TRẦN LÊ HUY
Giới thiệu về bản thân
Bài thơ "Than đạo học" của Tú Xương là một bức tranh hiện thực trào phúng sắc sảo, phơi bày sự suy tàn của Nho học buổi giao thời. Về nội dung, tác giả đã trực diện chỉ ra sự rệu rã của đạo học: người học thì nản chí ("chín người thôi"), người dạy thì bồn chồn ("nhấp nhổm"), còn kẻ sĩ vốn trọng khí tiết nay lại trở nên hèn nhát như "gà phải cáo". Tiếng cười của Tú Xương không chỉ dừng lại ở sự mỉa mai những kẻ "đấm ăn xôi" – theo đuổi học vấn vì lợi lộc thấp hèn – mà còn chứa đựng nỗi đau xót, bất lực trước sự đổi thay của thời thế khiến giá trị chữ Thánh hiền bị rẻ rúng. Về nghệ thuật, bài thơ mẫu mực trong thể thất ngôn bát cú Đường luật nhưng lại mang hơi thở dân dã, phóng túng. Tú Xương sử dụng các từ láy gợi hình, gợi cảm như "lim dim", "nhấp nhổm", "rụt rè" để khắc họa sinh động sự uể oải, nhốn nháo của xã hội. Phép đối chỉnh chu ở hai liên giữa kết hợp với hình ảnh so sánh độc đáo, giàu tính châm biếm đã tạo nên sức công phá mạnh mẽ vào thực tại lố lăng. Đặc biệt, giọng điệu tự trào ở hai câu kết khi nhà thơ tự nhận mình là "thứ chỉ" đã khẳng định cái tôi đầy bản lĩnh và nỗi ưu tư sâu nặng của một trí thức nặng lòng với đạo học truyền thống. Tổng thể bài thơ là một tiếng thở dài đầy chua chát nhưng cũng rất đỗi tài hoa của ông tú đất Vị Hoàng.
Ý thức học tập của học sinh hiện nay: Giữa dòng chảy thời đại
Trong bất kỳ thời đại nào, học tập luôn là con đường ngắn nhất để dẫn tới thành công và khẳng định giá trị bản thân. Nếu như thời của Tú Xương, "đạo học" bị lung lay bởi sự giao thoa văn hóa đầy biến động, thì ngày nay, học sinh đang đứng trước một biển trời tri thức của kỷ nguyên số. Tuy nhiên, ý thức học tập của thế hệ trẻ hiện nay lại là một bức tranh đa sắc với cả những mảng sáng hy vọng và những khoảng tối đáng suy ngẫm.
Mảng sáng của sự chủ động và sáng tạo
Trước hết, không thể phủ nhận rằng một bộ phận lớn học sinh hiện nay có ý thức học tập rất cao và tư duy cực kỳ năng động. Các bạn không còn thụ động ngồi chờ kiến thức từ thầy cô mà đã biết tận dụng sức mạnh của Internet để tự học. Nhiều học sinh Việt Nam đã đạt giải cao trong các kỳ thi Olympic quốc tế, giành học bổng tại các trường đại học danh tiếng thế giới hoặc tự mày mò sáng tạo ra các ứng dụng công nghệ hữu ích.
Ý thức học tập này không chỉ dừng lại ở việc mưu cầu điểm số mà còn là khát khao khẳng định mình, mong muốn đóng góp cho cộng đồng. Các bạn học ngoại ngữ để trở thành công dân toàn cầu, học kỹ năng mềm để thích nghi với thị trường lao động khắc nghiệt. Đây chính là nguồn nội lực mạnh mẽ để đưa đất nước đi lên trong tương lai.
Những mảng xám đầy lo ngại
Tuy nhiên, song hành với những tấm gương sáng là thực trạng đáng buồn về sự sa sút ý thức của một bộ phận không nhỏ học sinh. Nhiều bạn trẻ đang rơi vào tình trạng học tập một cách đối phó, hời hợt. Hiện tượng "học tủ", "học vẹt" hay gian lận trong thi cử vẫn còn tồn tại dai dẳng. Đáng ngại hơn, sự bùng nổ của mạng xã hội và các hình thức giải trí trực tuyến đang khiến nhiều học sinh xao nhãng. Thay vì dành thời gian nghiên cứu sách vở, không ít bạn lại đắm chìm vào những video ngắn vô bổ hay các trò chơi điện tử thâu đêm suốt sáng.
Nguyên nhân của thực trạng này một phần đến từ áp lực thành tích từ gia đình và nhà trường, khiến các em coi việc học là gánh nặng thay vì niềm vui. Nhưng quan trọng hơn cả vẫn là sự thiếu hụt về lý tưởng sống và sự thiếu tự giác của chính bản thân các em. Khi không xác định được "học để làm gì", các em dễ dàng bị cuốn theo những cám dỗ nhất thời.
Bài học và định hướng
Học tập không phải là một cuộc đua về điểm số, mà là một hành trình tự hoàn thiện mình. Như Lênin từng nói: "Học, học nữa, học mãi". Để cải thiện ý thức học tập, mỗi học sinh cần tự xây dựng cho mình một mục tiêu rõ ràng và một phương pháp học tập khoa học. Chúng ta cần học cách chắt lọc thông tin giữa thời đại bùng nổ dữ liệu, biến những công cụ công nghệ thành trợ thủ đắc lực thay vì để chúng làm chủ quỹ thời gian của mình.
Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường cũng cần thay đổi cách tiếp cận, giảm bớt áp lực điểm số và chú trọng hơn vào việc khơi gợi niềm đam mê, sự tò mò của học sinh. Giáo dục cần giúp các em hiểu rằng: học không chỉ để thi, mà học để có trí tuệ, có đạo đức và có khả năng kiến tạo cuộc sống.
Tóm lại, ý thức học tập là yếu tố quyết định tương lai của mỗi cá nhân và vận mệnh của quốc gia. Giữa một thế giới đang thay đổi từng giây, nếu không có ý thức tự học và rèn luyện bền bỉ, chúng ta sẽ sớm bị đào thải. Tuổi trẻ hãy coi việc học là quyền lợi, là niềm hạnh phúc để từ đó nỗ lực vươn lên, xứng đáng là chủ nhân tương lai của đất nước.
Câu 1. Thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật. (Gồm 8 câu, mỗi câu 7 chữ; tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc đối ở câu 3-4 và 5-6).
Câu 2. Đề tài
Đề tài của bài thơ là về giáo dục và thi cử (cụ thể là sự suy tàn của Nho học) trong buổi giao thời giữa cũ và mới ở xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX.
Câu 3. Nguyên nhân "Đạo học ngày nay đã chán rồi"
Tác giả nhận định như vậy vì:
- Sự thay đổi của thời đại: Thực dân Pháp bắt đầu can thiệp vào khoa cử, chữ Hán không còn giữ vị thế độc tôn, khiến mục đích học tập bị lệch lạc.
- Sự xuống cấp của sĩ khí: Người học không còn tâm huyết với con chữ ("mười người đi học, chín người thôi").
- Sự thương mại hóa và hời hợt: Việc học không còn vì kiến thức mà vì danh lợi, khiến cả người dạy lẫn người học đều mệt mỏi, chán chường.
Câu 4. Nhận xét về việc sử dụng từ láy
Trong bài thơ, Tú Xương sử dụng các từ láy rất đắc địa: lim dim, nhấp nhổm, rụt rè, liều lĩnh.
- Tác dụng biểu cảm: Các từ láy này vẽ nên một bức tranh sinh động, vừa hài hước vừa xót xa về thực trạng đạo học. Nó gợi lên hình ảnh sự uể oải (lim dim), sự bồn chồn, thiếu định hướng (nhấp nhổm) và sự hèn nhát, mất đi khí chất của kẻ sĩ (rụt rè).
- Sắc thái châm biếm: Từ láy giúp tăng cường sức mạnh phê phán, làm bật lên sự kệch cỡm của các nhân vật trong "làng Nho" lúc bấy giờ.
Câu 5. Nội dung của bài thơ
Bài thơ "Than đạo học" là tiếng cười tự trào và châm biếm sâu sắc của Tú Xương trước tình cảnh suy vi của Nho học. Qua đó, tác giả:
- Phản ánh thực trạng hỗn loạn, xuống cấp của giáo dục và thi cử đương thời.
- Thể hiện nỗi đau xót, bất lực của một trí thức Tây học trước cảnh "giá trị cũ" đang tan rã mà "giá trị mới" thì đầy rẫy những điều lố lăng.
- Bộc lộ tâm sự u uất và ý thức tự trọng của một nhà thơ luôn đau đáu với vận mệnh văn hóa dân tộc.
Câu 1. Viết đoạn văn thuyết minh về ứng dụng AI trong quảng bá văn hóa truyền thống (Khoảng 200 chữ)
Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành "cánh tay nối dài" giúp quảng bá văn hóa truyền thống Việt Nam một cách sinh động và hiệu quả. AI không chỉ đơn thuần là công cụ kỹ thuật mà còn là cầu nối thu hẹp khoảng cách giữa quá khứ và hiện đại. Cụ thể, thông qua các hệ thống Chatbot thông minh như tại Festival Phở 2025, du khách có thể dễ dàng tìm kiếm thông tin, lịch sử và đặc điểm của các món ăn truyền thống chỉ bằng vài thao tác. Công nghệ AI còn cho phép tái hiện các không gian văn hóa ảo, phục dựng hình ảnh di sản hay mô phỏng các quy trình nghệ thuật dân gian (như nấu phở, dệt vải) với độ chính xác cao. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, cá nhân hóa nhu cầu tìm hiểu của từng đối tượng mà còn tạo ra sự hấp dẫn, mới lạ đối với thế hệ trẻ và bạn bè quốc tế. Nhờ AI, văn hóa không còn nằm im trên trang sách hay trong bảo tàng mà trở nên tương tác, sống động, khẳng định sức sống bền bỉ của bản sắc dân tộc trong dòng chảy công nghệ toàn cầu.
Câu 2. Bài văn nghị luận phân tích đặc sắc nội dung đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng" (Khoảng 600 chữ)
Mở bài:
Nguyễn Văn Tàu (Tư Cang) không chỉ là một huyền thoại trong ngành tình báo mà còn là một cây bút truyện ký sắc sảo với những trang viết đậm chất thực tế. Đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng" từ tác phẩm Trái tim người lính là một thước phim tư liệu quý giá bằng ngôn từ. Qua đó, tác giả không chỉ tái hiện khung cảnh thiên nhiên khắc nghiệt của chiến trường miền Đông Nam Bộ mà còn tôn vinh ý chí kiên cường và tinh thần lạc quan của những người lính trong cuộc kháng chiến chống Pháp đầy gian khổ.
Thân bài:
Trước hết, đoạn trích mở ra một không gian thiên nhiên rừng già miền Đông đầy chân thực với những đặc điểm sinh thái khắc nghiệt. Đó là khu rừng Hắc Dịch với "đất đỏ dẻo quánh", "đường trơn trượt" và đặc biệt là sự hiện diện đáng sợ của loài vắt rừng. Cách tác giả miêu tả tỉ mỉ sự tấn công của con vắt "tung lên bám vào, hút máu đến no cành mới chịu rớt ra" không chỉ gợi lên sự khó khăn trong di chuyển mà còn cho thấy những hiểm nguy rình rập thường trực đối với người chiến sĩ. Tuy nhiên, thiên nhiên ấy cũng được nhìn bằng con mắt nhẹ nhõm khi bước vào mùa khô, cho thấy tâm thế thích nghi và sự am hiểu sâu sắc về địa hình của những người hoạt động cách mạng.
Đặc sắc nhất trong nội dung đoạn trích chính là sự tái hiện cuộc sống sinh hoạt đầy thiếu thốn, gian khổ của quân dân ta. Tác giả đã dùng những chi tiết rất thực, thậm chí là trần trụi để nói về cái đói. Đó là những bữa cơm mà anh nuôi phải "xới cho tơi ra", lường từng "sét chén" (chén không đầy) để chia đều cho mỗi người. Miếng cơm cháy bé bằng ba ngón tay cũng trở thành một phần tài sản quý giá. Đỉnh điểm của sự gian khổ là ký ức về trận bão lụt năm 1952, khi người lính phải ăn gạo ẩm thúi đến mức "phải nín hơi mà nuốt". Những chi tiết về việc ăn củ mì đến mức "sanh ghẻ lở, ung nhọt" khiến bàn tay không xòe thẳng ra được để cầm súng đã khắc họa một cách xúc động cái giá của tự do.
Dù sống trong hoàn cảnh "ăn cháo loãng thấy quý vô cùng", tinh thần của người lính vẫn hiện lên thật cao đẹp. Đó là sự công bằng, nhường nhịn nhau trong từng miếng ăn; là sự tự giác tăng gia sản xuất, lên núi nhổ rau tàu bay, rau càng cua để "độn" thêm cho đủ no. Cái "sang" của họ đôi khi chỉ là một ít mắm ruốc hay chút muối của nhà bếp. Trong cái đói quay quắt, họ vẫn giữ vững kỷ luật và ý chí chiến đấu. Nhân vật tôi – một thanh niên khỏe mạnh – dù đói đến mức có thể ăn thêm năm sáu phần vẫn chấp nhận sự "dè xẻn" chung, thể hiện sự đồng cam cộng khổ giữa những người đồng chí.
Kết bài:
Tóm lại, qua đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng", tác giả Nguyễn Văn Tàu đã mang đến cho người đọc một cái nhìn chân thực về cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc. Đặc sắc nội dung nằm ở sự kết hợp giữa hiện thực khốc liệt và tinh thần nhân văn cao cả. Những chi tiết về bữa cơm thiếu thốn, về gạo thúi hay rau rừng không làm giảm đi vẻ đẹp của người lính, mà ngược lại, nó càng làm ngời sáng "trái tim người lính" – một trái tim biết vượt qua mọi khổ hình về thể xác để giữ trọn niềm tin vào ngày độc lập.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh.
Câu 2: Hai điểm nổi bật:
• Ứng dụng công nghệ: Sử dụng AI – Chatbot để tư vấn và hỗ trợ khách hàng.
• Quy mô đa dạng: Quy tụ hơn 50 gian hàng phở đặc trưng từ khắp ba miền và quốc tế.
Câu 3: * Nội dung phần sa-pô: Giới thiệu tóm tắt chủ đề, thời gian, địa điểm và mục đích chính của lễ hội.
• Tác dụng: Cung cấp thông tin khái quát nhất, giúp người đọc nắm bắt nhanh sự kiện và dẫn dắt vào nội dung chi tiết.
Câu 4: * Điểm mới: Đưa công nghệ AI vào hoạt động tư vấn tại một lễ hội ẩm thực.
• Tác dụng: Làm nổi bật tính hiện đại, sự sáng tạo của ban tổ chức và khẳng định sức sống của di sản trong kỷ nguyên số.
Câu 5: Trách nhiệm của thế hệ trẻ (5 – 7 dòng)
Thế hệ trẻ có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị ẩm thực dân tộc. Trước hết, mỗi bạn trẻ cần có ý thức tìm hiểu và trân trọng những giá trị truyền thống vốn có của phở Việt. Tiếp đó, chúng ta cần chủ động sử dụng ưu thế về công nghệ và ngoại ngữ để quảng bá hình ảnh văn hóa nước nhà ra thế giới. Cuối cùng, việc ủng hộ các sự kiện như Festival Phở là cách thiết thực để giữ gìn "quốc hồn quốc túy" trước sự hội nhập mạnh mẽ.
Câu 1.Lời độc thoại:
“Khi ta sinh ra đời, ta khóc vì nỗi phải bước vào cái sân khấu mênh mông của những kẻ điên rồ!”
Câu 2.
Vua Lia nhận ra sự phản bội của hai con và sự ảo tưởng quyền lực của mình khi bị họ đuổi ra khỏi cung điện, mất quyền lực và hóa điên.
Câu 3.
Lời thoại có đặc điểm nói năng lộn xộn, đứt đoạn, pha giữa tưởng tượng và hiện thực, thể hiện điên loạn nhưng ẩn chứa sự tỉnh táo.
Câu 4.
Chỉ dẫn sân khấu:
- (Lia ra, đeo quấn hoa đồng cỏ)
- (Eđ-ga nói riêng)
- (Một gia tướng và gia nhân ra)
- (Lia vùng chạy, gia nhân đuổi theo)
→ Giúp hình dung rõ hành động, tâm trạng, tăng tính kịch.
Câu 5.
Văn bản phản ánh hiện thực xã hội đầy bất công, nơi quyền lực làm con người tha hóa, tình thân tan vỡ, người lương thiện bị chà đạ
câu 1
Đoạn trích trong truyện thơ Thạch Sanh, Lý Thông mang nhiều nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật. Về nội dung, đoạn trích kể lại việc Thạch Sanh bị vu oan, phải chịu cảnh tù đày nhưng cuối cùng vẫn được minh oan và hưởng hạnh phúc. Qua đó, tác phẩm cho thấy người hiền lành, lương thiện dù gặp nhiều bất công thì cuối cùng vẫn được bảo vệ. Đồng thời, đoạn trích cũng phê phán sự tham lam, độc ác của Lý Thông và bè lũ, khẳng định quan niệm ở hiền gặp lành của nhân dân. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát quen thuộc, dễ đọc, dễ nhớ. Các chi tiết kì ảo như tiếng đàn làm công chúa tỉnh nhớ, sét đánh kẻ ác đã làm cho câu chuyện thêm hấp dẫn. Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc giúp người đọc dễ cảm nhận được nỗi oan khuất của Thạch Sanh và niềm vui khi công lý được thực hiện.
câu 2
Trong xã hội hiện đại, nhịp sống ngày càng trở nên nhanh và gấp gáp. Con người luôn chạy đua với thời gian, công việc, tiền bạc và những áp lực vô hình. Chính vì vậy, việc sống chậm đang trở thành một nhu cầu cần thiết, giúp con người cân bằng cuộc sống và tìm lại những giá trị ý nghĩa.
Trước hết, sống chậm là biết dừng lại đúng lúc để cảm nhận và suy nghĩ sâu hơn về cuộc sống. Sống chậm không có nghĩa là lười biếng hay tụt hậu, mà là sống có ý thức, biết sắp xếp thời gian hợp lí. Khi sống chậm, con người có cơ hội lắng nghe bản thân, hiểu rõ điều mình cần và điều gì thực sự quan trọng. Nhờ đó, ta tránh được lối sống vội vàng, hấp tấp dẫn đến sai lầm.Bên cạnh đó, sống chậm giúp con người chăm sóc tốt hơn cho các mối quan hệ. Trong nhịp sống nhanh, nhiều người ít dành thời gian cho gia đình, bạn bè, khiến tình cảm dần trở nên xa cách. Sống chậm giúp ta biết quan tâm, lắng nghe và chia sẻ nhiều hơn với những người xung quanh. Một bữa cơm gia đình trọn vẹn hay một cuộc trò chuyện chân thành có thể mang lại niềm vui và sự gắn kết lâu dài.Sống chậm còn giúp con người bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất. Khi luôn sống trong căng thẳng, con người dễ rơi vào mệt mỏi, stress và các vấn đề tâm lí. Việc biết sống chậm, nghỉ ngơi hợp lí giúp ta tái tạo năng lượng, giữ tinh thần thoải mái để làm việc hiệu quả hơn. Nhiều người sau khi điều chỉnh nhịp sống đã tìm lại được sự bình yên và niềm vui giản dị trong cuộc sống hằng ngày.Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không phải lúc nào sống chậm cũng dễ thực hiện. Công việc, học tập và trách nhiệm khiến nhiều người buộc phải chạy nhanh. Vì vậy, sống chậm cần được hiểu đúng và thực hiện linh hoạt. Ta có thể sống nhanh khi cần thiết, nhưng vẫn giữ cho mình những khoảng lặng để nghỉ ngơi, suy ngẫm và yêu thương.Mỗi người, đặc biệt là giới trẻ, cần tập cho mình thói quen sống chậm từ những điều nhỏ nhất: hạn chế sử dụng mạng xã hội quá nhiều, dành thời gian cho gia đình, đọc sách, tập thể dục hay đơn giản là lắng nghe chính mình. Khi biết sống chậm, ta sẽ sống sâu sắc hơn và trân trọng từng khoảnh khắc.
Tóm lại, sống chậm là một cách sống tích cực và cần thiết trong xã hội hiện đại. Nó giúp con người cân bằng giữa công việc và cuộc sống, nuôi dưỡng tâm hồn và hướng tới những giá trị bền vững. Biết sống chậm chính là biết sống có ý nghĩa hơn.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Phương thức biểu đạt chính:
- Tự sự
- Kết hợp miêu tả và biểu cảm
Câu 3.
Tóm tắt:
Thạch Sanh bị Chằn tinh, đại bàng và Lý Thông vu oan, bị giam chờ xử chém. Nhờ tiếng đàn kì diệu, công chúa nhớ lại sự thật, Thạch Sanh được minh oan, trở thành phò mã. Lý Thông được tha nhưng sau đó bị sét đánh chết.
Mô hình cốt truyện:
Mô hình nhân vật bị hại → được minh oan → cái thiện chiến thắng cái ác.
Câu 4.
Chi tiết kì ảo: Tiếng đàn của Thạch Sanh.
→ Tác dụng: giúp bộc lộ nỗi oan khuất, kết nối công chúa, làm sáng tỏ sự thật và thể hiện ước mơ công lý, cái thiện chiến thắng.
Câu 5.
Giống nhau:
- Nhân vật, cốt truyện chính giống truyện cổ tích Thạch Sanh.
- Ca ngợi người hiền lành, trừng phạt kẻ ác.
Khác nhau:
- Văn bản là truyện thơ lục bát, còn truyện cổ tích là văn xuôi.
- Văn bản nhấn mạnh cảm xúc, trữ tình qua thơ.
Câu1
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu/ … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã thể hiện rõ cuộc đấu tranh quyết liệt giữa con người và biển cả. Biển hiện lên dữ dội, nguy hiểm với sóng gió mạnh mẽ, luôn đe dọa đến tính mạng con người. Trước sức mạnh ấy, con người tuy nhỏ bé nhưng không hề đầu hàng. Hành động “chèo đi” lặp lại nhiều lần cho thấy sự cố gắng không ngừng, tinh thần kiên trì để vượt qua hiểm nguy. Đặc biệt, lời cầu xin “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” bộc lộ nỗi sợ hãi trước cái chết, đồng thời thể hiện khát vọng được sống mãnh liệt của con người. Qua đoạn trích, tác giả không chỉ khắc họa sự khắc nghiệt của thiên nhiên mà còn ca ngợi ý chí bền bỉ, lòng dũng cảm của con người lao động khi đối mặt với sóng gió cuộc đời. Đoạn văn giúp người đọc cảm nhận sâu sắc giá trị của sự sống và nghị lực vươn lên của con người.
câu 2
Trong cuộc sống, mỗi con người đều được sinh ra và lớn lên trong vòng tay của gia đình. Chính vì vậy, tình thân là một trong những giá trị thiêng liêng và quan trọng nhất đối với mỗi người. Tình thân không chỉ nuôi dưỡng con người về mặt thể chất mà còn nâng đỡ tinh thần, giúp ta vững vàng trước những khó khăn của cuộc đời.
Trước hết, tình thân là nguồn yêu thương vô điều kiện. Cha mẹ luôn dành cho con cái sự hi sinh thầm lặng, sẵn sàng chịu vất vả để con được học hành, trưởng thành. Anh chị em trong gia đình dù có lúc mâu thuẫn nhưng vẫn luôn yêu thương, che chở cho nhau. Khi còn nhỏ, tình thân cho ta sự chăm sóc, bảo vệ; khi trưởng thành, tình thân trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc giúp ta tự tin bước vào đời.Không chỉ vậy, tình thân còn giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Khi ta gặp thất bại, mệt mỏi hay đau khổ, gia đình là nơi đầu tiên ta nghĩ đến. Một lời động viên của cha mẹ, một cái nắm tay của người thân cũng đủ giúp ta có thêm sức mạnh để đứng dậy. Trong những lúc khó khăn nhất, chính tình thân giúp con người không cảm thấy cô đơn và tuyệt vọng.Bên cạnh đó, tình thân góp phần hình thành nhân cách con người. Từ gia đình, ta học được cách yêu thương, chia sẻ, quan tâm và tôn trọng người khác. Một gia đình hạnh phúc sẽ nuôi dưỡng những con người sống nhân ái, có trách nhiệm với bản thân và xã hội. Ngược lại, nếu thiếu vắng tình thân hoặc không biết trân trọng gia đình, con người dễ rơi vào lối sống ích kỉ, vô cảm.Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người mải mê chạy theo vật chất, công việc mà vô tình xem nhẹ tình thân. Có người thờ ơ với cha mẹ, ít quan tâm đến anh chị em, chỉ khi mất đi mới cảm thấy hối tiếc. Đó là cách sống đáng phê phán. Mỗi người cần nhận thức rõ rằng, tiền bạc hay danh vọng có thể mất đi rồi tìm lại được, nhưng tình thân một khi tổn thương thì rất khó hàn gắn.Để giữ gìn và phát huy giá trị của tình thân, mỗi người cần biết yêu thương và quan tâm đến gia đình từ những điều nhỏ nhất. Đó có thể là một bữa cơm sum họp, một lời hỏi han, hay sự lắng nghe và thấu hiểu lẫn nhau. Khi biết trân trọng tình thân, ta không chỉ làm cho gia đình hạnh phúc hơn mà còn khiến cuộc sống của chính mình trở nên ý nghĩa.
Tóm lại, tình thân là giá trị bền vững, là điểm tựa tinh thần không thể thay thế trong cuộc sống con người. Dù xã hội có thay đổi thế nào, mỗi người vẫn cần gìn giữ và vun đắp tình thân để cuộc đời luôn ấm áp yêu thương.
Câu 1: ngôi kể thứ 3
Câu 2: Dữ dội, hung bạo, hiểm nguy: nước cuồn thác, nước xoáy dữ, nước gầm réo, dựng đứng chạm trời.
Đầy đe dọa và chết chóc: biển gầm dữ, ngổn ngang, Long Vương, cõi âm.
Mênh mông, khắc nghiệt: không gian rộng lớn nhưng lạnh lẽo, đáng sợ, thử thách con người đến tận cùng.
Câu 3: Văn bản thể hiện nỗi đau khổ, bất hạnh của con người bị đẩy vào số phận oan nghiệt, đồng thời phản ánh hành trình vượt qua hiểm nguy, thử thách sinh tử để giành lấy sự sống.
Câu 4: Những thử thách cực kì nguy hiểm, khắc nghiệt mà con người phải trải qua. Những chặng đường gian nan của kiếp người, đặc biệt là số phận người lao động nghèo khổ, bị áp bức, đày đọa.
Câu 5:
– “gầm réo”, “thét gào” (ngầm hiểu qua hình ảnh nước) “gầm réo”.
– Tiếng gọi, tiếng kêu cứu khẩn: “Biển ơi… Nước hỡi…”.
→ Sợ hãi, hoảng loạn, tuyệt vọng trước sức mạnh khủng khiếp của thiên nhiên.
→ Nỗi bất lực, nhỏ bé của con người trước biển cả.