Nguyễn Thu Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thu Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


câu 1:

Sau khi đọc bài thơ “Mùa cỏ nở hoa”, em cảm thấy vô cùng xúc động trước tình yêu thương bao la của người mẹ dành cho con. Hình ảnh mẹ được ví như cánh đồng rộng lớn, còn con là cỏ non nở hoa trong lòng mẹ đã gợi lên sự che chở, bao dung và hi sinh thầm lặng. Mẹ luôn mong con lớn lên hồn nhien , tươi xanh và toả hương cho đời. Những câu thơ nhẹ nhàng nhưng chan chứa tình cảm khien em càng thấm thía công lao sinh thành, dưỡng dục của mẹ. Em nhận ra rằng hạnh phúc đôi khi rất giản đơn, chỉ là được ở bên mẹ mỗi ngày. Bài thơ giúp em thêm yêu thương, trân trọng mẹ và tự nhắc nhở bản thân phải sống ngoan ngoan, chăm chỉ để mẹ vui lòng.

cau 2:

bai lam

Tình mẫu tử là một trong những tình cảm thiêng liêng và cao quý nhất trong cuộc đời mỗi con người. Bài thơ “Mùa cỏ nở hoa” đã khắc họa hình ảnh người mẹ hiền luôn yêu thương, bao dung và âm thầm hi sinh vì con. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay vẫn còn nhiều người sống vô tâm, thờ ơ và không biết trân trọng công ơn sinh thành của cha mẹ.


Cha mẹ là người đã sinh ra ta, nuôi dưỡng ta khôn lớn bằng tất cả tình yêu thương và sự hi sinh thầm lặng. Không chỉ chăm lo cho con từng bữa ăn, giấc ngủ, cha mẹ còn dạy dỗ con nên người. Thế nhưng, có những người khi trưởng thành lại quên đi những vất vả ấy. Họ coi sự chăm sóc của cha mẹ là điều hiển nhiên, thậm chí có người còn cãi lời, làm cha mẹ buồn lòng. Đó là biểu hiện của lối sống ích kỉ, thiếu lòng biết ơn và trách nhiệm.


Sống hiếu thảo với cha mẹ không phải là điều gì quá lớn lao. Đó có thể chỉ là những việc làm giản dị như chăm ngoan, học tập tốt, giúp đỡ cha mẹ việc nhà, quan tâm và chia sẻ với cha mẹ mỗi ngày. Khi cha mẹ mệt mỏi, một lời hỏi han hay một hành động nhỏ cũng đủ làm họ ấm lòng. Mỗi người cần ý thức được rằng cha mẹ không thể ở bên ta mãi mãi, vì vậy hãy yêu thương và trân trọng khi còn có thể.


Tình mẫu tử là điểm tựa vững chắc giúp ta trưởng thành. Vì thế, mỗi chúng ta cần sống có trách nhiệm, biết yêu thương và báo đáp công ơn cha mẹ để tình cảm gia đình luôn bền chặt và ấm aos








Câu 1:

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2:

Chủ thể trữ tình là người mẹ (xưng “mẹ”, nói với “con yêu”)

Câu 3:

Biện pháp tu từ nhân hoá:

“cỏ hát khúc mùa xuân”

Tác dụng: Làm hình ảnh cỏ trở nên sinh động, có cảm xúc như con người; thể hiện niềm vui, sức sống rộn ràng của thiên nhiên và tình yêu thương, niềm hạnh phúc của người mẹ khi con lớn lên.

Câu 4:Những dòng thơ cho thấy người mẹ mong con:

Lớn lên hồn nhiên, trong sáng

Mang lại sức sống, niềm vui cho cuộc đời

Trưởng thành và toả sáng trên “đất mẹ hiền hoà”

câu 5;

bài làm

Để giữ gìn và vun đắp tình mẫu tử, em cần yêu thương, kính trọng và biết ơn mẹ. Em sẽ chăm ngoan, học tập tốt để mẹ vui lòng. Em cũng nên giúp mẹ làm việc nhà, quan tâm và chia sẻ với mẹ mỗi ngày. Khi mẹ buồn hay mệt, em sẽ động viên và ở bên mẹ. Tình yêu thương chân thành và sự quan tâm nhỏ bé mỗi ngày sẽ làm tình mẫu tử ngày càng bền chặt.



  1. Phương trình: \mathrm{CaCO_3 \xrightarrow{t^o} CaO + CO_2}.
  2. Tính tỉ lệ khối lượng:
    \mathrm{M_{CaCO_3}=100{.}086\ g/mol,\ M_{CaO}=56{.}077\ g/mol}
    => từ 1 tấn CaCO₃ thu được 56{.}077/100{.}086=0{.}56029 tấn CaO (về mặt lý thuyết).
  3. Muốn thu 7 tấn CaO, khối lượng CaCO₃ cần (lý thuyết, 100% chuyển hóa) là
    m_{CaCO_3(\text{lý thuyết})}=\dfrac{7}{0{.}56029}\approx 12{.}4936 tấn.
  4. Hiệu suất phản ứng chỉ bằng 90% nên phải tăng lên:
    m_{CaCO_3(\text{thực})}=\dfrac{12{.}4936}{0{.}90}\approx 13{.}8817 tấn CaCO₃ tinh (chứa thật sự CaCO₃).
  5. Quặng đá vôi chỉ chứa 80% CaCO₃, vậy khối lượng quặng cần là:
    m_{\text{quặng}}=\dfrac{13{.}8817}{0{.}80}\approx 17{.}3522 tấn.



Kết luận: Cần khoảng 17,35 tấn quặng đá vôi (chứa 80% CaCO₃) để thu 7 tấn CaO với hiệu suất 90%. (Làm tròn theo yêu cầu có thể viết 17,4 tấn).



  1. Hoà mẫu vào HNO₃ loãng để oxi hoá các kim loại thành muối nitrat (tất cả chuyển thành ion trong dung dịch):
    \text{Ag} \xrightarrow{\mathrm{HNO_3}} \mathrm{Ag^+ (aq)}\quad \text{Cu} \xrightarrow{\mathrm{HNO_3}} \mathrm{Cu^{2+} (aq)}\quad \text{Al} \xrightarrow{\mathrm{HNO_3}} \mathrm{Al^{3+} (aq)}
    (tổng quát: kim loại + HNO₃ → muối nitrate + khí NO₂/NO …)
  2. Thêm dung dịch HCl (hoặc NaCl) vào dung dịch chứa Ag⁺ để kết tủa bạc clorua:
    \mathrm{AgNO_3(aq)} + \mathrm{NaCl(aq)} \rightarrow \mathrm{AgCl\downarrow} + \mathrm{NaNO_3(aq)}
    (AgCl là chất rắn màu trắng dễ tách ra bằng lọc; Cu²⁺, Al³⁺ vẫn ở dạng muối trong dịch lọc)
  3. Rửa AgCl trên giấy lọc cho sạch các ion kèm theo, sau đó khử AgCl về Ag kim loại bằng kẽm (xi mạ) hoặc Fe:
    2\mathrm{AgCl} + \mathrm{Zn} \rightarrow 2\mathrm{Ag} \downarrow + \mathrm{ZnCl_2}
    thu được bạc tinh khiết dạng bột/kim loại.




  1. Hoà mẫu vào HNO₃ loãng để oxi hoá các kim loại thành muối nitrat (tất cả chuyển thành ion trong dung dịch):
    \text{Ag} \xrightarrow{\mathrm{HNO_3}} \mathrm{Ag^+ (aq)}\quad \text{Cu} \xrightarrow{\mathrm{HNO_3}} \mathrm{Cu^{2+} (aq)}\quad \text{Al} \xrightarrow{\mathrm{HNO_3}} \mathrm{Al^{3+} (aq)}
    (tổng quát: kim loại + HNO₃ → muối nitrate + khí NO₂/NO …)
  2. Thêm dung dịch HCl (hoặc NaCl) vào dung dịch chứa Ag⁺ để kết tủa bạc clorua:
    \mathrm{AgNO_3(aq)} + \mathrm{NaCl(aq)} \rightarrow \mathrm{AgCl\downarrow} + \mathrm{NaNO_3(aq)}
    (AgCl là chất rắn màu trắng dễ tách ra bằng lọc; Cu²⁺, Al³⁺ vẫn ở dạng muối trong dịch lọc)
  3. Rửa AgCl trên giấy lọc cho sạch các ion kèm theo, sau đó khử AgCl về Ag kim loại bằng kẽm (xi mạ) hoặc Fe:
    2\mathrm{AgCl} + \mathrm{Zn} \rightarrow 2\mathrm{Ag} \downarrow + \mathrm{ZnCl_2}
    thu được bạc tinh khiết dạng bột/kim loại.




  1. Hoà mẫu vào HNO₃ loãng để oxi hoá các kim loại thành muối nitrat (tất cả chuyển thành ion trong dung dịch):
    \text{Ag} \xrightarrow{\mathrm{HNO_3}} \mathrm{Ag^+ (aq)}\quad \text{Cu} \xrightarrow{\mathrm{HNO_3}} \mathrm{Cu^{2+} (aq)}\quad \text{Al} \xrightarrow{\mathrm{HNO_3}} \mathrm{Al^{3+} (aq)}
    (tổng quát: kim loại + HNO₃ → muối nitrate + khí NO₂/NO …)
  2. Thêm dung dịch HCl (hoặc NaCl) vào dung dịch chứa Ag⁺ để kết tủa bạc clorua:
    \mathrm{AgNO_3(aq)} + \mathrm{NaCl(aq)} \rightarrow \mathrm{AgCl\downarrow} + \mathrm{NaNO_3(aq)}
    (AgCl là chất rắn màu trắng dễ tách ra bằng lọc; Cu²⁺, Al³⁺ vẫn ở dạng muối trong dịch lọc)
  3. Rửa AgCl trên giấy lọc cho sạch các ion kèm theo, sau đó khử AgCl về Ag kim loại bằng kẽm (xi mạ) hoặc Fe:
    2\mathrm{AgCl} + \mathrm{Zn} \rightarrow 2\mathrm{Ag} \downarrow + \mathrm{ZnCl_2}
    thu được bạc tinh khiết dạng bột/kim loại.




  1. Oxy hóa P thành P₂O₅:
    4P + 5O_2 \rightarrow 2P_2O_5
    (hoặc viết dưới dạng P₄O₁₀: P_4+5O_2\to P_4O_{10})
  2. Phosphorus pentoxide thủy hóa thành axit photphoric:
    P_2O_5 + 3H_2O \rightarrow 2H_3PO_4
  3. Trung hòa H₃PO₄ để tạo natri photphat (bão hòa hoàn toàn):
    H_3PO_4 + 3NaOH \rightarrow Na_3PO_4 + 3H_2O
  4. Phản ứng trao đổi giữa Na₃PO₄ và CaCl₂ tạo canxi photphat:
    2Na_3PO_4 + 3CaCl_2 \rightarrow Ca_3(PO_4)_2 + 6NaCl