Nông Gia Hân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nông Gia Hân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
a, Sự hình thành và vai trò của nước ngầm
  • Hình thành: Nước ngầm được hình thành chủ yếu từ nước mưa, nước từ sông, hồ, suối thấm qua lớp đất đá bên trên, đi qua các tầng chứa nước (đất cát, đá nứt nẻ) và tích tụ lại bên trên tầng không thấm nước (sét, đá cứng). Quá trình này được lọc tự nhiên, tạo ra các mạch nước ngầm khá sạch.
  • Vai trò:
    • Nguồn cung cấp nước: Là nguồn cung cấp nước ngọt quan trọng cho sinh hoạt, ăn uống và tưới tiêu nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng khô hạn.
    • Ổn định địa chất: Giữ ổn định các lớp đất đá bên trên, ngăn chặn hiện tượng sụt lún bề mặt.
    • Điều hòa dòng chảy: Góp phần ổn định dòng chảy của sông ngòi và các hệ sinh thái đất ngập nước.
    • Du lịch và chữa bệnh: Được khai thác làm nước khoáng, nước đóng chai hoặc sử dụng trong các khu nghỉ dưỡng. 
b. Biện pháp sử dụng hợp lí và bảo vệ nước ngầm
  • Sử dụng tiết kiệm: Khai thác nước ngầm vừa phải, tránh lãng phí để không làm cạn kiệt tài nguyên.
  • Chống ô nhiễm: Không vứt rác thải, hóa chất độc hại, chất thải công nghiệp trực tiếp ra môi trường đất để tránh làm ô nhiễm mạch nước ngầm.
  • Quản lý khai thác: Thăm dò, phân tích và giám sát kỹ lưỡng các giếng khoan, tránh khai thác quá mức gây sụt lún, mất cân bằng sinh thái.
  • Bảo vệ rừng và nguồn nước: Trồng rừng và bảo vệ rừng để tăng khả năng giữ nước, thấm xuống đất, tái tạo nguồn nước ngầm. 
a. Một số quốc gia phong kiến Đông Nam Á (thế kỉ VII - X):
  • Chăm-pa: Khu vực miền Trung Việt Nam ngày nay.
  • Chân Lạp: Khu vực Campuchia, một phần Lào, Thái Lan.
  • Sri Vi-giay-a: Đảo Sumatra (Indonesia), bán đảo Mã Lai.
  • Pa-gan: Miến Điện (Myanmar).
  • Đại Cồ Việt: Khu vực miền Bắc Việt Nam.
  • Dva-ra-va-ti: Thái Lan.
  • Kalinga: Java (Indonesia). 
b. Vị trí hình thành:
  • Đông Nam Á lục địa (Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Thái Lan): Nơi phát triển các vương quốc như Chăm-pa, Chân Lạp, Pa-gan, Đại Cồ Việt, Dva-ra-va-ti.
  • Đông Nam Á hải đảo (Indonesia, Malaysia, Philippines): Nơi phát triển các đế quốc hàng hải như Sri Vi-giay-a, Kalinga.
  • Các vương quốc thường tập trung tại các lưu vực sông lớn (sông Mê Công, sông Hồng, sông I-ra-oa-đi) hoặc các eo biển chiến lược như eo biển Ma-lắc-ca. 

a. Một số quốc gia phong kiến Đông Nam Á (thế kỉ VII - X):
  • Chăm-pa: Khu vực miền Trung Việt Nam ngày nay.
  • Chân Lạp: Khu vực Campuchia, một phần Lào, Thái Lan.
  • Sri Vi-giay-a: Đảo Sumatra (Indonesia), bán đảo Mã Lai.
  • Pa-gan: Miến Điện (Myanmar).
  • Đại Cồ Việt: Khu vực miền Bắc Việt Nam.
  • Dva-ra-va-ti: Thái Lan.
  • Kalinga: Java (Indonesia). 
b. Vị trí hình thành:
  • Đông Nam Á lục địa (Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Thái Lan): Nơi phát triển các vương quốc như Chăm-pa, Chân Lạp, Pa-gan, Đại Cồ Việt, Dva-ra-va-ti.
  • Đông Nam Á hải đảo (Indonesia, Malaysia, Philippines): Nơi phát triển các đế quốc hàng hải như Sri Vi-giay-a, Kalinga.
  • Các vương quốc thường tập trung tại các lưu vực sông lớn (sông Mê Công, sông Hồng, sông I-ra-oa-đi) hoặc các eo biển chiến lược như eo biển Ma-lắc-ca. 

a. Một số quốc gia phong kiến Đông Nam Á (thế kỉ VII - X):
  • Chăm-pa: Khu vực miền Trung Việt Nam ngày nay.
  • Chân Lạp: Khu vực Campuchia, một phần Lào, Thái Lan.
  • Sri Vi-giay-a: Đảo Sumatra (Indonesia), bán đảo Mã Lai.
  • Pa-gan: Miến Điện (Myanmar).
  • Đại Cồ Việt: Khu vực miền Bắc Việt Nam.
  • Dva-ra-va-ti: Thái Lan.
  • Kalinga: Java (Indonesia). 
b. Vị trí hình thành:
  • Đông Nam Á lục địa (Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Thái Lan): Nơi phát triển các vương quốc như Chăm-pa, Chân Lạp, Pa-gan, Đại Cồ Việt, Dva-ra-va-ti.
  • Đông Nam Á hải đảo (Indonesia, Malaysia, Philippines): Nơi phát triển các đế quốc hàng hải như Sri Vi-giay-a, Kalinga.
  • Các vương quốc thường tập trung tại các lưu vực sông lớn (sông Mê Công, sông Hồng, sông I-ra-oa-đi) hoặc các eo biển chiến lược như eo biển Ma-lắc-ca. 

a. Một số quốc gia phong kiến Đông Nam Á (thế kỉ VII - X):
  • Chăm-pa: Khu vực miền Trung Việt Nam ngày nay.
  • Chân Lạp: Khu vực Campuchia, một phần Lào, Thái Lan.
  • Sri Vi-giay-a: Đảo Sumatra (Indonesia), bán đảo Mã Lai.
  • Pa-gan: Miến Điện (Myanmar).
  • Đại Cồ Việt: Khu vực miền Bắc Việt Nam.
  • Dva-ra-va-ti: Thái Lan.
  • Kalinga: Java (Indonesia). 
b. Vị trí hình thành:
  • Đông Nam Á lục địa (Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Thái Lan): Nơi phát triển các vương quốc như Chăm-pa, Chân Lạp, Pa-gan, Đại Cồ Việt, Dva-ra-va-ti.
  • Đông Nam Á hải đảo (Indonesia, Malaysia, Philippines): Nơi phát triển các đế quốc hàng hải như Sri Vi-giay-a, Kalinga.
  • Các vương quốc thường tập trung tại các lưu vực sông lớn (sông Mê Công, sông Hồng, sông I-ra-oa-đi) hoặc các eo biển chiến lược như eo biển Ma-lắc-ca. 

a. Một số quốc gia phong kiến Đông Nam Á (thế kỉ VII - X):
  • Chăm-pa: Khu vực miền Trung Việt Nam ngày nay.
  • Chân Lạp: Khu vực Campuchia, một phần Lào, Thái Lan.
  • Sri Vi-giay-a: Đảo Sumatra (Indonesia), bán đảo Mã Lai.
  • Pa-gan: Miến Điện (Myanmar).
  • Đại Cồ Việt: Khu vực miền Bắc Việt Nam.
  • Dva-ra-va-ti: Thái Lan.
  • Kalinga: Java (Indonesia). 
b. Vị trí hình thành:
  • Đông Nam Á lục địa (Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Thái Lan): Nơi phát triển các vương quốc như Chăm-pa, Chân Lạp, Pa-gan, Đại Cồ Việt, Dva-ra-va-ti.
  • Đông Nam Á hải đảo (Indonesia, Malaysia, Philippines): Nơi phát triển các đế quốc hàng hải như Sri Vi-giay-a, Kalinga.
  • Các vương quốc thường tập trung tại các lưu vực sông lớn (sông Mê Công, sông Hồng, sông I-ra-oa-đi) hoặc các eo biển chiến lược như eo biển Ma-lắc-ca.