Hoàng Thị Thùy Dương
Giới thiệu về bản thân
1.. Đặc điểm cư dân Nhật Bản
Dân số: Số dân đông, năm 2020 đạt khoảng 126,2 triệu người, đứng thứ 11 thế giới, nhưng đang có xu hướng giảm do tỷ lệ sinh thấp.
Cơ cấu dân số già: Tỷ lệ người già (trên 65 tuổi) chiếm trên 29%, trong khi tỷ lệ người trẻ tuổi giảm sút. Tuổi thọ trung bình thuộc hàng cao nhất thế giới.
Phân bố dân cư: Không đều, mật độ cao ở ven biển và các đồng bằng, 90% dân cư tập trung tại các thành phố.
Thành phần dân cư: Chủ yếu là người Nhật Bản (khoảng 98%), xã hội có tính đồng nhất cao.
Chất lượng dân cư: Cao, tỷ lệ người lao động có trình độ kỹ thuật, tay nghề và ý thức kỷ luật lao động rất tốt.
2. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số đến phát triển kinh tế - xã hội
Tác động tiêu cực (Khó khăn):
Thiếu hụt nguồn lao động: Cơ cấu già dẫn đến thiếu lao động trầm trọng, đặc biệt trong các ngành thâm dụng lao động, buộc doanh nghiệp phải thu hẹp sản xuất hoặc thuê lao động già.
Áp lực an sinh xã hội: Tăng chi phí phúc lợi, lương hưu và chăm sóc y tế cho người cao tuổi, gánh nặng cho ngân sách quốc gia.
Giảm sức cạnh tranh kinh tế: Thiếu lực lượng lao động trẻ, sáng tạo có thể làm chậm tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Tác động tích cực (Thuận lợi):
Thúc đẩy công nghệ: Sự thiếu hụt lao động buộc Nhật Bản phải đẩy mạnh tự động hóa, robot và trí tuệ nhân tạo (AI) trong sản xuất.
Nâng cao chất lượng lao động: Tập trung vào đào tạo nhân lực kỹ thuật cao thay vì lao động phổ thông.
Thị trường nội địa: Dân số đông (dù già) vẫn tạo ra một thị trường tiêu thụ nội địa ổn định và sức mua lớn.
1. Đặc điểm địa hình
Đặc điểm chung: Địa hình thấp dần từ tây sang đông như những bậc thang, núi và cao nguyên chiếm hơn 70% diện tích.
Miền Tây (phía tây kinh tuyến ):
Địa hình cao, hiểm trở, gồm nhiều dãy núi cao, đồ sộ: Himalaya, Côn Luân, Thiên Sơn.
Các sơn nguyên lớn, tiêu biểu là Tây Tạng (“mái nhà của thế giới”).
Các bồn địa rộng lớn và khô hạn như Duy Ngô Nhĩ, Tarim, sa mạc Taklamakan.
Miền Đông (phía đông kinh tuyến ):
Địa hình thấp dần, chủ yếu là đồi núi thấp và đồng bằng châu thổ rộng lớn.
Các đồng bằng lớn: Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam. Phía đông nam chủ yếu là đồi núi thấp.
2. Đặc điểm đất đai
Miền Tây: Đất đai khô cằn, chủ yếu là đất xám hoang mạc, bán hoang mạc và đất núi, nghèo dinh dưỡng, không thuận lợi cho nông nghiệp quy mô lớn.
Miền Đông: Đất đai màu mỡ, chủ yếu là đất phù sa do sông ngòi bồi đắp (sông Trường Giang, Hoàng Hà), thuận lợi phát triển nông nghiệp và tập trung dân cư đông đúc.
3. Đánh giá chung
Thuận lợi: Miền Đông có đất đai màu mỡ và đồng bằng rộng lớn, khí hậu thuận lợi, là vùng trọng điểm phát triển nông nghiệp (lúa mì phía Bắc, lúa nước phía Nam). Miền Tây giàu tài nguyên khoáng sản, dầu mỏ, khí tự nhiên.
Khó khăn: Địa hình miền Tây hiểm trở, khí hậu khô hạn, giao thông khó khăn. Miền Đông hay gặp thiên tai như lụt lội, bão
Các yếu tố cốt lõi giúp Nhật Bản duy trì vị thế:
Chính sách Kinh tế và Đầu tư: Chính phủ Nhật Bản thành công trong việc hoạch định chính sách phát triển, cùng với sự tích hợp dọc trong sản xuất toàn cầu, cho phép họ giữ thặng dư thương mại với nhiều nước châu Á.
Chất lượng Lao động và Công nghệ: Nguồn nhân lực chất lượng cao, tính kỷ luật và sự sáng tạo giúp Nhật Bản dẫn đầu về công nghệ và năng suất.
Sản xuất và Xuất khẩu linh kiện lõi: Nhật Bản nắm giữ lợi thế trong việc sản xuất các linh kiện trung gian chuyên dụng cao, chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị gia tăng xuất khẩu của các nước khác (ví dụ: 10% trong thiết bị điện tử Trung Quốc).
Chuyển dịch cơ cấu: Chuyển dịch mạnh mẽ sang ngành dịch vụ (chiếm gần 70% GDP) và nông nghiệp chiếm tỷ trọng nhỏ (1%) nhưng hiện đại.
Sự Kiên cường: Dù đối mặt với khó khăn về địa lý (ít đất, nhiều thiên tai), quốc gia vẫn phát triển bền vững nhờ nội lực.
năm 2010, GDP tăng vọt lên 6.087,2 tỷ USD, tức gấp khoảng 5 lần so với năm 2000
giai đoạn 2000-2010 là thập kỷ hoàng kim của kinh tế Trung Quốc, đánh dấu bước chuyển mình từ một quốc gia đang phát triển trở thành một cường quốc kinh tế toàn cầu
b.Dựa vào bảng số liệu, quy mô GDP của Nam Phi giai đoạn 2000–2020 có sự biến động không liên tục:
Tổng quan: Quy mô GDP có xu hướng tăng từ 151,7 tỉ USD (năm 2000) lên 338,0 tỉ USD (năm 2020), tăng gấp khoảng 2,2 lần.
Giai đoạn 2000–2010: GDP tăng trưởng liên tục và mạnh mẽ, đạt đỉnh vào năm 2010 (417,4 tỉ USD), tăng thêm 265,7 tỉ USD so với năm 2000.
Giai đoạn 2010–2020: GDP có dấu hiệu sụt giảm và biến động không ổn định, giảm từ417,4 tỉ USD (2010) xuống còn338,0 tỉ USD (2020).
Kết luận: Nền kinh tế Nam Phi phát triển nhanh trong thập kỷ đầu nhưng gặp khó khăn và sụt giảm trong thập kỷ sau (đặc biệt năm 2020 do tác động của đại dịch)
-Tham gia giải quyết vấn đề chung: Rác thải là vấn đề ảnh hưởng đến môi trường sống của toàn khu phố, không chỉ riêng cá nhân anh H.
a.Tham gia giải quyết vấn đề chung: Rác thải là vấn đề ảnh hưởng đến môi trường sống của toàn khu phố, không chỉ riêng cá nhân anh H.
-Đề xuất giải pháp (kiến nghị): Việc xây dựng điểm thu gom và tuyên truyền là góp ý, đề xuất giải pháp trực tiếp lên cơ quan có thẩm quyền, thể hiện trách nhiệm công dân đối với quản lý xã hội.
-Thể hiện quyền công dân: Đây là hình thức công dân trực tiếp tham gia quản lý nhà nước theo quy định của pháp luật, nhằm xây dựng môi trường sống văn minh, sạch đẹp.
b. -Tiếp nhận và xác minh: Nhanh chóng cử cán bộ xuống hiện trường kiểm tra, xác minh thông tin về tình trạng rác thải đúng như kiến nghị.
-Xem xét giải quyết: Đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời (dọn rác, xây điểm thu gom) và có kế hoạch tuyên truyền phù hợp.
-Phản hồi: Trả lời đơn kiến nghị của anh H (hoặc đại diện cư dân) về kết quả giải quyết theo đúng trình tự pháp luật.
Đã ghi vào vở