Nguyễn Mai Loan
Giới thiệu về bản thân
8,8125
(x-7)^2+(y-2)^2=16
1-√2<x<1+√2
Số | Tên thành phần | Chức năng chính |
1 | Roi/Tiên mao (Flagellum) | Giúp tế bào di chuyển. |
2 | Lông nhung (Pilus/Fimbriae) | Giúp tế bào bám dính vào bề mặt hoặc tế bào khác (trong quá trình tiếp hợp). |
3 | Vỏ nhầy/Áo nhầy (Capsule/Slime layer) | Bảo vệ tế bào, giúp tế bào bám dính và tránh bị thực bào. |
4 | Thành tế bào (Cell wall) | Bảo vệ và duy trì hình dạng của tế bào. |
5 | Vùng nhân (Nucleoid) | Khu vực chứa vật chất di truyền chính (thường là một nhiễm sắc thể vòng). |
6 | Màng sinh chất (Plasma membrane) | Kiểm soát sự ra vào của các chất; nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào ở một số vi khuẩn. |
Số | Tên thành phần | Chức năng chính |
1 | Roi/Tiên mao (Flagellum) | Giúp tế bào di chuyển. |
2 | Lông nhung (Pilus/Fimbriae) | Giúp tế bào bám dính vào bề mặt hoặc tế bào khác (trong quá trình tiếp hợp). |
3 | Vỏ nhầy/Áo nhầy (Capsule/Slime layer) | Bảo vệ tế bào, giúp tế bào bám dính và tránh bị thực bào. |
4 | Thành tế bào (Cell wall) | Bảo vệ và duy trì hình dạng của tế bào. |
5 | Vùng nhân (Nucleoid) | Khu vực chứa vật chất di truyền chính (thường là một nhiễm sắc thể vòng). |
6 | Màng sinh chất (Plasma membrane) | Kiểm soát sự ra vào của các chất; nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào ở một số vi khuẩn. |
Số | Tên thành phần | Chức năng chính |
1 | Roi/Tiên mao (Flagellum) | Giúp tế bào di chuyển. |
2 | Lông nhung (Pilus/Fimbriae) | Giúp tế bào bám dính vào bề mặt hoặc tế bào khác (trong quá trình tiếp hợp). |
3 | Vỏ nhầy/Áo nhầy (Capsule/Slime layer) | Bảo vệ tế bào, giúp tế bào bám dính và tránh bị thực bào. |
4 | Thành tế bào (Cell wall) | Bảo vệ và duy trì hình dạng của tế bào. |
5 | Vùng nhân (Nucleoid) | Khu vực chứa vật chất di truyền chính (thường là một nhiễm sắc thể vòng). |
6 | Màng sinh chất (Plasma membrane) | Kiểm soát sự ra vào của các chất; nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào ở một số vi khuẩn. |
Đặc điểm | mRNA (RNA thông tin) | tRNA (RNA vận chuyển) | rRNA (RNA ribosome) |
Cấu tạo | Là mạch đơn thẳng. | Là mạch đơn gập nếp, có cấu trúc 3 thùy (thùy đối mã, thùy gắn enzyme, thùy gắn amino acid), giống hình chiếc lá chẻ ba (2D) hoặc chữ L ngược (3D). | Là mạch đơn dài, kết hợp với protein để tạo thành ribosome (hạt ribosome) với hai tiểu đơn vị (lớn và nhỏ). |
Chiều dài | Dài nhất, thay đổi tùy theo gen nó phiên mã. | Ngắn nhất, khoảng 70-90 nucleotide. | Dài, thay đổi tùy theo loại rRNA cấu tạo nên tiểu đơn vị ribosome. |
Số lượng/Phân loại | Rất nhiều loại, mỗi loại mang thông tin di truyền của một gen. | Khoảng 61 loại (tương ứng với 61 bộ ba mã hóa amino acid). | 3 hoặc 4 loại ở prokaryote, 4 loại ở eukaryote. |
Chức năng | Truyền đạt thông tin di truyền từ gen (ADN) đến ribosome. Làm khuôn cho quá trình dịch mã (tổng hợp protein). | Vận chuyển amino acid đặc hiệu đến ribosome và lắp ráp chúng theo đúng trình tự trên mRNA. | Thành phần cấu tạo chính của ribosome. Tham gia vào quá trình tổng hợp protein (liên kết peptide, xúc tác). |
Đặc điểm | mRNA (RNA thông tin) | tRNA (RNA vận chuyển) | rRNA (RNA ribosome) |
Cấu tạo | Là mạch đơn thẳng. | Là mạch đơn gập nếp, có cấu trúc 3 thùy (thùy đối mã, thùy gắn enzyme, thùy gắn amino acid), giống hình chiếc lá chẻ ba (2D) hoặc chữ L ngược (3D). | Là mạch đơn dài, kết hợp với protein để tạo thành ribosome (hạt ribosome) với hai tiểu đơn vị (lớn và nhỏ). |
Chiều dài | Dài nhất, thay đổi tùy theo gen nó phiên mã. | Ngắn nhất, khoảng 70-90 nucleotide. | Dài, thay đổi tùy theo loại rRNA cấu tạo nên tiểu đơn vị ribosome. |
Số lượng/Phân loại | Rất nhiều loại, mỗi loại mang thông tin di truyền của một gen. | Khoảng 61 loại (tương ứng với 61 bộ ba mã hóa amino acid). | 3 hoặc 4 loại ở prokaryote, 4 loại ở eukaryote. |
Chức năng | Truyền đạt thông tin di truyền từ gen (ADN) đến ribosome. Làm khuôn cho quá trình dịch mã (tổng hợp protein). | Vận chuyển amino acid đặc hiệu đến ribosome và lắp ráp chúng theo đúng trình tự trên mRNA. | Thành phần cấu tạo chính của ribosome. Tham gia vào quá trình tổng hợp protein (liên kết peptide, xúc tác). |