Đào Ngọc Hân
Giới thiệu về bản thân
I. PHẦN ĐỌC HIỂU Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản trên. Trả lời: Thể thơ tự do. (Các dòng thơ có số chữ không bằng nhau, linh hoạt theo mạch cảm xúc). Câu 2: Trong bài thơ, nhân vật người ông sẽ bàn giao cho cháu những thứ gì? Trả lời: Những thứ người ông bàn giao cho cháu bao gồm: Gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng bay. Tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh. Những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương. Cả những nỗi buồn, sự ngậm ngùi, cô đơn và những câu thơ "vững gót làm người". Câu 3: Ở khổ thơ thứ hai, có những thứ mà người ông chẳng bàn giao cho cháu. Theo anh/chị, vì sao người ông lại không muốn bàn giao cho cháu những thứ đó? Trả lời: Người ông không muốn bàn giao: những tháng ngày vất vả, sương muối lạnh giá, đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc (chiến tranh, đau thương). Lý do: Vì đó là những ký ức đau thương, gian khổ và mất mát mà thế hệ đi trước đã phải gánh chịu. Người ông với lòng bao dung và tình yêu thương vô bờ bến, luôn mong muốn cháu được sống trong hòa bình, hạnh phúc và chỉ nhận lấy những gì tươi đẹp, ngọt ngào nhất của cuộc đời. Câu 4: Chỉ ra và phân tích biện pháp điệp ngữ được sử dụng trong bài thơ. Biện pháp: Điệp ngữ từ "Bàn giao". Phân tích tác dụng: Về cấu trúc: Tạo nhịp điệu chậm rãi, tha thiết như lời tâm tình, dặn dò của người ông dành cho cháu. Về nội dung: Nhấn mạnh ý nghĩa của sự chuyển giao giữa các thế hệ. "Bàn giao" ở đây không chỉ là vật chất mà là bàn giao cả một không gian sống, văn hóa, tình yêu thương và cả bản lĩnh sống. Nó khẳng định sợi dây liên kết bền chặt giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Câu 5: Đoạn văn (5 - 7 câu) về thái độ trước những điều được "bàn giao": Trước những giá trị quý giá và thiêng liêng mà thế hệ cha ông đã dày công vun đắp và "bàn giao" lại, mỗi chúng ta cần có thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc. Đầu tiên, chúng ta phải ý thức được trách nhiệm giữ gìn, bảo tồn những nét đẹp văn hóa, tinh thần và thành quả cách mạng mà tiền nhân đã đổi bằng xương máu. Không chỉ dừng lại ở việc thụ hưởng, thế hệ trẻ cần tiếp nối ngọn lửa tâm hồn ấy bằng hành động học tập và rèn luyện không ngừng. Chúng ta phải biết chọn lọc và phát huy những giá trị tốt đẹp để làm giàu thêm hành trang cho bản thân trong thời đại mới. Cuối cùng, sự "bàn giao" ấy chính là động lực để mỗi cá nhân nỗ lực cống hiến, xứng đáng với niềm tin yêu và hy vọng mà thế hệ đi trước đã gửi gắm.
II. PHẦN VIẾT (6,0 ĐIỂM) Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) nêu cảm nhận về bài thơ "Bàn giao". Gợi ý hướng triển khai: Bài thơ "Bàn giao" của Vũ Quần Phương là một bản tình ca nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về sự tiếp nối giữa các thế hệ. Với thể thơ tự do phóng khoáng, tác giả đã xây dựng hình tượng người ông đang ân cần "bàn giao" lại gia tài cho cháu. Điểm độc đáo nằm ở chỗ, gia tài ấy không phải là vật chất xa hoa, mà là vẻ đẹp của thiên nhiên (hương bưởi, cỏ xuân), là linh hồn của phố thị (mùi ngô nướng) và đặc biệt là những giá trị nhân văn cao cả (những mặt người đẫm yêu thương). Phép điệp từ "bàn giao" vang lên xuyên suốt đoạn thơ tạo nên một nhịp điệu tha thiết, như lời dặn dò tâm huyết. Đáng quý hơn cả là tấm lòng bao dung của người đi trước: ông giữ lại cho mình những "tháng ngày vất vả", "xóm làng loạn lạc" để cháu chỉ nhận về những gì tinh khôi nhất. Bài thơ không chỉ khơi gợi lòng biết ơn mà còn nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm giữ gìn bản sắc và bản lĩnh sống qua hình ảnh "vững gót làm người". Đó là một thông điệp nhân văn đầy cảm động về tình thân và sự kế thừa bền vững. Câu 2: Viết bài văn (khoảng 600 chữ) nêu suy nghĩ về vấn đề tuổi trẻ và sự trải nghiệm. Dàn ý chi tiết: 1. Mở bài: Dẫn dắt vấn đề: Cuộc đời là một hành trình dài và tuổi trẻ chính là quãng thời gian rực rỡ nhất để khám phá hành trình đó. Nêu vấn đề nghị luận: Tầm quan trọng của sự trải nghiệm đối với tuổi trẻ. 2. Thân bài: Giải thích: Trải nghiệm là sự dấn thân, trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực tế, đi nhiều nơi, làm nhiều việc để thu nhận kiến thức, kĩ năng và cảm xúc. Tại sao tuổi trẻ cần trải nghiệm? Mở mang kiến thức: Những gì học trên sách vở chỉ là lý thuyết, trải nghiệm giúp ta hiểu sâu sắc hơn về thế giới và con người. Rèn luyện kĩ năng và bản lĩnh: Va vấp thực tế giúp ta biết cách giải quyết vấn đề, kiên cường hơn trước thất bại và trưởng thành hơn sau mỗi sai lầm. Khám phá bản thân: Qua những chuyến đi hoặc công việc mới, ta nhận ra đam mê thực sự, thế mạnh và những điểm cần khắc phục của chính mình. Làm giàu tâm hồn: Trải nghiệm giúp ta biết thấu hiểu, sẻ chia và trân trọng những giá trị tốt đẹp của cuộc sống. Bàn luận mở rộng: Trải nghiệm không nhất thiết phải là những điều lớn lao như đi du lịch nước ngoài; nó có thể là tham gia một câu lạc bộ, làm thêm, hoặc đơn giản là giúp đỡ một người lạ. Phê phán lối sống "ngại khó", thụ động, chỉ quanh quẩn trong "vùng an toàn" hoặc đắm chìm trong thế giới ảo của một bộ phận giới trẻ hiện nay. Bài học nhận thức và hành động: Tuổi trẻ hãy cứ dấn thân, đừng sợ sai, đừng sợ vấp ngã. Trải nghiệm cần có sự chọn lọc, tránh xa những cám dỗ lệch lạc ảnh hưởng đến tương lai. 3. Kết bài: Khẳng định lại ý nghĩa của trải nghiệm: "Thế giới là một cuốn sách, và người không đi chỉ đọc được một trang". Liên hệ bản thân (ví dụ: là một học sinh lớp 12, bạn đang chuẩn bị trải nghiệm một ngưỡng cửa lớn của cuộc đời
I. PHẦN ĐỌC HIỂU Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản trên. Trả lời: Thể thơ tự do. (Các dòng thơ có số chữ không bằng nhau, linh hoạt theo mạch cảm xúc). Câu 2: Trong bài thơ, nhân vật người ông sẽ bàn giao cho cháu những thứ gì? Trả lời: Những thứ người ông bàn giao cho cháu bao gồm: Gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng bay. Tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh. Những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương. Cả những nỗi buồn, sự ngậm ngùi, cô đơn và những câu thơ "vững gót làm người". Câu 3: Ở khổ thơ thứ hai, có những thứ mà người ông chẳng bàn giao cho cháu. Theo anh/chị, vì sao người ông lại không muốn bàn giao cho cháu những thứ đó? Trả lời: Người ông không muốn bàn giao: những tháng ngày vất vả, sương muối lạnh giá, đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc (chiến tranh, đau thương). Lý do: Vì đó là những ký ức đau thương, gian khổ và mất mát mà thế hệ đi trước đã phải gánh chịu. Người ông với lòng bao dung và tình yêu thương vô bờ bến, luôn mong muốn cháu được sống trong hòa bình, hạnh phúc và chỉ nhận lấy những gì tươi đẹp, ngọt ngào nhất của cuộc đời. Câu 4: Chỉ ra và phân tích biện pháp điệp ngữ được sử dụng trong bài thơ. Biện pháp: Điệp ngữ từ "Bàn giao". Phân tích tác dụng: Về cấu trúc: Tạo nhịp điệu chậm rãi, tha thiết như lời tâm tình, dặn dò của người ông dành cho cháu. Về nội dung: Nhấn mạnh ý nghĩa của sự chuyển giao giữa các thế hệ. "Bàn giao" ở đây không chỉ là vật chất mà là bàn giao cả một không gian sống, văn hóa, tình yêu thương và cả bản lĩnh sống. Nó khẳng định sợi dây liên kết bền chặt giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Câu 5: Đoạn văn (5 - 7 câu) về thái độ trước những điều được "bàn giao": Trước những giá trị quý giá và thiêng liêng mà thế hệ cha ông đã dày công vun đắp và "bàn giao" lại, mỗi chúng ta cần có thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc. Đầu tiên, chúng ta phải ý thức được trách nhiệm giữ gìn, bảo tồn những nét đẹp văn hóa, tinh thần và thành quả cách mạng mà tiền nhân đã đổi bằng xương máu. Không chỉ dừng lại ở việc thụ hưởng, thế hệ trẻ cần tiếp nối ngọn lửa tâm hồn ấy bằng hành động học tập và rèn luyện không ngừng. Chúng ta phải biết chọn lọc và phát huy những giá trị tốt đẹp để làm giàu thêm hành trang cho bản thân trong thời đại mới. Cuối cùng, sự "bàn giao" ấy chính là động lực để mỗi cá nhân nỗ lực cống hiến, xứng đáng với niềm tin yêu và hy vọng mà thế hệ đi trước đã gửi gắm.