Dương Ngọc Thành
Giới thiệu về bản thân
II. PHẦN VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Mai
Nhân vật Mai trong truyện Người bán mai vàng là hình ảnh tiêu biểu cho người lao động nghèo giàu tình thương và có ý thức vươn lên trong cuộc sống. Mai sống trong hoàn cảnh khó khăn nhưng giàu lòng nhân ái, thể hiện rõ nhất qua việc cưu mang cô bé ăn xin tên Lan và coi đó là trách nhiệm của mình. Anh yêu thương gia đình, hết lòng vì cha già mù và vợ con, luôn trăn trở trước cảnh nghèo túng kéo dài. Trong quá trình sống, Mai từng cam chịu, tự ti nhưng không buông xuôi số phận. Khi nhận ra con đường cũ không thể giúp gia đình thoát nghèo, anh chủ động đi tìm hiểu cách trồng hoa để thay đổi cuộc sống. Dù đau đớn khi phải cưa mai – tài sản tinh thần của cha – Mai vẫn dũng cảm bước tiếp để xây dựng tương lai cho gia đình. Qua nhân vật Mai, tác giả ngợi ca vẻ đẹp của tình người, tinh thần trách nhiệm và khát vọng vươn lên của con người trong nghịch cảnh.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ)
Bàn về lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” của một bộ phận giới trẻ hiện nay
Trong xã hội hiện đại, mạng xã hội phát triển mạnh mẽ đã tạo điều kiện cho con người kết nối và thể hiện bản thân. Tuy nhiên, một bộ phận giới trẻ lại sa vào lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” những thứ không thuộc về mình, gây ra nhiều hệ lụy đáng lo ngại.
Biểu hiện dễ thấy của lối sống này là việc khoe mẽ cuộc sống sang chảnh, hàng hiệu, thành tích hay mối quan hệ không có thật nhằm thu hút sự chú ý và ngưỡng mộ từ người khác. Nhiều bạn trẻ đánh đồng giá trị bản thân với lượt thích, lượt theo dõi, từ đó sống chạy theo hình thức, thiếu chân thực. Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ tâm lí thích được công nhận, so sánh bản thân với người khác và ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội.
Lối sống khoe khoang “ảo” không chỉ khiến con người đánh mất bản sắc thật mà còn dẫn đến thói sống dối trá, lệch chuẩn giá trị. Khi quá chú trọng vẻ ngoài hào nhoáng, người trẻ dễ sao nhãng học tập, thiếu trách nhiệm với bản thân và gia đình, thậm chí rơi vào áp lực tâm lí, tự ti nếu không đạt được hình ảnh đã “tô vẽ”.
Để khắc phục, mỗi người trẻ cần nhận thức rõ giá trị đích thực của bản thân nằm ở tri thức, nhân cách và sự cống hiến, không phải ở những thứ phô trương nhất thời. Gia đình và nhà trường cần định hướng lối sống lành mạnh, giúp học sinh biết sống chân thật, khiêm tốn và có mục tiêu rõ ràng. Mạng xã hội nên được sử dụng như công cụ hỗ trợ học tập và kết nối tích cực, không phải nơi đánh bóng bản thân.
Tóm lại, sống chân thật, biết nỗ lực bằng năng lực thực sự mới là con đường bền vững giúp người trẻ khẳng định giá trị của mình trong xã hội.
I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Câu 1. Xác định ngôi kể
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
→ Người kể chuyện giấu mình, xưng “ông”, “anh”, “Lan”, “Mai”… giúp câu chuyện có tính khách quan, bao quát được nhiều nhân vật, đồng thời vẫn khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm của các nhân vật.
Câu 2. Tóm tắt văn bản (5–7 câu)
Ở chân núi Ngũ Tây có vườn mai vàng của hai cha con ông già mù và Mai. Ông già gắn bó máu thịt với vườn mai, còn Mai sống nghèo nhưng nhân hậu, cưu mang cô bé ăn xin tên Lan rồi nên duyên vợ chồng. Cuộc sống gia đình họ gặp nhiều khó khăn do thiên tai, mất mùa, thiếu vốn làm ăn. Mai đi tìm hiểu cách trồng hoa để thay đổi cuộc sống nhưng nhận ra gia đình mình thiếu điều kiện. Vì hạnh phúc của con cháu, ông già Mai chấp nhận cho cưa nửa vườn mai làm vốn, dù rất đau đớn. Nhờ sự cố gắng của vợ chồng Mai, gia đình dần bắt nhịp được cuộc sống mới.
Câu 3. Nhận xét về nhân vật ông già Mai
Ông già Mai là người yêu nghề, yêu thiên nhiên và giàu tình thương. Ông gắn bó sâu nặng với vườn mai như máu thịt, hiểu từng cành cây, từng nụ hoa dù bị mù. Ông sống giàu đức hi sinh, sẵn sàng chịu đau đớn cưa mai để con cháu có vốn làm ăn. Ông cũng là người nhân hậu, giàu triết lí sống, luôn đề cao “chữ Tâm” và đặt hạnh phúc của con cháu lên trên tất cả.
Câu 4. Chi tiết em thích nhất và lí do
Chi tiết em thích nhất là ông già Mai lặng lẽ dắt cháu đi thật xa để không nghe tiếng cưa chặt mai và âm thầm khóc một mình. Chi tiết này xúc động vì thể hiện nỗi đau thầm lặng của người cha già: yêu mai như sinh mệnh nhưng vẫn hi sinh vì con cháu. Qua đó làm nổi bật vẻ đẹp nhân cách cao cả và tình cảm gia đình sâu nặng.
Câu 5. Ảnh hưởng của “tình cảm gia đình” đến nhân vật Mai
Tình cảm gia đình là động lực lớn nhất giúp Mai sống có trách nhiệm, biết yêu thương và không ngừng cố gắng. Vì thương cha, vợ và con, Mai không cam chịu nghèo khó mà chủ động tìm hướng đi mới. Chính tình yêu thương gia đình đã giúp Mai vượt qua mặc cảm, quẫn trí và dần trưởng thành, mạnh mẽ hơn trong cuộc sống.
PHẦN II. VIẾT
Câu 1. (Khoảng 200 chữ) – Phân tích nhân vật Đạm Tiên
Nhân vật Đạm Tiên trong Truyện Kiều của Nguyễn Du là hình ảnh tiêu biểu cho số phận bi kịch của người phụ nữ tài sắc trong xã hội phong kiến. Nàng từng là một ca nhi “nổi danh tài sắc một thì”, được nhiều người yêu mến, ngưỡng mộ. Thế nhưng cuộc đời Đạm Tiên lại kết thúc trong cô độc và đau xót: chết trẻ giữa độ xuân thì, mồ mả hoang lạnh, không người hương khói. Hình ảnh “nửa chừng xuân thoắt gãy cành thiên hương” vừa gợi sự tiếc nuối, vừa thể hiện nỗi xót xa trước kiếp hồng nhan bạc mệnh. Qua Đạm Tiên, Nguyễn Du không chỉ kể về một số phận cụ thể mà còn phản ánh bi kịch chung của người phụ nữ tài hoa trong xã hội cũ. Nhân vật này đồng thời là lời dự báo cho cuộc đời đầy sóng gió của Thúy Kiều sau này, qua đó thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo và tấm lòng thương người của tác giả.
Câu 2. (Khoảng 400 chữ) – Nghị luận xã hội
Làm thế nào để sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả?
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của học sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều đang khiến nhiều bạn sao nhãng học tập, sống thiếu trách nhiệm và phụ thuộc vào thế giới ảo. Vì vậy, sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả là vấn đề cần được quan tâm nghiêm túc.
Trước hết, học sinh cần xác định rõ mục đích sử dụng mạng xã hội. Mạng xã hội nên được dùng để học tập, tìm kiếm thông tin hữu ích, mở rộng hiểu biết và kết nối tích cực với mọi người. Khi có mục tiêu rõ ràng, người sử dụng sẽ tránh được việc lãng phí thời gian vào những nội dung vô bổ.
Bên cạnh đó, mỗi học sinh cần biết kiểm soát thời gian sử dụng mạng xã hội, không để việc lướt mạng chiếm quá nhiều thời gian dành cho học tập, nghỉ ngơi và giao tiếp trực tiếp. Việc sử dụng mạng xã hội điều độ giúp bảo vệ sức khỏe tinh thần, nâng cao hiệu quả học tập và rèn luyện lối sống lành mạnh.
Ngoài ra, cần rèn luyện khả năng chọn lọc thông tin, không tin theo hay chia sẻ những nội dung sai lệch, tiêu cực. Việc ứng xử văn minh, có trách nhiệm trên mạng xã hội cũng thể hiện nhân cách và văn hóa của mỗi người. Gia đình và nhà trường cần định hướng, giáo dục để học sinh sử dụng mạng xã hội đúng cách thay vì cấm đoán.
Tóm lại, mạng xã hội không xấu, vấn đề nằm ở cách con người sử dụng nó. Khi biết làm chủ bản thân và sử dụng mạng xã hội một cách thông minh, mỗi học sinh sẽ biến mạng xã hội thành công cụ hữu ích phục vụ cho học tập và cuộc sống.
PHẦN II. VIẾT
Câu 1. (Khoảng 200 chữ) – Phân tích nhân vật Đạm Tiên
Nhân vật Đạm Tiên trong Truyện Kiều của Nguyễn Du là hình ảnh tiêu biểu cho số phận bi kịch của người phụ nữ tài sắc trong xã hội phong kiến. Nàng từng là một ca nhi “nổi danh tài sắc một thì”, được nhiều người yêu mến, ngưỡng mộ. Thế nhưng cuộc đời Đạm Tiên lại kết thúc trong cô độc và đau xót: chết trẻ giữa độ xuân thì, mồ mả hoang lạnh, không người hương khói. Hình ảnh “nửa chừng xuân thoắt gãy cành thiên hương” vừa gợi sự tiếc nuối, vừa thể hiện nỗi xót xa trước kiếp hồng nhan bạc mệnh. Qua Đạm Tiên, Nguyễn Du không chỉ kể về một số phận cụ thể mà còn phản ánh bi kịch chung của người phụ nữ tài hoa trong xã hội cũ. Nhân vật này đồng thời là lời dự báo cho cuộc đời đầy sóng gió của Thúy Kiều sau này, qua đó thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo và tấm lòng thương người của tác giả.
Câu 2. (Khoảng 400 chữ) – Nghị luận xã hội
Làm thế nào để sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả?
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của học sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều đang khiến nhiều bạn sao nhãng học tập, sống thiếu trách nhiệm và phụ thuộc vào thế giới ảo. Vì vậy, sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả là vấn đề cần được quan tâm nghiêm túc.
Trước hết, học sinh cần xác định rõ mục đích sử dụng mạng xã hội. Mạng xã hội nên được dùng để học tập, tìm kiếm thông tin hữu ích, mở rộng hiểu biết và kết nối tích cực với mọi người. Khi có mục tiêu rõ ràng, người sử dụng sẽ tránh được việc lãng phí thời gian vào những nội dung vô bổ.
Bên cạnh đó, mỗi học sinh cần biết kiểm soát thời gian sử dụng mạng xã hội, không để việc lướt mạng chiếm quá nhiều thời gian dành cho học tập, nghỉ ngơi và giao tiếp trực tiếp. Việc sử dụng mạng xã hội điều độ giúp bảo vệ sức khỏe tinh thần, nâng cao hiệu quả học tập và rèn luyện lối sống lành mạnh.
Ngoài ra, cần rèn luyện khả năng chọn lọc thông tin, không tin theo hay chia sẻ những nội dung sai lệch, tiêu cực. Việc ứng xử văn minh, có trách nhiệm trên mạng xã hội cũng thể hiện nhân cách và văn hóa của mỗi người. Gia đình và nhà trường cần định hướng, giáo dục để học sinh sử dụng mạng xã hội đúng cách thay vì cấm đoán.
Tóm lại, mạng xã hội không xấu, vấn đề nằm ở cách con người sử dụng nó. Khi biết làm chủ bản thân và sử dụng mạng xã hội một cách thông minh, mỗi học sinh sẽ biến mạng xã hội thành công cụ hữu ích phục vụ cho học tập và cuộc sống.
II. PHẦN VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật
Đoạn trích trên có giá trị nội dung sâu sắc khi khắc họa rõ bi kịch tình yêu và thân phận đau khổ của Thuý Kiều, đồng thời làm nổi bật vẻ đẹp nhân cách của nàng. Qua lời kể nghẹn ngào của cha mẹ, Kiều hiện lên là người con hiếu thảo, giàu đức hi sinh, dám bán mình chuộc cha, chấp nhận đau khổ để giữ trọn đạo hiếu. Nỗi đau “sầu này dằng dặc muôn đời chưa quên” cho thấy bi kịch tinh thần kéo dài không dứt của Kiều. Về nghệ thuật, Nguyễn Du sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc, kết hợp điệp từ, hình ảnh ẩn dụ và giọng điệu xót thương, tạo sức lay động mạnh mẽ. Lời thơ mang tính tự sự nhưng đậm chất trữ tình, thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của tác giả đối với con người, đặc biệt là người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ)
Giải pháp nuôi dưỡng tâm hồn con người trong thời đại số
Trong thời đại số, công nghệ và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng khiến con người dễ rơi vào lối sống vội vã, khô cạn cảm xúc. Vì vậy, việc nuôi dưỡng tâm hồn trở thành nhu cầu thiết yếu để con người sống cân bằng và nhân văn hơn.
Trước hết, mỗi người cần biết sử dụng công nghệ một cách có chọn lọc. Thay vì chìm đắm trong những nội dung giải trí vô bổ, con người nên tiếp cận các giá trị tích cực như sách điện tử, bài giảng trực tuyến, chương trình văn hóa – nghệ thuật. Đọc sách, dù là sách giấy hay sách số, vẫn là cách hiệu quả để bồi dưỡng tâm hồn, mở rộng tư duy và nuôi dưỡng cảm xúc đẹp.
Bên cạnh đó, con người cần giữ gìn các mối quan hệ đời thực. Sự quan tâm, sẻ chia giữa người với người giúp nuôi dưỡng lòng yêu thương và sự đồng cảm – những giá trị không thể thay thế bằng thế giới ảo. Gia đình, nhà trường cần đóng vai trò định hướng, giúp người trẻ hình thành nhân cách, biết yêu thương, trách nhiệm và sống có mục tiêu.
Ngoài ra, việc dành thời gian cho thiên nhiên, nghệ thuật và những hoạt động thiện nguyện cũng giúp tâm hồn con người trở nên trong sáng, giàu nhân ái hơn. Khi biết sống chậm lại, lắng nghe chính mình và người khác, con người sẽ không bị cuốn trôi bởi nhịp sống số hóa.
Tóm lại, nuôi dưỡng tâm hồn trong thời đại số đòi hỏi mỗi người phải có ý thức tự điều chỉnh, kết hợp hài hòa giữa công nghệ và các giá trị nhân văn truyền thống, để sống trọn vẹn và có ý nghĩa hơn.
II. PHẦN VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật
Đoạn trích trên có giá trị nội dung sâu sắc khi khắc họa rõ bi kịch tình yêu và thân phận đau khổ của Thuý Kiều, đồng thời làm nổi bật vẻ đẹp nhân cách của nàng. Qua lời kể nghẹn ngào của cha mẹ, Kiều hiện lên là người con hiếu thảo, giàu đức hi sinh, dám bán mình chuộc cha, chấp nhận đau khổ để giữ trọn đạo hiếu. Nỗi đau “sầu này dằng dặc muôn đời chưa quên” cho thấy bi kịch tinh thần kéo dài không dứt của Kiều. Về nghệ thuật, Nguyễn Du sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc, kết hợp điệp từ, hình ảnh ẩn dụ và giọng điệu xót thương, tạo sức lay động mạnh mẽ. Lời thơ mang tính tự sự nhưng đậm chất trữ tình, thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc của tác giả đối với con người, đặc biệt là người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ)
Giải pháp nuôi dưỡng tâm hồn con người trong thời đại số
Trong thời đại số, công nghệ và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng khiến con người dễ rơi vào lối sống vội vã, khô cạn cảm xúc. Vì vậy, việc nuôi dưỡng tâm hồn trở thành nhu cầu thiết yếu để con người sống cân bằng và nhân văn hơn.
Trước hết, mỗi người cần biết sử dụng công nghệ một cách có chọn lọc. Thay vì chìm đắm trong những nội dung giải trí vô bổ, con người nên tiếp cận các giá trị tích cực như sách điện tử, bài giảng trực tuyến, chương trình văn hóa – nghệ thuật. Đọc sách, dù là sách giấy hay sách số, vẫn là cách hiệu quả để bồi dưỡng tâm hồn, mở rộng tư duy và nuôi dưỡng cảm xúc đẹp.
Bên cạnh đó, con người cần giữ gìn các mối quan hệ đời thực. Sự quan tâm, sẻ chia giữa người với người giúp nuôi dưỡng lòng yêu thương và sự đồng cảm – những giá trị không thể thay thế bằng thế giới ảo. Gia đình, nhà trường cần đóng vai trò định hướng, giúp người trẻ hình thành nhân cách, biết yêu thương, trách nhiệm và sống có mục tiêu.
Ngoài ra, việc dành thời gian cho thiên nhiên, nghệ thuật và những hoạt động thiện nguyện cũng giúp tâm hồn con người trở nên trong sáng, giàu nhân ái hơn. Khi biết sống chậm lại, lắng nghe chính mình và người khác, con người sẽ không bị cuốn trôi bởi nhịp sống số hóa.
Tóm lại, nuôi dưỡng tâm hồn trong thời đại số đòi hỏi mỗi người phải có ý thức tự điều chỉnh, kết hợp hài hòa giữa công nghệ và các giá trị nhân văn truyền thống, để sống trọn vẹn và có ý nghĩa hơn.
1. Vì sao cần đọc kỹ thời gian cập nhật, giá và số phòng còn lại?
- Thời gian cập nhật: đảm bảo thông tin còn mới, không lỗi thời. Nếu thông tin cũ, giá và tình trạng phòng có thể đã thay đổi.
- Giá phòng: giúp so sánh, cân nhắc phù hợp với ngân sách. Nếu không chú ý giá cập nhật, dễ gặp tình huống đến nơi phải trả cao hơn.
- Số phòng còn lại: cho biết mức độ khan hiếm → nếu gần hết phòng, cần quyết định sớm để không bỏ lỡ cơ hội.
2. Ý nghĩa liên quan đến tiêu chí chất lượng thông tin
- Đây là minh chứng cho tính mới (cập nhật kịp thời) và tính sử dụng được.
- Thông tin phải chính xác và đầy đủ để người đặt phòng ra quyết định đúng đắn, tránh rủi ro khi đi du lịch hoặc công tác.
1. Thiếu tính chính xác
- Ví dụ: Một bạn học sinh đọc quảng cáo “trung tâm A có 100% giáo viên bản ngữ”, nhưng thực tế chỉ có vài người. Vì tin vào thông tin không chính xác, bạn đăng ký học và thất vọng, mất tiền mà không đạt kết quả như mong muốn.
2. Thiếu tính mới (cập nhật/kịp thời)
- Ví dụ: Bạn Minh tra cứu điểm chuẩn vào lớp 10 của năm 2020 để đăng ký nguyện vọng năm 2024. Do thông tin đã lỗi thời, bạn chọn trường không phù hợp, dẫn đến trượt nguyện vọng.
3. Thiếu tính đầy đủ
- Ví dụ: Một gia đình mua nhà chỉ dựa vào thông tin “giá rẻ, gần trung tâm”, nhưng không tìm hiểu thêm về môi trường, pháp lý, tiện ích xung quanh. Kết quả là nhà ở gần khu ô nhiễm, hay ngập lụt → quyết định sai lầm.
4. Thiếu tính sử dụng được
- Ví dụ: Một sinh viên tìm thấy tài liệu nghiên cứu rất chi tiết về một công nghệ, nhưng tài liệu lại bằng tiếng Nga và bạn ấy không đọc hiểu được. Dù thông tin có thể chính xác, mới và đầy đủ, nhưng không sử dụng được, nên không giúp ích cho việc học tập.
1. Thông tin đầy đủ giúp ích gì?
- Cho cái nhìn toàn diện: Giúp người ra quyết định hiểu rõ nhiều khía cạnh của vấn đề (nguyên nhân, hệ quả, bối cảnh).
- Đảm bảo quyết định chính xác: Có đủ dữ liệu để so sánh, cân nhắc các phương án khác nhau.
- Giảm rủi ro: Khi biết đủ thông tin, ta hạn chế bỏ sót yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
- Tăng hiệu quả giải quyết vấn đề: Giúp chọn giải pháp tối ưu, tiết kiệm thời gian và chi phí.
2. Nếu thiếu thông tin đầy đủ thì hậu quả là gì?
- Quyết định sai lầm: Dựa trên thông tin phiến diện, dẫn đến lựa chọn không phù hợp.
- Tốn kém thời gian và tiền bạc: Phải sửa chữa, điều chỉnh lại quyết định sai.
- Mất cơ hội: Bỏ lỡ lựa chọn tốt hơn do không nắm đủ dữ liệu.
- Tăng rủi ro, gây hậu quả nghiêm trọng: Ví dụ, doanh nghiệp đầu tư khi chưa nắm đủ thông tin về thị trường → dễ thất bại.
1. Khái niệm
- Tính cập nhật (tính mới) của thông tin là mức độ thông tin phản ánh kịp thời, đúng với tình hình ở thời điểm hiện tại.
- Thông tin có thể chính xác ở quá khứ, nhưng nếu đã lỗi thời thì không còn giá trị để giải quyết vấn đề hiện nay.
2. Ví dụ minh họa trong thực tế
- Khi nộp hồ sơ thi vào lớp 10, nếu một bạn học sinh sử dụng điểm chuẩn tuyển sinh từ năm 2019 để chọn trường thì thông tin đó không còn tính mới, dẫn đến quyết định sai.
- Một người muốn dự báo thời tiết để đi du lịch, nhưng lại xem bản tin dự báo của tuần trước. Dù thông tin đó từng chính xác, nhưng hiện tại đã lỗi thời, không còn đáng tin cậy.
- Trong kinh doanh, doanh nghiệp cần số liệu thị trường, giá cả cập nhật. Nếu dùng dữ liệu cũ vài năm thì sẽ bỏ lỡ cơ hội hoặc thua lỗ.