Lý Thị Ngọc Diệp

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lý Thị Ngọc Diệp
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Các nhân tố kinh tế – xã hội đóng vai trò quyết định và định hướng trong sự phát triển và phân bố nông nghiệp. Dưới đây là các phân tích cụ thể:
  • Dân cư và nguồn lao động: Đây là lực lượng sản xuất trực tiếp và cũng là thị trường tiêu thụ nông sản. Số lượng, chất lượng lao động và truyền thống canh tác của người dân ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn loại cây trồng, vật nuôi và quy mô sản xuất tại mỗi địa phương.
  • Chính sách phát triển nông nghiệp: Các chính sách của Nhà nước (như đầu tư cơ sở hạ tầng, hỗ trợ vốn, khuyến nông, và các định hướng về chuyên môn hóa vùng kinh tế) giúp thúc đẩy sản xuất và hình thành các vùng nông nghiệp trọng điểm.
  • Tiến bộ khoa học – kỹ thuật: Việc ứng dụng công nghệ sinh học, giống mới, máy móc và quy trình sản xuất hiện đại giúp tăng năng suất, chất lượng sản phẩm, đồng thời giảm bớt sự lệ thuộc vào các điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
  • Thị trường tiêu thụ: Biến động của thị trường trong và ngoài nước điều tiết cơ cấu cây trồng, vật nuôi và hướng chuyên môn hóa sản xuất. Thị trường ổn định và mở rộng là động lực quan trọng để người dân yên tâm đầu tư, phát triển nông nghiệp bền vững.
1. Các loại nguồn lực phát triển kinh tế Nguồn lực phát triển kinh tế thường được phân loại dựa trên hai căn cứ chính:
  • Căn cứ vào nguồn gốc:
    • Vị trí địa lí: Bao gồm vị trí tự nhiên (vĩ độ, lục địa, biển...), vị trí kinh tế, chính trị, giao thông.
    • Nguồn lực tự nhiên: Đất, khí hậu, nước, biển, sinh vật và khoáng sản.
    • Nguồn lực kinh tế - xã hội: Dân cư và nguồn lao động, vốn đầu tư, thị trường, khoa học - công nghệ, chính sách và xu thế phát triển.
  • Căn cứ vào phạm vi lãnh thổ:
    • Nguồn lực trong nước (nội lực): Vị trí địa lí, tài nguyên thiên nhiên, nguồn lao động, vốn, cơ sở vật chất kỹ thuật trong nước.
    • Nguồn lực nước ngoài (ngoại lực): Vốn đầu tư nước ngoài (FDI, ODA), thị trường quốc tế, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ các quốc gia khác.
2. Tác động của nguồn lực vị trí địa lí đến phát triển kinh tế Vị trí địa lí đóng vai trò là điều kiện cần thiết và có tác động sâu sắc đến hướng phát triển kinh tế:
  • Tạo điều kiện giao lưu và hợp tác: Vị trí thuận lợi (như gần biển, nằm trên các trục giao thông quốc tế, gần các trung tâm kinh tế lớn) giúp quốc gia dễ dàng trao đổi hàng hóa, tiếp cận vốn và công nghệ, mở rộng thị trường.
  • Định hướng phát triển các ngành kinh tế: Vị trí tiếp giáp biển tạo lợi thế phát triển kinh tế biển (cảng biển, đánh bắt, du lịch); vị trí ở vùng nhiệt đới hay ôn đới sẽ quy định cơ cấu cây trồng và mùa vụ trong nông nghiệp.
  • Tác động đến an ninh quốc phòng: Vị trí địa lí ảnh hưởng đến sự ổn định chính trị, từ đó tác động gián tiếp đến môi trường đầu tư và sự phát triển bền vững của kinh tế.
  • Lợi thế cạnh tranh: Một vị trí chiến lược có thể giúp lãnh thổ đó trở thành cửa ngõ hoặc trạm trung chuyển quan trọng của khu vực, thu hút mạnh mẽ các nguồn ngoại lực.
Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh được coi là hai trung tâm dịch vụ lớn nhất và đa dạng nhất nước ta nhờ những lợi thế vượt trội sau:
  • Vị trí và dân cư: Đây là hai thành phố đông dân nhất cả nước, tạo ra thị trường tiêu thụ dịch vụ khổng lồ và nguồn lao động dồi dào, trình độ cao.
  • Vị thế kinh tế - chính trị: Hà Nội là thủ đô, trung tâm chính trị và văn hóa; TP. Hồ Chí Minh là đầu tàu kinh tế lớn nhất cả nước. Cả hai đều tập trung nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất và thu hút vốn đầu tư nước ngoài mạnh mẽ.
  • Hệ thống cơ sở hạ tầng: Là hai đầu mối giao thông vận tải, viễn thông và giao lưu quốc tế quan trọng nhất Việt Nam (sở hữu các sân bay quốc tế, cảng biển, ga đường sắt và mạng lưới đường bộ huyết mạch).
  • Sự tập trung các ngành dịch vụ cao cấp: Nơi đây tập trung mật độ cao nhất các trường đại học, viện nghiên cứu, bệnh viện chuyên khoa hàng đầu, cùng các trung tâm tài chính, ngân hàng và thương mại lớn.
1. Các nhân tố tự nhiên (Tiền đề cho sự hình thành) Tài nguyên du lịch tự nhiên là cơ sở để tạo ra các sản phẩm du lịch đa dạng:
  • Địa hình: Các dạng địa hình đặc biệt như vùng núi cao, hang động (Vịnh Hạ Long, Phong Nha - Kẻ Bàng) hay các bãi biển đẹp là nơi tập trung các khu du lịch nghỉ dưỡng, thể thao.
  • Khí hậu: Quyết định tính mùa vụ. Ví dụ: miền Bắc có mùa đông lạnh nên du lịch biển tập trung vào mùa hè, trong khi miền Nam có thể phát triển du lịch quanh năm.
  • Nguồn nước: Các dòng sông, hồ cảnh quan và đặc biệt là nguồn nước khoáng, nước nóng có giá trị lớn trong du lịch chữa bệnh và nghỉ dưỡng.
  • Sinh vật: Các vườn quốc gia, khu dự trữ sinh quyển (Cúc Phương, Cần Giờ) là cơ sở phát triển du lịch sinh thái và khám phá.
2. Các nhân tố Kinh tế - Xã hội (Nhân tố quyết định) Đây là nhóm nhân tố quan trọng nhất, thúc đẩy du lịch từ tiềm năng thành thực tế:
  • Mức sống và thu nhập: Kinh tế phát triển, thu nhập dư dả và thời gian rảnh rỗi nhiều làm nảy sinh nhu cầu đi du lịch của người dân.
  • Cơ sở hạ tầng và vật chất kỹ thuật:
    • Giao thông: Đường bộ, đường hàng không thuận tiện giúp khách tiếp cận điểm đến dễ dàng.
    • Lưu trú: Hệ thống khách sạn, nhà hàng, khu vui chơi càng hiện đại thì khả năng thu hút và giữ chân khách càng cao.
  • Di sản văn hóa, lịch sử: Các di tích, lễ hội, nghề truyền thống và ẩm thực tạo nên các loại hình du lịch văn hóa - tâm linh đặc sắc, có sức hút bền vững.
  • Nguồn lao động: Đội ngũ nhân viên du lịch có chuyên môn, ngoại ngữ và thái độ phục vụ tốt sẽ nâng cao uy tín của ngành du lịch.
3. Các nhân tố khác
  • Chính sách phát triển: Sự ưu tiên đầu tư, quảng bá hình ảnh quốc gia và các chính sách về Visa của Nhà nước.
  • An ninh chính trị: Một điểm đến an toàn, ổn định là yếu tố hàng đầu để du khách lựa chọn.


def tong (n):

if n<=0:

print(" vui lòng nhập một số nguyên dương.")

return 0

a=0

while n> 0:

a=a+n%10

n//=10

return a

n=int(input(" nhập số nguyên dương n :"))

print(f" tổng các chữ số của {n} là :",tong(n)

a="việt nam"

b="a"

print(len(a))

print(a.find(b))

a=float(input("nhập một số thực a:"))

if a>=0:

print(f"giá trị tuyệt đối của {a} là {a}")

else:

print(f"giá trị tuyệt đối của {a} là {-a}")

n= int(input( "nhập n:"))

s=0

for i in range (n):

if i %2 == 0 and i %5 ==0:

s=s+i

print("tổng s=",s)