Lê Minh Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Minh Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong kho tàng truyền thống đạo đức của dân tộc Việt Nam, “Uống nước nhớ nguồn” là một đạo lí sâu sắc và giàu ý nghĩa. Vậy tại sao chúng ta cần tôn trọng đạo lí này?

Trước hết, “Uống nước nhớ nguồn” nhắc nhở con người phải biết ơn những người đã tạo ra thành quả mà mình đang được hưởng. “Uống nước” là hưởng thụ, còn “nhớ nguồn” là nhớ đến cội nguồn, đến những người đi trước đã đổ mồ hôi, công sức, thậm chí là xương máu để xây dựng nên cuộc sống hôm nay. Từ bát cơm ta ăn, mái trường ta học cho đến nền độc lập của đất nước – tất cả đều là kết quả của bao thế hệ đã hy sinh và cống hiến.

Tôn trọng đạo lí này là cách để con người sống có tình nghĩa, có trách nhiệm. Khi biết ơn cha mẹ, thầy cô, những người đã giúp đỡ mình, ta sẽ sống tử tế hơn, biết trân trọng những gì mình đang có. Đồng thời, lòng biết ơn còn thôi thúc mỗi người nỗ lực học tập, lao động để xứng đáng với những công lao đó và đóng góp trở lại cho xã hội.

Bên cạnh đó, “Uống nước nhớ nguồn” còn góp phần giữ gìn và phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Một xã hội mà con người biết tri ân, biết nhớ về cội nguồn sẽ là một xã hội đoàn kết, bền vững và giàu giá trị nhân văn. Ngược lại, nếu con người sống vô ơn, quên đi nguồn cội, thì các giá trị đạo đức sẽ dần mai một, dẫn đến sự suy thoái trong cách sống và ứng xử.

Trong thực tế, đạo lí này được thể hiện qua nhiều hành động cụ thể như: kính trọng và chăm sóc ông bà, cha mẹ; biết ơn thầy cô; tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ; giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Những việc làm ấy tuy giản dị nhưng mang ý nghĩa sâu sắc, góp phần làm đẹp thêm đời sống tinh thần của mỗi người.

Tóm lại, tôn trọng đạo lí “Uống nước nhớ nguồn” là điều cần thiết vì nó giúp con người sống có nghĩa tình, biết trân trọng quá khứ và có trách nhiệm với hiện tại, tương lai. Đây là truyền thống quý báu mà mỗi chúng ta cần gìn giữ và phát huy.

Khiêm tốn là một trong những phẩm chất đạo đức quan trọng của con người. Vậy thế nào là khiêm tốn?

Trước hết, khiêm tốn là thái độ không tự đề cao bản thân, không kiêu ngạo, luôn nhìn nhận đúng khả năng và vị trí của mình. Người khiêm tốn dù có tài năng hay đạt được thành công vẫn không khoe khoang, không xem mình hơn người khác. Họ luôn biết lắng nghe, học hỏi từ mọi người xung quanh và sẵn sàng tiếp thu những ý kiến đóng góp để hoàn thiện bản thân.

Khiêm tốn còn thể hiện ở cách ứng xử nhã nhặn, tôn trọng người khác. Người có đức tính khiêm tốn không chỉ biết nhận ra điểm mạnh của mình mà còn nhận ra những hạn chế, thiếu sót để không ngừng cố gắng vươn lên. Họ không ngại thừa nhận sai lầm, cũng không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác khi gặp thất bại.

Trong cuộc sống, khiêm tốn giúp con người xây dựng được các mối quan hệ tốt đẹp. Một người biết khiêm tốn thường được yêu quý, tin tưởng vì sự chân thành và cầu tiến của họ. Ngược lại, những người kiêu căng, tự mãn thường dễ bị xa lánh và khó phát triển lâu dài.

Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện đức tính khiêm tốn trong học tập và cuộc sống hằng ngày: biết lắng nghe, không khoe khoang, luôn cố gắng học hỏi và hoàn thiện bản thân. Khiêm tốn không làm con người trở nên nhỏ bé, mà ngược lại, giúp con người trưởng thành và đáng quý hơn.

Tóm lại, khiêm tốn là thái độ sống đúng mực, biết mình, biết người và không ngừng học hỏi. Đây là phẩm chất cần thiết để mỗi người hoàn thiện bản thân và đạt được thành công bền vững.

Giản dị là một phẩm chất đẹp trong lối sống và cách ứng xử của con người. Vậy thế nào là giản dị?

Trước hết, giản dị là sự đơn giản, không cầu kỳ, không phô trương trong suy nghĩ, lời nói và hành động. Người sống giản dị không chạy theo hình thức hào nhoáng bên ngoài, mà chú trọng vào giá trị thực chất bên trong. Họ ăn mặc gọn gàng, phù hợp hoàn cảnh; lời nói chân thành, dễ hiểu; cách sống gần gũi, hòa đồng với mọi người xung quanh.

Giản dị còn thể hiện ở thái độ sống khiêm tốn, không khoe khoang, không tự đề cao bản thân. Người giản dị luôn biết trân trọng những điều nhỏ bé, bình thường trong cuộc sống. Họ không đòi hỏi quá nhiều về vật chất, mà biết hài lòng với những gì mình có, từ đó giữ được tâm hồn thanh thản, nhẹ nhàng.

Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương về lối sống giản dị. Đó có thể là những người nổi tiếng nhưng vẫn giữ cách sống bình dân, gần gũi; hay những con người bình thường luôn chân chất, thật thà trong cuộc sống hằng ngày. Chính sự giản dị giúp họ tạo được thiện cảm, sự tin tưởng và yêu mến từ người khác.

Ngược lại, lối sống cầu kỳ, phô trương, chạy theo hình thức dễ khiến con người trở nên xa cách, mất đi sự chân thành. Vì vậy, mỗi chúng ta cần rèn luyện cho mình đức tính giản dị từ những điều nhỏ nhất: ăn mặc phù hợp, nói năng chân thật, cư xử khiêm nhường.

Tóm lại, giản dị là cách sống đơn giản nhưng giàu giá trị, giúp con người sống chân thành, gần gũi và hạnh phúc hơn. Đây là phẩm chất cần được nuôi dưỡng và phát huy trong mỗi chúng ta.

Bài thơ trên để lại trong em một nỗi xúc động dịu dàng mà sâu lắng. Chỉ bằng những hình ảnh rất đỗi quen thuộc của làng quê – ruộng lúa, vầng trăng non, đom đóm, căn nhà tranh – tác giả đã vẽ nên một bức tranh buổi tối thấm đẫm tình mẫu tử. Đọc từng câu thơ, em như nhìn thấy trước mắt mình hình ảnh một em bé nhỏ ngồi lặng lẽ trước hiên nhà, đôi mắt hướng ra cánh đồng tối mờ, nơi người mẹ vẫn chưa trở về. Không khí của bài thơ vừa yên tĩnh, vừa man mác buồn, khiến lòng em chùng xuống theo từng nhịp chờ đợi.

Hình ảnh “Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non” gợi ra một không gian rộng lớn nhưng cũng thật cô quạnh. Ánh trăng non chưa đủ sáng để soi rõ cánh đồng, cũng như em bé chưa thể nhìn thấy mẹ giữa mênh mông đêm tối. Câu thơ “Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm” khiến em đặc biệt ấn tượng. Mẹ như hòa vào ruộng đồng, vào bóng tối, trở thành một phần của sự vất vả, lam lũ. Ở đó, mẹ không chỉ là một người phụ nữ cụ thể, mà còn là hình ảnh bao người mẹ nông dân tảo tần, ngày ngày “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời”. Nghĩ đến điều ấy, em bỗng thấy thương mẹ nhiều hơn, thương những giọt mồ hôi thấm vào đất để nuôi con khôn lớn.

Khung cảnh căn nhà tranh “trống trải”, “ngọn lửa bếp chưa nhen” càng làm nổi bật sự thiếu vắng của mẹ. Khi mẹ chưa về, ngôi nhà dường như cũng mất đi hơi ấm. Chỉ có những đom đóm lập lòe bay vào nhà như mang theo chút ánh sáng mong manh của đêm. Hình ảnh đom đóm khiến em liên tưởng đến niềm hi vọng nhỏ bé trong lòng em bé – hi vọng sớm nghe thấy “tiếng bàn chân mẹ”. Câu thơ “Bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa” vang lên như một âm thanh thân thuộc, vừa cụ thể vừa đầy yêu thương. Tiếng “ì oạp” nghe sao mà thương đến thế, bởi đó là âm thanh của nhọc nhằn, của sự hi sinh thầm lặng.

Đến câu thơ cuối, khi “Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ”, em thực sự xúc động. Em bé có thể đã thiếp đi trong vòng tay mẹ, nhưng “nỗi đợi” thì vẫn còn đó, như một giấc mơ đẹp và dài. Hình ảnh ấy gợi cho em cảm giác bình yên: dù có chờ đợi bao lâu, chỉ cần mẹ trở về, mọi lo lắng đều tan biến. Vòng tay mẹ chính là nơi chở che, là bến đỗ an toàn nhất của tuổi thơ.

Sau khi đọc bài thơ, em cảm thấy lòng mình ấm lại nhưng cũng xen lẫn một chút nghẹn ngào. Bài thơ nhắc em nhớ đến những buổi chiều mẹ đi làm về muộn, nhớ ánh mắt mong ngóng của chính mình khi còn nhỏ. Em hiểu rằng phía sau mỗi bước chân nặng nhọc của mẹ là tình yêu thương vô điều kiện dành cho con. Bài thơ không chỉ khắc họa một khoảnh khắc chờ đợi, mà còn làm sáng lên vẻ đẹp của tình mẫu tử – giản dị, âm thầm mà sâu sắc. Từ đó, em tự nhủ phải biết trân trọng hơn những giây phút được ở bên mẹ, biết yêu thương và sẻ chia nhiều hơn, để không phụ lòng những hi sinh lặng lẽ mà mẹ đã dành cho mình.


Bài thơ Mây và sóng của Rabindranath Tagore (Ta-go) để lại trong em những rung động thật dịu dàng và sâu lắng về tình mẫu tử thiêng liêng. Ngay từ những câu thơ đầu tiên, em đã bị cuốn vào thế giới tưởng tượng đầy màu sắc của tuổi thơ – nơi có mây trên trời cao, có sóng ngoài biển rộng và có những lời mời gọi đầy hấp dẫn. Nhưng ẩn sau thế giới mộng mơ ấy lại là một tình yêu giản dị mà vĩnh hằng: tình yêu của em bé dành cho mẹ.

Điều khiến em xúc động nhất chính là cách nhà thơ khắc họa tâm hồn trẻ thơ hồn nhiên, trong sáng. Những lời rủ rê của mây và sóng mở ra một thế giới tự do, phiêu lưu, bay bổng. Ai mà không muốn được “chơi với mây” trên bầu trời cao hay “đùa với sóng” giữa đại dương bao la? Em cũng cảm thấy tim mình rộn ràng theo những tưởng tượng ấy. Thế nhưng, trước những lời mời gọi đầy mê hoặc đó, em bé vẫn từ chối chỉ vì một lí do rất giản dị: “Mẹ mình đang đợi ở nhà.” Câu trả lời ấy làm em thực sự lặng đi. Trong trái tim non nớt kia, mẹ chính là điều quan trọng nhất, là điểm tựa không gì có thể thay thế.

Bài thơ không chỉ cho em thấy tình yêu của con dành cho mẹ mà còn giúp em cảm nhận được sự gắn bó sâu sắc giữa hai tâm hồn. Khi từ chối mây và sóng, em bé đã nghĩ ra những trò chơi khác: con sẽ là mây, mẹ là mặt trăng; con sẽ là sóng, mẹ là bến bờ. Những hình ảnh ấy thật đẹp và giàu ý nghĩa. Mặt trăng hiền hòa soi sáng, bến bờ dịu dàng đón nhận – đó chính là biểu tượng của mẹ. Còn mây và sóng, dù tự do đến đâu, cũng vẫn tìm về với mẹ. Em cảm nhận được một thông điệp sâu xa: hạnh phúc lớn nhất không phải là những chuyến đi xa xôi, mà là được ở trong vòng tay yêu thương của mẹ.

Giọng thơ nhẹ nhàng như lời thủ thỉ khiến em có cảm giác như đang nghe một câu chuyện trước giờ đi ngủ. Sự lặp lại của những lời đối thoại làm nổi bật nét ngây thơ, hồn nhiên của em bé, đồng thời nhấn mạnh sự lựa chọn đầy yêu thương dành cho mẹ. Đọc bài thơ, em bỗng nghĩ về chính mình. Đã có lúc em mải mê với bạn bè, với những thú vui riêng mà quên mất rằng ở nhà luôn có mẹ chờ đợi. Bài thơ như một lời nhắc nhở dịu dàng: dù đi đâu, làm gì, tình mẹ vẫn là bến bờ bình yên nhất.

Sau khi đọc Mây và sóng, lòng em tràn đầy sự ấm áp. Em càng thấm thía rằng tình mẫu tử là tình cảm thiêng liêng và bền chặt nhất trên đời. Bài thơ không chỉ ca ngợi tình yêu mẹ con mà còn tôn vinh vẻ đẹp của tâm hồn trẻ thơ – trong sáng, giàu trí tưởng tượng nhưng cũng đầy yêu thương và biết ơn. Em tự nhủ sẽ quan tâm đến mẹ nhiều hơn, dành thời gian trò chuyện và chia sẻ với mẹ, bởi hạnh phúc giản đơn nhất chính là được ở bên người mình yêu thương. Bài thơ khép lại, nhưng dư âm của nó vẫn còn vang mãi trong lòng em như tiếng sóng dịu êm vỗ vào bến bờ yêu thương.

Bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm là một khúc tâm tình nhẹ nhàng mà thấm thía về tình mẫu tử. Sau khi đọc bài thơ, trong em dâng lên nhiều cảm xúc đan xen: vừa ấm áp, yêu thương, vừa bồi hồi, suy ngẫm. Bằng những hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi, nhà thơ đã giúp em nhận ra vẻ đẹp thiêng liêng của người mẹ và nhắc nhở mỗi người con phải biết trân trọng, biết ơn đấng sinh thành.

Điều khiến em xúc động nhất là hình ảnh người mẹ tần tảo, lặng lẽ hi sinh vì con. Mẹ hiện lên qua hình ảnh trồng cây, chăm chút từng quả trong vườn. Những “quả” ấy không chỉ là trái ngọt của đất trời mà còn là kết tinh của bao mồ hôi, công sức. Từ hình ảnh quả lớn lên nhờ bàn tay chăm bón của mẹ, nhà thơ liên tưởng đến đứa con trưởng thành trong vòng tay yêu thương, che chở. Cách so sánh ấy thật tự nhiên mà sâu sắc, khiến em hiểu rằng mỗi bước đi của con đều có bóng dáng của mẹ phía sau. Mẹ như mảnh đất hiền hòa, âm thầm nuôi dưỡng, còn con là trái ngọt dần chín nhờ tình yêu thương vô điều kiện ấy.

Bài thơ còn làm em suy nghĩ nhiều về quy luật của thời gian. Những quả trên cây rồi sẽ lớn, sẽ chín, còn mẹ thì ngày một già đi. Hình ảnh mái tóc bạc, tấm lưng còng của mẹ khiến em không khỏi chạnh lòng. Trong khi con ngày càng trưởng thành, mạnh mẽ thì mẹ lại hao gầy theo năm tháng. Sự đối lập ấy vừa tự nhiên vừa xót xa, gợi trong em cảm giác ân hận vì đôi khi mình vô tâm, chưa kịp nhận ra mẹ đã hi sinh quá nhiều. Đọc đến những dòng thơ cuối, em như thấy rõ hơn trách nhiệm của người con: phải sống sao cho xứng đáng với những nhọc nhằn mà mẹ đã trải qua.

Em cũng đặc biệt ấn tượng với giọng thơ thủ thỉ, chân thành. Không có những lời lẽ quá cầu kì, hoa mỹ, bài thơ chạm đến trái tim người đọc bằng chính sự giản dị. Chính sự mộc mạc ấy khiến cảm xúc trở nên chân thật hơn. Em cảm nhận được tình yêu thương của mẹ không ồn ào, không phô trương mà âm thầm, bền bỉ như dòng sông chảy mãi. Từ đó, em càng thêm trân trọng những điều bình dị trong cuộc sống hằng ngày: bữa cơm mẹ nấu, lời nhắc nhở quan tâm, hay ánh mắt dõi theo đầy lo lắng.

Sau khi đọc Mẹ và quả, em thấy lòng mình lắng lại. Bài thơ không chỉ giúp em hiểu hơn về ý nghĩa của tình mẫu tử mà còn khơi dậy trong em ý thức phải yêu thương, chăm sóc mẹ nhiều hơn khi còn có thể. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt, sống ngoan ngoãn để mẹ vui lòng. Bởi lẽ, mỗi người con đều là “quả ngọt” mà mẹ đã dành cả cuộc đời để vun trồng. Khi “quả” đã chín, điều đẹp đẽ nhất không phải là sự trưởng thành của riêng mình, mà là biết quay về, biết nâng niu và đáp đền công ơn trời biển của mẹ.

Trong kho tàng truyện cổ tích và truyền thuyết Việt Nam, hình tượng Thánh Gióng để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. Đây là nhân vật tiêu biểu cho tinh thần yêu nước, ý chí quật cường và sức mạnh phi thường của dân tộc Việt Nam trong công cuộc chống giặc ngoại xâm.

Thánh Gióng xuất thân là một cậu bé làng Gióng, lên ba tuổi vẫn chưa biết nói, biết cười, biết đi. Chi tiết này làm nổi bật sự khác thường của nhân vật, đồng thời chuẩn bị cho sự xuất hiện của một con người mang sứ mệnh lớn lao. Khi nghe tin sứ giả đi tìm người tài cứu nước, Gióng bỗng cất tiếng nói, xin vua rèn ngựa sắt, roi sắt, áo giáp sắt. Điều đó cho thấy Gióng là người có ý thức trách nhiệm với đất nước, luôn đặt lợi ích chung lên trên bản thân.

Điểm nổi bật nhất của Thánh Gióng là sức mạnh phi thường. Gióng lớn nhanh như thổi, ăn bao nhiêu cũng không đủ, thể hiện sức mạnh được nuôi dưỡng từ nhân dân. Khi ra trận, Gióng cưỡi ngựa sắt, vung roi sắt đánh tan quân giặc. Khi roi sắt gãy, Gióng nhổ tre ven đường làm vũ khí tiếp tục chiến đấu. Chi tiết này không chỉ khắc họa sức mạnh dũng mãnh mà còn thể hiện sự linh hoạt, quyết đoán và tinh thần chiến đấu kiên cường của nhân vật.

Sau khi đánh tan giặc Ân, Thánh Gióng không nhận thưởng mà cưỡi ngựa bay thẳng lên trời. Hành động này cho thấy Gióng là con người vô tư, trong sáng, chiến đấu vì đất nước chứ không vì danh lợi cá nhân. Hình ảnh Thánh Gióng trở thành biểu tượng bất tử cho truyền thống yêu nước và tinh thần đoàn kết của dân tộc Việt Nam.

Thông qua nhân vật Thánh Gióng, nhân dân ta đã gửi gắm ước mơ về một người anh hùng có sức mạnh phi thường, sẵn sàng đứng lên bảo vệ đất nước khi Tổ quốc lâm nguy. Nhân vật không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn chứa đựng ý nghĩa lịch sử và tinh thần sâu sắc.

Tóm lại, Thánh Gióng là nhân vật truyền thuyết tiêu biểu, hội tụ đầy đủ những phẩm chất cao đẹp của người anh hùng dân tộc. Hình tượng này đã và sẽ mãi là nguồn cảm hứng, niềm tự hào của các thế hệ người Việt Nam.

Truyện ngụ ngôn “Đẽo cày giữa đường” là một câu chuyện dân gian quen thuộc, ngắn gọn nhưng chứa đựng bài học sâu sắc về cách sống và cách làm việc. Thông qua nhân vật người thợ mộc, truyện đã phê phán thói quen thiếu chính kiến, không có lập trường vững vàng trong cuộc sống.

Người thợ mộc trong truyện là người trực tiếp thực hiện công việc đẽo cày để bán. Tuy nhiên, thay vì suy nghĩ, tính toán cẩn thận ngay từ đầu, anh ta lại chọn cách đẽo cày ngay giữa đường, nơi ai đi qua cũng có thể nhìn thấy và góp ý. Đây là chi tiết mở đầu thể hiện sự thiếu suy nghĩ, thiếu kế hoạch của nhân vật. Việc làm này tạo điều kiện cho nhiều ý kiến trái chiều xuất hiện, khiến anh ta dễ dao động.

Đặc điểm nổi bật nhất của người thợ mộc là không có chính kiến, ai nói gì cũng nghe theo. Người qua đường góp ý cày phải thế này, người khác lại cho rằng phải thế kia, anh ta đều gật đầu làm theo. Chính sự thay đổi liên tục ấy khiến chiếc cày trở nên không phù hợp với bất kỳ ai, cuối cùng không thể bán được. Qua đó, nhân vật hiện lên là người dễ bị chi phối bởi ý kiến bên ngoài, không biết chọn lọc và không tin vào suy nghĩ của bản thân.

Bên cạnh đó, người thợ mộc còn thể hiện sự thiếu hiểu biết và thiếu bản lĩnh. Nếu anh có hiểu biết rõ ràng về nhu cầu của người mua hoặc có niềm tin vào kinh nghiệm của mình, anh đã không để người khác dẫn dắt. Việc nghe theo tất cả mọi người không những không giúp anh hoàn thiện sản phẩm mà còn dẫn đến thất bại.

Thông qua hình tượng người thợ mộc, truyện “Đẽo cày giữa đường” đã gửi gắm một bài học sâu sắc: trong cuộc sống và công việc, con người cần có chính kiến, lập trường vững vàng, biết lắng nghe ý kiến người khác nhưng phải biết chọn lọc, suy xét cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế. Nếu không, con người sẽ dễ rơi vào tình trạng rối ren, thất bại giống như người thợ mộc trong câu chuyện.

Tóm lại, nhân vật người thợ mộc là hình ảnh tiêu biểu cho những người thiếu bản lĩnh, dễ dao động trước dư luận. Qua nhân vật này, truyện ngụ ngôn đã phê phán thói quen xấu và nhắc nhở mỗi người cần sống chủ động, có suy nghĩ độc lập để đạt được thành công.

a) xy // x'y' nên xAB=ABy' ( 2 góc SLT ) (1) ; AA' là tia phân giác của xAB nên A1=A2=1/2 xAB (2) ; BB' là tia phân giác của ABy' nên B1=B2=1/2 ABy' (3) ; từ (1),(2),(3) ta có :A2=B1 mà 2 góc này ở vị trí SLT nên AA' // BB' ( 2 góc SLT ) : b) xy // x'y' nên A1=AA'B (2 góc SLT ) AA' // BB' nên AB'B ( 2 góc đồng vị ) vậy AA'B=AB'B

Nguồn điện Bộ phận điều khiển Mâm nhiệt hồng ngoại Nồi nồi

Giải thích :Khi được cấp nhiệt , mâm nhiệt hồng ngoại nóng lên , truyền nhiệt tới nồi nấu và làm chín thức ăn