Hà Dương Anh Vũ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Dương Anh Vũ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người mẹ (viết cho con của mình khi bước vào năm học mới). Câu 2 Cảm xúc của con khi đến trường ở khổ thơ thứ nhất được thể hiện qua các từ, cụm từ: rộn rã, vui, hân hoan, rạng ngời, điều mới lạ. Câu 3 Tác dụng của điệp ngữ "Con hãy": Về cấu trúc: Tạo nhịp điệu dồn dập, mạnh mẽ cho khổ thơ như lời thúc giục, khích lệ thân tình. Về nội dung: Nhấn mạnh mong muốn, kỳ vọng của mẹ đối với con. Mẹ mong con sống tự tin ("đôi chân kiêu hãnh"), đầy nhiệt huyết và khát vọng ("cháy hết mình cho hoài bão") trong tuổi trẻ. Câu 4 Nhận xét về lời nhắn nhủ của mẹ: Lời nhắn nhủ thể hiện quan niệm sống cao đẹp. Mẹ dạy con về lòng bao dung và nhân ái. Sống không chỉ biết nhận mà còn phải biết cho đi, biết mở rộng tâm hồn để yêu thương và chia sẻ với mọi người xung quanh. Câu 5 Sự tương đồng về ý nghĩa: Cả hai đoạn trích đều khẳng định tinh thần tự lập và nỗ lực của bản thân. Thành công hay "lý tưởng hoa trải" không tự nhiên đến mà phải do chính đôi chân con bước đi, chính con phải tự "nâng nổi chính mình" bằng sự tự tin và vững vàng trên đường đời. PHẦN 2: Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích nhân vật "tôi" trong đoạn trích "Bà bán bỏng cổng trường tôi" - Nhân vật "tôi" trong tác phẩm của Xuân Quỳnh là một cậu bé có tâm hồn nhạy cảm, biết hối lỗi và giàu lòng nhân hậu. Ban đầu, "tôi" cũng như bao đứa trẻ khác, vô tâm tin theo lời đồn và rời bỏ bà bán bỏng. Thế nhưng, khi chứng kiến cảnh bà gầy gò, rách rưới bị xua đuổi ở chợ, "tôi" đã lập tức cảm thấy "thương bà quá" và dũng cảm dành số tiền mua rau của mẹ để giúp bà. Sự "rân rấn nước mắt" khi nghe mẹ trách và việc kể lại câu chuyện cho các bạn cho thấy "tôi" đã thực sự thức tỉnh về trách nhiệm của bản thân trước những lời nói vô tình. Nhân vật "tôi" chính là hình ảnh đại diện cho quá trình trưởng thành của nhận thức: từ sự vô tư dẫn đến sai lầm, đến khi biết thấu cảm và hành động để sửa chữa lỗi lầm, bảo vệ những người yếu thế.

Câu 2 đề bài:  XÂY DỰNG VÀ GIỮ GÌN MỘT TÌNH

Bài làm

Trong hành trình trưởng thành đầy chông gai, nếu gia đình là điểm tựa vững chãi thì tình bạn chính là món quà tinh thần quý giá giúp cuộc sống trở nên rực rỡ và ý nghĩa hơn. Có ai đó đã từng nói: "Tình bạn là một tâm hồn trong hai cơ thể". Thế nhưng, một tình bạn đẹp không tự nhiên mà có; nó là kết quả của một quá trình bền bỉ xây dựng và sự chân thành trong việc giữ gìn. Trước hết, chúng ta cần hiểu tình bạn đẹp là gì? Đó không đơn thuần là sự quen biết, mà là mối quan hệ gắn bó dựa trên sự tự nguyện, tin tưởng và thấu hiểu. Một tình bạn chân chính là khi ta có thể thoải mái chia sẻ những niềm vui nhỏ nhặt nhất, đồng thời cũng là nơi ta tìm thấy sự an ủi khi đối mặt với những thất bại ê chề. Để xây dựng một tình bạn đẹp, viên gạch đầu tiên và quan trọng nhất chính là sự chân thành. Tình bạn không có chỗ cho sự vụ lợi hay toan tính. Khi ta đến với bạn bằng một trái tim không vụ lợi, ta sẽ nhận lại được sự tin cậy tương xứng. Bên cạnh đó, sự thấu hiểu cũng là yếu tố then chốt. Mỗi người có một hoàn cảnh, một cá tính riêng; việc biết lắng nghe, đặt mình vào vị trí của đối phương để thấu cảm sẽ giúp mối quan hệ trở nên khăng khít hơn. Tuy nhiên, xây dựng được tình bạn đã khó, giữ gìn nó lại càng khó hơn. Cuộc sống luôn đầy rẫy những biến cố và cả những hiểu lầm không đáng có. Để giữ vững sợi dây liên kết ấy, chúng ta cần học cách bao dung. Ai cũng có những khuyết điểm, và thay vì soi xét hay rời bỏ khi bạn mắc sai lầm, một người bạn thực sự sẽ chọn cách ở lại và góp ý thẳng thắn. Như nhân vật "tôi" trong câu chuyện "Bà bán bỏng cổng trường tôi", từ một sự vô tâm nghe theo lời đồn mà làm hại bà cụ, nhân vật ấy đã biết hối hận và hành động để sửa sai. Trong tình bạn cũng vậy, sự trung thực và can đảm nhận lỗi chính là chất keo dính giúp mối quan hệ vượt qua sóng gió. Ngược lại, một tình bạn sẽ sớm rạn nứt nếu thiếu đi sự tôn trọng và lòng tin. Những lời đồn thổi ác ý hay sự đố kỵ với thành công của bạn sẽ là "liều thuốc độc" giết chết tình cảm. Chúng ta cần tỉnh táo để không để những yếu tố bên ngoài làm lung lay niềm tin dành cho nhau. Một tình bạn đẹp phải là đòn bẩy giúp cả hai cùng tiến bộ, cùng khích lệ nhau sống tốt đẹp và có ích hơn cho xã hội. Tóm lại, tình bạn giống như một cái cây, cần được tưới bón bằng sự chân thành và chăm sóc bằng lòng vị tha mỗi ngày. Là những người trẻ đang ngồi trên ghế nhà trường, chúng ta hãy trân trọng những người bạn đang đồng hành cùng mình. Hãy sống sao cho xứng đáng với danh hiệu "người bạn tốt", bởi suy cho cùng, hạnh phúc lớn nhất của đời người là biết rằng luôn có một bàn tay sẵn sàng nắm lấy tay mình giữa những bộn bề cuộc sống.


Câu 1 : Đoạn trích được kể từ ngôi thứ mấy? Trả lời: Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất (Người kể chuyện xưng "tôi"). Câu 2 Trong đoạn trích, nhân vật tôi bị mẹ trách vì điều gì? Trả lời: Nhân vật "tôi" bị mẹ trách vì đã cùng các bạn vô tình lan truyền tin đồn thất thiệt ("bà bán bỏng bị ho lao"), khiến bà không bán được hàng, rơi vào cảnh đói khổ, bần cùng. Mẹ trách vì sự thiếu hiểu biết và vô tâm của trẻ con đã gây ra hậu quả lớn cho cuộc đời của một người già. Câu 3 Từ những chi tiết miêu tả nhân vật bà bán bỏng khi tôi gặp bà ở chợ, em có nhận xét gì về hoàn cảnh hiện tại của bà lão?

Trả lời: Qua các chi tiết như: "trông bà gầy nhiều", "lưng còng hẳn xuống", "quần áo rách rưới", "ăn bánh mì khô", ta thấy hoàn cảnh của bà lão hiện tại rất bi thảm, khốn khổ và kiệt quệ. Bà không còn kế sinh nhai, phải đi xin ăn hoặc ăn đồ thừa, sống trong sự ghẻ lạnh và xua đuổi của người đời. Câu 4 : Biện pháp tu từ so sánh trong câu văn sau có tác dụng như thế nào: "Trông người chả ra người, như con gà rù thế kia mà ám hàng người ta thì làm sao người ta bán được..."? Trả lời: * Tác dụng: * Về nội dung: Hình ảnh so sánh "như con gà rù" nhấn mạnh vẻ ngoài tiều tụy, ốm yếu, đáng thương và ti tiện của bà cụ dưới con mắt khinh miệt của bà hàng cơm. * Về thái độ: Thể hiện sự tàn nhẫn, lạnh lùng và thiếu tình người của người bán hàng đối với người nghèo khổ. Qua đó, tác giả làm nổi bật nỗi đau chồng chất mà bà cụ phải gánh chịu: vừa đói khát, vừa bị sỉ nhục. Câu 5: Nếu em là nhân vật tôi trong truyện, em sẽ rút ra bài học gì cho bản thân sau câu chuyện với bà bán bỏng? (Trả lời bằng một đoạn văn ngắn từ 3 – 5 dòng).

-  Sau câu chuyện, em rút ra bài học sâu sắc về sự cẩn trọng trong lời nói: một tin đồn vô căn cứ có thể hủy hoại cả một cuộc đời. Đồng thời, em hiểu rằng sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn cần phải đặt đúng chỗ, không chỉ là sự giúp đỡ nhất thời mà còn là sự tôn trọng và bảo vệ danh dự cho người khác. Chúng ta cần có trách nhiệm với những hành động vô tâm của mình để không gây ra những nỗi đau đáng tiếc.

Câu 1 : Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) đề xuất giải pháp khả thi nhất khi bản thân gặp tình huống bị xúc phạm danh dự.

Bài làm Trong cuộc sống, việc đối mặt với những lời xúc phạm là điều khó tránh khỏi, và giải pháp khả thi nhất chính là giữ vững bản lĩnh tự chủ để chuyển hóa năng lượng tiêu cực thành động lực hành động. Trước hết, khi bị xúc phạm, chúng ta cần học cách "lặng im" để giữ bình tĩnh, tránh việc đáp trả bằng sự giận dữ hay bạo lực, bởi điều đó chỉ làm hạ thấp giá trị của chính mình. Tiếp theo, hãy thực hiện việc "sàng lọc thông tin": nếu lời nói đó xuất phát từ sự hiểu lầm hoặc yếu điểm có thật, hãy coi đó là tấm gương để soi lại và hoàn thiện bản thân; nếu đó là ác ý vô căn cứ, hãy kiên định với giá trị cốt lõi của mình vì danh dự là thứ do ta tạo ra, không ai có thể lấy mất nếu ta không cho phép. Cuối cùng, thay vì lãng phí thời gian để buồn phiền, giải pháp hữu hiệu nhất là chứng minh bằng kết quả. Hãy để sự thành công và sự tử tế trong cách sống là câu trả lời đanh thép nhất trước mọi lời xúc phạm. Khi ta đủ cao lớn về năng lực và tâm hồn, những lời công kích sẽ chỉ còn là những tạp âm nhỏ bé sau lưng.

Câu 2: Bài văn phân tích bài thơ (Nghe cỏ)

Bài làm

Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, con người đôi khi quên mất việc lắng nghe những âm thanh bình dị xung quanh mình. Bài thơ "Nghe cỏ" của Trương Minh Phố như một khoảng lặng đầy nhân văn, mời gọi chúng ta dừng lại, cúi xuống để thấu cảm với thiên nhiên và quan trọng hơn là để thấu hiểu những phận người lao khổ. Qua những hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi, tác giả đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc về lòng trắc ẩn và sự sẻ chia. Mở đầu mỗi khổ thơ, điệp khúc "Nếu nằm xuống lặng yên nghe cỏ hát" vang lên như một lời thức tỉnh. Hành động "nằm xuống" không chỉ đơn thuần là một tư thế nghỉ ngơi, mà đó là tâm thế gạt bỏ cái tôi cá nhân, gạt bỏ sự kiêu hãnh để trở nên khiêm nhường, hòa mình vào lòng đất mẹ. Ở khổ thơ đầu tiên, khi con người thực sự "lặng yên", họ sẽ cảm nhận được vẻ đẹp thuần khiết của vũ trụ: "Sẽ thấy lòng thanh thoát lâng lâng ...Như vì sao quên lối về trời." Những hình ảnh như "ban mai nắng lên", "giọt sương đêm" được ví như những vì sao đi lạc đã tạo nên một bức tranh thiên nhiên lung linh, huyền ảo. Cỏ không chỉ xanh, cỏ còn biết hát – tiếng hát của sự sống hồi sinh, giúp tâm hồn con người trở nên nhẹ nhàng, trút bỏ được những muộn phiền thường nhật. Tuy nhiên, bài thơ không chỉ dừng lại ở việc ca ngợi thiên nhiên. Càng đi sâu vào lòng đất, "tiếng hát" của cỏ càng mang nặng hơi thở của kiếp nhân sinh. Khổ thơ thứ hai mở ra một hiện thực đầy nhọc nhằn: "Sẽ thấy những bàn chân trên cỏ bước nhọc nhằn Thấy quang gánh đè vai gầy trĩu nặng Thấy mặn mòi những giọt mồ hôi." Từ góc nhìn sát mặt đất, tác giả nhìn thấy những điều mà những người đứng cao thường bỏ lỡ: đó là những bước chân mỏi mệt, là bờ vai gầy guộc gánh vác cả giang sơn gia đình, là vị mặn của mồ hôi rơi xuống thầm lặng. Phép liệt kê kết hợp với những tính từ "nhọc nhằn", "trĩu nặng", "mặn mòi" đã chạm đến trái tim người đọc, khơi dậy lòng biết ơn và sự trân trọng đối với những người lao động thầm lặng ngoài kia. Đến khổ thơ cuối cùng, bài thơ thăng hoa thành bản tình ca về lòng nhân ái và sức mạnh đoàn kết: "Thấy bàn tay nắm chặt những bàn tay Thấy áo rách choàng lên áo rách" Hình ảnh "áo rách choàng lên áo rách" là một hình ảnh ẩn dụ tuyệt đẹp, kế thừa truyền thống "lá lành đùm lá rách" của dân tộc. Sự sẻ chia không nhất thiết phải đến từ sự dư dả; đôi khi, chính những người khốn khó lại là những người biết nương tựa, sưởi ấm cho nhau nhất. Chính sức mạnh của sự thấu cảm đó đã giúp "đông giá lui dần" và "nắng ấm gọi vào xuân". Cái kết của bài thơ mang đầy niềm tin và hy vọng, khẳng định rằng tình yêu thương chính là ngọn lửa xua tan đi sự lạnh lẽo của cuộc đời. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu chậm rãi, kết hợp cùng các biện pháp tu từ như điệp cấu trúc, ẩn dụ và nhân hóa một cách khéo léo. Những hình ảnh thơ không cầu kỳ nhưng có sức công phá mạnh mẽ vào cảm xúc. Tóm lại, "Nghe cỏ" của Trương Minh Phố không chỉ là một bài thơ miêu tả thiên nhiên, mà là một bài học về sự tỉnh thức. Tác giả nhắc nhở chúng ta rằng: hãy biết hạ thấp mình để lắng nghe những rung động nhỏ bé nhất, để biết yêu thương và trân trọng những giá trị đích thực. Bởi khi biết "nghe cỏ", ta cũng chính là lúc ta bắt đầu biết "nghe" và "thấu" những nỗi đau, những niềm hy vọng của đồng loại để sống một cuộc đời ý nghĩa hơn.

Câu 1 : Xác định luận đề của đoạn trích trên. Trả lời: Luận đề của đoạn trích là: Cách đối mặt và chuyển hóa những lời xúc phạm thành động lực để phấn đấu và bảo vệ danh dự bản thân. Câu 2 : Chỉ ra cách dẫn trong những câu văn sau: Trả lời: Đây là cách dẫn trực tiếp. (Dấu hiệu: Lời nói của nhân vật được đặt sau dấu hai chấm và trong ngoặc kép, giữ nguyên vẹn nội dung câu nói của vị nhiếp ảnh gia). Câu 3 : Trong đoạn văn cuối, người cha đưa ra những lí lẽ nào để thuyết phục con không cần dao động khi bị xúc phạm? Trả lời: Người cha đưa ra các lí lẽ: Danh dự không phải món quà do người khác ban tặng mà do chính mình tạo nên. Danh dự là sản phẩm tinh thần mà con sở hữu, nó thuộc về chính bản thân con. Chỉ cần con tự tin rằng mình có danh dự thì con sẽ có danh dự, không ai có thể lấy đi nếu con không cho phép. Câu 4 : Việc người cha đưa ra bằng chứng về một lần mình bị xúc phạm có vai trò gì? Trả lời: Việc đưa ra bằng chứng thực tế từ chính cuộc đời mình có vai trò: Tăng tính thuyết phục: Làm cho những lời khuyên không còn là lý thuyết suông mà là trải nghiệm xương máu, có thật. Tạo sự đồng cảm: Giúp người con thấy rằng cha mình cũng từng trải qua nỗi đau tương tự, từ đó dễ dàng tiếp nhận lời khuyên hơn. Làm tấm gương sáng: Chứng minh rằng sự xúc phạm có thể trở thành "đòn bẩy" mạnh mẽ giúp một người vươn lên thành công rực rỡ (trở thành người giàu nhất thế giới). Câu 5 : Em hiểu như thế nào về câu văn: "Nếu con kiên quyết giữ lấy danh dự của mình, không ai có thể làm tổn thương con cả."? Trả lời: Câu văn muốn khẳng định rằng: Sự tổn thương chỉ thực sự xảy ra khi ta cho phép lời xúc phạm thâm nhập vào tâm trí và làm ta lung lay niềm tin vào giá trị bản thân. Nếu ta có bản lĩnh, hiểu rõ giá trị thực của mình và kiên định bảo vệ nó, thì những lời công kích bên ngoài sẽ trở nên vô nghĩa, không thể làm tổn hại đến phẩm giá của ta. Câu 6: Em đồng tình hay không đồng tình với quan điểm: "bị xúc phạm là một động lực mạnh mẽ thôi thúc con người phấn đấu"? Lí giải tại sao? Trả lời: Bạn có thể trả lời theo hướng đồng tình. Lí giải: Vì khi bị xúc phạm, lòng tự trọng của con người bị chạm đến, tạo ra một khát khao mãnh liệt muốn chứng minh năng lực của bản thân. Sự phẫn nộ tích cực đó sẽ chuyển hóa thành sức mạnh để ta làm việc, học tập chăm chỉ hơn nhằm đạt được thành công, khiến những người từng coi thường mình phải thay đổi cái nhìn. Tuy nhiên, quan trọng là ta phải biết kiểm soát cảm xúc để biến nó thành hành động đúng đắn thay vì sự thù hận mù quáng. Hy vọng những gợi ý này sẽ giúp bạn hoàn thành tốt bài tập của mình!

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích đoạn thơ: "Khi mệt mỏi con hãy ngồi lặng im / Về với mẹ và ôm cha một lát / Hãy thì thầm nói những điều thật nhất / Mọi ưu phiền sẽ tựa gió bay xa" Bài làm: Đoạn thơ trong bài "Mùa thu cho con" của Nguyễn Hạ Thu Sương là một lời vỗ về ấm áp, khẳng định gia đình chính là bến đỗ bình yên nhất của mỗi con người. Giữa dòng đời hối hả, khi con cảm thấy "mệt mỏi", mẹ không khuyên con phải tiếp tục gồng mình chiến đấu, mà khuyên con biết dừng lại để "ngồi lặng im". Hình ảnh "về với mẹ", "ôm cha" gợi lên một không gian tràn ngập tình yêu thương và sự thấu hiểu. Phép nhân hóa "ưu phiền sẽ tựa gió bay xa" đã diễn tả sự kỳ diệu của tình thân: chỉ cần một cái ôm, một lời tâm tình "thật nhất", mọi áp lực, muộn phiền ngoài kia đều có thể tan biến. Đoạn thơ không chỉ là lời nhắn nhủ về sự sẻ chia mà còn thức tỉnh chúng ta về giá trị của gia đình. Gia đình không chỉ là nơi ta sinh ra, mà còn là điểm tựa tinh thần vững chắc, giúp ta chữa lành vết thương và tiếp thêm sức mạnh để bước tiếp trên hành trình trưởng thành.

Câu 2:

 Bài làm

Trong hành trình trưởng thành, ai cũng cần những điểm tựa để vững bước. Thế nhưng, có một sự thật đáng suy ngẫm là hiện nay, không ít người trẻ đang nhầm lẫn giữa việc "tìm kiếm điểm tựa" với việc "sống dựa dẫm". Giữa một xã hội đầy năng động, thói quen ỷ lại đang trở thành một căn bệnh tiềm ẩn, bào mòn bản lĩnh của một bộ phận thế hệ trẻ. Sống ỷ lại, dựa dẫm là lối sống thiếu chủ động, luôn trông chờ, phụ thuộc vào sự giúp đỡ hoặc quyết định của người khác thay vì tự mình nỗ lực. Từ góc nhìn của một người trẻ, tôi nhận thấy thói quen này len lỏi vào mọi ngõ ngách của đời sống. Ở trường, đó là những bạn học sinh chỉ đợi đến giờ nộp bài để "mượn" vở bạn chép, hay dựa dẫm hoàn toàn vào các ứng dụng giải bài tập mà không chịu tư duy. Ở nhà, có những "đứa trẻ to xác" dù đã ở tuổi trưởng thành nhưng đến chiếc áo cũng không biết giặt, bữa cơm cũng đợi mẹ bưng lên tận bàn. Thậm chí, khi đứng trước ngưỡng cửa nghề nghiệp, nhiều người vẫn chọn cách "ngồi mát ăn bát vàng", phó mặc tương lai cho những mối quan hệ hay sự sắp đặt sẵn có của phụ huynh. Nguyên nhân dẫn đến thực trạng này trước hết xuất phát từ sự thiếu ý thức rèn luyện của bản thân mỗi người. Nhiều bạn trẻ sợ khó, sợ khổ, thích hưởng thụ hơn là cống hiến. Bên cạnh đó, chúng ta cũng không thể phủ nhận tác động từ phía gia đình. Sự bao bọc quá mức, tâm lý "để bố mẹ lo hết" của các bậc phụ huynh vô tình đã tước đi cơ hội được va vấp và trưởng thành của con cái. Chúng ta bị biến thành những cây dây leo, chỉ biết quấn quýt vào thân cây lớn mà quên mất cách tự đứng vững trên đôi chân mình. Hậu quả của lối sống này vô cùng tai hại. Khi chúng ta chọn dựa dẫm, chúng ta đang tự tay đóng lại cánh cửa của sự sáng tạo và bản lĩnh. Người sống ỷ lại giống như một cỗ máy thiếu năng lượng, chỉ có thể vận hành khi có người đẩy. Khi đối mặt với những biến cố bất ngờ của cuộc đời, họ sẽ dễ dàng gục ngã, rơi vào trạng thái hoang mang và bất lực. Không chỉ vậy, một bộ phận giới trẻ thụ động sẽ tạo nên một xã hội trì trệ, thiếu sức sống và sức cạnh tranh trên trường quốc tế. Để thay đổi, không có cách nào khác ngoài việc mỗi người trẻ phải tự thức tỉnh. Chúng ta cần hiểu rằng: "Không có bữa ăn nào là miễn phí". Tự lập không phải là từ chối mọi sự giúp đỡ, mà là biết cách làm chủ cuộc đời mình trước khi nhờ đến người khác. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: tự dọn dẹp căn phòng của mình, tự giải một bài toán khó, hay tự đưa ra quyết định cho một sở thích cá nhân. Về phía gia đình, cha mẹ cần học cách "buông tay" đúng lúc để con cái được phép sai và được phép lớn khôn từ những lỗi lầm đó. Tuy nhiên,sự dựa dẫm là một rào cản ngăn chúng ta đến với thành công đích thực. Đừng chọn làm cây tầm gửi sống bám, hãy chọn làm cây xương rồng kiêu hãnh giữa sa mạc, tự mình tìm kiếm nguồn sống và nở hoa rực rỡ. Đôi chân chúng ta sinh ra là để bước đi, chứ không phải để đứng im chờ người khác cõng.

Câu 1 Nhân vật trữ tình trong bài thơ là ai?

Trả lời: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người mẹ. (Điều này được thể hiện qua lời nhắn nhủ tâm tình, trìu mến dành cho "con" và phần chú thích về tác giả).

Câu 2 : Cảm xúc của con khi đến trường được thể hiện qua những từ, cụm từ nào ở khổ thơ thứ nhất?

Trả lời: Những từ, cụm từ thể hiện cảm xúc của con là: "rộn rã bước chân vui", "niềm hân hoan", "ánh mắt rạng ngời". Câu 3 (1,0 điểm) Nêu tác dụng của biện pháp tu từ điệp ngữ được dùng trong khổ thơ đã cho: Biện pháp tu từ: Điệp cấu trúc/điệp ngữ "Con hãy...". Tác dụng: Về nội dung: Nhấn mạnh những lời khuyên bảo, nhắn nhủ thiết tha của người mẹ. Khích lệ con sống tự tin, bản lĩnh, có hoài bão và nhiệt huyết với tuổi trẻ ("cháy hết mình"). Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, mạnh mẽ cho lời thơ, tăng sức truyền cảm và khẳng định niềm tin của mẹ dành cho con.

Câu 4 : Nhận xét về lời nhắn nhủ của người mẹ gửi tới con qua hai câu thơ: "Sống bao dung nhân ái với mọi người / Mở tấm lòng, tình yêu thương sẽ tới":

Nội dung: Người mẹ khuyên con về lối sống đẹp: biết yêu thương, vị tha và sẻ chia với mọi người xung quanh. Nhận xét: Đây là lời nhắn nhủ đầy tính nhân văn, chứa đựng triết lý sống sâu sắc. Mẹ muốn dạy con rằng khi ta mở lòng trao đi yêu thương thì ta cũng sẽ nhận lại sự thanh thản và hạnh phúc. Lời nhắn nhủ thể hiện tình yêu thương bao la và mong muốn con trở thành người tử tế, có tâm hồn cao đẹp. Câu 5 : Hai đoạn trích có sự tương đồng nào về ý nghĩa?

Trả lời: Sự tương đồng về ý nghĩa giữa hai đoạn trích là: Đề cao tính tự lập và bản lĩnh: Cả hai đều khẳng định con chính là người quyết định cuộc đời mình. Phải tự tin, vững bước ("vững chân con bước", "chỉ có con mới nâng nổi chính mình"). Khẳng định sự nỗ lực: Thành công hay tương lai tươi đẹp không tự nhiên đến mà phải đánh đổi bằng sự cố gắng, rèn luyện và theo đuổi lý tưởng ("trang sách mở ra chân trời", "chẳng có gì tự đến"). Lời nhắn nhủ đầy trách nhiệm: Cả hai tác giả đều gửi gắm niềm tin vào thế hệ trẻ, mong muốn con sống có mục đích và luôn nỗ lực vươn lên.

Câu 1: Đoạn văn về giải pháp hạn chế sự xuống cấp của di tích lịch sử (Khoảng 200 chữ) Gợi ý bài làm: Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ gìn những viên gạch, mái ngói mà còn là bảo vệ linh hồn và bản sắc văn hóa của dân tộc. Để hạn chế sự xuống cấp của các di tích, trước hết, Nhà nước và chính quyền địa phương cần có kế hoạch trùng tu, tôn tạo định kỳ nhưng phải đảm bảo nguyên tắc giữ gìn nguyên trạng, tránh làm mới di tích một cách thô bạo. Bên cạnh đó, việc thắt chặt quản lý, xử phạt nghiêm các hành vi xâm hại di tích là vô cùng cần thiết. Quan trọng hơn cả là giáo dục ý thức cộng đồng, đặc biệt là du khách khi đến tham quan: không viết vẽ bậy, không xả rác và tôn trọng cảnh quan xung quanh. Cuối cùng, việc số hóa di tích thông qua công nghệ 3D hay thực tế ảo cũng là một giải pháp hiện đại giúp lưu trữ hình ảnh di tích lâu dài. Sự chung tay giữa quản lý nhà nước và ý thức cá nhân chính là "lá chắn" vững chắc nhất để những giá trị lịch sử mãi trường tồn với thời gian. Câu 2: Phân tích bài thơ "Đường vào Yên Tử" của Hoàng Quang Thuận (Khoảng 400 chữ) Gợi ý phân tích: Bài thơ "Đường vào Yên Tử" trích trong tập Thi vân Yên Tử của Hoàng Quang Thuận là một bức tranh sơn thủy hữu tình, dẫn dắt người đọc bước vào cõi tâm linh thanh tịnh của vùng đất Phật thiêng liêng. Về nội dung, bài thơ mở đầu bằng một sự chiêm nghiệm: "Đường vào Yên Tử có khác xưa". Câu thơ gợi lên sự thay đổi của thời gian, nhưng ngay sau đó là những hình ảnh khẳng định nét bền vững của văn hóa và thiên nhiên. Hình ảnh "vẹt đá mòn chân lễ hội mùa" cho thấy sức sống mãnh liệt của niềm tin tôn giáo, nơi biết bao thế hệ người Việt đã thành tâm tìm về. Thiên nhiên Yên Tử hiện lên đầy sức sống với những gam màu rực rỡ: "núi biếc", "cây xanh lá", "đàn bướm tung bay". Tác giả khéo léo sử dụng hình ảnh so sánh độc đáo "muôn vạn đài sen mây đong đưa" như một sự kết hợp tuyệt diệu giữa mây ngàn và biểu tượng của Phật giáo. Đặc biệt, chi tiết "khói người Dao" làm cho cảnh vật vốn thoát tục trở nên ấm áp, gần gũi với cuộc sống con người. Bài thơ khép lại bằng hình ảnh "thấp thoáng... những mái chùa" ẩn hiện giữa trời cao, gợi cảm giác vừa thực vừa hư, vừa hùng vĩ vừa thanh tao. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với ngôn ngữ tinh tế, giàu tính tạo hình và gợi cảm. Cách dùng từ "trập trùng", "thấp thoáng" gợi lên độ cao và sự trùng điệp của núi rừng Đông Bắc. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình được vận dụng tài tình; cảnh vật không chỉ là thiên nhiên thuần túy mà còn chứa đựng sự sùng kính, tâm hồn thuần khiết của người hành hương. Việc đưa các chi tiết thực tế như phong tục của người Dao vào thơ giúp bức tranh mang đậm hơi thở của vùng đất Yên Tử. Tổng kết, bài thơ không chỉ miêu tả vẻ đẹp tráng lệ của thiên nhiên mà còn thể hiện tấm lòng thành kính của tác giả đối với Phật hoàng Trần Nhân Tông và những giá trị tâm linh cao quý. Đọc bài thơ, ta như thấy mình đang thực sự cất bước trên những bậc đá mòn, hít thở không khí thanh sạch của núi rừng và tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.

Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào? Trả lời: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh về một di sản văn hóa). Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì? Trả lời: Đối tượng thông tin chính là Đô thị cổ Hội An (bao gồm vị trí địa lý, lịch sử hình thành, quá trình phát triển, các giá trị văn hóa - kiến trúc đặc sắc và việc được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới). Câu 3. Phân tích cách trình bày thông tin trong câu văn: “Thương cảng Hội An hình thành từ thế kỷ XVI, thịnh đạt nhất trong thế kỷ XVII-XVIII, suy giảm dần từ thế kỷ XIX, để rồi chỉ còn là một đô thị vang bóng một thời.” Trả lời: * Cách trình bày: Thông tin được trình bày theo trình tự thời gian (từ thế kỷ XVI đến XIX). Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung được toàn bộ "vòng đời" và quá trình thăng trầm của thương cảng Hội An: từ lúc bắt đầu hình thành, đến giai đoạn phát triển rực rỡ nhất và cuối cùng là sự suy giảm về vị thế thương mại nhưng vẫn giữ được giá trị lịch sử. Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ nào được sử dụng trong văn bản? Hãy nêu tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ đó trong việc biểu đạt thông tin trong văn bản. Trả lời: Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh chụp Phố cổ Hội An). Tác dụng: * Minh họa trực quan, sinh động cho những nội dung được miêu tả bằng lời văn. Giúp người đọc kiểm chứng độ chân thực về vẻ đẹp cổ kính, nguyên vẹn của Hội An. Làm cho văn bản bớt khô khan, tăng sức hấp dẫn và giúp người đọc dễ ghi nhớ thông tin hơn. Câu 5. Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì? Trả lời: Mục đích: Cung cấp tri thức khách quan, chính xác về Hội An nhằm giới thiệu, quảng bá giá trị di sản và nâng cao ý thức bảo tồn của người đọc đối với một Di sản Văn hóa Thế giới. Nội dung: Văn bản khái quát vị trí địa lý, lịch sử hình thành thương cảng từ thời Champa đến thời nhà Nguyễn, nhấn mạnh sự giao thoa văn hóa Đông - Tây đặc sắc thể hiện qua kiến trúc (nhà cổ, chùa, hội quán, Chùa Cầu) và khẳng định vị thế của Hội An là một di sản được bảo tồn nguyên vẹn hiếm có trên thế giới.

Câu 1: Nghị luận xã hội về tác động của ChatGPT (Khoảng 200 chữ) Gợi ý dàn ý và bài làm: Sự ra đời của trí tuệ nhân tạo, điển hình là ChatGPT, đã tạo nên một cuộc cách mạng lớn, tác động trực tiếp đến khả năng tư duy và sáng tạo của con người. Về mặt tích cực, ChatGPT là một kho tàng tri thức khổng lồ, hỗ trợ con người tra cứu thông tin nhanh chóng, gợi mở những ý tưởng mới mẻ và giúp tối ưu hóa thời gian làm việc. Nó đóng vai trò như một "người trợ lý" đắc lực, thúc đẩy chúng ta học cách đặt câu hỏi thông minh và rèn luyện tư duy phản biện khi đánh giá thông tin. Tuy nhiên, ChatGPT cũng mang đến những thách thức không nhỏ. Nếu quá lạm dụng và phụ thuộc vào AI, con người dễ rơi vào trạng thái "lười tư duy", làm thui chột khả năng sáng tạo tự thân và mất đi bản sắc cá nhân trong công việc. Sự sáng tạo thực thụ vốn nảy sinh từ cảm xúc và trải nghiệm thực tế - điều mà máy móc chưa thể thay thế. Tóm lại, ChatGPT là một công cụ trung lập; tác động tích cực hay tiêu cực hoàn toàn phụ thuộc vào bản lĩnh và cách sử dụng của mỗi chúng ta. Hãy coi AI là đòn bẩy để vươn xa hơn, chứ không phải là chiếc gậy để dựa dẫm hoàn toàn. Câu 2: Phân tích bài thơ "Mẹ" của Bằng Việt (Khoảng 400 chữ) Gợi ý phân tích: Bài thơ "Mẹ" của Bằng Việt (sáng tác năm 1972) là một khúc ca cảm động về tình mẫu tử hòa quyện cùng tình yêu đất nước trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt. Qua những dòng hồi tưởng và suy ngẫm của người con chiến sĩ, hình tượng người mẹ Việt Nam hiện lên vừa tần tảo, vừa vĩ đại. Về nội dung, bài thơ mở đầu bằng một không gian tĩnh lặng, đầy hoài niệm khi người con bị thương phải nằm lại điều trị. Hình ảnh mẹ hiện lên qua những chi tiết chân thực: "dáng mẹ ân cần mà lặng lẽ", "tiếng chân đi rất nhẹ". Mẹ không chỉ chăm sóc con bằng những thức quà quê giản dị như "trái bưởi đào", "canh tôm nấu khế", "khoai nướng, ngô bung" mà còn là chỗ dựa tinh thần lớn lao. Khi con mê sảng về những "núi rừng xa lạ", chính sự hiện diện của mẹ đã "hoá thành quê", mang lại cảm giác bình yên, ấm áp. Đặc biệt, đoạn hội thoại giữa mẹ và con về việc lên đường chiến đấu đã khắc họa vẻ đẹp tâm hồn của người mẹ kháng chiến: dẫu thương con đến trào nước mắt nhưng vẫn sẵn sàng tiễn con ra trận với niềm tin sắt đá ("Đi đánh Mỹ, khi nào tau có giữ!"). Về nghệ thuật, Bằng Việt đã sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt, lúc trầm lắng như lời thủ thỉ, lúc mạnh mẽ như lời thề ước. Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu hình ảnh và đậm chất đời thường (dãy bưởi sai, hàng khế ngọt, khói ấm trong nhà). Việc sử dụng các biện pháp tu từ như liệt kê, đối lập giữa sự nhỏ bé của mái lá với sự bao la của dãy Trường Sơn càng làm nổi bật sự hy sinh thầm lặng của mẹ. Khép lại bài thơ là một suy ngẫm đầy triết lý: "Máu bây giờ đâu có của riêng con?". Câu hỏi tu từ này khẳng định sự gắn kết máu thịt giữa cá nhân với gia đình và Tổ quốc. Người mẹ trong thơ Bằng Việt không chỉ là mẹ riêng của con, mà là biểu tượng của người mẹ Việt Nam anh hùng: hiền hậu trong đời thường nhưng kiên cường trong bão táp chiến tranh. Bài thơ đã chạm đến những rung cảm sâu xa nhất trong lòng người đọc về lòng biết ơn và trách nhiệm của mỗi người đối với cội nguồn. Hy vọng những gợi ý này sẽ giúp bạn hoàn thành bài viết một cách xuất sắc! Nếu bạn muốn điều chỉnh độ dài hay nhấn mạnh thêm ý nào, cứ bảo mình nhé.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản? Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận. (Tác giả đưa ra các luận điểm, lí lẽ và dẫn chứng để thuyết phục người đọc về tầm quan trọng của việc ghi chép ý tưởng). Câu 2. Vấn đề được đặt ra trong văn bản là gì? Trả lời: Vấn đề trọng tâm là tầm quan trọng của việc ghi chép lại các ý tưởng sáng tạo nảy sinh trong cuộc sống hàng ngày và cách thức để quản lý, phát triển những ý tưởng đó để đi đến thành công. Câu 3. Vì sao tác giả bài viết lại khuyến cáo chúng ta không nên tin tưởng vào não bộ của chúng ta? Trả lời: Theo văn bản, chúng ta không nên quá tin tưởng vào trí nhớ của não bộ vì: Não bộ có xu hướng loại bỏ những thông tin không cần thiết để tránh bị rối loạn thần kinh. Những ý tưởng tuyệt vời thường xuất hiện ở "chế độ phân tán" (khi đang thư giãn), lúc này não bộ không có chủ đích ghi nhớ nên ý tưởng rất dễ bị trôi tuột đi và bị lãng quên nếu không được viết ra ngay. Trí nhớ con người là không hoàn hảo, chúng ta thường tự huyễn hoặc rằng mình sẽ nhớ nhưng thực tế lại quên sạch sau đó. Câu 4. Trong văn bản, để có thể trở thành một người thành công, tác giả bài viết đã đưa ra những lời khuyên nào cho chúng ta? Trả lời: Tác giả đưa ra các lời khuyên cụ thể: Đừng lười biếng: Hãy luôn ghi lại mọi ý tưởng dù bạn tự tin vào trí nhớ của mình đến đâu. Luôn mang theo công cụ ghi chép: Giữ sổ tay, bút hoặc các ứng dụng ghi chú (như Evernote) trong tầm tay nhưng không nên để ngay trước mắt (để tránh làm phân tán sự tập trung). Đừng vội vàng sắp xếp: Khi ý tưởng mới nảy sinh, hãy cứ viết ra một cách tự do, đừng cố gò ép chúng vào trật tự ngay lập tức để tránh làm mất đà sáng tạo. Xem lại ý tưởng thường xuyên: Nên xem lại danh sách ý tưởng khoảng 3 lần một tuần để củng cố, lọc bỏ ý tưởng kém và phát triển những ý tưởng có tiềm năng. Câu 5. Nhận xét về cách lập luận của tác giả. Trả lời: * Chặt chẽ và logic: Tác giả đi từ việc nêu thực trạng (não bộ hay quên) đến giải pháp (ghi chép lại) và cuối cùng là cách tối ưu hóa giải pháp đó (xem lại và phát triển ý tưởng). Sử dụng lí lẽ khoa học: Đưa ra các khái niệm như "chế độ phân tán", "mạng lưới thần kinh" để tăng tính thuyết phục. Gần gũi, thực tế: Các ví dụ về việc nảy sinh ý tưởng khi đi tắm hay dùng ứng dụng điện thoại giúp người đọc dễ hình dung và áp dụng. Ngôn ngữ khích lệ: Cách dùng từ mạnh mẽ ("Đừng lười biếng", "Hãy nhớ rằng...") tạo động lực cho người đọc thay đổi thói quen.