Võ Văn Trường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Võ Văn Trường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Phân biệt sinh sản ở vi sinh vật Đặc điểm Vi sinh vật nhân sơ (Vi khuẩn, Vi khuẩn cổ) Vi sinh vật nhân thực (Nấm, Tảo, Động vật nguyên sinh) Hình thức chính Chủ yếu là vô tính. Bao gồm cả vô tính và hữu tính. Các kiểu sinh sản cụ thể * Phân đôi (phổ biến nhất): Từ một tế bào mẹ phân chia thành hai tế bào con giống nhau. * Nảy chồi: Tế bào con mọc ra từ tế bào mẹ (vùng ngoại vi). * Bào tử vô tính: (Ví dụ: Ngoại bào tử ở vi khuẩn lam). * Vô tính: Phân đôi (tảo đơn bào), nảy chồi (nấm men), bào tử vô tính (nấm mốc). * Hữu tính: Hình thành bào tử hữu tính thông qua giảm phân và thụ tinh (kết hợp các giao tử). Cơ chế phân chia Trực phân: Không có thoi phân bào, DNA nhân đôi và đính vào màng tế bào để phân chia. Nguyên phân (vô tính) hoặc Giảm phân (hữu tính): Có sự tham gia của thoi phân bào và các NST. Tốc độ Rất nhanh, thời gian thế hệ ngắn. Thường chậm hơn so với vi sinh vật nhân sơ.

. Các giai đoạn nhân lên của virus trong tế bào chủ Chu trình nhân lên của virus (điển hình là phage hoặc virus động vật) thường trải qua 5 giai đoạn: Hấp phụ: Gai glycoprotein hoặc protein bề mặt của virus bám đặc hiệu vào thụ thể trên bề mặt tế bào chủ (như chìa khóa và ổ khóa). Xâm nhập: Đối với Phage: Tiêm bộ gen (ADN hoặc ARN) vào trong tế bào, để lại vỏ protein bên ngoài. Đối với virus động vật: Đưa cả vỏ capsid hoặc cả vỏ ngoài vào trong, sau đó mới "cởi vỏ" để giải phóng bộ gen. Tổng hợp: Virus sử dụng nguyên liệu và bộ máy của tế bào chủ (enzyme, nucleotide, axit amin, ribosome) để tổng hợp bộ gen và các protein cho mình. Lắp ráp: Các thành phần đã tổng hợp (bộ gen và protein vỏ) được lắp ghép lại với nhau để tạo thành các hạt virus hoàn chỉnh (virion). Giải phóng: Virus thoát ra khỏi tế bào chủ bằng cách làm tan tế bào (chu trình tan) hoặc nảy chồi (chu trình tiềm tan/virus có vỏ ngoài). 2. Cơ chế gây bệnh của virus Dựa trên quá trình nhân lên trên, virus gây bệnh thông qua các cơ chế chính sau: Phá hủy tế bào: Khi giải phóng với số lượng lớn, virus làm vỡ tế bào hoặc làm cạn kiệt nguồn dinh dưỡng, khiến tế bào chết đi, gây tổn thương mô và cơ quan. Sản sinh độc tố: Một số virus khi nhân lên tạo ra các protein gây độc cho tế bào chủ hoặc kích thích tế bào chủ tiết ra các chất gây viêm quá mức (như "cơn bão cytokine"). Gây đột biến gen: Bộ gen của virus có thể chèn vào bộ gen người, gây ra các đột biến dẫn đến ung thư (ví dụ: virus HPV gây ung thư cổ tử cung). Rối loạn chức năng: Virus có thể không làm chết tế bào ngay nhưng làm thay đổi hoạt động bình thường của nó, dẫn đến các triệu chứng lâm sàng của bệnh.

Một số thành tựu ứng dụng virus trong thực tiễn Virus được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng ký sinh và thay đổi vật chất di truyền của chúng: Sản xuất chế phẩm sinh học: Sử dụng virus để sản xuất vaccine phòng bệnh (như vaccine COVID-19, vaccine cúm), interferon, và các loại protein có giá trị cao khác. Trong nông nghiệp: Ứng dụng virus để sản xuất thuốc trừ sâu sinh học, giúp tiêu diệt côn trùng gây hại một cách an toàn cho môi trường. Trong y học (Liệu pháp gene): Sử dụng virus làm vectơ (người vận chuyển) để đưa gene lành vào thay thế gene bệnh trong các liệu pháp điều trị bệnh di truyền. Nghiên cứu khoa học: Virus được sử dụng làm công cụ trong kỹ thuật di truyền để chuyển gene giữa các tế bào.