Tằng Hải Châu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Tằng Hải Châu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Các chỉ dẫn sân khấu trong đoạn trích gồm: +)Chỉ dẫn về lời xưng danh của nhân vật Xúy Vân (tự giới thiệu, kể về mình).

+)Chỉ dẫn về lời hát, điệu hát(những câu hát than thân, bộc lộ tâm trạng). +)Chỉ dẫn về hành động, cử chỉ thể hiện sự rối loạn, mê dại của nhân vật. ==>Những chỉ dẫn này giúp người xem hình dung rõ diễn biến tâm lí và trạng thái tinh thần của Xúy Vân trên sân khấu chèo. Câu 2. Trong lời xưng danh, Xúy Vân kể về thân phận của mình là người phụ nữ lấy chồng nhưng không được yêu thương, cuộc sống hôn nhân không hạnh phúc, cô đơn và bế tắc. Qua đoạn xưng danh, có thể nhận ra những đặc điểm tiêu biểu của sân khấu chèo: -Nhân vật tự xưng danh trực tiếp với khán giả. - Kết hợp linh hoạt giữa kể – hát và đối thoại. - Ngôn ngữ mộc mạc, giàu tính dân gian, vừa trữ tình vừa kịch tính. Câu 3. Những câu hát cho thấy ước mơ của Xúy Vân về một cuộc sống gia đình giản dị mà hạnh phúc: vợ chồng yêu thương, cùng lao động, cùng sẻ chia trong đời sống thôn quê yên bình. Đó là ước mơ rất đời thường nhưng lại không thể đạt được. Câu 4. Thực tế cuộc sống của Xúy Vân trong gia đình chồng là buồn tủi, cô đơn và ngột ngạt. Nàng không được yêu thương, không có sự đồng cảm, sống trong cảnh hôn nhân gượng ép. Những câu hát than thân, nhớ mong hạnh phúc giản dị nhưng xa vời đã gián tiếp diễn tả rõ bi kịch ấy, cho thấy sự đối lập giữa "ước mơ đẹp đẽ "và "hiện thực phũ phàng". Câu 5. Xúy Vân “phụ Kim Nham, say đắm Trần Phương” vì cuộc hôn nhân với Kim Nham không xuất phát từ tình yêu, khiến nàng rơi vào trạng thái cô độc, khát khao được yêu thương. Trong hoàn cảnh bị giam cầm về tinh thần, Trần Phương trở thành chỗ dựa cảm xúc, khiến Xúy Vân lầm lạc. Bi kịch của nàng bắt nguồn từ chế độ hôn nhân phong kiến ép buộc, chứ không chỉ từ lỗi cá nhân. Câu 6. Theo em, Xúy Vân là nhân vật đáng thương nhiều hơn đáng trách. Nàng là nạn nhân của hôn nhân không tình yêu và những ràng buộc khắc nghiệt của xã hội phong kiến. Sự sai lầm của nàng xuất phát từ khát vọng hạnh phúc chính đáng nhưng không có lối thoát. Qua đó, tác giả thể hiện niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận người phụ nữ. Câu 7. Nếu Xúy Vân sống ở thời hiện đại, nàng có thể chủ động lựa chọn hôn nhân dựa trên tình yêu, hoặc dũng cảm chấm dứt cuộc hôn nhân không hạnh phúc. Nàng cũng có thể tìm đến sự chia sẻ, giúp đỡ từ gia đình và xã hội để giải tỏa bế tắc tinh thần. Khi được sống đúng với cảm xúc và quyền cá nhân, bi kịch của Xúy Vân có thể đã không xảy ra.

Sức sống của sử thi Đăm Săn và đoạn trích Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời dựa vào các yếu tố chính: giá trị nội dung và giá trị nghệ thuật.

Không gian nghệ thuật trong văn bản được tổ chức thành hai mảng không gian chính với những đặc điểm riêng biệt:
  • Không gian nhà/rừng (trục ngang):
      • Đây là không gian thực tế, gần gũi với đời sống con người, thể hiện sự đối lập giữa văn minh và hoang dã.
      • "Nhà" thường đại diện cho sự ấm áp, sum vầy, trật tự và văn hóa.
      • "Rừng" thường đại diện cho thiên nhiên hoang sơ, bí ẩn, đôi khi nguy hiểm, là nơi con người đối diện với bản năng sinh tồn.
      • Sự đan xen, chuyển đổi giữa nhà và rừng tạo nên chiều sâu cho câu chuyện, thể hiện sự đấu tranh, lựa chọn và hành trình của nhân vật.
  • Không gian của người/không gian của trời (trục dọc):
      • Đây là không gian mang tính biểu tượng, tâm linh, thể hiện mối quan hệ giữa con người và vũ trụ, giữa hiện thực và cõi vô biên.
      • "Không gian của người" đại diện cho thế giới trần tục, những lo toan, tình cảm của con người.
      • "Không gian của trời" đại diện cho sự bao la, vĩnh cửu, số phận hoặc những thế lực siêu nhiên.
      • Trục dọc này mở rộng không gian tác phẩm lên một tầm cao mới, mang đến những suy tư về thân phận con người, về lẽ sống và cái chết.
Sự kết hợp của hai trục không gian này tạo nên một cấu trúc không gian đa chiều, phức tạp, giúp tác giả truyền tải những thông điệp sâu sắc về cuộc sống và con người.
Hành động Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời tượng trưng cho khát vọng chinh phục thiên nhiên, mở rộng bờ cõi và thể hiện ý chí tự do, lý tưởng cộng đồng của người anh hùng sử thi. 

Mặt trời thường tượng trưng cho sự sống, sức mạnh, ánh sáng, năng lượng, và sự tái sinh trong nhiều nền văn hóa khác nhau.

Sự chia tay làm nổi bật sự giằng xé nội tâm giữa tình cảm cá nhân và trách nhiệm cộng đồng ở Héc-to, và tình yêu mãnh liệt, sự hy sinh của Ăng-đrô-mác. Héc-to: Hành động cởi mũ trụ để ôm con trai cho thấy khía cạnh người cha hồn hậu, gần gũi, khác với hình ảnh người anh hùng chiến trận. Lời đáp của chàng với Ăng-đrô-mác khẳng định quan niệm về số phận và bổn phận của người đàn ông sinh ra tại I-li-ông, là ra trận chiến đấu vì vinh quang. Ăng-đrô-mác: Nàng khóc lóc thảm thiết, van xin Héc-to đừng ra trận, bộc lộ sự yếu đuối của người phụ nữ trong chiến tranh và nỗi sợ hãi tột cùng khi phải đối mặt với sự mất mát. Diễn biến nội tâm của nàng cho thấy sự giằng xé giữa tình yêu cá nhân và việc chấp nhận số phận bi kịch của người vợ anh hùng.

Cuộc đối thoại giữa Héc-to và Ăng-đrô-mác cho thấy sự giằng xé nội tâm sâu sắc giữa tình cảm gia đình và trách nhiệm cộng đồng, làm nổi bật hình ảnh người anh hùng Héc-to vừa dũng cảm ngoài chiến trường vừa giàu tình yêu thương gia đình.

Nhân vật sử thi được khắc họa với những đặc điểm cố định (tính ngữ cố định) có tác dụng ca ngợi, tôn vinh những phẩm chất cao quý của người anh hùng, đại diện cho cộng đồng, đồng thời giúp người nghe (trong văn hóa truyền miệng) dễ dàng hình dung và ghi nhớ nhân vật

Không gian sử thi thường là không gian rộng lớn, mang tính cộng đồng (chiến trường, thành lũy, cổng thành, phố xá thành Tơ-roa,...).

a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì?

Dấu hiệu dễ nhận ra nhất là sự chuyển ý đột ngột, thiếu logic giữa các câu.

  • Đoạn văn bắt đầu nói về “thói quen đọc sách” và “điện thoại thông minh”,
  • nhưng đến câu cuối lại dùng từ “nó”không rõ “nó” chỉ cái gì (điện thoại hay thói quen đọc sách?).
    Sự nhập nhằng đó khiến mạch lập luận bị đứt đoạn, người đọc khó xác định chủ đề chính của đoạn.

Vì vậy, dấu hiệu nổi bật của lỗi mạch lạc là ý không được triển khai theo trật tự logic và thiếu nhất quán về chủ đề.

b. Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn.

Các dấu hiệu lỗi liên kết gồm:

  1. Đại từ “nó” ở cuối đoạn không có từ ngữ chỉ rõ đối tượng thay thế, gây mơ hồ, đứt liên kết giữa câu cuối và các câu trước.
  2. Thiếu từ nối logic giữa các ý — ví dụ, giữa câu nói về “điện thoại thông minh” và câu nói về “thói quen đọc sách”, cần có các từ nối như “trái lại”, “do đó”, “vì thế” để thể hiện quan hệ đối lập – hệ quả.

Do đó, đoạn văn chưa có sự liên kết rõ ràng cả về hình thức (từ nối) lẫn nội dung (quan hệ ý).

c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết.

Có thể sửa lại đoạn văn như sau để đảm bảo mạch lạc, liên kết và rõ chủ đề:

Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người hiện nay lại chỉ chăm chăm vào chiếc điện thoại thông minh. Họ có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của việc đọc sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy. Vì thế, thói quen đọc sách dần bị họ lãng quên. Trong khi đó, điện thoại tuy tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh và chiều sâu trong tâm hồn.