Đặng Nguyễn Thế Vinh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đặng Nguyễn Thế Vinh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

I. Mở bài

  • Giới thiệu vấn đề: Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người hình thành thói quen dựa dẫm, phụ thuộc vào người khác trong công việc, học tập hay cuộc sống cá nhân.
  • Khẳng định luận điểm: Cần từ bỏ thói quen dựa dẫm để phát triển bản thân và sống chủ động hơn.

II. Thân bài

1. Giải thích

  • Thói quen dựa dẫm là tình trạng luôn trông chờ vào người khác, thiếu chủ động trong suy nghĩ và hành động.
  • Biểu hiện: nhờ vả quá mức, lười suy nghĩ, đổ lỗi khi không có ai giúp, thiếu tinh thần tự lập.

2. Tác hại của thói quen dựa dẫm

  • Kìm hãm sự phát triển bản thân: không rèn luyện kỹ năng, tư duy, ý chí.
  • Tạo tâm lý ỷ lại, không dám đối mặt thử thách.
  • Ảnh hưởng đến các mối quan hệ: gây phiền hà, làm người khác khó chịu vì phải gánh thay.
  • Giảm giá trị bản thân: trở nên yếu đuối, thiếu năng lực, mất đi tiếng nói và sự tôn trọng.

3. Lợi ích khi từ bỏ thói quen dựa dẫm

  • Phát triển tính tự lập và khả năng giải quyết vấn đề.
  • Tự tin hơn vì biết mình có thể tự làm chủ cuộc sống.
  • Xây dựng hình ảnh cá nhân tích cực trong mắt người khác.
  • Tạo động lực vươn lên, dễ đạt thành công hơn.

4. Biện pháp giúp từ bỏ thói quen dựa dẫm

  • Tự đặt mục tiêu và tự chịu trách nhiệm với công việc.
  • Rèn tính kỷ luật, không trì hoãn, không “đẩy việc” cho người khác.
  • Học cách tự giải quyết vấn đề, chỉ nhờ hỗ trợ khi thật sự cần thiết.
  • Rèn luyện kỹ năng sống: quản lý thời gian, tự học, tự chăm sóc bản thân.
  • Xây dựng tư duy tích cực: tin vào năng lực của mình, dám thử và dám sai.

5. Mở rộng – Phản biện

  • Có thể có ý kiến cho rằng dựa vào người khác giúp giảm áp lực.
  • Tuy nhiên, sự phụ thuộc kéo dài sẽ tạo ra sự yếu đuối và bị động, làm con người không trưởng thành.

III. Kết bài

  • Khẳng định lại: Từ bỏ thói quen dựa dẫm là điều cần thiết để mỗi người trưởng thành và thành công.
  • Kêu gọi: Mỗi người hãy rèn luyện ý chí tự lập, chủ động nắm lấy cuộc sống của chính mình

1. Giải thích quan điểm

  • Câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” là một cách nói ẩn dụ, sáng tạo.
    → Nghĩa là: chính ngôn từ, cách dùng chữ, sáng tạo chữ nghĩa mới làm nên phong cách, tầm vóc và giá trị của người làm thơ.
    → Không phải tên tuổi, danh vị hay cảm xúc thoáng qua, mà là “chữ” – tức lao động nghệ thuật ngôn từ – quyết định ai thực sự là nhà thơ.

2. Cách tác giả triển khai quan điểm trong bài

a. Mở đầu – nêu vấn đề và gợi suy nghĩ

Tác giả mở đầu bằng việc nêu quan điểm của người xưa: “chữ bầu lên nhà thơ” — một phát hiện “sâu và mới” của dân gian.
→ Lê Đạt cho rằng nhân dân – qua câu nói ấy – đã thể hiện một cách nhìn rất hiện đại: “chữ” (ngôn ngữ thơ) chính là yếu tố bầu chọn, quyết định giá trị của người làm thơ.
→ Nhà thơ không chỉ là “người có tình”, mà còn là “người làm nghề với chữ”.


b. Phần 2 – Phản biện những quan niệm sai lầm để làm nổi bật giá trị của “chữ”

Tác giả triển khai tư tưởng bằng cách tranh luận – phản bác hai quan điểm sai:

  1. Thơ chỉ là cảm hứng bột phát.
    → Ông cho rằng nếu thơ chỉ dựa vào cảm xúc “bốc đồng” thì không thể tạo nên giá trị bền vững.
    → Thơ phải là kết tinh của lao động chữ nghĩa — nơi nhà thơ phải “một nắng hai sương”, “lực điền trên cánh đồng giấy”.
  2. Thơ là năng khiếu bẩm sinh, không cần lao động.
    → Ông phản đối, khẳng định: thơ là nghề nghiệp nghiêm túc, phải học, phải rèn, phải lao động sáng tạo trên từng con chữ.
    → Ông dùng hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” để diễn tả quá trình gian khổ ấy.

→ Như vậy, bằng cách phản biện quan niệm cũ, tác giả khẳng định lại chân lí mới: “chữ” – tức là lao động ngôn từ – chính là nền tảng làm nên nhà thơ.


c. Phần 3 – Khẳng định vai trò quyết định của “chữ”

  • Lê Đạt mở rộng ý: “Chữ” không chỉ là phương tiện diễn đạt, mà còn là nhân tố sáng tạo nghệ thuật.
  • Ông khẳng định: mỗi chữ trong thơ là “một sinh thể có hồn”, có nhạc, có sắc, có đời sống riêng. Nhà thơ phải biết “khai sinh cho chữ” – tìm trong chữ những khả năng nghĩa, âm thanh, hình ảnh mới.
  • Chính vì vậy, nhà thơ phải “sống với chữ”, “suy nghĩ bằng chữ”, “đau với chữ” — qua đó mới hình thành phong cách và giá trị riêng.
  • Kết luận: chữ (ngôn ngữ nghệ thuật) chính là thước đo tài năng và tâm huyết của nhà thơ, là yếu tố “bầu lên” ai xứng đáng được gọi là nhà thơ thật sự.

3. Nhận xét, đánh giá

  • Triển khai lập luận chặt chẽ: từ nêu vấn đề → phản biện → khẳng định → mở rộng.
  • Ngôn ngữ giàu hình ảnh, sáng tạo: hình ảnh “cánh đồng giấy”, “hạt chữ”, “mồ hôi” khiến quan niệm trừu tượng trở nên cụ thể, dễ cảm nhận.
  • Tư tưởng mới mẻ: Đặt chữ ở vị trí trung tâm, Lê Đạt đã hiện đại hóa quan niệm về thơ, gần gũi với tư duy nghệ thuật ngôn ngữ của thơ Việt và thơ thế giới thế kỉ XX.

1. Giải thích quan điểm

  • Câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” là một cách nói ẩn dụ, sáng tạo.
    → Nghĩa là: chính ngôn từ, cách dùng chữ, sáng tạo chữ nghĩa mới làm nên phong cách, tầm vóc và giá trị của người làm thơ.
    → Không phải tên tuổi, danh vị hay cảm xúc thoáng qua, mà là “chữ” – tức lao động nghệ thuật ngôn từ – quyết định ai thực sự là nhà thơ.

2. Cách tác giả triển khai quan điểm trong bài

a. Mở đầu – nêu vấn đề và gợi suy nghĩ

Tác giả mở đầu bằng việc nêu quan điểm của người xưa: “chữ bầu lên nhà thơ” — một phát hiện “sâu và mới” của dân gian.
→ Lê Đạt cho rằng nhân dân – qua câu nói ấy – đã thể hiện một cách nhìn rất hiện đại: “chữ” (ngôn ngữ thơ) chính là yếu tố bầu chọn, quyết định giá trị của người làm thơ.
→ Nhà thơ không chỉ là “người có tình”, mà còn là “người làm nghề với chữ”.


b. Phần 2 – Phản biện những quan niệm sai lầm để làm nổi bật giá trị của “chữ”

Tác giả triển khai tư tưởng bằng cách tranh luận – phản bác hai quan điểm sai:

  1. Thơ chỉ là cảm hứng bột phát.
    → Ông cho rằng nếu thơ chỉ dựa vào cảm xúc “bốc đồng” thì không thể tạo nên giá trị bền vững.
    → Thơ phải là kết tinh của lao động chữ nghĩa — nơi nhà thơ phải “một nắng hai sương”, “lực điền trên cánh đồng giấy”.
  2. Thơ là năng khiếu bẩm sinh, không cần lao động.
    → Ông phản đối, khẳng định: thơ là nghề nghiệp nghiêm túc, phải học, phải rèn, phải lao động sáng tạo trên từng con chữ.
    → Ông dùng hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” để diễn tả quá trình gian khổ ấy.

→ Như vậy, bằng cách phản biện quan niệm cũ, tác giả khẳng định lại chân lí mới: “chữ” – tức là lao động ngôn từ – chính là nền tảng làm nên nhà thơ.


c. Phần 3 – Khẳng định vai trò quyết định của “chữ”

  • Lê Đạt mở rộng ý: “Chữ” không chỉ là phương tiện diễn đạt, mà còn là nhân tố sáng tạo nghệ thuật.
  • Ông khẳng định: mỗi chữ trong thơ là “một sinh thể có hồn”, có nhạc, có sắc, có đời sống riêng. Nhà thơ phải biết “khai sinh cho chữ” – tìm trong chữ những khả năng nghĩa, âm thanh, hình ảnh mới.
  • Chính vì vậy, nhà thơ phải “sống với chữ”, “suy nghĩ bằng chữ”, “đau với chữ” — qua đó mới hình thành phong cách và giá trị riêng.
  • Kết luận: chữ (ngôn ngữ nghệ thuật) chính là thước đo tài năng và tâm huyết của nhà thơ, là yếu tố “bầu lên” ai xứng đáng được gọi là nhà thơ thật sự.

3. Nhận xét, đánh giá

  • Triển khai lập luận chặt chẽ: từ nêu vấn đề → phản biện → khẳng định → mở rộng.
  • Ngôn ngữ giàu hình ảnh, sáng tạo: hình ảnh “cánh đồng giấy”, “hạt chữ”, “mồ hôi” khiến quan niệm trừu tượng trở nên cụ thể, dễ cảm nhận.
  • Tư tưởng mới mẻ: Đặt chữ ở vị trí trung tâm, Lê Đạt đã hiện đại hóa quan niệm về thơ, gần gũi với tư duy nghệ thuật ngôn ngữ của thơ Việt và thơ thế giới thế kỉ XX.

1. Giải thích quan điểm

  • Câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” là một cách nói ẩn dụ, sáng tạo.
    → Nghĩa là: chính ngôn từ, cách dùng chữ, sáng tạo chữ nghĩa mới làm nên phong cách, tầm vóc và giá trị của người làm thơ.
    → Không phải tên tuổi, danh vị hay cảm xúc thoáng qua, mà là “chữ” – tức lao động nghệ thuật ngôn từ – quyết định ai thực sự là nhà thơ.

2. Cách tác giả triển khai quan điểm trong bài

a. Mở đầu – nêu vấn đề và gợi suy nghĩ

Tác giả mở đầu bằng việc nêu quan điểm của người xưa: “chữ bầu lên nhà thơ” — một phát hiện “sâu và mới” của dân gian.
→ Lê Đạt cho rằng nhân dân – qua câu nói ấy – đã thể hiện một cách nhìn rất hiện đại: “chữ” (ngôn ngữ thơ) chính là yếu tố bầu chọn, quyết định giá trị của người làm thơ.
→ Nhà thơ không chỉ là “người có tình”, mà còn là “người làm nghề với chữ”.


b. Phần 2 – Phản biện những quan niệm sai lầm để làm nổi bật giá trị của “chữ”

Tác giả triển khai tư tưởng bằng cách tranh luận – phản bác hai quan điểm sai:

  1. Thơ chỉ là cảm hứng bột phát.
    → Ông cho rằng nếu thơ chỉ dựa vào cảm xúc “bốc đồng” thì không thể tạo nên giá trị bền vững.
    → Thơ phải là kết tinh của lao động chữ nghĩa — nơi nhà thơ phải “một nắng hai sương”, “lực điền trên cánh đồng giấy”.
  2. Thơ là năng khiếu bẩm sinh, không cần lao động.
    → Ông phản đối, khẳng định: thơ là nghề nghiệp nghiêm túc, phải học, phải rèn, phải lao động sáng tạo trên từng con chữ.
    → Ông dùng hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” để diễn tả quá trình gian khổ ấy.

→ Như vậy, bằng cách phản biện quan niệm cũ, tác giả khẳng định lại chân lí mới: “chữ” – tức là lao động ngôn từ – chính là nền tảng làm nên nhà thơ.


c. Phần 3 – Khẳng định vai trò quyết định của “chữ”

  • Lê Đạt mở rộng ý: “Chữ” không chỉ là phương tiện diễn đạt, mà còn là nhân tố sáng tạo nghệ thuật.
  • Ông khẳng định: mỗi chữ trong thơ là “một sinh thể có hồn”, có nhạc, có sắc, có đời sống riêng. Nhà thơ phải biết “khai sinh cho chữ” – tìm trong chữ những khả năng nghĩa, âm thanh, hình ảnh mới.
  • Chính vì vậy, nhà thơ phải “sống với chữ”, “suy nghĩ bằng chữ”, “đau với chữ” — qua đó mới hình thành phong cách và giá trị riêng.
  • Kết luận: chữ (ngôn ngữ nghệ thuật) chính là thước đo tài năng và tâm huyết của nhà thơ, là yếu tố “bầu lên” ai xứng đáng được gọi là nhà thơ thật sự.

3. Nhận xét, đánh giá

  • Triển khai lập luận chặt chẽ: từ nêu vấn đề → phản biện → khẳng định → mở rộng.
  • Ngôn ngữ giàu hình ảnh, sáng tạo: hình ảnh “cánh đồng giấy”, “hạt chữ”, “mồ hôi” khiến quan niệm trừu tượng trở nên cụ thể, dễ cảm nhận.
  • Tư tưởng mới mẻ: Đặt chữ ở vị trí trung tâm, Lê Đạt đã hiện đại hóa quan niệm về thơ, gần gũi với tư duy nghệ thuật ngôn ngữ của thơ Việt và thơ thế giới thế kỉ XX.

1. Giải thích quan điểm

  • Câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” là một cách nói ẩn dụ, sáng tạo.
    → Nghĩa là: chính ngôn từ, cách dùng chữ, sáng tạo chữ nghĩa mới làm nên phong cách, tầm vóc và giá trị của người làm thơ.
    → Không phải tên tuổi, danh vị hay cảm xúc thoáng qua, mà là “chữ” – tức lao động nghệ thuật ngôn từ – quyết định ai thực sự là nhà thơ.

2. Cách tác giả triển khai quan điểm trong bài

a. Mở đầu – nêu vấn đề và gợi suy nghĩ

Tác giả mở đầu bằng việc nêu quan điểm của người xưa: “chữ bầu lên nhà thơ” — một phát hiện “sâu và mới” của dân gian.
→ Lê Đạt cho rằng nhân dân – qua câu nói ấy – đã thể hiện một cách nhìn rất hiện đại: “chữ” (ngôn ngữ thơ) chính là yếu tố bầu chọn, quyết định giá trị của người làm thơ.
→ Nhà thơ không chỉ là “người có tình”, mà còn là “người làm nghề với chữ”.


b. Phần 2 – Phản biện những quan niệm sai lầm để làm nổi bật giá trị của “chữ”

Tác giả triển khai tư tưởng bằng cách tranh luận – phản bác hai quan điểm sai:

  1. Thơ chỉ là cảm hứng bột phát.
    → Ông cho rằng nếu thơ chỉ dựa vào cảm xúc “bốc đồng” thì không thể tạo nên giá trị bền vững.
    → Thơ phải là kết tinh của lao động chữ nghĩa — nơi nhà thơ phải “một nắng hai sương”, “lực điền trên cánh đồng giấy”.
  2. Thơ là năng khiếu bẩm sinh, không cần lao động.
    → Ông phản đối, khẳng định: thơ là nghề nghiệp nghiêm túc, phải học, phải rèn, phải lao động sáng tạo trên từng con chữ.
    → Ông dùng hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” để diễn tả quá trình gian khổ ấy.

→ Như vậy, bằng cách phản biện quan niệm cũ, tác giả khẳng định lại chân lí mới: “chữ” – tức là lao động ngôn từ – chính là nền tảng làm nên nhà thơ.


c. Phần 3 – Khẳng định vai trò quyết định của “chữ”

  • Lê Đạt mở rộng ý: “Chữ” không chỉ là phương tiện diễn đạt, mà còn là nhân tố sáng tạo nghệ thuật.
  • Ông khẳng định: mỗi chữ trong thơ là “một sinh thể có hồn”, có nhạc, có sắc, có đời sống riêng. Nhà thơ phải biết “khai sinh cho chữ” – tìm trong chữ những khả năng nghĩa, âm thanh, hình ảnh mới.
  • Chính vì vậy, nhà thơ phải “sống với chữ”, “suy nghĩ bằng chữ”, “đau với chữ” — qua đó mới hình thành phong cách và giá trị riêng.
  • Kết luận: chữ (ngôn ngữ nghệ thuật) chính là thước đo tài năng và tâm huyết của nhà thơ, là yếu tố “bầu lên” ai xứng đáng được gọi là nhà thơ thật sự.

3. Nhận xét, đánh giá

  • Triển khai lập luận chặt chẽ: từ nêu vấn đề → phản biện → khẳng định → mở rộng.
  • Ngôn ngữ giàu hình ảnh, sáng tạo: hình ảnh “cánh đồng giấy”, “hạt chữ”, “mồ hôi” khiến quan niệm trừu tượng trở nên cụ thể, dễ cảm nhận.
  • Tư tưởng mới mẻ: Đặt chữ ở vị trí trung tâm, Lê Đạt đã hiện đại hóa quan niệm về thơ, gần gũi với tư duy nghệ thuật ngôn ngữ của thơ Việt và thơ thế giới thế kỉ XX.

1. Giải thích quan điểm

  • Câu nói “Chữ bầu lên nhà thơ” là một cách nói ẩn dụ, sáng tạo.
    → Nghĩa là: chính ngôn từ, cách dùng chữ, sáng tạo chữ nghĩa mới làm nên phong cách, tầm vóc và giá trị của người làm thơ.
    → Không phải tên tuổi, danh vị hay cảm xúc thoáng qua, mà là “chữ” – tức lao động nghệ thuật ngôn từ – quyết định ai thực sự là nhà thơ.

2. Cách tác giả triển khai quan điểm trong bài

a. Mở đầu – nêu vấn đề và gợi suy nghĩ

Tác giả mở đầu bằng việc nêu quan điểm của người xưa: “chữ bầu lên nhà thơ” — một phát hiện “sâu và mới” của dân gian.
→ Lê Đạt cho rằng nhân dân – qua câu nói ấy – đã thể hiện một cách nhìn rất hiện đại: “chữ” (ngôn ngữ thơ) chính là yếu tố bầu chọn, quyết định giá trị của người làm thơ.
→ Nhà thơ không chỉ là “người có tình”, mà còn là “người làm nghề với chữ”.


b. Phần 2 – Phản biện những quan niệm sai lầm để làm nổi bật giá trị của “chữ”

Tác giả triển khai tư tưởng bằng cách tranh luận – phản bác hai quan điểm sai:

  1. Thơ chỉ là cảm hứng bột phát.
    → Ông cho rằng nếu thơ chỉ dựa vào cảm xúc “bốc đồng” thì không thể tạo nên giá trị bền vững.
    → Thơ phải là kết tinh của lao động chữ nghĩa — nơi nhà thơ phải “một nắng hai sương”, “lực điền trên cánh đồng giấy”.
  2. Thơ là năng khiếu bẩm sinh, không cần lao động.
    → Ông phản đối, khẳng định: thơ là nghề nghiệp nghiêm túc, phải học, phải rèn, phải lao động sáng tạo trên từng con chữ.
    → Ông dùng hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” để diễn tả quá trình gian khổ ấy.

→ Như vậy, bằng cách phản biện quan niệm cũ, tác giả khẳng định lại chân lí mới: “chữ” – tức là lao động ngôn từ – chính là nền tảng làm nên nhà thơ.


c. Phần 3 – Khẳng định vai trò quyết định của “chữ”

  • Lê Đạt mở rộng ý: “Chữ” không chỉ là phương tiện diễn đạt, mà còn là nhân tố sáng tạo nghệ thuật.
  • Ông khẳng định: mỗi chữ trong thơ là “một sinh thể có hồn”, có nhạc, có sắc, có đời sống riêng. Nhà thơ phải biết “khai sinh cho chữ” – tìm trong chữ những khả năng nghĩa, âm thanh, hình ảnh mới.
  • Chính vì vậy, nhà thơ phải “sống với chữ”, “suy nghĩ bằng chữ”, “đau với chữ” — qua đó mới hình thành phong cách và giá trị riêng.
  • Kết luận: chữ (ngôn ngữ nghệ thuật) chính là thước đo tài năng và tâm huyết của nhà thơ, là yếu tố “bầu lên” ai xứng đáng được gọi là nhà thơ thật sự.

3. Nhận xét, đánh giá

  • Triển khai lập luận chặt chẽ: từ nêu vấn đề → phản biện → khẳng định → mở rộng.
  • Ngôn ngữ giàu hình ảnh, sáng tạo: hình ảnh “cánh đồng giấy”, “hạt chữ”, “mồ hôi” khiến quan niệm trừu tượng trở nên cụ thể, dễ cảm nhận.
  • Tư tưởng mới mẻ: Đặt chữ ở vị trí trung tâm, Lê Đạt đã hiện đại hóa quan niệm về thơ, gần gũi với tư duy nghệ thuật ngôn ngữ của thơ Việt và thơ thế giới thế kỉ XX.