Nguyễn Trí Thức

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Trí Thức
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

*Câu 1. Đoạn văn khoảng 200 chữ về biện pháp bảo vệ và phát huy giá trị di tích lịch sử* Di tích lịch sử là tài sản vô giá, kết tinh hồn thiêng sông núi và bản sắc dân tộc. Vì vậy, bảo vệ và phát huy giá trị di tích là trách nhiệm của toàn xã hội. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường quản lý nhà nước, xử lý nghiêm hành vi xâm hại, lấn chiếm di tích. Công tác trùng tu, tôn tạo phải đảm bảo nguyên tắc "giữ gìn tối đa yếu tố gốc", tránh thương mại hóa làm mất đi giá trị chân thực. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục để nâng cao ý thức cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, về ý nghĩa lịch sử của di tích. Việc ứng dụng công nghệ số như số hóa 3D, thực tế ảo giúp di tích đến gần hơn với công chúng. Cuối cùng, phải gắn bảo tồn với phát triển du lịch bền vững: tổ chức tour trải nghiệm, tái hiện lễ hội truyền thống, tạo sinh kế cho người dân địa phương. Có như vậy, di tích mới thực sự "sống" trong dòng chảy hiện đại và trở thành cầu nối giữa quá khứ với tương lai. *Câu 2. Bài văn nghị luận phân tích đoạn thơ* Tình yêu quê hương đất nước luôn là mạch nguồn cảm hứng bất tận của thơ ca Việt Nam. Nếu nhiều tác giả chọn hình ảnh kỳ vĩ để nói về Tổ quốc thì trong đoạn thơ _"Cơm cháy quê nghèo..."_, tác giả lại tìm về một điều vô cùng bình dị: vị cơm cháy. Từ hạt cơm quê nghèo, cả một trời thương nhớ, cả một dáng hình đất nước hiện lên vừa gần gũi, vừa thiêng liêng. Nỗi nhớ quê hương khởi nguồn từ vị cơm cháy tuổi thơ_ Mở đầu đoạn thơ là lời tâm sự của người con xa quê: _"Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ / Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước"_. Cơm cháy vốn là món ăn dân dã, gắn với những ngày nghèo khó. Nhưng với người con, đó lại là "hương vị tuổi thơ" không gì thay thế. Dù _"đôi chân con đi khắp miền Tổ quốc"_ thì _"chẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa"_. Dấu ba chấm lặng đi như một nốt trầm của nỗi nhớ. Hóa ra, cái níu giữ con người với quê hương không phải cao lương mỹ vị, mà là vị cơm cháy sém của một thời gian khó. Trong vị cơm cháy có hình bóng mẹ cha và quê hương_ Tác giả đã dùng thủ pháp liệt kê, điệp cấu trúc _"Cơm cháy quê nghèo..."_ để khắc sâu giá trị biểu tượng. Bát cơm cháy ấy đã chứa đựng cả không gian và con người quê hương. Đó là _"nắng, có mưa"_, là _"lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng"_, là _"những hi sinh, nhớ thương thầm lặng"_. Cơm cháy mặn _"mồ hôi cha"_, thơm _"vị rơm cánh đồng mùa gặt"_, có _"muối mặn gừng cay"_, có _"ánh trăng vàng... chị múc bên sông"_. Tất cả những hình ảnh rất đỗi đời thường ấy đã được chưng cất thành hồn cốt quê hương. Tình yêu nước vì thế không xa xôi, mà bắt đầu từ những gì thân thuộc nhất: _"Con yêu nước mình... từ những câu ca"_. _3. Luận điểm 3: Đặc sắc nghệ thuật_ Đoạn thơ thành công nhờ giọng điệu tâm tình như lời thủ thỉ. Thể thơ tự do, câu dài ngắn đan xen tạo nhịp như lời kể, lời ru. Hình ảnh thơ bình dị, giàu sức gợi: cơm cháy, mồ hôi, rơm thơm, ánh trăng. Biện pháp điệp ngữ, liệt kê khiến vị cơm cháy không còn là vị giác đơn thuần mà trở thành vị của ký ức, vị của tình người, vị của Tổ quốc. Đoạn thơ đã lý giải một cách thấm thía cội nguồn của tình yêu nước. Yêu nước không phải điều gì lớn lao, mà bắt đầu từ yêu gia đình, yêu vị cơm cháy của mẹ, yêu cánh đồng có mồ hôi cha. Chính những điều bình dị ấy đã nuôi dưỡng tâm hồn, để khi đi xa, ta vẫn đau đáu một nỗi nhớ quê và thêm gắn bó với hai tiếng Việt Nam.

Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản thông tin (thuyết minh/giới thiệu về một danh lam thắng cảnh/di sản).Câu 2. Đối tượng thông tin: Cố đô Huế.Câu 3. Phân tích câu văn:Cách trình bày: Theo trật tự thời gian và mối quan hệ nguyên nhân - kết quả (nhờ cột mốc thời gian 6-12-1993, dẫn đến kết quả được công nhận và vị thế quan trọng).Tác dụng: Nhấn mạnh sự kiện quan trọng, khẳng định giá trị lịch sử và danh hiệu Di sản văn hóa thế giới của Cố đô Huế một cách thuyết phục.Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (ảnh chụp di sản Huế, bản đồ di tích).Tác dụng: Giúp văn bản trực quan, sinh động, minh họa rõ nét vẻ đẹp kiến trúc/văn hóa, tạo ấn tượng sâu sắc hơn cho người đọc về đối tượng.Câu 5. Mục đích và nội dung:Mục đích: Cung cấp thông tin khách quan, giới thiệu và tôn vinh các giá trị văn hóa, lịch sử của Cố đô Huế đến người đọc.Nội dung: Thông tin chi tiết về quá trình được công nhận là Di sản thế giới, vị trí, vai trò và các di tích tiêu biểu tại Cố đô Huế.