Hoàng Thị Ngọc Ánh
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thị Ngọc Ánh
0
0
0
0
0
0
0
2026-04-23 12:28:59
Câu 1: Phân tích đoạn trích "Chèo đi rán thứ sáu... / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!" Gợi ý đoạn văn (khoảng 200 chữ):
Đoạn trích trong truyện thơ "Vượt biển" đã tái hiện một không gian cõi âm đầy hãi hùng và cực nhọc của linh hồn người em. Hình ảnh "rán thứ sáu" mở ra một chặng đường đầy thử thách trong hành trình mười hai rán nước. Nghệ thuật nhân hóa qua lời cầu khẩn "biển hỡi", "đừng cho tôi bỏ thân chốn này" đã bộc lộ sự cô độc và nỗi sợ hãi tột cùng của nhân vật trước sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên. Những động từ mạnh và từ ngữ gợi hình không chỉ mô tả sự hiểm nguy của sóng nước mà còn gián tiếp tố cáo tội ác của người anh tham lam đã đẩy em mình vào cảnh ngộ bi thương. Đoạn thơ không chỉ là tiếng kêu cứu của một cá thể mà còn là biểu tượng cho những kiếp người nhỏ bé, oan khuất đang nỗ lực vượt qua nghịch cảnh để tìm kiếm sự sống và công bằng ở thế giới bên kia. Qua đó, tác phẩm thể hiện niềm cảm thương sâu sắc của dân gian đối với những số phận hiền lành nhưng gặp nhiều bất hạnh.
Đoạn trích trong truyện thơ "Vượt biển" đã tái hiện một không gian cõi âm đầy hãi hùng và cực nhọc của linh hồn người em. Hình ảnh "rán thứ sáu" mở ra một chặng đường đầy thử thách trong hành trình mười hai rán nước. Nghệ thuật nhân hóa qua lời cầu khẩn "biển hỡi", "đừng cho tôi bỏ thân chốn này" đã bộc lộ sự cô độc và nỗi sợ hãi tột cùng của nhân vật trước sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên. Những động từ mạnh và từ ngữ gợi hình không chỉ mô tả sự hiểm nguy của sóng nước mà còn gián tiếp tố cáo tội ác của người anh tham lam đã đẩy em mình vào cảnh ngộ bi thương. Đoạn thơ không chỉ là tiếng kêu cứu của một cá thể mà còn là biểu tượng cho những kiếp người nhỏ bé, oan khuất đang nỗ lực vượt qua nghịch cảnh để tìm kiếm sự sống và công bằng ở thế giới bên kia. Qua đó, tác phẩm thể hiện niềm cảm thương sâu sắc của dân gian đối với những số phận hiền lành nhưng gặp nhiều bất hạnh.
- CÂU 2
BÀI VĂN NGHỊ LUẬN VỀ GIÁ TRỊ CỦA TÌNH THÂN Trong hành trình dài rộng của cuộc đời, con người phải đối mặt với biết bao sóng gió và thử thách. Có những lúc ta mệt mỏi muốn gục ngã, nhưng chính một sợi dây vô hình mà bền chặt đã kéo ta đứng dậy, đó chính là tình thân. Tình thân không chỉ là cội nguồn xuất phát mà còn là bến đỗ bình yên nhất, là giá trị thiêng liêng không gì có thể đánh đổi được trong cuộc sống của mỗi con người. Tình thân, hiểu một cách đơn giản, là tình cảm gắn bó giữa những người có cùng huyết thống như cha mẹ, con cái, anh chị em. Tuy nhiên, ở nghĩa rộng hơn, đó còn là sự gắn kết sâu sắc, sự thấu hiểu và hy sinh giữa những người coi nhau như ruột thịt. Khác với những mối quan hệ xã giao ngoài xã hội thường đi kèm với điều kiện hay lợi ích, tình thân là thứ tình cảm thuần khiết, tự nhiên và bền vững nhất. Giá trị đầu tiên và lớn nhất của tình thân chính là điểm tựa tinh thần vững chãi. Khi ta thành công, người thân là những người vui mừng chân thành nhất. Nhưng quan trọng hơn, khi ta thất bại, khi cả thế giới có thể quay lưng lại, thì gia đình vẫn luôn mở rộng cánh cửa đón ta trở về. Một lời động viên của mẹ, một ánh mắt tin tưởng của cha hay một cái nắm tay của anh chị em có sức mạnh chữa lành mọi vết thương lòng, giúp ta có thêm dũng khí để bắt đầu lại từ đầu. Bên cạnh đó, tình thân còn là cái nôi nuôi dưỡng nhân cách. Những bài học đầu tiên về sự sẻ chia, lòng vị tha và lòng nhân ái đều được học từ chính cách đối xử giữa những người thân trong gia đình. Một đứa trẻ lớn lên trong sự yêu thương sẽ biết cách yêu thương người khác; một người sống trong sự bao dung của tình thân sẽ dễ dàng thấu hiểu và hòa nhập với cộng đồng. Có thể nói, tình thân chính là nền tảng để xây dựng nên một con người tử tế. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, đôi khi giá trị của tình thân lại bị đe dọa bởi những cám dỗ vật chất và lối sống ích kỷ. Nhìn vào câu chuyện dân gian "Vượt biển", ta thấy đau lòng trước hình ảnh người anh vì lòng tham và sự ghen tuông mà bỏ mặc, thậm chí đẩy người em vào chỗ chết. Đó là lời cảnh tỉnh sâu sắc: khi tình thân bị rạn nứt vì những toan tính thấp hèn, con người sẽ rơi vào vực thẳm của sự tha hóa và cô độc. Tiền bạc có thể kiếm lại được, nhưng một khi tình máu mủ đã đứt đoạn thì khó lòng hàn gắn, và nỗi ân hận sẽ đeo bám suốt đời. Trân trọng tình thân không có nghĩa là chỉ nhận lấy sự quan tâm mà còn phải biết cho đi. Chúng ta cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và dành thời gian cho những người thân yêu. Đôi khi chỉ là một bữa cơm ấm cúng, một lời hỏi thăm lúc ốm đau cũng đủ để sưởi ấm trái tim nhau. Đừng để guồng quay hối hả của công việc hay những thiết bị điện tử vô hồn làm chúng ta quên mất sự hiện diện của những người quan trọng nhất đời mình. Tóm lại, tình thân là món quà vô giá mà thượng đế đã ban tặng cho mỗi người. Nó là ngọn lửa sưởi ấm đêm đông, là bóng mát che chở ngày hè. Hãy yêu thương và trân trọng những người thân bên cạnh mình khi còn có thể, bởi đúng như một câu nói nổi tiếng: "Gia đình là nơi cuộc sống bắt đầu và tình yêu không bao giờ kết thúc."
2026-04-23 12:27:01
Câu 1. Xác định người kể trong văn bản.
- Trả lời: Người kể chuyện ở ngôi thứ ba (người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật như "người anh", "người em", "người chị dâu").
- Trả lời: Hình ảnh "biển" trong văn bản (cõi âm) không phải là biển khơi bình thường mà là một không gian đầy hiểm nguy, dữ dội và đáng sợ. Nó gắn liền với "mười hai rán nước" đầy thử thách mà linh hồn phải vượt qua.
- Trả lời: Văn bản phê phán sự thay lòng đổi dạ, lòng tham và sự ích kỷ của con người (người anh) dẫn đến bi kịch gia đình; đồng thời thể hiện niềm thương cảm đối với những số phận oan khuất, hiền lành (người em).
- Trả lời: Các rán nước là biểu tượng cho những khó khăn, thử thách khắc nghiệt và những đau đớn mà linh hồn người chết phải trải qua ở thế giới bên kia để gột rửa oan khiên hoặc trả giá cho kiếp trước.
- Những âm thanh: Tiếng "nước sôi gầm réo" của biển cả và tiếng kêu cứu, van nài tuyệt vọng của nhân vật ("Biển ơi, đừng giết tôi", "Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền").
- Cảm xúc gợi ra: Âm thanh đó gợi lên sự hãi hùng, kinh sợ trước sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên (cõi âm), đồng thời khơi gợi lòng trắc ẩn, sự xót xa sâu sắc cho tình cảnh đơn độc, khốn cùng của người em.
2026-04-20 22:55:34
Dân cư Nhật Bản có đặc điểm nổi bật là dân số đông, tốc độ gia tăng thấp, cơ cấu dân số già nhất thế giới, tuổi thọ trung bình cao và phân bố không đều (tập trung tại các đồng bằng ven biển). Cơ cấu dân số già tạo áp lực lớn lên kinh tế do thiếu hụt lao động, tăng chi phí phúc lợi xã hội và giảm thị trường tiêu thụ nội địa. khoahoc.vietjack.com +4 1. Đặc điểm dân cư Nhật Bản
- Dân số và tốc độ gia tăng: Số dân đông (khoảng 126 triệu người năm 2023), tốc độ gia tăng tự nhiên rất thấp, có xu hướng giảm sâu.
- Cơ cấu dân số già: Nhật Bản có tỷ lệ người già cao nhất thế giới, số người dưới 15 tuổi giảm mạnh, trong khi số người trên 65 tuổi tăng nhanh.
- Tuổi thọ trung bình: Cao nhất thế giới, cho thấy chất lượng sống cao.
- Phân bố dân cư: Không đồng đều, mật độ cao ở các vùng đồng bằng ven biển (như đồng bằng Kanto), trong khi các vùng núi thưa thớt. Tỷ lệ dân thành thị cao. khoahoc.vietjack.com +6
- Kinh tế:
- Thiếu hụt lực lượng lao động: Thiếu lao động trẻ, năng động trong các ngành công nghiệp, nông nghiệp, buộc Nhật Bản phải tuyển lao động nước ngoài và đẩy mạnh tự động hóa.
- Áp lực ngân sách: Chi phí cho lương hưu, y tế và chăm sóc người già tăng cao, làm giảm nguồn vốn đầu tư phát triển kinh tế.
- Thị trường tiêu thụ thay đổi: Sức mua của dân số già có xu hướng giảm so với dân số trẻ, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế nội địa.
- Xã hội:
- Gánh nặng xã hội: Người trẻ phải chịu gánh nặng thuế cao để hỗ trợ người cao tuổi.
- Nhu cầu dịch vụ: Gia tăng nhu cầu về các dịch vụ y tế, dưỡng lão, an sinh xã hội.
- Vấn đề xã hội: Nguy cơ cô đơn ở người già, thay đổi cấu trúc gia đình (gia đình ít người, gia đình đơn thân). khoahoc.vietjack.com +3
2026-04-20 22:55:09
1. Đặc điểm địa hình
Địa hình chia làm 3 bậc thang từ Tây sang Đông:
Địa hình chia làm 3 bậc thang từ Tây sang Đông:
- Bậc 1 (phía Tây Nam): Cao nguyên Tây Tạng (độ cao trung bình > 4000m), mệnh danh "mái nhà thế giới", gồm các dãy núi cao như Himalaya.
- Bậc 2: Các bồn địa và cao nguyên thấp hơn (1000m - 2000m) như Bồn địa Tarim, Duy Ngô Nhĩ, Cao nguyên Hoàng Thổ, Vân Quý.
- Bậc 3 (phía Đông): Các đồng bằng châu thổ rộng lớn (độ cao < 500m) gồm Đồng bằng Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam và các vùng đồi thấp.
khoahoc.vietjack.com +3
- Miền Đông: Đất phù sa màu mỡ (tại các đồng bằng Hoa Bắc, Hoa Nam) là vùng nông nghiệp trù phú.
- Miền Tây: Phần lớn là hoang mạc, bán hoang mạc (Taklamakan, Gobi), đất xám hoang mạc, nghèo dinh dưỡng, khô hạn.
khoahoc.vietjack.com +2
- Thuận lợi: Miền Đông có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, công nghiệp, và tập trung đông dân cư.
- Khó khăn: Miền Tây địa hình hiểm trở, khí hậu khắc nghiệt gây khó khăn cho giao thông và phát triển kinh tế.
khoahoc.vietjack.com +1
- Miền Tây: Núi cao, cao nguyên, bồn địa, hoang mạc rộng lớn.
- Miền Đông: Đồng bằng châu thổ, đồi núi thấp.
2026-04-20 22:50:44
a. Vẽ biểu đồ Dựa vào bảng số liệu, biểu đồ thích hợp nhất để thể hiện quy mô GDP của Nam Phi giai đoạn 2000 - 2020 là biểu đồ cột (hoặc biểu đồ đường).
- Tên biểu đồ: Quy mô GDP của Nam Phi giai đoạn 2000 - 2020 (tỉ USD).
- Trục tung: GDP (tỉ USD).
- Trục hoành: Năm (2000, 2005, 2010, 2015, 2020).
- Tổng quan: Quy mô GDP của Nam Phi có sự biến động, không tăng liên tục qua các năm, mặc dù tổng thể giai đoạn 2000-2020 vẫn có sự gia tăng (tăng từ 151,7 tỉ USD lên 338,0 tỉ USD).
- Giai đoạn 2000 - 2010: GDP tăng nhanh và liên tục. Từ 151,7 tỉ USD năm 2000 lên 417,4 tỉ USD năm 2010, tăng gấp 2,75 lần sau 10 năm.
- Giai đoạn 2010 - 2020: GDP có xu hướng giảm. Từ đỉnh cao 417,4 tỉ USD năm 2010, giảm xuống còn 346,7 tỉ USD (năm 2015) và tiếp tục giảm nhẹ xuống 338,0 tỉ USD (năm 2020).
- Kết luận: Nền kinh tế Nam Phi phát triển mạnh trong thập kỷ đầu (2000-2010) nhưng đà tăng trưởng bị chững lại và sụt giảm trong thập kỷ sau (2010-2020).
2026-04-20 22:45:37