ĐINH THỊ THIÊN THU
Giới thiệu về bản thân
C1
Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào bảo tồn và quảng bá văn hóa truyền thống Việt Nam đã trở thành một xu hướng tất yếu và đầy triển vọng. Như sự kiện Festival Phở Hà Nội đã minh chứng, sự xuất hiện của các Chatbot AI tại quầy thông tin không chỉ là một công cụ hỗ trợ kỹ thuật mà còn là cầu nối hiện đại giúp du khách tiếp cận tinh hoa ẩm thực một cách nhanh chóng và cá nhân hóa. AI có khả năng xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ về lịch sử, nguyên liệu và các biến tấu của món ăn, từ đó cung cấp những tư vấn chuyên sâu cho người dùng. Không chỉ dừng lại ở ẩm thực, công nghệ này còn được ứng dụng để phục dựng thực tế ảo các di tích lịch sử, số hóa âm nhạc dân tộc hay phân tích các hoa văn cổ. Việc kết hợp giữa giá trị "xưa" và công nghệ "nay" không làm mất đi hồn cốt dân tộc mà trái lại, nó tạo ra sức hấp dẫn mới mẻ đối với thế hệ trẻ và bạn bè quốc tế. Tuy nhiên, AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ; sự tinh tế của tâm hồn và bàn tay con người vẫn là yếu tố cốt lõi để văn hóa Việt tỏa sáng bền vững trên bản đồ di sản thế giới.
Câu 2.
Tác phẩm "Trái tim người lính" của Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Tàu (Tư Cang) không chỉ là một trang sử bằng chữ mà còn là một bản hùng ca về ý chí con người. Đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng" đã tái hiện chân thực và xúc động về cuộc sống gian khổ nhưng đầy tinh thần lạc quan của những người lính tình báo trong giai đoạn kháng chiến chống Pháp tại miền Đông Nam Bộ.
Trước hết, đoạn trích gây ấn tượng mạnh bởi bức tranh thiên nhiên rừng miền Đông khắc nghiệt. Tác giả không thi vị hóa chiến tranh mà nhìn thẳng vào những khó khăn trần trụi: rừng Hắc Dịch với "đất đỏ dẻo quánh", "đường trơn trượt" và đặc biệt là nỗi ám ảnh mang tên "con vắt". Hình ảnh loài vật bé nhỏ nhưng hung hãn bám vào người hút máu "đến no cành mới chịu rớt" đã khắc họa sự khắc nghiệt của địa bàn hoạt động. Thiên nhiên ở đây không chỉ là bối cảnh mà còn là thử thách đối với lòng kiên trì của người lính.
Đặc sắc nội dung của đoạn trích nằm ở việc khắc họa chân thực sự thiếu thốn về vật chất, đặc biệt là nỗi đói. Tác giả kể về những bữa cơm "được xới cho tơi ra", chia bằng chén lường cho công bằng và mỗi người chỉ có "một sét chén". Thậm chí, ký ức về năm 1952 còn kinh hoàng hơn với gạo ẩm thúi sau bão lụt, khiến người ăn phải "nín hơi mà nuốt". Những chi tiết như ăn củ mì đến mức "sanh ghẻ lở, bàn tay không xòe thẳng ra được" hay việc ăn cháo loãng với rau tàu bay, rau càng cua đã lột tả tận cùng sự gian khổ. Cái đói không chỉ là sự trống rỗng của dạ dày mà còn là thử thách trực tiếp đến sức khỏe và khả năng chiến đấu của người chiến sĩ khi "không mấy người cầm được khẩu súng trường đưa lên bắn cho đúng tư thế".
Vượt lên trên cái đói, cái khổ chính là tinh thần lạc quan và tình đồng chí ấm áp. Dù thiếu thốn, họ vẫn sống với nhau bằng sự công bằng, nhường nhịn ("lấy chén lường cho công bằng", "được chia thêm cho mấy đoạn"). Cách tác giả viết về việc "nín hơi mà nuốt một cách ngon lành" cho thấy sự kiên cường, chấp nhận nghịch cảnh để hướng tới mục tiêu cao cả hơn là độc lập dân tộc. Người lính không hề than vãn, họ nhìn vào thực tế sản xuất "có khá hơn" để lấy đó làm niềm vui. Hình ảnh nhân vật tôi mang theo quả lựu đạn bên hông và cái võng trên vai thể hiện tư thế sẵn sàng chiến đấu, sự chủ động của một người lính dạn dày sương gió.
Về nghệ thuật, đoạn trích sử dụng ngôn ngữ bình dị, đậm chất Nam Bộ với lối kể chuyện tự nhiên của người trong cuộc. Những chi tiết đời thường được chọn lọc kỹ lưỡng, có sức gợi lớn, khiến người đọc như đang trực tiếp trải nghiệm cuộc sống trong rừng già cùng tác giả. Phương thức tự sự kết hợp với hồi tưởng giúp mạch truyện trở nên sâu sắc và giàu cảm xúc hơn.
Tóm lại, đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng" là một thước phim tư liệu quý giá về một thời kỳ gian khổ của dân tộc. Qua ngòi bút của Nguyễn Văn Tàu, ta không chỉ thấy được sự khắc nghiệt của chiến tranh mà còn thấy được vẻ đẹp ngời sáng của "trái tim người lính" – những con người lấy gian khổ làm phép thử, lấy tình đồng chí làm sức mạnh để đi xuyên qua bóng tối của cuộc chiến.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính Phương thức biểu đạt chính: Thuyết minh (kết hợp với Nghị luận và Biểu cảm).
Câu 2. Hai điểm nổi bật của Festival Phở Bạn có thể chọn hai trong các điểm sau
Sự quy tụ của hơn 50 gian hàng với nhiều thương hiệu phở nổi tiếng từ khắp ba miền (Tây Bắc, Nam Định, Hà Nội, miền Trung, miền Nam) và quốc tế
Việc ứng dụng công nghệ AI – Chatbot để tư vấn và hỗ trợ du khách (đây là lần đầu tiên AI xuất hiện tại một lễ hội ẩm thực)
Không gian triển lãm "Câu chuyện phở" tái hiện hành trình lịch sử của món phở từ xưa đến nay.
Câu 3. Thông tin và tác dụng của phần sa-pô
Thông tin: Giới thiệu sự kiện Festival Phở quy tụ hơn 50 gian hàng và mục đích quảng bá hình ảnh, thương hiệu phở Việt.
Tác dụng: * Tóm tắt nội dung cốt lõi của bài viết.
Thu hút sự chú ý, khơi gợi sự tò mò của người đọc.
Dẫn dắt vào các nội dung chi tiết phía dưới.
Câu 4. Điểm mới và tác dụng của việc nhấn mạnh điểm mớ
Điểm mới: Ứng dụng công nghệ AI – Chatbot tại quầy thông tin để hỗ trợ khách hàng và tổ chức tọa đàm về việc đưa Phở trở thành di sản UNESCO
Tác dụng: Cho thấy sự đổi mới, sáng tạo trong việc tổ chức lễ hội; khẳng định tầm vóc quốc tế và khát vọng nâng tầm giá trị văn hóa truyền thống bằng công nghệ hiện đại.
Câu 5. Suy nghĩ về trách nhiệm của thế hệ trẻ (Khoảng 5-7 dòng) Thế hệ trẻ đóng vai trò là "gạch nối" giữa giá trị truyền thống và nhịp sống hiện đại. Trước hết, chúng ta cần chủ động tìm hiểu, học hỏi để hiểu đúng và sâu về cội nguồn ẩm thực dân tộc như món Phở. Tiếp đó, mỗi bạn trẻ nên là một đại sứ văn hóa, tận dụng sức mạnh của công nghệ và mạng xã hội để quảng bá vẻ đẹp ẩm thực Việt ra thế giới. Việc bảo tồn không chỉ là giữ nguyên bản sắc mà còn là sự sáng tạo, làm mới để những giá trị cũ luôn có sức sống bền bỉ trong lòng bạn bè quốc tế.
Câu 1: viết đoạn văn nghị luận 200 chữ.
Đoạn trích trong Thạch Sanh – Lý Thông đã thể hiện rõ nét những giá trị đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của truyện thơ dân gian. Về nội dung, văn bản khắc họa cuộc đời đầy oan khuất của Thạch Sanh – người anh hùng hiền lành nhưng liên tiếp bị hãm hại. Qua chi tiết Thạch Sanh bị kết tội oan và giam ngục, tác giả bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc với người lương thiện, đồng thời lên án bản chất tham lam, độc ác của Lý Thông. Đặc biệt, tiếng đàn của Thạch Sanh vang lên như lời tự bạch của công lí, góp phần minh oan cho chàng và khẳng định niềm tin của nhân dân vào lẽ phải: cái thiện cuối cùng sẽ chiến thắng cái ác. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, dễ nhớ, dễ truyền miệng. Nghệ thuật kể chuyện kết hợp với miêu tả và biểu cảm làm cho câu chuyện vừa sinh động vừa giàu cảm xúc. Các chi tiết kì ảo như tiếng đàn có sức lay động lòng người góp phần tăng tính hấp dẫn và làm nổi bật tư tưởng nhân văn của tác phẩm.
Câu 2: viết bài văn nghị luận (600)chữ.
Trong nhịp sống hiện đại đầy vội vã, con người dường như bị cuốn theo những con số, những mục tiêu và những vòng xoáy cạnh tranh không hồi kết. Ai cũng muốn đi nhanh hơn, đạt được nhiều hơn, nhưng ít ai dừng lại để hỏi: mình đang sống vì điều gì. Chính trong bối cảnh ấy, việc sống chậm không phải là lùi bước, mà là một lựa chọn tỉnh táo và cần thiết để con người làm chủ cuộc sống của chính mình.
Sống chậm trước hết là biết dừng lại để lắng nghe bản thân. Khi mọi thứ diễn ra quá nhanh, con người dễ đánh mất khả năng cảm nhận: cảm nhận niềm vui, nỗi buồn và cả những giá trị giản dị quanh mình. Sống chậm giúp ta suy nghĩ thấu đáo hơn trước khi hành động, tránh những quyết định vội vàng dẫn đến sai lầm. Không ít người thành công từng thừa nhận rằng chính những khoảng lặng hiếm hoi đã giúp họ nhìn ra cơ hội và định hướng đúng con đường dài hạn, thay vì chạy theo lợi ích trước mắt.Bên cạnh đó, sống chậm còn giúp con người xây dựng những mối quan hệ bền vững. Trong xã hội hiện đại, giao tiếp diễn ra nhanh nhưng nông, nhiều khi chỉ dừng lại ở những lời hỏi han xã giao. Khi biết sống chậm, ta dành thời gian thật sự cho gia đình, bạn bè và những người xung quanh. Một cuộc trò chuyện trọn vẹn, một bữa cơm đủ đầy sự quan tâm có thể tạo nên sự gắn kết mà hàng trăm tin nhắn vội vàng không thể thay thế.Sống chậm cũng là cách để con người làm việc hiệu quả hơn. Trái với suy nghĩ phổ biến, sống chậm không đồng nghĩa với lười biếng hay thiếu tham vọng. Nhiều người thành đạt lựa chọn làm ít hơn nhưng làm sâu hơn, tập trung vào chất lượng thay vì số lượng. Khi không bị áp lực bởi nhịp độ gấp gáp, con người có điều kiện suy nghĩ chiến lược, sáng tạo và đưa ra những quyết định bền vững. Đó là nền tảng của thành công lâu dài, chứ không phải những bước tiến nhanh chóng nhưng ngắn hạn.Tuy nhiên, sống chậm không có nghĩa là tách mình khỏi xã hội hiện đại. Điều quan trọng là biết điều chỉnh tốc độ sống sao cho hài hòa: nhanh khi cần hành động, chậm khi cần suy nghĩ. Sống chậm là làm chủ nhịp sống, chứ không để nhịp sống điều khiển mình. Đó là thái độ sống tích cực và chủ động, giúp con người giữ được sự cân bằng giữa công việc, cảm xúc và các mối quan hệ.
Tóm lại, trong xã hội hiện đại đầy áp lực và biến động, sống chậm là một nghệ thuật và cũng là một lựa chọn khôn ngoan. Sống chậm giúp con người hiểu mình hơn, gắn bó với người khác hơn và hướng tới những giá trị bền vững. Khi biết dừng lại đúng lúc, con người không chỉ sống tốt hơn, mà còn đi xa hơn trên hành trình của chính mình.
Câu 1: thể thơ: lục bát.
câu 2: phương thức B Đ:
Tự sự ( chính), kết hợp với miêu tả vaf biểu cảm.
Câu 3: tóm tắt và mô hình cốt truyện:
Tóm tắt: Thạch Sanh bị Chằn tinh và Lý Thông hãm hại, bị kết án oan. Nhờ tiếng đàn, chàng được minh oan, làm phò mã; Lý Thông bị trừng phạt.
Mô hình cốt truyện: Thiện thắng ác (bị hại → thử thách → minh oan).
Câu 4: Chi tiếc kì ảo:
- Tiếng đàn của Thạch Sanh giúp bộc lộ nỗi oan, thức tỉnh công lí, khẳng định người hiềnđược phù trợ.
Câu 5: so sánh:
-Giống: Nhân vật, cốt truyện, tư tưởng thiện – ác.
-Khác: Văn bản này viết bằng thơ lục bát, truyện cổ tích viết bằng văn xuôi.
Câu 1 viết đoạn văn nghị luận 200 chữ.
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu / … / Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” trong bài thơ Vượt biển của người Tày đã tái hiện một cách ám ảnh cuộc đối đầu giữa con người và thiên nhiên biển cả dữ dội. Biển hiện lên không còn là không gian quen thuộc mà trở thành một thế lực hung hiểm với sóng lớn, nước cuộn, bão phong rung chuyển cả đất trời. Trước khung cảnh ấy, con người hiện ra nhỏ bé, mong manh nhưng không buông xuôi. Điệp ngữ “chèo đi” vang lên liên tiếp như một lời tự nhắc nhở, một mệnh lệnh thúc giục bản thân phải tiếp tục tiến lên, dù phía trước là hiểm nguy. Đặc biệt, lời kêu cứu “Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” thể hiện rõ nỗi sợ hãi rất con người, nhưng đồng thời cũng cho thấy khát vọng sống mãnh liệt. Con người không cầu chiến thắng biển cả mà chỉ mong được tồn tại, được đi qua thử thách. Qua đoạn trích, bài thơ không chỉ phản ánh hiện thực khắc nghiệt của cuộc vượt biển mà còn ca ngợi sức mạnh tinh thần, ý chí bền bỉ và niềm tin giúp con người đứng vững trước nghịch cảnh của cuộc đời.
Câu 2: viết bài văn nghị luận về giá trị tình thân trong cuộc sống.
Trong dòng chảy không ngừng của cuộc sống, con người có thể đi rất xa, gặp gỡ nhiều người, chạm tới nhiều ước mơ, nhưng nơi khởi đầu và cũng là nơi chốn trở về sâu thẳm nhất vẫn luôn là tình thân. Tình thân không ồn ào, không rực rỡ, nhưng bền bỉ như mạch nước ngầm nuôi dưỡng tâm hồn con người qua năm tháng. Chính sự lặng lẽ ấy đã làm nên giá trị lâu dài và không thể thay thế của tình thân trong cuộc sống.
Tình thân trước hết là sự gắn bó máu thịt, là sợi dây vô hình nối kết các thế hệ trong một gia đình. Đó là nơi con người được sinh ra, lớn lên và học những bài học đầu tiên về yêu thương. Không cần những lời hoa mỹ, tình thân hiện diện trong sự quan tâm âm thầm, trong những thói quen giản dị của đời sống hằng ngày. Chính từ những điều bình thường ấy, con người cảm nhận được sự che chở, bao dung và ấm áp – những điều mà không mối quan hệ nào khác có thể mang lại trọn vẹn.Trong những chặng đường gian nan của cuộc đời, tình thân trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc. Khi con người mệt mỏi trước áp lực, thất vọng trước thất bại hay chông chênh trước lựa chọn, gia đình luôn là nơi dang rộng vòng tay đón ta trở về. Ở đó, ta không cần phải chứng minh bản thân, không cần mang theo lớp vỏ mạnh mẽ. Chỉ cần được lắng nghe và thấu hiểu, con người đã có thêm sức mạnh để tiếp tục bước đi. Tình thân vì thế không chỉ giúp con người tồn tại, mà còn giúp con người đứng vững. Không dừng lại ở đó, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách và chiều sâu tâm hồn của mỗi cá nhân. Những gì ta nhận được từ gia đình – sự hi sinh, lòng nhẫn nại, tinh thần trách nhiệm – sẽ âm thầm theo ta suốt đời. Nhờ có tình thân, con người học cách yêu thương người khác, biết sống vì nhau và biết đặt lợi ích chung lên trên cái tôi ích kỉ. Một xã hội bền vững cũng bắt đầu từ những gia đình biết yêu thương và gắn bó.Giữa nhịp sống hiện đại gấp gáp, khi con người dễ bị cuốn theo danh vọng và vật chất, tình thân đôi khi bị lãng quên. Nhưng càng đi xa, con người lại càng nhận ra rằng không gì có thể thay thế được cảm giác bình yên khi ở bên gia đình. Những thứ đạt được ngoài xã hội có thể mất đi, nhưng tình thân, nếu được giữ gìn, sẽ luôn ở đó như một cội nguồn không bao giờ cạn.
Tình thân vì thế là giá trị bền vững nhất của đời sống con người. Nó không phô trương, không ồn ào, nhưng đủ sâu để nâng đỡ tâm hồn, đủ rộng để bao dung mọi sai lầm. Giữ gìn tình thân cũng chính là giữ gìn phần người ấm áp và nhân văn nhất trong mỗi chúng ta.
Câu 1: nhân vật trữ tình xưng “ người đi biển”
Câu 2: đặc điểm
Dữ dội, hung hiểm
Nc cuộn, xoáy nước, thác gào
-> biển đe doạ tính mạng con người
Câu 3: phản ánh niềm tin, ý chí và mong muốn vượt qua thử thách để được soongs của con người.
Câu 4: biểu tượng cho:
Những thế lực nguy hiểm, thử thách và tai ương, đe doạ con người khi vượt biển
-> thiên nhiên dữ dội hoặc thế lực xấu cản trở con người.
Câu 5: gợi cho em
Cảm xúc sợ hãi, căng thẳng, lo lắng đồng thời cho thấy sự nhỏ bé tuyệt vọng của con người trước thiên nhiên hung dữ.