Lý Tiến Tiệp
Giới thiệu về bản thân
1 lạm dụng phân bón hóa học :
sử dụng vượt quá liều lượng quy Đinh , bón không đúng cách dẫn đến dư thừa , làm chua đất và ô nhiễm nguồn nước ngầm / nước mặt
2 lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật ( bvtv) :
Sử dùng các loại thuốc độc hại , không rõ nguồn gốc và vứt bỏ chai lọ đựng thuốc ngay tại đồng ruộng gây độc cho đất và nước
3 sử dụng phân hữu cơ chưa qua xử lý:
Sử dụng phân Bắc , phân chuồng tươi , chưa ủ Hoai mục làm phát tán mần bệnh và ô nhiễm
4 đốt phụ phẩn nông nghiệp:
Đốt rơm rạ, phụ phẩm ngay trên đồng ruộng sau thu hoạch tọa ra khói bụi , ô nhiễm không khí
5 chất thảI rắn nông nghiệp :
Rác thải nhựa như bao bì phân bón , vỏ chai thuốc bảo vệ thực vật , màng phủ Ni lon không được thu gọm và xử lý đúng quy định
Là quy định sử dụng các phương pháp công nghệ hoặc thu công sấy , đóng hộp , nghiền bột … để biến đổi sản phẩm sau thu hoạch thành thực phẩm mới.
Mực đích chính là duy trì chất lượng , kéo dài thời gian bảo quản Gia tăng giá trị kinh tê và tọa sự đa dạng sản phẩn
Câu 1. Đoạn văn khoảng 200 chữ: Ý nghĩa của tính sáng tạo đối với thế hệ trẻ hiện nay*
Trong thời đại 4.0, sáng tạo không còn là tố chất của riêng nghệ sĩ mà đã trở thành năng lực sống còn của thế hệ trẻ. Tính sáng tạo giúp người trẻ phá vỡ lối mòn tư duy, chủ động tìm ra giải pháp mới cho những vấn đề cũ, từ học tập đến khởi nghiệp. Nhờ sáng tạo, ta biến khó khăn thành cơ hội: một bạn trẻ có thể dùng TikTok để bán nông sản quê mình, một sinh viên IT viết app giúp bà con chợ nổi "bẹo hàng" online. Sáng tạo còn là chìa khóa để thế hệ trẻ không bị AI thay thế, vì máy móc có thể tính nhanh nhưng không thể mơ mộng và đột phá. Quan trọng hơn, sáng tạo giúp mỗi người trẻ khẳng định bản sắc, không hòa tan giữa đám đông, dám sống một cuộc đời do chính mình thiết kế. Thiếu sáng tạo, tuổi trẻ sẽ chỉ là bản sao mờ nhạt. Có sáng tạo, tuổi trẻ mới thật sự làm chủ tương lai.
Câu 2. Bài văn: Cảm nhận về con người Nam Bộ qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo trong _Biển người mênh mông_ (Nguyễn Ngọc Tư)*
Nhắc đến văn Nguyễn Ngọc Tư là nhắc đến miền Tây với những phận người lênh đênh như lục bình. Trong _Biển người mênh mông_, Phi và ông Sáu Đèo chính là hai mảnh ghép tiêu biểu cho tính cách con người Nam Bộ: hào sảng, nghĩa tình nhưng cũng đầy cô đơn và bất trắc.
*1. Phi – người đàn bà Nam Bộ kiên cường mà đa đoan*
Phi hiện lên là điển hình cho phận phụ nữ miền Tây: chịu thương chịu khó, bươn chải trên sông nước. Chị buôn bán, nuôi con một mình sau khi chồng bỏ đi. Cái hay của Nguyễn Ngọc Tư là không tô hồng Phi. Chị cũng có lúc yếu lòng, cũng ham muốn một mái ấm nên mới dễ dàng ngã vào ông Sáu Đèo. Nhưng sau tất cả, Phi vẫn chọn sự tự do, chọn cách tự mình gánh vác. Đó là chất "ngang tàng" rất Nam Bộ: thương thì thương hết lòng, nhưng không bi lụy, không trói đời mình vào một người đàn ông. Nỗi cô đơn của Phi là nỗi cô đơn của nhiều người đàn bà miền sông nước: mênh mông như biển người, nhưng cuối ngày vẫn chỉ có mình với mình.
*2. Ông Sáu Đèo – người đàn ông Nam Bộ hào hiệp mà phiêu bạt*
Ông Sáu Đèo mang trọn vẹn khí chất của một lục lâm sông nước. Ông tốt bụng, thấy Phi khó khăn liền cưu mang, che chở. Cách ông cho tiền, cách ông bảo bọc mẹ con Phi đều rất "đại ca", rất nghĩa khí. Nhưng ông cũng là một kẻ du đãng, nay đây mai đó, không nhà không cửa, không ràng buộc. Ông có thể cho Phi tình thương, nhưng không cho được một danh phận. Chính sự phiêu bạt ấy làm nên bi kịch: ông thương Phi thật, nhưng đời ông vốn dĩ không thể neo vào một bến nào. Ông Sáu Đèo là hiện thân của những người đàn ông Nam Bộ một thời: trọng nghĩa khinh tài, sống hết mình cho khoảnh khắc, nhưng rốt cuộc lại không giữ được gì cho mình.
*3. Gặp gỡ và chia xa – triết lý sống của người Nam Bộ*
Mối quan hệ giữa Phi và ông Sáu Đèo không có kết thúc có hậu. Họ đến với nhau như hai chiếc ghe tình cờ tấp vào nhau trong mùa nước nổi, rồi lại rẽ đi khi con nước đổi dòng. Qua hai nhân vật, Nguyễn Ngọc Tư đã lột tả một triết lý sống rất Nam Bộ: sống trọn cho hiện tại, thương nhau lúc này, còn ngày mai thì "tới đâu hay tới đó". Con người Nam Bộ trong trang văn của chị vừa tình nghĩa, vừa bất cần; vừa khao khát một mái ấm, vừa chấp nhận kiếp lênh đênh. Họ như cây bẹo giữa chợ nổi: treo lên hết những gì mình có, không giấu giếm, không tính toán, nhưng cũng sẵn sàng nhổ sào đi khi hết duyên.
Câu 1. Đoạn văn khoảng 200 chữ: Ý nghĩa của tính sáng tạo đối với thế hệ trẻ hiện nay*
Trong thời đại 4.0, sáng tạo không còn là tố chất của riêng nghệ sĩ mà đã trở thành năng lực sống còn của thế hệ trẻ. Tính sáng tạo giúp người trẻ phá vỡ lối mòn tư duy, chủ động tìm ra giải pháp mới cho những vấn đề cũ, từ học tập đến khởi nghiệp. Nhờ sáng tạo, ta biến khó khăn thành cơ hội: một bạn trẻ có thể dùng TikTok để bán nông sản quê mình, một sinh viên IT viết app giúp bà con chợ nổi "bẹo hàng" online. Sáng tạo còn là chìa khóa để thế hệ trẻ không bị AI thay thế, vì máy móc có thể tính nhanh nhưng không thể mơ mộng và đột phá. Quan trọng hơn, sáng tạo giúp mỗi người trẻ khẳng định bản sắc, không hòa tan giữa đám đông, dám sống một cuộc đời do chính mình thiết kế. Thiếu sáng tạo, tuổi trẻ sẽ chỉ là bản sao mờ nhạt. Có sáng tạo, tuổi trẻ mới thật sự làm chủ tương lai.
Câu 2. Bài văn: Cảm nhận về con người Nam Bộ qua nhân vật Phi và ông Sáu Đèo trong _Biển người mênh mông_ (Nguyễn Ngọc Tư)*
Nhắc đến văn Nguyễn Ngọc Tư là nhắc đến miền Tây với những phận người lênh đênh như lục bình. Trong _Biển người mênh mông_, Phi và ông Sáu Đèo chính là hai mảnh ghép tiêu biểu cho tính cách con người Nam Bộ: hào sảng, nghĩa tình nhưng cũng đầy cô đơn và bất trắc.
*1. Phi – người đàn bà Nam Bộ kiên cường mà đa đoan*
Phi hiện lên là điển hình cho phận phụ nữ miền Tây: chịu thương chịu khó, bươn chải trên sông nước. Chị buôn bán, nuôi con một mình sau khi chồng bỏ đi. Cái hay của Nguyễn Ngọc Tư là không tô hồng Phi. Chị cũng có lúc yếu lòng, cũng ham muốn một mái ấm nên mới dễ dàng ngã vào ông Sáu Đèo. Nhưng sau tất cả, Phi vẫn chọn sự tự do, chọn cách tự mình gánh vác. Đó là chất "ngang tàng" rất Nam Bộ: thương thì thương hết lòng, nhưng không bi lụy, không trói đời mình vào một người đàn ông. Nỗi cô đơn của Phi là nỗi cô đơn của nhiều người đàn bà miền sông nước: mênh mông như biển người, nhưng cuối ngày vẫn chỉ có mình với mình.
*2. Ông Sáu Đèo – người đàn ông Nam Bộ hào hiệp mà phiêu bạt*
Ông Sáu Đèo mang trọn vẹn khí chất của một lục lâm sông nước. Ông tốt bụng, thấy Phi khó khăn liền cưu mang, che chở. Cách ông cho tiền, cách ông bảo bọc mẹ con Phi đều rất "đại ca", rất nghĩa khí. Nhưng ông cũng là một kẻ du đãng, nay đây mai đó, không nhà không cửa, không ràng buộc. Ông có thể cho Phi tình thương, nhưng không cho được một danh phận. Chính sự phiêu bạt ấy làm nên bi kịch: ông thương Phi thật, nhưng đời ông vốn dĩ không thể neo vào một bến nào. Ông Sáu Đèo là hiện thân của những người đàn ông Nam Bộ một thời: trọng nghĩa khinh tài, sống hết mình cho khoảnh khắc, nhưng rốt cuộc lại không giữ được gì cho mình.
*3. Gặp gỡ và chia xa – triết lý sống của người Nam Bộ*
Mối quan hệ giữa Phi và ông Sáu Đèo không có kết thúc có hậu. Họ đến với nhau như hai chiếc ghe tình cờ tấp vào nhau trong mùa nước nổi, rồi lại rẽ đi khi con nước đổi dòng. Qua hai nhân vật, Nguyễn Ngọc Tư đã lột tả một triết lý sống rất Nam Bộ: sống trọn cho hiện tại, thương nhau lúc này, còn ngày mai thì "tới đâu hay tới đó". Con người Nam Bộ trong trang văn của chị vừa tình nghĩa, vừa bất cần; vừa khao khát một mái ấm, vừa chấp nhận kiếp lênh đênh. Họ như cây bẹo giữa chợ nổi: treo lên hết những gì mình có, không giấu giếm, không tính toán, nhưng cũng sẵn sàng nhổ sào đi khi hết duyên.
Câu 1
- Tự sự: Kể về nhân vật Bê-li-cốp, thói quen sinh hoạt và ảnh hưởng của hắn đối với mọi người xung quanh.
- Miêu tả/Biểu cảm: Khắc họa chi tiết ngoại hình, lối sống "trong bao" kỳ quặc và thái độ sợ hãi của ngừơi dân
- Câu 2
- Bê-li-cốp, một giáo viên dạy tiếng Hy Lạp cổ, nổi tiếng với lối sống lập dị, luôn thu mình vào những "cái bao" để che chắn khỏi cuộc sống thực
- Câu 3
- Ngôi thứ nhất
- Câu 4
- khắc họa qua các chi tiết: luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông, đeo kính râm, nhét bông lỗ tai, mặt giấu sau cổ áo bẻ đứng; đồ dùng (ô, đồng hồ, dao gọt bút chì) đều để trong bao.
Lý do đặt nhan đề "Người trong bao":
- Nghĩa thực: Miêu tả lối sống lập dị, lúc nào cũng muốn che chắn, thu mình vào trong những "cái bao" để ngăn cách với thế giới bên ngoài.
- Nghĩa biểu tượng: Bê-li-cốp đại diện cho kiểu người trí thức hèn nhát, bảo thủ, sợ hãi hiện tại và chạy trốn cuộc sống. Nhan đề khái quát lối sống "trong bao" - một lối sống kìm hãm, sợ hãi, phổ biến trong xã hội Nga cuối thế kỷ XIX.
Nhan đề nhấn mạnh tính cách quái dị, đồng thời là lời phê phán sự ngột ngạt của chế độ chuyên chế đã tạo ra những con người như thế.
Câu 5
- Phê phán lối sống nhút nhát, thu mình: Lối sống "trong bao" (giày cao su, ô, áo bành tô bông...) là biểu tượng cho sự bạc nhược, tạo ra nỗi sợ hãi, kìm hãm sự phát triển của bản thân và xã hội.
- Trân trọng cuộc sống thực tại: Đừng ghê tởm hay trốn tránh cuộc sống hiện tại bằng cách đắm chìm trong quá khứ hay những lý thuyết cổ lỗ, giáo điều.
- Sống tự do và cởi mở: Cần dũng cảm, mở lòng, không để nỗi sợ hãi (như Bê-li-cốp sợ mọi thứ) khống chế, tạo ra một không gian sống "ngột ngạt".
- Ý nghĩa thời sự: Lối sống "trong bao" vẫn tồn tại dưới nhiều biến thể (trang bị "bao" đầy đủ cho mình, thờ ơ với xung quanh), cần nhận diện và loại bỏ.
- Bài 2
- Câu 1
- Nhân vật Bê-li-cốp trong truyện ngắn "
Người trong bao" của Sê-khốp là hiện thân tiêu biểu cho lối sống hèn nhát, cổ hủ và sợ hãi thực tại trong xã hội Nga cuối thế kỷ XIX. Qua đoạn trích, tác giả khắc họa Bê-li-cốp với ngoại hình quái dị, luôn trốn trong "bao" từ tư trang, tư tưởng đến hành động, phản đối mọi sự đổi mới. Hắn sợ cuộc sống, sợ dư luận và chỉ an tâm khi mọi thứ được thu nhỏ trong khuôn khổ chật hẹp, tù túng. Lối sống "trong bao" của Bê-li-cốp không chỉ ám ảnh, đầu độc cuộc sống con người mà còn thể hiện tư tưởng bảo thủ, bóp nghẹt mọi sự sống động. Qua đó, Sê-khốp không chỉ châm biếm sâu sắc kiểu người hèn nhát, bạc nhược mà còn phê phán xã hội Nga ngột ngạt, đồng thời cảnh tỉnh mọi người không nên sống một cuộc đời "trong bao" ích kỷ, u tối. Nhân vật này đã trở thành một hình tượng văn học kinh điển, có ý nghĩa nhân sinh sâu sắc đối với mọi thời đại.
Câu 2
Bài Làm
Cuộc sống là một hành trình dài, và để trưởng thành, chúng ta cần phải vượt qua những thử thách và khó khăn. Một trong những cách hiệu quả nhất để đạt được điều này là "bước ra khỏi vùng an toàn" của bản thân.
Vùng an toàn là nơi mà chúng ta cảm thấy thoải mái và tự tin. Đó là nơi mà chúng ta đã quen thuộc và hiểu rõ về mọi thứ xung quanh mình. Tuy nhiên, nếu chỉ ở mãi trong vùng an toàn, chúng ta sẽ không thể phát triển và học hỏi được nhiều điều mới mẻ.
Bước ra khỏi vùng an toàn có nghĩa là chấp nhận rủi ro và đối mặt với những thử thách mới. Điều này đòi hỏi sự can đảm và lòng kiên nhẫn. Khi bạn dám thử sức mình trong những lĩnh vực mới, bạn sẽ khám phá ra những khả năng tiềm ẩn của bản thân. Bạn cũng sẽ học được cách giải quyết vấn đề và xử lý các tình huống khó khăn.
Ngoài ra, việc bước ra khỏi vùng an toàn còn giúp bạn mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội. Khi bạn gặp gỡ và giao tiếp với những người khác nhau, bạn sẽ có cơ hội kết nối và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp. Những mối quan hệ này có thể mang lại cho bạn nhiều lợi ích trong cuộc sống và công việc.
Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn cũng đồng nghĩa với việc đối mặt với những thất bại và sai lầm. Nhưng đừng sợ hãi! Thất bại là một phần tất yếu của quá trình trưởng thành. Mỗi lần vấp ngã, bạn sẽ học được bài học quý giá và trở nên mạnh mẽ hơn. Hãy nhớ rằng, không ai sinh ra đã hoàn hảo. Chúng ta đều cần thời gian và nỗ lực để phát triển bản thân
Câu 1
- Tự sự: Kể về nhân vật Bê-li-cốp, thói quen sinh hoạt và ảnh hưởng của hắn đối với mọi người xung quanh.
- Miêu tả/Biểu cảm: Khắc họa chi tiết ngoại hình, lối sống "trong bao" kỳ quặc và thái độ sợ hãi của ngừơi dân
- Câu 2
- Bê-li-cốp, một giáo viên dạy tiếng Hy Lạp cổ, nổi tiếng với lối sống lập dị, luôn thu mình vào những "cái bao" để che chắn khỏi cuộc sống thực
- Câu 3
- Ngôi thứ nhất
- Câu 4
- khắc họa qua các chi tiết: luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông, đeo kính râm, nhét bông lỗ tai, mặt giấu sau cổ áo bẻ đứng; đồ dùng (ô, đồng hồ, dao gọt bút chì) đều để trong bao.
- Nghĩa thực: Miêu tả lối sống lập dị, lúc nào cũng muốn che chắn, thu mình vào trong những "cái bao" để ngăn cách với thế giới bên ngoài.
- Nghĩa biểu tượng: Bê-li-cốp đại diện cho kiểu người trí thức hèn nhát, bảo thủ, sợ hãi hiện tại và chạy trốn cuộc sống. Nhan đề khái quát lối sống "trong bao" - một lối sống kìm hãm, sợ hãi, phổ biến trong xã hội Nga cuối thế kỷ XIX.
Câu 5
- Phê phán lối sống nhút nhát, thu mình: Lối sống "trong bao" (giày cao su, ô, áo bành tô bông...) là biểu tượng cho sự bạc nhược, tạo ra nỗi sợ hãi, kìm hãm sự phát triển của bản thân và xã hội.
- Trân trọng cuộc sống thực tại: Đừng ghê tởm hay trốn tránh cuộc sống hiện tại bằng cách đắm chìm trong quá khứ hay những lý thuyết cổ lỗ, giáo điều.
- Sống tự do và cởi mở: Cần dũng cảm, mở lòng, không để nỗi sợ hãi (như Bê-li-cốp sợ mọi thứ) khống chế, tạo ra một không gian sống "ngột ngạt".
- Ý nghĩa thời sự: Lối sống "trong bao" vẫn tồn tại dưới nhiều biến thể (trang bị "bao" đầy đủ cho mình, thờ ơ với xung quanh), cần nhận diện và loại bỏ.
- Bài 2
- Câu 1
- Nhân vật Bê-li-cốp trong truyện ngắn "
Người trong bao" của Sê-khốp là hiện thân tiêu biểu cho lối sống hèn nhát, cổ hủ và sợ hãi thực tại trong xã hội Nga cuối thế kỷ XIX. Qua đoạn trích, tác giả khắc họa Bê-li-cốp với ngoại hình quái dị, luôn trốn trong "bao" từ tư trang, tư tưởng đến hành động, phản đối mọi sự đổi mới. Hắn sợ cuộc sống, sợ dư luận và chỉ an tâm khi mọi thứ được thu nhỏ trong khuôn khổ chật hẹp, tù túng. Lối sống "trong bao" của Bê-li-cốp không chỉ ám ảnh, đầu độc cuộc sống con người mà còn thể hiện tư tưởng bảo thủ, bóp nghẹt mọi sự sống động. Qua đó, Sê-khốp không chỉ châm biếm sâu sắc kiểu người hèn nhát, bạc nhược mà còn phê phán xã hội Nga ngột ngạt, đồng thời cảnh tỉnh mọi người không nên sống một cuộc đời "trong bao" ích kỷ, u tối. Nhân vật này đã trở thành một hình tượng văn học kinh điển, có ý nghĩa nhân sinh sâu sắc đối với mọi thời đại.
Câu 2
Bài Làm
Cuộc sống là một hành trình dài, và để trưởng thành, chúng ta cần phải vượt qua những thử thách và khó khăn. Một trong những cách hiệu quả nhất để đạt được điều này là "bước ra khỏi vùng an toàn" của bản thân.
Vùng an toàn là nơi mà chúng ta cảm thấy thoải mái và tự tin. Đó là nơi mà chúng ta đã quen thuộc và hiểu rõ về mọi thứ xung quanh mình. Tuy nhiên, nếu chỉ ở mãi trong vùng an toàn, chúng ta sẽ không thể phát triển và học hỏi được nhiều điều mới mẻ.
Bước ra khỏi vùng an toàn có nghĩa là chấp nhận rủi ro và đối mặt với những thử thách mới. Điều này đòi hỏi sự can đảm và lòng kiên nhẫn. Khi bạn dám thử sức mình trong những lĩnh vực mới, bạn sẽ khám phá ra những khả năng tiềm ẩn của bản thân. Bạn cũng sẽ học được cách giải quyết vấn đề và xử lý các tình huống khó khăn.
Ngoài ra, việc bước ra khỏi vùng an toàn còn giúp bạn mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội. Khi bạn gặp gỡ và giao tiếp với những người khác nhau, bạn sẽ có cơ hội kết nối và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp. Những mối quan hệ này có thể mang lại cho bạn nhiều lợi ích trong cuộc sống và công việc.
Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn cũng đồng nghĩa với việc đối mặt với những thất bại và sai lầm. Nhưng đừng sợ hãi! Thất bại là một phần tất yếu của quá trình trưởng thành. Mỗi lần vấp ngã, bạn sẽ học được bài học quý giá và trở nên mạnh mẽ hơn. Hãy nhớ rằng, không ai sinh ra đã hoàn hảo. Chúng ta đều cần thời gian và nỗ lực để phát triển bản thân