Lý Thạch Khánh Vy
Giới thiệu về bản thân
1. Tác động đến Kinh tế Tăng trưởng vượt bậc: Tự động hóa và công nghệ số giúp tăng năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Chuyển dịch cơ cấu: Kinh tế chuyển từ dựa vào tài nguyên, lao động chân tay sang kinh tế tri thức và dịch vụ số. Mô hình kinh doanh mới: Xuất hiện các loại hình thương mại điện tử, kinh tế chia sẻ (Grab, Airbnb) và thanh toán không dùng tiền mặt. 2. Tác động đến Xã hội Thay đổi thị trường lao động: Nhiều công việc thủ công bị thay thế bởi robot, nhưng đồng thời tạo ra các ngành nghề mới liên quan đến dữ liệu và công nghệ. Kết nối toàn cầu: Con người dễ dàng tương tác và chia sẻ thông tin xuyên biên giới thông qua Internet và mạng xã hội. Thách thức: Gia tăng khoảng cách giàu nghèo và nảy sinh các vấn đề về bảo mật thông tin, quyền ri ng tư. 3. Tác động đến Văn hóa
Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về giáo dục của văn minh Đại Việt Nền giáo dục Đại Việt đạt được nhiều thành tựu rực rỡ, trở thành cột trụ bảo tồn văn hóa dân tộc: Hệ thống trường học: Phát triển mạnh mẽ từ trung ương đến địa phương. Năm 1070, nhà Lý xây dựng Văn Miếu; năm 1076, lập Quốc Tử Giám (trường đại học đầu tiên). Thời Lê sơ, trường học mở rộng đến tận cấp xã. Chế độ thi cử: Được tổ chức quy củ, định kỳ để tuyển chọn nhân tài. Khoa thi đầu tiên diễn ra năm 1075 (thời Lý). Đến thời Lê Thánh Tông, giáo dục và thi cử đạt mức hoàn thiện nhất. Vinh danh người tài: Thực hiện nghi thức xướng danh, ban mũ áo, tổ chức lễ Vinh quy bái tổ cho người đỗ đạt. Đặc biệt là việc dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu để lưu danh muôn đời. Nội dung đào tạo: Chủ yếu là Nho giáo (Tứ thư, Ngũ kinh), kết hợp với việc học chữ Hán và chữ Nôm, góp phần xây dựng đội ngũ trí thức có đạo đức và lòng tự tôn dân tộc. Câu 2: Tác động của Văn Miếu - Quốc Tử Giám đối với văn minh Đại Việt Văn Miếu - Quốc Tử Giám đóng vai trò là trung tâm giáo dục và văn hóa lớn nhất, có tác động sâu sắc đến sự phát triển của quốc gia: Đào tạo nhân tài: Là nơi bồi dưỡng hàng ngàn trí thức, quan lại mẫu mực và các nhà văn hóa lớn cho đất nước (như Chu Văn An, Lương Thế Vinh...), góp phần xây dựng bộ máy hành chính vững mạnh. Cổ vũ tinh thần hiếu học: Việc tôn thờ các bậc hiền triết và dựng bia Tiến sĩ đã tạo động lực cho các thế hệ học trò nỗ lực học tập, hình thành truyền thống "hiếu học" của người Việt. Xác lập vị thế Nho giáo: Góp phần đưa Nho giáo trở thành hệ tư tưởng chính thống, giúp ổn định trật tự xã hội và đạo đức con người theo các chuẩn mực đạo lý. Biểu tượng văn hóa: Trở thành minh chứng sống động cho nền văn hiến lâu đời của Đại Việt, khẳng định với các nước láng giềng rằng Đại Việt là một quốc gia độc lập có nền văn hóa riêng biệt và phát triển.
Câu 1: Những thành tựu tiêu biểu về chính trị của nền văn minh Đại Việt Nền văn minh Đại Việt đã đạt được những thành tựu rực rỡ trong việc xây dựng và củng cố bộ máy nhà nước, cụ thể là: Thiết chế chính trị: Xây dựng mô hình quân chủ chuyên chế tập quyền hoàn thiện (đặc biệt dưới thời Lê Thánh Tông). Quyền lực tập trung vào tay nhà vua, giúp quản lý đất nước thống nhất. Luật pháp: Ban hành các bộ luật lớn để duy trì trật tự xã hội, tiêu biểu là Hình thư (thời Lý) và Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức thời Lê sơ). Luật Hồng Đức được đánh giá là tiến bộ với những quy định bảo vệ quyền lợi phụ nữ. Hệ thống giáo dục và khoa bảng: Thiết lập hệ thống thi cử để tuyển chọn nhân tài, không dựa trên huyết thống. Điều này giúp bộ máy hành chính có đội ngũ quan lại có trình độ cao. Bảo vệ chủ quyền: Thực hiện thành công các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm (Tống, Nguyên, Minh, Thanh), khẳng định nền độc lập tự chủ lâu dài.
Câu 2 : Kinh tế vững mạnh là nền tảng cốt lõi thúc đẩy văn minh Đại Việt phát triển toàn diện: