Tầm Đức Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tầm Đức Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  • Khối lượng thanh (m): 1,4 kg.
  • Gia tốc trọng trường (g): 10 m/s2.
  • Góc hợp bởi dây và thanh (alpha): 30 độ.
  • Trọng lực (P): Tác dụng vào trung điểm G của thanh AO.
  • Lực căng dây (T): Tác dụng vào đầu A, hướng dọc theo dây AB.
  • Trục quay: Tại bản lề O.

2. Tính trọng lượng của thanh

Trọng lượng của thanh được tính bằng khối lượng nhân với gia tốc trọng trường:

  • Trọng lượng P = 1,4 x 10 = 14 N.
  • Vì thanh đồng chất nên trọng tâm G nằm ở chính giữa thanh. Khoảng cách từ O đến G bằng 1/2 chiều dài thanh AO (OG = 0,5 x AO).

3. Thiết lập phương trình cân bằng mô-men lực

Để thanh nằm ngang cân bằng, tổng mô-men lực làm thanh quay theo chiều kim đồng hồ phải bằng tổng mô-men lực làm thanh quay ngược chiều kim đồng hồ đối với trục quay O.

  • Mô-men của trọng lực P (làm thanh quay xuống): Bằng Trọng lượng x Cánh tay đòn (khoảng cách OG). M1 = P x OG = 14 x (0,5 x AO).
  • Mô-men của lực căng dây T (làm thanh kéo lên): Bằng Lực căng dây x Cánh tay đòn (khoảng cách từ O đến đường thẳng chứa dây). Cánh tay đòn này được tính bằng: AO x sin(30 độ). M2 = T x AO x sin(30 độ).

4. Tính toán lực căng dây

Theo quy tắc mô-men lực: M1 = M2

  • 14 x 0,5 x AO = T x AO x sin(30 độ).
  • (Rút gọn AO ở cả hai vế).
  • 7 = T x sin(30 độ).
  • Biết rằng sin(30 độ) = 0,5.
  • T = 7 / 0,5 = 14 N.

1. Tính trọng lượng của vật

Trọng lượng (ký hiệu là P) là lực hút của Trái Đất tác dụng lên vật.

  • Công thức tính: Trọng lượng = Khối lượng x Gia tốc trọng trường.
  • Tính toán: 8 kg x 9,8 = 78,4 N.

2. Phân tích các góc dựa trên hình vẽ

  • Dây AC nằm ngang (vuông góc với tường).
  • Dây AB hợp với dây AC một góc 120 độ.
  • Từ đó, dây AB sẽ hợp với phương thẳng đứng một góc là: 120 - 90 = 30 độ.

3. Tính lực căng dây AB

Để hệ cân bằng, thành phần hướng lên trên của dây AB phải triệt tiêu được trọng lượng P đang kéo xuống.

  • Lực căng AB = Trọng lượng / cos(30 độ).
  • Tính toán: 78,4 / 0,866 (giá trị xấp xỉ của cos 30) = 90,53 N.

4. Tính lực căng dây AC

Lực căng dây AC có nhiệm vụ giữ cho điểm A không bị dây AB kéo lệch sang trái.

  • Lực căng AC = Lực căng AB x sin(30 độ).
  • Tính toán: 90,53 x 0,5 (giá trị của sin 30) = 45,26 N.

Tóm tắt đề bài:Khối lượng: m = 40 Lực đẩy ngang: F = 160

Hệ số ma sát trượt:mu = 0,35

Gia tốc trọng trường: g= 9,8

Tính lực ma sát tren mặt phẳng ngang, áp lực N của vật lên mặt sàn bằng trọng lượng của vật:

N=P=m.g= 40 . 9,8=392(N)

Độ lớn lực na sát trượt là:

0,35 . 392=137,2N

b. Xác định gia tốc của chiếc hộp

Về hướng: Gia tốc cùng hướng với lực đẩyhướng chuyển động).

Về độ lớn: Áp dụng định luật II Newton theo phương ngang:F-Fms=m.a

Từ đó, ta tính được gia tốc:22,8/40=0,57(m/s2)

Những nhận xét khái quát về mạch lạc và liên kết trong văn bản:
  • Hệ thống luận điểm rõ ràng: Văn bản được xây dựng dựa trên một hệ thống luận điểm nhất quán và có sự phát triển logic cao. Luận điểm chính "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" được đặt ngay ở phần mở đầu và chi phối toàn bộ bài viết.
  • Lập luận chặt chẽ: Tác giả triển khai các ý theo một trình tự hợp lý:
    • Đặt vấn đề: Nêu vai trò và tầm quan trọng sống còn của hiền tài đối với quốc gia.
    • Giải quyết vấn đề: Chứng minh vai trò đó qua việc dẫn chứng các tấm gương lịch sử, đồng thời phê phán những hành động không trọng dụng hiền tài.
    • Kết thúc vấn đề: Khẳng định lại ý nghĩa của việc khắc bia ghi tên tiến sĩ, vừa để tôn vinh hiền tài, vừa răn dạy các thế hệ sau.
a. Đoạn văn vẫn bị rời rạc dù có sử dụng phép lặp từ vì sự ngắt quãng trong mạch phát triển ý và thiếu các phương tiện liên kết khác để tạo sự chuyển tiếp mượt mà.
  • Thiếu sự phát triển logic: Câu 1 nêu chủ trương của Nhà nước, câu 2 nói về năng lực của hiền tài, câu 3 và 4 nói về sự ghi nhớ của lịch sử đối với hiền tài. Các ý này không được sắp xếp theo một trình tự logic chặt chẽ (ví dụ, nên giải thích vì sao Nhà nước coi trọng hiền tài trước khi nói đến lịch sử).
  • b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc chủ yếu ở điểm:
  • Thiếu sự liền mạch (coherence) trong việc triển khai ý: Các ý không được sắp xếp theo một trình tự hợp lý và logic. Mối quan hệ giữa câu trước và câu sau không rõ ràng, gây khó khăn cho người đọc trong việc theo dõi lập luận chung của đoạn văn.
a. Đoạn văn vẫn bị rời rạc dù có sử dụng phép lặp từ vì sự ngắt quãng trong mạch phát triển ý và thiếu các phương tiện liên kết khác để tạo sự chuyển tiếp mượt mà.
  • Thiếu sự phát triển logic: Câu 1 nêu chủ trương của Nhà nước, câu 2 nói về năng lực của hiền tài, câu 3 và 4 nói về sự ghi nhớ của lịch sử đối với hiền tài. Các ý này không được sắp xếp theo một trình tự logic chặt chẽ (ví dụ, nên giải thích vì sao Nhà nước coi trọng hiền tài trước khi nói đến lịch sử).
  • b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc chủ yếu ở điểm:
  • Thiếu sự liền mạch (coherence) trong việc triển khai ý: Các ý không được sắp xếp theo một trình tự hợp lý và logic. Mối quan hệ giữa câu trước và câu sau không rõ ràng, gây khó khăn cho người đọc trong việc theo dõi lập luận chung của đoạn văn.
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn? Đoạn văn này được coi là một đoạn văn vì nó là một đơn vị cấu trúc của văn bản, bao gồm một tập hợp các câu (bốn câu) cùng nhau phát triển và làm rõ một ý tưởng hoặc chủ đề chính (bản chất nghệ sĩ và lòng đồng cảm của con người). Đoạn văn này có sự thống nhất về nội dung và hình thức, bắt đầu bằng cách lùi đầu dòng, và kết thúc bằng dấu ngắt đoạn, tách biệt với các phần khác của văn bản. b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên. Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn được thể hiện qua sự thống nhất về chủ đề và việc sử dụng các phương tiện liên kết:
  • Thống nhất chủ đề: Tất cả các câu đều xoay quanh luận điểm về lòng đồng cảm và bản tính nghệ sĩ vốn có của con người.
  • Phép liên kết:
    • Phép thế: Cụm từ "tấm lòng ấy" (câu 2) dùng để chỉ "lòng đồng cảm" (câu 1). Cụm từ "Những người ấy" (câu 4) dùng để chỉ "kẻ thông minh" (câu 3).
    • Phép nối: Các cụm từ "Nói cách khác", "Chỉ vì", "Chỉ có" giúp kết nối ý giữa các câu, tạo ra một lập luận logic nhân quả và đối lập.
    • Phép lặp: Lặp lại các từ khóa như "lòng đồng cảm", "nghệ thuật/nghệ sĩ" (sẽ được phân tích kỹ hơn ở câu d).
c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm. Dấu hiệu rõ nhất cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó là cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn văn. Cụm từ này đóng vai trò là một từ nối, báo hiệu rằng nội dung của đoạn văn này là sự giải thích lại, làm rõ thêm, hoặc trình bày dưới một góc độ khác cho ý tưởng đã được nêu ở đoạn văn ngay trước đó, tạo sự liền mạch trong lập luận của tác giả. d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì?
  • Những từ ngữ được lặp lại nhiều lần bao gồm:
    • "lòng đồng cảm" (và các biến thể như "tấm lòng ấy", "lòng đồng cảm đáng quý nọ")
    • "nghệ thuật" / "nghệ sĩ"
    • "con người" (và các biến thể như "người đời", "kẻ thông minh", "những người ấy")
  • Tác dụng của việc lặp lại từ ngữ:
    • Nhấn mạnh luận điểm cốt lõi và xuyên suốt của tác giả: Khẳng định bản chất bẩm sinh của con người là giàu lòng đồng cảm và có tư chất nghệ sĩ.
    • Tạo sự liên kết chặt chẽ về nội dung giữa các câu, đảm bảo tính thống nhất chủ đề của đoạn văn.
    • Giúp người đọc khắc sâu các khái niệm trung tâm và ý nghĩa triết lý mà tác giả muốn truyền đạt.

a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là sự thiếu thống nhất về chủ đề chính hoặc sự chuyển hướng chủ đề đột ngột không có sự dẫn dắt hợp lý.
  • Lỗi chủ đề: Câu 1 nêu thực trạng người dùng điện thoại thay vì đọc sách. Câu 2 nói về nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách. Câu 3 nói về việc vứt bỏ thói quen đọc sách. Ba câu này khá mạch lạc khi tập trung vào vấn đề đọc sách và điện thoại. Tuy nhiên, câu 4 bắt đầu bằng "Nó tuy rất tiện lợi...", lúc này đại từ "Nó" có thể hiểu là "chiếc điện thoại thông minh" hoặc "việc đọc sách". Nếu là "điện thoại" thì ý nói điện thoại tiện lợi nhưng khó giúp tìm sự yên tĩnh. Điều này gây đứt gãy mạch lập luận chính đang nói về việc đọc sách, và chuyển sang bàn về ưu nhược điểm của điện thoại mà không có sự liên kết logic.
  • b. Các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn:
  • Sử dụng đại từ mơ hồ: Từ "Nó" ở đầu câu 4 không rõ ràng, có thể hiểu là "chiếc điện thoại thông minh" hay "thói quen đọc sách" đã được nhắc đến trước đó. Điều này làm cho ý nghĩa của câu trở nên lơ lửng, gây khó hiểu.
  • c, đề xuất cách sửa:
  • Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Thói quen đọc sách tuy khó đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại như điện thoại, nhưng lại giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.