Đặng Nguyễn Thế Vinh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Mark Twain từng nói: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm.” Câu nói gửi đến chúng ta bài học sâu sắc về sự dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn để sống hết mình với tuổi trẻ. Trong cuộc sống, nhiều người thường sợ thất bại, sợ khó khăn nên ngần ngại trải nghiệm, không dám theo đuổi ước mơ hay thử sức ở những điều mới mẻ. Nhưng chính sự chần chừ ấy dễ khiến con người bỏ lỡ cơ hội và sống trong nuối tiếc. Thất bại đôi khi chỉ đem lại bài học, còn việc không dám hành động sẽ để lại sự day dứt kéo dài. Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất để khám phá bản thân, tích lũy kinh nghiệm và vượt qua giới hạn của chính mình. “Ra khỏi bến đỗ an toàn” không có nghĩa là liều lĩnh mù quáng mà là dám đối mặt thử thách, dám sống chủ động và có khát vọng. Mỗi người hãy mạnh dạn bước đi, bởi chỉ khi hành động ta mới có thể trưởng thành và tạo nên giá trị cho cuộc đời mình.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Trong đoạn trích Trở về của Thạch Lam, nhân vật người mẹ hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người phụ nữ nông thôn Việt Nam giàu tình yêu thương, giàu đức hi sinh nhưng cũng đầy cô đơn, tủi phận.
Trước hết, người mẹ là người hết lòng yêu thương con. Sau sáu năm xa cách, khi gặp lại Tâm, bà “ứa nước mắt” xúc động. Tình cảm của bà dành cho con được thể hiện qua từng lời nói, cử chỉ nhỏ bé mà chân thành: hỏi han sức khỏe, lo lắng khi nghe tin con ốm, tha thiết giữ con ở lại ăn cơm. Dù Tâm lạnh nhạt, trả lời qua loa, bà vẫn luôn nhìn con bằng ánh mắt “âu yếm”, vẫn quan tâm đến công việc và cuộc sống của con nơi thành phố. Tình mẫu tử của người mẹ vì thế hiện lên thật bao dung và sâu nặng.
Không chỉ giàu yêu thương, người mẹ còn là người phụ nữ lam lũ, nhẫn nhịn và giàu đức hi sinh. Hình ảnh “bộ áo cũ kĩ”, căn nhà “sụp thấp hơn một chút”, “mái gianh xơ xác hơn” cho thấy cuộc sống nghèo khó, tằn tiện của bà nơi thôn quê. Bà sống cô quạnh, chỉ có cô Trinh sang giúp đỡ cho “đỡ buồn”. Thế nhưng, bà không hề than trách con trai vô tâm mà vẫn âm thầm chấp nhận, vẫn vui mừng khi con trở về. Ngay cả khi nhận tiền từ con, bà cũng “run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt”, một chi tiết cho thấy niềm vui xen lẫn nỗi tủi thân của người mẹ già.
Qua nhân vật này, nhà văn còn làm nổi bật bi kịch tinh thần của những người mẹ trong xã hội cũ: yêu thương con hết mực nhưng lại bị con cái thờ ơ, xa cách. Tâm chỉ xem việc đưa tiền là “làm xong bổn phận”, trong khi điều mẹ cần nhất lại là tình cảm và sự quan tâm. Sự đối lập giữa tình yêu thương tha thiết của mẹ và thái độ lạnh nhạt của Tâm khiến người đọc thêm xót xa, cảm động.
Bằng lối viết nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình và khả năng miêu tả tâm lí tinh tế, Thạch Lam đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ nghèo giàu tình yêu thương và đức hi sinh. Nhân vật để lại trong lòng người đọc niềm thương cảm sâu sắc, đồng thời nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng tình mẫu tử thiêng liêng.
I. Mở bài
- Giới thiệu vấn đề: Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người hình thành thói quen dựa dẫm, phụ thuộc vào người khác trong công việc, học tập hay cuộc sống cá nhân.
- Khẳng định luận điểm: Cần từ bỏ thói quen dựa dẫm để phát triển bản thân và sống chủ động hơn.
II. Thân bài
1. Giải thích
- Thói quen dựa dẫm là tình trạng luôn trông chờ vào người khác, thiếu chủ động trong suy nghĩ và hành động.
- Biểu hiện: nhờ vả quá mức, lười suy nghĩ, đổ lỗi khi không có ai giúp, thiếu tinh thần tự lập.
2. Tác hại của thói quen dựa dẫm
- Kìm hãm sự phát triển bản thân: không rèn luyện kỹ năng, tư duy, ý chí.
- Tạo tâm lý ỷ lại, không dám đối mặt thử thách.
- Ảnh hưởng đến các mối quan hệ: gây phiền hà, làm người khác khó chịu vì phải gánh thay.
- Giảm giá trị bản thân: trở nên yếu đuối, thiếu năng lực, mất đi tiếng nói và sự tôn trọng.
3. Lợi ích khi từ bỏ thói quen dựa dẫm
- Phát triển tính tự lập và khả năng giải quyết vấn đề.
- Tự tin hơn vì biết mình có thể tự làm chủ cuộc sống.
- Xây dựng hình ảnh cá nhân tích cực trong mắt người khác.
- Tạo động lực vươn lên, dễ đạt thành công hơn.
4. Biện pháp giúp từ bỏ thói quen dựa dẫm
- Tự đặt mục tiêu và tự chịu trách nhiệm với công việc.
- Rèn tính kỷ luật, không trì hoãn, không “đẩy việc” cho người khác.
- Học cách tự giải quyết vấn đề, chỉ nhờ hỗ trợ khi thật sự cần thiết.
- Rèn luyện kỹ năng sống: quản lý thời gian, tự học, tự chăm sóc bản thân.
- Xây dựng tư duy tích cực: tin vào năng lực của mình, dám thử và dám sai.
5. Mở rộng – Phản biện
- Có thể có ý kiến cho rằng dựa vào người khác giúp giảm áp lực.
- Tuy nhiên, sự phụ thuộc kéo dài sẽ tạo ra sự yếu đuối và bị động, làm con người không trưởng thành.
III. Kết bài
- Khẳng định lại: Từ bỏ thói quen dựa dẫm là điều cần thiết để mỗi người trưởng thành và thành công.
- Kêu gọi: Mỗi người hãy rèn luyện ý chí tự lập, chủ động nắm lấy cuộc sống của chính mình
1. Giải thích quan điểm
- Câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” là một cách nói ẩn dụ, sáng tạo.
→ Nghĩa là: chính ngôn từ, cách dùng chữ, sáng tạo chữ nghĩa mới làm nên phong cách, tầm vóc và giá trị của người làm thơ.
→ Không phải tên tuổi, danh vị hay cảm xúc thoáng qua, mà là “chữ” – tức lao động nghệ thuật ngôn từ – quyết định ai thực sự là nhà thơ.
2. Cách tác giả triển khai quan điểm trong bài
a. Mở đầu – nêu vấn đề và gợi suy nghĩ
Tác giả mở đầu bằng việc nêu quan điểm của người xưa: “chữ bầu lên nhà thơ” — một phát hiện “sâu và mới” của dân gian.
→ Lê Đạt cho rằng nhân dân – qua câu nói ấy – đã thể hiện một cách nhìn rất hiện đại: “chữ” (ngôn ngữ thơ) chính là yếu tố bầu chọn, quyết định giá trị của người làm thơ.
→ Nhà thơ không chỉ là “người có tình”, mà còn là “người làm nghề với chữ”.
b. Phần 2 – Phản biện những quan niệm sai lầm để làm nổi bật giá trị của “chữ”
Tác giả triển khai tư tưởng bằng cách tranh luận – phản bác hai quan điểm sai:
- Thơ chỉ là cảm hứng bột phát.
→ Ông cho rằng nếu thơ chỉ dựa vào cảm xúc “bốc đồng” thì không thể tạo nên giá trị bền vững.
→ Thơ phải là kết tinh của lao động chữ nghĩa — nơi nhà thơ phải “một nắng hai sương”, “lực điền trên cánh đồng giấy”. - Thơ là năng khiếu bẩm sinh, không cần lao động.
→ Ông phản đối, khẳng định: thơ là nghề nghiệp nghiêm túc, phải học, phải rèn, phải lao động sáng tạo trên từng con chữ.
→ Ông dùng hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” để diễn tả quá trình gian khổ ấy.
→ Như vậy, bằng cách phản biện quan niệm cũ, tác giả khẳng định lại chân lí mới: “chữ” – tức là lao động ngôn từ – chính là nền tảng làm nên nhà thơ.
c. Phần 3 – Khẳng định vai trò quyết định của “chữ”
- Lê Đạt mở rộng ý: “Chữ” không chỉ là phương tiện diễn đạt, mà còn là nhân tố sáng tạo nghệ thuật.
- Ông khẳng định: mỗi chữ trong thơ là “một sinh thể có hồn”, có nhạc, có sắc, có đời sống riêng. Nhà thơ phải biết “khai sinh cho chữ” – tìm trong chữ những khả năng nghĩa, âm thanh, hình ảnh mới.
- Chính vì vậy, nhà thơ phải “sống với chữ”, “suy nghĩ bằng chữ”, “đau với chữ” — qua đó mới hình thành phong cách và giá trị riêng.
- Kết luận: chữ (ngôn ngữ nghệ thuật) chính là thước đo tài năng và tâm huyết của nhà thơ, là yếu tố “bầu lên” ai xứng đáng được gọi là nhà thơ thật sự.
3. Nhận xét, đánh giá
- Triển khai lập luận chặt chẽ: từ nêu vấn đề → phản biện → khẳng định → mở rộng.
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh, sáng tạo: hình ảnh “cánh đồng giấy”, “hạt chữ”, “mồ hôi” khiến quan niệm trừu tượng trở nên cụ thể, dễ cảm nhận.
- Tư tưởng mới mẻ: Đặt chữ ở vị trí trung tâm, Lê Đạt đã hiện đại hóa quan niệm về thơ, gần gũi với tư duy nghệ thuật ngôn ngữ của thơ Việt và thơ thế giới thế kỉ XX.
1. Giải thích quan điểm
- Câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” là một cách nói ẩn dụ, sáng tạo.
→ Nghĩa là: chính ngôn từ, cách dùng chữ, sáng tạo chữ nghĩa mới làm nên phong cách, tầm vóc và giá trị của người làm thơ.
→ Không phải tên tuổi, danh vị hay cảm xúc thoáng qua, mà là “chữ” – tức lao động nghệ thuật ngôn từ – quyết định ai thực sự là nhà thơ.
2. Cách tác giả triển khai quan điểm trong bài
a. Mở đầu – nêu vấn đề và gợi suy nghĩ
Tác giả mở đầu bằng việc nêu quan điểm của người xưa: “chữ bầu lên nhà thơ” — một phát hiện “sâu và mới” của dân gian.
→ Lê Đạt cho rằng nhân dân – qua câu nói ấy – đã thể hiện một cách nhìn rất hiện đại: “chữ” (ngôn ngữ thơ) chính là yếu tố bầu chọn, quyết định giá trị của người làm thơ.
→ Nhà thơ không chỉ là “người có tình”, mà còn là “người làm nghề với chữ”.
b. Phần 2 – Phản biện những quan niệm sai lầm để làm nổi bật giá trị của “chữ”
Tác giả triển khai tư tưởng bằng cách tranh luận – phản bác hai quan điểm sai:
- Thơ chỉ là cảm hứng bột phát.
→ Ông cho rằng nếu thơ chỉ dựa vào cảm xúc “bốc đồng” thì không thể tạo nên giá trị bền vững.
→ Thơ phải là kết tinh của lao động chữ nghĩa — nơi nhà thơ phải “một nắng hai sương”, “lực điền trên cánh đồng giấy”. - Thơ là năng khiếu bẩm sinh, không cần lao động.
→ Ông phản đối, khẳng định: thơ là nghề nghiệp nghiêm túc, phải học, phải rèn, phải lao động sáng tạo trên từng con chữ.
→ Ông dùng hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” để diễn tả quá trình gian khổ ấy.
→ Như vậy, bằng cách phản biện quan niệm cũ, tác giả khẳng định lại chân lí mới: “chữ” – tức là lao động ngôn từ – chính là nền tảng làm nên nhà thơ.
c. Phần 3 – Khẳng định vai trò quyết định của “chữ”
- Lê Đạt mở rộng ý: “Chữ” không chỉ là phương tiện diễn đạt, mà còn là nhân tố sáng tạo nghệ thuật.
- Ông khẳng định: mỗi chữ trong thơ là “một sinh thể có hồn”, có nhạc, có sắc, có đời sống riêng. Nhà thơ phải biết “khai sinh cho chữ” – tìm trong chữ những khả năng nghĩa, âm thanh, hình ảnh mới.
- Chính vì vậy, nhà thơ phải “sống với chữ”, “suy nghĩ bằng chữ”, “đau với chữ” — qua đó mới hình thành phong cách và giá trị riêng.
- Kết luận: chữ (ngôn ngữ nghệ thuật) chính là thước đo tài năng và tâm huyết của nhà thơ, là yếu tố “bầu lên” ai xứng đáng được gọi là nhà thơ thật sự.
3. Nhận xét, đánh giá
- Triển khai lập luận chặt chẽ: từ nêu vấn đề → phản biện → khẳng định → mở rộng.
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh, sáng tạo: hình ảnh “cánh đồng giấy”, “hạt chữ”, “mồ hôi” khiến quan niệm trừu tượng trở nên cụ thể, dễ cảm nhận.
- Tư tưởng mới mẻ: Đặt chữ ở vị trí trung tâm, Lê Đạt đã hiện đại hóa quan niệm về thơ, gần gũi với tư duy nghệ thuật ngôn ngữ của thơ Việt và thơ thế giới thế kỉ XX.
1. Giải thích quan điểm
- Câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” là một cách nói ẩn dụ, sáng tạo.
→ Nghĩa là: chính ngôn từ, cách dùng chữ, sáng tạo chữ nghĩa mới làm nên phong cách, tầm vóc và giá trị của người làm thơ.
→ Không phải tên tuổi, danh vị hay cảm xúc thoáng qua, mà là “chữ” – tức lao động nghệ thuật ngôn từ – quyết định ai thực sự là nhà thơ.
2. Cách tác giả triển khai quan điểm trong bài
a. Mở đầu – nêu vấn đề và gợi suy nghĩ
Tác giả mở đầu bằng việc nêu quan điểm của người xưa: “chữ bầu lên nhà thơ” — một phát hiện “sâu và mới” của dân gian.
→ Lê Đạt cho rằng nhân dân – qua câu nói ấy – đã thể hiện một cách nhìn rất hiện đại: “chữ” (ngôn ngữ thơ) chính là yếu tố bầu chọn, quyết định giá trị của người làm thơ.
→ Nhà thơ không chỉ là “người có tình”, mà còn là “người làm nghề với chữ”.
b. Phần 2 – Phản biện những quan niệm sai lầm để làm nổi bật giá trị của “chữ”
Tác giả triển khai tư tưởng bằng cách tranh luận – phản bác hai quan điểm sai:
- Thơ chỉ là cảm hứng bột phát.
→ Ông cho rằng nếu thơ chỉ dựa vào cảm xúc “bốc đồng” thì không thể tạo nên giá trị bền vững.
→ Thơ phải là kết tinh của lao động chữ nghĩa — nơi nhà thơ phải “một nắng hai sương”, “lực điền trên cánh đồng giấy”. - Thơ là năng khiếu bẩm sinh, không cần lao động.
→ Ông phản đối, khẳng định: thơ là nghề nghiệp nghiêm túc, phải học, phải rèn, phải lao động sáng tạo trên từng con chữ.
→ Ông dùng hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” để diễn tả quá trình gian khổ ấy.
→ Như vậy, bằng cách phản biện quan niệm cũ, tác giả khẳng định lại chân lí mới: “chữ” – tức là lao động ngôn từ – chính là nền tảng làm nên nhà thơ.
c. Phần 3 – Khẳng định vai trò quyết định của “chữ”
- Lê Đạt mở rộng ý: “Chữ” không chỉ là phương tiện diễn đạt, mà còn là nhân tố sáng tạo nghệ thuật.
- Ông khẳng định: mỗi chữ trong thơ là “một sinh thể có hồn”, có nhạc, có sắc, có đời sống riêng. Nhà thơ phải biết “khai sinh cho chữ” – tìm trong chữ những khả năng nghĩa, âm thanh, hình ảnh mới.
- Chính vì vậy, nhà thơ phải “sống với chữ”, “suy nghĩ bằng chữ”, “đau với chữ” — qua đó mới hình thành phong cách và giá trị riêng.
- Kết luận: chữ (ngôn ngữ nghệ thuật) chính là thước đo tài năng và tâm huyết của nhà thơ, là yếu tố “bầu lên” ai xứng đáng được gọi là nhà thơ thật sự.
3. Nhận xét, đánh giá
- Triển khai lập luận chặt chẽ: từ nêu vấn đề → phản biện → khẳng định → mở rộng.
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh, sáng tạo: hình ảnh “cánh đồng giấy”, “hạt chữ”, “mồ hôi” khiến quan niệm trừu tượng trở nên cụ thể, dễ cảm nhận.
- Tư tưởng mới mẻ: Đặt chữ ở vị trí trung tâm, Lê Đạt đã hiện đại hóa quan niệm về thơ, gần gũi với tư duy nghệ thuật ngôn ngữ của thơ Việt và thơ thế giới thế kỉ XX.
1. Giải thích quan điểm
- Câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” là một cách nói ẩn dụ, sáng tạo.
→ Nghĩa là: chính ngôn từ, cách dùng chữ, sáng tạo chữ nghĩa mới làm nên phong cách, tầm vóc và giá trị của người làm thơ.
→ Không phải tên tuổi, danh vị hay cảm xúc thoáng qua, mà là “chữ” – tức lao động nghệ thuật ngôn từ – quyết định ai thực sự là nhà thơ.
2. Cách tác giả triển khai quan điểm trong bài
a. Mở đầu – nêu vấn đề và gợi suy nghĩ
Tác giả mở đầu bằng việc nêu quan điểm của người xưa: “chữ bầu lên nhà thơ” — một phát hiện “sâu và mới” của dân gian.
→ Lê Đạt cho rằng nhân dân – qua câu nói ấy – đã thể hiện một cách nhìn rất hiện đại: “chữ” (ngôn ngữ thơ) chính là yếu tố bầu chọn, quyết định giá trị của người làm thơ.
→ Nhà thơ không chỉ là “người có tình”, mà còn là “người làm nghề với chữ”.
b. Phần 2 – Phản biện những quan niệm sai lầm để làm nổi bật giá trị của “chữ”
Tác giả triển khai tư tưởng bằng cách tranh luận – phản bác hai quan điểm sai:
- Thơ chỉ là cảm hứng bột phát.
→ Ông cho rằng nếu thơ chỉ dựa vào cảm xúc “bốc đồng” thì không thể tạo nên giá trị bền vững.
→ Thơ phải là kết tinh của lao động chữ nghĩa — nơi nhà thơ phải “một nắng hai sương”, “lực điền trên cánh đồng giấy”. - Thơ là năng khiếu bẩm sinh, không cần lao động.
→ Ông phản đối, khẳng định: thơ là nghề nghiệp nghiêm túc, phải học, phải rèn, phải lao động sáng tạo trên từng con chữ.
→ Ông dùng hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” để diễn tả quá trình gian khổ ấy.
→ Như vậy, bằng cách phản biện quan niệm cũ, tác giả khẳng định lại chân lí mới: “chữ” – tức là lao động ngôn từ – chính là nền tảng làm nên nhà thơ.
c. Phần 3 – Khẳng định vai trò quyết định của “chữ”
- Lê Đạt mở rộng ý: “Chữ” không chỉ là phương tiện diễn đạt, mà còn là nhân tố sáng tạo nghệ thuật.
- Ông khẳng định: mỗi chữ trong thơ là “một sinh thể có hồn”, có nhạc, có sắc, có đời sống riêng. Nhà thơ phải biết “khai sinh cho chữ” – tìm trong chữ những khả năng nghĩa, âm thanh, hình ảnh mới.
- Chính vì vậy, nhà thơ phải “sống với chữ”, “suy nghĩ bằng chữ”, “đau với chữ” — qua đó mới hình thành phong cách và giá trị riêng.
- Kết luận: chữ (ngôn ngữ nghệ thuật) chính là thước đo tài năng và tâm huyết của nhà thơ, là yếu tố “bầu lên” ai xứng đáng được gọi là nhà thơ thật sự.
3. Nhận xét, đánh giá
- Triển khai lập luận chặt chẽ: từ nêu vấn đề → phản biện → khẳng định → mở rộng.
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh, sáng tạo: hình ảnh “cánh đồng giấy”, “hạt chữ”, “mồ hôi” khiến quan niệm trừu tượng trở nên cụ thể, dễ cảm nhận.
- Tư tưởng mới mẻ: Đặt chữ ở vị trí trung tâm, Lê Đạt đã hiện đại hóa quan niệm về thơ, gần gũi với tư duy nghệ thuật ngôn ngữ của thơ Việt và thơ thế giới thế kỉ XX.
1. Giải thích quan điểm
- Câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” là một cách nói ẩn dụ, sáng tạo.
→ Nghĩa là: chính ngôn từ, cách dùng chữ, sáng tạo chữ nghĩa mới làm nên phong cách, tầm vóc và giá trị của người làm thơ.
→ Không phải tên tuổi, danh vị hay cảm xúc thoáng qua, mà là “chữ” – tức lao động nghệ thuật ngôn từ – quyết định ai thực sự là nhà thơ.
2. Cách tác giả triển khai quan điểm trong bài
a. Mở đầu – nêu vấn đề và gợi suy nghĩ
Tác giả mở đầu bằng việc nêu quan điểm của người xưa: “chữ bầu lên nhà thơ” — một phát hiện “sâu và mới” của dân gian.
→ Lê Đạt cho rằng nhân dân – qua câu nói ấy – đã thể hiện một cách nhìn rất hiện đại: “chữ” (ngôn ngữ thơ) chính là yếu tố bầu chọn, quyết định giá trị của người làm thơ.
→ Nhà thơ không chỉ là “người có tình”, mà còn là “người làm nghề với chữ”.
b. Phần 2 – Phản biện những quan niệm sai lầm để làm nổi bật giá trị của “chữ”
Tác giả triển khai tư tưởng bằng cách tranh luận – phản bác hai quan điểm sai:
- Thơ chỉ là cảm hứng bột phát.
→ Ông cho rằng nếu thơ chỉ dựa vào cảm xúc “bốc đồng” thì không thể tạo nên giá trị bền vững.
→ Thơ phải là kết tinh của lao động chữ nghĩa — nơi nhà thơ phải “một nắng hai sương”, “lực điền trên cánh đồng giấy”. - Thơ là năng khiếu bẩm sinh, không cần lao động.
→ Ông phản đối, khẳng định: thơ là nghề nghiệp nghiêm túc, phải học, phải rèn, phải lao động sáng tạo trên từng con chữ.
→ Ông dùng hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” để diễn tả quá trình gian khổ ấy.
→ Như vậy, bằng cách phản biện quan niệm cũ, tác giả khẳng định lại chân lí mới: “chữ” – tức là lao động ngôn từ – chính là nền tảng làm nên nhà thơ.
c. Phần 3 – Khẳng định vai trò quyết định của “chữ”
- Lê Đạt mở rộng ý: “Chữ” không chỉ là phương tiện diễn đạt, mà còn là nhân tố sáng tạo nghệ thuật.
- Ông khẳng định: mỗi chữ trong thơ là “một sinh thể có hồn”, có nhạc, có sắc, có đời sống riêng. Nhà thơ phải biết “khai sinh cho chữ” – tìm trong chữ những khả năng nghĩa, âm thanh, hình ảnh mới.
- Chính vì vậy, nhà thơ phải “sống với chữ”, “suy nghĩ bằng chữ”, “đau với chữ” — qua đó mới hình thành phong cách và giá trị riêng.
- Kết luận: chữ (ngôn ngữ nghệ thuật) chính là thước đo tài năng và tâm huyết của nhà thơ, là yếu tố “bầu lên” ai xứng đáng được gọi là nhà thơ thật sự.
3. Nhận xét, đánh giá
- Triển khai lập luận chặt chẽ: từ nêu vấn đề → phản biện → khẳng định → mở rộng.
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh, sáng tạo: hình ảnh “cánh đồng giấy”, “hạt chữ”, “mồ hôi” khiến quan niệm trừu tượng trở nên cụ thể, dễ cảm nhận.
- Tư tưởng mới mẻ: Đặt chữ ở vị trí trung tâm, Lê Đạt đã hiện đại hóa quan niệm về thơ, gần gũi với tư duy nghệ thuật ngôn ngữ của thơ Việt và thơ thế giới thế kỉ XX.