Lý Mộng Nguyệt Trân
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lý Mộng Nguyệt Trân
0
0
0
0
0
0
0
2026-05-22 14:36:53
Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về giáo dục của văn minh Đại Việt Nền giáo dục Đại Việt đã đạt được nhiều thành tựu rực rỡ, đặt nền móng cho truyền thống hiếu học của dân tộc:
- Hệ thống trường học: Hình thành và phát triển mạnh mẽ từ thời Lý, Trần đến Lê sơ. Văn Miếu (1070) và Quốc Tử Giám (1076) được xây dựng, đánh dấu sự ra đời của trường đại học đầu tiên.
- Chế độ thi cử: Khoa cử trở thành phương thức tuyển chọn nhân tài chính thức. Khoa thi đầu tiên được tổ chức vào năm 1075 (thời Lý). Đến thời Lê sơ, giáo dục khoa cử đạt đến cực thịnh với việc tổ chức đều đặn các kỳ thi Hương, Hội, Đình.
- Nội dung đào tạo: Chủ yếu là Nho giáo, hướng tới việc giáo dục đạo đức, nhân cách và bồi dưỡng nhân tài cho đất nước.
- Ghi danh nhân tài: Việc dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu (từ năm 1484) để vinh danh những người đỗ đạt là một nét đặc sắc, khuyến khích tinh thần học tập trong nhân dân.
- Đào tạo nhân tài: Là trung tâm giáo dục cao cấp nhất, nơi đào tạo ra hàng ngàn tri thức, quan lại và các nhà văn hóa lớn, đóng góp trực tiếp vào công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước.
- Cổ vũ tinh thần hiếu học: Sự tồn tại của Văn Miếu cùng các tấm bia Tiến sĩ là biểu tượng của tinh thần trọng đạo, tôn vinh tri thức, tạo động lực cho các thế hệ học trò phấn đấu.
- Bảo tồn và truyền bá văn hóa: Đây là nơi lưu giữ những giá trị tư tưởng Nho giáo, đồng thời là trung tâm văn hóa lớn, góp phần hình thành nên bản sắc văn hiến của dân tộc.
- Khẳng định vị thế quốc gia: Một nền giáo dục phát triển và có hệ thống quy củ như Quốc Tử Giám giúp khẳng định Đại Việt là một quốc gia độc lập, văn minh và có trình độ phát triển cao trong khu vực.
2026-05-22 14:35:04
Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về chính trị của nền văn minh Đại Việt Nền văn minh Đại Việt ghi dấu ấn với hệ thống chính trị vững mạnh và có tính kế thừa cao:
- Thiết chế quân chủ trung ương tập quyền: Được hoàn thiện từ thời Lý, Trần đến đỉnh cao là thời Lê Sơ. Đứng đầu là vua, giúp việc có các cơ quan chuyên trách (Sáu bộ, Ngự sử đài,...).
- Hệ thống pháp luật: Ban hành các bộ luật lớn như Hình thư (thời Lý), Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức thời Lê Sơ) - bộ luật đầy đủ và tiến bộ nhất thời trung đại Việt Nam.
- Hoạt động đối ngoại: Thực hiện chính sách khôn khéo "nhu - cương" kết hợp để bảo vệ độc lập dân tộc nhưng vẫn giữ quan hệ hòa hảo với các triều đại phương Bắc.
- Công tác tuyển chọn quan lại: Chuyển dần từ chế độ tiến cử sang khoa cử (thi cử), giúp lựa chọn người tài dựa trên thực lực và học vấn.
- Tạo nền vảng vật chất vững chắc: Sự phát triển của nông nghiệp (khẩn hoang, đê điều) và thủ công nghiệp (gốm, dệt) cung cấp nguồn lực để xây dựng các công trình kiến trúc đồ sộ (chùa Một Cột, tháp Báo Thiên, kinh thành Thăng Long).
- Thúc đẩy đô thị hóa và giao thương: Sự hưng khởi của các đô thị như Thăng Long, Phố Hiến, Hội An giúp mở rộng giao lưu văn hóa với các nước trong khu vực và phương Tây.
- Củng cố sức mạnh quốc phòng: Kinh tế mạnh giúp triều đình duy trì quân đội đông đảo, trang bị vũ khí tốt (như súng thần cơ), tạo điều kiện bảo vệ vững chắc chủ quyền.
- Nâng cao đời sống tinh thần: Khi kinh tế ổn định, người dân có điều kiện phát triển các loại hình nghệ thuật dân gian (chèo, tuồng, múa rối nước) và các lễ hội truyền thống, làm phong phú thêm bản sắc văn hóa Việt.