LÊ ANH THƯ
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Thông tin cơ bản của văn bản:
– Nhan đề: AI và các công nghệ mới nổi được sử dụng hỗ trợ cứu hộ cứu nạn như thế nào?
– Tác giả: Tâm An
– Nguồn: Tạp chí Thông tin & Truyền thông, ngày 01/02/2023
– Chủ đề chính: Vai trò và hiệu quả của công nghệ, đặc biệt là AI và mạng xã hội, trong hoạt động cứu hộ, cứu nạn sau thiên tai.
Câu 2.
Đặc điểm hình thức xác định kiểu văn bản:
– Có đề mục, phân đoạn rõ ràng (1), (2), (3)
– Sử dụng ngôn ngữ thông tin rõ ràng, khách quan
→ Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin.
Câu 3.
a. Phép liên kết: Phép thế – Cụm từ “theo đó” thay thế cho toàn bộ nội dung câu trước nhằm liên kết ý.
b. Thuật ngữ: AI (Trí tuệ nhân tạo)
– Khái niệm: AI là viết tắt của Artificial Intelligence, là công nghệ mô phỏng trí tuệ con người trong máy móc, giúp máy có khả năng học hỏi, phân tích và đưa ra quyết định thông minh.
Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh động đất
– Tác dụng: Giúp người đọc hình dung trực quan mức độ tàn phá của thảm họa, từ đó tăng tính thuyết phục và gợi cảm xúc. Điều này làm nổi bật vai trò quan trọng của công nghệ trong công tác cứu hộ, cứu nạn.
Câu 5.
Hiệu quả của cách triển khai thông tin phần (2):
– Triển khai thông tin theo từng công nghệ cụ thể (mạng xã hội, phần mềm bản đồ, AI), kết hợp dẫn chứng thực tế → Cách trình bày rõ ràng, dễ hiểu, giúp người đọc nhận thức đầy đủ và cụ thể về vai trò đa dạng của công nghệ trong hoạt động cứu hộ.
Câu 6.
Quan điểm cá nhân:
Là người trẻ, em cho rằng chúng ta nên sử dụng AI một cách chủ động, có chọn lọc và đúng đạo đức. AI nên được tận dụng để hỗ trợ học tập, tra cứu thông tin, sáng tạo nội dung và giải quyết vấn đề hiệu quả. Tuy nhiên, chúng ta không nên lệ thuộc hoàn toàn, mà cần giữ vai trò làm chủ công nghệ, biết kiểm chứng thông tin, và giữ gìn tư duy cũng như cảm xúc con người. Việc sử dụng AI hiệu quả là khi nó trở thành công cụ phục vụ con người, chứ không phải thay thế hay điều khiển cuộc sống của chúng ta.
Câu 1.
Văn bản tập trung bàn về tầm quan trọng của lòng kiên trì trong cuộc sống và hành trình đạt được thành công.
Câu 2.
Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2) là:
“Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công.”
Câu 3.
a. Phép liên kết: phép nối (từ “Tuy nhiên” thể hiện quan hệ đối lập giữa hai câu).
b. Phép liên kết: phép lặp (lặp từ “kiên trì”).
Câu 4.
Cách mở đầu văn bản giới thiệu trực tiếp về lòng kiên trì giúp người đọc nhanh chóng nắm được chủ đề, tạo tiền đề cho việc triển khai các luận điểm và dẫn chứng tiếp theo.
Câu 5.
Bằng chứng về Thomas Edison là minh họa tiêu biểu, cụ thể và có sức thuyết phục cao; giúp làm rõ vai trò của kiên trì trong việc vượt qua thất bại để đi đến thành công.
Câu 6.
Trong quá trình học lớp 7, em đã gặp nhiều khó khăn với dạng bài hình học. Ban đầu em rất nản và định bỏ cuộc, nhưng em đã quyết tâm mỗi ngày dành thời gian ôn tập và hỏi thầy cô, bạn bè. Sau một thời gian, em dần hiểu và giải được các bài toán khó. Nhờ sự kiên trì ấy, em đã đạt điểm cao trong kỳ thi học kỳ. Trải nghiệm đó giúp em tin rằng nếu giữ vững lòng kiên trì, ta có thể vượt qua mọi thử thách và chạm đến mục tiêu.