Hứa Thị Thùy Hương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Mark Twain từng nói: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm.” Câu nói đã gửi gắm một thông điệp ý nghĩa về lối sống dám trải nghiệm, dám bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân. Trong cuộc sống, nhiều người thường sợ thất bại nên không dám thử sức, không dám theo đuổi ước mơ hay khám phá những điều mới mẻ. Nhưng tuổi trẻ nếu chỉ sống an toàn, thụ động thì sẽ dễ nuối tiếc khi nhìn lại. Những thất bại đôi khi chỉ là bài học giúp con người trưởng thành hơn, còn sự bỏ lỡ cơ hội mới là điều khiến ta day dứt lâu dài. “Tháo dây, nhổ neo và ra khỏi bến đỗ an toàn” chính là lời khuyên con người hãy mạnh dạn hành động, sống hết mình với đam mê và khát vọng. Tuy nhiên, dám trải nghiệm không có nghĩa là sống liều lĩnh mà cần có mục tiêu và suy nghĩ đúng đắn. Là học sinh, chúng ta cần chủ động học tập, rèn luyện bản thân, tự tin thử sức để tuổi trẻ trở nên ý nghĩa và không phải hối tiếc về sau.
Câu 2. (Khoảng 400 chữ)
Trong nền văn học hiện thực Việt Nam trước Cách mạng, nhà văn Thạch Lam luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho những con người nghèo khổ, nhất là người phụ nữ. Trong đoạn trích Trở về, nhân vật người mẹ hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của người mẹ nông thôn giàu tình yêu thương, giàu đức hi sinh nhưng cũng đầy cô đơn, tủi cực.
Trước hết, người mẹ là một người phụ nữ già nua, lam lũ và có cuộc sống nghèo khó. Sau nhiều năm xa cách, trong mắt Tâm, mẹ “đã già đi nhiều”, vẫn mặc “cái bộ áo cũ kĩ như mấy năm về trước”. Ngôi nhà “sụp thấp hơn”, “mái gianh xơ xác hơn” càng làm nổi bật sự nghèo nàn, heo hút của cuộc sống nơi quê nhà. Những chi tiết miêu tả giản dị nhưng gợi nhiều xót xa, cho thấy cuộc đời cơ cực và sự tần tảo của người mẹ.
Không chỉ vậy, bà còn là người mẹ hết lòng yêu thương con. Khi gặp lại Tâm, bà “ứa nước mắt”, xúc động đến mức “không nói được”. Dù bị con thờ ơ suốt sáu năm trời, bà vẫn chỉ một lòng quan tâm, hỏi han sức khỏe và công việc của con. Nghe tin con từng bị ốm, bà “lo quá” nhưng vì quê mùa nên không dám lên tỉnh thăm. Tình yêu thương của người mẹ hiện lên chân thành, sâu nặng và không hề có sự trách móc. Ngay cả lúc Tâm định rời đi, bà vẫn “khẩn khoản” giữ con ở lại ăn cơm. Những lời nói, cử chỉ nhỏ bé ấy cho thấy khát khao được gần gũi con của người mẹ già cô đơn.
Đặc biệt, nhân vật người mẹ còn hiện lên với sự hi sinh và lòng vị tha đáng thương. Bà sống lặng lẽ nơi quê nghèo, luôn chấp nhận sự lạnh nhạt của con mà không oán trách. Khi nhận tiền từ Tâm, bà “run run đỡ lấy”, “rơm rớm nước mắt”. Có lẽ điều bà cần không phải tiền bạc mà là sự quan tâm và tình cảm của con trai. Qua đó, Thạch Lam đã làm nổi bật bi kịch tinh thần của những người mẹ trong xã hội cũ: cả đời hi sinh nhưng lại cô đơn ngay chính trong tình thân của mình.
Bằng lối viết nhẹ nhàng, tinh tế và giàu cảm xúc, Thạch Lam đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ nông thôn giàu đức hi sinh và tình yêu thương vô bờ. Nhân vật khiến người đọc thêm trân trọng tình mẫu tử, đồng thời nhắc nhở mỗi người phải biết yêu thương, quan tâm và sống có trách nhiệm với cha mẹ của mình.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2.
Hai lối sống được tác giả nêu trong đoạn trích là:
- Lối sống thụ động, bất động, khước từ trải nghiệm và sự vận động.
- Lối sống tích cực, luôn vươn lên, hướng ra “biển rộng” để trải nghiệm và phát triển bản thân.
Câu 3.
Trong đoạn: “Sông như đời người. Và sông phải chảy. Như tuổi trẻ phải hướng ra biển rộng.”, tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh.
Tác dụng:
- Làm cho cách diễn đạt trở nên sinh động, giàu hình ảnh.
- Khẳng định con người, đặc biệt là tuổi trẻ, phải luôn vận động, không ngừng tiến lên và theo đuổi ước mơ.
- Gợi cho người đọc suy nghĩ về ý nghĩa của việc sống tích cực, dám trải nghiệm để trưởng thành.
Câu 4.
“Tiếng gọi chảy đi sông ơi” là lời thôi thúc mỗi con người phải sống có mục tiêu, không ngừng vận động, khám phá và vươn lên trong cuộc sống. Đó cũng là tiếng gọi của khát vọng sống đẹp, sống ý nghĩa, dám trải nghiệm để trưởng thành.
Câu 5.
Bài học em rút ra được là: tuổi trẻ cần sống tích cực, dám trải nghiệm và không nên sống thụ động, an phận.
Vì chỉ khi dám bước đi, dám đối mặt với khó khăn và thử thách, con người mới có thể trưởng thành, khám phá khả năng của bản thân và tạo nên cuộc sống có ý nghĩa.
gdhghdhurhdiosfhgiosdhgiushiwuhiuerh
•Thực trạng, biểu hiện của thói quen: —Thói quen xấu (ví dụ: ỷ lại, đi học muộn) là phổ biến trong xã hội và trường học. —Biểu hiện là sự thụ động, trông chờ người khác làm thay phần việc của mình.
*Luận điểm bổ sung: Tác hại của thói quen•Tác hại của thói quen: +Thiếu trách nhiệm, mất kỷ luật cá nhân. +Mất đi sự tín nhiệm từ thầy cô và bạn bè. +Dễ thất bại trong cuộc sống do không chịu cố gắng.
*Luận điểm bổ sung: Các giải pháp từ bỏ•Các giải pháp từ bỏ: +Xác định yếu tố kích hoạt thói quen. +Tập trung vào lý do muốn thay đổi. +Nhờ bạn bè hỗ trợ, thực hành chánh niệm. +Thay thế thói quen xấu bằng một thói quen khác tốt hơn.
*Đánh giá tổng kết, liên hệ•Ý nghĩa của việc từ bỏ thói quen: +Giúp cải thiện sức khỏe và sắc đẹp. +Giữ được sự trẻ trung, không còn tự ti. +Khẳng định lại lợi ích và thể hiện niềm tin vào sự cố gắng của người được thuyết phục
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được Chế Lan Viên triển khai để khẳng định chữ là thước đo tài năng của người làm thơ. Mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải “ứng cử” trước sự chọn lọc khắt khe của ngôn từ. Qua đó, ông đề cao lao động nghệ thuật nghiêm túc và sáng tạo không ngừng
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” được Chế Lan Viên triển khai để khẳng định chữ là thước đo tài năng của người làm thơ. Mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải “ứng cử” trước sự chọn lọc khắt khe của ngôn từ. Qua đó, ông đề cao lao động nghệ thuật nghiêm túc và sáng tạo không ngừng
Trong phần 2, Chế Lan Viên nêu lí lẽ phản bác quan niệm làm thơ chỉ dựa vào cảm hứng hay tài trời cho. Ông dẫn chứng các nhà văn như Tôn-xtôi, Phlô-be, các nhà thơ Lý Bạch, Gớt, Ta-go để khẳng định thơ là kết quả của lao động nghiêm túc, bền bỉ. Ông cũng trích lời Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” để nhấn mạnh vai trò quyết định của chữ và công phu sáng tạo. Lập luận của tác giả chặt chẽ, dẫn chứng thuyết phục, giàu hình ảnh và cảm xúc.
Trong phần 2, Chế Lan Viên nêu lí lẽ phản bác quan niệm làm thơ chỉ dựa vào cảm hứng hay tài trời cho. Ông dẫn chứng các nhà văn như Tôn-xtôi, Phlô-be, các nhà thơ Lý Bạch, Gớt, Ta-go để khẳng định thơ là kết quả của lao động nghiêm túc, bền bỉ. Ông cũng trích lời Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” để nhấn mạnh vai trò quyết định của chữ và công phu sáng tạo. Lập luận của tác giả chặt chẽ, dẫn chứng thuyết phục, giàu hình ảnh và cảm xúc.
Ý kiến “nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” thể hiện quan niệm của Chế Lan Viên rằng làm thơ là một lao động nghệ thuật nghiêm túc, bền bỉ và vất vả. Nhà thơ chân chính phải cần cù, kiên trì, dày công rèn luyện và sáng tạo, coi mỗi câu chữ là kết quả của mồ hôi và tâm huyết chứ không chỉ dựa vào năng khiếu hay cảm hứng nhất thời.
-Tác giả rất ghét: “Tôi rất ghét cái định kiến quái gở, không biết xuất hiện từ bao giờ: các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm.” -Tác giả không mê: Tôi không mê những nhà thơ thần đồng.” -Ngược lại ông lại ưa: “Tôi ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ.”