Phạm Thị Anh Thư
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Bài làm
Trong truyện thơ "Vượt biển", đoạn trích từ rán nước thứ sáu đến thứ chín là một bản tráng ca đầy bi tráng về nỗi đau và sức mạnh phản kháng của con người trước nghịch cảnh. Tác giả dân gian đã xây dựng một hệ thống hình ảnh biểu tượng đầy ám ảnh: những "rán nước" không chỉ là ghềnh thác hiểm trở với dòng nước "thét gào", "sôi gầm réo" mà còn là ẩn dụ cho những tầng địa ngục của sự áp bức, nơi cái ác của "quan slay" giáng xuống đầu người lao động. Giữa không gian cuồng bạo ấy, hình ảnh các sa dạ sa đồng hiện lên vừa nhỏ bé, tội nghiệp vừa kiên cường. Tiếng kêu cứu thiết tha: "Biển ơi, đừng giết tôi/ Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền" không đơn thuần là sự sợ hãi bản năng, mà là tiếng thét xé lòng trước số phận bất công, oan trái. Bằng bút pháp tưởng tượng phong phú mượn cõi âm để nói chuyện cõi dương, đoạn thơ đã tạc vào lòng người đọc hình ảnh những thân phận "thấp cổ bé họng" nhưng vẫn miệt mài chèo lái con thuyền đời qua dông bão, khẳng định giá trị nhân văn sâu sắc của tâm hồn người Tày - Nùng.
Câu 2:
Bài làm
Trong cuộc sống mỗi con người, có những điều vật chất có thể mua được nhưng cũng có những giá trị vô giá không thể đổi thay, trong đó tình thân giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Tình thân là những yêu thương gắn bó giữa các thành viên trong gia đình: ông bà, cha mẹ, anh chị em,… Đây là nơi ta được sinh ra, được nuôi dưỡng, chở che và lớn lên bằng yêu thương. Vì thế, bàn về giá trị của tình thân cũng chính là nói về một nguồn sức mạnh tinh thần thiêng liêng của mỗi con người. Trước hết, tình thân là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất. Trong hành trình cuộc đời, không ai tránh khỏi khó khăn, thất bại hay tổn thương. Những lúc ấy, gia đình luôn là nơi đón ta trở về, là vòng tay ấm áp động viên, giúp ta đứng lên sau vấp ngã. Cha mẹ dành cho con sự hi sinh thầm lặng; ông bà trao gửi sự bao dung, che chở; anh chị em mang đến sự sẻ chia gần gũi. Chính những yêu thương giản dị ấy nuôi dưỡng tâm hồn, giúp con người mạnh mẽ hơn trước sóng gió cuộc đời. Không chỉ là nơi nâng đỡ tinh thần, tình thân còn góp phần hình thành nhân cách, nuôi dưỡng những giá trị tốt đẹp trong mỗi người. Một đứa trẻ lớn lên trong yêu thương thường giàu lòng nhân ái, biết quan tâm, chia sẻ với người khác. Gia đình là “trường học đầu tiên” dạy ta cách yêu thương, cách sống tử tế, biết chân trọng những điều bình dị. Nhờ tình thân, con người biết sống vì nhau, biết hi sinh, biết đặt chữ “tình” lên trên chữ “lợi”, từ đó xã hội mới có thể trở nên nhân văn và tốt đẹp hơn. Bên cạnh đó, tình thân còn góp phần tạo nên hạnh phúc đích thực. Con người có thể thành công, giàu có nhưng nếu thiếu gia đình, thiếu những người thân yêu bên cạnh thì hạnh phúc vẫn không trọn vẹn. Những bữa cơm sum vầy, những lời hỏi han giản dị hay khoảnh khắc quây quần bên nhau tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại là điều làm nên giá trị ý nghĩa của cuộc sống. Tình thân khiến con người cảm thấy mình được yêu thương, được thuộc về, từ đó cuộc sống trở nên ấm áp và đáng sống hơn. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, khi guồng quay công việc và cuộc sống ngày càng gấp gáp, nhiều người vô tình lãng quên hoặc xem nhẹ tình thân. Những bữa cơm gia đình trở nên thưa thớt, những cuộc trò chuyện dần chỉ còn qua loa. Điều đó khiến khoảng cách giữa các thành viên ngày càng lớn, tình cảm dần nguội lạnh. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng những người thân yêu khi còn có thể. Hãy dành thời gian quan tâm, yêu thương, chia sẻ, biết nói lời cảm ơn và xin lỗi, biết hi sinh và gìn giữ những mối quan hệ ruột thịt thiêng liêng. Tóm lại, tình thân có giá trị vô cùng to lớn trong cuộc sống con người. Đó là nguồn động lực, là điểm tựa, là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và là cội nguồn của hạnh phúc. Mỗi chúng ta hãy biết giữ gìn, trân trọng và phát huy giá trị tốt đẹp ấy, để gia đình luôn là mái ấm yêu thương, nơi ta thuộc về và luôn muốn trở về.
Câu 1: Xác định người kể trong văn bản. — Người kể chuyện ở đây là người em (linh hồn người em đã mất, bị các quan bắt làm sa dạ sa đồng - phu chèo thuyền vượt biển). Người kể xuất hiện trực tiếp qua lời tự thuật, lời kêu cầu và những tiếng than thân trách phận (ngôi thứ nhất)
Câu 2. Hình ảnh “biển” hiện ra trong văn bản có đặc điểm gì?
— Biển hiện lên vô cùng dữ dội, hiểm trở và đầy đe dọa. Đó là nơi có những con sóng dựng đứng chạm trời, nước sôi gầm réo, có quỷ dữ chặn đường và những "rán nước" (ghềnh thác) cực kỳ nguy hiểm, sẵn sàng nhấn chìm con người bất cứ lúc nào.
Câu 3:
— Phản ánh thân phận bất hạnh, khổ đau và sự áp bức chồng chất của người lao động nghèo dưới ách thống trị của giai cấp cầm quyền (tượng trưng qua hình ảnh các quan slay ở cõi âm). Đồng thời, văn bản thể hiện ý chí vượt qua nghịch cảnh và khát khao sự bình an.
Câu 4:
— Các rán nước là biểu tượng cho những thử thách nghiệt ngã, những tai ương và sự bất công mà người lao động phải gánh chịu. Mỗi rán nước là một tầng khổ đau, một rào cản do cái ác và sự áp bức (quan lại) tạo ra để vùi dập con người
Câu 5:
— Các âm thanh: + Tiếng biển nước "sôi gầm réo" dữ dội. + Tiếng gào thét của sóng và gió. + Tiếng tự than, cầu khẩn trong tuyệt vọng của người chèo thuyền: "Biển ơi, đừng giết tôi", "Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền". — Cảm xúc gợi ra: Những âm thanh này gợi lên sự kinh hoàng, sợ hãi trước sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên (và cũng là sức mạnh của cường quyền). Nó khơi dậy lòng thương cảm sâu sắc cho những thân phận nhỏ bé, mỏng manh đang phải vật lộn giữa ranh giới sống và chết.
Câu 1
Bài làm
Ở khổ thơ cuối Tương tư, hình ảnh “giầu” và “cau” hiện lên như một nét duyên thầm của làng quê và cũng là nhịp đập lặng lẽ của một mối tình chưa thành lời. Giàn giầu trước nhà em và hàng cau trước nhà anh vốn chỉ là cảnh vật quen thuộc, nhưng dưới cái nhìn của người đang thương, chúng trở nên gắn kết một cách tự nhiên, như thể đã sẵn được tạo ra để đứng cạnh nhau. Sự hòa hợp của giầu và cau trong phong tục cưới hỏi của người Việt được Nguyễn Bính mượn để gửi gắm nỗi khát khao được gần gũi, được kết đôi. Bởi vậy, câu hỏi “cau thôn Đoài nhớ giầu không thôn nào” nghe vừa dịu dàng, vừa thấm một nỗi buồn kín đáo. Đó là tiếng lòng của một người nhớ đến cồn cào nhưng vẫn chưa nhận được hồi đáp. Hình ảnh giầu và cau vì thế nhuốm màu tâm trạng, trở thành biểu tượng cho một tình yêu mộc mạc mà sâu nặng, khiến khổ thơ cuối đọng lại dư vị trầm ấm và man mác khó quên.
Câu 2
Bài làm
Trong nhịp sống hiện đại, khi con người ngày càng mải mê chạy theo tốc độ phát triển của kinh tế và công nghệ, chúng ta đôi khi quên mất rằng mình đang sống trên một hành tinh có giới hạn. Trái Đất, ngôi nhà tưởng chừng vững bền của nhân loại, đang dần kiệt quệ bởi sự thờ ơ và khai thác vô độ của con người. Vì thế, lời nhắc của Leonardo DiCaprio: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó” như tiếng chuông thức tỉnh, khơi dậy trong mỗi người trách nhiệm với tương lai của chính mình. Trước hết, Trái Đất là hành tinh duy nhất hiện nay có đầy đủ điều kiện để sự sống tồn tại và phát triển. Không một nơi nào mà con người khám phá được có khí quyển, nguồn nước, nhiệt độ ổn định và hệ sinh thái phong phú như ở đây. Điều này chứng tỏ sự tồn tại của nhân loại phụ thuộc hoàn toàn vào việc giữ gìn hành tinh xanh. Nếu Trái Đất bị hủy hoại, con người sẽ không còn nơi nào khác để tiếp tục sự sống. Tuy nhiên, thật đáng tiếc khi chính con người lại đang từng ngày làm tổn thương ngôi nhà của mình. Ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, tình trạng rác thải nhựa tràn lan, rừng bị tàn phá và khí hậu biến đổi ngày càng bất thường đều là kết quả của lối sống thiếu ý thức. Những gì đang xảy ra cho thấy môi trường đang chịu áp lực nghiêm trọng, và điều này làm cho thông điệp của Leonardo DiCaprio trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Khi nhìn rộng ra, việc bảo vệ Trái Đất còn thể hiện mức độ văn minh của mỗi xã hội. Một quốc gia phát triển không chỉ mạnh về kinh tế mà còn cần có khả năng gìn giữ thiên nhiên. Một con người có văn hóa không chỉ thể hiện qua lời nói hay kiến thức mà còn qua cách ứng xử với môi trường. Sự quan tâm đến thiên nhiên chính là biểu hiện của sự tôn trọng sự sống và trách nhiệm với thế hệ tương lai. Trách nhiệm bảo vệ hành tinh thuộc về toàn thể cộng đồng. Nhà nước cần đưa ra những chính sách bảo vệ môi trường hiệu quả hơn. Doanh nghiệp cần hướng đến sản xuất bền vững nhằm giảm thiểu tác hại. Cộng đồng cần nâng cao ý thức và hạn chế những thói quen gây hại cho môi trường. Đồng thời, mỗi cá nhân có thể bắt đầu bằng những hành động đơn giản như tiết kiệm điện nước, trồng cây, phân loại rác và hạn chế dùng đồ nhựa. Với học sinh, sự đóng góp cho môi trường bắt đầu từ những việc làm nhỏ nhưng thiết thực. Bỏ rác đúng nơi quy định, mang chai nước cá nhân, giữ vệ sinh lớp học và tham gia các hoạt động xanh đều là những hành động thể hiện trách nhiệm. Khi mỗi bạn trẻ đều góp sức, những việc đơn giản ấy sẽ tạo nên sự thay đổi tích cực cho hành tinh trong tương lai. Tóm lại, quan điểm của Leonardo DiCaprio mang tính cảnh báo và định hướng rất rõ ràng trong bối cảnh môi trường đang bị đe dọa. Trái Đất là ngôi nhà duy nhất của nhân loại và nếu không bảo vệ từ hôm nay, chúng ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả nặng nề. Vì vậy, mỗi người cần sống có trách nhiệm hơn để giữ gìn hành tinh xanh cho hiện tại và cho các thế hệ sau.
Câu 1: Thể thơ lục bát
Câu 2:
Cụm từ "chín nhớ mười mong" thể hiện nỗi nhớ: — Sâu sắc, mãnh liệt: Không chỉ nhớ thông thường mà mức độ đã lên đến "chín" và "mười" — Thường trực, day dứt: Nỗi nhớ ấy kéo dài, thường xuyên hiện hữu trong tâm trí, không thể nào nguôi ngoai — Thiết tha, khao khát: Không chỉ là nhớ mà còn là mong, là khao khát được gặp gỡ, được đáp lại tình cảm một cách cháy bỏng
Câu 3:
— Biện pháp tu từ: Nhân hóa. Tác dụng của biện pháp tu từ nhân hoá: — Gợi tả trực tiếp tâm trạng: Gán hành động và tâm trạng của con người "ngồi nhớ" cho cảnh vật "Thôn Đoài", biến không gian vô tri thành không gian có hồn, có tình cảm — Nghệ thuật đối xứng: Tạo sự đối lập thú vị giữa hai không gian Đoài - Đông trong cùng một làng, qua đó làm nổi bật và khách quan hóa nỗi tương tư của nhân vật trữ tình — Phản ánh tâm trạng: "Thôn Đoài ngồi nhớ thôn Đông" thực chất là sự chiếu xạ nỗi nhớ và sự chờ đợi của "một người" cô đơn đang hướng về người mình yêu ở thôn bên, làm cho nỗi nhớ trở nên bao trùm cả không gian, đầy đặn và thấm thía hơn
Câu 4: — Khát vọng mãnh liệt về tình yêu và hạnh phúc: Hai câu hỏi tu từ chất chứa sự mong mỏi, khắc khoải về một cuộc gặp gỡ, một sự kết nối. Nó thể hiện mong muốn phá vỡ sự cách trở vô hình để đến được với người mình yêu. — Hình ảnh ẩn dụ đặc sắc: + "Bến" và "Hoa khuê các" chỉ người con gái, cô gái đoan trang, kín đáo, thùy mị. + "Đò" và "Bướm giang hồ" chỉ người con trai, người mang tâm trạng tương tư, khao khát, lãng tử, chủ động tìm kiếm tình yêu. Sự kết hợp này thể hiện khát khao về một tình yêu đôi lứa hòa hợp bến gặp đò, hoa gặp bướm, nhưng đồng thời cũng ngầm chứa sự lo âu, bất an về thời điểm và khả năng gặp gỡ.
Câu 5:
Tình yêu là một giá trị tinh thần vô cùng quan trọng, làm nên ý nghĩa và vẻ đẹp của cuộc sống. Nó không chỉ là cảm xúc cá nhân mà còn là nguồn động lực to lớn. Sự tương tư tha thiết trong bài thơ cho thấy khi yêu, con người ta có thể sống hết mình, cảm nhận mọi sự vật xung quanh đều mang màu sắc của nỗi nhớ và hy vọng. Tình yêu còn là sợi dây kết nối giữa con người với con người, giúp ta vượt qua cô đơn, hướng tới hạnh phúc và sự sẻ chia. Chính nỗi mong chờ, khắc khoải ấy đã minh chứng rằng, được yêu và được bày tỏ tình yêu là nhu cầu thiết yếu của tâm hồn, giúp cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn