìm hiểu lịch sử, tham gia hoạt động văn hóa cộng đồng, học hỏi nghệ thuật truyền thống, và ứng xử văn minh trong đời sống số. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng phải tạo môi trường để văn hóa truyền thống được tiếp cận một cách gần gũi, hấp dẫn.

Khi giới trẻ ý thức rõ vai trò của mình, văn hóa truyền thống sẽ không chỉ được lưu giữ mà còn tiếp tục phát triển, trở thành nguồn lực tinh thần mạnh mẽ cho sự hội nhập quốc tế. Giữ gìn văn hóa chính là giữ gìn căn cước dân tộc — nền tảng để mỗi người tự tin bước ra thế giới mà vẫn vững vàng bản sắc. Văn hóa sống được là nhờ những con người biết trân trọng và tiếp nối; và thế hệ trẻ hôm nay chính là nhịp cầu đưa những giá trị ấy đi xa hơn trong tương lai.

Câu 1:

Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” của Nguyễn Huy Thiệp có tính thuyết phục cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lập luận chặt chẽ, dẫn chứng tiêu biểu và giọng văn giàu cảm xúc. Trước hết, người viết đã xác định đúng luận đề: làm rõ cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng, không chỉ là vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn là vẻ đẹp của sự thức tỉnh lương tri và tâm hồn hướng thiện của con người. Từ luận đề ấy, các luận điểm được triển khai hợp lí, đi theo diễn biến tâm lí của nhân vật ông Diểu, giúp người đọc dễ theo dõi và đồng cảm. Văn bản sử dụng nhiều chi tiết, hình ảnh đặc sắc trong tác phẩm như cảnh đi săn, tiếng kêu thê thảm của đàn khỉ, hành động cứu chữa và phóng sinh khỉ đực…, qua đó làm nổi bật quá trình chuyển biến nhận thức của nhân vật. Những dẫn chứng này không chỉ chính xác mà còn giàu sức gợi, góp phần tăng độ tin cậy cho lập luận. Bên cạnh đó, người viết có cách phân tích sâu sắc, tinh tế, biết khai thác ý nghĩa biểu tượng của hình ảnh thiên nhiên và loài vật để làm nổi bật tư tưởng nhân văn của tác phẩm. Giọng văn nhẹ nhàng nhưng mang tính khẳng định rõ ràng, thể hiện quan điểm nhất quán về giá trị của cái đẹp và sức cảm hóa của thiên nhiên đối với con người. Nhờ vậy, văn bản không chỉ thuyết phục người đọc bằng lí lẽ mà còn bằng cảm xúc, giúp người đọc nhận ra ý nghĩa sâu sắc của truyện ngắn Muối của rừng cũng như thông điệp về trách nhiệm của con người trước thiên nhiên và cuộc sống.

Câu 2:

Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, mỗi ngày chúng ta có thể bắt gặp rất nhiều đoạn clip ghi lại những hành động khác nhau của con người. Đáng chú ý trong thời gian gần đây là sự xuất hiện ngày càng nhiều clip về các bạn trẻ tham gia thu gom rác thải tại ao hồ, chân cầu, bãi biển hay những khu vực công cộng. Những hình ảnh tưởng chừng giản dị ấy lại mang đến nhiều suy nghĩ sâu sắc về ý thức bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội của người trẻ hôm nay.

Trước hết, sự lan tỏa của các clip dọn rác trên mạng xã hội cho thấy môi trường đang là vấn đề đáng báo động. Rác thải xuất hiện ở khắp nơi, từ thành phố đến nông thôn, từ sông hồ đến biển cả, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cảnh quan, hệ sinh thái và sức khỏe con người. Trong bối cảnh đó, hành động thu gom rác của các bạn trẻ mang ý nghĩa thiết thực, góp phần làm sạch môi trường sống và giảm thiểu ô nhiễm. Không chỉ dừng lại ở kết quả cụ thể, những clip ấy còn có tác dụng cảnh tỉnh, nhắc nhở mỗi người về hậu quả của việc xả rác bừa bãi.

Từ góc nhìn của người trẻ, đây là một hiện tượng tích cực và đáng trân trọng. Người trẻ hôm nay không còn thờ ơ trước các vấn đề xã hội mà đã chủ động hành động để tạo ra sự thay đổi. Việc tự nguyện tham gia dọn rác thể hiện tinh thần trách nhiệm, ý thức cộng đồng và lối sống văn minh. Đặc biệt, thông qua mạng xã hội, những hành động đẹp ấy được lan tỏa nhanh chóng, truyền cảm hứng cho nhiều người khác cùng chung tay bảo vệ môi trường. Có thể nói, mạng xã hội khi được sử dụng đúng cách sẽ trở thành công cụ hữu hiệu để lan tỏa những giá trị tích cực trong đời sống.

Tuy nhiên, bên cạnh mặt tích cực, cũng cần nhìn nhận một cách thẳng thắn rằng có những trường hợp lợi dụng việc dọn rác để quay clip nhằm mục đích “câu view”, tạo hình ảnh cá nhân. Điều này phần nào làm giảm ý nghĩa nhân văn của hành động. Dẫu vậy, không thể vì một số trường hợp tiêu cực mà phủ nhận giá trị chung của hiện tượng này. Điều quan trọng nhất vẫn là kết quả thực tế: môi trường được cải thiện và ý thức cộng đồng được nâng cao. Nếu những hành động ấy xuất phát từ sự tự nguyện và được duy trì lâu dài, chúng vẫn mang ý nghĩa tích cực đối với xã hội.

Từ những clip dọn rác của người trẻ, mỗi chúng ta cần tự ý thức rõ hơn về trách nhiệm của bản thân đối với môi trường. Không phải ai cũng có điều kiện tham gia các hoạt động lớn, nhưng mỗi người đều có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như không xả rác bừa bãi, bỏ rác đúng nơi quy định, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần. Khi mỗi cá nhân thay đổi hành vi, xã hội sẽ thay đổi theo hướng tích cực.

Tóm lại, các clip ghi lại quá trình thu gom rác của người trẻ trên mạng xã hội là một tín hiệu đáng mừng. Đó không chỉ là những hành động đẹp mà còn là biểu hiện của tinh thần trách nhiệm, ý thức công dân và khát vọng xây dựng một môi trường sống xanh – sạch – đẹp. Người trẻ hôm nay, bằng những việc làm cụ thể và thiết thực, đang góp phần tạo nên những giá trị tốt đẹp cho hiện tại và tương lai.

Câu 1:

Luận đề của văn bản là: Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng được thể hiện qua vẻ đẹp bình dị của thiên nhiên, sự hướng thiện trong tâm hồn con người và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên.

Câu 2:

Một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định là:" Rõ ràng cái đẹp của thiên nhiên không chỉ đánh thức mĩ quan mà còn khơi dậy nhận thức, suy nghĩ tích cực của ông Diểu về vẻ đẹp của chính nó"

Câu 3:

- Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn Muối của rừng” nêu trực tiếp vấn đề trung tâm mà văn bản hướng tới: vẻ đẹp trong tác phẩm của Nguyễn Huy Thiệp.

- Nội dung văn bản triển khai cụ thể nhan đề qua ba phương diện

+Cái đẹp của thiên nhiên rừng núi.

+Cái đẹp của sự hướng thiện trong tâm hồn nhân vật ông Diểu.

+Cái đẹp của sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.

Câu 4:

Biện pháp liệt kê trong câu văn đã kể ra hàng loạt hình ảnh: chim xanh, gà rừng, khỉ, núi non, hang động, rừng xanh, ba con khỉ, tiếng súng săn, tiếng kêu thảm thiết…
-Tác dụng:

+Khắc họa sự phong phú, sống động và giàu sức sống của thiên nhiên rừng núi.

+Tạo sự đối lập gay gắt giữa vẻ đẹp yên bình của thiên nhiên và hành động tàn bạo của con người.

+Làm nổi bật tác động mạnh mẽ của thiên nhiên và bi kịch săn bắn đối với tâm trạng nhân vật, qua đó đánh thức lương tri và cảm xúc hướng thiện của ông Diểu.
- Từ đó biện pháp này góp phần tăng sức biểu cảm và chiều sâu tư tưởng cho đoạn văn.

Câu 5:

  • Mục đích: Người viết nhằm làm rõ giá trị tư tưởng và thẩm mĩ của truyện ngắn Muối của rừng, qua đó khẳng định thông điệp nhân văn về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.
  • Quan điểm: Tác giả văn bản bày tỏ quan điểm rõ ràng rằng thiên nhiên không chỉ là đối tượng chinh phục mà còn là nơi đánh thức lương tri, nuôi dưỡng vẻ đẹp tâm hồn và sự hướng thiện của con người.
  • Tình cảm: Văn bản thể hiện sự trân trọng, yêu mến thiên nhiên, đồng thời cảm thông, đồng cảm với quá trình thức tỉnh nội tâm của nhân vật ông Diểu. Người viết cũng gửi gắm niềm tin vào khả năng hướng thiện, thay đổi của con người trước cái đẹp.

Câu 1:

Sơn Tinh, Thủy Tinh là hai nhân vật để lại trong em nhiều cảm xúc và suy nghĩ. Trước hết, Sơn Tinh là một người thật lòng yêu thương Mị Nương. Chàng đã dùng hết tài nghệ và tâm trí để kiếm đủ voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín mao làm sính lễ hỏi cưới công chúa về làm vợ. Chỉ những ai có tình yêu chân thật thì mới bỏ ra nhiều công sức như vậy! Tiếp đến, Sơn Tinh là một vị thần tài phép và trí tuệ. Khi Thủy Tinh dâng nước đánh mình, chàng đã không hề lo sợ, nao núng mà dùng phép bốc từng quả núi dựng thành bức tường thành kiên cố, ngăn dòng nước dữ làm hại đến hoa màu, thôn xóm. Nhân vật Thủy Tinh cũng có những năng lực phi thường nhưng vì tính tình nóng nảy cho nên mới luôn tìm cách trả thù, gây ra lũ lụt hàng năm, làm thiệt hại đến nhân dân. Nếu Thủy Tinh trong truyền thuyết là hiện thân của thiên nhiên dữ dội, thì Thủy Tinh trong truyện hiện đại lại là thiên nhiên biết cảm xúc, biết yêu thương như con người. Sự thay đổi ấy phản ánh tư duy nhân văn của con người thời đại mới– con người không còn xem thiên nhiên là kẻ thù, mà là bạn, là một phần của cuộc sống; không nhìn tình yêu chỉ như cuộc đấu tranh chiếm hữu, mà như sự đồng cảm, sẻ chia và hi sinh.Nếu như Sơn Tinh – Thủy Tinh thể hiện cái nhìn của người xưa về thiên nhiên – xem thiên nhiên là kẻ đối lập cần chế ngự, thì Sự tích những ngày đẹp trời lại thể hiện cái nhìn của con người hiện đại – tôn trọng, đồng cảm và thấu hiểu cả những nỗi lòng của tạo vật. Qua đó, nhà văn Hòa Vang đã mang đến cho Thủy Tinh một diện mạo mới, nhân văn và sâu sắc hơn, giúp ta nhận ra rằng: dù trong tình yêu hay trong cuộc sống, ngay cả kẻ thất bại cũng xứng đáng được thấu hiểu và trân trọng.

Câu 2:

Tình yêu là một món quà kì diệu mà cuộc sống ban tặng cho con người. Ai trong đời cũng mong được yêu, được thấu hiểu và được hạnh phúc bên người mình thương. Nhưng giữa bao cung bậc cảm xúc đẹp đẽ ấy, có một điều khiến tình yêu trở nên cao quý và bền vững hơn cả — đó chính là sự hi sinh. Không có hi sinh, tình yêu chỉ là cảm xúc thoáng qua; có hi sinh, tình yêu trở thành một hành trình của trái tim, của nhân cách và của lòng vị tha.

Hi sinh trong tình yêu không chỉ là từ bỏ điều gì to lớn, mà đôi khi là những hành động âm thầm, nhỏ bé, giản dị nhất. Đó là khi ta chấp nhận lùi lại một bước để người mình yêu được tiến về phía trước; là khi ta im lặng chịu đựng để đối phương được bình yên; là khi ta đặt hạnh phúc của người kia song hành với hạnh phúc của chính mình. Hi sinh chính là cho đi mà không cần nhận lại, là cách để ta chứng minh tình yêu chân thành, sâu sắc và bao dung của con tim.

Trong tình yêu, có những hi sinh mang vẻ đẹp rực rỡ, cũng có những hi sinh mang nỗi đau âm thầm. Ta từng bắt gặp hình ảnh Thủy Tinh trong Sự tích những ngày đẹp trời — một vị thần quyền lực, nhưng sẵn sàng từ bỏ ngai vàng, chấp nhận cô đơn dưới biển sâu chỉ để giữ trong tim hình bóng người mình yêu. Hay trong Sơn Tinh – Thủy Tinh, dù thất bại, Thủy Tinh vẫn mỗi năm dâng nước đánh Sơn Tinh — đó không chỉ là sự giận dữ, mà còn là nỗi đau của kẻ yêu sâu, yêu nhiều mà không được đền đáp. Dù trong văn học hay ngoài đời, sự hi sinh luôn là minh chứng cho một tình yêu sâu sắc. Nó khiến con người trở nên nhân hậu, khiến những mối tình trở nên bất tử.

Sự hi sinh trong tình yêu không làm con người yếu đuối, trái lại, nó thể hiện sức mạnh của trái tim biết yêu thương. Bởi chỉ có người đủ mạnh mẽ mới dám cho đi, dám đặt niềm tin, dám chịu thiệt thòi vì hạnh phúc của người khác. Hi sinh cũng là một cách để con người trưởng thành hơn trong tình cảm: biết lắng nghe, biết tha thứ, biết sống không chỉ cho mình mà còn cho người mình yêu. Chính điều ấy tạo nên vẻ đẹp nhân văn sâu sắc của tình yêu — tình yêu vị tha, không vụ lợi, không ích kỷ, vượt qua cả giới hạn của thời gian và không gian.

Trong xã hội hiện đại, khi tình yêu đôi khi bị chi phối bởi vật chất, danh vọng hay cái tôi cá nhân, sự hi sinh càng trở nên đáng quý. Hi sinh không có nghĩa là đánh mất bản thân hay chịu đựng mù quáng, mà là biết sống bằng tấm lòng, biết đặt trái tim mình vào niềm vui của người khác. Một tình yêu có hi sinh là tình yêu có trách nhiệm, có sự tin tưởng và sẻ chia. Nó giúp con người học cách cảm thông, bao dung, và gìn giữ những điều tốt đẹp trong đời sống tinh thần.

Ngược lại, tình yêu chỉ biết đòi hỏi mà không biết cho đi thì sớm muộn cũng khô cạn. Khi mỗi người chỉ nghĩ đến mình, tình yêu sẽ trở nên ích kỷ và mệt mỏi. Bởi lẽ, yêu là cùng nhau đi qua giông bão, chứ không phải để tìm chỗ trú ngọt ngào cho riêng mình.

Sự hi sinh trong tình yêu, vì thế, không chỉ làm cho tình cảm trở nên bền chặt mà còn giúp con người sống nhân ái hơn, biết trân trọng hơn những điều giản dị quanh mình. Mỗi hành động yêu thương, nhường nhịn, quan tâm chính là một cách hi sinh âm thầm làm nên hạnh phúc. Và chính những hi sinh ấy, dù nhỏ bé, cũng đủ làm sáng rực lên vẻ đẹp của tâm hồn con người.

Tình yêu chân thật luôn cần sự hi sinh — như ngọn lửa giữ ấm cho trái tim, như nhịp đập khiến con người sống ý nghĩa hơn mỗi ngày. Có thể tình yêu rồi sẽ đổi thay, nhưng sự hi sinh vì tình yêu thì mãi mãi bất tử, bởi nó chứng minh rằng: giữa thế gian rộng lớn này, con người vẫn luôn biết yêu thương và sống vì nhau.