Lê Đăng Quang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Đăng Quang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (2,0 điểm)

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Hữu Chi trong văn bản “Chuyện Lý tướng quân”

Nhân vật Lý Hữu Chi trong truyện “Chuyện Lý tướng quân” là một người từng có công lớn với đất nước, được vua trọng thưởng và nhân dân kính phục. Tuy nhiên, khi đạt đến đỉnh cao danh vọng, Hữu Chi lại để cho lòng tham và sự ích kỉ chi phối. Ông ta không biết dừng lại ở những gì mình đã có, mà tiếp tục vơ vét của cải, nhận hối lộ, tham lam vô độ. Chính lòng tham ấy đã khiến Hữu Chi đánh mất phẩm chất cao đẹp của một vị tướng từng oanh liệt, làm hoen ố danh dự bản thân và gây tổn hại đến niềm tin của nhân dân. Kết cục bi thảm mà ông ta phải chịu là sự trừng phạt nặng nề, thể hiện quy luật tất yếu của cuộc sống: ai sống gian tham, bất chính, sớm muộn cũng sẽ bị trả giá. Qua nhân vật Hữu Chi, tác giả muốn gửi gắm thông điệp sâu sắc: con người cần biết sống liêm khiết, biết điểm dừng, giữ mình trước cám dỗ của tiền tài, danh lợi để không đánh mất nhân cách và danh dự.


Câu 2. (4,0 điểm)

Viết bài văn nghị luận (400 – 600 chữ) về tác hại của lòng tham trong đời sống và biện pháp hạn chế, loại bỏ thói xấu này.

Trong cuộc sống, ai cũng có ước mơ và mong muốn được sung sướng, hạnh phúc. Tuy nhiên, khi những ước muốn ấy trở nên quá mức, không có giới hạn, con người sẽ rơi vào lòng tham – một thói xấu nguy hiểm, dễ dẫn đến nhiều hậu quả đau lòng.

Lòng tham khiến con người mất đi sự tỉnh táo và lòng tự trọng. Vì tham lam vật chất, nhiều người sẵn sàng vơ vét của cải, nhận hối lộ, chiếm đoạt tài sản của người khác. Trong học tập, có bạn lại gian lận trong thi cử, sao chép bài của bạn chỉ để đạt điểm cao mà không thực sự nỗ lực. Cũng có người vì lòng tham mà phản bội tình nghĩa, gây tổn thương cho người thân. Lòng tham giống như một ngọn lửa ngầm – càng nuôi dưỡng càng bùng cháy dữ dội, khiến con người đánh mất lý trí, danh dự và cả tương lai. Nhân vật Lý Hữu Chi là minh chứng rõ ràng: vì tham lam vô độ mà phải chịu hậu quả bi thảm, bị người đời phê phán và khinh ghét.

Để hạn chế và loại bỏ lòng tham, mỗi người cần rèn luyện đức tính trung thực, sống liêm khiết và biết đủ. Hãy học cách biết ơn và trân trọng những gì mình đang có, coi trọng giá trị tinh thần hơn vật chất. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tăng cường giáo dục đạo đức, nêu gương người tốt việc tốt để định hướng cho thế hệ trẻ. Khi con người biết sống chân chính, biết đặt lợi ích chung lên trên, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp và bền vững hơn.

Như vậy, lòng tham là một căn bệnh nguy hiểm của tâm hồn. Mỗi người hãy luôn tự nhắc mình sống ngay thẳng, biết đủ, biết dừng đúng lúc, để giữ trọn nhân cách và sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại truyền kỳ.

Câu 2. Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi thứ ba (người kể không tham gia vào câu chuyện mà chỉ quan sát và thuật lại hành động, suy nghĩ của các nhân vật).

Câu 3. Nhân vật chính trong văn bản là Lý Hữu Chi. Nhân vật này được mô tả với những nét tính cách tiêu cực như: dữ tợn, tham lam, không kiêng nể, thích sắc đẹp và tiền tài, bạo ngượcvô cảm trước nỗi khổ của người khác. Hắn đã lạm dụng quyền lực để làm điều xấu, không hối cải dù đã nhận được lời cảnh báo từ thầy tướng.

Câu 4. Một chi tiết hoang đường, kỳ ảo trong truyện là cảnh Thúc Khoản chứng kiến cảnh xét tội của các linh hồn trong cõi âm, nơi các linh hồn phải chịu hình phạt cho những tội ác của mình. Chi tiết này có tác dụng nhấn mạnh sự công bằng của trời đất, khẳng định rằng hành động ác sẽ bị trừng phạt dù có thể không nhìn thấy ngay lập tức.

Câu 5. Ý nghĩa của văn bản: Văn bản phản ánh sự công bằng của đạo trời và sự trừng phạt những kẻ làm ác. Bài học cho bản thân: Câu chuyện nhắc nhở chúng ta rằng những hành động sai trái dù có thể đạt được lợi ích trước mắt nhưng sẽ phải trả giá sau này. Điều quan trọng là sống ngay thẳng, tránh làm việc ác để không phải gánh chịu hậu quả đau đớn.

Câu 1. (2,0 điểm) – Đoạn văn khoảng 200 chữ

Nhân vật người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm là hình ảnh tiêu biểu cho nỗi cô đơn, buồn tủi của người phụ nữ có chồng ra trận trong thời loạn lạc. Xa cách người chồng thân yêu, nàng sống trong mòn mỏi đợi chờ, khắc khoải nhớ thương: “Trải mấy xuân tin đi tin lại, / Tới xuân này tin hãy vắng không.” Từng cánh nhạn, ngọn đèn, hơi sương, làn gió đều gợi lên trong nàng bao nỗi nhớ khôn nguôi. Nỗi mong tin chồng khiến nàng nghe hơi sương cũng sắm áo bông, gieo quẻ bói tin, ngồi bên ngọn đèn thẫn thờ, rũ rèm chờ đợi. Những hành động nhỏ bé mà đầy đau thương ấy cho thấy tâm hồn đa cảm, thuỷ chung, sâu sắc của người phụ nữ Việt Nam xưa. Qua hình tượng người chinh phụ, tác giả đã bày tỏ niềm thương cảm cho số phận người phụ nữ trong chiến tranh, đồng thời gửi gắm khát vọng về một cuộc sống yên bình, nơi hạnh phúc lứa đôi được trọn vẹn.


Câu 2. (4,0 điểm) – Bài nghị luận khoảng 400–600 chữ

Trong Chinh phụ ngâm, ta bắt gặp hình ảnh người chinh phụ ngày đêm ngóng trông chồng giữa cảnh phòng khuê hiu quạnh. Hình ảnh ấy gợi nhớ đến nỗi đau thương, mất mát mà chiến tranh đã gây ra cho bao con người.

Chiến tranh, dù mang danh nghĩa bảo vệ Tổ quốc, vẫn luôn để lại vết thương sâu sắc. Nó cướp đi sinh mạng của biết bao chiến sĩ, để lại những người mẹ mất con, vợ mất chồng, con thơ mồ côi. Không chỉ hủy hoại con người, chiến tranh còn tàn phá thiên nhiên, thành phố, làm tan nát những ước mơ bình dị về một mái ấm yên vui. Nỗi cô đơn của người chinh phụ chỉ là một tiếng nói nhỏ nhoi trong bản trường ca bi thương về chiến tranh và chia ly. Từ nỗi đau ấy, ta càng thêm trân trọng giá trị của hòa bình hôm nay – nơi tiếng súng đã lùi xa, trẻ em được đến trường, người dân được sống yên ổn, hạnh phúc.

Thế hệ trẻ hôm nay – những người sinh ra trong hòa bình – cần ý thức sâu sắc rằng hòa bình không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng máu, nước mắt và cả tuổi xuân của bao thế hệ cha anh. Bởi vậy, mỗi người cần trân trọng cuộc sống hiện tại, biết ơn những người đã ngã xuống, đồng thời sống có trách nhiệm, học tập, rèn luyện và góp phần xây dựng đất nước phồn vinh, gìn giữ hòa bình bền vững.

Chiến tranh là bóng tối, còn hòa bình là ánh sáng. Giữ cho ánh sáng ấy luôn tỏa rạng chính là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi con người Việt Nam hôm nay.

Câu 1.
Văn bản được viết theo thể song thất lục bát.


Câu 2.
Dòng thơ thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng của người chinh phụ là:
Trải mấy xuân tin đi tin lại,
Tới xuân này tin hãy vắng không.


Câu 3.
Nghĩ về người chồng đang chiến đấu nơi xa, người chinh phụ dõi tin chồng qua cánh nhạn, sắm áo bông khi nghe hơi sương, gieo quẻ bói tin, ngồi thẫn thờ bên ngọn đèn...
→ Những hành động ấy vừa cụ thể vừa biểu hiện sâu sắc nỗi nhớ thương, mong ngóng và cô đơn của người vợ có chồng chinh chiến nơi xa.


Câu 4.
Biện pháp tu từ ấn tượng: Nhân hoá trong câu “Đèn có biết dường bằng chẳng biết, / Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.
→ Tác dụng: làm nổi bật nỗi cô đơn và khát khao được sẻ chia của người chinh phụ; ngọn đèn như chứng nhân cho nỗi buồn thầm lặng của nàng.


Câu 5.
Người chinh phụ thể hiện tâm trạng cô đơn, sầu muộn, nhớ thương và tuyệt vọng khi phải xa chồng trong cảnh chiến tranh ly biệt.
→ Qua đó, em cảm nhận được giá trị to lớn của cuộc sống hoà bình hôm nay, nơi con người được sống bên nhau, hạnh phúc, không còn cảnh chia ly vì chiến trận.

Chinh phụ ngâm là một trong những tác phẩm thơ ngâm khúc tiêu biểu nhất của văn học trung đại Việt Nam. Tác phẩm nguyên tác bằng chữ Hán của Đặng Trần Côn, được Đoàn Thị Điểm dịch ra Nôm bằng thể song thất lục bát trữ tình, tinh tế. Đoạn trích “Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước…” diễn tả tâm trạng cô đơn, nhớ thương, khắc khoải của người chinh phụ trong những đêm dài xa cách chồng, thể hiện sâu sắc nỗi đau thân phận người phụ nữ trong chiến tranh phong kiến.


Thân bài:

1. Nỗi cô đơn và khắc khoải trong cảnh đợi chờ:
Ngay từ hai câu đầu, người chinh phụ hiện lên với dáng vẻ thẫn thờ:

“Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước,
Ngồi rèm thưa rủ thác đòi phen.”

Không gian “hiên vắng”, “rèm thưa” – gợi sự trống trải, tĩnh lặng. Động từ “thầm gieo”, “rủ thác đòi phen” diễn tả những hành động lặp lại, vô thức của người đang chờ đợi trong buồn tủi. Mỗi bước đi, mỗi lần vén rèm đều là một nhịp đợi mong, khắc khoải đến xót xa.

2. Nỗi nhớ thương và khát vọng giao cảm:

“Ngoài rèm thước chẳng mách tin,
Trong rèm, dường đã có đèn biết chăng?”

Điệp từ “rèm” vừa là ranh giới giữa trong – ngoài, vừa là biểu tượng của chia lìa. “Thước” (chim khách) vốn tượng trưng cho tin vui đoàn tụ, nhưng “chẳng mách tin”, càng làm tăng cảm giác cô quạnh. Câu hỏi tu từ “đèn biết chăng?” cho thấy khát vọng được sẻ chia, được thấu hiểu trong cô đơn – một biểu hiện tinh tế của tâm hồn người phụ nữ.

Tiếp đó là lời độc thoại đầy xót xa:

“Đèn có biết dường bằng chẳng biết,
Lòng thiếp riêng bi thiết mà thôi.”

Tâm trạng cô đơn đến tột cùng: người chinh phụ chỉ còn đối diện với chiếc “đèn” vô tri, mượn vật để giãi bày tâm sự. Đối tượng giao cảm cũng là vật vô cảm, khiến nỗi buồn càng sâu.

3. Cảnh vật và thời gian như kéo dài nỗi sầu:

“Buồn rầu nói chẳng nên lời,
Hoa đèn kia với bóng người khá thương.”

Ánh đèn – biểu tượng của sự sống – giờ cũng hóa buồn. “Hoa đèn” và “bóng người” như hai sinh thể cô đơn soi vào nhau, gợi cảm giác hiu hắt, lạnh lẽo.

“Gà eo óc gáy sương năm trống,
Hoè phất phơ rủ bóng bốn bên.”

Âm thanh “eo óc” và hình ảnh “hoè rủ bóng” là những nét chấm buồn trong bức tranh đêm khuya dài dằng dặc. Thời gian được đo bằng “khắc giờ”, “năm trống”, khiến đêm như kéo dài vô tận – biểu hiện của nỗi chờ đợi triền miên.

“Khắc giờ đằng đẳng như niên,
Mối sầu dằng dặc tựa miền biển xa.”

So sánh “khắc giờ như niên”, “mối sầu tựa biển xa” đã cụ thể hóa nỗi sầu dài rộng, mênh mang, không bờ bến. Đó là tâm trạng thường trực của người phụ nữ có chồng đi chinh chiến.

4. Hành động gượng gạo – biểu hiện của nỗi đau tuyệt vọng:

“Hương gượng đốt hồn đà mê mải,
Gương gượng soi lệ lại châu chan.
Sắt cầm gượng gảy ngón đàn,
Dây uyên kinh đứt, phím loan ngại chùng.”

Ba lần điệp từ “gượng” cho thấy mọi hành động đều không còn tự nhiên – tất cả chỉ là cố gắng vô vọng để tìm quên nỗi nhớ. Nhưng càng “gượng”, người chinh phụ càng thêm đau khổ. Âm thanh “dây uyên kinh đứt” là một hình ảnh ẩn dụ đặc sắc – “dây uyên” tượng trưng cho tình duyên, “đứt” là dự cảm về chia lìa, tan vỡ. Cả khúc ngâm vang lên âm hưởng bi thương, thấm đẫm nước mắt người phụ nữ cô đơn.


5. Nghệ thuật đặc sắc:

  • Thể thơ song thất lục bát với nhịp điệu chậm rãi, uyển chuyển, rất phù hợp để diễn tả cảm xúc buồn thương, da diết.
  • Ngôn ngữ tinh tế, giàu sức gợi: các từ láy “thầm gieo”, “eo óc”, “phất phơ”, “dằng dặc”, “mê mải” làm nổi bật âm hưởng trữ tình, gợi không gian u tịch.
  • Hệ thống hình ảnh ước lệ, tượng trưng: đèn, rèm, hoa, gương, sắt cầm… đều mang ý nghĩa tâm trạng, thể hiện thế giới nội tâm sâu kín của người phụ nữ.
  • Sử dụng thủ pháp nghệ thuật đặc sắc: điệp từ, câu hỏi tu từ, so sánh, ẩn dụ… góp phần khắc họa nỗi cô đơn, khát khao tình yêu và sự đồng cảm.

Kết bài:
Đoạn trích “Dạo hiên vắng thầm gieo từng bước…” là khúc ngâm thấm đẫm nỗi buồn, diễn tả sâu sắc tâm trạng cô đơn, nhớ thương và khát vọng yêu thương của người chinh phụ. Qua ngòi bút tài hoa của Đoàn Thị Điểm, hình ảnh người phụ nữ hiện lên với vẻ đẹp tâm hồn tinh tế, giàu cảm xúc, biết yêu thương và cũng biết đau khổ. Đó là tiếng nói nhân đạo sâu sắc của văn học trung đại, cảm thương cho số phận con người trong thời loạn lạc, chiến tranh.

Thông điệp:
Con người không thể sống mãi trong ảo mộng; chỉ khi biết trân trọng hiện thực, biết bằng lòng với cuộc sống trần thế, ta mới có thể tìm được hạnh phúc và sự bình yên thật sự.

Lí giải:

  • Câu chuyện “Từ Thức lấy vợ tiên” kể về một con người có tâm hồn thanh cao, yêu thiên nhiên, chán ghét danh lợi nên rời bỏ chốn quan trường, nhưng lại mơ ước tìm đến cõi tiên – một thế giới hoàn mỹ, phi thực.
  • Tuy được sống giữa chốn thần tiên, có vợ đẹp, cảnh tiên say đắm, nhưng Từ Thức vẫn không thoát khỏi nỗi nhớ quê hương, hoài niệm về cõi trần. Khi trở lại nhân gian, chàng lại nhận ra mọi thứ đã đổi thay, không còn gì như xưa.
  • Sự lạc lõng của Từ Thức cho thấy con người không thể sống tách khỏi thời gian và hiện thực, bởi đó mới là nơi chứa đựng những giá trị bền vững của tình người, của cuộc sống thật.
  • Thông điệp ấy vừa là bài học nhân sinh (hãy biết trân trọng hiện tại, đừng chạy theo ảo tưởng), vừa thể hiện cái nhìn nhân văn sâu sắc của Nguyễn Dữ về thân phận con người trong xã hội phong kiến — những kẻ thanh cao, mộng tưởng thường không tìm được chốn dung thân giữa đời thực.

Sự lựa chọn của Từ Thức “mặc áo cừu nhẹ, đội nón lá ngắn, vào núi Hoành Sơn, rồi sau không biết đi đâu mất” thể hiện tâm trạng buồn đau, thất vọng và bế tắc của chàng khi nhận ra không còn nơi nào thuộc về mình – tiên giới thì đã lạc mất, trần gian thì đã đổi thay.

Sau khi từ cõi tiên trở về, Từ Thức nhận ra mọi cảnh vật, con người đều đổi khác, chỉ có thiên nhiên là còn nguyên vẹn, nhưng con người xưa, tình duyên cũ thì đã mất. Nỗi lạc lõng giữa hai thế giới khiến chàng không thể sống tiếp ở nhân gian. Vì vậy, chàng chọn rời bỏ thế tục, quay về với non xanh nước biếc, tìm đến chốn hư vô – vừa là hành động trốn tránh thực tại, vừa là ước vọng giải thoát, hòa mình vào cõi vĩnh hằng để tìm lại sự bình yên tâm hồn.

Bài thơ “Bộ đội về làng” của nhà thơ Hoàng Trung Thông ra đời trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp gian khổ, khi quân và dân ta vừa giành được nhiều thắng lợi lớn. Tác phẩm đã khắc họa hình ảnh những người chiến sĩ sau bao năm chiến đấu gian khổ nay trở về quê hương, mang theo niềm vui chiến thắng, đồng thời thể hiện tình cảm gắn bó keo sơn giữa bộ đội và nhân dân, giữa người chiến sĩ và quê hương đất nước.

Ngay từ nhan đề “Bộ đội về làng”, nhà thơ đã gợi lên một khung cảnh thân thuộc, ấm áp, chan chứa tình quê. “Bộ đội” là những người con của nhân dân, từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu. “Về làng” là trở lại nơi cội nguồn, nơi có mái nhà, bờ tre, có mẹ già, có những người dân quê chất phác đợi chờ. Sự trở về ấy không chỉ là niềm vui đoàn tụ, mà còn là biểu tượng của chiến thắng, của hòa bình và của tình quân dân thắm thiết.

Bài thơ mở ra bằng những âm thanh rộn rã, vui tươi:

“Các anh về
Mái ấm nhà vui,
Tiếng hát câu cười
Rộn ràng xóm nhỏ.”

Điệp ngữ “các anh về” vang lên như một khúc reo vui, thể hiện niềm hân hoan, xúc động của người dân khi đón bộ đội trở về. Cả làng quê nghèo như bừng sáng trong tiếng cười, tiếng hát, trong niềm vui sum họp. Không chỉ người lớn mà “lớp lớp đàn em hớn hở chạy theo sau”, hình ảnh ấy cho thấy niềm tự hào và lòng yêu mến mà nhân dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, dành cho những người chiến sĩ.

Đặc biệt, chi tiết “Mẹ già bịn rịn áo nâu” khiến người đọc xúc động. Đó là hình ảnh người mẹ quê mộc mạc, hiền hậu, đại diện cho những bà mẹ Việt Nam luôn thương con, chờ con trong chiến tranh. Cái “bịn rịn” trong hành động nhỏ bé chứa đựng biết bao tình cảm thiêng liêng, vừa vui mừng, vừa xúc động nghẹn ngào khi gặp lại “đàn con ở rừng sâu mới về”.

Cảnh làng quê hiện lên giản dị mà ấm áp:

“Làng tôi nghèo
Mái lá nhà tre.”

Câu thơ ngắn, mộc mạc, nhưng chan chứa niềm tự hào và yêu thương. Trong cái nghèo ấy vẫn có một thứ giàu có hơn cả — đó là tình người, là tấm lòng nhân hậu, bao dung:

“Nhà lá đơn sơ
Tấm lòng rộng mở
Nồi cơm nấu dở
Bát nước chè xanh
Ngồi vui kể chuyện tâm tình bên nhau.”

Những hình ảnh dân dã, quen thuộc như “nồi cơm nấu dở”, “bát nước chè xanh” đã làm nên nét đẹp của tình quân dân trong kháng chiến. Dù vật chất còn nghèo, nhưng lòng người thì dạt dào yêu thương. Cái “đơn sơ” của làng quê lại làm nổi bật “tấm lòng rộng mở” — một vẻ đẹp thuần khiết, giàu tình nghĩa của người dân Việt Nam.

Về nghệ thuật, bài thơ có giọng điệu mộc mạc, gần gũi như lời trò chuyện, tâm tình. Cách dùng điệp từ “các anh về” vừa nhấn mạnh niềm vui, vừa tạo âm hưởng vang xa như tiếng reo hò của dân làng. Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu hình ảnh dân gian; thể thơ tự do giúp cảm xúc của tác giả được bộc lộ tự nhiên, chân thành. Những hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam – mái lá, nhà tre, bát nước chè xanh – đã được nhà thơ khắc họa bằng tình yêu thương chân thành và sâu sắc.

Tóm lại, “Bộ đội về làng” là một bài thơ giàu cảm xúc, thể hiện chủ đề cao đẹp: ca ngợi tình quân dân gắn bó, niềm vui đoàn tụ sau chiến thắng, và tình yêu thương, lòng biết ơn đối với những người chiến sĩ đã hi sinh vì Tổ quốc. Với giọng thơ giản dị, chân thành, Hoàng Trung Thông đã để lại trong lòng người đọc một bức tranh quê hương đằm thắm, ấm áp tình người, thấm đượm tinh thần Việt Nam trong những năm tháng kháng chiến gian lao mà anh dũng.

Câu 1.Thông tin chính mà tác giả muốn chuyển tải qua văn bản là:
→ Giới thiệu về hiện tượng bão, các đặc điểm, nguyên nhân hình thành, tác hại của bão đối với con người và môi trường, từ đó nâng cao nhận thức phòng tránh thiên tai.

Câu 2.Sự khác nhau giữa bão và mắt bão:

  • Bão là hiện tượng thời tiết cực đoan, có gió mạnh, mưa lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng.
  • Mắt bão là phần trung tâm của cơn bão, thường có thời tiết yên tĩnh, gió nhẹ, trời quang mây tạnh, trái ngược với sức tàn phá dữ dội của bão xung quanh.
  • Câu 3.

a. Thành phần biệt lập trong câu là: “thì cần phải có những phương thức như quan sát bằng thuyền hoặc máy bay săn bão...” → Đây là thành phần tình thái (biểu thị ý đánh giá, nhận định của người viết).

b. Câu “Nhắc tới bão là nhắc tới những kí ức đau buồn mà chúng ta phải gánh chịu, những hậu quả đáng tiếc do bão đã gây ra cho chúng ta là cực kì lớn.”
→ Là câu trần thuật, nhằm nêu nhận định, cảm xúc của người viết về hậu quả nặng nề của bão.

Câu 4.

Trong phần Nguyên nhân hình thành bão, tác giả triển khai thông tin theo trình tự logic – nguyên nhân – kết quả, kết hợp giữa nguyên nhân tự nhiên và nguyên nhân chủ quan từ con người.
→ Cách trình bày này giúp người đọc dễ hiểu, nắm bắt rõ ràng các yếu tố tạo thành bão, đồng thời nhận thức được vai trò của con người trong việc làm tăng mức độ nghiêm trọng của thiên tai.

Câu 5.

Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh minh hoạ “Mắt bão”.
→ Hình ảnh này giúp người đọc hình dung cụ thể cấu trúc và vị trí của mắt bão trong cơn bão, làm cho nội dung trực quan, sinh động và dễ hiểu hơn.

Câu 6.

Đoạn văn (5–7 câu):
Là người trẻ, em nhận thấy chúng ta cần có ý thức hơn trong việc bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu – nguyên nhân gián tiếp gây ra bão mạnh. Mỗi người nên trồng nhiều cây xanh, hạn chế xả rác và khí thải ra môi trường. Khi có thông tin về bão, chúng ta cần chủ động phòng tránh, tuân thủ hướng dẫn của cơ quan chức năng. Ngoài ra, cần tuyên truyền cho mọi người xung quanh nâng cao ý thức phòng chống thiên tai. Nếu mỗi người đều có trách nhiệm, thiệt hại do bão gây ra chắc chắn sẽ được giảm thiểu đáng kể.